Luận Văn: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chất Lượng Tín Dụng Kinh Tế Biển Đảo

Luận văn: Các nhân tố tác động đến chất lượng tín dụng cho phát triển kinh tế biển đảo Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Tác giả

Trần Thanh Tú

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2018

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Vai Trò Tín Dụng Phát Triển Kinh Tế Biển Đảo

Việt Nam, với đường bờ biển dài và vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn, sở hữu tiềm năng to lớn để trở thành một quốc gia mạnh về biển. Chiến lược phát triển kinh tế biển đảo không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn gắn liền với an ninh quốc phòng và chủ quyền quốc gia. Trong bối cảnh đó, tín dụng ngân hàng nổi lên như một nguồn lực huyết mạch, một đòn bẩy tài chính quan trọng để hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược. Nguồn vốn này không chỉ hỗ trợ ngư dân, doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất, hiện đại hóa phương tiện mà còn thúc đẩy đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế biển mũi nhọn. Việc phân tích vai trò và thực trạng của tín dụng phát triển kinh tế biển đảo Việt Nam là yêu cầu cấp thiết, đặt nền tảng cho việc xây dựng các chính sách hiệu quả, đảm bảo sự tăng trưởng bền vững và toàn diện cho kinh tế biển, đúng theo tinh thần của Nghị quyết 36-NQ/TW về kinh tế biển.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của kinh tế biển Việt Nam

Kinh tế biển và hải đảo đóng một vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ an ninh, quốc phòng của đất nước. Theo các nghị quyết của Đảng, cụ thể là Nghị quyết số 09-NQ/TW ngày 09/02/2007, mục tiêu đến năm 2020 là phấn đấu đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, làm giàu từ biển, với kinh tế biển và ven biển đóng góp khoảng 53-55% GDP cả nước. Vùng biển Việt Nam rộng hơn 1 triệu km2, gấp ba lần diện tích đất liền, là không gian sinh tồn và phát triển cho 28 tỉnh, thành phố ven biển. Phát triển kinh tế biển không chỉ là khai thác tài nguyên mà còn bao gồm các ngành dịch vụ giá trị gia tăng cao như du lịch biển đảo, vận tải biển, logistics và dịch vụ hậu cần nghề cá. Việc này không chỉ tạo ra tăng trưởng kinh tế mà còn khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển đảo một cách hòa bình và bền vững.

1.2. Nguồn vốn tín dụng Đòn bẩy cho phát triển bền vững

Nguồn vốn phát triển biển đảo là yếu tố then chốt để khai thác tiềm năng sẵn có. Các hoạt động kinh tế biển thường đòi hỏi vốn đầu tư lớn, chu kỳ thu hồi vốn dài và đi kèm rủi ro cao do yếu tố thiên tai, thị trường. Do đó, vai trò của ngân hàng trong kinh tế biển là vô cùng quan trọng. Tín dụng ngân hàng cung cấp nguồn lực tài chính cần thiết cho việc đóng mới, nâng cấp tàu thuyền công suất lớn để cho vay đánh bắt xa bờ, áp dụng công nghệ vào nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, và xây dựng hạ tầng kinh tế - xã hội ven biển. Một dòng vốn cho kinh tế biển ổn định và hiệu quả sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho cộng đồng ngư dân, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững kinh tế biển.

1.3. Phân tích các chính sách vĩ mô và định hướng chiến lược

Nhận thức rõ tầm quan trọng của tín dụng, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách đột phá, điển hình là Nghị định số 67/2014/NĐ-CP "Về một số chính sách phát triển thủy sản". Chính sách này đã mở ra một kênh dẫn vốn quan trọng, ưu đãi cho ngư dân và doanh nghiệp thủy sản. Mục tiêu của Nghị định là khuyến khích đầu tư vào tàu cá vỏ thép, công suất lớn, và các dịch vụ hậu cần, tạo điều kiện cho ngư dân vươn khơi, bám biển dài ngày. Các ngân hàng thương mại, đặc biệt là Agribank cho vay kinh tế biển, đã được giao nhiệm vụ triển khai các gói tín dụng này. Việc phân tích hiệu quả của những chính sách tín dụng kinh tế biển này giúp nhận diện những thành công và tồn tại, từ đó đề xuất các điều chỉnh cần thiết để dòng vốn tín dụng thực sự phát huy tối đa hiệu quả, phục vụ chiến lược biển quốc gia.

II. Nhận Diện Rào Cản Tín Dụng Cho Kinh Tế Biển Đảo Việt Nam

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động tín dụng phục vụ phát triển kinh tế biển đảo đang đối mặt với không ít thách thức và rào cản. Các rủi ro đặc thù của ngành như thiên tai, biến động ngư trường, và sự bất ổn của thị trường tiêu thụ đặt ra bài toán khó cho cả bên cho vay và bên đi vay. Ngư dân và các doanh nghiệp quy mô nhỏ thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn của ngân hàng, đặc biệt là về tài sản đảm bảo và chứng minh hiệu quả phương án sản xuất kinh doanh. Hơn nữa, những hạn chế trong cơ chế chính sách, quy trình thẩm định và quản lý sau cho vay cũng tạo ra những điểm nghẽn, làm giảm hiệu quả của dòng vốn cho kinh tế biển. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc những rào cản này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp tháo gỡ, khơi thông nguồn lực tài chính cho kinh tế biển.

2.1. Phân tích các rủi ro đặc thù trong cho vay kinh tế biển

Hoạt động cho vay trong lĩnh vực kinh tế biển tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với các ngành kinh tế trên đất liền. Thứ nhất là rủi ro từ tự nhiên: Bão, áp thấp nhiệt đới, biến đổi khí hậu có thể gây thiệt hại nặng nề về tàu thuyền, ngư cụ và sản lượng nuôi trồng. Thứ hai là rủi ro thị trường: Giá xăng dầu biến động, giá hải sản không ổn định, tình trạng bị thương lái ép giá... ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và khả năng trả nợ của người vay. Thứ ba, theo nghiên cứu của Trần Thanh Tú (2018), việc quản lý tài sản đảm bảo là tàu cá rất phức tạp. Ngư dân thường xuyên di chuyển, neo đậu ở nhiều địa phương khác nhau, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc kiểm tra, giám sát và xử lý tài sản khi phát sinh nợ xấu. Những rủi ro này đòi hỏi ngân hàng phải có cơ chế quản lý đặc thù và chính sách dự phòng rủi ro hiệu quả.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận vốn của ngư dân và doanh nghiệp

Đối tượng chính của tín dụng cho ngư dân bám biển là các hộ gia đình và doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn có năng lực tài chính hạn chế. Một trong những rào cản lớn nhất là yêu cầu về tài sản đảm bảo. Nhiều ngư dân không có đủ tài sản thế chấp theo yêu cầu của ngân hàng. Bên cạnh đó, phương án sản xuất kinh doanh chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, thiếu tính khả thi và khó chứng minh hiệu quả bằng các số liệu cụ thể, gây khó khăn cho công tác thẩm định của cán bộ tín dụng. Thủ tục vay vốn đôi khi còn phức tạp, thời gian xét duyệt kéo dài có thể làm lỡ mất cơ hội sản xuất, kinh doanh. Những khó khăn này làm giảm khả năng tiếp cận nguồn vốn phát triển biển đảo của những đối tượng cần vốn nhất, kìm hãm sự phát triển của khu vực kinh tế này.

2.3. Hạn chế từ cơ chế chính sách tín dụng kinh tế biển hiện hành

Dù đã có những chính sách đột phá, cơ chế hiện hành vẫn còn một số điểm cần hoàn thiện. Việc phối hợp giữa ngân hàng, chính quyền địa phương và các cơ quan chuyên ngành (như chi cục thủy sản) đôi khi chưa đồng bộ. Công tác thẩm định kỹ thuật tàu cá, giám sát quá trình đóng tàu, và quản lý dòng tiền sau bán hải sản vẫn là những khâu yếu. Luận văn của Trần Thanh Tú (2018) chỉ ra rằng, yếu tố "quy trình, quy chế tín dụng" có tác động lớn nhất đến chất lượng tín dụng. Một quy trình cứng nhắc, không tính đến các yếu tố đặc thù của nghề biển có thể dẫn đến các quyết định cho vay chưa tối ưu. Việc thiếu một hệ thống thông tin tín dụng chuyên biệt cho ngành biển cũng là một hạn chế, làm tăng rủi ro cho các tổ chức tín dụng khi ra quyết định.

III. Phương Pháp Nâng Cao Chất Lượng Tín Dụng Kinh Tế Biển Đảo

Để vượt qua các thách thức và tối ưu hóa hiệu quả tín dụng phát triển kinh tế biển đảo Việt Nam, cần áp dụng một hệ thống giải pháp đồng bộ và khoa học. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện khung chính sách, cải tiến quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực của các chủ thể tham gia. Theo nghiên cứu của Trần Thanh Tú (2018), việc cải thiện "quy trình, quy chế tín dụng" và "chính sách tín dụng" là những yếu tố có ảnh hưởng mang tính quyết định đến chất lượng tín dụng. Do đó, các ngân hàng cần xây dựng những sản phẩm tín dụng linh hoạt, phù hợp với chu kỳ sản xuất của từng ngành nghề trên biển. Đồng thời, việc tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý rủi ro và xây dựng hệ thống thông tin minh bạch sẽ là chìa khóa để đảm bảo dòng vốn được sử dụng an toàn và hiệu quả.

3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng theo hướng bền vững và linh hoạt

Chính sách tín dụng kinh tế biển cần được thiết kế lại theo hướng linh hoạt hơn. Thay vì áp dụng một khuôn mẫu chung, ngân hàng cần phát triển các gói sản phẩm đặc thù cho từng lĩnh vực: một gói cho cho vay đánh bắt xa bờ, một gói cho nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, và một gói khác cho du lịch biển đảo. Các điều khoản về kỳ hạn trả nợ, lãi suất cần được điều chỉnh linh hoạt theo mùa vụ khai thác hoặc chu kỳ kinh doanh. Đặc biệt, cần tích hợp các tiêu chí về phát triển bền vững, ví dụ như ưu đãi lãi suất cho các dự án sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường, khai thác có trách nhiệm. Đây chính là nền tảng để phát triển tín dụng xanh cho kinh tế biển, vừa thúc đẩy kinh tế, vừa bảo vệ hệ sinh thái.

3.2. Tối ưu hóa quy trình thẩm định và quản lý rủi ro tín dụng

Quy trình tín dụng khoa học là xương sống của hoạt động cho vay an toàn. Công tác thẩm định cần được nâng cao chất lượng bằng cách kết hợp chặt chẽ giữa phân tích tài chính và thẩm định thực địa. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo chuyên sâu về đặc thù kinh tế biển để có thể đánh giá chính xác tính khả thi của phương án vay vốn. Ngân hàng cần xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ dành riêng cho khách hàng hoạt động trong lĩnh vực biển đảo. Sau khi giải ngân, công tác kiểm tra, giám sát sử dụng vốn vay và quản lý dòng tiền phải được thực hiện thường xuyên. Việc phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương để nắm bắt thông tin về hoạt động của tàu cá là rất cần thiết để phòng ngừa rủi ro từ sớm.

3.3. Tăng cường chất lượng nhân sự và công tác kiểm soát nội bộ

Con người là yếu tố quyết định. Chất lượng đội ngũ nhân sự, từ cán bộ tín dụng đến cấp quản lý, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín dụng. Luận văn của Trần Thanh Tú (2018) cũng nhấn mạnh vai trò của "chất lượng nhân sự" và "công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ". Các ngân hàng cần đầu tư vào công tác đào tạo, nâng cao nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ. Đồng thời, hệ thống kiểm soát nội bộ phải được tăng cường để đảm bảo mọi hoạt động tín dụng tuân thủ đúng quy trình, quy định. Một hệ thống kiểm soát chặt chẽ sẽ giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót, ngăn chặn rủi ro đạo đức, và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động cho vay, củng cố niềm tin của thị trường và khách hàng.

IV. Bí Quyết Thu Hút Vốn Cho Phát Triển Kinh Tế Biển Bền Vững

Để tạo ra một cú hích thực sự cho kinh tế biển, việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn là vô cùng cần thiết. Bên cạnh nguồn tín dụng truyền thống từ ngân hàng thương mại, cần có những phương pháp sáng tạo để thu hút vốn cho kinh tế biển từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này bao gồm việc phát triển các mô hình tài chính xanh, khuyến khích đầu tư tư nhân vào hạ tầng và các ngành công nghệ cao, đồng thời tận dụng các kinh nghiệm thành công trong việc triển khai chính sách tín dụng. Điển hình như mô hình của Agribank cho vay kinh tế biển theo Nghị định 67 có thể được nghiên cứu, nhân rộng và cải tiến. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ sinh thái tài chính toàn diện, đủ sức phục vụ cho chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển trong dài hạn.

4.1. Giải pháp huy động vốn cho đầu tư hạ tầng cảng biển và logistics

Hệ thống hạ tầng là nền tảng vật chất cho kinh tế biển phát triển. Việc đầu tư hạ tầng cảng biển, các khu neo đậu tàu thuyền, và hệ thống logistics và dịch vụ hậu cần nghề cá đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ. Tín dụng ngân hàng khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu này. Do đó, cần có cơ chế chính sách đột phá để thu hút vốn đầu tư theo hình thức đối tác công - tư (PPP). Chính phủ có thể phát hành trái phiếu công trình để huy động vốn dài hạn từ xã hội. Các ngân hàng thương mại có thể đóng vai trò tư vấn tài chính, thẩm định dự án và cung cấp các khoản vay hợp vốn cho các nhà đầu tư tư nhân tham gia vào các dự án hạ tầng trọng điểm. Điều này sẽ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa hạ tầng biển.

4.2. Thúc đẩy mô hình tín dụng xanh và năng lượng tái tạo từ biển

Tín dụng xanh cho kinh tế biển là một xu hướng tất yếu. Đây là các khoản vay ưu đãi dành cho các dự án có tác động tích cực đến môi trường, như nuôi trồng thủy sản công nghệ cao theo tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP, phát triển du lịch biển đảo sinh thái, hay xử lý rác thải nhựa đại dương. Một lĩnh vực đầy tiềm năng khác là năng lượng tái tạo từ biển, như điện gió ngoài khơi. Các tổ chức tín dụng có thể hợp tác với các quỹ đầu tư quốc tế, các định chế tài chính phát triển để xây dựng các gói tài chính xanh chuyên biệt. Việc này không chỉ giúp huy động thêm nguồn vốn phát triển biển đảo mà còn góp phần thực hiện cam kết của Việt Nam về giảm phát thải và phát triển bền vững.

4.3. Bài học kinh nghiệm từ mô hình cho vay đánh bắt xa bờ

Chương trình cho vay đánh bắt xa bờ theo Nghị định 67 là một bài học thực tiễn quý giá. Những thành công của chương trình đã giúp hình thành một đội tàu cá vỏ thép hiện đại, góp phần nâng cao sản lượng khai thác và bảo vệ chủ quyền biển đảo. Tuy nhiên, chương trình cũng bộc lộ những hạn chế như tỷ lệ nợ xấu ở một số địa phương còn cao, hiệu quả hoạt động của một số tàu chưa như kỳ vọng. Kinh nghiệm rút ra là cần phải thẩm định kỹ lưỡng hơn nữa năng lực của chủ tàu, không chỉ về tài chính mà cả kinh nghiệm đi biển và khả năng quản lý. Cần có sự liên kết chặt chẽ theo chuỗi giá trị, từ khâu khai thác, bảo quản, chế biến đến tiêu thụ, để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm, từ đó đảm bảo khả năng trả nợ cho ngân hàng.

V. Hướng Đi Tương Lai Cho Tín Dụng Phát Triển Kinh Tế Biển Đảo

Hướng tới tương lai, tín dụng phát triển kinh tế biển đảo Việt Nam cần có một tầm nhìn mới, gắn kết chặt chẽ giữa tăng trưởng kinh tế, bền vững môi trường và an ninh quốc gia. Dòng vốn tín dụng không chỉ đơn thuần là một công cụ tài chính mà phải trở thành một công cụ chính sách vĩ mô, định hướng nền kinh tế biển phát triển theo chiều sâu, tạo ra giá trị gia tăng cao và có sức cạnh tranh quốc tế. Điều này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ từ cả phía cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức tín dụng. Cần xây dựng một hệ sinh thái tài chính biển toàn diện, nơi các sản phẩm tín dụng đa dạng được kết hợp với các công cụ tài chính khác, hỗ trợ mọi mắt xích trong chuỗi giá trị kinh tế biển, từ đó hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh và giàu.

5.1. Tích hợp tín dụng xanh với kinh tế tuần hoàn và năng lượng tái tạo

Tương lai của kinh tế biển nằm ở sự bền vững. Do đó, tín dụng xanh cho kinh tế biển sẽ trở thành dòng chảy chủ đạo. Các ngân hàng cần tiên phong xây dựng các tiêu chuẩn tín dụng xanh cho ngành biển, dựa trên các thông lệ quốc tế. Nguồn vốn này sẽ ưu tiên cho các mô hình kinh tế tuần hoàn, như tái chế phụ phẩm thủy sản, giảm thiểu rác thải nhựa. Đặc biệt, lĩnh vực năng lượng tái tạo từ biển (điện gió, điện sóng) cần được coi là một ưu tiên chiến lược. Các khoản vay cho lĩnh vực này cần có cơ chế ưu đãi đặc biệt về lãi suất và thời hạn để thu hút đầu tư, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch.

5.2. Gắn kết tín dụng với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo quốc gia

Phát triển kinh tế biển luôn song hành với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo. Mỗi con tàu vươn khơi không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn là một "cột mốc sống" khẳng định chủ quyền. Do đó, chính sách tín dụng cần được xem xét dưới lăng kính an ninh - quốc phòng. Cần tiếp tục và hoàn thiện các chương trình tín dụng cho ngư dân bám biển, đặc biệt là những người hoạt động ở các ngư trường truyền thống, xa bờ. Hỗ trợ tài chính để ngư dân trang bị các thiết bị thông tin liên lạc hiện đại, thiết bị giám sát hành trình không chỉ giúp đảm bảo an toàn mà còn góp phần cung cấp thông tin, hỗ trợ các lực lượng chức năng thực thi pháp luật trên biển. Đây là sự đầu tư mang lại lợi ích kép, vừa phát triển kinh tế, vừa củng cố thế trận quốc phòng toàn dân trên biển.

5.3. Kiến nghị chính sách cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Để dòng vốn tín dụng cho kinh tế biển phát triển mạnh mẽ và bền vững, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể. Đối với Chính phủ, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo môi trường đầu tư minh bạch và ổn định. Cần có các quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế biển tích hợp, làm cơ sở để các ngân hàng định hướng đầu tư tín dụng. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần có chính sách tái cấp vốn, cơ chế dự phòng rủi ro đặc thù cho các khoản vay trong lĩnh vực kinh tế biển. Đồng thời, cần chỉ đạo xây dựng một trung tâm thông tin tín dụng quốc gia về kinh tế biển, chia sẻ dữ liệu giữa các ngân hàng và các bộ, ngành liên quan. Những chính sách này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi, khuyến khích các tổ chức tín dụng mạnh dạn đầu tư vốn cho kinh tế biển, góp phần hiện thực hóa chiến lược biển Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố tác động đến chất lượng tín dụng cho phát triển kinh tế biển đảo việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng biển đảo đóng vai trò rất quan trọng trong việc phát triển kinh tế, chính trị và an ninh quốc phòng. Từ xưa đến nay, biển đảo Việt Nam đã và đang xảy ra rất nhiều xung đột, tranh chấp với các quốc gia có tuyên bố chủ quyền biển đảo chồng lấn với nhau. Đặc biệt Trung Quốc là quốc gia có tần suất xảy ra xung đột, tranh cấp với nước ta là cao nhất và mang tính quyết liệt nhất từ trận hải chiến Trường Sa năm 1988 cho đến vụ việc tàu hải dương 981 liên tục xâm phạm chủ quyền của nước ta. Việc phát triển kinh tế gắn liền với biển đảo phải mang tính bình vững, lâu dài không vì lợi ích tức thời mà đánh đổi môi trường thiên nhiên như trường hợp của tỉnh Hà Tĩnh với nhà máy Formosa tại khu kinh tế Vũng Án.

Việc xả thải của nhà máy Formosa ra biển đông đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế biển đảo có thể kể như: đánh bắt, nuôi trồng thủy sản, du lịch, nghề làm muối,. Biển đông là một vùng biển có vị trí rất quan trọng trong vận tải đường biển, tài nguyên thiên nhiên và quốc phòng an ninh. Việt Nam là một quốc gia nằm phía tây biển đông, nước ta có vùng biển rộng lớn hơn 1 triệu km2, gấp ba lần diện tích đất liền. Việt nam có đường bờ biển dài 3.000 đảo lớn nhỏ với diện tích phần đất nổi khoảng 1.636 km2 có thể kể một số đảo, quần đảo nổi tiếng như Phú quốc, Côn Sơn, Phú Quý, Cát Bà, Hoàng Sa, Trường Sa,.

Tuyến biển có 28 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương gồm: 125 huyện ven biển và 12 huyện đảo với khoảng 20 triệu người sống ở ven bờ và 17 vạn người sống ở các đảo. Vì vậy, việc phát triển kinh tế biển đảo là rất quan trọng. Tính cấp thiết của đề tài Hội nghị lần thứ tư ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa X) đã thông qua Nghị quyết số 09-NQ/TW ngày 09/02/2007 về chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020, trong đó nhấn mạnh "Thế kỷ XXI được thế giới xem là thế kỷ của đại dương". Nghị quyết đã xác định các quan điểm chỉ đạo về định hướng chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020: "Một là, nước ta phải trở thành quốc gia mạnh về TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 biển, làm giàu từ biển trên cơ sở phát huy mọi tiềm năng từ biển, phát triển toàn diện các ngành, nghề biển với cơ cấu phong phú, hiện đại, tạo ra tốc độ phát triển nhanh, bền vững, hiệu quả cao với tầm nhìn dài hạn.

Hai là, kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế - xã hội với bảo đảm quốc phòng - an ninh, hợp tác quốc tế và bảo vệ môi trường, kết hợp giữa phát triển phát triển vùng biển, ven biển, hải đảo với phát triển vùng nội địa theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Ba là, khai thác mọi nguồn lực để phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường biển trên tinh thần chủ động, tích cực mở cửa, phát huy đầy đủ và có hiệu quả các nguồn lực bên trong; tranh thủ hợp tác quốc tế, thu hút mạnh các nguồn lực bên ngoài theo nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước. Mục tiêu tổng quát là đến năm 2020, phấn đấu đưa nước ta trở thành quốc gia mạnh về biển, làm giàu từ biển, bảo đảm vững chắc chủ quyền quốc gia trên biển, đảo, góp phần quan trọng trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, làm cho đất nước giàu mạnh. Mục tiêu cụ thể là xây dựng và phát triển toàn diện các lĩnh vực kinh tế, xã hội, khoa học - công nghệ, tăng cường củng cố quốc phòng, an ninh; phấn đấu đến năm 2020, kinh tế trên biển và ven biển đóng góp khoảng 53%-55% của tổng GDP của cả nước.

Giải quyết tốt các vấn đề xã hội, cải thiện một bước đáng kể đời sống nhân dân vừng biển và ven biển; có thu nhập bình quân đầu người cao gấp hai lần so với thu nhập bình quân chung của các nước. Cùng với xây dựng một số thương cảng quốc tế có tầm cỡ khu vực, hình thành một số tập đoàn kinh tế mạnh, sẽ xây dựng một số khu kinh tế mạnh ở ven biển; xây dựng cơ quan quản lý tổng hợp thống nhất về biển có hiệu lực, hiệu quả, mở rộng hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực về biển." (Đảng Cộng sản Việt Nam 2007) Nghị định số 67/2014/NĐ-CP "Về một số chính sách phát triển thủy sản" năm 2014, Chính phủ đã xác định phương hướng cụ thể cho vay và ưu tiên phát triển ngành Thủy sản. "Tiếp tục nâng cao chất lượng tín dụng và mở rộng cho vay đối với lĩnh vực khai thác, nuôi trồng và chế biển thủy sản. Chủ động phối hợp với chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng thu hồi các khoản nợ xấu, nợ đã xử lý rủi ro TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 nhằm nâng cao chất lượng tín dụng thủy, hải sản.

Đối với nuôi trồng thủy sản: tiếp tục điều tra, khảo sát nắm chắc tình hình nuôi trồng của các chủ nuôi có dư nợ và khách hàng chưa vay ngân hàng. Nắm bắt được các khách hàng đang có kinh nghiệm trong nuôi trồng thủy sản, có năng lực tài chính tốt, có tài sản đảm bảo cho khoản vay và có khả năng trả nợ để tập trung đầu tư vốn. Đối với lĩnh vực chế biến thủy sản, dịch vụ hậu cần nghề cá: Ngân hàng kết hợp cả đầu tư chế biến nội địa và chế biến xuất khẩu. Trong đó, chế biến xuất khẩu phải lực chọn khách hàng đủ điều kiện, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, có khả năng quản lý tổ chức sản xuất tốt, có các hợp đồng tiêu thụ ổn định.

Từ đó nghiên cứu, tư vấn cho khách hàng trong việc thương lượng ký kết hợp đồng xuất khẩu, tránh rủi ro trong khâu thanh toán, đảm bảo an toàn vốn đầu tư. Đối với lĩnh vực khai thác đánh bắt thủy sản: tập trung cho vay nâng cấp phương tiện để nâng cao năng lực khai thác thủy sản. Theo đó, chỉ cho vay mới đối với các phương tiện khai thác có công suất lớn đảm bảo kỹ thuật và an toàn, chủ động phối hợp với chi cục khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản tại địa phương để thẩm định về định mức kỹ thuật của tàu cá, đồng thời nắm bắt các chuyến đi biển của con tàu. Khi ký kết hợp đồng tín dụng, các chủ tàu phải cam kết mua bảo hiểm trong suốt thời gian vay vốn, chấp hành đăng ký, đăng kiểm đúng quy định." (Võ Văn Bình 2016) "Bên cạnh đó, trong thời gian tới, các ngân hàng cũng đẩy mạnh việc phối hợp với chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng thu hồi các khoản nợ xấu, nợ đã xử lý rủi ro nhằm nâng cao chất lượng tín dụng thủy, hải sản.

Trong đó, đối với lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, các ngân hàng sẽ tiếp tục điều tra, khảo sát nắm chắc tình hình nuôi trồng của các chủ nuôi đối với cả khách hàng có dư nợ và khách hàng chưa vay. Trong hoạt động kinh tế biển đảo hiện nay, đánh bắt thủy sản chủ yếu bằng tàu công suất nhỏ, ngư dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Trong khi đó, giá xăng dầu tăng giảm bất thường, ngư trường không ổn định, thiên tai nhiều, bị thương lái ép giá nên ngư dân chưa mạnh dạn đầu tư tàu công suất lớn. Do đối mặt với nhiều rủi ro nên ngư dân khó tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để đóng mới tàu, trang bị ngư cụ hiện đại khai thác xa bờ.

Do thường đánh bắt xa bờ, neo đậu ở TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 các địa phương ngoài tỉnh, nên khó khăn cho ngân hàng cho vay trong việc kiểm tra, quản lý dòng tiền sau khi bán hải sản đánh bắt được. Việc phát mãi tài sản của ngân hàng để thu hồi nợ khi khách hàng không trả được nợ cũng gặp nhiều khó khăn. Đối với lĩnh vực nuôi trồng thủy sản ven biển chủ yếu theo phương thức truyền thống quảng canh và bán thâm canh, do đầu tư ít và có hiệu quả nhưng năng suất thấp. Nguồn nguyên liệu thủy sản không ổn định, do hiện tượng ngư dân chạy theo lợi nhuận trước mắt nên đổ xô vào nuôi trồng khi có giá cao dẫn đến tình trạng lúc thừa, lúc thiếu.

Các doanh nghiệp, thương lái không có sự hợp tác với người nuôi trồng thủy sản dẫn đến tình trạng ngư dân bị ép giá khi thủy sản thừa cũng ảnh hưởng đến ngư dân nuôi trồng thủy sản trong việc trả nợ ngân hàng và càng làm cho ngư dân khó tiếp cận vốn vay." (Võ Văn Bình 2016) Việc phát triển kinh tế biển đảo đóng vai trò quan trọng đối với đất nước trong giai đoạn hiện nay, ảnh hưởng lớn đến kinh tế, chính trị và an ninh quốc phòng. Việc phát triển kinh tế biển đảo còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong đó có nguồn tín dụng của các ngân hàng. Vì vậy đề tài "Chất lượng tín dụng cho phát triển kinh tế biển đảo tại Việt Nam" là quan trọng và cấp thiết. Mục tiêu của đề tài Mục tiêu tổng quát Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp mới góp phần nâng cao chất lượng tín dụng của Agribank cho phát triển kinh tế biển đảo tại Việt Nam.

Mục tiêu cụ thể Xác định vai trò của nguồn tín dụng Agribank cho phát triển kinh tế biển đảo Việt Nam. Phân tích thực trạng chất lượng tín dụng của Agribank cho phát triển kinh tế biển đảo tại Việt Nam. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của Agribank cho phát triển kinh tế biển đảo Việt Nam cả về lý luận và thực tiễn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Đề xuất các giải pháp cơ bản nhằm nâng cao chất lượng tín dụng của Agribank cho phát triển kinh tế biển đảo Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu Câu hỏi 1. Nhân tố nào tác động ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng của Agribank cho phát triển kinh tế biển đảo Việt Nam?. Thực trạng chất lượng tín dụng của Agribank cho phát triển kinh tế biển đảo Việt Nam hiện nay như thế nào?. Các giải pháp cơ bản quan trọng nào nhằm nâng cao chất lượng tín dụng của Agribank cho phát triển kinh tế biển đảo bền vững tại Việt Nam?.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là chất lượng tín dụng của Agribank nhằm phát triển kinh tế biển đảo bền vững tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ