Nghiên cứu chiết xuất và đánh giá tác dụng chống oxy hóa của tinh dầu tỏi

Khóa luận dược học nghiên cứu chiết xuất tinh dầu tỏi và đánh giá tác dụng chống oxy hóa. Tìm hiểu quy trình, thành phần và kết quả phân tích khoa học.

Chuyên ngành

Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2018

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tinh dầu tỏi Khám phá sức mạnh chống oxy hóa tự nhiên

Tỏi (Allium sativum L.) từ lâu đã được công nhận là một dược liệu quý trong y học cổ truyền và hiện đại. Giá trị của tỏi không chỉ nằm ở vai trò gia vị mà còn ở khả năng phòng và điều trị nhiều bệnh lý. Khoa học đã chứng minh, hoạt tính sinh học mạnh mẽ của tỏi đến từ các hợp chất lưu huỳnh phức tạp, đặc biệt là allicin trong tỏi. Khi tỏi được nghiền nát, enzym alliinase sẽ chuyển hóa alliin thành allicin, một hợp chất không bền nhưng có hoạt tính dược lý cao. Tuy nhiên, allicin dễ dàng bị phân hủy thành các hợp chất khác ổn định hơn như diallyl disulfide (DADS) và diallyl trisulfide (DATS). Chính những hợp chất này tạo nên phần lớn công dụng của tinh dầu tỏi. Bài viết này sẽ phân tích sâu về các phương pháp chiết xuất tỏi hiện đại và đánh giá khoa học về tác dụng chống oxy hóa của sản phẩm thu được. Nghiên cứu của Đỗ Thị Nhài tại Đại học Quốc gia Hà Nội đã chỉ ra rằng phương pháp chiết xuất có ảnh hưởng quyết định đến cả hàm lượng và chất lượng của tinh chất tỏi, đặc biệt là khả năng bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân oxy hóa. Việc lựa chọn công nghệ chiết xuất phù hợp không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất thu hồi mà còn đảm bảo giữ lại trọn vẹn các hoạt chất quý giá, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn trong ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng.

1.1. Giới thiệu tổng quan về dược liệu tỏi Allium sativum L.

Tỏi, với tên khoa học Allium sativum L., thuộc họ Hành (Alliaceae), là một loại cây thân thảo được trồng khắp nơi trên thế giới. Thành phần hóa học của tỏi rất đa dạng, bao gồm carbohydrate, protein, vitamin, khoáng chất và đặc biệt là các hợp chất lưu huỳnh. Các hợp chất này được xem là thành phần hoạt tính chính, quyết định các tác dụng dược lý như kháng khuẩn, kháng viêm, và chống oxy hóa. Tỏi chứa ít nhất 33 hợp chất lưu huỳnh, trong đó alliin (S-allylcysteine sulfoxide) là tiền chất quan trọng nhất. Khi cấu trúc tế bào tỏi bị phá vỡ, alliin được chuyển hóa thành allicin, chất tạo ra mùi hăng đặc trưng và có hoạt tính sinh học mạnh mẽ.

1.2. Hợp chất lưu huỳnh Nền tảng của tác dụng chống oxy hóa

Tác dụng chống oxy hóa của tinh dầu tỏi chủ yếu đến từ các hợp chất lưu huỳnh như diallyl disulfide (DADS), diallyl trisulfide (DATS), và S-allylcysteine (SAC). Các hợp chất này hoạt động như những chất chống oxy hóa tự nhiên, có khả năng trung hòa các gốc tự do gây hại trong cơ thể. Gốc tự do là các phân tử không ổn định, gây ra stress oxy hóa, làm tổn thương màng tế bào, DNA và protein, dẫn đến quá trình lão hóa và nhiều bệnh mãn tính. Các hợp chất trong tỏi giúp bảo vệ tế bào bằng cách tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như catalase và glutathione peroxidase, từ đó góp phần ngăn ngừa lão hóa và hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

II. Gốc tự do Vai trò của tinh dầu tỏi trong bảo vệ tế bào

Gốc tự do là sản phẩm phụ không thể tránh khỏi của quá trình trao đổi chất trong cơ thể và các tác nhân từ môi trường như ô nhiễm, tia UV. Khi tích tụ quá mức, chúng gây ra tình trạng stress oxy hóa, một trong những nguyên nhân gốc rễ của hơn 60 loại bệnh lý, bao gồm ung thư, tim mạch, Alzheimer và quá trình lão hóa sớm. Cơ chế gây hại của chúng là tấn công và phá vỡ cấu trúc của các phân tử sinh học quan trọng, làm suy giảm chức năng tế bào và mô. Đây là thách thức lớn đối với sức khỏe con người trong cuộc sống hiện đại. Để chống lại tác động này, cơ thể cần nguồn cung cấp các chất chống oxy hóa tự nhiên dồi dào. Tinh dầu tỏi, với hàm lượng cao các hợp chất lưu huỳnh, nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Tuy nhiên, việc khai thác hiệu quả hoạt tính này phụ thuộc rất nhiều vào quá trình chiết xuất tỏi. Các phương pháp truyền thống sử dụng nhiệt độ cao có thể làm phân hủy các hoạt chất nhạy cảm, làm giảm đáng kể khả năng bảo vệ tế bào. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ chiết xuất tiên tiến để thu được dầu tỏi nguyên chất với hoạt tính sinh học tối ưu là một yêu cầu cấp thiết, nhằm phát huy tối đa tiềm năng của dược liệu này.

2.1. Tác hại của stress oxy hóa đối với sức khỏe con người

Stress oxy hóa xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa việc sản sinh gốc tự do và khả năng của cơ thể trong việc vô hiệu hóa chúng. Các gốc tự do có thể làm oxy hóa lipid trong màng tế bào, gây xơ vữa động mạch và tổn thương hệ tim mạch. Chúng cũng có thể làm biến đổi cấu trúc DNA, dẫn đến đột biến gen và tăng nguy cơ ung thư. Quá trình này còn đẩy nhanh sự suy thoái của collagen và elastin, gây ra các dấu hiệu ngăn ngừa lão hóa trên da. Việc bổ sung các chất chống oxy hóa từ nguồn tự nhiên như tỏi là một chiến lược hiệu quả để giảm thiểu những tổn thương này.

2.2. Thách thức trong việc bảo toàn hoạt chất khi chiết xuất

Thách thức lớn nhất trong sản xuất tinh dầu tỏi là bảo toàn các hợp chất lưu huỳnh không bền với nhiệt. Các phương pháp như chưng cất hơi nước thường sử dụng nhiệt độ sôi của nước (100°C), có thể gây ra phản ứng hóa học không mong muốn, làm biến đổi hoặc phá hủy các phân tử có hoạt tính. Theo nghiên cứu, tinh dầu thu được từ phương pháp này thường có mùi "nấu chín" và hoạt tính chống oxy hóa bị suy giảm đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm các phương pháp chiết xuất ở nhiệt độ thấp hơn để thu được dầu tỏi nguyên chất, giữ được hương vị tự nhiên và hoạt tính sinh học nguyên vẹn.

III. Hướng dẫn các phương pháp chiết xuất tinh dầu tỏi phổ biến

Có nhiều phương pháp được áp dụng để chiết xuất tinh dầu tỏi, mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Phương pháp chưng cất hơi nước là kỹ thuật truyền thống và phổ biến nhất. Nguyên lý của nó là dùng hơi nước nóng để lôi cuốn các hợp chất dễ bay hơi trong tỏi, sau đó ngưng tụ để thu lấy tinh dầu. Mặc dù đơn giản và chi phí thấp, phương pháp này có nhược điểm lớn là sử dụng nhiệt độ cao, có thể làm phân hủy các hoạt chất nhạy cảm. Nghiên cứu của Đỗ Thị Nhài cho thấy, hiệu suất thu được từ phương pháp này khá thấp, chỉ đạt 0,113%, và sản phẩm có mùi hắc, không giữ được hương thơm tự nhiên của tỏi tươi. Một phương pháp khác là chiết xuất Soxhlet, sử dụng dung môi hữu cơ như n-hexan. Phương pháp này cho hiệu suất cao hơn (0,441%), nhưng việc sử dụng dung môi hữu cơ độc hại và nhiệt độ sôi của dung môi vẫn là một rào cản. Dư lượng dung môi trong sản phẩm cuối cùng là một vấn đề đáng lo ngại về an toàn. Những hạn chế của các phương pháp truyền thống đã thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ tiên tiến hơn, nhằm tạo ra tinh chất tỏi chất lượng cao, an toàn và giữ trọn vẹn hoạt tính sinh học.

3.1. Phân tích phương pháp chưng cất hơi nước truyền thống

Chưng cất hơi nước hoạt động dựa trên nguyên tắc các hợp chất trong tinh dầu có khả năng bay hơi cùng với hơi nước. Hỗn hợp hơi này sau đó được làm lạnh để ngưng tụ, tinh dầu nhẹ hơn sẽ tách lớp và được thu lại. Đây là phương pháp kinh điển để sản xuất nhiều loại tinh dầu. Tuy nhiên, đối với tỏi, nhiệt độ cao (khoảng 100°C) làm biến tính allicin trong tỏi và các hợp chất nhạy cảm khác, dẫn đến sản phẩm cuối cùng có thành phần hóa học khác biệt so với tinh chất tỏi tự nhiên. Hiệu suất thấp và chất lượng cảm quan không tối ưu là những lý do chính khiến các nhà sản xuất tìm kiếm giải pháp thay thế.

3.2. Đánh giá kỹ thuật chiết xuất Soxhlet bằng dung môi

Chiết xuất Soxhlet sử dụng dung môi hữu cơ để hòa tan và trích ly tinh dầu ra khỏi nguyên liệu rắn. Quá trình này diễn ra tuần hoàn, giúp chiết kiệt hoạt chất và cho hiệu suất cao. Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại nhiều nhược điểm. Thứ nhất, việc loại bỏ hoàn toàn dung môi độc hại như n-hexan ra khỏi sản phẩm là rất khó khăn. Thứ hai, quá trình cũng đòi hỏi gia nhiệt để làm bay hơi dung môi, tiềm ẩn nguy cơ phân hủy nhiệt. Do đó, dù hiệu suất cao, phương pháp này ít được ưa chuộng cho các sản phẩm dùng trong thực phẩm và dược phẩm, nơi mà độ tinh khiết và an toàn được đặt lên hàng đầu.

IV. Phương pháp CO2 siêu tới hạn Bí quyết giữ trọn tinh chất tỏi

Công nghệ chiết xuất bằng dung môi CO2 siêu tới hạn (Supercritical CO2 Extraction - SCO2) đại diện cho một bước đột phá trong ngành chiết xuất dược liệu. Phương pháp này sử dụng CO2 ở trạng thái siêu tới hạn - một trạng thái vật chất đặc biệt vừa mang tính chất của chất lỏng (khả năng hòa tan tốt) vừa mang tính chất của chất khí (độ nhớt thấp, khả năng khuếch tán cao). Điều này cho phép CO2 thâm nhập sâu vào nguyên liệu và hòa tan chọn lọc các hoạt chất. Ưu điểm vượt trội của công nghệ này là quá trình chiết xuất diễn ra ở nhiệt độ thấp (khoảng 35-50°C), giúp bảo toàn gần như nguyên vẹn các hợp chất nhạy cảm với nhiệt như allicin trong tỏi và các dẫn xuất của nó. Theo nghiên cứu được trích dẫn, phương pháp SCO2 cho hiệu suất chiết tinh dầu tỏi cao nhất (0,465%), và sản phẩm thu được có màu vàng nhạt, mùi thơm tươi tự nhiên như tỏi sống. Sau khi chiết xuất, chỉ cần giảm áp suất, CO2 sẽ chuyển về thể khí và bay hơi hoàn toàn, để lại sản phẩm dầu tỏi nguyên chất 100%, không chứa dư lượng dung môi. Đây được xem là phương pháp tối ưu để sản xuất tinh dầu tỏi chất lượng cao cho các ứng dụng dược phẩm và tăng cường hệ miễn dịch.

4.1. Nguyên lý và ưu điểm của công nghệ CO2 siêu tới hạn

Ở điều kiện nhiệt độ và áp suất trên điểm tới hạn (31.1°C và 73.8 bar), CO2 trở thành một dung môi ưu việt. Nó không độc, không cháy, rẻ tiền và thân thiện với môi trường. Khả năng hòa tan của CO2 siêu tới hạn có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi nhiệt độ và áp suất, cho phép chiết xuất chọn lọc các nhóm hợp chất mong muốn. Quá trình diễn ra ở nhiệt độ thấp giúp bảo vệ tế bào và các hoạt chất sinh học, tạo ra một sản phẩm tinh khiết và có hoạt tính cao hơn hẳn so với các phương pháp truyền thống.

4.2. So sánh hiệu quả chiết xuất SCO2 và phương pháp khác

Dữ liệu từ khóa luận của Đỗ Thị Nhài cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Về hiệu suất, SCO2 (0,465%) và Soxhlet (0,441%) vượt trội hơn hẳn chưng cất hơi nước (0,113%). Về chất lượng, tinh dầu từ SCO2 giữ được mùi tươi tự nhiên, trong khi hai phương pháp còn lại cho mùi hắc như tỏi đã nấu chín. Quan trọng hơn, phân tích thành phần hóa học cho thấy tỷ lệ các hợp chất lưu huỳnh quan trọng như 3-Vinyl-1,2-dithiacyclohex-5-en trong mẫu SCO2 (31,67%) cao hơn đáng kể so với mẫu chưng cất (10,54%), chứng tỏ khả năng bảo toàn hoạt chất vượt trội của công nghệ này.

V. Tác dụng chống oxy hóa của tinh dầu tỏi Kết quả nghiên cứu

Khả năng chống oxy hóa là một trong những tác dụng dược lý được quan tâm nhất của tinh dầu tỏi. Nghiên cứu của Đỗ Thị Nhài đã sử dụng phương pháp đo quang phổ với thuốc thử DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl) để đánh giá hoạt tính này. DPPH là một gốc tự do bền, có màu tím đặc trưng. Khi phản ứng với một chất chống oxy hóa, nó sẽ bị khử và mất màu, mức độ mất màu tỷ lệ thuận với khả năng chống oxy hóa của mẫu thử. Kết quả được biểu thị qua chỉ số IC50 - nồng độ chất thử cần thiết để ức chế 50% lượng gốc tự do DPPH. Một chỉ số IC50 càng thấp chứng tỏ hoạt tính chống oxy hóa càng mạnh. Kết quả nghiên cứu đã mang lại những con số ấn tượng: tinh dầu tỏi chiết xuất bằng phương pháp CO2 siêu tới hạn có chỉ số IC50 là 37,68 µg/ml. Trong khi đó, tinh dầu thu được từ phương pháp chưng cất hơi nước có IC50 lên tới 438,77 µg/ml. Sự chênh lệch này cho thấy, tinh dầu chiết bằng SCO2 có tác dụng chống oxy hóa mạnh hơn gấp 11,64 lần. Điều này khẳng định vai trò quyết định của phương pháp chiết xuất trong việc bảo toàn các hợp chất lưu huỳnh có hoạt tính, qua đó tối ưu hóa lợi ích sức khỏe như bảo vệ tế bào, hỗ trợ sức khỏe tim mạchngăn ngừa lão hóa.

5.1. Phân tích khả năng dọn gốc tự do DPPH của dầu tỏi

Thử nghiệm DPPH là một phương pháp tiêu chuẩn để sàng lọc hoạt tính chống oxy hóa. Kết quả IC50 của tinh dầu tỏi (37,68 µg/ml đối với mẫu SCO2) tuy cao hơn so với chất chuẩn acid ascorbic (0,22 µg/ml) nhưng vẫn cho thấy một hoạt tính rất đáng kể đối với một chiết xuất tự nhiên. Sự vượt trội của mẫu SCO2 so với mẫu chưng cất chứng tỏ nhiệt độ thấp trong quá trình chiết đã bảo vệ thành công các phân tử như diallyl disulfide (DADS) và các dithiin, những hợp chất đóng vai trò chính trong việc dọn dẹp gốc tự do.

5.2. Ứng dụng y học Viên uống dầu tỏi và sản phẩm hỗ trợ

Với hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ đã được chứng minh, dầu tỏi nguyên chất chiết xuất bằng công nghệ SCO2 là nguồn nguyên liệu lý tưởng cho ngành dược phẩm. Sản phẩm có thể được bào chế dưới dạng viên uống dầu tỏi tiện lợi, giúp người dùng dễ dàng bổ sung các hoạt chất có lợi hàng ngày. Các viên uống này có thể hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ hệ sức khỏe tim mạch bằng cách giảm stress oxy hóa, và góp phần làm chậm quá trình lão hóa. Ngoài ra, tinh chất tỏi còn có thể được tích hợp vào các sản phẩm thực phẩm chức năng khác nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng và bảo vệ sức khỏe.

VI. Tương lai của tinh dầu tỏi Hướng đi cho ngành dược phẩm

Kết quả từ nghiên cứu về chiết xuất và tác dụng chống oxy hóa của tinh dầu tỏi đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc tự nhiên. Việc xác định công nghệ CO2 siêu tới hạn là phương pháp tối ưu không chỉ giải quyết được bài toán về hiệu suất và chất lượng, mà còn đảm bảo tiêu chí an toàn, không dung môi độc hại. Dầu tỏi nguyên chất thu được bằng phương pháp này giữ lại hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là khả năng chống lại gốc tự do, làm tiền đề cho việc sản xuất các loại thực phẩm chức năng và dược phẩm thế hệ mới. Tiềm năng ứng dụng không chỉ dừng lại ở viên uống dầu tỏi. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân lập và tinh chế các hợp chất lưu huỳnh cụ thể như diallyl disulfide (DADS) để tạo ra các loại thuốc có tác dụng điều trị chuyên biệt. Hơn nữa, việc khám phá thêm các tác dụng khác như kháng khuẩn, kháng viêm, và hỗ trợ điều trị ung thư của tinh dầu tỏi chất lượng cao sẽ tiếp tục củng cố vị thế của dược liệu này trong y học hiện đại, góp phần nâng cao giá trị kinh tế cho cây tỏi Việt Nam và mang lại lợi ích thiết thực cho sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tổng kết hiệu quả chiết xuất và hoạt tính sinh học

Nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng phương pháp chiết xuất ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hoạt tính của tinh dầu tỏi. Công nghệ CO2 siêu tới hạn vượt trội về mọi mặt: hiệu suất cao (0,465%), chất lượng cảm quan tốt (mùi tươi tự nhiên) và quan trọng nhất là hoạt tính chống oxy hóa cao hơn 11,64 lần so với phương pháp truyền thống. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào công nghệ hiện đại để khai thác tối đa tiềm năng của dược liệu.

6.2. Kiến nghị và tiềm năng phát triển sản phẩm tương lai

Dựa trên kết quả đạt được, kiến nghị quan trọng là cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về việc tối ưu hóa quy trình chiết CO2 siêu tới hạn để thu được tinh dầu tỏi giàu các hợp chất lưu huỳnh đặc hiệu. Đồng thời, cần tiến hành các đánh giá sâu rộng hơn về tác dụng kháng khuẩn và độ ổn định của sản phẩm. Tiềm năng phát triển bao gồm việc tạo ra các dòng sản phẩm đa dạng từ tinh chất tỏi, từ viên uống dầu tỏi hỗ trợ sức khỏe tổng quát đến các chế phẩm chuyên biệt cho sức khỏe tim mạch hay tăng cường hệ miễn dịch, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học nghiên cứu chiết xuất và đánh giá tác dụng chống oxy hóa của tinh dầu từ củ tỏi allium sativum l

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ TỎI 1. Phân loại thực vật Tên khoa học: Allium sativum L. Giới: Plantae Bộ: Asparagales Họ: Alliaceae Phân họ: Allioideae Tông: Allieae Chi: Allium Loài: A.1: Cây tỏi 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hình 1.

Đặc điểm thực vật Cây thân thảo, có chiều cao vừa phải có thể sống nhiều năm. Thân hình trụ, dẹp. Lá thẳng, hẹp, cứng hình dải, dài 15-50 cm, rộng 1-2,5 cm có rãnh khía, mép lá hơi ráp. Ở mỗi nách lá phía gốc có một chồi nhỏ sau này phát triển thành một tép tỏi, các tép này nằm chung trong một cái bao thành một củ tỏi, tức là thân củ tỏi [11] mỗi củ có từ 8-20 nhánh con.

Bao xung quanh củ gồm 2-5 lớp vẩy trắng mỏng, do các bẹ lá trước tạo thành gắn vào một cái đế hình cầu dẹt, các hành con hình trứng, 3 mặt đến 4 mặt, đỉnh nhọn, đế cụt. Mỗi nhánh con được phủ những lớp lá vẩy trắng và một lớp biểu bì màu trắng hồng dễ tách khỏi phần rắn bên trong. Các nhánh con xếp thành lớp quanh một sợi dài đường kính 1mm đến 3mm mọc từ giữa đế. Phần rắn bên trong các hành con chứa nhiều nước, mùi hăng, vị hăng.

Hoa xếp thành tán, ở ngọn thân, bao hoa màu trắng hay hồng [1]. Phần lớn các loài tỏi có nguồn gốc ở Bắc bán cầu, chủ yếu ở châu Á. Một số loài có nguồn gốc ở Châu Phi và Nam Mỹ. Chúng có thể phát triển trong nhiều điều kiện khác nhau như: đất khô, đất ẩm ướt, nơi có nắng hay thiếu nắng [11].

3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Tỏi cũng được trồng ở một số tỉnh nước ta: Quãng Ngãi, Bắc Giang, Hưng Yên. Thường được thu hoạch vào cuối đông, đầu xuân; có thể dùng tươi hay phơi khô. Thành phần hóa học của tỏi. Thành phần chính trong củ tỏi là: carbohydrat (chất xơ, các đường sacarose, glucose, fructose, maltose), các axit béo no, protein, axit amin, vitamin E, B6, C, các chất khoáng (iot, canxi, đồng, magie, phostpho, kali, kẽm,…).

Tỏi có chứa ít nhất 33 hợp chất lưu huỳnh, một số enzym, 17 axit amin và các khoáng chất. Nó chứa hàm lượng các hợp chất lưu huỳnh cao hơn bất kỳ loài Allium nào khác. Các hợp chất lưu huỳnh có vai trò tạo ra mùi và nhiều tác dụng y học, trong đó có chứa khoảng 1 % alliin (cysteinesulfoxid S - allyl) - một trong những hợp chất có hoạt tính sinh học cao nhất [15, 17]. Công dụng của tỏi trong đời sống Tỏi là gia vị được sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày như: pha nước chấm, tỏi ngâm giấm… Hiện nay tỏi không chỉ được dùng trong các món ăn thường nhật mà còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như nhựa dầu tỏi, tinh dầu tỏi, bột tỏi và chất bảo quản thực phẩm [20].

Ngoài công dụng làm gia vị cho các món ăn, tỏi còn có tác dụng rất lớn cho sức khỏe. Từ xưa, con người đã dùng tỏi để tạo ra những bài thuốc chữa trị nhiều loại bệnh, đông y ghi nhận công dụng trị bệnh của tỏi như sau: “Tỏi có vị cay, tính ôn, hơi độc nằm trong hai kinh can và vị, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, sát trùng, chữa bệnh lỵ ra máu, tiêu nhọt, hạch ở phổi, tiêu đàm, chữa chứng chướng bụng hoặc đại tiểu tiện khó khăn. Người âm nhu, nội nhiệt, có thai, đậu chẩn, đau mắt không nên dùng” [4]. TỔNG QUAN VỀ TINH DẦU TỎI 1.

Khái niệm tinh dầu Tinh dầu là một chất lỏng chứa các hợp chất thơm dễ bay hơi được chiết xuất bằng cách chưng cất hơi nước, chiết bằng dung môi hoặc ép lạnh. Tinh dầu có mùi đặc trưng tùy thuộc vào nguồn gốc nguyên liệu cung cấp tinh dầu. Phần lớn tinh dầu có nguồn gốc từ thực vật như: tinh dầu hoa hồng, hoa 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma nhài.; một số ít có nguồn gốc từ động vật như: xạ hương hay dầu cà cuống…[3]. Công dụng của tinh dầu tỏi Từ ngàn năm qua, tỏi đã được sử dụng như là dược phẩm cho một loạt các bệnh: rối loạn hô hấp, tiểu đường, hen suyễn, thấp khớp, nhức đầu, vết côn trùng cắn, giun đường ruột và khối u.

Các nghiên cứu khoa học gần đây cho thấy tỏi có tác dụng chống oxy hóa, kháng sinh, chống viêm, vi khuẩn, kháng nấm, chống ung thư, hạ huyết áp, hạ lipid máu, chống huyết khối, điều hòa miễn dịch. Những hoạt tính sinh học này được cho là do tinh dầu tỏi, do đó tinh dầu tỏi đã được sử dụng trong ngành dược phẩm [22]. Ngày nay, nhiều công trình khoa học đã chứng minh một số tác dụng của tinh dầu tỏi như: - Tách dụng làm giảm nồng độ cholesterol [20]. - Tác dụng chống oxy hóa: tác dụng chống oxy hóa của tinh dầu tỏi được quan tâm nhiều nhất trong thực tiễn, đó chính là khả năng chống xơ vữa động mạch, chống độc cho gan.

Các gốc tự do tác động lên tế bào ở mức AND, tác động lên quá trình tổng hợp protein và tác động lên màng tế bào gây oxy hóa màng cản trở việc đào thải chất độc và hấp thu chất dinh dưỡng do đó gây xơ vữa động mạch. Trong tinh dầu tỏi có chứa các thành phần ức chế việc hình thành các gốc tự do, bảo vệ LDL (Low density lipoprotein) chống lại sự oxy hóa; làm tăng enzym quan trọng chống oxy hóa trong máu là catalase và glutathion peroxidase [15]. - Tác dụng chống ung thư: theo các nhà khoa học, khi sử dung tinh dầu tỏi thì giảm tỷ lệ ung thư dạ dày. Đã có những nghiên cứu chứng minh tỏi có tác dụng chống ung thư dạ dày tốt ở trên chuột [8].

- Tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu và tăng cường hoạt động tiêu sợi huyết, giảm cục máu đông trên lớp nội mạc bị hư hỏng. Một ứng dụng quan trọng của tỏi là kiểm soát đường huyết. Trong nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy tinh dầu tỏi có thể giúp ngăn ngừa một số khối u rắn [15]. - Tác dụng kháng khuẩn: tinh dầu tỏi có khả năng tác dụng lên các vi khuẩn, 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma nấm, các loài nguyên sinh động vật và virut [11].

- Tác dụng đối với hệ tim và hệ tuần hoàn: Dùng tinh dầu tỏi một cách hợp lý có thể bảo vệ các mạch máu khỏi tác động bất lợi của các gốc tự do. Tác động tích cực lên các lipid máu, tăng mao mạch và giảm cao huyết áp [15]. - Tác dụng ngăn ngừa buồn nôn, tiêu chảy, ho, ngoài ra còn có vai trò hỗ trợ điều trị các bệnh như sốt rét và bệnh tả do có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch [11]. Thành phần hóa học của tinh dầu tỏi.

Trong một nghiên cứu của Trung Quốc về tinh dầu của họ Alliaceae, 37 hợp chất đã được xác định, chiếm 85,79% tổng lượng dầu [10]. Có 23 hợp chất trong tinh dầu tỏi đã được xác định, trong đó 3-vinyl-4H-1,2 dithiin; diallyl trisulfid; diallyl disulfid; propyl allyl disulfid; và dimethyl disulfid là các thành phần chính của tinh dầu tỏi [9, 21]. ❖ 3-vinyl-4H-1,2 dithiin 3-vinyl-4H-1,2 dithiin là sản phẩm của quá trình chuyển đổi của allicin , được tìm thấy trong nhiều loại rau củ thuộc họ Allium [25].3: Cấu tạo của 3-vinyl-4H-1,2 dithiin ❖ Diallyl trisulfid (DATS) Hình 1.4: Cấu tạo của diallyl trisulfid Diallyl trisulfid (DATS), còn gọi là Allitridin, là hợp chất hữu cơ sulfur với công thức S(SCH2CH=CH2)2. Đây là một trong số các sản phẩm được tạo thành bởi quá trình thủy phân allicin.

Tỏi có nhiều lợi ích sức khoẻ một phần là do DATS. Những lợi ích này 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma bao gồm tác dụng chống ung thư, kết tập tiểu cầu, giảm huyết áp, giảm mức cholesterol, và tăng mức oxy hoạt tính. DATS đã được chứng minh là tiêu diệt có chọn lọc các tế bào ung thư trong tuyến tiền liệt và vú mà không làm các tế bào khỏe mạnh bị tổn thương. DATS có thể được chuyển hóa bằng glutathion trong các tế bào hồng cầu để hình thành hydrogen sulfid (H2S).

Sự chuyển đổi này xảy ra với tỷ lệ nhất quán trong một khoảng thời gian kéo dài, làm cho DATS trở thành nguồn H2S tốt. H2S là một chất bảo vệ tim mạch có chất chống oxy hóa, chống viêm, và các hiệu ứng chống apoptosis [7]. ❖ Diallyl disulfid (DADS) Hình 1.5: Cấu tạo của diallyl disulfid Diallyl disulfid là một hợp chất organosulfur có nguồn gốc từ tỏi. Nó là một trong những thành phần chủ yếu của tinh dầu tỏi, là chất lỏng màu vàng không hòa tan trong nước và có mùi tỏi mạnh.

Diallyl disulfid được tạo thành trong quá trình phân hủy của allicin khi ta nghiền tỏi. Ở quy mô công nghiệp, diallyl disulfid được sản xuất từ disulfid và bromid allyl hoặc allyl chlorid ở nhiệt độ 40-60oC trong môi trường khí trơ; sodium disulfid được tạo ra bằng cách phản ứng natri sulfur với lưu huỳnh [10]. ❖ Allyl propyl disulfid Hình 1.6: Cấu tạo của allyl propyl disulfid Allyl propyl disulfid là hợp chất hữu cơ sulfur với công thức hóa học C3H5S2C3H7. Nó là một chất lỏng màu vàng nhạt dễ bay hơi với mùi mạnh.

Đây là thành phần chính của tinh dầu tỏi và được sử dụng trong các phụ gia thực phẩm và hương vị. Chất này bốc hơi và gây kích ứng mắt [16]. 7 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma ❖ Dimethyl disulfid ( DMDS ) Hình 1.7: Cấu tạo của dimethyl disulfid DMDS là một hợp chất hóa học hữu cơ với công thức phân tử CH3SSCH3 là disulfid đơn giản nhất. Đây là chất lỏng dễ cháy tạo mùi khó chịu của tinh dầu tỏi, có màu vàng nhạt [12].

Phương pháp trích ly tinh dầu tỏi 1. Phương pháp cất kéo hơi nước Nguyên lý Dựa trên nguyên tắc cất một hỗn hợp 2 chất lỏng bay hơi được không trộn lẫn vào nhau (nước và tinh dầu). Khi áp suất hơi bão hoà bằng áp suất khí quyển, hỗn hợp bắt đầu sôi và hơi nước kéo theo hơi tinh dầu. Hơi nước có thể đưa từ bên ngoài do các nồi hơi cung cấp hoặc tự tạo trong nồi cất.

Phương pháp chiết Soxhlet Nguyên lý Dựa vào tính tan hoàn toàn của chất béo vào dung môi hữu cơ. Dùng dung môi hữu cơ trích ly chất béo có trong nguyên liệu. Sau đó làm bay hơi hết dung môi, chất béo còn lại đem cân, tính ra hàm lượng chất béo có trong nguyên liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ