Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự phát triển của nhiều thành phần kinh tế và sự đa dạng hóa hình thức sở hữu, thông tin tài chính do doanh nghiệp công bố không chỉ phục vụ các cơ quan quản lý nhà nước mà còn là căn cứ then chốt cho các nhà đầu tư, chủ nợ và đối tác đưa ra quyết định kinh tế. Hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò xác minh tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính, góp phần nâng cao tính minh bạch, củng cố kỷ luật kế toán và gia tăng độ tin cậy cho môi trường kinh doanh.

Trong hệ thống báo cáo tài chính, khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền giữ vị trí quan trọng đặc biệt. Tiền là tài sản có tính thanh khoản cao nhất, tham gia trực tiếp vào hầu hết các chu trình hoạt động như mua sắm, bán hàng, thanh toán công nợ và các giao dịch tài chính. Do có tần suất phát sinh lớn và tính chất lưu chuyển liên tục, khoản mục này luôn tiềm ẩn rủi ro sai sót và khả năng bị chiếm dụng, gian lận cao, gây ảnh hưởng trực tiếp đến Bảng cân đối kế toán và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn thuế ATAX, tác giả Dương Văn Thành đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kiểm toán nhằm nghiên cứu quy trình thực tế được công ty áp dụng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu quy trình kiểm toán khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền trong kiểm toán báo cáo tài chính do Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn thuế ATAX thực hiện, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện quy trình này tại công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Thứ nhất, tìm hiểu và tổng hợp các vấn đề lý luận cơ bản về kiểm toán báo cáo tài chính và quy trình kiểm toán khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền.
  • Thứ hai, trình bày chi tiết thực trạng áp dụng quy trình kiểm toán tiền và các khoản tương đương tiền của Công ty ATAX tại một khách hàng cụ thể là Công ty TNHH XYZ cho niên độ tài chính 2023.
  • Thứ ba, đánh giá ưu điểm, nhược điểm và đề xuất các giải pháp khắc phục nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục này tại Công ty ATAX.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình kiểm toán khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền trong kiểm toán báo cáo tài chính do Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn thuế ATAX thực hiện. Phạm vi nghiên cứu về không gian diễn ra tại Công ty ATAX và khách hàng được kiểm toán là Công ty TNHH XYZ. Phạm vi thời gian và nguồn dữ liệu căn cứ trên hồ sơ kiểm toán, các giấy tờ làm việc liên quan đến cuộc kiểm toán báo cáo tài chính năm 2023, được thu thập trong kỳ thực tập kéo dài hơn ba tháng tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực kế toán, chuẩn mực kiểm toán và quy chế hiện hành tại Việt Nam:

  • Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 24 (VAS 24) về "Báo cáo lưu chuyển tiền tệ": Làm rõ định nghĩa tiền (gồm tiền tại quỹ, tiền đang chuyển, tiền gửi không kỳ hạn) và tương đương tiền (các khoản đầu tư ngắn hạn không quá 3 tháng, có khả năng chuyển đổi dễ dàng thành một lượng tiền xác định và ít rủi ro).
  • Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính: Cơ sở hạch toán các tài khoản kế toán vốn bằng tiền và tương đương tiền, bao gồm Tài khoản 111 (Tiền mặt), Tài khoản 112 (Tiền gửi ngân hàng), Tài khoản 113 (Tiền đang chuyển), Tài khoản 121 (Chứng khoán kinh doanh) và Tài khoản 128 (Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn, tiền gửi có kỳ hạn dưới 3 tháng). Quy định các nguyên tắc kế toán cốt lõi: nguyên tắc tiền tệ thống nhất (quy đổi ra VND, theo dõi nguyên tệ, đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ) và nguyên tắc cập nhật thường xuyên.
  • Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA):
    • VSA 200: Quy định mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và việc kiểm soát mô hình rủi ro kiểm toán thông qua công thức $AR = IR \times CR \times DR$ (Rủi ro kiểm toán = Rủi ro tiềm tàng $\times$ Rủi ro kiểm soát $\times$ Rủi ro phát hiện).
    • VSA 210: Thỏa thuận về các điều khoản hợp đồng kiểm toán và tiền đề của cuộc kiểm toán.
    • VSA 220: Đánh giá kiểm soát chất lượng, xem xét việc chấp nhận và duy trì khách hàng theo đoạn A8.
    • VSA 300: Lập kế hoạch kiểm toán báo cáo tài chính.
  • Chương trình kiểm toán mẫu: Ban hành theo Quyết định số 368/QĐ-VACPA ngày 23/12/2013 của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA).
  • Lý thuyết kiểm soát nội bộ (KSNB): Áp dụng các nguyên tắc phân công phân nhiệm, bất kiêm nhiệm (giữa người phê duyệt chi và thủ quỹ, giữa kế toán và thủ quỹ), ủy quyền và phê chuẩn nghiệp vụ.
  • Khung đánh giá cơ sở dẫn liệu: Kiểm toán viên thu thập bằng chứng nhằm thỏa mãn các cơ sở dẫn liệu bao gồm: Hiện hữu, Đầy đủ, Chính xác, Quyền sở hữu, Định giá và Trình bày - công bố.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp định tính và kỹ thuật chuyên môn kiểm toán:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu quy trình mẫu tại ATAX; trích lục và scan các giấy tờ làm việc (Working Papers), chứng từ và báo cáo tài chính tại Công ty TNHH XYZ; tham gia trực tiếp vào đoàn kiểm toán thực địa; thực hiện quan sát quy trình kiểm kê và phỏng vấn trực tiếp nhân sự kế toán, ban quản lý.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật phân tích số liệu trên báo cáo tài chính, tính toán các tỷ số thanh khoản (hệ số khả năng thanh toán của tài sản ngắn hạn, hệ số khả năng thanh toán nhanh); thực hiện lại (re-performance) các thủ tục kiểm toán mà kiểm toán viên độc lập đã thực hiện để so sánh, đối chiếu và kiểm tra tính xác thực của các bằng chứng thu thập được.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm toán tiền và các khoản tương đương tiền trong kiểm toán báo cáo tài chính

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết nền tảng về kế toán và kiểm toán khoản mục tiền. Tác giả phân tích đặc điểm vốn bằng tiền là tài sản lưu động có độ nhạy cảm cao, liên quan đến nhiều khoản mục khác như doanh thu, chi phí, công nợ phải thu và phải trả. Các rủi ro sai phạm thường gặp được phân chia rõ nét theo từng loại tiền:

  • Đối với tiền mặt: Rủi ro chênh lệch tồn quỹ thực tế so với sổ sách, lập chứng từ thu chi khống, thông đồng biển thủ giữa thủ quỹ và nhân viên thanh toán, quản lý yếu kém làm mất mát, hạch toán sai tỷ giá quy đổi ngoại tệ.
  • Đối với tiền gửi ngân hàng: Bỏ sót khoản tiền thu từ khách hàng, ghi nhận doanh thu thấp hơn thực tế, thanh toán trùng lặp hóa đơn, móc nối với nhân viên ngân hàng để gian lận, phát sinh chênh lệch giữa số liệu sổ cái và sổ phụ/sao kê ngân hàng.
  • Đối với tiền đang chuyển: Chuyển nhầm đối tượng, sai lệch số tiền chuyển, cố tình trì hoãn nộp tiền vào tài khoản để sử dụng sai mục đích.
  • Đối với tương đương tiền: Phân loại sai các khoản đầu tư ngắn hạn có kỳ hạn trên 3 tháng vào nhóm tương đương tiền, đầu tư thiếu thủ tục pháp lý.

Quy trình kiểm toán theo chuẩn mực VSA được chia thành ba giai đoạn chính:

  1. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán: Bắt đầu từ việc đánh giá chấp nhận và duy trì khách hàng (VSA 220, VSA 210), thu thập thông tin cơ sở và ngành nghề kinh doanh, thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ BCTC, tìm hiểu hệ thống KSNB thông qua Bảng câu hỏi gồm 14 câu hỏi chuẩn hóa (đánh giá bằng văn bản, phân công trách nhiệm, hạn mức quỹ, ủy quyền phê duyệt, đối chiếu ngân hàng điện tử). Tiếp đó là xác lập mức trọng yếu và đánh giá rủi ro kiểm toán. Tác giả trích dẫn các tiêu chí xác định mức trọng yếu tổng thể dựa trên tỷ lệ phần trăm được áp dụng phổ biến:
Chỉ tiêu tài chính được chọn làm tiêu chí Tỷ lệ phần trăm áp dụng (%)
Tổng tài sản 1% – 2%
Tổng doanh thu 0,5% – 3%
Vốn chủ sở hữu 1% – 5%
Lợi nhuận trước thuế 5% – 10%

Bên cạnh mức trọng yếu tổng thể, mức trọng yếu thực hiện được ấn định trong khoảng 50% đến 75% mức trọng yếu tổng thể; ngưỡng sai sót không đáng kể thường xác định ở mức khoảng 4% mức trọng yếu thực hiện. 2. Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Bao gồm việc triển khai các thử nghiệm kiểm soát (kiểm tra nguyên tắc bất kiêm nhiệm, xét duyệt chứng từ, hạn mức tiền mặt, đối chiếu ngân hàng, phân công công việc) và thử nghiệm cơ bản (thực hiện thủ tục phân tích so sánh biến động số dư và các tỷ số tài chính; thực hiện thử nghiệm chi tiết như đối chiếu số liệu sổ sách, kiểm kê quỹ tiền mặt, gửi thư xác nhận ngân hàng, kiểm tra số liệu khóa sổ và các nghiệp vụ phát sinh cận ngày kết thúc niên độ). 3. Giai đoạn kết thúc kiểm toán: Soát xét các phát hiện kiểm toán, đánh giá các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ tài chính và phát hành báo cáo kiểm toán cùng thư quản lý.

Chương 2: Thực trạng công tác kiểm toán khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền trong kiểm toán báo cáo tài chính do Công ty TNHH Kiểm toán - Tư vấn thuế ATAX thực hiện

Chương 2 mô tả cơ cấu tổ chức, quá trình phát triển, các dịch vụ cung cấp và tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn thuế ATAX; đồng thời đi sâu vào việc triển khai quy trình kiểm toán thực tế tại khách hàng là Công ty TNHH XYZ cho năm tài chính 2023. Hệ thống giấy làm việc (GLV) được công ty áp dụng theo mẫu chuẩn hóa của VACPA, được kiểm toán viên thực hiện qua các bước cụ thể:

  1. Giai đoạn chuẩn bị và lập kế hoạch:
  • Đánh giá chấp nhận, duy trì khách hàng và đánh giá rủi ro hợp đồng thông qua việc lập Giấy làm việc số 120 (GLV 120).
  • Phân công nhiệm vụ các thành viên trong nhóm kiểm toán được ghi nhận tại GLV 250.
  • Thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ báo cáo tài chính tại GLV mẫu số 511 (Phần A).
  • Xác lập mức trọng yếu tại GLV số A710 và Bảng 2.2 (Tổng hợp mức trọng yếu của Công ty TNHH XYZ).
  • Tìm hiểu chính sách kế toán tiền tại GLV số D120 và đánh giá hệ thống kiểm soát tiền và các khoản tương đương tiền tại GLV D121.
  • Thiết kế chương trình kiểm toán cụ thể cho khoản mục tiền tại GLV số D130.
  1. Giai đoạn thực hiện kiểm toán: Kiểm toán viên tiến hành các thử nghiệm cơ bản và ghi nhận chi tiết vào hồ sơ kiểm toán:
  • Lập bảng tổng hợp số liệu tiền (LeadSheet Tiền) tại GLV số D110 và bảng tổng hợp chi tiết số dư tại GLV D141.
  • Phân tích biến động số dư các tài khoản tiền mặt, tiền gửi ngân hàng qua các kỳ tại GLV số D140.
  • Kiểm tra tính hiện hữu của tiền mặt tại quỹ bằng thủ tục tham gia kiểm kê và lập Biên bản kiểm kê tiền mặt tại GLV số D142; thực hiện rà soát các giao dịch bất thường của tiền mặt tại GLV D144.
  • Kiểm tra chi tiết tài khoản tiền gửi ngân hàng tại GLV số D145; rà soát các giao dịch ngân hàng bất thường và kiểm tra chứng từ ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi tại GLV D147 (Phụ lục 11). Đồng thời, kiểm toán viên tiến hành thủ tục gửi thư xác nhận số dư trực tiếp đến các ngân hàng nơi Công ty XYZ mở tài khoản.
  • Kiểm tra việc định giá và quy đổi số dư ngoại tệ cuối kỳ theo tỷ giá thực tế tại GLV số D146.
  • Thực hiện kiểm tra việc trình bày và thuyết minh khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền trên BCTC tại GLV D150.
  1. Giai đoạn kết thúc kiểm toán: Nhóm kiểm toán tổng hợp các sai sót phát hiện được, lập báo cáo tổng hợp, thực hiện việc soát xét độc lập hồ sơ kiểm toán, xem xét các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ kế toán, hoàn thiện các thủ tục và tiến hành phát hành Báo cáo kiểm toán chính thức.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán tiền và các khoản tương đương tiền trong kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn thuế ATAX

Tại chương này, tác giả đưa ra các đánh giá khách quan về quy trình kiểm toán tại Công ty ATAX:

  • Ưu điểm: Công ty đã áp dụng chặt chẽ chương trình kiểm toán mẫu của VACPA, việc lập và lưu trữ hồ sơ kiểm toán (từ GLV 120, 250 đến bộ tài liệu phần D cho khoản mục tiền) mang tính khoa học, quy trình soát xét nhiều cấp giúp giảm thiểu rủi ro phát hiện.
  • Nhược điểm: Việc tìm hiểu hệ thống KSNB đôi khi còn mang tính hình thức; việc phân tích sơ bộ chưa khai thác sâu mối quan hệ giữa biến động dòng tiền và các chỉ tiêu hoạt động kinh doanh; thủ tục gửi và thu hồi thư xác nhận ngân hàng có thời điểm bị chậm trễ do phụ thuộc vào bên thứ ba; cỡ mẫu kiểm tra chi tiết các chứng từ thu chi đôi khi chưa linh hoạt theo mức độ rủi ro đánh giá lại.

Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp chung: Tăng cường công tác đào tạo chuyên môn cho đội ngũ trợ lý kiểm toán; nâng cao hiệu lực kiểm soát chất lượng hồ sơ kiểm toán; tối ưu hóa hệ thống lưu trữ và số hóa giấy làm việc.
  2. Nhóm giải pháp cụ thể cho khoản mục tiền và tương đương tiền:
  • Hoàn thiện bảng câu hỏi tìm hiểu KSNB để phản ánh sát hơn các hình thức giao dịch mới như dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking) và phân quyền duyệt lệnh trực tuyến.
  • Tăng cường chiều sâu của thủ tục phân tích biến động, gắn kết chỉ tiêu tiền với lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh.
  • Thiết lập quy trình theo dõi chặt chẽ việc gửi và nhận thư xác nhận ngân hàng nhằm đảm bảo 100% tài khoản ngân hàng hoạt động trong năm đều được xác minh độc lập.
  • Nâng cao tính chuẩn mực trong việc kiểm kê quỹ đột xuất và đối chiếu giao dịch phát sinh cận ngày khóa sổ để ngăn chặn rủi ro ghi nhận sai niên độ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và quy trình nghiệp vụ:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục tiền theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA 200, 210, 220, 300) và chương trình mẫu VACPA (Quyết định 368/QĐ-VACPA).
  • Phản ánh chi tiết việc vận dụng các công thức rủi ro ($AR = IR \times CR \times DR$) và tiêu chí định lượng mức trọng yếu trong hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH XYZ: sử dụng các khung tỷ lệ (tổng tài sản 1-2%, doanh thu 0,5-3%, lợi nhuận trước thuế 5-10%) để xác lập mức trọng yếu tổng thể (GLV A710, Bảng 2.2), mức trọng yếu thực hiện (50-75%) và ngưỡng sai lệch không đáng kể (4%).
  • Tác giả tự làm rõ quy trình lập và hoàn thiện hệ thống giấy làm việc chuyên biệt cho khoản mục tiền tại ATAX: từ khâu phân công (GLV 250), phân tích sơ bộ (GLV 511), lập LeadSheet Tiền (GLV D110), chương trình kiểm toán (GLV D130), kiểm kê quỹ (GLV D142), kiểm toán tiền gửi và giao dịch bất thường (GLV D145, D147), kiểm tra tỷ giá ngoại tệ (GLV D146) đến kiểm tra trình bày BCTC (GLV D150).
  • Đóng góp thực tiễn của khóa luận thể hiện ở việc chỉ ra những điểm nghẽn trong khâu thu thập thư xác nhận ngân hàng và đánh giá kiểm soát giao dịch trực tuyến, từ đó đưa ra các khuyến nghị có tính khả thi đối với Công ty ATAX nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục vốn bằng tiền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi thực tế:

  • Đề tài chỉ tập trung khảo sát tại một công ty kiểm toán độc lập là Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn thuế ATAX và minh chứng thực tế trên một khách hàng duy nhất là Công ty TNHH XYZ cho kỳ kế toán năm 2023. Do đó, các kết luận chưa bao quát được toàn bộ các loại hình doanh nghiệp có mô hình quản lý dòng tiền phức tạp (như tập đoàn đa quốc gia, ngân hàng thương mại hay các tổ chức tín dụng).
  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong kỳ thực tập hơn ba tháng, nguồn dữ liệu chủ yếu tập trung vào các hồ sơ đã hoàn thành, chưa theo dõi được dài hạn diễn biến kiểm soát sau kiểm toán tại đơn vị được kiểm toán.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát quy trình kiểm toán tiền và các khoản tương đương tiền tại các doanh nghiệp có nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ phức tạp, các doanh nghiệp sử dụng các công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá, hoặc so sánh đối chiếu quy trình kiểm toán vốn bằng tiền giữa nhiều doanh nghiệp kiểm toán độc lập có quy mô khác nhau tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kiểm toán và Kế toán: Tài liệu là bài mẫu trực quan về cách thức kết nối giữa lý thuyết chuẩn mực (VAS 24, Thông tư 200, các chuẩn mực VSA) với thực tế hồ sơ kiểm toán độc lập; đặc biệt hữu ích trong việc tìm hiểu cấu trúc hệ thống giấy làm việc chuẩn VACPA (các mã đầu mục A, D).
  • Trợ lý kiểm toán viên và người mới hành nghề: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về từng bước tiến hành thủ tục kiểm toán tiền mặt, kiểm toán tiền gửi ngân hàng, kiểm tra tỷ giá hạch toán ngoại tệ và cách thức lập biên bản kiểm kê, đối chiếu sổ phụ ngân hàng và thiết kế thư xác nhận.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là Chương 2 với việc trích dẫn cụ thể các mẫu giấy làm việc (từ GLV D110 đến D150) và phương pháp xác lập mức trọng yếu (GLV A710), giúp người đọc hình dung rõ ràng công việc thực địa của một kiểm toán viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu kiểm toán cơ bản đối với khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền theo cơ sở dẫn liệu bao gồm những khía cạnh nào? Theo văn bản, mục tiêu kiểm toán khoản mục này nhằm thỏa mãn các cơ sở dẫn liệu: Tính hiện hữu (tiền mặt, tiền gửi thực tế tồn tại tại thời điểm lập báo cáo thông qua kiểm kê và xác nhận ngân hàng); Tính đầy đủ (mọi giao dịch tiền đều được ghi nhận, không bị bỏ sót); Tính chính xác (ghi chép, cộng dồn đúng, khớp giữa sổ kế toán và BCTC); Quyền sở hữu (doanh nghiệp có quyền sở hữu hợp pháp đối với số dư tiền); Định giá (ngoại tệ, vàng bạc được quy đổi theo đúng tỷ giá và giá trị thực tế tại thời điểm báo cáo); Trình bày và công bố (phân loại hợp lý, công bố đầy đủ và minh bạch các khoản tiền bị hạn chế sử dụng trên BCTC).

2. Tiêu chí và tỷ lệ nào được sử dụng để xác định mức trọng yếu tổng thể và mức trọng yếu thực hiện trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán? Trong giai đoạn lập kế hoạch, kiểm toán viên chọn tiêu chí tài chính phù hợp và nhân với tỷ lệ xét đoán: Tổng tài sản (1% - 2%), Tổng doanh thu (0,5% - 3%), Vốn chủ sở hữu (1% - 5%), hoặc Lợi nhuận trước thuế (5% - 10%). Sau khi có mức trọng yếu tổng thể, kiểm toán viên xác lập mức trọng yếu thực hiện ở mức thấp hơn, phổ biến từ 50% đến 75% mức trọng yếu tổng thể. Ngoài ra, ngưỡng sai sót không đáng kể được thiết lập ở mức khoảng 4% của mức trọng yếu thực hiện để loại bỏ các sai lệch quá nhỏ không gây ảnh hưởng lũy kế.

3. Tại sao rủi ro tiềm tàng (IR) của khoản mục tiền và tương đương tiền thường được đánh giá ở mức cao dù số dư có thể không lớn? Do đặc thù tiền là tài sản có tính thanh khoản cao nhất, dễ chuyển đổi, dễ cất giấu và khối lượng giao dịch phát sinh qua quỹ hoặc ngân hàng diễn ra liên tục với giá trị đa dạng. Tiền chịu tác động trực tiếp từ các chu trình cốt lõi (bán hàng thu tiền, mua hàng trả tiền, thanh toán công nợ), nên đây là khoản mục rất nhạy cảm, dễ bị gian lận, tham ô hoặc biển thủ nếu kiểm soát nội bộ lỏng lẻo.

4. Khóa luận ghi nhận những mã Giấy làm việc (GLV) chính nào được sử dụng để kiểm toán khoản mục tiền tại Công ty ATAX? Quy trình thực tế tại ATAX sử dụng hệ thống giấy làm việc chuẩn hóa gồm: GLV 120 (Chấp nhận và duy trì khách hàng), GLV 250 (Phân công nhiệm vụ), GLV mẫu 511 (Thủ tục phân tích sơ bộ BCTC), GLV A710 (Xác định mức trọng yếu), GLV D130 (Chương trình kiểm toán), GLV D120 (Chính sách kế toán tiền), GLV D121 (Kiểm soát tiền và tương đương tiền), GLV D110 (LeadSheet Tiền), GLV D140 (Phân tích biến động), GLV D141 (Tổng hợp số liệu tiền), GLV D142 (Kiểm kê quỹ), GLV D144 (Giao dịch bất thường tiền mặt), GLV D145 (Tiền gửi ngân hàng), GLV D147 (Nghiệp vụ ngân hàng bất thường), GLV D146 (Kiểm tra tỷ giá ngoại tệ) và GLV D150 (Kiểm tra trình bày BCTC).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn Thành đã phản ánh một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn quy trình kiểm toán khoản mục tiền và các khoản tương đương tiền tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn thuế ATAX. Nghiên cứu phân tích chi tiết hồ sơ kiểm toán năm 2023 của khách hàng Công ty TNHH XYZ, làm rõ việc vận dụng chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và hệ thống giấy làm việc chuẩn hóa của VACPA trong từng giai đoạn lập kế hoạch, thực hiện thử nghiệm và phát hành báo cáo. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất bám sát vào những hạn chế thực tế trong công tác kiểm soát nội bộ và thủ tục kiểm tra chi tiết, mang lại giá trị học thuật và tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác kiểm toán độc lập đối với vốn bằng tiền.