Việc phụng thờ Tứ Pháp ở Văn Lâm, Hưng Yên trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa

Tìm hiểu tín ngưỡng Tứ Pháp ở Văn Lâm, Hưng Yên và sự biến đổi trong bối cảnh công nghiệp hóa. Phân tích giá trị văn hóa và ý nghĩa tâm linh.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2014

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nguồn gốc tín ngưỡng Tứ Pháp ở Văn Lâm Hưng Yên là gì

Tín ngưỡng Tứ Pháp, một hình thái tín ngưỡng bản địa độc đáo của người Việt, là sự kết tinh giữa niềm tin thờ Mẹ, thờ các nữ thần nông nghiệp và triết lý Phật giáo. Nguồn gốc sâu xa của tín ngưỡng này bắt nguồn từ văn hóa Luy Lâu (Bắc Ninh ngày nay) vào khoảng thế kỷ thứ II sau Công nguyên, sau đó lan tỏa mạnh mẽ khắp vùng đồng bằng Bắc Bộ, trong đó có Văn Lâm, Hưng Yên. Bản chất của tín ngưỡng Tứ Pháp Hưng Yên là sự tôn thờ bốn vị nữ thần cai quản các hiện tượng tự nhiên liên quan trực tiếp đến nông nghiệp lúa nước: Pháp Vân (Mây), Pháp Vũ (Mưa), Pháp Lôi (Sấm), và Pháp Điện (Chớp). Sự hình thành tín ngưỡng này là một minh chứng sống động cho quá trình giao thoa Phật giáo và tín ngưỡng bản địa. Thay vì thay thế, Phật giáo đã dung hợp một cách khéo léo với tín ngưỡng thờ Mẹ, thờ các vị thần tự nhiên của người Việt cổ, tạo nên một hệ thống tín ngưỡng vừa mang màu sắc Phật giáo, vừa đậm đà bản sắc dân tộc. Quá trình này không chỉ giúp Phật giáo bén rễ sâu vào đời sống tâm linh người Việt mà còn làm phong phú thêm các giá trị văn hóa bản địa, tạo ra một hình thái Phật giáo dân gian gần gũi và thiết thực với đời sống của cư dân nông nghiệp. Tại Hưng Yên, đặc biệt là huyện Văn Lâm, tín ngưỡng này được tiếp nhận và phát triển với những sắc thái riêng, được thể hiện qua các truyền thuyết, hệ thống di tích và các nghi lễ thờ cúng Tứ Pháp đặc trưng.

1.1. Truyền thuyết Phật Mẫu Man Nương và sự ra đời Tứ Pháp

Cốt lõi của lịch sử tín ngưỡng Tứ Pháp gắn liền với truyền thuyết về Phật Mẫu Man Nương được ghi chép trong nhiều thư tịch cổ như Lĩnh Nam Chích Quái. Chuyện kể rằng Man Nương, một cô gái làng Mãn Xá, thụ giáo thiền sư Khâu Đà La từ Ấn Độ. Một lần vô tình, thiền sư bước qua người nàng đang ngủ khiến nàng thụ thai và sinh ra một bé gái. Nhà sư đã gửi đứa bé vào một cây dâu cổ thụ. Về sau, cây dâu đổ xuống sông và trôi về Luy Lâu. Người dân không cách nào vớt lên được, chỉ đến khi Man Nương tung dải yếm ra, cây mới nương theo vào bờ. Dân làng đã dùng gỗ cây dâu tạc thành bốn pho tượng, đặt tên là Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện và lập chùa thờ. Bốn pho tượng này chính là hiện thân của các vị thần Mây - Mưa - Sấm - Chớp, biểu trưng cho sức mạnh thiên nhiên chi phối mùa màng. Câu chuyện này cho thấy bản chất của hệ thống Tứ Pháp là sự dung hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, cụ thể là thờ thần tự nhiên và thờ nữ thần, một hiện tượng "tiếp biến văn hóa" đặc sắc.

1.2. Quá trình lan tỏa từ văn hóa Luy Lâu đến Hưng Yên

Từ trung tâm Luy Lâu, tín ngưỡng Tứ Pháp nhanh chóng lan tỏa ra các vùng lân cận, trong đó có Hưng Yên. Theo thần tích còn lưu tại chùa Thái Lạc (Văn Lâm, Hưng Yên), người dân địa phương đã lên vùng Dâu mua lại cành của cây dâu thần (Dung Thụ) về tạc tượng thờ. Truyền thuyết kể rằng, khi người dân tổng Thái Lạc mang bốn đoạn cành cây về, người Luy Lâu đuổi theo đòi lại, nhưng đi đến đâu trời đổ mưa sấm sét đến đó. Thấy sự linh thiêng, người Luy Lâu đã để cho dân Thái Lạc mang về thờ. Bốn đoạn cây được tạc thành bốn pho tượng và thờ tại các ngôi chùa trong vùng như Chùa Thái Lạc (thờ Pháp Vân - Bà Cả), chùa Hồng Cầu (thờ Pháp Vũ - Bà Quê), chùa Nhạc Miếu (thờ Pháp Lôi - Bà Huế), và chùa Hồng Thái (thờ Pháp Điện - Bà Tông). Quá trình này cho thấy sự tiếp nhận chủ động và sáng tạo của người dân Hưng Yên, biến tín ngưỡng Tứ Pháp thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa, tâm linh của địa phương.

II. Khám phá các giá trị văn hóa dân gian của tín ngưỡng Tứ Pháp

Giá trị văn hóa dân gian của tín ngưỡng Tứ Pháp ở Văn Lâm, Hưng Yên thể hiện sâu sắc qua nhiều khía cạnh, từ việc phản ánh tư duy nông nghiệp đến việc củng cố cấu trúc xã hội. Trước hết, đây là biểu hiện rõ nét của một tín ngưỡng nông nghiệp cổ sơ, nơi con người gửi gắm hy vọng về một mùa màng bội thu, mưa thuận gió hòa vào các thế lực siêu nhiên. Việc nhân cách hóa các hiện tượng mây, mưa, sấm, chớp thành các vị nữ thần quyền năng cho thấy sự tôn trọng và nỗ lực hòa hợp với thiên nhiên của người Việt. Các nghi lễ, đặc biệt là lễ hội cầu mưa, không chỉ là hoạt động tâm linh mà còn là không gian văn hóa cộng đồng, nơi các giá trị truyền thống được tái hiện và trao truyền. Hơn nữa, tín ngưỡng Tứ Pháp đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng đời sống tâm linh người Việt. Trong một xã hội mà sản xuất phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên, niềm tin vào sự phù trợ của các vị thần Tứ Pháp mang lại sự an ủi, niềm tin và sức mạnh tinh thần để đối mặt với những bất trắc của thời tiết. Đây không chỉ là một tín ngưỡng mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, chứa đựng tri thức dân gian, nghệ thuật trình diễn, và các giá trị đạo đức, nhân văn sâu sắc cần được trân trọng và bảo tồn.

2.1. Thể hiện tinh thần cố kết cộng đồng bền chặt

Một trong những giá trị nổi bật nhất của tín ngưỡng Tứ Pháp là khả năng tạo dựng và củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng. Các hoạt động thực hành tín ngưỡng, đặc biệt là các lễ hội chung như lễ rước Tứ Pháp tổng Thái Lạc, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều làng xã. Theo tài liệu nghiên cứu, cuộc rước này là dịp để các làng phá bỏ sự khép kín, "thần làng nào làng ấy thờ", để cùng nhau thực hiện một mục tiêu chung là cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa. Việc các làng cùng nhau tổ chức lễ rước, kết chạ, giao hiếu đã tạo ra một mạng lưới liên kết xã hội bền chặt. Ngày hội là nơi mọi người xích lại gần nhau, xóa bỏ những ích kỷ, thù hằn cá nhân để hướng tới lợi ích chung của cả cộng đồng, thể hiện sức mạnh của sự đoàn kết trong công cuộc chống lại thiên tai và xây dựng cuộc sống.

2.2. Phản ánh ý thức trân trọng nguồn nước và tự nhiên

Bản chất của tín ngưỡng Tứ Pháp là một hình thức tín ngưỡng nông nghiệp cầu mưa, cầu tạnh, do đó nó phản ánh sâu sắc ý thức coi trọng nguồn nước của cư dân lúa nước. Nước được xem là yếu tố hàng đầu, quyết định sự thành bại của mùa màng, như câu ca dao "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống". Việc thờ phụng Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện chính là cách người nông dân thể hiện sự sùng kính đối với các thế lực tạo ra mưa - nguồn nước quý giá. Các nghi lễ như rước rồng lấy nước ở sông Xuân Cầu hay tục "té nước" trong lễ hội đều mang ý nghĩa cầu mong nguồn nước dồi dào cho ruộng đồng. Qua đó, tín ngưỡng Tứ Pháp giáo dục con người về tầm quan trọng của tự nhiên và ý thức sống hài hòa, nương tựa vào thiên nhiên để tồn tại và phát triển.

III. Phân tích các nghi lễ thờ cúng Tứ Pháp độc đáo tại Văn Lâm

Các nghi lễ thờ cúng Tứ Pháp tại Văn Lâm, Hưng Yên mang nhiều nét độc đáo, phản ánh đậm nét văn hóa địa phương và những truyền thuyết riêng biệt. Trung tâm của các hoạt động tín ngưỡng này là lễ hội cầu mưa hay còn gọi là lễ rước cầu đảo, được tổ chức khi thời tiết hạn hán hoặc vào đầu vụ sản xuất mới. Lễ hội không chỉ là một nghi thức tâm linh mà còn là một cuộc trình diễn văn hóa cộng đồng quy mô lớn, với sự tham gia của nhiều làng xã trong tổng Thái Lạc xưa. Các nghi lễ được tiến hành một cách trang trọng, bài bản, từ việc chuẩn bị, tế lễ đến các hoạt động rước kiệu và trò diễn dân gian. Điểm đặc sắc trong lễ hội ở đây là sự tương tác sống động giữa các pho tượng Tứ Pháp, mô phỏng lại câu chuyện mang cành dâu thần từ Luy Lâu về. Các hành động như kiệu "chạy", kiệu vượt tường, hay các trò diễn như "đánh Trăng" (đánh Giăng) không chỉ mang tính nghi lễ mà còn chứa đựng những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về các hiện tượng tự nhiên và mong ước của con người. Những thực hành tín ngưỡng này tại các di tích như chùa Thái Lạc, chùa Hồng Cầu đã tạo nên một không gian văn hóa riêng biệt, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và du khách.

3.1. Quy trình lễ hội cầu đảo Tứ Pháp tổng Thái Lạc

Lễ hội cầu đảo Tứ Pháp tổng Thái Lạc là một trong những lễ hội cầu mưa lớn và điển hình nhất. Khi trời hạn hán, người dân sẽ tổ chức một cuộc rước kéo dài 7 ngày. Lễ hội bắt đầu bằng việc rước bà Pháp LôiPháp Vũ đến chùa Thái Lạc để "thăm" chị cả là bà Pháp Vân. Sau đó, cả ba bà lại cùng nhau xuống chùa Hồng Thái để thăm em út là bà Pháp Điện. Cuộc rước diễn ra vô cùng náo nhiệt với các đội kiệu, cờ, trống, và những câu reo vang vọng thể hiện mong ước về mưa thuận gió hòa. Một nghi thức độc đáo là trò "đánh Trăng", khi các trai kiệu chạy thành vòng xoáy trôn ốc, mô phỏng tiếng sấm và ánh chớp trong cơn mưa, thể hiện một hình thức ma thuật nông nghiệp cổ xưa. Cuối cùng, đoàn rước đi "tuần nhiễu" quanh tổng rồi trở về các chùa, kết thúc lễ hội trong niềm hy vọng của người dân.

3.2. Những phong tục và kiêng kỵ trong thực hành tín ngưỡng

Việc thực hành tín ngưỡng Tứ Pháp ở Văn Lâm đi kèm với nhiều phong tục và điều kiêng kỵ nghiêm ngặt. Trong những ngày diễn ra lễ hội, toàn dân phải ăn chay, những người tham gia tế lễ phải giữ mình thanh tịnh. Một điều kiêng kỵ đặc biệt là tượng bà Pháp Điện không được rước ra khỏi chùa, chỉ được rước từ bệ thờ ra cửa rồi lùi lại. Người dân quan niệm rằng nếu bà nhìn vào làng nào thì nơi đó sẽ xảy ra hỏa hoạn. Trong lễ rước, kiệu bà Pháp Lôi luôn "chạy" và có nghi thức vượt qua một bức tường đất tượng trưng, nhằm diễn lại tích xưa trộm cành dâu. Ngoài ra, tục "té nước" vào đoàn rước cũng là một nét đặc trưng, người được té nước vào người được cho là sẽ gặp nhiều may mắn. Những phong tục này góp phần tạo nên sự thiêng liêng và độc đáo cho lễ hội.

IV. Tín ngưỡng Tứ Pháp biến đổi thế nào trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tín ngưỡng Tứ Pháp ở Văn Lâm Hưng Yên đang phải đối mặt với những biến đổi sâu sắc cả về hình thức và nội dung. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, sự phát triển của các khu công nghiệp đã làm thay đổi mạnh mẽ cơ cấu kinh tế - xã hội và không gian văn hóa truyền thống. Đất nông nghiệp bị thu hẹp, vai trò của sản xuất nông nghiệp giảm dần, kéo theo đó là sự phụ thuộc vào thiên nhiên cũng không còn như trước. Con người ngày nay có thể chủ động điều tiết thủy lợi, áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Điều này dẫn đến chức năng nguyên thủy của Tứ Pháp là cầu mưa, cầu tạnh dần bị phai nhạt. Lễ hội vẫn được duy trì, nhưng ý nghĩa và mục đích đã có sự dịch chuyển. Thay vì chỉ tập trung vào việc cầu xin thời tiết thuận lợi, lễ hội ngày nay còn mang nặng tính trình diễn văn hóa, phục vụ nhu cầu du lịch và củng cố bản sắc cộng đồng. Sự biến đổi này đặt ra nhiều thách thức cho việc bảo tồn di sản văn hóa trong bối cảnh mới, đòi hỏi phải có những cách tiếp cận phù hợp để gìn giữ những giá trị cốt lõi của tín ngưỡng.

4.1. Tác động của công nghiệp hóa đến việc phụng thờ Tứ Pháp

Công nghiệp hóa đã tác động trực tiếp đến việc phụng thờ Tứ Pháp. Theo khảo sát tại Văn Lâm, việc hình thành các khu công nghiệp như Phố Nối A đã thu hồi một lượng lớn đất nông nghiệp, làm thay đổi cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Khi người dân không còn sống chủ yếu bằng nghề nông, niềm tin vào các vị thần nông nghiệp như Tứ Pháp cũng giảm sút. Thế hệ trẻ lớn lên trong môi trường công nghiệp có thể không còn hiểu biết sâu sắc về nguồn gốc và ý nghĩa của các nghi lễ. Cuộc sống hiện đại với nhịp độ nhanh cũng khiến thời gian và tâm trí dành cho các hoạt động tín ngưỡng truyền thống bị hạn chế. Các di tích thờ tự Tứ Pháp có thể được tu bổ khang trang hơn nhờ kinh tế phát triển, nhưng không gian thiêng và sự gắn kết của cộng đồng với di tích có nguy cơ bị mai một.

4.2. Sự thay đổi trong nhận thức và mục đích thực hành tín ngưỡng

Nhận thức của người dân về tín ngưỡng Tứ Pháp đã có sự thay đổi rõ rệt. Nếu như trước đây, việc cầu cúng mang ý nghĩa sống còn đối với mùa màng, thì ngày nay, người ta đến với Tứ Pháp với nhiều mục đích khác nhau: cầu tài lộc, sức khỏe, bình an, hoặc đơn giản là tham gia lễ hội như một hoạt động văn hóa giải trí. Lễ hội cầu mưa không còn hoàn toàn giữ ý nghĩa nguyên bản mà đã trở thành một sự kiện văn hóa, một sản phẩm của du lịch tâm linh Hưng Yên. Sự thay đổi này một mặt giúp duy trì sức sống của di sản, nhưng mặt khác cũng có nguy cơ làm thương mại hóa, sân khấu hóa các nghi lễ, làm mất đi tính thiêng và sự chân thành nguyên thủy trong thực hành tín ngưỡng của cộng đồng.

V. Giải pháp nào để bảo tồn di sản văn hóa Tứ Pháp hiệu quả

Để bảo tồn di sản văn hóa Tứ Pháp ở Văn Lâm một cách bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và tiếp cận đa chiều. Việc bảo tồn không chỉ đơn thuần là giữ gìn các di tích vật thể như chùa chiền, tượng pháp, mà quan trọng hơn là bảo vệ và phát huy sức sống của di sản văn hóa phi vật thể - tức là các nghi lễ, lễ hội, tri thức dân gian và ý nghĩa của chúng trong cộng đồng. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, kiểm kê và tư liệu hóa một cách khoa học toàn bộ hệ thống tín ngưỡng Tứ Pháp tại Hưng Yên, từ truyền thuyết, nghi lễ đến các giá trị văn hóa liên quan. Dựa trên cơ sở đó, xây dựng các chương trình giáo dục di sản trong nhà trường và cộng đồng để nâng cao nhận thức, đặc biệt là cho thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, những người nắm giữ tri thức dân gian, để họ có điều kiện thực hành và trao truyền lại cho các thế hệ kế cận. Sự tham gia của cộng đồng địa phương phải được xem là yếu tố cốt lõi, bởi chính họ là chủ thể sáng tạo và duy trì sức sống của di sản.

5.1. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong việc gìn giữ di sản

Cộng đồng là chủ thể của di sản. Do đó, mọi hoạt động bảo tồn phải lấy cộng đồng làm trung tâm. Cần khuyến khích và tạo điều kiện để người dân địa phương, đặc biệt là các ban quản lý di tích, các dòng họ, và các nghệ nhân dân gian, chủ động tham gia vào quá trình bảo vệ và phát huy giá trị của tín ngưỡng. Việc phục dựng các nghi lễ, lễ hội cần được thực hiện dựa trên sự tham vấn và đồng thuận của cộng đồng, tránh sự can thiệp, áp đặt làm sai lệch bản chất của di sản. Nhà nước và các cơ quan chuyên môn đóng vai trò định hướng, hỗ trợ về mặt pháp lý, kỹ thuật và nguồn lực, nhưng quyền quyết định và thực hành phải thuộc về cộng đồng. Khi người dân nhận thấy tín ngưỡng Tứ Pháp là một phần bản sắc, là niềm tự hào và mang lại lợi ích tinh thần, vật chất cho họ, di sản sẽ được bảo tồn một cách tự nhiên và bền vững nhất.

5.2. Hướng phát triển du lịch tâm linh gắn với tín ngưỡng Tứ Pháp

Phát triển du lịch tâm linh Hưng Yên dựa trên hệ thống di tích và lễ hội Tứ Pháp là một hướng đi tiềm năng, vừa góp phần quảng bá giá trị di sản, vừa tạo nguồn lực cho công tác bảo tồn. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có trách nhiệm. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch có chiều sâu, tập trung vào trải nghiệm văn hóa thay vì khai thác thương mại đơn thuần. Du khách nên được khuyến khích tham gia, tìm hiểu về lịch sử tín ngưỡng Tứ Pháp, ý nghĩa của các nghi lễ, thay vì chỉ đến để chụp ảnh. Nguồn thu từ du lịch cần được tái đầu tư một cách minh bạch cho việc trùng tu di tích, hỗ trợ cộng đồng tổ chức lễ hội và cải thiện đời sống người dân. Việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển sẽ đảm bảo tín ngưỡng Tứ Pháp vừa giữ được sự thiêng liêng, vừa có thể phát huy giá trị trong đời sống đương đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng các nghi lễ. Nhiều khâu công việc, khâu trồng cấy lúa đều gắn với phụ nữ, giành cho phụ nữ, tạo ra những cấm kỵ đối với nam giới. Bởi thế, việc trồng lúa và tín ngưỡng trồng lúa gắn với vai trò và vị trí của người đàn bà, người Mẹ. Trước những nội tại bức bách và yêu cầu khách quan mang tính chất hằng xuyên đó, tục thờ Tứ Pháp đã ra đời gắn liền với câu chuyện về nàng Man Nương.

Sự tích Man Nương và tục thờ Tứ Pháp được lưu truyền từ thế kỷ thứ II sau Công nguyên, và đã được ghi chép trong rất nhiều truyện sách cổ xưa như: Lĩnh Nam Chích Quái, Kiến Văn Tiểu Lục, Văn Hiến Thông Khảo, An Nam 18 Chí Lược. với những chi tiết khác biệt nhau. Tuy nhiên, nguồn gốc của Tứ Pháp được nhiều người biết đến nhất được ghi lại trong truyện Man Nương - sách “Lĩnh Nam Chích Quái” (Trần Thế Pháp, thế kỷ XIV, Vũ Quỳnh - Kiều Phú, 1492) và vào giữa thế kỷ XVII mới được in thành sách riêng, hiện còn lưu lại qua bản “Cổ Châu Pháp Vân Phật Bản Hạnh Ngữ Lục” khắc gỗ tại chùa Dâu, được khắc vào năm thứ 13 niên hiệu Cảnh Hưng (1752). Chuyện kể rằng:” Man Nương là người Mãn Xá, một ngôi làng nhỏ nằm ở bờ Nam sông Đuống, ngay từ năm 12 tuổi đã được cha mẹ cho sang chùa Linh Quang ở bờ Bắc sông Đuống để thụ giáo thiền sư Khâu Đà La, người Thiên Trúc Ấn Độ.

Một hôm, Khâu Đà La đi hành lễ về muộn, vô ý bước qua người Man Nương đang nằm ngủ nơi cửa ra vào khiến nàng có mang. Nàng đành về nhà, được hơn một năm thì sinh một bé gái. Nàng bồng con sang trả cho Khâu Đà La. Nhà sư đem đứa bé tới cây dâu cổ thụ ven sông, niệm thần chú rồi dùng thiền trượng gõ vào gốc cây.

Gốc cây nứt ra, Khâu Đà La đặt đứa bé vào đó. Vết nứt khép lại và từ cây này, hương thơm ngát tỏa ra. Khâu Đà La trao cho Man Nương một cây thiền trượng, dặn rằng khi nào hạn hán, cứ cắm gậy xuống đất, đọc lời cầu nguyện thì sẽ có mưa. Ít lâu sau trời làm đại hạn, ruộng đồng khô nẻ, dân tình đói khổ.

Nhớ lời dặn, Man Nương đem cây thiền trượng ra thử phép màu, quả thấy ứng nghiệm. Thế rồi vào năm Giáp Tý nọ, sau những ngày mưa to gió lớn, cây cổ thụ Khâu Đà La gửi con đổ xuống sông trôi về vùng thành Luy Lâu thì dừng lại. Người làng hò nhau ra lôi cây lên bờ, nhưng không tài nào được. Tình cờ lúc đó Man Nương ra sông giặt giũ, thấy cây rập rình như vẫy gọi, liền tung dải yếm ra, cây bèn nương theo giải yếm mà dạt vào bờ.

Đêm hôm ấy, thần nhân báo mộng khuyên dân làng nên đem cây gỗ tạc tượng mà thờ thì sẽ được hưởng phúc lớn. Dân làng làm theo, tạc được bốn pho tượng, khai quang điểm nhãn rồi lập bốn ngôi chùa để thờ. Bốn pho tượng được đặt tên là 19 Pháp Vân ( tức Bà Dâu thờ ở chùa Thiền Định), Pháp Vũ (tức bà Đậu thờ ở chùa Thành Đạo), Pháp Lôi (tức Bà Tướng thờ ở chùa Phi Tướng), Pháp Điện (tức Bà Dàn thờ ở chùa Phương Quan). Khi làm lễ rước các pho tượng lên chùa thì lạ thay, chỉ có ba pho là Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện là kiệu khiêng đi được, còn pho tượng Pháp Vân thì không sao khiêng nổi.

Hỏi ra mới hay, khi thợ mộc tạc đến khúc ngọn, rìu chạm phải hòn đá trong thân cây. Họ đã quẳng hòn đá xuống sông. Nguyên đó chính là con gái của Man Nương nay đã hóa hòn đá. Mọi người liền đi vớt lên, xong mò mãi không được.

Nhưng khi Man Nương đi thuyền ra đến nơi thì hòn đá toả sáng và nổi lên nằm ngay trong lòng bà. Về sau, hòn đá được gọi là Thạch Quang Phật và cũng được thờ cùng Tứ Pháp. Bà Man Nương sau khi hiển thánh được thờ cùng cha mẹ ở ngôi chùa làm trên nền nhà cũ tại làng Mèn (Bắc Ninh) và được tôn làm Phật Mẫu. Chùa thờ Bà được gọi là chùa Tổ.[11: 89] Câu chuyện này cho thấy rằng: bản chất của hệ thống Tứ Pháp Việt Nam, đó là sự dung hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian là thờ thần tự nhiên và thờ nữ thần.

Đây có thể gọi là hiện tượng “tiếp biến văn hóa” (acculturation) từ Ấn Độ sang Việt Nam và mang một bản sắc riêng của một vùng văn minh nông nghiệp lúa nước. Hệ thống tín ngưỡng thờ Tứ Pháp tại vùng châu thổ đồng bằng sông Hồng mang nặng yếu tố văn hóa bản địa trong quá trình tiếp xúc giao lưu với văn hóa ngoại lai, và cũng là minh chứng cho sự tác động ngược trở lại của văn hóa bản địa đối với văn hóa ngoại lai trong quá trình “Ấn Độ hóa”. Tứ Pháp là hệ thống các nữ thần tự nhiên ( Vân – Vũ – Lôi – Điện) có liên quan trực tiếp đến nông nghiệp, được Phật hóa trở thành các Pháp, có phép màu nhiệm khiến cho mưa thuận, gió hòa, phong đăng, hòa cốc. Dựa trên những quan điểm về Tứ Pháp, tục thờ Tứ Pháp mãi mãi là một tập tục tôn thờ Mẹ - Mẹ Nước, ăn sâu vào trong tâm thức của người Việt.

Bản chất của tín ngưỡng thờ Tứ Pháp Với sự kì diệu về phép màu, các vị thần Tứ Pháp khiến cho mưa thuận gió hào, phong đăng, hòa cốc. Với sự kì diệu đó, ta có thể thấy rằng, bản chất của tín ngưỡng thờ Tứ Pháp chính là một hình thức nông nghiệp cầu mưa, cầu tạnh. Năm hạn hán thì lập đàn cầu mưa, hay mưa nhiều, lũ lụt thì khi đó lại tiến hành làm lễ cầu tạnh. Việt Nam vốn là nền văn minh lúa nước lâu đời.

Đối với họ nước là một yếu tố rất quan trọng, trong cả đời sống hằng ngày và đời sống sản xuất. Nó không chỉ đơn thuần để thỏa mãn những cơn khát cháy cổ sau những giờ lao động mệt nhọc, mà còn là yếu tố cần thiết hàng đầu để làm phì nhiêu cho đất giúp ích cho sự sinh trưởng và phát triển của cây lúa, đem lại bát cơm cho người nông dân. Quan niệm về sự màu nhiệm của Tứ Pháp, sách “ Cổ Châu, Phật bản hạnh”, chùa Mãn Xá chép rằng: “ Thời Tam Quốc, Đào Hoàng sang làm thái thú Giao Châu, nghe sự linh thiêng của Tứ Pháp đã sai lập đàn nguyện để được bình an. Mỗi khi có hạn hán, sâu lúa, ôn dịch, y ra lệnh cầu đảo để nhờ linh ứng của Tứ Pháp”.

Đến thời Linh Đế nhà Đông Tấn, Đào Khán sang làm thứ sử Giao Châu đã ra lệnh cho quan sĩ rước các tượng thiêng sang Kiến Khang ( Kinh đô nhà Tuỳ). “Sai ngàn quân mạnh kéo sang Kiệu hoa chẳng nổi đặng bằng Thái Sơn Ngày sau lại sai ba ngàn Kiệu bụt lên ngàn giữa cõi long chi…” Nhưng rồi: “Quân Tấn ngũ thác tứ bề Đào Khán mất vía để khi khấu đầu 21 Xin hoàn Phật Tự Cổ Châu…” Đến thời Tùy Cao Đế, Lưu Phương tìm đến Tứ Pháp để bái yết. Đời Đường, Triệu Xương sang Kinh Lược Giao Châu, sai người sao sự tích Tứ Pháp gửi về cho vua Đường. Ở nước ta, đời Lý Nhân Tông, năm 1118, năm thứ chín, niên hiệu Hội Tường Đại Khánh, tháng năm trời làm hạn hán, sau khi cầu đảo thì trời mưa.

Năm 1124, năm thứ năm niên hiệu Thiên Phù Duệ Vũ, tháng bảy trời có hạn, người ta làm lễ cầu mưa. Năm 1126, năm thứ bảy niên hiệu Thiên Phù Duệ Vũ, tháng năm một con rồng vàng xuất hiện ở điện Vĩnh Quang. Nhưng từ tháng sáu đến tháng bảy, trời hạn. Sau đó mưa to đến nỗi phải tổ chức cúng tế để cầu xin hết mưa.

Qua các sự kiện, chúng ta nhận ra rằng, đối với người dân Việt Nam, từ bậc chí tôn đến thường dân, mỗi khi nhắc đến mưa là nhắc đến mùa màng, thu hoạch. Tất cả những điều mọi người mong mỏi đều xoay quanh những điều kiện sinh sống của con người. Đối với họ, mọi thay đổi của khí hậu, thời tiết, cây cỏ đều gắn bó mật thiết với nghề nông. Việc thờ các hiện tượng tự nhiên: mây, mưa, sấm, chớp là một tín ngưỡng có từ thời xa xưa của hầu hết các dân tộc trên trái đất.

Ở Việt Nam, các hiện tượng này được tổng hợp và hoàn chỉnh trong hệ thống Tứ Pháp. Nó chứa đựng một nội dung khá sâu sắc xuất phát từ đặc điểm của một nền kinh tế nông nghiệp lúa nước và xã hội nông nghiệp. Là một trong vô vàn hình thức tín ngưỡng nông nghiệp, Tứ Pháp vừa là hiện thân của thần Nông nghiệp, vừa là hiện thân của Mẹ. Nguồn gốc thờ thần Nông nghiệp chính là nằm trong các nghi lễ cầu cho ruộng đất phì nhiêu, mùa màng bội thu.

Một vài tín ngưỡng ở Inđônêxia và Đông Dương liên quan đến “linh hồn lúa” hoặc mẹ lúa có tính chất như trên. Nông dân ở những nước này đối xử với cây lúa như đối xử với sinh vật. Trước 22 khi cấy lúa, họ làm lễ cầu mùa, thực chất đó là những nghi lễ ma thuật. Trên tinh thần như vậy, người nông dân cũng tôn thờ yếu tố nước.

Nước không phải tự nhiên sinh ra được mà do đấng siêu nhiên ban phát. Nằm trong hệ thống các vị thần tự nhiên, Tứ Pháp là những vị thần chiụ trách nhiệm điều phối nước. Chính vì vậy mà trong những ngày “cầu mưa” hay những ngày lễ Tứ Pháp còn diễn trò “cướp nước” như ở vùng Luy Lâu – Thuận Thành, Bắc Ninh hay nghi lễ “té nước” trong lễ hội Tứ Pháp tổng Thái Lạc - Hưng Yên cầu mưa thuận, gió hòa, mùa màng bội thu. Họ tin rằng: Vào những ngày hội rước Tứ Pháp, trời bao giờ cũng mưa vì các Pháp đã thấu lời khẩn cầu của họ.

“Mồng tám tháng tư không mưa Vứt cả cày bừa mà lấp ruộng đi” Hay: “Ba bà chảy hội chùa Un Mưa gió đùn đùn…thiên hạ dễ làm ăn…này…” Các hội Tứ Pháp chùa Dâu, hội Tổng Ôn Xã, hội Yên Mỹ, hội Thứa và Thanh Xá, hội rước đảo vũ Mỹ Hào – Hưng Yên đều có nét tương đồng về nghi lễ. Phần lớn các Pháp được rước từ chùa làng này sang gặp gỡ các Pháp ở chùa làng kia và cuộc hội ngộ diễn ra tưng bừng náo nhiệt, thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa các bà trong việc tạo ra mưa. Trong những ngày hội, người dân không còn biết đến sự riêng tư, ích kỉ, thù hằn. Ngày hội là nơi khiến cho con người xích lại gần nhau, cố kết với nhau trong công cuộc chống hạn hán, lụt lội để cầu nguyện cho tương lai no ấm, bình yên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ