Luận văn: Chính sách tín dụng nông nghiệp tại Bạc Liêu

Luận văn mẫu tín dụng nông nghiệp nông thôn: Tổng hợp các nghiên cứu điển hình, phân tích chuyên sâu về hiệu quả và giải pháp phát triển tín dụng cho khu vực nông thôn.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2017

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cơ sở lý luận tín dụng nông nghiệp nông thôn

Để thực hiện một đề tài nghiên cứu khoa học hoặc khóa luận tốt nghiệp về tín dụng nông nghiệp nông thôn, việc nắm vững cơ sở lý luận là nền tảng cốt lõi. Tín dụng nông nghiệp nông thôn không chỉ là một công cụ tài chính mà còn là đòn bẩy quan trọng cho sự phát triển kinh tế nông thôn. Nó đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn vốn cho nông nghiệp, giúp các hộ nông dân và doanh nghiệp mở rộng sản xuất, áp dụng công nghệ và cải thiện đời sống. Một luận văn chất lượng cần phân tích sâu sắc vai trò, đặc điểm và các yếu tin tố ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng trong lĩnh vực đặc thù này. Nội dung cần làm rõ khái niệm, mục tiêu và các công cụ của chính sách tín dụng nông nghiệp, tạo tiền đề vững chắc cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp ở các chương sau.

1.1. Vai trò của tín dụng nông nghiệp trong nền kinh tế

Tín dụng ngân hàng có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Thứ nhất, nó góp phần hình thành và phát triển thị trường tài chính, là cầu nối giữa người thừa vốn và người cần vốn. Thứ hai, tín dụng giúp khai thác hiệu quả các tiềm năng về đất đai, lao động và tài nguyên thiên nhiên, giải phóng sức sản xuất. Theo luận văn của Tống Văn Năm (2017), việc đầu tư vốn hiệu quả giúp người dân "khai thác tiềm năng tại chỗ, [...] tạo ra nhiều của cải vật chất cho xã hội". Thứ ba, nguồn vốn tín dụng tham gia xây dựng kết cấu hạ tầng, tạo điều kiện cho người nông dân tiếp cận công nghệ mới, phát triển các ngành nghề truyền thống và giải quyết việc làm. Hoạt động này không chỉ nâng cao đời sống vật chất mà còn góp phần vào mục tiêu xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới, đảm bảo sự ổn định về kinh tế - xã hội.

1.2. Các đặc điểm sản xuất nông nghiệp ảnh hưởng đến tín dụng

Sản xuất nông nghiệp mang những đặc thù riêng biệt, tác động trực tiếp đến chính sách và hoạt động tín dụng. Yếu tố đầu tiên là sự phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, khiến sản xuất mang tính thời vụ và tiềm ẩn rủi ro cao do thiên tai, dịch bệnh. Điều này dẫn đến rủi ro tín dụng nông nghiệp cao hơn so với các lĩnh vực khác. Thứ hai, đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu, không thể thay thế, do đó các quy định về thế chấp quyền sử dụng đất là một phần quan trọng trong thủ tục vay vốn. Thứ ba, đối tượng vay vốn phần lớn là hộ nông dân, kinh tế hộ gia đình với quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún và trình độ dân trí không đồng đều. Điều này đặt ra thách thức cho các tổ chức tín dụng trong việc thẩm định phương án sản xuất và quản trị rủi ro tín dụng. Các ngân hàng như Agribank phải thiết kế các sản phẩm và thủ tục đơn giản để người dân dễ dàng tiếp cận.

II. Top các rủi ro tín dụng nông nghiệp và thách thức lớn

Lĩnh vực tín dụng nông nghiệp nông thôn luôn đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro cố hữu. Việc nhận diện và phân tích các rủi ro này là một phần quan trọng trong các báo cáo thực tập và luận văn. Các rủi ro không chỉ đến từ đặc thù của sản xuất nông nghiệp mà còn từ cơ chế chính sách và năng lực của các bên liên quan. Hiểu rõ các nguyên nhân gây ra nợ xấu nông nghiệp và khó khăn trong thu hồi vốn là cơ sở để đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả. Thách thức lớn nhất hiện nay là cân bằng giữa mục tiêu an toàn tín dụng của ngân hàng và mục tiêu hỗ trợ phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội của Chính phủ.

2.1. Phân tích các rủi ro tín dụng nông nghiệp phổ biến

Rủi ro tín dụng nông nghiệp có thể được phân thành nhiều nhóm. Rủi ro khách quan đến từ thiên tai, dịch bệnh, biến động giá cả thị trường nông sản, gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của người vay. Ví dụ, tình trạng tôm chết hàng loạt ở Bạc Liêu được đề cập trong tài liệu gốc là một minh chứng rõ nét. Rủi ro chủ quan đến từ phía người vay như sử dụng vốn sai mục đích, thiếu kinh nghiệm sản xuất, hoặc cố tình chây ì trả nợ. Về phía ngân hàng, rủi ro có thể phát sinh từ công tác thẩm định thiếu chặt chẽ, giám sát khoản vay lỏng lẻo. Ngoài ra, sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa ngân hàng, chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể cũng là một nguyên nhân làm tăng rủi ro. Việc quản lý các rủi ro này đòi hỏi một hệ thống chính sách đồng bộ và năng lực thực thi hiệu quả.

2.2. Vấn đề nợ xấu nông nghiệp và các nguyên nhân cốt lõi

Nợ xấu nông nghiệp là một trong những thách thức lớn nhất đối với các tổ chức tín dụng. Nguyên nhân cốt lõi bao gồm: (1) Sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, thiếu liên kết chuỗi giá trị khiến hiệu quả đầu tư thấp và không bền vững. (2) Tác động của thiên tai, dịch bệnh làm người dân mất trắng vốn, không còn khả năng trả nợ. Luận văn gốc chỉ ra "tình trạng tôm chết hàng loạt trong những năm trước đây, số hộ dân vay nuôi tôm không trả được nợ, hiện nợ đã quá hạn". (3) Ý thức trả nợ của một bộ phận người dân còn kém, còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào chính sách hỗ trợ của Nhà nước. (4) Một số cơ chế, chính sách còn bất cập, ví dụ như khó khăn trong việc xử lý tài sản đảm bảo là đất nông nghiệp. Giải quyết vấn đề nợ xấu đòi hỏi các giải pháp tổng thể, từ việc cơ cấu lại nợ, khoanh nợ khi có rủi ro khách quan, đến việc nâng cao ý thức của người dân và hoàn thiện khung pháp lý.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách tín dụng nông nghiệp

Hoàn thiện chính sách tín dụng nông nghiệp là một yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp và phát triển bền vững. Một chính sách hiệu quả cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu thực tiễn, đảm bảo tính khả thi và hài hòa lợi ích giữa các bên. Luận văn về chủ đề này cần tập trung vào việc đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống, từ cấp vĩ mô của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước đến việc triển khai tại các ngân hàng thương mại như Agribank hay Ngân hàng chính sách xã hội. Trọng tâm là tạo ra một môi trường tín dụng thuận lợi, minh bạch và an toàn, khuyến khích dòng vốn chảy vào các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp công nghệ cao và sản xuất theo chuỗi giá trị.

3.1. Các giải pháp vĩ mô từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Ở cấp độ vĩ mô, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đóng vai trò định hướng và kiến tạo. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, điển hình là các nghị định như Nghị định 55/2015/NĐ-CP, theo hướng đơn giản hóa thủ tục vay vốn sản xuất nông nghiệp và nâng mức cho vay không có tài sản đảm bảo một cách hợp lý. NHNN cần sử dụng linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ để điều tiết nguồn vốn cho nông nghiệp với lãi suất cho vay nông nghiệp ưu đãi. Bên cạnh đó, Chính phủ cần có chính sách bảo hiểm nông nghiệp hiệu quả để chia sẻ rủi ro với người dân và ngân hàng. Việc quy hoạch vùng sản xuất tập trung, gắn với thị trường tiêu thụ và xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ cũng là giải pháp nền tảng để đầu tư tín dụng phát huy hiệu quả, giảm thiểu rủi ro.

3.2. Đổi mới quy trình và sản phẩm tín dụng tại ngân hàng

Các ngân hàng thương mại, đặc biệt là Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam, cần chủ động đổi mới để thích ứng. Cần phát triển các sản phẩm tín dụng đa dạng, linh hoạt, phù hợp với chu kỳ sản xuất của từng loại cây trồng, vật nuôi. Việc triển khai các mô hình cho vay theo chuỗi liên kết, nơi ngân hàng tài trợ cho tất cả các khâu từ sản xuất đến tiêu thụ, là một hướng đi hiệu quả giúp kiểm soát dòng tiền và giảm rủi ro. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quy trình thẩm định, giải ngân và giám sát khoản vay để tiết kiệm chi phí, tăng tính minh bạch. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tín dụng, đặc biệt là kỹ năng thẩm định dự án nông nghiệp và kiến thức về thị trường, là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng tín dụng.

IV. Phân tích thực tiễn chính sách tại Agribank Bạc Liêu

Nghiên cứu điển hình (case study) là một phần không thể thiếu để luận văn có tính thuyết phục. Việc phân tích thực trạng triển khai chính sách tín dụng nông nghiệp nông thôn tại một đơn vị cụ thể như Agribank chi nhánh tỉnh Bạc Liêu giai đoạn 2011-2016 cung cấp những bằng chứng thực tiễn sinh động. Phân tích này giúp đánh giá năng lực thực thi chính sách của ngân hàng, nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu và các nguyên nhân. Dữ liệu về dư nợ, doanh số cho vay, chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu là những chỉ số quan trọng để đo lường hiệu quả hoạt động, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất, kiến nghị.

4.1. Kết quả cho vay đối tượng nông nghiệp nông thôn

Dựa trên số liệu từ luận văn gốc, hoạt động cho vay lĩnh vực nông nghiệp nông thôn tại Agribank Bạc Liêu giai đoạn 2011-2016 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Doanh số cho vay và quy mô dư nợ liên tục tăng trưởng, thể hiện vai trò chủ lực của ngân hàng trong việc cung ứng vốn cho "tam nông". Việc triển khai các chính sách theo Nghị định của Chính phủ đã giúp hàng ngàn hộ nông dân tiếp cận được nguồn vốn ưu đãi để phát triển kinh tế hộ gia đình. Nguồn vốn tín dụng đã tập trung vào các lĩnh vực thế mạnh của địa phương như nuôi trồng thủy sản và trồng lúa. Những con số này minh chứng cho nỗ lực của ngân hàng trong việc thực hiện nhiệm vụ chính trị, góp phần tích cực vào công cuộc tái cơ cấu nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

4.2. Đánh giá chất lượng và công tác quản trị rủi ro tín dụng

Bên cạnh những kết quả tích cực, chất lượng tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank Bạc Liêu vẫn còn những hạn chế. Tỷ lệ nợ xấu nông nghiệp tuy được kiểm soát nhưng vẫn còn ở mức tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là các khoản vay trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản do ảnh hưởng của dịch bệnh. Phân tích SWOT trong luận văn gốc chỉ ra những điểm yếu như: chất lượng tín dụng chưa cao, nợ tồn đọng lớn, và sự phối hợp với chính quyền địa phương đôi khi còn thiếu chặt chẽ. Nguyên nhân xuất phát từ cả yếu tố khách quan (thiên tai, dịch bệnh) và chủ quan (năng lực thẩm định, ý thức trả nợ của người dân). Điều này cho thấy, để nâng cao hiệu quả, ngân hàng cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay và áp dụng các biện pháp xử lý rủi ro linh hoạt hơn.

V. Bí quyết viết luận văn tín dụng nông nghiệp ấn tượng

Để hoàn thành một khóa luận tốt nghiệp hay đề tài nghiên cứu khoa học về tín dụng nông nghiệp nông thôn, ngoài nội dung chuyên môn sâu sắc, cấu trúc và phương pháp trình bày cũng vô cùng quan trọng. Một luận văn tốt cần có sự kết nối logic giữa các chương, từ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng đến đề xuất giải pháp. Việc sử dụng các mô hình phân tích, số liệu dẫn chứng cụ thể và tài liệu tham khảo uy tín sẽ làm tăng tính khoa học và thuyết phục cho công trình nghiên cứu. Phần này sẽ cung cấp những định hướng cốt lõi giúp sinh viên cấu trúc và hoàn thiện bài luận văn của mình một cách hiệu quả nhất.

5.1. Xây dựng cấu trúc luận văn và phương pháp nghiên cứu

Một cấu trúc luận văn chuẩn thường bao gồm 3 chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về tín dụng, tín dụng nông nghiệp, và các chính sách liên quan. Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động tín dụng tại một địa phương hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: Agribank chi nhánh Bạc Liêu), sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, so sánh, phân tích SWOT để làm rõ các kết quả đạt được và những tồn tại. Chương 3 đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tín dụng. Phương pháp nghiên cứu cần kết hợp cả thu thập số liệu thứ cấp (báo cáo của ngân hàng, cục thống kê) và số liệu sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn hộ nông dân, cán bộ tín dụng) để đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho bài nghiên cứu.

5.2. Đề xuất giải pháp và kiến nghị có tính khả thi cao

Phần giải pháp là nơi thể hiện rõ nhất năng lực phân tích và tư duy của người viết. Các giải pháp đề xuất cần bám sát vào những hạn chế đã được chỉ ra ở chương thực trạng và phải có tính khả thi. Giải pháp cần được phân nhóm một cách khoa học: nhóm giải pháp đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước; nhóm giải pháp đối với các tổ chức tín dụng (như Agribank, Quỹ tín dụng nhân dân); và nhóm giải pháp đối với bản thân người vay vốn. Ví dụ, kiến nghị với ngân hàng cần cụ thể như "Hoàn thiện công tác xây dựng triển khai kế hoạch thực hiện chính sách" hay "Tăng cường công tác theo dõi đôn đốc kiểm tra". Mỗi giải pháp nên được luận giải rõ ràng về cơ sở và cách thức thực hiện để tăng tính thuyết phục.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ chính sách tín dụng nông nghiệp nông thôn tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh bạc liêu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về tín dụng ngân hàng và chính sách tín dụng đối với nông nghiêp nông thôn Chương 2: Thực trạng thực hiện chính sách tín dụng nông nghiệp nông thôn tại Agribank chi nhánh tỉnh Bạc Liêu giai đoạn 2011-2016 Chương 3 : Giải pháp nâng cao năng lực thực hiện chính sách tín dụng nông nghiệp nông thôn tại Agribank chi nhánh tỉnh Bạc Liêu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 19 PHẦN NỘI DUNG HƢƠN 1: NHỮNG VẤN Ề Ơ BẢN VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ CHÍNH SÁCH TÍN DỤN ỐI VỚI NÔNG NGHIÊP NÔNG THÔN 1.Tổng quan về nông nghiệp, nông thôn 1. Khái niệm nông nghiệp, nông thôn - Nông nghiệp là ngành sản xuất ra của cải vật chất mà con người phải dựa vào quy luật sinh trưởng của cây trồng, vật nuôi để tạo ra sản phẩm như lương thực, thực phẩm,… để thỏa mãn các nhu cầu của mình. Nông nghiệp theo nghĩa rộng bao gồm cả lâm nghiệp và ngư nghiệp. Như vậy, nông nghiệp là ngành sản xuất phụ thuộc rất nhiều vào tự nhiên.

Những điều kiện tự nhiên như đất đai, nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa,. trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất, sản lượng cây trồng, vật nuôi. Ở các nước nghèo nông nghiệp thường chiếm tỷ trọng rất lớn trong GDP và thu hút một lượng lớn lao động. Hiện nay trên thế giới vẫn chưa có định nghĩa chuẩn xác về nông thôn, còn nhiều quan điểm khác nhau.

Có quan điểm cho rằng cần dựa vào chỉ tiêu trình độ phát triển của cơ cở hạ tầng. Quan điểm khác lại cho rằng nên dựa vào chỉ tiêu trình độ tiếp cận thị trường, phát triển hàng hóa để xác định vùng nông thôn vì cho rằng nông thôn có trình độ sản xuất hàng hóa và khả năng tiếp cận thị trường so với đô thị là thấp hơn. Cũng có ý kiến nên dùng chỉ tiêu mật độ dân cư và số lượng dân cư trong vùng để xác định. Theo quan điểm này, vùng nông thôn thường có số dân và mật độ dân thấp hơn vùng thành thị.

Như vậy, khái niệm về nông thôn chỉ có tính chất tương đối, thay đổi theo thời gian và theo tiến trình phát triển kinh tế, xã hội của các quốc gia trên thế giới. Trong điều kiện hiện nay ở Việt Nam, nhìn nhận dưới góc độ quản lý. Nông thôn là khu vực địa giới hành chính không bao gồm địa bàn của phường, quận thuộc thị xã , thành phố. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Vai trò của nông nghiệp, nông thôn trong nền kinh tế quốc dân - Cung cấp lương thực, thực phẩm cho xã hội : Nhu cầu ăn là nhu cầu cơ bản, hàng đầu của con người, xã hội có thể thiếu nhiều loại sản phẩm nhưng không thể thiếu lương thực, thực phẩm cho xã hội. Do đó, việc thỏa mãn nhu cầu lương thực, thực phẩm trở thành điều kiện khá quan trọng để ổn định xã hội, ổn định kinh tế. Sự phát triển của nông nghiệp có ý nghĩa quyết định đối với việc thỏa mãn nhu cầu này. Bảo đảm nhu cầu về lương thực, thực phẩm không chỉ là yêu cầu duy nhất của nông nghiệp mà còn là cơ sở phát triển của các mặt khác của đời sống kinh tế- xã hội.

- Cung cấp nguyên liệu để phát triển công nghiệp nhẹ và một phần vốn để công nghiệp hóa : + Một số ngành công nghiệp nhẹ như chế biến thực phẩm, chế biến hoa quả, công nghệ dệt, giấy, đường,… phải dựa vào nguồn nguyên liệu chủ yếu từ nông nghiệp. Do vậy, quy mô, tốc độ tăng trưởng của nông nghiệp là nhân tố quyết định quy mô, tốc độ tăng trưởng của ngành công nghiệp này. + Công nghiệp hóa đất nước là nhiệm vụ trung tâm trong suốt cả thời kỳ quá độ tiến lên chủ nghĩa xã hội. Để công nghiệp hóa thành công, đất nước phải giải quyết nhiều vấn đề và phải có vốn.

Là nước nông nghiệp, thông qua việc xuất khẩu nông sản phẩm NNNT có thể góp phần giải quyết nhu cầu vốn cho nền kinh tế ( tăng nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu nông sản). - Nông nghiệp, nông thôn là thị trường quan trọng của các ngành công nghiệp và dịch vụ : Với những nước lạc hậu, NNNT tập trung phần lớn lao động và dân cư, do đó đây là thị trường quan trọng của công nghiệp dịch vụ. Nông nghiệp nông thôn càng phát triển thì nhu cầu về hàng hóa, tư liệu sản xuất như : Thiết bị nông nghiệp, điện, phân bón, thuốc trừ sâu,… càng tăng, đồng thời các nhu cầu về dịch vụ cho sản xuất nông nghiệp như : vốn, thông tin, giao thông vận tải, thương mại,… cũng ngày càng tăng. Mặt khác, sự phát triển của NNNT làm cho mức sống, mức thu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 21 nhập của dân cư nông thôn tăng lên và nhu cầu của họ về các loại sản phẩm công nghiệp như ti vi, tủ lạnh, xe máy,… và các nhu cầu về dịch vụ y tế, văn hóa, giáo dục, du lịch, thể thao,… cũng ngày càng tăng.

- Phát triển NNNT là cơ sở ổn định kinh tế, chính trị, xã hội : Nông thôn là khu vực kinh tế rộng lớn, tập trung phần lớn dân cư của đất nước. Phát triển kinh tế nông thôn một mặt đảm bảo nhu cầu lương thực, thực phẩm cho xã hội; nguyên liệu cho công nghiệp nhẹ; là thị trường của công nghiệp và dịch vụ,. Do đó, phát triển kinh tế NNNT là cơ sở ổn định, phát triển kinh tế quốc dân. Mặt khác, phát triển nông thôn trực tiếp nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho cư dân nông thôn.

Do đó, phát triển nông thôn là cơ sở ổn định chính trị, xã hội. Hơn thế nữa, cư dân nông thôn chủ yếu là nông dân, người bạn đồng minh, là chỗ dựa tin cậy của giai cấp công nhân trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa. - Phát triển NNNT góp phần bảo vệ môi trường. Đặc điểm của nông nghiệp, nông thôn tác động đến chính sách tín dụng Ngân hàng Ta biết rằng chính sách tín dụng của một ngân hàng sẽ phụ thuộc vào các nhân tố khách quan và chủ quan.

Đối với các nhân tố khách quan là các nhân tố về môi trường pháp lý; nhân tố về mô trường kinh tế, nhân tố về môi trường xã hội, nhân tố về môi trường tự nhiên. Đối với nhân tố chủ quan là các nhân tố về phía ngân hàng và phía khách hàng. Hiện nay, có rất nhiều nghiên cứu định tính, và định lượng về tín dụng ngân hàng đối với nông dân Việt Nam và đã chỉ ra các nhóm nhân tố tác động đến tín dụng ngân hàng, chính sách tín dụng NNNT. Đó là các nhân tố thuộc về NHNN, cơ quan ban ngành liên quan; có yếu tố thuộc về TCTD, có yếu tố thuộc về khách hàng, đặc điểm sản xuất kinh doanh,… Với góc độ nghiên cứu của đề tài tác giả chỉ xem xét các yếu tố mang tính đặc thù của NNNT.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 22 - Đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được, không có đất thì không có sản xuất nông nghiệp do vậy trong chính sách tín dụng của mình Ngân hàng sẽ quy định việc sử dụng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy xác nhận có đất sản xuất để làm cơ sở vừa phục vụ cho mục đích làm tài sản đảm bảo, vừa chứng minh mục đích sử dụng tiền vay, vừa chứng minh quy mô phương án, nguồn thu thu nhập và khả năng trả nợ của khách hàng. - Nông nghiệp là ngành sản xuất mang tính nặng nhọc, phức tạp của lao động, năng suất lao động thấp, khó áp dụng khoa học công nghệ hiện đại vào sản xuất. - Sản xuất nông nghiệp diễn ra trên địa bàn rộng lớn, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, thời gian sản xuất dài và không đồng đều nên dễ dẫn tới rủi ro do nguyên nhân khách quan dẫn đến rủi ro cho hoạt động ngân hàng. - Các thủ tục vay vốn của các TCTD tác động lớn đến việc cho vay của tổ chức và cá nhân vay vốn.

Đối tượng cho vay NNNT phần lớn là những người dân có trình độ thấp, ít hiểu biết về hoạt động tài chính ngân hàng, có tâm lý e ngại khi đến ngân hàng để làm thủ tục và chờ vay. Do vậy việc đơn giản hóa thủ tục vay vốn tạo điều kiện thuận lợi cho người vay có khả năng tiếp cận tín dụng để sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực NNNT. - Quan điểm của các tổ chức tín dụng đối với các khách hàng: do khách hàng khu vực nông thôn chủ yếu vay những món nhỏ để đầu tư sản xuất tại gia đình với qui mô manh mún. Các TCTD thường có xu hướng muốn phục vụ các khách hàng lớn nên không thích các khách hàng nhỏ.

Do vậy, quan điểm định hướng của ngân hàng có tập trung cho vay lĩnh vực NNNT hay không sẽ tác động đến hoạt động cho vay tín dụng NNNT. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tổng quan về tín dụng ngân hàng thƣơng mại 1. Điều kiện vay vốn : Là các quy định của tổ chức tín dụng xem xét và quyết định cho vay khi khách hàng có đủ các điều kiện; thông thường các tổ chức xem xét cho khách hàng vay phải đảm bảo các điều kiện sau: 1.

Khách hàng là pháp nhân có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự theo quy định của pháp luật. Khách hàng là cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật hoặc có tử đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật. Nhu cầu vay vốn để sử dụng vào mục đích sử hợp pháp. Có phương án sử dụng vốn khả thi.

Có khả năng tài chính để trả nợ. Giới hạn tín dụng : Ngoài những chính sách do luật định, mỗi NHTM thường có quy định riêng về giới hạn tín dụng. Các quy định thường là : - Mức cho vay tối đa đối với một dự án vay vốn. - Quyền phán quyết tối đa của Giám đốc chi nhánh.

- Mức cho vay tối đa so với tài sản thế chấp. - Mức cho vay tối đa đối với từng khách hàng, từng nhóm khách hàng, ngành nghề. Lãi suất, phí : Là tỷ lệ của tổng số tiền phải trả so với tổng số tiền vay trong một khoảng thời gian nhất định. Lãi suất là giá mà người vay phải trả để sử dụng tiền không thuộc sở hữu của họ và lợi tức người cho vay có được đối với việc trì hoãn chi tiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ