Luận án Tiến sĩ: Đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng bằng vốn ngân sách NN

Khám phá cách các tiến sĩ đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng sử dụng vốn ngân sách nhà nước hiệu quả. Phân tích giải pháp cải tiến quy trình và nâng cao

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Nguyễn Thủy Lan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2016

279
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Đổi Mới Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Vốn NSNN Tầm Quan Trọng Cơ Hội Mới

Trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội đầy biến động, việc tối ưu hóa nguồn lực ngân sách nhà nước xây dựng là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo tăng trưởng bền vững. Các dự án đầu tư xây dựng, đặc biệt là những dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cơ sở hạ tầng, thúc đẩy phát triển ngành nghề, và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng. Tuy nhiên, lĩnh vực này thường đối mặt với nhiều thách thức về hiệu quả, minh bạch và tiến độ. Do đó, đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN không chỉ là một yêu cầu cấp thiết mà còn mở ra những cơ hội vàng để cải thiện toàn diện hệ thống. Quá trình đổi mới này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ việc hoàn thiện khung pháp lý, áp dụng công nghệ tiên tiến, đến nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thực hiện. Khi các nguyên tắc quản lý dự án đầu tư công được đổi mới một cách có hệ thống, quốc gia có thể kỳ vọng vào việc giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí và đạt được các mục tiêu phát triển với chất lượng cao nhất. Đây là tiền đề vững chắc cho sự phát triển của đất nước.

1.1. Định nghĩa và vai trò của đổi mới quản lý dự án đầu tư công

Đổi mới quản lý dự án đầu tư công là tổng hòa các sáng kiến, giải pháp nhằm cải thiện quy trình, phương pháp và công cụ quản lý các dự án sử dụng ngân sách nhà nước. Theo TCVN ISO 9000:2000, “Dự án là một quá trình đơn nhất, gồm một tập hợp các hoạt động có phối hợp và được kiểm soát, có thời hạn bắt đầu và kết thúc, được tiến hành để đạt được một mục tiêu phù hợp với các yêu cầu quy định, bao gồm cả các ràng buộc về thời gian, chi phí và nguồn lực”. Luật Xây dựng năm 2014 cũng định nghĩa dự án đầu tư xây dựng là “tập hợp các đề xuất có liên quan đến việc sử dụng vốn để tiến hành hoạt động xây dựng”. Vai trò của sự đổi mới này là vô cùng quan trọng, không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn NSNN mà còn tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, góp phần xây dựng lòng tin của công chúng vào các hoạt động đầu tư của Nhà nước. Nó đảm bảo rằng các công trình hạ tầng thiết yếu như đường sá, trường học, bệnh viện được xây dựng đúng tiến độ, chất lượng, phục vụ hiệu quả cho mục tiêu phát triển bền vững.

1.2. Bối cảnh và yêu cầu cấp thiết về ngân sách nhà nước xây dựng

Bối cảnh hiện tại cho thấy sự gia tăng về quy mô và độ phức tạp của các dự án ngân sách nhà nước xây dựng. Áp lực về hiệu quả sử dụng vốn NSNN ngày càng lớn do nguồn lực có hạn và nhu cầu đầu tư ngày càng cao. Nhiều dự án vẫn còn gặp phải tình trạng chậm tiến độ, đội vốn, chất lượng chưa đảm bảo, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển. Do đó, yêu cầu cấp thiết về đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Sự đổi mới này phải hướng tới việc xây dựng một hệ thống quản lý dự án đầu tư công hiện đại, linh hoạt, có khả năng thích ứng với các thay đổi của môi trường kinh tế và công nghệ. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ từ khâu lập kế hoạch đến triển khai và nghiệm thu, đảm bảo mỗi đồng vốn bỏ ra đều mang lại giá trị cao nhất cho xã hội. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển kinh tế.

II. Phân Tích Những Thách Thức Trong Quản Lý Dự Án Xây Dựng Vốn NSNN Hiện Nay

Quản lý các dự án đầu tư xây dựng sử dụng ngân sách nhà nước luôn là một lĩnh vực phức tạp, đối mặt với hàng loạt thách thức từ khâu chuẩn bị đến triển khai và vận hành. Những thách thức này không chỉ gây ra sự chậm trễ và lãng phí nguồn lực mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN. Hiện trạng cho thấy nhiều bất cập trong quy trình quản lý dự án NSNN, từ việc lập kế hoạch chưa sát thực tế, năng lực thẩm định còn hạn chế, đến khâu giám sát và kiểm soát chất lượng, tiến độ chưa chặt chẽ. Đặc biệt, tình trạng phân bổ và sử dụng vốn NSNN còn thiếu minh bạch ở một số nơi, dẫn đến nguy cơ thất thoát và tham nhũng. Việc thiếu một hệ thống thông tin đồng bộ và công cụ quản lý hiện đại cũng là một rào cản lớn. Hiểu rõ và phân tích sâu sắc những thách thức này là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Hạn chế trong quy trình quản lý dự án NSNN truyền thống

Quy trình quản lý dự án NSNN truyền thống thường bộc lộ nhiều hạn chế đáng kể. Các nghiên cứu chỉ ra rằng quy trình này còn mang tính khái quát, thiếu cụ thể đối với từng loại nguồn vốn, đặc biệt là vốn NSNN, và khó áp dụng trong thực tế, nhất là với các đơn vị không chuyên ngành xây dựng hoặc đơn vị sự nghiệp công lập hoạt động trong lĩnh vực khoa học công nghệ (Luận án Nguyễn Thủy Lan, 2016). Các khâu lập kế hoạch hàng năm, kế hoạch trung hạn chưa được phân tích kỹ, dẫn đến việc thiếu tính khả thi và linh hoạt. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan, chồng chéo chức năng, nhiệm vụ cũng là nguyên nhân gây ra sự chậm trễ. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ thông tin còn rời rạc, chưa tạo thành một hệ thống thống nhất, gây khó khăn trong việc theo dõi, giám sát và đánh giá toàn bộ chu trình dự án, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN.

2.2. Vấn đề về kiểm soát chi phí dự án NSNN và thất thoát

Kiểm soát chi phí dự án NSNN là một trong những thách thức lớn nhất. Tình trạng đội vốn, vượt dự toán, và lãng phí còn phổ biến. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân như công tác khảo sát, thiết kế chưa đầy đủ; thay đổi thiết kế trong quá trình thực hiện; biến động giá cả vật tư; và đặc biệt là thiếu cơ chế giám sát tài chính hiệu quả. Vấn đề thất thoát vốn NSNN cũng là một mối lo ngại lớn, thường xảy ra qua các kẽ hở trong quá trình đấu thầu, nghiệm thu, hoặc do thiếu minh bạch thông tin. Theo Nguyễn Mạnh Hùng (2006), để quản lý tốt hoạt động đầu tư xây dựng cần nâng cao chất lượng kiểm tra nghiệm thu từ chuẩn bị đầu tư đến thực hiện và khai thác. Việc không có các công cụ phân tích và dự báo chi phí chính xác, cùng với năng lực quản lý yếu kém của một số chủ đầu tư, càng làm trầm trọng thêm vấn đề này. Điều này đòi hỏi các giải pháp đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN triệt để hơn.

III. Phương Pháp Đột Phá Để Đổi Mới Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Vốn NSNN Hiệu Quả

Để vượt qua các thách thức hiện tại, việc áp dụng các phương pháp đột phá là yếu tố then chốt trong quá trình đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN. Sự đổi mới này không chỉ dừng lại ở việc cải thiện các quy trình hành chính mà còn cần tập trung vào việc tận dụng sức mạnh của công nghệ và nâng cao năng lực con người. Việc tích hợp các giải pháp tiên tiến giúp tối ưu hóa từ khâu lập kế hoạch, thiết kế, triển khai đến giám sát và nghiệm thu, đảm bảo hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý dự án đầu tư công minh bạch, linh hoạt và có khả năng phản ứng nhanh với các thay đổi. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành, cùng với cam kết chính trị mạnh mẽ. Khi áp dụng đúng cách, những phương pháp này sẽ không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của hạ tầng quốc gia. Đây là một bước tiến quan trọng cho quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN.

3.1. Ứng dụng công nghệ quản lý dự án và số hóa toàn diện

Ứng dụng công nghệ quản lý dự án là một giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN. Việc triển khai các hệ thống thông tin quản lý dự án (PMIS), mô hình thông tin công trình (BIM), và các nền tảng số hóa dữ liệu sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, tăng cường khả năng theo dõi tiến độ, chất lượng và chi phí theo thời gian thực. Công nghệ này cho phép các bên liên quan truy cập thông tin dự án một cách minh bạch, giảm thiểu sai sót, và cải thiện khả năng ra quyết định. Ví dụ, BIM có thể giúp phát hiện xung đột thiết kế sớm, tối ưu hóa vật liệu, và dự toán chi phí chính xác hơn. Việc số hóa toàn diện cũng hỗ trợ công tác lập kế hoạch tài chính, kiểm soát chi phí dự án NSNN và phòng ngừa thất thoát, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN tổng thể.

3.2. Nâng cao năng lực và cải cách quản lý đầu tư công

Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ và cải cách quản lý đầu tư công là yếu tố then chốt cho sự thành công của đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý dự án đầu tư công, kỹ năng sử dụng công nghệ mới, và kiến thức về pháp luật về đầu tư xây dựng. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia giỏi, có đạo đức nghề nghiệp, sẽ đảm bảo các dự án được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Bên cạnh đó, cần cải cách quản lý đầu tư công thông qua việc phân quyền rõ ràng, tăng cường trách nhiệm giải trình của từng cấp quản lý, và thiết lập các cơ chế khuyến khích hiệu suất. Một cấu trúc tổ chức tinh gọn, hiệu quả sẽ giảm bớt các thủ tục rườm rà, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai dự án, đồng thời tăng cường khả năng giám sát và đánh giá độc lập.

IV. Hoàn Thiện Thể Chế và Pháp Luật Về Đầu Tư Xây Dựng Cho Đổi Mới Quản Lý Dự Án

Khung pháp lý và thể chế là nền tảng vững chắc cho bất kỳ nỗ lực đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN nào. Một hệ thống pháp luật rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các dự án, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các rủi ro. Việc rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định liên quan đến pháp luật về đầu tư xây dựng là cần thiết để khắc phục những bất cập hiện có, đặc biệt là trong các quy định về lập, thẩm định, phê duyệt và thực hiện dự án sử dụng ngân sách nhà nước. Điều này sẽ giúp tiêu chuẩn hóa các quy trình, giảm thiểu sự tùy tiện và tăng cường tính khách quan trong mọi giai đoạn của dự án. Hơn nữa, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về quản lý dự án đầu tư công cũng là một cách hiệu quả để rút ra những bài học quý báu và áp dụng vào bối cảnh Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN. Đây là bước đi chiến lược để đảm bảo sự thành công của quá trình đổi mới.

4.1. Hoàn thiện pháp luật về đầu tư xây dựng và thể chế

Việc hoàn thiện pháp luật về đầu tư xây dựng và thể chế là trọng tâm để thúc đẩy đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN. Cần rà soát và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành như Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu, Luật Đầu tư công để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi. Các quy định cần được cụ thể hóa hơn về thẩm quyền, trách nhiệm của từng chủ thể tham gia dự án, từ chủ đầu tư, nhà thầu đến các đơn vị giám sát và nghiệm thu. Việc chuẩn hóa các quy trình, biểu mẫu và hồ sơ cũng góp phần giảm thiểu thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thực hiện dự án. Bên cạnh đó, cần tăng cường hiệu lực, hiệu quả của công tác thanh tra, kiểm tra, kiểm toán để phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm, từ đó nâng cao tính kỷ luật, kỷ cương trong quản lý dự án đầu tư côngkiểm soát chi phí dự án NSNN.

4.2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý dự án đầu tư công

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản lý dự án đầu tư công là một kênh quan trọng để tham khảo các mô hình và thực tiễn tốt. Ví dụ, các quốc gia như Trung Quốc và Hàn Quốc đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc quản lý dự án đầu tư bằng vốn nhà nước thông qua việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường công nghệ quản lý dự án, và xây dựng khung pháp lý chặt chẽ (Luận án Nguyễn Thủy Lan, 2016). Các bài học rút ra bao gồm tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dài hạn, sử dụng các phương pháp đánh giá rủi ro tiên tiến, và xây dựng cơ chế giám sát độc lập. Việc áp dụng các mô hình quản lý hiệu quả từ các nước phát triển có thể giúp Việt Nam tối ưu hóa quy trình quản lý dự án NSNN, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN. Điều này không chỉ giúp hoàn thiện chính sách mà còn tạo điều kiện cho sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực xây dựng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đổi Mới Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Vốn NSNN Thành Công

Việc áp dụng các giải pháp đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN vào thực tiễn đã và đang mang lại những kết quả tích cực, góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN. Các mô hình quản lý dự án đầu tư công tiên tiến, kết hợp với việc ứng dụng công nghệ, đã chứng minh khả năng giảm thiểu rủi ro, kiểm soát chi phí tốt hơn và đảm bảo chất lượng công trình. Thông qua việc triển khai các dự án thí điểm hoặc mở rộng các sáng kiến đã thành công, Việt Nam đang từng bước xây dựng một hệ thống quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN hiệu quả và bền vững hơn. Đánh giá kết quả thực tiễn là cần thiết để nhìn nhận đúng đắn những thành công, rút ra bài học kinh nghiệm và tiếp tục hoàn thiện các chính sách, quy định. Việc này không chỉ tạo động lực cho các nhà quản lý mà còn truyền cảm hứng cho cộng đồng các bên liên quan cùng tham gia vào quá trình cải cách quản lý đầu tư công toàn diện. Sự thành công của từng dự án là minh chứng rõ nét nhất cho hiệu quả của các nỗ lực đổi mới.

5.1. Các mô hình quản lý dự án đầu tư công tiên tiến tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhiều mô hình quản lý dự án đầu tư công tiên tiến đã được thử nghiệm và mang lại hiệu quả đáng kể. Một số dự án đã áp dụng thành công phần mềm quản lý dự án chuyên biệt, giúp tự động hóa quy trình, theo dõi tiến độ và kiểm soát nguồn lực chặt chẽ. Việc triển khai các hệ thống thông tin địa lý (GIS) và dữ liệu lớn (Big Data) cũng hỗ trợ hiệu quả trong công tác lập kế hoạch và giám sát các dự án xây dựng hạ tầng quy mô lớn. Đặc biệt, xu hướng sử dụng tư vấn quản lý dự án chuyên nghiệp, độc lập cũng đang ngày càng phổ biến, giúp chủ đầu tư có được cái nhìn khách quan và chuyên môn sâu. Những mô hình này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình quản lý dự án NSNN mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu tiêu cực và thúc đẩy hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN. Các dự án điểm hình là minh chứng cho tiềm năng của đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN.

5.2. Đánh giá hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN từ các sáng kiến

Việc đánh giá hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN là một bước không thể thiếu để xác định mức độ thành công của các sáng kiến đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN. Các chỉ số đánh giá cần được xây dựng rõ ràng, bao gồm thời gian hoàn thành dự án, chi phí thực tế so với dự toán, chất lượng công trình, và tác động kinh tế – xã hội. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những dự án áp dụng các giải pháp đổi mới như tăng cường giám sát độc lập, sử dụng công nghệ quản lý dự án tiên tiến thường đạt được hiệu quả cao hơn về mặt tiến độ và chi phí. Tuy nhiên, việc đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan, độc lập để đảm bảo kết quả phản ánh đúng thực tế, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và nhân rộng các mô hình thành công. Đây là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện pháp luật về đầu tư xây dựng và chính sách, hướng tới một hệ thống quản lý dự án đầu tư công hiệu quả hơn.

VI. Tương Lai Phát Triển Của Đổi Mới Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Vốn NSNN

Tương lai của đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN hứa hẹn nhiều thay đổi mang tính đột phá, dựa trên nền tảng công nghệ và yêu cầu ngày càng cao về quản trị công. Các xu hướng toàn cầu như chuyển đổi số, phát triển bền vững, và kinh tế xanh sẽ định hình cách thức các dự án ngân sách nhà nước xây dựng được lập kế hoạch, thực hiện và quản lý. Việc tích hợp các nguyên tắc này vào quản lý dự án đầu tư công không chỉ giúp nâng cao hiệu quả mà còn đảm bảo các dự án đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Để đạt được điều này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, và xây dựng một môi trường thể chế linh hoạt, có khả năng thích ứng. Sự hợp tác giữa các bên liên quan, từ cơ quan nhà nước, doanh nghiệp đến cộng đồng, sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn về một hệ thống quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Đây là con đường để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN cho thế hệ tương lai.

6.1. Định hướng cho cải cách quản lý đầu tư công bền vững

Định hướng cho cải cách quản lý đầu tư công bền vững trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống toàn diện, tích hợp. Điều này bao gồm việc hoàn thiện pháp luật về đầu tư xây dựng theo hướng hiện đại, giảm thiểu rào cản hành chính và tăng cường tính minh bạch. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý dự án, đặc biệt là các nguyên tắc về phát triển bền vững và quản lý rủi ro, sẽ trở thành một yêu cầu bắt buộc. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ quản lý dự án, bao gồm cả trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (Blockchain), để tăng cường khả năng dự báo, giám sát và kiểm soát từ xa. Hơn nữa, việc xây dựng năng lực cho các nhà quản lý dự án thông qua đào tạo liên tục và phát triển chuyên môn sẽ đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong mọi giai đoạn của quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN.

6.2. Triển vọng hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN trong bối cảnh mới

Triển vọng hiệu quả đầu tư xây dựng NSNN trong bối cảnh mới là rất tích cực nếu các giải pháp đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng vốn NSNN được thực hiện một cách đồng bộ và kiên quyết. Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng số hóa, khả năng kiểm soát chi phí dự án NSNN, nâng cao chất lượng và rút ngắn thời gian thực hiện sẽ được cải thiện đáng kể. Việc tăng cường minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình thông qua các nền tảng số sẽ giúp giảm thiểu tiêu cực và tăng cường niềm tin của công chúng. Hơn nữa, sự dịch chuyển sang mô hình kinh tế xanh và tuần hoàn sẽ thúc đẩy việc lựa chọn các dự án có tác động môi trường thấp, sử dụng vật liệu bền vững và tối ưu hóa tài nguyên. Đây là cơ hội để các dự án quản lý dự án đầu tư công không chỉ đạt hiệu quả kinh tế mà còn đóng góp vào mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển xã hội bền vững cho Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Tiến sĩ đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng bằng vốn ngân sách nhà nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu liên quan đến luận án. Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý dự án đầu tư xây dựng 7 bằng vốn ngân sách Nhà nước. Thực trạng quản lý dự án đầu tư xây dựng bằng vốn ngân sách Nhà nước tại các tổ chức khoa học và công nghệ thuộc Chính phủ.

Giải pháp đổi mới quản lý dự án đầu tư xây dựng bằng vốn ngân sách Nhà nước tại các tổ chức khoa học và công nghệ thuộc Chính phủ. 9 Chương1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu của các tác giả ngoài nước 1. Nghiên cứu về ngân sách Nhà nước, mối quan hệ giữa ngân sách Nhà nước và đầu tư công Thuật ngữ “ngân sách Nhà nước” được sử dụng rộng rãi trong đời sống KT-XH và hoạt động tài chính ở mọi quốc gia, nó gắn liền với sự xuất hiện, hình thành và phát triển của kinh tế hàng hóa - tiền tệ trong các phương thức sản xuất của cộng đồng và nhà nước của từng cộng đồng.

Đến nay, quan niệm về NSNN còn khác nhau, tùy theo cách tiếp cận, mục đích nghiên cứu,người ta đưa ra định nghĩa, khái niệm về NSNN. Có thể kể đến nghiên cứu của các tác giả người Mỹ như: Mabel Waker (1889-1963), một trong những người đầu tiên đề cập đến lý thuyết xác định và khuynh hướng phân bổ chi NSNN trong cuốn“Municipal Expenditures” (Tài chính công) xuất bản năm 1930 [127]. Những nghiên cứu bước đầu đó chưa thỏa mãn các nhà nghiên cứu. Mườinăm sau, nhà chính trị học V.Năm 1996, hai nhà kinh tế học người Mỹ là Lawrence L.Martin và Peter M.Kettner đã nghiên cứu về các phương thức thực hiện NSNN trong cuốn “Measuring the Performance of Human Service Programs”(Đo lường hiệu suất trong dịch vụ con người) [120] bao gồm:Phương thức theo khoản mục; Phương thức theo công việc thực hiện; Phương thức theo các chương 10 trình trọng điểm quốc gia; Phương thức theo đánh giá kết quả đầu ra.

phát triển các lý thuyết về NSNN, nhóm tác giả Dwight H.Perkins, Steven Radelet, David L.Lindauer trong ấn phẩm“Economics of Development” (Kinh tế học phát triển)năm 1983 (tái bản lần thứ 6 năm 2010) đã khẳng định “Khía cạnh chi tiêu trong NSNN được tạo thành từ các khoản chi đầu tư phát triển cùng với một loạt các chi tiêu thường xuyên được gọi là chi thường xuyên” [66]. Nghiên cứu mối liên hệ giữa NSNN và đầu tư công, các tác giả Wolfgang Strteeck và Daniel Martens sau khi khảo sát tình hình đầu tư công tại Mỹ, Đức và Thụy Điển, giai đoạn 1981-2007, đã chỉ ra các mối quan hệ giữa đầu tư công và các chính sách xã hội trong bài viết “Fiscal Austerity and Public Investment”(Thắt lưng buộc bụng và đầu tư công) [124]. Bài viết cũng đồng thời đề cập đến các chính sách khắc khổ và cơ cấu chi đầu tư công phải thắt chặt trong điều kiện ngân sách hạn hẹp như thế nào để đạt hiệu quả cao, hạn chế nợ công và thâm hụt NSNN. Nghiên cứu quản lý dự án đầu tư và quản lý đầu tư công Với tư cách là một ngành khoa học, kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ phát triển từ quá trình hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau như xây dựng, kỹ thuật và quốc phòng từ rất sớm.

Có thể nói, một trong những người đặt nền móng cho hoạt động lập kế hoạchvà kiểm soát dự án là nhà cơ khí người Mỹ Henry Laurence Gantt (1861-1919). Ông cũng phát minh ra biểu đồ quản lý tiến độ, kỹ thuật dự án theobiểu đồ ngang (biểu đồ Gantt năm 1910). Đến nay, biểu đồ Gantt vẫn được sử dụng vì nó đơn giản dễ hiểu và dễ ứng dụng. Henri Fayol (1841- 1925), kỹ sư người Pháp đã nghiên cứu và tìm ra các chức năng của quản lý, là cơ sở cho những kiến thức cốt lõi liên quan đến quản lý dự án và quản lý chương trình mục tiêu quốc gia sau này.

Cùng thời gian này, Frederick Winslow Taylor (1856-1915) - kỹ sư người Mỹ, cũng có những nghiên cứu 11 bước đầu cho các công cụ quản lý dự án hiện đại, bao gồm: cấu trúc phân bổ nguồn lực phân chia công việc theo thời gian và tiến độ dự án. Các nghiên cứu của các tác giả nói trên phần lớn được tổng hợp qua kinh nghiệm thực tế quản lý và điều hành một công đoạn cụ thể của quá trình thực hiện dự án, do đó chưa có một cái nhìn tổng thể từ khi bắt đầu đến khi kết thúc một dự án. Tiếp tục phát triển lý thuyết của Garrt, các nhà quản lý của Mỹ và Pháp cho ra đời các phương pháp kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ theo đường Găng (đường tới hạn) và sơ đồ mạng (CPM-Critical Path Method; MPM-Metra potential method; Pert- Program Evaluatian and Review Technique…) đánh dấu một bước quan trọng trong kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ theo phương pháp hiện đại có sự ứng dụng của công cụ khác như kinh tế lượng, mô hình toán, phần mềm máy tính… kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ đánh dấu một kỷ nguyên mới khi thập niên 60 của thế kỷ XX đã chính thức công nhận là một ngành khoa học phái sinh từ ngành khoa học quản lý với sự ra đời của Viện Quản lý Dự án (Project Management Institute - PMI) tại Học viện Công nghệ Georgia của Mỹ năm 1969. Đến nay, Viện kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ này vẫn là tổ chức tin cậy hàng đầu thế giới của các nhà kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ chuyên nghiệp học tập, nghiên cứu.

Năm 1983, PMI cho ra đời lần đầu và năm 2013 tái bản lần thứ 5 cuốn sách“A Guide to the Project Management Body of Knowledge- PMBOK Guide”(Hướng dẫn kiến thức cơ bản trong quản lý dự án) [121]. Có thể nói, đây là cuốn sách “cẩm nang” cho các nhà nghiên cứu, các nhà quản lý về qui trình tổ chức thực hiện chung nhất đối với các loại hình dự án. Tuy nhiên, do được trình bày khái quát và trong môi trường pháp lý khác, nên tại Việt Nam việc ứng dụng nó khi tổ chức thực hiện dự án gặp nhiều khó khăn. Nghiên cứu về kiểm tra nghiệm thu công trình 12 xây dựng đường nội bộ nói chung, một số tác giả người nước ngoài đã đề cập đến vấn đề này như: Gary Rheelkens (năm 2001) trong cuốn “Project Management” (Quản lý dự án) [77] cung cấp những bài học về các kỹ năng cơ bản trong kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ để hướng tới sự thành công.

Bằng 13 phong cách đàm thoại, nhận thức tình huống thực tế giúp người đọc dễ hiểu, dễ hình dung, nhưng để áp dụng, cần phải có sự tổng hợp và khái quát hóa. Cuốn sách đã được dịch ra nhiều thứ tiếng và dịch ra tiếng Việt vào năm 2007.Vấn đề kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ được nghiên cứu sâu hơn trong từng lĩnh vực để ứng dụng cụ thể cho từng chuyên ngành như trong cơ khí và xây dựng như cuốn“Project Management for Engineering and Constructions” (quản lý dự án về thiết kế và xây dựng) của Oberlender,G.Các nghiên cứu này đều khẳng định chu trình kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ phải trải qua 3 giai đoạn nhưng phân tích nội dung và đưa ra những tiêu chí đánh giá tại mỗi giai đoạn của các lĩnh vực không giống nhau. Nâng cao vai trò, trách nhiệm của tư vấn trong kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ xây dựng các khu công nghiệp tại Trung Quốc được phản ánh qua bài viếtcủa tác giả Jian Zuo, Tony YF(2007)“The project management consultants in Chinese construction industry - The roles and responsibilies”(Tư vấn quản lý dự án – Luật và việc chấp hành) ([130] đã phân tích cơ sở lý luận, ưu nhược điểm của mô hình tư vấn kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ (PMC) qua đó khẳng định mô hình PMC đảm nhận tốt hoạt động kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ từ khi hình thành dự án đến khi kết thúc đi vào sử dụng thông qua hợp đồng ủy quyền của chủ đầu tư. Bài viết cũng đề xuất vấn đề kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ đầu tư công theo mô hình kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ chuyên nghiệp, độc lập cũng như kiến nghị khung pháp lý cho hoạt động của PMC.

Tuy nhiên do giới hạn nghiên cứu của tác giả chỉ phỏng vấn các công ty tư 14 vấn tại Bắc Kinh và Thẩm Quyến nên các đề xuất đưa ra chưa toàn diện. Cùng quá trình tổ chức thực hiện dự án, vấn đề đánh giá hiệu quả dự án đầu tư công được nhiều tổ chức thế giới quan tâm nghiên cứu.Nhóm tác giả Hassan Hakimian & Erhun Kula, Đại học Tổng hợp Luân Đôn, năm 1995, 15 cũng cho rằng, đánh giá dự án có hiệu quả hay không chính là xem xét các chi phí dự án bỏ ra và lợi ích của dự án mang lạitrong cuốn“Investment and Project Appraisal” (Đầu tư và thẩm định dự án) [115].Các tác giả đã khẳng định, lợi ích và chi phíphải được xem xét từ hai phía tư nhân và Nhà nước để đảm bảo tính hài hòa. Liên quan đến đánh giá hiệu quả đầu tư công, nhóm tác giả Anand Rajaram,Nataliya Biletska, Jim Brumby, Tuấn Lê Minh sau thời gian làm việc cho Ngân hàng thế giới, nghiên cứu về các chính sách tài chính cho tăng trưởng ở các quốc gia, năm 2010 có bài viết:“A DiagnosticFramework for Assessing Public Investment Management”(Khung chuẩn cho đánh giá hoạt động đầu tư công)[122].Bài viết cung cấp một cách tiếp cận thực tế và khách quan để đánh giá hệ thống quản lý đầu tư công cho các Chính phủ gồm đặc trưng cơ bản như: Nghiên cứu định hướng đầu tư;Chuẩn bị đầu tư;Thẩm định dự án;Đánh giá độc lập khi thẩm định; Lập dự toán dự án; Tổ chức thực hiện; Điều chỉnh dự án (nếu thấy cần thiết); Giám sát từ cơ sở; Đánh giá kết quả thực hiện dự án. Tuy nhiên các tác giả không đưa ra một phương pháp cụ thể cho quá trình đánh giá hay quản lý tổ chức thực hiện dự án, mà chỉ đưa ra những khung định hướng để đánh giá các giai đoạn chính của quá trình kiểm tra nghiệm thu công trình xây dựng đường nội bộ đầu tư công.

Ngoài ra, khung được thiết kế để thúc đẩy quá trình thực hiện định kỳ tự đánh giá của các hệ thống đầu tư. Tình hình nghiên cứu của các tác giả trong nước 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ