Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp Nhà Nước Theo Pháp Luật Việt Nam

Khám phá quy định về tiền lương trong doanh nghiệp nhà nước theo pháp luật Việt Nam, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2016

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp Nhà Nước Hiện Nay

Bài viết này sẽ trình bày tổng quan về tiền lương trong doanh nghiệp nhà nước theo quy định của pháp luật Việt Nam. Tiền lương không chỉ là một phạm trù kinh tế mà còn là yếu tố quan trọng của chính sách xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người lao động. Khái niệm tiền lương đã có nhiều thay đổi qua các giai đoạn lịch sử, nhưng vẫn mang những tính chất chung. Tiền lương được xem xét dưới nhiều góc độ, từ kinh tế đến xã hội và pháp lý. Theo Điều 90 của Bộ Luật Lao động (BLLĐ) 2012, tiền lương là khoản tiền mà NSDLĐ trả cho NLĐ để thực hiện công việc theo thỏa thuận, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Hiểu rõ bản chất và các yếu tố ảnh hưởng đến tiền lương là vô cùng quan trọng.

1.1. Bản Chất Kinh Tế và Xã Hội Của Tiền Lương Trong DNNN

Về phương diện kinh tế, bản chất của tiền lương là giá cả của hàng hóa sức lao động. Trong nền kinh tế thị trường, quan hệ giữa NLĐ với NSDLĐ thực chất là quan hệ mua bán hàng hóa sức lao động và số tiền lương mà NSDLĐ phải trả để có việc làm của NLĐ, chính là giá cả của sức lao động. Tiền lương trong cơ chế kinh tế tập trung bao cấp trước đây không phải là giá cả sức lao động vì trong thời kỳ này sức lao động không được thừa nhận là hàng hóa. Dưới góc độ xã hội, tiền lương là nguồn thu nhập chủ yếu nuôi sống cả gia đình với đa số NLĐ làm công ăn lương.

1.2. Các Chức Năng Cơ Bản Của Tiền Lương Trong DNNN

Theo thuyết kinh tế thị trường, tiền lương có nhiều chức năng quan trọng. Thứ nhất, nó có chức năng tái sản xuất sức lao động, đảm bảo NLĐ có thể duy trì và phát triển khả năng làm việc. Thứ hai, tiền lương khuyến khích NLĐ làm việc hiệu quả hơn. Thứ ba, tiền lương là một yếu tố quan trọng trong việc phân phối thu nhập. Thứ tư, tiền lương có chức năng điều tiết thị trường lao động, thu hút và giữ chân người tài. Cuối cùng, tiền lương là cơ sở để các bên thỏa thuận trong hợp đồng lao động, đồng thời là căn cứ xác lập và giải quyết tranh chấp.

II. Thách Thức Trong Chế Độ Tiền Lương DNNN Theo Pháp Luật

Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hiện nay còn tồn tại nhiều bất cập. Một trong số đó là chưa đáp ứng được yêu cầu trả lương theo đúng vị trí công việc mà người lao động đảm nhiệm. Ngoài ra, tiền lương của viên chức quản lý (VCQL) gắn với hiệu quả kinh doanh và khả năng quản lý điều hành chưa triệt để do có khống chế mức lương tối đa. Điều này dẫn đến việc khó khăn trong việc thu hút và giữ chân nhân tài, cũng như tạo động lực cho người lao động nâng cao năng suất lao động. Nhiều năm qua, khả năng cạnh tranh trong việc thu hút đội ngũ lao động có chất lượng, thu hút nhân tài thông qua chính sách tiền lương của các doanh nghiệp trong khối nhà nước thấp hơn nhiều hơn so với doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nước ngoài. Đây là một vấn đề cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN.

2.1. Hạn Chế Trong Áp Dụng Thang Bảng Lương Phụ Cấp Trong DNNN

Việc áp dụng thang bảng lương và các khoản phụ cấp trong DNNN còn nhiều hạn chế. Thang bảng lương thường chưa phản ánh đúng giá trị của công việc và trình độ của người lao động. Các khoản phụ cấp cũng chưa thực sự khuyến khích người lao động làm việc hiệu quả hơn. Điều này có thể dẫn đến tình trạng bất mãn trong người lao động và làm giảm năng suất lao động. Theo nghiên cứu của Lê Thị Xuân Trang năm 2016, việc áp dụng thang bảng lương còn mang tính hình thức và chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc.

2.2. Quản Lý Quỹ Tiền Lương DNNN Vấn Đề Hiệu Quả và Công Bằng

Quản lý quỹ tiền lương trong DNNN là một vấn đề phức tạp. Việc phân bổ quỹ tiền lương thường chưa đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Có tình trạng người lao động làm việc không hiệu quả vẫn nhận được mức lương cao, trong khi người lao động làm việc hiệu quả lại không được trả lương xứng đáng. Điều này làm giảm động lực làm việc của người lao động và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của DNNN. Chính sách tiền lương chưa đủ sức hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài.

III. Cách Tính Lương Trong Doanh Nghiệp Nhà Nước Theo Luật Mới

Việc tính lương trong doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tuân theo các quy định của pháp luật lao động Việt Nam. Mức lương cơ bản được xác định dựa trên vị trí công việc, trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc của người lao động. Ngoài ra, người lao động còn được hưởng các khoản phụ cấp lương, tiền thưởng và các khoản bổ sung khác theo quy định của pháp luật và thỏa ước lao động tập thể. Việc tính lương phải đảm bảo tính công bằng, minh bạch và phù hợp với hiệu quả công việc. Cơ chế trả lương theo vị trí việc làm và hiệu quả công việc đang dần được áp dụng rộng rãi hơn.

3.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Xác Định Mức Lương Cơ Bản Trong DNNN

Mức lương cơ bản trong DNNN được xác định dựa trên nhiều yếu tố. Đầu tiên là mức lương tối thiểu vùng do Nhà nước quy định. Thứ hai, thang bảng lương của DNNN phải phù hợp với quy định của pháp luật. Thứ ba, mức lương cơ bản phải đảm bảo không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng và phải phù hợp với vị trí công việc, trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc của người lao động. Doanh nghiệp cần công khai minh bạch cách xác định mức lương cơ bản để người lao động nắm rõ.

3.2. Các Khoản Phụ Cấp Thưởng Và Bổ Sung Trong Tính Lương DNNN

Ngoài mức lương cơ bản, người lao động trong DNNN còn được hưởng các khoản phụ cấp lương, tiền thưởng và các khoản bổ sung khác. Các khoản phụ cấp lương có thể bao gồm phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp độc hại, phụ cấp làm thêm giờ, v.v. Tiền thưởng thường được trả dựa trên hiệu quả công việc và kết quả kinh doanh của DNNN. Các khoản bổ sung khác có thể bao gồm tiền ăn ca, tiền đi lại, v.v. Việc trả các khoản này phải tuân thủ quy định của pháp luật và thỏa ước lao động tập thể.

3.3. Quy Định Về Bảo Hiểm Xã Hội Thuế Thu Nhập Cá Nhân Trong Lương DNNN

Khi tính lương cho người lao động trong DNNN, doanh nghiệp phải trích nộp các khoản bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo quy định của pháp luật. Các khoản này được trừ trực tiếp vào lương của người lao động. Doanh nghiệp có trách nhiệm kê khai và nộp các khoản này cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc thực hiện đúng quy định về BHXH và thuế TNCN là trách nhiệm của cả doanh nghiệp và người lao động.

IV. Chính Sách Tiền Lương Mới Nhất Cho Doanh Nghiệp Nhà Nước 2024

Chính sách tiền lương cho DNNN liên tục được điều chỉnh để phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội và thúc đẩy năng suất lao động. Các quy định mới thường tập trung vào việc trả lương theo vị trí việc làm, hiệu quả công việc và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Việc áp dụng các chính sách tiền lương mới đòi hỏi DNNN phải có sự thay đổi trong cơ cấu tổ chức, quy trình quản lý và đánh giá hiệu quả công việc. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh, công bằng và khuyến khích người lao động phát huy tối đa khả năng của mình.

4.1. Cập Nhật Các Nghị Định Thông Tư Về Chế Độ Tiền Lương DNNN

Các văn bản pháp luật về tiền lương thường xuyên được cập nhật và sửa đổi. DNNN cần theo dõi sát sao các Nghị định, Thông tư mới nhất của Chính phủ và các Bộ ngành liên quan để đảm bảo tuân thủ đúng quy định của pháp luật. Việc cập nhật kiến thức về pháp luật lao động và tiền lương là rất quan trọng đối với các cán bộ quản lý và người lao động trong DNNN. Các thông tin này có thể được tìm thấy trên website của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và các trang báo uy tín.

4.2. Hướng Dẫn Triển Khai Trả Lương Theo Vị Trí Việc Làm Trong DNNN

Việc triển khai trả lương theo vị trí việc làm đòi hỏi DNNN phải xây dựng hệ thống chức danh và mô tả công việc rõ ràng. Mức lương cho mỗi vị trí công việc được xác định dựa trên giá trị của công việc đó đối với DNNN. Việc đánh giá hiệu quả công việc cũng cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng và minh bạch. Người lao động cần được đào tạo và trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của công việc.

4.3. Tăng Lương Định Kỳ Nâng Bậc Lương Cho NLĐ Trong DNNN

Việc tăng lương định kỳ và nâng bậc lương cho người lao động trong DNNN phải tuân thủ quy định của pháp luật và chính sách của DNNN. Tăng lương định kỳ thường dựa trên thâm niên công tác và kết quả đánh giá hiệu quả công việc. Nâng bậc lương có thể được thực hiện khi người lao động đạt được thành tích xuất sắc hoặc có trình độ chuyên môn cao hơn. DNNN cần có quy trình rõ ràng, công khai minh bạch về việc tăng lương và nâng bậc lương để tạo động lực cho người lao động.

V. Giải Quyết Tranh Chấp Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp Nhà Nước

Tranh chấp về tiền lương có thể xảy ra giữa người lao động và DNNN. Các tranh chấp này có thể liên quan đến mức lương, phụ cấp lương, tiền thưởng, thời gian trả lương, v.v. Việc giải quyết tranh chấp cần tuân thủ quy định của pháp luật lao động và đảm bảo quyền lợi của cả hai bên. Các hình thức giải quyết tranh chấp có thể bao gồm thương lượng, hòa giải và khởi kiện tại tòa án. Việc phòng ngừa tranh chấp bằng cách xây dựng quy chế trả lương minh bạch và thực hiện đúng quy định của pháp luật là rất quan trọng.

5.1. Các Bước Thương Lượng Hòa Giải Khi Xảy Ra Tranh Chấp Lương

Khi xảy ra tranh chấp về tiền lương, người lao động và DNNN nên tiến hành thương lượng để tìm kiếm giải pháp hòa bình. Nếu thương lượng không thành công, các bên có thể yêu cầu hòa giải viên lao động hòa giải. Hòa giải viên sẽ giúp các bên tìm kiếm tiếng nói chung và đạt được thỏa thuận. Việc thương lượng và hòa giải thường được khuyến khích trước khi khởi kiện tại tòa án để tiết kiệm thời gian và chi phí.

5.2. Quyền Khởi Kiện Vụ Việc Tiền Lương Lên Tòa Án Khi Cần Thiết

Nếu thương lượng và hòa giải không thành công, người lao động có quyền khởi kiện DNNN tại tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp về tiền lương. Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ và quy định của pháp luật để đưa ra phán quyết. Phán quyết của tòa án có hiệu lực pháp luật và các bên phải tuân thủ. Việc khởi kiện tại tòa án là biện pháp cuối cùng khi các biện pháp khác không hiệu quả.

VI. Tương Lai Của Chính Sách Tiền Lương Trong DNNN Việt Nam

Chính sách tiền lương trong DNNN Việt Nam sẽ tiếp tục được cải cách để phù hợp hơn với cơ chế thị trường và yêu cầu hội nhập quốc tế. Xu hướng chung là tăng cường tính tự chủ cho DNNN trong việc quyết định mức lương, gắn chặt hơn với hiệu quả công việc và kết quả kinh doanh. Đồng thời, Nhà nước sẽ tăng cường vai trò quản lý và giám sát để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Việc cải cách chính sách tiền lương sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

6.1. Dự Báo Xu Hướng Cải Cách Chế Độ Tiền Lương Trong DNNN

Trong tương lai, chế độ tiền lương trong DNNN sẽ có những thay đổi đáng kể. DNNN sẽ được trao quyền tự chủ hơn trong việc quyết định mức lương và các khoản phụ cấp. Cơ chế trả lương theo vị trí việc làm và hiệu quả công việc sẽ được áp dụng rộng rãi hơn. Nhà nước sẽ giảm can thiệp trực tiếp vào việc quyết định mức lương và tăng cường vai trò giám sát để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và tuân thủ pháp luật.

6.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách Tiền Lương DNNN

Để hoàn thiện chính sách tiền lương trong DNNN, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, cần xây dựng hệ thống chức danh và mô tả công việc rõ ràng. Thứ hai, cần hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan, công bằng và minh bạch. Thứ ba, cần tăng cường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Thứ tư, cần xây dựng quy chế trả lương minh bạch và thực hiện đúng quy định của pháp luật. Thứ năm, cần tăng cường vai trò giám sát của Nhà nước và công đoàn.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về tiền lương trong doanh nghiệp Nhà nước. Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật về tiền lương trong doanh nghiệp Nhà nước và kiến nghị hoàn thiện. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ TIỀN LƯƠNG TRONG DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC 1. Khái quát chung về tiền lương 1.

Khái niệm tiền lương Tiền lương không chỉ là một phạm trù kinh tế mà còn là yếu tố hàng đầu của chính sách xã hội liên quan trực tiếp đến cuộc sống của người lao động (NLĐ). Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, khái niệm về tiền lương cũng có nhiều thay đổi, tuy nhiên vẫn mang những tính chất chung của nó. Tiền lương được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau: Dưới góc độ kinh tế, với sự thừa nhận sức lao động là hàng hóa, có thể hiểu tiền lương là “biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa sức lao động được hình thành thông qua sự thỏa thuận giữa người sử dụng lao động (NSDLĐ) trả cho NLĐ”2. Như vậy, tiền lương về thực chất là tiền trả cho việc thuê mướn sức lao động, là một trong những yếu tố đầu vào của sản xuất, cấu thành nên chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp (DN).

Tiền lương vừa là chi phí trong sản xuất kinh doanh của DN, vừa là lợi ích kinh tế, thu nhập của NLĐ. Dưới góc độ xã hội: Tiền lương là mục đích là động cơ chủ yếu để NLĐ tham gia quan hệ lao động, bên cạnh đó tiền lương là một vấn đề nhạy cảm của quan hệ lao động và đảm bảo được cuộc sống ổn định, ấm no của NLĐ. Dưới góc độ pháp lý: Tiền lương là số tiền mà NSDLĐ trả cho NLĐ khi họ hoàn thành công việc theo chức năng, nhiệm vụ được pháp luật quy định hoặc hai bên đã thỏa thuận theo hợp đồng lao động trên cơ sở năng suất lao động (NSLĐ), chất lượng và hiệu quả công việc. Tiền lương luôn được coi là đối tượng quan tâm hàng đầu của DN và NLĐ.

Trong điều kiện kinh tế thị trường, tiền lương là giá cả của hàng hóa sức lao động. Tuy nhiên, sức lao động lại là một loại hàng hóa đặc biệt bởi vì sức lao động gắn liền với yếu tố con người; do đó chính sách về tiền lương do Nhà nước quy định một mặt tôn trọng sự khách quan của quy luật cung cầu, giá trị trên thị trường, mặt khác phải xuất phát từ yêu cầu là quan tâm đến lợi ích kinh tế của NLĐ, NSDLĐ và lợi ích của toàn xã hội. 2 Phạm Quang Dũng (2003), Giáo trình kinh tế chính trị Mác-Lênin, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 7 Theo Tổ chức lao động quốc tế (ILO), tiền lương được hiểu là “sự trả công hoặc thu nhập, bất luận tên gọi hay cách tính toán như thế nào, mà có thể biểu hiện bằng tiền mặt và được ấn định bằng thỏa thuận giữa NSDLĐ và NLĐ, hoặc bằng pháp luật, pháp quy quốc gia, do NSDLĐ phải trả cho NLĐ theo một hợp đồng lao động viết hay bằng miệng, cho một công việc đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện, hoặc cho những dịch vụ đã làm hay sẽ phải làm”3.

Ở Việt Nam, các văn bản pháp luật cũng đưa ra một số khái niệm về tiền lương hoặc tiền công. Ví dụ như, Điều 56 Sắc lệnh 29-SL (1947) quy định: “Tiền công nói trong tiết này là tiền lương chính, không kể các khoản phụ cấp mà chủ đã hứa trả hoặc đã ghi trong kế ước.Những phụ cấp hoặc tiền thưởng đặc biệt như phụ cấp làm được nhiều việc, tiền chia lãi sẽ trả ngoài số lương chính”. Còn theo qui định của Bộ Luật Lao động (BLLĐ) 2012, “tiền lương là khoản tiền mà NSDLĐ trả cho NLĐ để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác”4 Như vậy, hiện nay pháp luật Việt Nam đã xác định hầu hết các khoản thu nhập mà NLĐ nhận được từ NSDLĐ, bao gồm lương chức danh, lương công việc được thỏa thuận trong hợp đồng lao động, các khoản phụ cấp hay là những khoản thu nhập bổ sung khác, đều là tiền lương.

Bản chất của tiền lương Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, quan niệm về tiền lương cũng có sự thay đổi. Về phương diện kinh tế, bản chất của tiền lương là giá cả của hàng hóa sức lao động. Trong nền kinh tế thị trường, quan hệ giữa NLĐ với NSDLĐ thực chất là quan hệ mua bán hàng hóa sức lao động và số tiền lương mà NSDLĐ phải trả để có việc làm của NLĐ, chính là giá cả của sức lao động. Tiền lương trong cơ chế kinh tế tập trung bao cấp trước đây không phải là giá cả sức lao động vì trong thời kỳ này sức lao động không được thừa nhận là hàng hóa.

Tiền lương được xem như là một khái niệm thuộc phạm trù phân phối, tuân thủ những quy luật phân phối dưới CNXH, thể hiện cụ thể là tiền lương được phân phối công bằng theo số lượng và chất lượng của công nhân viên chức đã hao phí và được 3 Điều 1 Công ước số 95 năm 1949 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). 4 Điều 90 Bộ Luật Lao Động (BLLĐ) năm 2012. 8 kế hoạch hóa từ trung ương đến cơ sở, được Nhà nước thống nhất quản lý. Tiền lương được coi là một bộ phận của thu nhập quốc dân nên cơ chế phân phối tiền lương phụ thuộc vào vấn đề phân phối thu nhập quốc dân do Nhà nước quy định.

Theo cơ chế phân phối này, thu nhập quốc dân còn nhiều thì phân phối nhiêu, còn ít thì phân phối ít, nhiều khi không tính đến một cách đầy đủ sự bù đắp chi phí sức lao động. Kết quả là, biên chế lao động ngày càng lớn, ngân sách thâm hụt nặng nề do phải bao cấp tiền lương mà tiền lương lại không đủ cho tái sản xuất sức lao động, sản xuất kinh doanh mất động lực nên hiệu quả sút kém. Ngược lại, tiền lương trong cơ chế kinh tế thị trường là tiền trả cho sức lao động, là giá cả của hàng hóa sức lao động. Nó trở thành một bộ phận cơ bản ( thậm chí duy nhất) trong thu nhập của NLĐ, đồng thời là yếu tố đầu vào của chi phí sản xuất- kinh doanh của các đơn vị sử dụng lao động.

Tiền lương trong nền kinh tế thị trường có hai chức năng cơ bản: vừa là chi phí của người thuê sức lao động để tiến hành sản xuất, kinh doanh đồng thời lại là lợi ích của người cung ứng sức lao động5. Tuy nhiên, tiền lương không chỉ đơn thuần là một đại lượng kinh tế. “Dưới góc độ xã hội, tiền lương là nguồn thu nhập chủ yếu nuôi sống cả gia đình với đa số NLĐ làm công ăn lương”6. Nói cách khác, tiền lương vừa có tính kinh tế, vừa có tính xã hội.

Do đó, những quy định pháp luật về tiền lương phải được xây dựng trên cơ sở kết hợp hài hòa giữa chính sách kinh tế với chính sách xã hội sao cho những quy định này vừa bảo vệ tiền lương của NLĐ, vừa duy trì và thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Nhìn chung, khi nền kinh tế phát triển, hoạt động sản xuất kinh doanh của NSDLĐ được ổn định thì thu nhập của NLĐ cũng sẽ được đảm bảo hoặc tăng lên. Tóm lại, bản chất của tiền lương trong cơ chế thị trường được thể hiện qua các nội dung sau: Thứ nhất, tiền lương là giá cả sức lao động, hay biểu hiện bằng tiền của giá trị lao động mà NSDLĐ trả cho NLĐ Thứ hai, tiền lương phụ thuộc vào quan hệ cung-cầu lao động trên thị trường lao động, nhưng không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định 5 Bùi Tiến Quý và Vũ Quang Thọ, Chi phí tiền lương của các doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường, Nxb Chính trị quốc gia, tr. 6 Trường Đại học Luật Hà nội (1999), Giáo trình Luật Lao động Việt Nam, Nxb Đại học quốc gia Hà Nội, tr.

9 Thứ ba, tiền lương được xác định thông qua cơ chế thỏa thuận giữa các bên trong quan hệ lao động. Các chức năng cơ bản của tiền lương Tiền lương có vai trò rất quan trọng trong đời sống người lao động cũng như đối với doanh nghiệp. Tiền lương là cơ sở để các bên thỏa thuận trong hợp đồng lao động, đồng thời tiền lương cũng là căn cứ xác lập và giải quyết tranh chấp. Theo thuyết kinh tế thị trường, tiền lương có năm chức năng sau7: 1.

Chức năng tái sản suất sức lao động Sức lao động là một dạng công năng cơ bắp và tinh thần tồn tại trong cơ thể con người, là một trong các yếu tố thuộc “đầu vào” của sản xuất. Trong quá trình lao động sức lao động bị hao mòn dần với quá trình tạo ra sản phẩm do vậy tiền lương trước hết phải đảm bảo tái sản xuất sức lao động. Đây là yêu cầu tất yếu không phụ thuộc vào chế độ xã hội, là cơ sở tối thiểu đầu tiên đảm bảo sự tác động trở lại của phân phối tới sản xuất Sức lao động là yếu tố quan trọng nhất của lực lượng sản xuất để đảm bảo tái sản xuất và sức lao động cũng như lực lượng sản suất xã hội, tiền lương cần thiết phải đủ nuôi sống NLĐ và gia đình họ. Đặc biệt là trong điều kiện lương là thu nhập cơ bản.

Để thực hiện chức năng này, trước hết tiền lương phải được coi là giá cả sức lao động. Thực hiện trả lương theo việc, không trả lương theo người, đảm bảo nguyên tắc phân phối theo lao động. Mức lương tối thiểu là nền tảng của chính sách tiền lương và tiền công, có cơ cấu hợp lí về sinh học, xã hội học … Đồng thời người sử dụng lao động không được trả công thấp hơn mức lương tối thiểu do Nhà nước qui định. Chức năng kích thích sản xuất Trong quá trình lao động, lợi ích kinh tế là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự hoạt động của con người là động lực mạnh mẽ nhất của tiến bộ kinh tế xã hội.

Trong 3 loại lợi ích: xã hội, tập thể, người lao động thì lợi ích cá nhân người lao động là động lực trực tiếp và quan trọng trọng đối với sự phát triển kinh tế. 7 Nguyễn Tiệp (2006), Tiền lương-Tiền công, Nxb Lao động-Xã hội, Hà Nội, tr. 10 Lợi ích của người lao động là động lực của sản xuất. Chính sách tiền lương đúng đắn là động lực to lớn nhằm phát huy sức mạnh của nhân tố con người trong việc thực hiện các mục tiêu kinh tế-xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tiền Lương Trong Doanh Nghiệp Nhà Nước Theo Pháp Luật Việt Nam" cung cấp cái nhìn tổng quan về quy định và thực tiễn liên quan đến tiền lương trong các doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các quy định pháp luật hiện hành mà còn phân tích những thách thức và cơ hội trong việc thực hiện chính sách tiền lương. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về cách thức tính toán, phân bổ và quản lý tiền lương, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn công việc của mình.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án tiền lương trong doanh nghiệp theo pháp luật lao động ở việt nam hiện nay", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tiền lương trong bối cảnh pháp luật lao động. Ngoài ra, tài liệu "Khóa luận tốt nghiệp pháp luật về tiền lương trong doanh nghiệp và thực tiễn thực hiện tại tổng công ty kinh tế kỹ thuật công nghiệp quốc phòng" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thực tiễn áp dụng pháp luật trong các doanh nghiệp cụ thể. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty cổ phần dược phẩm kim bảng" sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về kế toán tiền lương, một khía cạnh quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm vững kiến thức mà còn mở ra nhiều cơ hội để áp dụng vào thực tiễn công việc của mình.