Phân tích Consideration trong luật hợp đồng Anh (Luận văn ThS. Trần Ngọc Hà)

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu Tìm hiểu pháp luật hợp đồng trong thông luật luận văn thạc sĩ luật học, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hội Thảo

2013

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật hợp đồng trong thông luật cho luận văn

Nghiên cứu pháp luật hợp đồng trong thông luật là một hướng đi đầy tiềm năng cho luận văn thạc sĩ luật học. Hệ thống này, còn được gọi là hệ thống thông luật (common law) hay luật hợp đồng Anh-Mỹ, có nguồn gốc từ Anh và được áp dụng rộng rãi tại các quốc gia như Hoa Kỳ, Úc, Canada. Điểm đặc trưng cơ bản của hệ thống này là sự coi trọng án lệ (precedent), nơi các phán quyết của tòa án trong quá khứ trở thành nguồn luật quan trọng để giải quyết các vụ việc tương tự trong tương lai. Điều này tạo ra sự khác biệt sâu sắc so với hệ thống dân luật (civil law) vốn dựa chủ yếu vào các bộ luật thành văn. Một luận văn luật kinh tế về chủ đề này đòi hỏi người nghiên cứu phải có khả năng phân tích sâu sắc các bản án, hiểu rõ các học thuyết pháp lý nền tảng và cách chúng được áp dụng trong thực tiễn. Việc tìm hiểu các nguyên tắc cơ bản của luật hợp đồng trong Common Law, như sự tồn tại của chào hàng, chấp nhận chào hàng, và đặc biệt là nghĩa vụ đối ứng (consideration), là yêu cầu tiên quyết. Bài viết này sẽ cung cấp một đề cương luận văn thạc sĩ luật chi tiết, giúp học viên hệ thống hóa kiến thức, xác định các vấn đề pháp lý cốt lõi và xây dựng một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, có giá trị học thuật và thực tiễn cao.

1.1. Nguồn của luật hợp đồng trong hệ thống Common Law

Nguồn của luật hợp đồng trong hệ thống thông luật rất đa dạng, không chỉ giới hạn trong các văn bản pháp luật. Nguồn quan trọng nhất và đặc trưng nhất chính là án lệ (precedent). Các thẩm phán không chỉ áp dụng luật mà còn tạo ra luật thông qua các phán quyết. Học thuyết stare decisis (tôn trọng tiền lệ) buộc các tòa án cấp dưới phải tuân theo phán quyết của tòa án cấp cao hơn trong các vụ việc có tình tiết tương tự. Bên cạnh án lệ, luật thành văn (statute law) do cơ quan lập pháp ban hành cũng là một nguồn luật ngày càng quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại hiện đại như Bộ luật Thương mại Thống nhất (UCC) của Hoa Kỳ. Cuối cùng, các tập quán thương mại và các học thuyết do giới học giả phát triển cũng góp phần định hình và giải thích các quy định của luật hợp đồng.

1.2. So sánh luật hợp đồng Common Law và Civil Law Góc nhìn tổng quan

Việc so sánh luật hợp đồng giữa hai hệ thống pháp luật lớn nhất thế giới là Common Law và Civil Law cho thấy những khác biệt căn bản. Trong khi Civil Law nhấn mạnh vào các bộ luật được hệ thống hóa, logic và toàn diện, thì Common Law lại phát triển một cách tự phát qua từng vụ việc cụ thể. Về giao kết hợp đồng, Common Law yêu cầu sự tồn tại của nghĩa vụ đối ứng (consideration), một yếu tố không bắt buộc trong Civil Law. Về giải thích hợp đồng, tòa án Common Law có xu hướng tuân thủ chặt chẽ câu chữ trong hợp đồng (four corners rule), trong khi tòa án Civil Law có thể xem xét cả ý định của các bên và nguyên tắc thiện chí và trung thực một cách rộng rãi hơn. Hiểu rõ những khác biệt này là nền tảng để phân tích sâu hơn các vấn đề pháp lý cụ thể.

II. Thách thức khi nghiên cứu hệ thống thông luật common law

Việc tiếp cận và nghiên cứu hệ thống thông luật (common law) đặt ra nhiều thách thức đối với các nhà nghiên cứu, đặc biệt là những người đã quen thuộc với hệ thống dân luật (civil law). Thách thức lớn nhất đến từ sự khác biệt về nguồn luật. Thay vì tra cứu một điều luật cụ thể trong bộ luật, nhà nghiên cứu phải đọc, phân tích và tổng hợp từ hàng loạt án lệ (precedent) để tìm ra quy tắc pháp lý áp dụng. Điều này đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh pháp lý chuyên sâu và khả năng lập luận, quy nạp từ các tình tiết thực tế. Một khó khăn khác là việc nắm bắt các học thuyết pháp lý đặc thù không có trong dân luật. Điển hình là học thuyết về nghĩa vụ đối ứng (consideration), một điều kiện tiên quyết để hợp đồng có hiệu lực, hay nguyên tắc Promissory Estoppel. Những khái niệm này có nội hàm phức tạp và đã phát triển qua hàng thế kỷ xét xử. Hơn nữa, tính linh hoạt của Common Law cũng là một thách thức. Một án lệ có thể bị tòa án cấp cao hơn hủy bỏ hoặc điều chỉnh, khiến cho việc cập nhật kiến thức pháp lý phải diễn ra liên tục. Việc thiếu một bộ luật thống nhất cũng gây khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức một cách tổng thể.

2.1. Rào cản từ học thuyết pháp lý và án lệ phức tạp

Các học thuyết pháp lý trong Common Law, như consideration hay promissory estoppel, không phải là những quy tắc cứng nhắc mà là những khái niệm được định hình qua vô số án lệ. Để hiểu đúng bản chất, người nghiên cứu phải theo dõi lịch sử hình thành và phát triển của chúng qua các vụ kiện nổi tiếng như Thomas v Thomas (1842) hay Central London Property Trust Ltd v High Trees House Ltd (1947). Mỗi án lệ lại có những tình tiết riêng, và việc xác định phần nào trong phán quyết là ratio decidendi (lý do chính của phán quyết) và phần nào là obiter dictum (bình luận ngoài lề) là một kỹ năng quan trọng nhưng không hề đơn giản.

2.2. Khác biệt trong tư duy và phương pháp tiếp cận pháp luật

Tư duy pháp lý trong Common Law mang tính thực tiễn và quy nạp (inductive), đi từ vụ việc cụ thể để rút ra nguyên tắc chung. Ngược lại, tư duy Civil Law mang tính diễn dịch (deductive), đi từ nguyên tắc chung trong bộ luật để áp dụng vào vụ việc cụ thể. Sự khác biệt này đòi hỏi một sự thay đổi trong phương pháp tiếp cận khi thực hiện một luận văn thạc sĩ luật học. Thay vì chỉ phân tích câu chữ của điều luật, học viên phải học cách phân tích bối cảnh, lập luận của các bên và phán quyết của thẩm phán trong từng vụ kiện để hiểu được quy tắc pháp lý đang được áp dụng.

III. Phân tích nghĩa vụ đối ứng consideration trong thông luật

Một trong những yếu tố cốt lõi và độc đáo nhất của luật hợp đồng Anh-Mỹ là yêu cầu về nghĩa vụ đối ứng (consideration). Theo thông luật Anh, để một thỏa thuận có giá trị ràng buộc và trở thành hợp đồng, ngoài sự thỏa thuận và ý định tạo lập quan hệ pháp lý, các bên phải trao cho nhau một thứ gì đó có giá trị. Đó chính là consideration. Tài liệu gốc định nghĩa nó như “cái giá mà một bên phải trả để mua lời hứa của bên kia”. Nói cách khác, một lời hứa suông (gratuitous promise) sẽ không được pháp luật công nhận và thực thi, trừ một số ngoại lệ. Yếu tố này không nhất thiết phải tương xứng về mặt giá trị kinh tế, như trong án lệ Thomas kiện Thomas năm 1842, tòa án đã công nhận khoản tiền thuê nhà 1 bảng Anh mỗi năm là một consideration hợp lệ. Tuy nhiên, nó phải có giá trị nhất định trong mắt pháp luật (sufficient) và không thể là một hành động đã xảy ra trong quá khứ (past consideration). Việc hiểu rõ các đặc điểm, phân loại và các quy tắc xung quanh consideration là chìa khóa để phân tích tính hiệu lực của một hợp đồng trong hệ thống thông luật (common law).

3.1. Đặc điểm cơ bản của học thuyết consideration

Học thuyết consideration có một số đặc điểm quan trọng. Thứ nhất, consideration không cần phải tương xứng nhưng phải có giá trị (need not be adequate but must be sufficient). Tòa án không can thiệp vào sự tự do thỏa thuận của các bên, miễn là thứ được trao đổi có một giá trị pháp lý nào đó. Thứ hai, consideration phải có giá trị lợi ích vật chất nhất định, không thể chỉ đơn thuần là giá trị tinh thần hay tình cảm. Vụ White kiện Bluett năm 1853 là minh chứng, khi lời hứa của người con trai sẽ không phàn nàn nữa không được coi là consideration hợp lệ. Thứ ba, consideration phải xuất phát từ người nhận lời hứa (promisee). Cuối cùng, một hành động đã được thực hiện trước khi lời hứa được đưa ra (past consideration) thì không được coi là consideration hợp lệ, như trong vụ Re McArdle (1951).

3.2. Phân loại Executed Executory và Past Consideration

Consideration được chia làm ba loại chính. Executed consideration là một hành động đã được thực hiện để đổi lấy một lời hứa, thường thấy trong hợp đồng đơn vụ (ví dụ: treo thưởng tìm đồ vật bị mất). Executory consideration là một lời hứa đổi lấy một lời hứa, phổ biến trong hợp đồng song vụ (ví dụ: A hứa giao hàng và B hứa thanh toán). Cả hai loại này đều có giá trị pháp lý. Ngược lại, Past consideration là một hành động được thực hiện trước khi có bất kỳ lời hứa nào được đưa ra. Vì nó không phải là cái giá để “mua” lời hứa, nó không có giá trị ràng buộc. Phân biệt được ba loại này là yếu tố quan trọng để xác định liệu một cam kết có thể được thực thi về mặt pháp lý hay không.

IV. Giải mã học thuyết Promissory Estoppel trong luật hợp đồng

Bên cạnh học thuyết consideration, học thuyết pháp lý Promissory Estoppel là một cơ chế quan trọng, thể hiện sự can thiệp của luật công bình (equity) để ngăn chặn sự bất công. Promissory Estoppel, có thể hiểu là “ngăn chặn sự làm trái với lời hứa”, được áp dụng khi một bên đưa ra một lời hứa rõ ràng, và bên kia đã tin tưởng và hành động dựa trên lời hứa đó đến mức họ phải chịu thiệt hại nếu lời hứa bị rút lại. Trong trường hợp này, tòa án có thể buộc bên hứa phải giữ lời, ngay cả khi không có nghĩa vụ đối ứng (consideration). Vụ kiện kinh điển The High Tree case (1947) do thẩm phán Denning xét xử là nền tảng của học thuyết này trong thời hiện đại. Học thuyết này đóng vai trò như một “cái khiên” (a shield, not a sword) trong luật Anh, nghĩa là nó chỉ có thể được dùng để bào chữa, chống lại một yêu cầu, chứ không thể dùng để khởi kiện đòi quyền lợi mới. Tuy nhiên, tại các nước như Mỹ và Úc, vai trò của nó đã được mở rộng hơn. Đây là một chủ đề phức tạp và hấp dẫn cho một luận văn thạc sĩ luật học, đặc biệt khi so sánh luật hợp đồng giữa các quốc gia trong cùng hệ thống thông luật.

4.1. Lịch sử hình thành và các điều kiện áp dụng Promissory Estoppel

Học thuyết Promissory Estoppel có nguồn gốc từ án lệ lâu đời, nhưng được định hình rõ nét trong vụ The High Tree case. Để áp dụng học thuyết này, một số điều kiện cần được thỏa mãn. (1) Phải có một lời hứa hoặc một sự cam kết rõ ràng và chắc chắn. (2) Bên hứa phải dự kiến được rằng bên nhận lời hứa sẽ tin cậy và hành động theo lời hứa đó. (3) Bên nhận lời hứa đã thực sự hành động dựa trên sự tin cậy đó. (4) Sẽ là bất công nếu cho phép bên hứa rút lại lời hứa của mình, gây thiệt hại cho bên đã tin cậy. Việc chứng minh đầy đủ các yếu tố này là điều kiện tiên quyết để tòa án xem xét áp dụng nguyên tắc công bằng này.

4.2. Ứng dụng trong giai đoạn tiền hợp đồng và thực hiện hợp đồng

Promissory Estoppel có thể được áp dụng trong cả giai đoạn tiền hợp đồng và giai đoạn thực hiện hợp đồng. Trong giai đoạn tiền hợp đồng, nó bảo vệ bên ngay tình đã tin vào một lời hứa hẹn (ví dụ: hứa sẽ ký hợp đồng) và đã bỏ chi phí chuẩn bị, trong khi bên kia đột ngột chấm dứt đàm phán. Trong giai đoạn thực hiện, nó ngăn chặn một bên rút lại sự điều chỉnh, thay đổi hợp đồng mà không có consideration mới, nếu bên kia đã dựa vào sự thay đổi đó để thực hiện. Ví dụ trong vụ The High Tree, bên cho thuê không thể đòi lại toàn bộ tiền thuê trong thời gian chiến tranh sau khi đã hứa giảm tiền thuê, vì bên thuê đã dựa vào lời hứa đó để tiếp tục kinh doanh.

V. So sánh luật hợp đồng Thông luật và Dân luật Civil Law

Một phần không thể thiếu trong luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này là việc so sánh luật hợp đồng giữa hệ thống thông luật (common law)hệ thống dân luật (civil law). Sự so sánh này làm nổi bật những điểm độc đáo của từng hệ thống và giúp hiểu sâu hơn bản chất vấn đề. Một ví dụ điển hình là quy định về chuyển giao quyền và nghĩa vụ cho bên thứ ba. Trong luật Hoa Kỳ, một quốc gia theo thông luật, việc chuyển giao quyền (assignment of rights) thường không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ, nhưng bên chuyển giao phải thông báo. Tuy nhiên, việc chuyển giao nghĩa vụ (delegation of duties) lại phức tạp hơn, bên chuyển giao ban đầu thường không được giải phóng hoàn toàn khỏi trách nhiệm. Ngược lại, Bộ luật Dân sự Việt Nam 2005 (Điều 315) quy định việc chuyển giao nghĩa vụ phải được bên có quyền đồng ý. Việc phân tích so sánh các quy định cụ thể như vậy, từ giao kết hợp đồng đến vi phạm hợp đồng (breach of contract) và các biện pháp khắc phục (remedies), sẽ mang lại giá trị học thuật cao cho công trình nghiên cứu.

5.1. Chuyển giao quyền yêu cầu và nghĩa vụ Góc nhìn đối chiếu

Theo pháp luật Hoa Kỳ, việc chuyển giao quyền yêu cầu khá tự do, trừ các trường hợp hợp đồng mang tính cá nhân, làm thay đổi rủi ro, hoặc bị pháp luật cấm. Vấn đề consideration cũng không cần thiết cho việc chuyển giao. Trong khi đó, việc chuyển giao nghĩa vụ bị hạn chế hơn, đặc biệt khi nghĩa vụ đó đòi hỏi kỹ năng hoặc tài năng cá nhân. BLDS Việt Nam, tại Điều 309, cũng cho phép chuyển giao quyền yêu cầu mà không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ (trừ thỏa thuận khác) nhưng phải thông báo bằng văn bản. Tuy nhiên, quy định của Việt Nam về các quyền không được chuyển giao có phần khác biệt, tập trung vào các quyền nhân thân như cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại về sức khỏe, danh dự.

5.2. Biện pháp khắc phục khi có vi phạm hợp đồng breach of contract

Khi có vi phạm hợp đồng (breach of contract), các biện pháp khắc phục (remedies) cũng cho thấy sự khác biệt. Trong Common Law, biện pháp phổ biến nhất là bồi thường thiệt hại (damages) bằng tiền, nhằm đặt bên bị vi phạm vào vị trí mà họ sẽ có được nếu hợp đồng được thực hiện đúng. Biện pháp buộc thực hiện hợp đồng (specific performance) chỉ là ngoại lệ, thường chỉ áp dụng cho các tài sản độc nhất (như đất đai, tác phẩm nghệ thuật). Ngược lại, trong nhiều hệ thống Civil Law, việc buộc thực hiện hợp đồng được xem là biện pháp ưu tiên. Sự khác biệt này phản ánh quan điểm thực dụng của Common Law, coi hợp đồng chủ yếu là một công cụ kinh tế.

VI. Bí quyết hoàn thiện luận văn thạc sĩ luật về hợp đồng

Để hoàn thiện một luận văn thạc sĩ luật học xuất sắc về pháp luật hợp đồng trong thông luật, việc xây dựng một cấu trúc logic và phương pháp nghiên cứu chặt chẽ là tối quan trọng. Bước đầu tiên là xác định một vấn đề nghiên cứu cụ thể, có tính mới và có ý nghĩa, thay vì trình bày một cách chung chung. Ví dụ, thay vì “Tìm hiểu luật hợp đồng Anh”, có thể tập trung vào “Vai trò của nguyên tắc thiện chí và trung thực trong luật hợp đồng Anh hiện đại: một nghiên cứu so sánh với luật Việt Nam”. Việc sử dụng phương pháp so sánh luật hợp đồng là một công cụ hữu hiệu, giúp làm nổi bật các điểm tương đồng, khác biệt và đưa ra những bài học kinh nghiệm. Nguồn tài liệu là yếu tố sống còn. Cần ưu tiên các nguồn học thuật uy tín như các bài báo trên tạp chí luật quốc tế, sách chuyên khảo của các nhà xuất bản lớn và đặc biệt là các án lệ (precedent) gốc. Việc trích dẫn và phân tích trực tiếp các vụ án kinh điển sẽ tăng cường tính thuyết phục cho lập luận. Cuối cùng, một đề cương luận văn thạc sĩ luật chi tiết sẽ là kim chỉ nam, giúp người viết đi đúng hướng, phân bổ thời gian hợp lý và đảm bảo tính nhất quán cho toàn bộ công trình.

6.1. Xây dựng đề cương luận văn thạc sĩ luật chi tiết và khả thi

Một đề cương luận văn thạc sĩ luật tốt cần bao gồm các phần chính: tính cấp thiết của đề tài, tổng quan tình hình nghiên cứu, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, và cấu trúc dự kiến của luận văn. Trong phần cấu trúc, mỗi chương, mục cần được phác thảo nội dung chính. Điều này không chỉ giúp người hướng dẫn nắm được ý tưởng mà còn giúp chính tác giả hệ thống hóa các luận điểm, tránh lan man và đảm bảo các phần của luận văn liên kết chặt chẽ với nhau để giải quyết vấn đề nghiên cứu đã đặt ra.

6.2. Phương pháp nghiên cứu và lựa chọn nguồn tài liệu học thuật

Các phương pháp nghiên cứu chủ yếu cho một luận văn luật kinh tế về Common Law bao gồm: phân tích, tổng hợp, so sánh và lịch sử. Phương pháp phân tích được dùng để mổ xẻ các án lệhọc thuyết pháp lý. Phương pháp so sánh được dùng để đối chiếu giữa Common Law và Civil Law, hoặc giữa các quốc gia trong cùng hệ thống Common Law. Việc lựa chọn tài liệu cần tập trung vào các nguồn chính thống. Đối với án lệ, cần truy cập các cơ sở dữ liệu pháp lý như Westlaw, LexisNexis. Đối với học thuyết, cần tìm đến các bài viết trên các tạp chí luật hàng đầu như Harvard Law Review, Yale Law Journal và các sách chuyên khảo của các học giả uy tín trong lĩnh vực luật hợp đồng.

04/10/2025
Tìm hiểu pháp luật hợp đồng trong thông luật luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu của nguyên lý này là: (1)Phải có một “lời hứa”, và (2)Người đã nói ra “lời hứa” không được phản bội “lời hứa” của mình đẻ bảo vệ lẽ phải. Ta có thể xem các Ví dụ sau dé hiểu thêm về tính thực tế của Estoppel: ° Ví dụ 1: Giám đốc Công ty A ký kết HĐ với đối tác, HĐ đã được kiểm tra bởi luật sư của công ty A là thích hợp. Sau khi đã giao kết, Công ty A không thể phủ nhận việc thực hiện HĐ với lý do HĐ không hợp lệ. ° Ví dụ 2: Một chủ nhà thông báo cho người thuê nhà giảm giá thuê do phòng thiếu tiện nghỉ, không được sửa chữa đúng hạn.

Nếu người thuê nhà dựa trên tuyên bố này lựa chọn kéo dài thời hạn thuê lâu hơn nữa thì chủ nhà không được thu tiền cao hơn mức mà mình đã tuyên bố trước đó. Các hình thức Estoppel trong thông luật: Estoppel thông qua các yêu tố đại diện” (Estoppel thực thi do các yếu tố thực tế theo luật của England và xứ Wales), Estoppel thực thi một cách công bằng”? (Estoppel theo học thuyết của sự công bằng trong luật của Hoa Kỳ và cả luật của England), Estoppel thực thi theo thuyết độc quyền”°, Promissory Estoppel,. 28 Estoppel by representation of fact ?* Equitable Estoppel Proprietary Estoppel 1. Nguyên tắc Promissory estoppel - Promissory estoppel là gì? Luật pháp các quốc gia giống nhau ở quan điểm cho rằng phản bội lại “lời hứa”, chối bỏ những lời mình đã nói, hoặc không thực hiện lời đã hứa, không thực hiện lời mình đã nói, dẫn đến hậu quả gây thiệt hại cho người khác, là không phù hợp với lẽ công bằng và được đồng hóa với sự gian trá.

Nguyên tắc Promissory Estoppel được hiểu là việc “không được rút lại lời nói hay hành vi đã cam kết” - Lịch sử hình thành và nội dung học thuyết Estoppel Nguyên tắc Promissory Estoppel do thâm phán Denning tạo ra trong quá trình giải quyết vụ kiện The high Tree case”' vào năm 1947 tại Anh. Năm 1937, khi đang diễn ra thế chiến thứ 2, lúc thị trường thuê nhà vô cùng khó khăn, công ty Hight tree House Ltd (HTH) thuê một khối căn hộ tại Clapham , London, với giá £2500/năm từ Trung tâm ủy thác tài sản London (CLPT). Tháng 1/1940, để giảm khó khăn cho đôi bên trong kinh doanh, HTH và CLPT đã ký văn bản thỏa thuận giảm tiền thuê còn một nửa, nhưng không quy định thời hạn của việc giảm giá. Sau đó, tình hình thuê phòng trở nên khả quan, đến năm 1945, các căn hộ có người thuê hết.

CLPT đã kiện để đòi HTH thanh toán gấp đôi phí thuê trong nửa cuối năm 1945 với lý do công suất thuê phòng đã đạt mức 100%, không còn thấp như thời gian giữa cuộc chiến nữa. Thẩm phán Denning J khi xét xử vụ việc đã vận dụng thuyết Promissory Estoppel để ngăn cản việc CLPT quay ngược “lời hứa” (cam kết) trước đó của mình, và chỉ đồng ý cho phép CLPT tăng giá thuê sau khi HĐ chính kết thúc. Ông lập luận rằng trong trường hợp này, “lời hứa” phải được tôn trọng, dù rằng “lời hứa” ấy không thể hiện rõ ràng nội dung giới hạn thực thi của nó đến đâu. 7 Theo http://www.net/cases/06_03-High-Trees-Case.org/wiki/Central London_Property Trust Ltd v High Trees House Ltd, và http://www.uk/Central-London-Property-Trust-v-High-Trees-House.php 15 Ta có thể thay, trong vu Jorden v Money thì lời cam kết là để chấm dứt một giao dịch, nó có giá trị ngay vào lúc tuyên bố dù người tuyên bố có thực tâm muốn chấm dứt giao dịch đó hay không; còn trong vu The Hight Tree Case nay, thoi hạn giảm giá thuê là không rõ ràng và người hứa đã có ý thức thực thi cam kết của mình.

Nhưng với lập luận “lời hứa” phải được tôn trọng”, kết quả của hai vụ việc là như nhau, bên hứa (hoặc tuyên bó) đều không được vi phạm lời (cam kết bằng lời nói hoặc hành động) mà mình đã tuyên bô trước đó. Nguyên lý “Sự ràng buộc của “lời hứa” hoặc “Trách nhiệm đối với “lời hứa” là khi một người nói những lời giả dối, nhưng lại làm cho người nghe những lời giả dối đó, tin tưởng hết lòng, và kết quả làm người đó bị thiệt thòi vì đã đặt niềm tin nhằm đối tượng. Nguyên lý “Trách nhiệm đối với “lời hứa” là một nguyên tắc quan trọng trong luật HĐ, trong đó “lời hứa” hẹn không được làm bằng văn bản HĐ và phải được cưỡng bách thực hiện “lời hứa” đó mới tránh được sự bất công Nguyên lý “Bảo vệ “lời hứa” có liên quan đến học thuyết về sự khước từ, sự thay đổi, và bầu cử và được áp dụng trong nhiều lĩnh vực pháp luật, bao gồm cả bảo hiểm, ngân hàng, nhân công, mậu dịch quốc tế. Để thực thi công lý, tòa án sẽ đồng hóa lời nói như một “lời hứa”, và trong khi xét xử, thẩm phán sẽngăn chận không để cho người phát biểu lời nói đó được chối bỏ lời đã nói.

Vì vậy, để vô hiệu hóa hành vi của người đã nói lời gian đối, chỉ còn cách cưỡng bách họ thực hiện lời nói của mình, sự kiện này được gọi là "không phản bội “lời hứa” để tránh gây thiệt hai cho người khác” hoặc “không phản bội “lời hứa” để bảo vệ sự công bằng” Học thuyết “Bao vệ “lời hứa” là một sự "trả giá trong việc trao đổi."Nói cách khác, giá cả được thỏa thuận trong HĐ khi cả hai bên cam kết với nhau. Một bên hứa hẹn sẽ làm một cái gì đó vì đặt niềm tin vào “lời hứa” của phía bên kia về một điều gì đó. * Điều kiện của Promissory Estoppel: Ví dụ: Bão xảy ra tại nơi ông A sống và gió mạnh đã làm cái cây lớn trồng ở sân trước của nhà A bị gãy đổ, chặn ngang một phần của đường đi. Một nhân viên hữu trách l6 của thành phố đến và thông báo A dọn dẹp phần cây đổ ra khỏi con đường lộ, mọi việc phải hoàn tất trước ngày thứ Hai, nếu không, A sẽ bị phạt £300/ngày cho mỗi ngày chậm trễ.

Ông B, hàng xóm củaA nghe được câu chuyện và nói: "Này, cuối tuần này tôi sẽ lấy cái cưa máy để cắt cây và đọn đẹp đường xá đùm cho bạn". Tuy nhiên, khi đã sang tuần mới mà B đã không ra cưa cây dùm cho A, vì vậy, A phải trả tiền mướn cơ quan dịch vụ cưa cây và don dep đường phó, cộng thêm phải trả tiền phạt £300/ngày trễ hạn không dọn dẹp mặt đường. A quyết định kiện B ra tòa, đòi B phải bồi hoàn thiệt hại mà A đã phải trả tiền phạt cùng với tiền thuê người dọn dẹp đường lộ. B sau khi tham khảo ý kiến với một người bạn luật sư của ông, đã trình bày với vị thâm phán rằng B đã đưa ra đề nghị đó, nhưng A không có hành động tương xứng đáp trả là một cái giá cả xứng đáng với công sức của ông ta sẽ phải bỏ ra để làm công việc đó.

Do đó, giữa hai bên không có sự giao ước nào cả, nên “lời hứa” đó không thể bị cưỡng bách thi hành. Theo học thuyết của Promissory Estoppel, A có thể thắng vụ kiện này bởi vì: (a) B đã phát biểu một “lời hứa”, (b) B đã làm cho bạn tin tưởng vào “lời hứa” đó, (c) A thực sự có hành động hợp lý đã không làm gì cả dựa vào “lời hứa” đó, và (d) Vì B có lỗi không chịu thực hiện “lời hứa”, A đã phải gánh chịu thiệt hại cho bản thân - thiệt hại về tiền bạc — là hậu quá của sự tin tưởng vào “lời hứa” của người hàng xóm. Qua ví đụ trên, ta thấy có 4 yếu tó cần thiết mà phía nguyên đơn cần phải chứng minh khi áp dụng điều khoản về Promissory estoppel: a) Phải có một “lời hứa”, “lời hứa” đó phải rõ ràng và xác định được”? '”Khi một “lời hứa” hoặc một lời nói được đánh giá là “rõ ràng và xác định được- clear and definite”, có nghĩa là lời nói hoặc “lời hứa” phải thật sự rõ ràng, minh bạch, người khác nghe câu chuyện không cần phải suy diễn, không 17 b) “lời hứa” đó phải đáng tin cậy để người được hứa hẹn tin tưởng c) Việc không thực hiện “lời hứa” gây hậu quả thiệt hại cho người được hứa hẹn d) Công lý đòi hỏi phải cưỡng bách thực hiện “lời hứa” mới có được sự công bằng * Từ đó có thể kết luận học thuyết Promissory Estoppel gồm có ba điều kiện chính: a) Phải có một “lời hứa” của một cá nhân hoặc một cơ quan có đủ tư cách và thẩm quyền để phát biểu bằng lời nói hoặc một sự hứa hẹn, một sự cam kết.và “lời hứa”, lời nói phải rõ ràng b) “lời hứa” đó phải có đủ tín lực để phía bên kia tin tưởng mà kết ước. e) Nếu bên đã cam kết hoặc hứa hẹn không thực hiện “lời hứa” hoặc lời cam kết khi có đủ điều kiện thực hiện, bên kia phải gánh chịu thiệt hại vì sự thất hứa đó.

iF Tại Hoa Kỳ, Prom cụ thể như sau”: Promissory estoppel cho phép một bên được bồi hoàn lại những thiệt hại vì lòng tin vào “lời hứa” của phiá bên kia, mặc dù “lời hứa” đã nói ra nhưng không được phía bên kia trả lại tương xứng (Consideration: có đi có lại) Nguyên đơn nại rằng bị cáo phải chịu trách nhiệm về “lời hứa” đối với họ dựa trên luật promissory estoppel. Để khiếu nại được hữu hiệu, nguyên đơn có trách nhiệm chứng minh các yếu tố sau: a.BỊ cáo đã có một “lời hứa” rõ ràng và xác định với nguyên đơn.Khi “lời hứa” đã được nói ra rồi, bị cáo đã biết hoặc đáng lẽ phải có dự kiếnrằng điều hứa hẹn của họ sẽ làm cho nguyên đơn làm một điều gì, hoặc không làm điều gì cả.Vì tin vào “lời hứa”, nguyên đơn đã làm hoặc không làm điều gì đó. Nguyên đơn đã bị thiệt hại vì đã đặt niềm tin vào “lời hứa” đó cần phải tưởng tượng, không cần phải được người ta giải thích lòng vòng, quanh co, mới có thể hiểu được đó là một “lời hứa”, một HĐ, một giao kèo miệng.gov/courts/michigansupremecourt/mcji/pages/promissory-estoppel. Ứng dụng của Promissory estoppel trong Luat HD của hệ thống Thông luật 2.

Ứng dụng của Promissory estoppel trong Giai đoạn tiền HĐ (pre-contractual) Giai đoạn tién HD là giai đoạn bắt đầu từ khi các bên liên hệ với nhau và kết thúc vào lúc các bên giao kết HĐ.HĐ có thể được giao kết bằng hình thức giao kết trực tiếp hoặc gián tiếp. Trong hình thức giao kết trực tiếp hay còn gọi là đàm phán, ký kết HĐ, giai đoạn tiền HĐ chính là khoảng thời gian các bên thực hiện việc đàm phán thỏa thuận dé đi đến thống nhất ý chí trên cơ sở tự nguyện, thiện chí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ