Đồ án: Khảo sát, đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Đà Nẵng 2021

Khảo sát đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Đà Nẵng năm 2021, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Môn Tou 396

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận Đồ Án

2021

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Đà Nẵng 2021

Bài viết này đi sâu vào việc phân tích và đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Đà Nẵng năm 2021, một chủ đề quan trọng được nghiên cứu trong đồ án môn học TOU 396. Trong bối cảnh ngành du lịch toàn cầu và Việt Nam đối mặt với nhiều biến động, việc xác định và củng cố năng lực cạnh tranh điểm đến không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực sống còn. Đà Nẵng, với vị thế là một trung tâm du lịch lớn của cả nước, cần có những đánh giá khách quan để hoạch định chiến lược phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung hệ thống hóa các cơ sở lý luận, xác định các yếu tố cấu thành sức cạnh tranh, và từ đó đưa ra những giải pháp thực tiễn. Sức cạnh tranh du lịch Đà Nẵng được xem xét qua nhiều khía cạnh, từ tài nguyên thiên nhiên, văn hóa đến cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp các nhà quản lý nhận diện được lợi thế cạnh tranh du lịch cốt lõi cũng như những điểm yếu cần khắc phục. Đặc biệt, nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh năm 2021, một năm đầy thách thức do tác động của COVID-19 đến du lịch Đà Nẵng, mang lại những góc nhìn sâu sắc và cập nhật về thực trạng ngành. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị, góp phần giúp du lịch thành phố không chỉ phục hồi mà còn bứt phá trong giai đoạn mới.

1.1. Tầm quan trọng của sức cạnh tranh du lịch Đà Nẵng

Trong môi trường kinh tế hội nhập, sức cạnh tranh du lịch Đà Nẵng là yếu tố quyết định đến sự thành công và phát triển bền vững. Một điểm đến có năng lực cạnh tranh cao sẽ thu hút được nhiều du khách hơn, tăng doanh thu, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy các ngành kinh tế liên quan phát triển. Theo tài liệu nghiên cứu, sự gia tăng cả về cung và cầu trong du lịch đã tạo ra áp lực lớn, buộc các địa phương phải không ngừng nâng cao khả năng cạnh tranh. Đà Nẵng, với vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, việc duy trì và phát huy lợi thế cạnh tranh du lịch là nhiệm vụ hàng đầu. Năng lực cạnh tranh không chỉ giúp Đà Nẵng đứng vững trước các đối thủ trong nước như Nha Trang, Phú Quốc mà còn trên trường quốc tế. Việc đánh giá năng lực cạnh tranh một cách khoa học giúp xác định chính xác vị thế của thành phố trên bản đồ du lịch, từ đó có những chính sách và chiến lược phù hợp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu năng lực cạnh tranh điểm đến

Đồ án TOU 396 đặt ra mục tiêu chung là đánh giá năng lực cạnh tranh của điểm đến Đà Nẵng năm 2021. Để thực hiện mục tiêu này, các nhiệm vụ cụ thể được xác định rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về năng lực cạnh tranh và mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực du lịch. Thứ hai, xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của du lịch Đà Nẵng, bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Thứ ba, tiến hành khảo sát và phân tích dữ liệu thực tế để đánh giá thực trạng. Cuối cùng, trên cơ sở kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh phù hợp với định hướng phát triển của thành phố. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian địa lý thành phố Đà Nẵng, với dữ liệu được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2019-2021, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất mang tính chiến lược.

II. Thách thức lớn với sức cạnh tranh du lịch Đà Nẵng năm 2021

Năm 2021 là một giai đoạn đặc biệt khó khăn đối với ngành du lịch toàn cầu, và Đà Nẵng cũng không ngoại lệ. Sức cạnh tranh du lịch Đà Nẵng phải đối mặt với những thách thức chưa từng có, đòi hỏi sự thích ứng và chiến lược đột phá. Thách thức lớn nhất và trực diện nhất chính là tác động của COVID-19 đến du lịch Đà Nẵng. Đại dịch đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng dịch vụ, gây sụt giảm nghiêm trọng lượng khách quốc tế và nội địa, khiến hàng loạt doanh nghiệp lữ hành, khách sạn phải tạm dừng hoạt động. Báo cáo của Sở Du lịch thành phố cho thấy sự sụt giảm mạnh về cả lượt khách và doanh thu so với các năm trước. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các điểm đến khác trong và ngoài nước ngày càng gia tăng. Khi các hoạt động du lịch dần được nối lại, cuộc đua thu hút du khách trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Các điểm đến đối thủ không ngừng tung ra các gói kích cầu, sản phẩm mới và chiến dịch truyền thông hấp dẫn. Điều này đòi hỏi Đà Nẵng phải có những bước đi chiến lược để phục hồi du lịch sau đại dịch một cách hiệu quả, không chỉ giữ chân du khách truyền thống mà còn tiếp cận các thị trường mới.

2.1. Phân tích tác động của COVID 19 đến du lịch Đà Nẵng

Đại dịch COVID-19 đã giáng một đòn mạnh vào ngành du lịch Đà Nẵng, vốn đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ. Theo số liệu từ đồ án, so với năm 2019, năm 2020 chứng kiến sự sụt giảm đến 69,2% lượng khách quốc tế và 58,4% khách nội địa. Doanh thu du lịch giảm 40,7%. Tình hình tiếp tục diễn biến phức tạp trong năm 2021. Tác động của COVID-19 đến du lịch Đà Nẵng thể hiện rõ nét ở việc gần 70% doanh nghiệp du lịch phải tạm ngưng hoặc hoạt động cầm chừng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao, gây ra tình trạng mất việc làm và chuyển đổi ngành nghề. Sự đứt gãy các đường bay quốc tế cũng làm mất đi nguồn khách quan trọng, ảnh hưởng lớn đến phân khúc du lịch nghỉ dưỡng cao cấp. Thách thức này buộc ngành du lịch thành phố phải tái cơ cấu, tập trung nhiều hơn vào thị trường nội địa và tìm kiếm các hướng đi mới để tồn tại và phục hồi.

2.2. Áp lực cạnh tranh và kế hoạch phục hồi du lịch sau đại dịch

Trong bối cảnh "bình thường mới", cuộc chiến giành thị phần du lịch trở nên gay gắt. Sức cạnh tranh du lịch Đà Nẵng không chỉ đến từ các đối thủ truyền thống mà còn từ các điểm đến mới nổi. Mỗi địa phương đều nỗ lực làm mới mình, xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù và đẩy mạnh marketing điểm đến. Để đối phó với áp lực này, kế hoạch phục hồi du lịch sau đại dịch của Đà Nẵng cần phải toàn diện và quyết liệt. Đồ án nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình kích cầu hấp dẫn, liên kết vùng để tạo ra chuỗi sản phẩm đa dạng, và ứng dụng công nghệ số trong quảng bá và quản lý du lịch. Việc đảm bảo an toàn cho du khách trở thành một yếu tố cạnh tranh hàng đầu. Đà Nẵng cần xây dựng hình ảnh một điểm đến "An toàn và Thân thiện", kết hợp với các chính sách phát triển du lịch linh hoạt để thích ứng nhanh với những thay đổi của thị trường.

III. Phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến Đà Nẵng

Để có một cái nhìn toàn diện và khoa học về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Đà Nẵng, đồ án TOU 396 đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu bài bản, kết hợp cả định tính và định lượng. Nền tảng của phương pháp này là việc sử dụng các mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh đã được công nhận trên thế giới, tiêu biểu là mô hình của Crouch & Ritchie. Mô hình này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc, bao quát hầu hết các yếu tố tác động đến sức cạnh tranh của một điểm đến. Dựa trên mô hình này, nghiên cứu đã xây dựng các giả thuyết và thiết kế thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu sơ cấp. Quá trình nghiên cứu được chia thành các bước rõ ràng: nghiên cứu tài liệu, thảo luận nhóm để hiệu chỉnh thang đo, khảo sát sơ bộ và cuối cùng là khảo sát định lượng chính thức. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS với các công cụ thống kê chuyên sâu như Cronbach's Alpha để kiểm tra độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm yếu tố chính, và phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả đánh giá năng lực cạnh tranh là khách quan, đáng tin cậy và có giá trị khoa học cao.

3.1. Ứng dụng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh Crouch Ritchie

Mô hình của Crouch & Ritchie (1999, 2003) được chọn làm kim chỉ nam cho nghiên cứu vì tính toàn diện của nó. Mô hình này phân tích năng lực cạnh tranh điểm đến dựa trên 5 nhóm yếu tố chính với 36 thành phần, bao gồm: (1) Nguồn lực và nhân tố hấp dẫn; (2) Nguồn lực tạo thuận lợi và hỗ trợ; (3) Quản lý điểm đến; (4) Chính sách, quy hoạch và phát triển; (5) Các yếu tố hạn định và mở rộng. Việc áp dụng mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh này giúp nghiên cứu không bỏ sót các khía cạnh quan trọng, từ cơ sở hạ tầng du lịch Đà Nẵng, tài nguyên thiên nhiên, văn hóa, cho đến vai trò của chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng. Ưu điểm của mô hình là đã bao quát được hầu hết các yếu tố, tuy nhiên, nhược điểm là các yếu tố chưa được sắp xếp gọn gàng. Nghiên cứu đã kế thừa và điều chỉnh mô hình cho phù hợp với bối cảnh cụ thể của Đà Nẵng.

3.2. Quy trình và công cụ phân tích dữ liệu nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu được thực hiện nghiêm ngặt. Sau khi xây dựng bảng hỏi dựa trên thang đo đã hiệu chỉnh, nhóm nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu từ các đối tượng liên quan. Dữ liệu sau đó được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS. Công cụ Cronbach's Alpha được sử dụng đầu tiên để loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu, đảm bảo độ tin cậy của các thang đo. Tiếp theo, Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) được tiến hành để nhóm các biến quan sát có liên quan vào cùng một nhân tố, giúp làm rõ cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh. Chỉ số KMO và kiểm định Bartlett được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của dữ liệu với EFA. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được dùng để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Đà Nẵng, qua đó kiểm định các giả thuyết đã đề ra ban đầu.

IV. Top yếu tố ảnh hưởng sức cạnh tranh du lịch Đà Nẵng 2021

Kết quả phân tích từ đồ án TOU 396 đã chỉ ra những yếu tố cốt lõi quyết định đến sức cạnh tranh du lịch Đà Nẵng trong năm 2021. Dựa trên dữ liệu khảo sát, các nhân tố này được du khách và chuyên gia đánh giá ở nhiều mức độ khác nhau, tạo nên một bức tranh đa chiều về thực trạng. Nhóm yếu tố được đánh giá cao nhất là tài nguyên du lịch và sự hấp dẫn của điểm đến. Đà Nẵng sở hữu những bãi biển đẹp, khí hậu thuận lợi, và ẩm thực đặc sắc. Tuy nhiên, nhóm yếu tố về sản phẩm du lịch đặc thù và các hoạt động sự kiện vẫn cần được đầu tư để tạo sự khác biệt rõ nét hơn. Về cơ sở hạ tầng du lịch Đà Nẵng, hệ thống giao thông, cầu cảng, sân bay được đánh giá rất tốt, là một lợi thế cạnh tranh du lịch lớn. Mặc dù vậy, chất lượng nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao và năng lực quản lý điểm đến vẫn còn những điểm cần cải thiện. Đặc biệt, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của marketing điểm đến Đà Nẵng và việc xây dựng thương hiệu. Mặc dù công tác quảng bá đã có nhiều nỗ lực, nhưng cần chiến lược hơn để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng trong bối cảnh mới.

4.1. Phân tích SWOT du lịch Đà Nẵng qua kết quả khảo sát

Từ các kết quả thống kê, một phân tích SWOT du lịch Đà Nẵng có thể được hình thành. Điểm mạnh (Strengths) nổi bật là vị trí địa lý thuận lợi, tài nguyên thiên nhiên phong phú, và cơ sở hạ tầng du lịch Đà Nẵng hiện đại, đồng bộ. Điểm yếu (Weaknesses) bao gồm sự phụ thuộc vào một số thị trường khách nhất định, các sản phẩm du lịch đặc thù chưa thực sự đột phá, và tính mùa vụ còn cao. Cơ hội (Opportunities) đến từ xu hướng du lịch hậu COVID-19 (du lịch an toàn, gần gũi thiên nhiên), sự phát triển của công nghệ số và các chính sách phát triển du lịch mới của chính phủ. Thách thức (Threats) chính là tác động của COVID-19, sự cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến khác và những vấn đề về môi trường. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp chiến lược.

4.2. Đánh giá sự hài lòng và lòng trung thành của du khách

Sự hài lòng của du khách là thước đo quan trọng cho năng lực cạnh tranh điểm đến. Kết quả khảo sát cho thấy du khách đánh giá khá cao về sự hài lòng chung khi đến Đà Nẵng (giá trị trung bình trên 4.0). Các yếu tố như an ninh trật tự, môi trường xanh-sạch-đẹp, và sự thân thiện của người dân được ghi nhận tích cực. Đáng chú ý, tỷ lệ du khách có ý định quay trở lại và giới thiệu điểm đến cho người thân, bạn bè ở mức cao. Điều này chứng tỏ Đà Nẵng đã xây dựng được một hình ảnh tốt và độ tin cậy nhất định trong lòng du khách. Tuy nhiên, vẫn có những ý kiến về giá cả dịch vụ ở một số điểm tham quan và sự đa dạng của các hoạt động giải trí về đêm. Đây là những khía cạnh cần được cải thiện để nâng cao hơn nữa sự hài lòng và biến nó thành lòng trung thành bền vững.

V. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Đà Nẵng

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, đồ án TOU 396 đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch Đà Nẵng. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, bám sát định hướng phát triển của thành phố và kết quả nghiên cứu thực tiễn. Trọng tâm của các giải pháp là tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt và nâng cao giá trị trải nghiệm cho du khách. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, từ việc đa dạng hóa sản phẩm, đẩy mạnh marketing, cho đến việc hoàn thiện cơ chế chính sách và phát triển nguồn nhân lực. Sức cạnh tranh du lịch Đà Nẵng trong tương lai sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng triển khai đồng bộ các giải pháp này. Mục tiêu không chỉ là phục hồi du lịch sau đại dịch mà còn là xây dựng Đà Nẵng trở thành một điểm đến hàng đầu châu Á, phát triển theo hướng bền vững, chất lượng và đẳng cấp. Việc này cần sự chung tay của cả chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương, biến mỗi người dân thành một đại sứ du lịch.

5.1. Giải pháp phát triển sản phẩm du lịch đặc thù và bền vững

Để tạo ra lợi thế cạnh tranh du lịch bền vững, Đà Nẵng cần thoát khỏi sự phụ thuộc vào du lịch biển truyền thống. Nghiên cứu đề xuất cần tập trung phát triển các nhóm sản phẩm du lịch đặc thù mới như: du lịch MICE (hội nghị, hội thảo), du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng gắn với các làng nghề truyền thống (làng đá Non Nước, làng chiếu Cẩm Nê), và du lịch văn hóa - lịch sử. Cần đầu tư xây dựng các sự kiện, lễ hội mang tầm cỡ quốc tế để tạo thành thương hiệu riêng, ví dụ như nâng cấp Lễ hội pháo hoa. Đồng thời, yếu tố bền vững phải được đặt lên hàng đầu, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường trong quá trình khai thác du lịch. Việc phát triển sản phẩm mới phải đi đôi với việc nâng cao chất lượng các dịch vụ hiện có, đảm bảo trải nghiệm đồng nhất cho du khách.

5.2. Tăng cường marketing điểm đến và xây dựng thương hiệu

Công tác marketing điểm đến Đà Nẵng cần được đổi mới mạnh mẽ. Thay vì quảng bá dàn trải, cần xác định rõ các thị trường mục tiêu (cả nội địa và quốc tế) để có những thông điệp truyền thông phù hợp. Tăng cường ứng dụng marketing kỹ thuật số, tận dụng mạng xã hội, hợp tác với những người có ảnh hưởng (KOLs) để lan tỏa hình ảnh du lịch Đà Nẵng. Xây dựng một câu chuyện thương hiệu (brand story) hấp dẫn, nhất quán cho điểm đến, nhấn mạnh các giá trị cốt lõi như "Năng động - An toàn - Xanh - Thông minh". Bên cạnh đó, cần cải thiện hệ thống cung cấp thông tin cho du khách tại điểm đến, xây dựng các ứng dụng du lịch thông minh để nâng cao trải nghiệm và sự thuận tiện cho du khách trong suốt hành trình khám phá Đà Nẵng.

5.3. Cải thiện chính sách và chất lượng nguồn nhân lực du lịch

Con người và chính sách là hai yếu tố nền tảng. Cần có những chính sách phát triển du lịch đột phá hơn nữa để thu hút đầu tư vào các dự án du lịch quy mô lớn, chất lượng cao. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng cho doanh nghiệp du lịch. Song song đó, việc đầu tư phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao là nhiệm vụ cấp bách. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và thái độ phục vụ chuyên nghiệp cho người lao động. Xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng đúng nhu cầu thực tế, góp phần nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Đà Nẵng.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Khái quát về điểm đến du lịch 1. Khái niệm điểm đến du lịch -Trong tiếng Anh, từ “Tourism Destination” được dịch ra tiếng Việt là điểm đến du lịch. Tổ chức Du lịch Thế giới (UN-WTO), đã đưa ra quan niệm về điểm đến du lịch(Tourism Destination): “Điểm đến du lịch là vùng không gian địa lý mà khách du lịch ở lại ít nhất một đêm, bao gồm các sản phẩm du lịch, các dịch vụ cung cấp, các tài nguyên du lịch thu hút khách, có ranh giới hành chính để quản lý và có sự nhận diện về hình ảnh để xác định khả năng cạnh tranh trên thị trường”.

- Cracolici và Nijkamp (2009) cho rằng: “Điểm đến du lịch là tổng hợp các nguồn lực tự nhiên, văn hóa, nghệ thuật, môi trường khác biệt tạo nên một sản phẩm tổng thểthu hút du khách” -Ngoài ra, điểm đến du lịch còn được hiểu là nơi tập trung nhiều điểm du lịch, hệ thống lưu trú, vận chuyển và các dịch vụ khác.Điểm đến du lịch là nơi có thể xảy ra các hoạt động kinh tế- xã hội do du lịch gây ra. Phân loại điểm đến du lịch Có nhiều cách phân loại điểm đến du lịch, theo tiêu chí địa lý thì phân thành 3 cấp độ: *Điểm đến du lịch mang tính chất khu vực: Tổ chức du lịch thế giới (UNWTO) đã chia 157 nước thành viên của tổ chức này trên thế giới ra làm 6 khu vực du lịch, đó là các khu vực: châu Phi, châu Mỹ, châu Á - Thái Bình Dương, châu Âu, Trung Đông và Nam Á*. Sự phân chia các điểm đến du lịch này không chỉ cho biết số lượng khách du lịch quốc tế của khu vực mà còn cho biết thu nhập du lịch từ khu vực này. Mỗi khu vực không chỉ đón tiếp khách du lịch quốc tế từ các châu lục khác đến mà còn đón tiếp khách du lịch từ các nước trong khu vực.

Khu vực châu Á - Thái Bình Dương được đánh giá là khu vực có tốc độ tăng trưởng khách du lịch hàng năm lớn nhất. Vì thế, các 3 nước trong khu vực ASEAN thường xuyên hợp tác tổ chức các sự kiện để quảng cáo ASEAN như một điểm đến du lịch hấp dẫn, trung tâm du lịch hội nghị và du lịch chữa bệnh của thế giới. *Điểm đến du lịch mang tính quốc gia: Các nước trong khu vực vừa hợp tác với nhau để xây dựng hình ảnh điểm đến du lịch của khu vực, nhưng cũng vừa cạnh tranh và thu hút nguồn khách đến với đất nước mình. Mỗi nước đẩy mạnh tuyên truyền, quảng cáo và xúc tiến tham quan du lịch để xây dựng hình ảnh của đất nước trong tâm trí của mọi người trên thế giới như một điểm du lịch "an toàn và thân thiện".

Để thu hút được nguồn khách quốc tế, ngoài việc tuyên truyền, quảng cáo và xúc tiến du lịch, mỗi nước phải tiến hành hoàn thiện các quy định pháp luật, một mặt tạo điều kiện thuận lợi và dễ dàng cho khách đến du lịch, mặt khác tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp du lịch kinh doanh có hiệu quả. Bên cạnh đó, các nước phải tiến hành xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ cho sự phát triển du lịch như: sân bay, bến cảng, nhà ga, đường sá, điện, nước, thông tin liên lạc. * Điểm đến du lịch mang tính địa phương: Nhiều điểm tham quan du lịch không chỉ mang tính địa phương mà là thương hiệu du lịch của quốc gia. Nói đến Thái Lan người ta thường hình dung đến điểm du lịch Pattaya, Phuket, nói đến Indonesia người ta nghĩ đến điểm du lịch Bali, hoặc nói đến du lịch nước Mỹ người ta mong muốn đến điểm du lịch Las Vegas.Các điểm đến nay thu hút hàng triệu lượt khách du lịch hàng năm.

Nhắc đến du lịch Việt Nam thì không thể không nhắc tới Đà Nẵng, Đà Lạt, Vũng Tàu, Nha Trang, Hạ Long… 1. Các yếu tố cấu thành điểm đến du lịch Một ĐĐDL là một phức hợp nhiều yếu tố cấu thành, theo đ bao gồm sáu yếu tố chính sau đây: 4 Hình ảnh điểm đến du lịch Tính hấp Giá cả, dẫn điểm chi phí đến du lịch liên quan ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH CSHT và Nguồn tiện nghi nhân lực phục vụ du lịch Sự thuận lợi trong tiếp cận Hình 1.1 Các yếu tố cơ bản của điểm đến du lịch a)Tính hấp dẫn và thu hút khách của điểm đến du lịch Tính hấp dẫn của ĐĐDL là một yếu tố quan trọng để đánh giá tài nguyên du l ch và xây dựng hình ảnh của ĐĐDL, nó được thể hiện ở khả năng đáp ứng được nhiều loại hình du l ch có sức thu hút khách du l ch cao và khả năng đáp ứng những nhu cầu của du khách đi tới điểm du l ch đ trên nguyên tắc “dễ dàng, thuận tiện, nhanh chóng, an toàn và tiện nghi”. Tính hấp dẫn của ĐĐDL còn phụ thuộc vào các yếu tố về mặt chính tr , KT-XH như: vấn đề an toàn, nhận thức cộng đồng về phục vụ khách, các cơ chế, chính sách đối với khách du lịch b)Cơ sở hạ tầng du lịch và các tiện nghi phục vụ Đó là khả năng đáp ứng các nhu cầu cơ bản của khách du lịch, nó giữ vai trò quan trọng và trực tiếp ảnh hưởng đến việc khai thác các tài nguyên du lịch và khả năng phục vụ du khách. Để ĐĐDL hấp dẫn cần có CSVC kỹ thuật, hạ tầng du lịch được đầu tư c hệ thống và đồng bộ, đầy đủ các tiện nghi.

c)Sự thuận lợi trong tiếp cận điểm đến du lịch Mặc dù ĐĐDL có sức hấp dẫn nhưng vẫn không khai thác hiệu quả được là do gặp phải những khó khăn khi tiếp cận điểm đến đến Những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận ĐĐDL gồm: khoảng cách giữa ĐĐDL và thị trường khách, điều này chỉ thuận lợi khi có mạng lưới các phương tiện vận chuyển khách đa dạng, dễ dàng và nhanh chóng; đối với khách du lịch quốc tế, đó là việc cải tiến, rút ngắn thời gian cấp thị thực để đơn giản thủ tục nhất d) Nguồn nhân lực phục vụ du lịch Du lịch là hoạt động dịch vụ, hoạt động này phụ thuộc nhiều vào yếu tố con người, đó là những người trực tiếp hoặc gián tiếp phục vụ du khách cũng như cộng đồng dân cư, người 5 dân bản địa đều có thể tham gia vào hoạt động dịch vụ này. Vì vậy, trình độ và tính chuyên nghiệp trong phục vụ sẽ là nhân tố ảnh hưởng quyết định đến sự thành công của một ĐĐDL. Thái độ phục vụ khách du lịch, khả năng ứng xử, các phong tục tập quán, nếp sống hằng ngày của người dân bản địa có tác động mạnh mẽ đến mỗi du khách, nếu được thực hiện tốt thì đó sẽ là cách hiệu quả để quảng bá, tuyên truyền về ĐĐDL. e) Giá cả, các chi phí liên quan tại điểm đến du lịch Đối với nhiều du khách thì yếu tố về giá cả dịch vụ tại ĐĐDL có ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn ĐĐDL đó của họ.

Với những người thu nhập trung bình, khả năng chi trả có hạn thì họ sẽ cân nhắc lựa chọn các ĐĐDL không quá đắt đỏ. Tuy nhiên, với những khách có tiềm lực tài chính lớn, khả năng chi trả cao thì giá cả không phải là vấn đề bận tâm đối với họ. f) Hình ảnh của điểm đến du lịch Với mỗi ĐĐDL thì tính độc đáo, sự hấp dẫn riêng có của ĐĐDL đó là yếu tố tạo ra sự khác biệt so với ĐĐDL khác. Điều này sẽ giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của ĐĐDL đó trong việc thu hút khách du lịch.

Tính độc đáo và sự khác biệt của ĐĐDL cần được tuyên truyền, quảng bá rộng rãi để có thể tạo dựng được ấn tượng, hình ảnh tốt đẹp cho ĐĐDL và có chỗ đứng trong tâm trí của khách du lịch và các bên liên quan. Cơ sở lý thuyết về cạnh tranh 1. Khái niệm cạnh tranh Trường phái kinh tế học cổ điển xem cạnh tranh là cách thức chống lại các đối thủ và cách thức này sẽ giúp cho người lao động hoàn thiện khả năng đồng thời tiết chế được hoạt động tư bản. Trường phái kinh tế học hiện đại thì phân tích cạnh tranh rất bao quát từ cạnh tranh quốc gia, cạnh tranh ngành, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hay giữa các sản phẩm.

Từ các khái niệm trên có thể hiểu một cách đầy đủ: Cạnh tranh là quá trình kinh tế mà trong đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau để chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng và các điều kiện thuận lợi trong các hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Thực chất của cạnh tranh là sự tranh giành về lợi ích kinh tế giữa các chủ thể khi tham gia thị trường. Phân loại cạnh trạnh Tùy theo cách thức tiếp cận khác nhau, có thể phân chia cạnh tranh thành các loại khác nhau: - Cạnh tranh lành mạnh: Là loại cạnh tranh theo đúng quy định của pháp luật, đạo đức xã hội, đạo đức kinh doanh. Cạnh tranh có tính chất thi đua, thông qua đó mỗi chủ thể nâng cao năng lực của chính mình mà không dùng thủ đoạn triệt hạ đối thủ.

Phương châm của cạnh tranh lành mạnh là “Không cần phải thổi tắt ngọn nến của người khác để mình tỏa sáng”. - Cạnh tranh không lành mạnh: Là tất cả những hành động trong hoạt động kinh tế trái với đạo đức nhằm làm hại các đối thủ kinh doanh hoặc khách hàng. Và cũng gần như sẽ không có người thắng nếu việc kinh doanh được tiến hành giống như một cuộc chiến. Cạnh tranh khốc 6 liệt mang tính tiêu diệt chỉ dẫn đến một hậu quả thường thấy đó chính là sự sụt giảm mức lợi nhuận ở khắp mọi nơi.

- Cạnh tranh tự do và độc quyền: + Cạnh tranh tự do hay cạnh tranh hoàn hảo: Là loại cạnh tranh theo các quy luật thị trường mà không có sự can thiệp của các chủ thể khác. Giá cả của sản phẩm được quyết định bởi quy luật cung cầu trên thị trường. + Cạnh tranh độc quyền: Là sự cạnh tranh mang tính chất “ảo”, thực chất cạnh tranh này là sự quảng cáo để chứng minh sự đa dạng của một sản phẩm nào đó, để khách hang lựa chọn một trong số những sản phẩm nào đó của một doanh nghiệp nào đó chứ không phải của doanh nghiệp khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ