Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình khu vực hóa và toàn cầu hóa kinh tế, Việt Nam đã tham gia ký kết nhiều hiệp định hợp tác kinh tế quốc tế, tạo điều kiện mở cửa thị trường nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp nội địa. Thị trường ngành thời trang có tốc độ biến động nhanh, khách hàng ngày càng có nhiều sự lựa chọn và nhận thức tiêu dùng khắt khe hơn. Để duy trì và phát triển thị phần, doanh nghiệp cần định hướng hoạt động xoay quanh khách hàng, coi hoạt động Marketing là công cụ dẫn dắt chiến lược sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thời trang vừa và nhỏ tại Việt Nam vẫn chưa xây dựng được định hướng Marketing bài bản, thiếu bộ phận chuyên trách riêng biệt, dẫn đến sự suy giảm năng lực cạnh tranh trước các thương hiệu trong và ngoài nước.

Trước thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý luận về Marketing và các biện pháp đẩy mạnh hoạt động Marketing (đặc biệt là Marketing online) nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  2. Xem xét, tìm hiểu và đánh giá sơ bộ thực trạng triển khai hoạt động Marketing tại Công ty TNHH EVA Thịnh Khang giai đoạn 2018–2020, chỉ ra các mặt tích cực, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động Marketing tại Công ty TNHH EVA Thịnh Khang trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing tại Công ty TNHH EVA Thịnh Khang.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH EVA Thịnh Khang (địa chỉ: NV2.18 khu đô thị mới Cầu Bươu, xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, Marketing trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận Marketing kinh điển và hiện đại, bao gồm:

  • Khái niệm và bản chất Marketing: Tiếp cận theo định nghĩa của Viện nghiên cứu Marketing Anh ("Marketing là chức năng quản lý công ty về mặt tổ chức quản lý các hoạt động kinh doanh..."), quan điểm của Philip Kotler ("Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi"), cùng quan điểm hiện đại xem Marketing là tiến trình quản trị phát hiện, dự đoán và thỏa mãn nhu cầu khách hàng nhằm mục đích lợi nhuận.
  • Chức năng và vai trò Marketing: Bao gồm 4 chức năng cốt lõi: Thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng xã hội và tối đa hóa sự lựa chọn của khách hàng; Tăng cường khả năng thích ứng và cạnh tranh của doanh nghiệp; Đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm hàng hóa; Tăng cường hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Mô hình phối thức Marketing Mix (4P): Phân tích 4 thành tố cơ bản gồm Chính sách sản phẩm (Product), Chính sách giá (Price), Chính sách phân phối (Place), và Chính sách xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Quy trình quản trị Marketing và phân đoạn thị trường: Áp dụng tiêu thức phân đoạn theo khu vực địa lý, tỉnh thành, đặc điểm hành vi mua sắm (lý do mua, lợi ích tìm kiếm, mức độ sẵn sàng, thái độ, trạng thái sử dụng). Phân tích 3 chiến lược tăng trưởng Marketing (Tăng số lượng khách hàng, Tăng số lượng giao dịch trung bình, Tăng số lần mua hàng thường xuyên của khách quen) và các chiến lược cạnh tranh (Marketing phân biệt, Marketing không phân biệt, Marketing theo đối thủ cạnh tranh).
  • Mô hình môi trường Marketing: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, tự nhiên và văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, đối tác, cùng các nguồn lực nội bộ: nhân lực, sản xuất kinh doanh, tài chính kế toán, R&D, văn hóa công sở).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu thực tế về môi trường kinh doanh và hoạt động Marketing nhằm xác định cơ hội, thách thức và thực trạng của đơn vị.
  • Nguồn số liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, dữ liệu nhân sự, danh mục máy móc thiết bị do Phòng Kế toán - Tài vụ, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH EVA Thịnh Khang cung cấp; kết hợp các tài liệu hướng dẫn chuyên ngành và dữ liệu thu thập từ Internet giai đoạn 2018–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức lý luận cơ bản phục vụ cho việc đánh giá thực trạng doanh nghiệp:

  • Trình bày sự phát triển từ Marketing truyền thống (tập trung vào khâu lưu thông để bán hàng đã sản xuất) đến Marketing hiện đại (lấy thị trường và nhu cầu người mua làm trung tâm) và phối thức Marketing Mix.
  • Phân tích chi tiết nội dung 4 chính sách trong Marketing Mix:
    • Chính sách sản phẩm: Quản trị chủng loại, kiểu dáng, chất lượng, định vị thương hiệu, bao bì nhãn hiệu và dịch vụ hỗ trợ khách hàng trước - sau bán hàng.
    • Chính sách giá: Phương pháp định giá (mô hình 3C, cộng lãi vào chi phí, theo giá trị cảm nhận), chiến lược giá sản phẩm mới, định giá theo danh mục, định giá địa lý, chiết giá, bớt giá và định giá khuyến mại.
    • Chính sách phân phối: Cấu trúc kênh phân phối trực tiếp (kênh cấp 0) và gián tiếp (qua đại lý, người bán buôn, người bán lẻ); phạm vi bao phủ (độ rộng lớn, độ dày đặc) và công tác logistics (kho bãi, tồn kho, vận chuyển).
    • Chính sách xúc tiến bán hàng: 4 công cụ chính gồm Quảng cáo (quy trình 5 bước), Xúc tiến bán (Sales Promotion cho người tiêu dùng và trung gian), Bán hàng cá nhân (Personal Selling), Quan hệ công chúng (PR).
  • Làm rõ các yếu tố môi trường tác động: 4 yếu tố vĩ mô và hệ thống các lực lượng vi mô bên ngoài lẫn bên trong doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng về hoạt động Marketing tại Công ty TNHH EVA Thịnh Khang

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và thực trạng vận hành các hoạt động kinh tế, kỹ thuật, Marketing:

Tổng quan doanh nghiệp:

  • Công ty TNHH EVA Thịnh Khang thành lập ngày 09/10/2017; Mã số thuế: 0108892764; Trụ sở tại NV2.18 khu đô thị mới Cầu Bươu, xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, Hà Nội.
  • Vốn điều lệ: 20.000.000.000 đồng (Hai mươi tỷ đồng). Lĩnh vực hoạt động chính: Kinh doanh thời trang chất lượng cao.
  • Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc, Phó Giám đốc và các đơn vị chức năng: Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán tài vụ, Phòng Thị trường kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Kỹ thuật, Phòng Bảo vệ và Kho hàng.

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018–2020:

STT Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng 2019/2018 (%) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
1 Doanh thu thuần bán hàng & CCDV 96.420 104.876 112.343 8,77 7,12
2 Giá vốn hàng bán 77.018 84.974 91.891 10,33 8,14
3 Lợi nhuận gộp 18.401 19.109 19.784 3,85 3,53
4 Doanh thu hoạt động tài chính 1.578 2.781 3.807 76,27 36,89
5 Chi phí tài chính 2.893 3.270 3.752 13,02 14,74
6 Chi phí bán hàng 2.996 3.164 3.543 5,60 11,97
7 Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.182 2.433 2.743 11,52 12,74
8 Lợi nhuận thuần từ HĐKD 13.907 13.982 14.228 0,54 1,76
9 Thu nhập khác 376 743 1.431 97,36 92,53
10 Chi phí khác 244 1.057 957 332,00 -9,49
11 Lợi nhuận khác 131 -314 473 -338,00 150,75
12 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13.381 13.745 14.803 2,72 7,70
13 Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.231 2.274 2.667 1,90 17,29
14 Lợi nhuận sau thuế TNDN 10.149 9.852 10.365 -2,93 5,21

Đặc điểm kinh tế – kỹ thuật của công ty:

  • Cơ cấu tài chính và vốn: Giai đoạn 2018–2020, tỷ suất nợ dao động ở mức 0,04 (2018), 0,14 (2019) và 0,15 (2020); tỷ suất tự tài trợ đạt lần lượt 0,67, 0,83 và 0,79; tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu tăng từ 0,07 năm 2018 lên 0,18 năm 2019–2020. Nguồn vốn thường xuyên chiếm 0,17–0,33 tổng nguồn vốn.
  • Cơ cấu lao động (Tổng số: 135 người):
STT Trình độ Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
1 Thạc sĩ 5 3,70
2 Đại học 20 14,81
3 Cao đẳng 35 25,93
4 Trung cấp 30 22,22
5 Công nhân kỹ thuật 40 29,63
6 Lao động khác 5 3,70
Tổng 135 100,00
  • Máy móc, thiết bị kỹ thuật: Công ty trang bị 30 bộ máy tính DELL, 30 điện thoại bàn, 20 máy soi hàng hóa, 4 máy chiếu, 4 xe nâng hàng hóa (nhập khẩu Hàn Quốc), 3 xe ô tô vận chuyển (nhập khẩu Hàn Quốc), 4 xe đẩy hàng, 7 bộ thiết bị wifi, 10 máy chấm công, 10 máy in và 5 chiếc máy may phục vụ chỉnh sửa kỹ thuật.
  • Quy trình công nghệ – xử lý đơn hàng: Gồm 9 bước vận hành khép kín: (1) Quản lý khách hàng $\rightarrow$ (2) Giao dịch kinh doanh $\rightarrow$ (3) Kiểm tra công nợ - Hạn mức tín dụng $\rightarrow$ (4) Kiểm tra tồn kho $\rightarrow$ (5) Lập đề nghị giao hàng $\rightarrow$ (6) Soạn hàng $\rightarrow$ (7) Giao hàng $\rightarrow$ (8) Xuất kho và vận chuyển $\rightarrow$ (9) Quản lý công nợ và quy trình thu tiền.
  • Thực trạng triển khai Marketing Mix và cạnh tranh: Phân tích giá cả và đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường thời trang như ELLY, Pantino, IVY Moda; thống kê chi phí quảng cáo, chi phí Marketing tổng thể (2018–2020), mạng lưới đại lý và showroom trưng bày sản phẩm. Đánh giá các mặt hạn chế trong phân bổ ngân sách, công cụ xúc tiến và quản trị kênh phân phối.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động Marketing tại Công ty TNHH EVA Thịnh Khang

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên định hướng phát triển của công ty:

  • Phương hướng phát triển: Xác định mục tiêu mở rộng thị phần thời trang, tăng cường nhận diện thương hiệu và hoàn thiện năng lực Marketing chuyên trách.
  • Nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Đa dạng hóa mẫu mã thiết kế theo thị hiếu, nâng cao kiểm soát chất lượng đường may và đóng gói bao bì nhận diện.
    2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh: Áp dụng chiến lược định giá linh hoạt theo phân khúc và các chính sách chiết khấu, khuyến mại có tính toán so sánh với các đối thủ cùng ngành (ELLY, Pantino, IVY Moda).
    3. Phát triển hệ thống kênh phân phối: Mở rộng mạng lưới đại lý, showroom bán lẻ, kết hợp tối ưu hóa luồng logistics từ kho đến điểm bán.
    4. Tăng cường hoạt động xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh các kênh Marketing online, tối ưu hóa chi phí quảng cáo, nâng cao kỹ năng bán hàng trực tiếp và chăm sóc khách hàng.
    5. Dự toán chi phí thực hiện: Lập bảng tổng hợp ngân sách dự kiến cho từng hạng mục giải pháp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu văn bản:

  • Doanh thu thuần của Công ty TNHH EVA Thịnh Khang duy trì mức tăng trưởng dương qua các năm: đạt 96.420 triệu đồng (2018), tăng 8,77% (2019) và tiếp tục tăng 7,12% (2020) bất chấp bối cảnh khó khăn chung của nền kinh tế.
  • Lợi nhuận sau thuế đạt 10.149 triệu đồng (2018), sau khi giảm 2,93% vào năm 2019 đã phục hồi và tăng trưởng 5,21% vào năm 2020.
  • Doanh nghiệp duy trì cơ cấu vốn an toàn với tỷ suất tự tài trợ cao (0,67–0,83) và tỷ suất nợ thấp (0,04–0,15).
  • Lực lượng lao động có trình độ cao đẳng, trung cấp và công nhân kỹ thuật chiếm tỷ trọng chủ đạo (hơn 77%), lực lượng đại học và thạc sĩ chiếm 18,51% trên tổng số 135 nhân sự.

Giải pháp tác giả đề xuất:

  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên cả 4 trụ cột Marketing Mix (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) gắn liền với dự toán chi phí thực hiện chi tiết cho từng hạng mục.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị Marketing và phối thức Marketing Mix áp dụng cho doanh nghiệp thương mại thời trang.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về tình hình tài chính, trang thiết bị, nhân sự và các chính sách Marketing tại Công ty TNHH EVA Thịnh Khang giai đoạn 2018–2020; xác định nguyên nhân hạn chế và cung cấp căn cứ đề xuất giải pháp cho ban lãnh đạo công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu thực nghiệm chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2018–2020) tại một doanh nghiệp thời trang cụ thể (Công ty TNHH EVA Thịnh Khang); chưa mở rộng khảo sát định lượng chuyên sâu về mức độ hài lòng của khách hàng tiêu dùng cuối cùng trên quy mô lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá hiệu quả phục hồi sau dịch bệnh; khảo sát hành vi tiêu dùng đa kênh (Omnichannel) và đo lường chi tiết chỉ số chuyển đổi của các chiến dịch Marketing số trong ngành thời trang bán lẻ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing tham khảo phương pháp phân tích thực trạng doanh nghiệp; các nhà quản lý doanh nghiệp thời trang quy mô vừa và nhỏ.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Khung phân tích thực trạng kinh tế – kỹ thuật (vốn, nhân lực, thiết bị, quy trình 9 bước xử lý đơn hàng).
    • Phương pháp phân tích bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và liên kết số liệu tài chính với hiệu quả thực thi các chính sách Marketing Mix.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu nhân sự của Công ty TNHH EVA Thịnh Khang được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Công ty TNHH EVA Thịnh Khang có vốn điều lệ 20.000.000.000 đồng (hai mươi tỷ đồng). Tổng số nhân sự của công ty là 135 người, bao gồm: 5 Thạc sĩ (3,70%), 20 Đại học (14,81%), 35 Cao đẳng (25,93%), 30 Trung cấp (22,22%), 40 Công nhân kỹ thuật (29,63%) và 5 Lao động khác (3,70%).

2. Kết quả doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2018–2020?
Doanh thu thuần năm 2018 đạt 96.420 triệu đồng, tăng 8,77% trong năm 2019 và tăng 7,12% trong năm 2020. Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 10.149 triệu đồng, năm 2019 giảm 2,93%, sau đó tăng 5,21% trong năm 2020.

3. Khóa luận ghi nhận công ty sử dụng những trang thiết bị, máy móc kỹ thuật chính nào?
Danh mục thiết bị gồm có: 30 bộ máy tính DELL, 30 điện thoại, 20 máy soi hàng hóa, 4 máy chiếu, 4 xe nâng hàng hóa nhập khẩu Hàn Quốc, 3 xe ô tô vận chuyển nhập khẩu Hàn Quốc, 4 xe đẩy hàng, 7 bộ wifi, 10 máy chấm công, 10 máy in và 5 máy may.

4. Quy trình xử lý đơn hàng và công nghệ tại EVA Thịnh Khang gồm những khâu nào?
Quy trình gồm 9 bước: (1) Quản lý khách hàng $\rightarrow$ (2) Giao dịch kinh doanh $\rightarrow$ (3) Kiểm tra công nợ - Hạn mức tín dụng $\rightarrow$ (4) Kiểm tra tồn kho $\rightarrow$ (5) Lập đề nghị giao hàng $\rightarrow$ (6) Soạn hàng $\rightarrow$ (7) Giao hàng $\rightarrow$ (8) Xuất kho và vận chuyển $\rightarrow$ (9) Quản lý công nợ và thu tiền.

5. Những đối thủ cạnh tranh nào trong ngành thời trang được tác giả đưa vào khảo sát, so sánh?
Các đối thủ cạnh tranh được văn bản đề cập so sánh về giá và thị trường bao gồm ELLY, Pantino, IVY Moda.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về Marketing Mix 4P và quy trình quản trị Marketing trong doanh nghiệp thương mại. Thông qua nguồn dữ liệu nội bộ giai đoạn 2018–2020, đề tài phản ánh chi tiết bức tranh tài chính, quy trình vận hành kinh tế – kỹ thuật và thực trạng thực thi Marketing tại Công ty TNHH EVA Thịnh Khang. Các giải pháp được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với những điểm hạn chế đã chỉ ra, cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho công tác quản trị bán hàng và tiếp thị trong ngành thời trang.