Giá trị văn hóa trong tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng ở huyện Từ Liêm

Khám phá tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng tại huyện Từ Liem, Hà Nội. Tài liệu phân tích giá trị văn hóa, đời sống tâm linh và lễ hội truyền thống.

Chuyên ngành

Quản Lý Văn Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2011

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng ở Từ Liêm Hà Nội

Tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng là một hình thức tín ngưỡng dân gian đặc sắc, giữ vai trò trung tâm trong đời sống tâm linh của người Việt, đặc biệt tại vùng châu thổ Sông Hồng. Tại Từ Liêm (nay là hai quận Bắc và Nam Từ Liêm), một vùng đất cổ của Hà Nội, tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng không chỉ là sợi dây kết nối cộng đồng mà còn là nơi lưu giữ những giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Thành hoàng, vị thần bảo hộ cho làng xã, có thể là một vị anh hùng dân tộc, người có công khai hoang lập ấp, hoặc người truyền dạy nghề cho dân. Mỗi ngôi làng ở Từ Liêm đều có một vị Thành hoàng riêng, với những câu chuyện thần tích các vị Thành hoàng mang đậm màu sắc huyền thoại nhưng lại gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước. Theo nhà nghiên cứu Đào Duy Anh, 'Thành hoàng là biểu hiện của lịch sử, phong tục, đạo đức, pháp lệ cùng hy vọng chung của cả làng'. Tín ngưỡng này bắt nguồn từ nhu cầu tâm linh của cư dân nông nghiệp, mong cầu sự che chở của thần linh trước thiên nhiên và các thế lực ngoại xâm. Nó trở thành chất keo gắn kết cộng đồng làng xã Bắc Bộ, tạo nên một thể thống nhất, có tổ chức và hệ thống chặt chẽ. Trải qua bao biến cố lịch sử, tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng ở Từ Liêm vẫn giữ được sức sống mãnh liệt, thể hiện qua hệ thống đình làng Từ Liêm cổ kính và các lễ hội đình làng Bắc Từ Liêm được duy trì hàng năm, trở thành một phần không thể thiếu của di sản văn hóa phi vật thể Hà Nội.

1.1. Nguồn gốc và vai trò của Thành hoàng làng trong tâm thức Việt

Trong đời sống tâm linh của người Việt, Thành hoàng làng được coi là vị thần tối cao, có vai trò che chở, bảo hộ cho toàn thể dân làng. Nguồn gốc của các vị Thành hoàng rất đa dạng: có thể là nhiên thần (thần sông, thần núi), nhưng phổ biến nhất là nhân thần – những nhân vật lịch sử có thật hoặc huyền thoại. Các vị này thường là những anh hùng có công đánh giặc ngoại xâm như Lý Thân (Đức Thánh Chèm), những người khai hoang lập làng, hoặc những vị tổ nghề. Vai trò của Thành hoàng không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ mà còn là biểu tượng của công lý, đạo đức và quy ước của làng. Ngài phán xét đúng sai, ban phúc giáng họa, và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho người dân. Chính vì vậy, tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng trở thành một thiết chế văn hóa quan trọng, quy định nhiều khía cạnh trong đời sống cộng đồng.

1.2. Đặc điểm tín ngưỡng thờ Thành hoàng tại khu vực Từ Liêm

Khu vực Từ Liêm, với lịch sử lâu đời, thể hiện rõ nét những đặc điểm tín ngưỡng Thành hoàng của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Mỗi làng có một vị thần riêng, được thờ tại đình làng – trung tâm hành chính, văn hóa của cả cộng đồng. Các vị thần ở đây thường gắn liền với những chiến công chống giặc phương Bắc, như Đức Thánh Tam Giang ở Tây Tựu hay Phan Tây Nhạc Đại Vương ở Xuân Phương. Việc thờ cúng được triều đình phong kiến công nhận qua các sắc phong của vua, khẳng định vị thế chính thống của vị thần. Tín ngưỡng này mang tính cộng đồng sâu sắc, mọi hoạt động lễ hội, tế tự đều do cả làng cùng chung tay tổ chức, thể hiện tinh thần đoàn kết và ý thức 'uống nước nhớ nguồn'.

II. Thách thức bảo tồn tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng Từ Liêm

Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ tại Từ Liêm đã và đang đặt ra nhiều thách thức lớn đối với việc bảo tồn di sản văn hóa này. Sự chuyển đổi từ cấu trúc làng xã truyền thống sang các khu đô thị hiện đại đã làm thay đổi không gian văn hóa và lối sống của người dân. Nhiều di tích lịch sử Nam Từ Liêm và Bắc Từ Liêm như đình, đền, miếu phải đối mặt với nguy cơ bị xâm lấn, xuống cấp hoặc biến dạng do các công trình xây dựng xung quanh. Không gian tổ chức lễ hội bị thu hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô và tính trang nghiêm của các nghi lễ thờ cúng Thành hoàng. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế và xã hội cũng dẫn đến sự phai nhạt trong nhận thức của thế hệ trẻ về giá trị của tín ngưỡng. Lớp người cao tuổi, những người nắm giữ tri thức về các nghi lễ, phong tục cổ, ngày càng ít đi, trong khi việc truyền dạy lại cho thế hệ sau gặp nhiều khó khăn. Các hủ tục, mê tín dị đoan và hiện tượng thương mại hóa lễ hội cũng là những vấn đề nhức nhối, làm sai lệch bản chất tốt đẹp của văn hóa thờ Thành hoàng.

2.1. Tác động của đô thị hóa đến không gian văn hóa đình làng

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại Từ Liêm đã biến nhiều làng quê thành 'phố làng'. Các đình làng Từ Liêm vốn là trung tâm của không gian làng xã cổ truyền nay bị bao bọc bởi nhà cao tầng, đường sá hiện đại. Ao đình, sân đình – những không gian thiêng và không gian cộng đồng để tổ chức lễ hội – dần bị thu hẹp hoặc biến mất. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cảnh quan kiến trúc mà còn phá vỡ sự hài hòa giữa con người và không gian tâm linh, làm giảm đi tính thiêng của các hoạt động tín ngưỡng. Kiến trúc đình làng cổ cũng chịu áp lực từ việc tu bổ, tôn tạo thiếu kiến thức chuyên môn, dẫn đến nguy cơ làm mất đi các giá trị nguyên bản.

2.2. Nguy cơ mai một các nghi lễ thờ cúng Thành hoàng cổ truyền

Sự thay đổi trong lối sống hiện đại khiến nhiều nghi lễ thờ cúng Thành hoàng phức tạp, trang trọng trước đây dần bị giản lược hoặc thực hiện một cách hình thức. Các trò diễn, trò chơi dân gian gắn liền với lễ hội như kéo lửa, thổi cơm thi (làng Thị Cấm, Xuân Phương) hay bơi đăm (Tây Tựu) đứng trước nguy cơ thất truyền do thiếu người kế cận am hiểu và tâm huyết. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc và tham gia trực tiếp vào các hoạt động này, dẫn đến sự đứt gãy trong việc chuyển giao văn hóa giữa các thế hệ. Nếu không có các giải pháp bảo tồn kịp thời, những di sản văn hóa phi vật thể quý giá này sẽ chỉ còn lại trong ký ức.

III. Top giá trị văn hóa trong tín ngưỡng thờ Thành hoàng Từ Liêm

Giá trị văn hóa tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng ở Từ Liêm được thể hiện đa dạng và sâu sắc. Nổi bật nhất là giá trị cố kết cộng đồng. Đình làng, nơi thờ Thành hoàng, chính là 'ngôi nhà chung', nơi diễn ra mọi sinh hoạt trọng đại của làng. Lễ hội là dịp để mọi người, dù đi làm ăn xa, cũng trở về nguồn cội, cùng nhau tham gia vào các hoạt động chung, thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Thứ hai là giá trị giáo dục đạo lý 'Uống nước nhớ nguồn'. Việc thờ cúng các vị anh hùng, các bậc tiền nhân có công với làng, với nước là cách để thế hệ sau ghi nhớ công ơn và noi theo tấm gương của cha ông. Các phong tục thờ cúng dân gian trong lễ hội nhắc nhở con người về trách nhiệm với quá khứ và cộng đồng. Thứ ba là giá trị bảo tồn nghệ thuật truyền thống. Các ngôi đình làng Từ Liêm là những kiệt tác về kiến trúc đình làng cổ, với những mảng chạm khắc gỗ tinh xảo, phản ánh đời sống sinh hoạt và tư duy thẩm mỹ của người xưa. Các hoạt động trong lễ hội như hát chèo, tuồng, múa rồng... là môi trường sống động để bảo lưu và phát triển các loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo.

3.1. Phân tích kiến trúc đình làng cổ và nghệ thuật điêu khắc

Các ngôi đình ở Từ Liêm như đình Chèm, đình Đông Ngạc, đình Mễ Trì là những minh chứng sống động cho nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc dân gian thế kỷ XVII, XVIII. Kiến trúc đình làng cổ thường được xây dựng theo kiểu chữ 'Đinh' hoặc 'Công', với không gian mở, hòa hợp với thiên nhiên. Các chi tiết kiến trúc như đầu dư, kẻ, bẩy... được chạm khắc tinh xảo với các đề tài quen thuộc như rồng, phượng, cảnh sinh hoạt của người nông dân (cày cấy, đấu vật, trai gái hò hẹn). Những tác phẩm điêu khắc này không chỉ có giá trị thẩm mỹ cao mà còn là nguồn tư liệu quý giá, phản ánh chân thực đời sống văn hóa, xã hội của cộng đồng làng xã Bắc Bộ thời xưa.

3.2. Giá trị văn hóa tín ngưỡng trong việc cố kết cộng đồng làng xã

Trong xã hội truyền thống, Thành hoàng làng là biểu tượng quyền uy siêu việt, là mối liên kết vô hình gắn kết các thành viên trong làng thành một khối thống nhất. Mọi người cùng chung một vị thần bảo hộ, cùng tham gia vào các nghi lễ chung và tuân theo những quy ước chung của làng được ghi trong hương ước. Lễ hội chính là đỉnh cao của sự cố kết này, xóa nhòa mọi khoảng cách, mâu thuẫn cá nhân. Tinh thần cộng đồng này là một trong những giá trị văn hóa tín ngưỡng quan trọng nhất, tạo nên sức mạnh để làng xã vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong lịch sử.

IV. Đặc điểm tín ngưỡng thờ Thành hoàng qua lễ hội nghi thức

Lễ hội và các nghi thức thờ cúng chính là phần hồn của tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng ở Từ Liêm. Mỗi lễ hội là một 'bảo tàng sống', tái hiện lại cuộc đời, sự nghiệp và công trạng của vị phúc thần được thờ. Cấu trúc một lễ hội thường bao gồm phần Lễ và phần Hội. Phần Lễ diễn ra trang nghiêm với các nghi lễ thờ cúng Thành hoàng như lễ rước kiệu, lễ tế, lễ dâng hương, thể hiện lòng thành kính của dân làng. Nghi thức tế lễ là một chuỗi quy định chặt chẽ, từ việc chọn chủ tế, bồi tế đến trang phục, lời văn tế... Phần Hội là không gian của cộng đồng với các trò chơi dân gian, các hoạt động văn nghệ. Tại lễ hội đình làng Bắc Từ Liêm và Nam Từ Liêm, các trò diễn thường mang tính biểu trưng, mô phỏng lại sự tích của thần, ví dụ như hội thi thổi cơm ở Xuân Phương tái hiện việc chuẩn bị hậu cần cho quân đội của tướng Phan Tây Nhạc. Thông qua các hoạt động này, thần tích các vị Thành hoàng được kể lại một cách sinh động, giúp người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu sâu hơn về lịch sử và truyền thống của quê hương.

4.1. Khám phá lễ hội đình làng Bắc Từ Liêm và Nam Từ Liêm

Từ Liêm là nơi tập trung nhiều lễ hội đặc sắc. Lễ hội đình làng Bắc Từ Liêm nổi bật với Hội Chèm (phường Thụy Phương) long trọng rước nước trên sông Hồng, Hội làng Đông Ngạc với các nghi lễ tế tự cổ xưa. Ở khu vực Nam Từ Liêm, có Hội làng Mễ Trì với môn đấu vật truyền thống, Hội làng Tây Tựu với hội bơi Đăm độc đáo, và đặc biệt là Hội làng Thị Cấm (phường Xuân Phương) với cuộc thi kéo lửa, thổi cơm thi độc nhất vô nhị. Mỗi lễ hội đều mang một sắc thái riêng, phản ánh đặc trưng văn hóa và lịch sử của từng vùng đất, góp phần làm phong phú thêm kho tàng di sản văn hóa phi vật thể Hà Nội.

4.2. Tìm hiểu thần tích các vị Thành hoàng nổi bật tại khu vực

Thần tích các vị Thành hoàng ở Từ Liêm vô cùng phong phú. Đình Chèm thờ Lý Thân (Đức Thánh Chèm), một tướng giỏi từ thời Hùng Duệ Vương đến An Dương Vương, có công dẹp giặc và giúp nhà Tần chống Hung Nô. Đình Tây Tựu thờ Đức Thánh Tam Giang (anh em Trương Hống, Trương Hát), những vị tướng của Triệu Việt Vương. Đình Cổ Nhuế lại thờ một vị thần tổ nghề đặc biệt, người có công dạy dân nghề 'gắp phân' để bón ruộng. Những câu chuyện này, dù mang nhiều yếu tố kỳ ảo, đều phản ánh khát vọng về những người anh hùng bảo vệ bờ cõi, những người có công với đời sống dân sinh, thể hiện sâu sắc đạo lý 'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây'.

V. Phương pháp bảo tồn di sản văn hóa thờ Thành hoàng hiệu quả

Để bảo tồn di sản văn hóa thờ Thành hoàng làng một cách hiệu quả trong bối cảnh hiện đại, cần có sự chung tay của cả cộng đồng và nhà nước. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về giá trị văn hóa tín ngưỡng. Cần đưa nội dung về di sản văn hóa địa phương vào chương trình giảng dạy tại các trường học. Thứ hai, công tác quản lý nhà nước cần được tăng cường. Việc tu bổ, tôn tạo các di tích lịch sử Nam Từ Liêm và Bắc Từ Liêm phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản văn hóa, có sự tham vấn của các chuyên gia để đảm bảo tính nguyên gốc. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ kinh phí, đồng thời tạo hành lang pháp lý thuận lợi để cộng đồng tham gia vào việc bảo vệ di sản. Thứ ba, cần sưu tầm, ghi chép và số hóa các tư liệu liên quan như thần phả, văn tế, các quy trình nghi lễ cổ, các trò chơi dân gian... để lưu trữ và phổ biến. Cuối cùng, việc tổ chức lễ hội cần được thực hiện theo nếp sống văn minh, phát huy các giá trị tốt đẹp, loại bỏ các hủ tục và ngăn chặn tình trạng thương mại hóa, trả lại cho lễ hội sự trang nghiêm và thiêng liêng vốn có.

5.1. Vai trò của Đảng và Nhà nước trong việc bảo tồn di sản văn hóa

Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi trọng việc bảo tồn di sản văn hóa dân tộc. Điều này được thể hiện qua các văn bản pháp luật như Hiến pháp, Luật Di sản văn hóa và các nghị quyết, chỉ thị cụ thể. Nhà nước đóng vai trò định hướng, ban hành chính sách, hỗ trợ kinh phí và quản lý các hoạt động bảo tồn. Việc tổng kiểm kê di tích, xếp hạng các di tích cấp quốc gia, cấp thành phố và đầu tư ngân sách cho các dự án tu bổ, tôn tạo là những hành động thiết thực. Chính quyền địa phương cần thực hiện nghiêm túc các chủ trương này, tạo điều kiện để các giá trị của tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng được phát huy trong đời sống đương đại.

5.2. Nâng cao nhận thức của cộng đồng làng xã Bắc Bộ về di sản

Di sản văn hóa chỉ có thể sống khi nó tồn tại trong đời sống của cộng đồng. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức cho chính người dân – chủ thể của di sản – là yếu tố then chốt. Cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng làng xã Bắc Bộ vào mọi công đoạn của quá trình bảo tồn, từ việc đóng góp ý kiến, công sức đến việc truyền dạy các nghi lễ, các loại hình nghệ thuật dân gian. Các nghệ nhân cao tuổi cần được tôn vinh và có chính sách đãi ngộ để họ nhiệt tình truyền lại kiến thức cho thế hệ sau. Khi mỗi người dân hiểu và tự hào về di sản của quê hương, họ sẽ trở thành những người bảo vệ di sản tích cực và hiệu quả nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THÀNH HOÀNG LÀNG VÀ TÍN NGƯỠNG THỜ THÀNH HOÀNG CỦA NGƯỜI VIỆT VÙNG CHÂU THỔ SÔNG HỒNG 1.Thành hoàng làng trong đời sống tâm linh 1.Quan niệm về “cái thiêng” trong văn hóa Ý nghĩa về “cái thiêng” tiềm ẩn trong triết lý sống của người Việt, biểu hiện trong phương thức ứng xử của họ với thế giới tự nhiên và thế giới con người. Ý tưởng ấy là nguồn cảm hứng cho các nghệ nhân, nghệ sĩ dân gian sáng tạo ra những vị La Hán ở Tây Phương, một tháp rùa giữa hồ Hoàn Kiếm. Trong văn hóa tín ngưỡng tôn giáo Việt Nam yếu tố thiêng liêng hình thành và có sự truyền tải có khác với các tôn giáo của nền văn hóa khác .Người Việt không đẩy cái thiêng thành một phạm trù nhận thức trừu tượng mà trái lại nó là đối tượng của ứng nhân xử thế trong đời sống hàng ngày. Yếu tố cái thiêng trong sinh hoạt văn hóa truyền thống là một đặc điểm của triết lý dân gian là cảm hứng chủ đạo xuyên suốt tiến trình văn hóa làm nên sức sống trường tồn của những lễ hội cổ truyền, những trò chơi, những điệu múa dân gian mà ở đó chính sự thiêng liêng là chất kết dính và chuyển tải những giá trị đạo đức và giá trị thẩm mỹ.

Tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng cũng chứa đựng trong đó những yếu tố thiêng liêng về niềm tin của cộng đồng làng xã. Văn hóa làng hay văn hóa nông thôn là một phần đóng góp quan trọng cho văn hóa dân tộc. Những điều khoản trong Hương ước của các làng có ghi nhiều về nội dung sự thật là để thiêng hoá vai trò của thành hoàng và tín ngưỡng thờ thành hoàng làng. Có thể nói, đó cũng là một trong những nét đẹp trong phong 9 tục của người Việt.

Trong thực tế, hầu như tất cả các phong tục tập quán và các loại hình văn hoá truyền thống trên đây của làng Việt cổ vùng đồng bằng sông Hồng đều còn được bảo lưu về cơ bản, cũng như các nghi lễ, thể thức của tín ngưỡng thờ thành hoàng làng. Trong bài viết “Tổng quan về kho tàng lễ hội Việt Nam ” của PGS.TS Nguyễn Trí Bền có viết: “Ở Việt Nam lễ hội gắn với làng xã như một thành tố không thể thiếu vắng trong đời sống cộng đồng. Là những cư dân nông nghiệp , sống với nghề trồng lứa nước vòng quay của thiên nhiên và mùa vụ tạo ra trong con người những nhu cầu tâm linh. Lễ hội chính là nơi, là cơ hội để thảo mãn nhu cầu tâm linh ấy.

Trong mỗi tâm thức con người Việt Nam, cây đa, bến nước, sân đình là những thành tố gắn bó thân thiết với mỗi con người từ thủa thiếu thời đến lúc giã biệt cõi đời. Lễ hội là thành tố văn hóa gắn bó thân thiết lại vừa mãnh liệt thiêng liêng, gần gũi. Lễ hội cổ truyền là một điểm mạnh của sinh hoạt cộng đồng.” Quan niệm về sự thiêng liêng liên quan đến những hiện tượng cơ bản của thế giới tự nhiên, cấu trúc cơ bản của sự vật, không gian và thời gian. Mặt khác lòng tôn kính trộn lẫn với cảm giác sợ hãi, trạng thái tình cảm mà con người chìm đắm ngay từ khi giao cảm với thế giới tự nhiên.

Con người không thể lý giải được những hiện tượng tự nhiên dẫn đến con người với tư cách là một chủ thể tâm lý hữu thức. Trong tâm thức của con người có hai cái thiêng : -Thứ nhất sự tôn kính biết ơn. Đối với những đối tượng được tôn kính và biết ơn thì hành vi là cụ thể và thiết thực. Đối với những gì trở nên xa cách trừu tượng huyền ảo người ta cần đến những nghi lễ có tính chất biểu trưng.

Đối tượng được hàm ơn cụ thể, gần gũi thì tình cảm càng sâu sắc, hành vi ứng xử càng thiết thực. Về phương diện này con người có xu 10 hướng hiện thực hóa cái thiêng. Phân tích xu hướng nhân thần hóa, lịch sử hóa các vị thần tự nhiên trong tín ngưỡng người Việt sẽ làm sáng tỏ nhận xét này. Từ đó dẫn đến một hệ quả quan trọng là khi đối với cái thiêng liêng thái độ tôn kính, biết ơn chiếm ưu thế thì hành vi ứng xử mang đậm chất nhân văn, hình thành những phong tục giàu sắc thái văn hóa tộc người.

Thành hoàng làng là những con người cụ thể gắn liền với sự ra đời, khai hoang tạo dựng nghề nghiệp của từng vùng miền. Là vị thần có sự gắn bó , gần gũi với nhân dân cho nên con người có xu hướng nhân thần hóa, lịch sử hóa các vị thần tự nhiên. -Thứ hai là thái độ sợ hãi trước những sức mạnh bí ẩn. Sự sợ hãi này đòi hỏi con người phải tìm cách chế ngự, triệt tiêu hay né tránh nghĩa là một thái độ chủ động trong ứng xử.

Trái với lòng tôn kính và sự biết ơn, sự sợ hãi càng gia tăng khi đối tượng càng mù mờ bí ẩn. Cái thiêng càng trừu tượng bao nhiêu, quyền năng chế ngự con người của nó càng lớn bấy nhiêu. Hệ quả tất yếu của giải pháp chế ngự là hành vi tìm đến hành vi ma thuật, những hủ tục mê tín dị đoan, yếu tố niềm tin vào sự che chở của thần thánh. Xu hướng cụ thể hóa này biểu hiện ở chỗ người Việt thờ cúng những cây đa, bến nước, khe núi… ngay tại địa phận cư trú tại địa phương mình.

Thậm chí mỗi gia đình còn khấn vái ngay tại góc ao, sân vườn nhà mình, nghĩa là những sự vật hiện tượng tự nhiên gắn bó với họ và có quan hệ mật thiết đến đời sống hàng ngày. Họ vừa thành kính biết ơn vừa mong muốn một quan hệ hài hòa, nương tựa lẫn nhau giữa con người và tự nhiên. Từ cụ thể hóa dẫn đến nhân thần hóa các vị thần tự nhiên, điều này phù hợp với kiểu ứng xử và thái độ thiên về tôn kính và biết ơn của người Việt đối 11 với giới tự nhiên. Từ việc nhân hóa thiên hóa thiên nhiên , xây dựng nên những huyền thoại về quá trình hình thành và phát triển của đất nước.

Từ việc nhân hóa thiên nhiên, xây dựng nên những huyền thoại về quá trình hình thành giống nòi và đất nước, người Việt đã lịch sử hóa thần linh gắn liền với những nhân vật huyền thoại với từng thời điểm lịch sử của quá trình dựng nước và giữ nước. Ví dụ : Lạc Long Quân và Âu Cơ xuất thân từ con chú thần nông , dòng dõi Hồng Bàng con cháu Thần Nông -Thánh Gióng sống vào đời vua Hùng thứ tư, từng giúp vua đánh thắng giặc Ân lập chiến công lừng lẫy và để lại muôn vàn dấu tích cho đến ngày nay. Vó ngựa của ngài dẫm đến đâu ở đó còn tồn tại những vết tích ao hồ, lửa phun từ vó ngựa làm cháy xém cây cỏ còn lưu lại thành đặc điểm của giống tre La ngà. Mỗi khúc sông , ngọn núi, danh lam thắng cảnh trên khắp nước ta đều gắn với tên tuổi và công trạng của các danh nhân văn hóa, các anh hùng dựng nước và giữ nước của dân tộc.

Hàng ngàn đình, đền, miếu… được nhân dân lập đền thờ gắn liền với địa linh nhân kiệt. Có những vị thần là biểu tượng của Quốc gia dân tộc như vua Rồng Lạc Long Quân , như Tản Viên sơn thánh. Những vị thần ở địa phương trở thành thành hoàng làng hoặc trấn giữ nơi đầu sông , khe núi, cửu biển, góc rừng…Đối với người Việt cái thiêng của núi non sống nước gằn với sự thiêng liêng của con người.Không gian thiêng gắn nhập với thời gian thiêng. Đất nước ra nhập với lịch sử.

Một quan niệm như vậy về cái thiêng chỉ hình thành ở những con người mà cuộc sống thường ngày, bát cơm manh áo gắn bó với 12 thiên nhiên, mong chờ vào nó và cũng tạo dựng nên nó bằng muôn vàn mồ hôi nước mắt. Ý thức bảo tồn giống nòi, lòng kính trọng tổ tiên và niềm tự hào dân tộc là một tình cảm thiêng liêng của người Việt, đã trở thành nội lực kiên cường giúp họ vượt qua mọi cám dỗ của lịch sử, giữ vững nền độc lập dân tộc trước mọi thế lực ngoại xâm hòng thôn tính, đồng hóa, xóa sổ một nền văn hiến lâu đời. Sự thiêng ấy tạo nên tình cảm nhớ về cội nguồn của người Việt khi phải tha hương góc bể chân trời, một tình cảm gắn kết " Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau", dẫu khác biệt đến đâu thì người Việt vẫn là " Con có cha, nhà có nóc ", phải nhớ đến " Tháng 8 giỗ cha, tháng 3 giỗ mẹ " và trên nữa là giỗ tổ Hùng Vương. Quan hệ với cái thiêng không làm thành một mảng sinh hoạt tách biệt trong cuộc sống cá nhân của người Việt nó trộn lẫn với mọi hoạt động trong đời sống thường ngày, trong các quan hệ và trong công việc.

Nó là kinh nghiệm sản xuất và kinh nghiệm sống. Người ta trao truyền lại cho nhau từ đời nọ sang đời kia, từ lớp này sang lớp khác. Cha ông đã làm như vậy, con cháu cứ thế mà noi theo. Từ nghi lễ đối xử với hạt giống, chuẩn bị xuống đồng, thể thức khơi mương đưa nước vào ruộng, cầu khấn cho cây cối tốt tươi lắm hoa nhiều trái, đến nghi lễ vào rừng chặt cây săn thú.phong tục tín ngưỡng gắn liền với kinh nghiệm sản xuất.

Những điều không có trong sách vở, không giảng dạy ở trường lớp mà là kinh nghiệm người trước trao lại cho người sau. Hoạt động lao động sản xuất có tính chất cộng đồng, liên quan đến tất cả mọi người và quan hệ trực tiếp đến bát cơm manh áo. Nó trở thành nghi thức cộng đồng, dẫu 13 muốn hay không mỗi cá nhân cũng phải tuân theo. " Có thờ có thiêng, có kiêng có lành".

Đối xử với Thành hoàng làng cũng là đối xử với làng. Cái thiêng của Thành hoàng và uy lực của cộng đồng làng tuy hai mà một. Niềm tin sâu xa về mối liên hệ linh thiêng giữa người sống và người chết, giữa hiện tại và quá khứ đã trở thành triết lý sống của người Việt, thành đạo lý nền tảng của cuộc sống được thể hiện trong ca dao tục ngữ " Uống nước nhớ nguồn". " Ăn quả nhớ kẻ trồng cây".

" Chim có tổ người có tông" thể hiện trong đời sống thường nhật là phong tục, tập quán. Cư xử với tổ tiên cũng là ứng xử với bà con chung quanh, với láng giềng, với thiên hạ. Tín ngưỡng trở thành lối sống. Tín ngưỡng gắn bó với đạo đức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ