Luận văn: Mở rộng tín dụng ngân hàng cho phát triển làng nghề tỉnh Thái Bình - Nguyễn Tiến Mạnh

Luận văn thạc sĩ: Mở rộng tín dụng ngân hàng phục vụ phát triển làng nghề tại Thái Bình. Nghiên cứu giải pháp và kiến nghị chính sách hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò tín dụng ngân hàng trong phát triển làng nghề Thái Bình

Thái Bình, vùng đất không chỉ được biết đến là “vựa lúa” của miền Bắc mà còn là cái nôi của nhiều làng nghề truyền thống lâu đời. Lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam luôn gắn liền với các làng nghề, nơi bảo lưu những tinh hoa nghệ thuật và kỹ thuật qua nhiều thế hệ. Sự phát triển của các làng nghề tại Thái Bình đã góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, tăng giá trị sản xuất công nghiệp và giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động. Tuy nhiên, để các làng nghề có thể vươn lên, mở rộng quy mô và cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường, nguồn vốn cho làng nghề truyền thống đóng vai trò huyết mạch. Trong bối cảnh đó, tín dụng ngân hàng cho làng nghề Thái Bình nổi lên như một đòn bẩy tài chính thiết yếu, giúp các cơ sở sản xuất, hộ kinh doanh tiếp cận được nguồn lực cần thiết để đầu tư vào công nghệ, nguyên vật liệu và mở rộng thị trường. Luận văn của Nguyễn Tiến Mạnh (2006) đã chỉ rõ: “một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến thực trạng [khó khăn]... là thiếu vốn cho đầu tư phát triển làng nghề trên địa bàn tỉnh”. Điều này khẳng định sự cấp thiết của việc mở rộng và tối ưu hóa các kênh tín dụng. Các ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách, thông qua các sản phẩm cho vay đa dạng, đang từng bước khơi thông dòng vốn cho làng nghề, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp làng nghề Thái Bình không chỉ duy trì sản xuất mà còn phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự tăng trưởng chung của tỉnh. Việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp để tăng cường hiệu quả tín dụng chính là chìa khóa để khai thác hết tiềm năng của các làng nghề đặc sắc này.

1.1. Tổng quan các làng nghề nổi bật và nhu cầu vốn thực tế

Thái Bình hiện có hàng trăm làng nghề, trong đó nhiều làng đã khẳng định được thương hiệu trên toàn quốc và quốc tế. Tiêu biểu phải kể đến làng nghề chiếu Hới (Hưng Hà) với lịch sử hàng trăm năm, sản phẩm được tiêu thụ rộng khắp cả nước và xuất khẩu. Làng chạm bạc Đồng Xâm (Kiến Xương) nổi tiếng với những sản phẩm thủ công mỹ nghệ tinh xảo. Ngoài ra còn có làng dệt lụa Bộ La (Vũ Thư), làng dệt khăn Thái Phương (Hưng Hà), và các làng nghề mây tre đan, đồ gỗ mỹ nghệ phân bố rộng khắp. Sự phát triển mạnh mẽ này kéo theo nhu cầu vốn rất lớn. Vốn cần thiết không chỉ để mua nguyên vật liệu, trả lương cho lao động, mà còn để đầu tư vào máy móc, cải tiến công nghệ, xây dựng nhà xưởng và tìm kiếm thị trường mới. Nhu cầu hỗ trợ vốn sản xuất kinh doanh là thường trực và cấp thiết, đặc biệt khi các cơ sở muốn mở rộng sản xuất thủ công mỹ nghệ để đáp ứng các đơn hàng lớn hoặc xuất khẩu. Thực tế cho thấy, phần lớn các hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ có quy mô vốn tự có hạn hẹp, phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay.

1.2. Tín dụng ngân hàng là đòn bẩy cho phát triển kinh tế làng nghề

Tín dụng ngân hàng đóng vai trò không thể thiếu trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế làng nghề. Thứ nhất, nó cung cấp nguồn vốn lưu động kịp thời, giúp các cơ sở sản xuất duy trì hoạt động liên tục, không bị gián đoạn do thiếu nguyên liệu hay chi phí vận hành. Thứ hai, tín dụng trung và dài hạn là cơ sở để các làng nghề thực hiện đầu tư chiều sâu, đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Thông qua việc tiếp cận vốn vay, các hộ kinh doanh và doanh nghiệp có cơ hội mở rộng quy mô, tạo thêm nhiều việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần ổn định xã hội tại địa phương. Hoạt động tín dụng còn gián tiếp thúc đẩy sự chuyên môn hóa, hình thành các chuỗi liên kết sản xuất và tiêu thụ, giúp các làng nghề hoạt động hiệu quả hơn. Vốn ngân hàng là chất xúc tác quan trọng, biến tiềm năng của các làng nghề thành giá trị kinh tế thực tiễn, đóng góp vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn tại Thái Bình.

II. Khó khăn khi vay vốn Rào cản phát triển làng nghề Thái Bình

Mặc dù vai trò của vốn là không thể phủ nhận, thực tế tiếp cận tín dụng ngân hàng cho làng nghề Thái Bình vẫn còn nhiều rào cản. Các hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ, vốn là nòng cốt của các làng nghề, thường xuyên đối mặt với những thách thức lớn khi tìm kiếm nguồn vốn vay. Một trong những khó khăn lớn nhất nằm ở thủ tục vay vốn sản xuất. Các quy trình phức tạp, yêu cầu nhiều loại giấy tờ chứng minh tài chính, phương án kinh doanh khả thi... thường gây khó khăn cho những người nông dân, thợ thủ công vốn không quen với công việc giấy tờ. Bên cạnh đó, yêu cầu về tài sản thế chấp vay ngân hàng là một trở ngại lớn. Nhiều hộ kinh doanh không có đủ tài sản đảm bảo giá trị cao như nhà đất ở vị trí đắc địa để đáp ứng yêu cầu của ngân hàng. Tài sản của họ chủ yếu là nhà xưởng, máy móc thiết bị, vốn khó định giá và có tính thanh khoản thấp. Nghiên cứu của Nguyễn Tiến Mạnh (2006) chỉ ra rằng: “Nguyên nhân chính từ sự không tiếp cận từ nguồn vốn của ngân hàng là chính sách và cơ chế cho vay vốn còn chưa thật sát với điều kiện hiện nay của các làng nghề”. Sự thiếu vắng các sản phẩm tín dụng được thiết kế riêng, phù hợp với đặc thù sản xuất kinh doanh theo chu kỳ, thời vụ của làng nghề cũng làm giảm khả năng tiếp cận vốn. Những rào cản này đã khiến nhiều cơ sở phải tìm đến các nguồn vốn phi chính thức với lãi suất cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro, làm hạn chế hiệu quả sản xuất và kìm hãm sự phát triển chung của toàn bộ khu vực kinh tế làng nghề.

2.1. Vướng mắc về thủ tục và yêu cầu tài sản thế chấp

Quy trình, thủ tục vay vốn sản xuất tại nhiều ngân hàng còn cứng nhắc và chưa thực sự thân thiện với đối tượng là các hộ kinh doanh tại làng nghề. Việc chứng minh thu nhập, dòng tiền và xây dựng phương án kinh doanh chi tiết là một thách thức lớn. Thêm vào đó, yêu cầu về tài sản thế chấp vay ngân hàng là rào cản gần như không thể vượt qua đối với nhiều người. Giá trị quyền sử dụng đất nông nghiệp thấp, nhà ở trong làng xã khó định giá, trong khi máy móc, công cụ sản xuất thường không được chấp nhận làm tài sản đảm bảo. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: muốn mở rộng sản xuất cần vốn, nhưng muốn vay vốn lại cần có tài sản giá trị lớn, điều mà các hộ kinh doanh nhỏ lẻ lại không có. Sự thiếu linh hoạt trong chính sách tài sản đảm bảo đã vô hình trung loại bỏ một bộ phận lớn khách hàng tiềm năng ra khỏi hệ thống tín dụng chính thức.

2.2. Lãi suất vay vốn cho hộ kinh doanh và gánh nặng chi phí

Bên cạnh các rào cản về thủ tục, lãi suất vay vốn cho hộ kinh doanh cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Mặc dù các ngân hàng đã có nhiều nỗ lực giảm lãi suất, nhưng mức lãi suất cho vay đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) và hộ kinh doanh vẫn còn ở mức tương đối cao so với biên lợi nhuận của các ngành nghề thủ công. Chi phí vốn cao làm giảm hiệu quả đầu tư, khiến các cơ sở sản xuất e ngại trong việc vay vốn để đổi mới công nghệ hay mở rộng quy mô. Đặc biệt, khi gặp khó khăn trong việc tiếp cận ngân hàng, nhiều hộ phải chấp nhận vay nóng từ các nguồn tín dụng đen với lãi suất cắt cổ, đẩy họ vào tình thế khó khăn hơn, thậm chí dẫn đến phá sản. Cần có những chính sách hỗ trợ lãi suất cụ thể hơn để giảm gánh nặng tài chính và khuyến khích các làng nghề mạnh dạn đầu tư phát triển.

III. Phương pháp tín dụng từ Agribank Ngân hàng thương mại

Để giải quyết bài toán vốn, hệ thống ngân hàng thương mại trên địa bàn, đặc biệt là Agribank, đã và đang triển khai nhiều giải pháp nhằm tăng cường khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng cho làng nghề Thái Bình. Với mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch rộng khắp khu vực nông thôn, Agribank có lợi thế vượt trội trong việc tiếp cận và thấu hiểu nhu cầu của các hộ sản xuất. Agribank cho vay làng nghề không chỉ thông qua các sản phẩm cho vay truyền thống mà còn kết hợp với các tổ chức chính trị - xã hội như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ để triển khai các mô hình cho vay tín chấp theo tổ, nhóm. Phương pháp này giúp giảm bớt gánh nặng về tài sản đảm bảo và đơn giản hóa thủ tục cho người vay. Bên cạnh đó, các ngân hàng thương mại khác cũng đang tích cực xây dựng các gói vay ưu đãi SME Thái Bình, hướng đến đối tượng là các doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thủ công mỹ nghệ, chế biến nông sản. Các gói vay này thường có lãi suất cạnh tranh, hạn mức linh hoạt và được tư vấn cụ thể về phương án kinh doanh. Việc đa dạng hóa các hình thức cho vay, từ cho vay từng lần, cho vay theo hạn mức tín dụng đến cho vay theo dự án đầu tư, đã tạo ra nhiều lựa chọn phù hợp với quy mô và chu kỳ sản xuất khác nhau của từng cơ sở. Sự chủ động của các ngân hàng trong việc tìm đến khách hàng, thẩm định và giải ngân nhanh chóng đang từng bước khơi thông dòng vốn cho làng nghề, góp phần quan trọng vào việc hỗ trợ vốn sản xuất kinh doanh một cách hiệu quả.

3.1. Vai trò chủ lực của Agribank cho vay làng nghề tại nông thôn

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) luôn giữ vai trò là kênh dẫn vốn chủ lực cho khu vực nông nghiệp, nông thôn. Đối với các làng nghề, vai trò này càng được thể hiện rõ nét. Các chương trình Agribank cho vay làng nghề được thiết kế để phù hợp với đặc thù sản xuất của bà con. Ngân hàng không chỉ cung cấp vốn mà còn phối hợp với chính quyền địa phương để đánh giá tiềm năng phát triển của từng làng nghề, từ đó xây dựng chính sách tín dụng phù hợp. Dư nợ cho vay đối với làng nghề của Agribank chi nhánh Thái Bình luôn chiếm tỷ trọng lớn, cho thấy sự đầu tư nghiêm túc và cam kết đồng hành cùng sự phát triển của các doanh nghiệp làng nghề Thái Bình. Thông qua nguồn vốn của Agribank, nhiều làng nghề đã có điều kiện để mở rộng sản xuất thủ công mỹ nghệ, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường.

3.2. Phát triển các gói vay ưu đãi SME Thái Bình chuyên biệt

Nhận thấy tiềm năng to lớn từ khu vực kinh tế làng nghề, các ngân hàng thương mại đã bắt đầu chú trọng hơn đến việc phát triển các gói vay ưu đãi SME Thái Bình. Các gói vay này không chỉ ưu đãi về lãi suất mà còn linh hoạt về điều kiện vay và tài sản đảm bảo. Một số ngân hàng chấp nhận thế chấp bằng chính nhà xưởng, máy móc hoặc các hợp đồng đầu ra có giá trị. Đồng thời, dịch vụ tư vấn tài chính đi kèm giúp các chủ cơ sở xây dựng phương án kinh doanh hiệu quả hơn, nâng cao khả năng trả nợ. Sự cạnh tranh giữa các ngân hàng trong việc cung cấp sản phẩm cho vay SME cũng mang lại lợi ích cho khách hàng, giúp họ có nhiều lựa chọn và tiếp cận được nguồn vốn với chi phí hợp lý hơn, qua đó thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững của các doanh nghiệp trong làng nghề.

IV. Giải pháp từ Ngân hàng Chính sách xã hội Chính quyền địa phương

Bên cạnh kênh tín dụng thương mại, chính sách tín dụng nông thôn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH) đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hộ nghèo và đối tượng chính sách tại các làng nghề. Ngân hàng Chính sách xã hội Thái Bình là công cụ đắc lực của chính phủ để thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và đảm bảo an sinh xã hội thông qua việc cung cấp vốn. Các chương trình cho vay của NHCSXH có lãi suất rất thấp, không yêu cầu tài sản thế chấp vay ngân hàng, và được thực hiện thông qua mô hình ủy thác qua các tổ chức hội, đoàn thể tại cơ sở. Nguồn vốn này giúp các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn có được “cần câu” để bắt đầu hoặc duy trì các hoạt động sản xuất nhỏ lẻ, tạo sinh kế và từng bước thoát nghèo. Về phía chính quyền địa phương, việc xây dựng và hoàn thiện môi trường pháp lý, quy hoạch các cụm công nghiệp làng nghề, hỗ trợ xúc tiến thương mại và đào tạo nghề cũng là những giải pháp then chốt. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tín dụng ưu đãi và các chính sách hỗ trợ khác của nhà nước tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi, giúp phát triển kinh tế làng nghề một cách toàn diện. Việc xác định đúng đối tượng, triển khai vốn kịp thời và quản lý hiệu quả dòng vốn chính sách sẽ tiếp tục là nhiệm vụ trọng tâm để không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển của các làng nghề tại Thái Bình.

4.1. Vai trò của Ngân hàng Chính sách xã hội Thái Bình với hộ nghèo

Đối với các làng nghề, nơi vẫn còn một bộ phận lao động là hộ nghèo, cận nghèo, vai trò của Ngân hàng Chính sách xã hội Thái Bình là không thể thiếu. Nguồn vốn ưu đãi từ NHCSXH đã giúp hàng ngàn hộ gia đình có cơ hội tham gia vào chuỗi sản xuất của làng nghề. Họ có thể vay vốn để mua những công cụ lao động đơn giản, nguyên liệu ban đầu để làm các công đoạn gia công tại nhà. Mô hình cho vay thông qua các tổ tiết kiệm và vay vốn tại thôn, xóm đảm bảo tính công khai, minh bạch và giúp người vay nâng cao ý thức trách nhiệm. Nguồn vốn chính sách không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn có giá trị nhân văn sâu sắc, góp phần giảm nghèo và tạo sự công bằng trong cơ hội phát triển tại các vùng nông thôn.

4.2. Hoàn thiện chính sách tín dụng nông thôn để hỗ trợ toàn diện

Để nguồn vốn tín dụng thực sự phát huy hết hiệu quả, việc hoàn thiện chính sách tín dụng nông thôn là yêu cầu cấp bách. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các ngân hàng thương mại và NHCSXH để phân khúc khách hàng một cách hợp lý, tránh chồng chéo. Nhà nước có thể xem xét thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại làng nghề, giúp họ giải quyết bài toán tài sản đảm bảo. Đồng thời, cần có các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, và hỗ trợ đào tạo quản trị kinh doanh cho các chủ cơ sở. Một hệ thống chính sách đồng bộ sẽ là nền tảng vững chắc để khơi thông dòng vốn cho làng nghề, tạo động lực cho sự phát triển lâu dài và bền vững.

V. Thực tiễn tín dụng tại làng nghề chiếu Hới và chạm bạc Đồng Xâm

Hiệu quả của tín dụng ngân hàng cho làng nghề Thái Bình được thể hiện rõ nét qua sự chuyển mình của các làng nghề tiêu biểu như làng nghề chiếu Hớilàng chạm bạc Đồng Xâm. Tại làng Hới (Hưng Hà), nơi nghề dệt chiếu đã trở thành nguồn thu nhập chính của hàng ngàn hộ dân, vốn vay ngân hàng đã đóng vai trò then chốt. Nhờ có vốn, các hộ sản xuất đã mạnh dạn đầu tư máy dệt bán tự động, nâng cao năng suất gấp nhiều lần so với dệt thủ công. Nguồn vốn cũng giúp họ chủ động thu mua nguyên liệu cói, đay với số lượng lớn vào thời điểm giá tốt, giảm chi phí sản xuất. Tương tự, tại làng chạm bạc Đồng Xâm (Kiến Xương), tín dụng ngân hàng đã hỗ trợ các nghệ nhân và doanh nghiệp mở rộng sản xuất thủ công mỹ nghệ. Họ có điều kiện mua sắm thêm trang thiết bị, nguyên liệu bạc, đồng và đầu tư vào việc thiết kế mẫu mã mới, đáp ứng thị hiếu ngày càng cao của khách hàng trong và ngoài nước. Các doanh nghiệp làng nghề Thái Bình tại đây đã sử dụng vốn vay để xây dựng các showroom trưng bày sản phẩm, tham gia các hội chợ xúc tiến thương mại, đưa sản phẩm tinh xảo của mình đến gần hơn với thị trường. Câu chuyện thành công từ hai làng nghề này là minh chứng sống động cho thấy khi dòng vốn được khơi thông, tiềm năng và sức sáng tạo của người thợ thủ công sẽ được phát huy tối đa, tạo ra giá trị kinh tế to lớn và góp phần bảo tồn văn hóa dân tộc.

5.1. Hiệu quả vay vốn trong việc mở rộng sản xuất thủ công mỹ nghệ

Thực tế tại các làng nghề cho thấy, việc vay vốn làng nghề mang lại hiệu quả trực tiếp và rõ rệt. Nguồn vốn giúp các cơ sở có khả năng nhận các đơn hàng lớn hơn, đòi hỏi phải đầu tư nguyên vật liệu và nhân công trong một thời gian dài. Việc mở rộng sản xuất thủ công mỹ nghệ không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng mà còn là cải tiến chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm. Vốn vay được dùng để nghiên cứu, ứng dụng các kỹ thuật mới, xử lý nguyên liệu tốt hơn, tạo ra các sản phẩm có độ bền và tính thẩm mỹ cao hơn. Nhờ đó, giá trị sản phẩm tăng lên, khả năng cạnh tranh được cải thiện, giúp các làng nghề không chỉ đứng vững trên thị trường nội địa mà còn có cơ hội vươn ra xuất khẩu. Đây là con đường phát triển bền vững mà nhiều làng nghề tại Thái Bình đang hướng tới.

5.2. Bài học từ các doanh nghiệp làng nghề Thái Bình thành công

Thành công của các doanh nghiệp làng nghề Thái Bình không chỉ đến từ việc tiếp cận được vốn mà còn ở cách họ sử dụng vốn hiệu quả. Bài học kinh nghiệm quan trọng nhất là phải có một phương án sản xuất kinh doanh rõ ràng, khả thi trước khi vay vốn. Các chủ doanh nghiệp thành công luôn tính toán kỹ lưỡng chi phí, dự báo thị trường và xác định rõ mục đích sử dụng từng đồng vốn vay. Họ cũng chủ động xây dựng uy tín với ngân hàng thông qua việc trả nợ đúng hạn, minh bạch tài chính. Bên cạnh đó, việc kết hợp vốn vay với vốn tự có một cách hợp lý, liên tục tái đầu tư lợi nhuận vào sản xuất và không ngừng học hỏi, đổi mới sáng tạo là những yếu tố quyết định sự thành công lâu dài. Mối quan hệ đối tác tin cậy giữa doanh nghiệp và ngân hàng chính là chìa khóa để cả hai cùng phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ mở rộng tín dụng ngân hàng phục vụ cho phát triển làng nghề trên địa bàn tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và phần kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, sơ đồ, các bảng và phụ lục, luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng I: Một số vấn đề lý luận về làng nghề và mở rộng tín dụng ngân hàng đối với làng nghề Chƣơng II: Thực trạng tín dụng ngân hàng đối với làng nghề trên địa bàn tỉnh Thái Bình Chƣơng III: Giải pháp mở rộng tín dụng ngân hàng phục vụ cho phát triển làng nghề trên địa bàn tỉnh Thái Bình 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ LÀNG NGHỀ VÀ MỞ RỘNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI LÀNG NGHỀ 1. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ VAI TRÒ CỦA LÀNG NGHỀ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG 1. Khái niệm làng nghề Một trong những nét đặc sắc của tổ chức kinh doanh ở nông thôn Việt Nam là việc hình thành các làng nghề. Theo giáo sƣ Trần Quốc Vƣợng thì "làng nghề là làng tuy vẫn có trồng trọt theo lối tiểu nông và chăn nuôi (lợn, gà.) cũng có một số nghề phụ khác (đan lát, làm tƣơng, làm đậu phụ.) song đã nổi trội một nghề cổ truyền, tinh xảo với một tầng lớp thợ thủ công chuyên nghiệp hay bán chuyên nghiệp, đã chuyên tâm, sống chủ yếu đƣợc bằng nghề đó và sản xuất ra những mặt hàng thủ công, những mặt hàng này đã có tính mỹ nghệ, đã trở thành sản phẩm hàng hóa và có quan hệ tiếp thị với một thị trƣờng là vùng rộng xung quanh và với thị trƣờng đô thị, thủ đô và tiến tới mở rộng ra cả nƣớc rồi có thể xuất khẩu ra cả nƣớc ngoài"[ 9, tr 38,39].

Trên thực tế, “làng nghề” là một tập từ kép gồm 2 yếu tố cấu thành là "làng" và "nghề", thể hiện một không gian vùng quê nông thôn, ở đó có những hộ thuộc một số dòng tộc nhất định sinh sống, ngoài sản xuất nông nghiệp, họ còn một số ngành nghề phi nông nghiệp. Trong các làng nghề này, tồn tại đan xen nhiều mối quan hệ kinh tế, xã hội phong phú và phức tạp. Ngày nay làng nghề đƣợc hiểu theo nghĩa rộng, không chỉ bó hẹp trong phạm vi chính của một làng mà gồm một hoặc một số làng trên cùng một tiểu vùng địa lý kinh tế, cùng sản xuất một số chủng loại mặt hàng truyền thống hoặc cùng kinh doanh một ngành nghề phi nông nghiệp và có quan hệ mật thiết với nhau về kinh tế, xã hội. Mặt khác có những xã tất cả các làng trong xã đều là làng nghề, trong trƣờng hợp này, ngƣời ta gọi là xã nghề hoặc rộng hơn gọi là vùng nghề.

Nhƣ vậy, làng nghề là những làng ở nông thôn có những nghề phi nông nghiệp chiếm ưu thế về số hộ, số lao động và thu nhập so với nghề nông [ 30, tr7]. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Về tiêu chí làng nghề, hiện nay, tuy việc xây dựng và xác định tiêu chí làng nghề chƣa thật sự thống nhất, ở mỗi nơi có làng nghề đều dựa vào đặc điểm kinh tế làng nghề của mình để đƣa ra những tiêu chí riêng, nhƣng tổng hợp lại có thể đƣa ra 4 tiêu chí cơ bản sau : Thứ nhất, số hộ, lao động làm nghề phi nông nghiệp ở làng đạt ít nhất từ 50% trở lên trong tổng số hộ và lao động của làng; thời gian làm nghề phi nông nghiệp chiếm trên 50% tổng số thời gian lao động của số lao động này. Thứ hai, giá trị sản lƣợng sản xuất và thu nhập từ các ngành nghề phi nông nghiệp ở làng đạt trên 50% so với tổng giá trị sản xuất và thu nhập của làng trong năm. Thứ ba, có tổ chức phù hợp với tình hình thực tế ở địa phƣơng (hội, câu lạc bộ, ban quản trị hợp tác xã,.) mang tính tự quản, đƣợc pháp luật thừa nhận.

Dù tổ chức dƣới hình thức nào cũng cần có địa điểm nhất định phục vụ sinh hoạt kinh tế, văn hoá, xã hội liên quan đến hoạt động của làng nghề. Thứ tư, tên làng nghề: nếu là làng nghề truyền thống còn tồn tại và phát triển, nghề nào nổi tiếng thì lấy nghề đó đặt tên làng. Nếu trong làng có nhiều nghề không phải là truyền thống hay chƣa có sản phẩm nào nổi tiếng thì tên làng sẽ căn cứ vào nghề nào có giá trị sản xuất và thu nhập cao nhất để đặt tên làng nghề. Hiện nay, khi nói đến làng nghề thƣờng bao gồm cả làng nghề truyền thống và làng nghề mới.

Làng nghề truyền thống là loại làng nghề đƣợc hình thành từ lâu đời, trải qua thử thách của thời gian vẫn duy trì, phát triển và đƣợc lƣu truyền từ đời này sang đời khác. Từ lâu, ở nƣớc ta đã có các làng nghề truyền thống, gắn liền với sự xuất hiện của các ngành nghề phi nông nghiệp. Theo sử sách, ngành nghề đƣợc xuất hiện từ thế kỷ I trƣớc công nguyên, bên cạnh sản xuất nông nghiệp đã xuất hiện và phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Các ngành nghề này chủ yếu sản xuất các công cụ và vật dụng bằng sắt, đồng, giấy, thuỷ tinh, mộc,.

Sản phẩm của các làng nghề truyền thống đƣợc tạo ra bởi các bí quyết sản xuất và đòi hỏi kỹ năng, kỹ xảo cao, đƣợc truyền nghề từ đời này sang đời khác, trƣớc hết là sự truyền nghề ở trong nội bộ dòng tộc. Sự hình thành và phát triển các làng nghề truyền thống gắn liền với các địa danh và sản phẩm nổi tiếng; sản phẩm của các làng nghề truyền 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thống không chỉ phục vụ cho tiêu dùng trong nƣớc mà con đƣợc đem trao đổi với các thƣơng nhân nƣớc ngoài. Làng nghề mới là những làng nghề có ngành nghề phát triển trong những năm gần đây, chủ yếu do lan toả từ làng nghề truyền thống, hoặc do sự du nhập trong quá trình hội nhập giữa các vùng và giữa các nƣớc. Trong quá trình công nghiệp hóa và chuyển sang nền kinh tế thị trƣờng hiện nay, khái niệm làng nghề không chỉ bó hẹp ở những làng chỉ có những ngƣời chuyên làm các ngành nghề thủ công nghiệp và cũng không có một làng nào chỉ là những làng buôn bán đơn thuần nhƣ cách phân chia trƣớc đây.

Trong các làng nghề, các công nghệ sản xuất của nhiều nghề không còn hoàn toàn là kỹ thuật thủ công, mà có rất nhiều nghề, nhiều công đoạn sản xuất, công nghệ - kỹ thuật cơ khí hiện đại và bán cơ khí đã đƣợc sử dụng. Đồng thời, trong các làng nghề đó đã xuất hiện nhiều hộ, nhiều ngƣời, nhiều cơ sở chuyên làm dịch vụ đầu ra và đầu vào cho các cơ sở, các hộ chuyên làm nghề. Nên cách phân loại làng nghề cũng chỉ mang ý nghĩa nghiên cứu. Chẳng hạn, giữa làng nghề mới và làng nghề truyền thống, trong điều kiện khoa học kỹ thuật phát triển nhƣ ngày nay, sự đan xen giữa nghề truyền thống và nghề mới do tiến bộ khoa học kỹ thuật tạo ra tác động, chi phối lẫn nhau cùng phát triển.

Đặc điểm làng nghề Một là, đặc điểm nổi bật nhất của các làng nghề là tồn tại ở nông thôn, gắn bó chặt chẽ với nông nghiệp. Các làng nghề xuất hiện và tồn tại trong từng làng - xã ở nông thôn. Các ngành nghề thủ công nghiệp tách dần khỏi nông nghiệp nhƣng không rời khỏi nông thôn. Sản xuất nông nghiệp và sản xuất - kinh doanh thủ công nghiệp trong các làng nghề đan xen lẫn nhau.

Ngƣời thợ thủ công trƣớc hết và đồng thời là ngƣời nông dân. Các gia đình nông dân vừa làm ruộng vừa làm nghề thủ công nghiệp. Sự ra đời của các làng nghề đầu tiên là do nhu cầu giải quyết lao động phụ, lao động dƣ thừa nhàn rỗi giữa các mùa vụ và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của từng gia đình và của từng làng - xã. Trong các làng nghề, ngƣời nông dân thƣờng tự sản xuất, tự sửa chữa nhằm đáp ứng phần lớn nhu cầu ít ỏi về hàng tiêu dùng của mình.

Về sau, khi xuất hiện những hộ chuyên làm các ngành nghề thủ công nghiệp 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thì sản phẩm của họ chủ yếu cũng phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp và nhu cầu tiêu dùng của những ngƣời nông dân trƣớc hết ở trong làng - xã mình và ở các làng - xã lân cận trong vùng. Mặt khác, ở trong các làng nghề, đại bộ phận các hộ chuyên làm nghề thủ công nghiệp vẫn còn tham gia sản xuất nông nghiệp ở mức độ nhất định và đặc biệt là hầu hết các hộ đều giữ đất nông nghiệp để tự mình trồng trọt hoặc thuê mƣớn ngƣời làm nông nghiệp cho mình. Hầu hết các làng nghề vẫn còn một bộ phận ruộng đất và kinh tế nông nghiệp, đó là đặc trƣng phổ biến của các làng nghề truyền thống. Làng nghề là một đặc điểm đặc trƣng của nông thôn châu Á, của phƣơng thức sản xuất châu Á - theo cách nói của Mác.

Hai là, công nghệ kỹ thuật sản xuất sản phẩm trong các làng nghề, đặc biệt là các làng nghề truyền thống thường rất thô sơ, lạc hậu, sử dụng kỹ thuật thủ công là chủ yếu. Công cụ lao động sản xuất trong các làng nghề chủ yếu là công cụ thủ công, mang tính đơn chiếc. Nhiều loại sản phẩm có công nghệ - kỹ thuật hoàn toàn phải dựa vào đôi bàn tay khéo léo của ngƣời thợ. Có một số nghề chỉ cần công cụ thủ công, thô sơ mà chính bản thân ngƣời thợ trong các làng nghề có thể tự sản xuất ra đƣợc.

Mặc dầu hiện nay đã có sự cơ khí hóa và điện khí hóa từng bƣớc trong công nghệ - kỹ thuật sản xuất ở các làng nghề. Song, cho tới nay, cũng chỉ có một số không nhiều nghề có khả năng cơ giới hóa đƣợc một số công đoạn trong sản xuất sản phẩm. Ba là, đại bộ phận nguyên vật liệu của các làng nghề thường là tại chỗ. Hầu hết các làng nghề đƣợc hình thành xuất phát từ có sẵn nguồn nguyên liệu tại chỗ, trên địa bàn địa phƣơng.

Đặc biệt, các nghề truyền thống sản xuất những sản phẩm tiêu dùng nhƣ đan lát mây, tre (mũ, rổ, rá, bồ, sọt, cót.) hay chế biến lƣơng thực thực phẩm (làm bún, làm bánh, xay xát gạo, làm tƣơng, làm mắm.), sản xuất vật liệu xây dựng. nguyên liệu thƣờng có tại chỗ, trên địa bàn địa phƣơng. Một số ngành nghề còn có thể tận dụng cả những phế liệu, phế phẩm, phế thải trong công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt để làm nguyên liệu sản xuất, nên chúng lại càng sẵn có trên địa bàn. Thậm chí, đối với một số mặt hàng thủ công mỹ nghệ, sơn mài, chạm khắc gỗ, đá, vàng bạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ