Thương hiệu cá nhân của sinh viên: Nghiên cứu tại Đại học Kinh tế - Luật

Khám phá thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội của sinh viên trường đại học kinh tế luật qua các tình huống thực tế và phân tích sâu sắc.

Người đăng

Ẩn danh
96
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: Lý do chọn đề tài

1.1. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Nghiên cứu định tính

1.4.2. Nghiên cứu định lượng

1.4.2.1. Phương pháp thống kê mô tả mẫu

1.5. Ý nghĩa của đề tài

1.5.1. Về lý thuyết

1.5.2. Về thực tiễn

1.6. Cấu trúc của đề tài

2. CHƯƠNG 2: Các khái niệm có liên quan

2.1. Thương hiệu cá nhân

2.2. Tầm quan trọng của việc định vị thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội

2.3. Ứng dụng mạng xã hội trong xây dựng thương hiệu cá nhân

2.4. Sử dụng thương hiệu cá nhân để thành công trong sự nghiệp

2.5. Lý thuyết nghiên cứu

2.5.1. Thuyết vốn xã hội (Social Capital Theory)

2.5.2. Thuyết quản trị hiện tượng (Theory of Information Management – IM)

2.6. Lược khảo nghiên cứu có liên quan đến các khía cạnh ảnh hưởng đến việc xây dựng một thương hiệu cá nhân thành công

2.7. Khoảng trống nghiên cứu về các đề tài liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến việc xây dựng một thương hiệu cá nhân thành công

2.8. Mô hình đề xuất và giả thuyết nghiên cứu

2.8.1. Mô hình đề xuất

2.8.2. Giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.4. Kết quả nghiên cứu định tính

3.5. Nghiên cứu định lượng

3.5.1. Tổng thể, mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu

3.5.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.5.3. Thống kê mô tả mẫu

3.5.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

3.5.5. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.5.6. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả nghiên cứu

4.1.1. Mô tả tổng quát

4.1.2. Một số kết quả mô tả các khía cạnh ảnh hưởng đến xây dựng một thương hiệu cá nhân thành công

4.2. Kiểm định T-test

4.3. Kiểm định ANOVA

4.4. Đánh giá sơ bộ các thang đo

4.5. Phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha của từng biến độc lập

4.5.1. Phân tích Cronbach’s Alpha biến độc lập “Chiến lược”

4.5.2. Phân tích tương quan Pearson biến độc lập “Năng lực”

4.5.3. Phân tích Cronbach’s Alpha biến độc lập “Hiệu suất”

4.5.4. Phân tích Cronbach’s Alpha biến độc lập “Đối tượng”

4.5.5. Phân tích Cronbach’s Alpha biến độc lập “Khác biệt”

4.6. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.7. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.8. Kết luận chung

4.9. Đề xuất giải pháp và kiến nghị

4.10. Hạn chế của bài nghiên cứu và các định hướng của tác giả về các bài nghiên cứu sau

4.11. Định hướng cho các bài nghiên cứu sau

THÔNG TIN THẢO LUẬN NHÓM

BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng thương hiệu cá nhân của sinh viên Kinh tế Luật

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng nhân hiệu không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên, đặc biệt là sinh viên khối ngành đặc thù như tại Đại học Kinh tế - Luật (UEL). Nghiên cứu khoa học thực hiện năm 2024 tại trường đã chỉ ra rằng, sinh viên nhận thức rõ việc sở hữu một thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội mạnh mẽ sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội khi tìm kiếm việc làm. Đây không chỉ là cách thể hiện năng lực, kiến thức chuyên môn mà còn là công cụ để định vị bản thân, mở rộng mạng lưới quan hệ và tiếp cận các cơ hội nghề nghiệp tiềm năng. Theo Vallas & Christin (2018), suy thoái kinh tế đã làm thay đổi sâu sắc thị trường lao động, khiến các doanh nghiệp phải áp dụng những quy trình tuyển dụng tân tiến để sàng lọc ứng viên. Mạng xã hội, từ một không gian kết nối cộng đồng, đã trở thành công cụ chiến lược để quản lý hình ảnh cá nhân online và danh tiếng. Do đó, việc đầu tư vào thương hiệu cá nhân ngay từ khi còn trên ghế nhà trường là một bước đi chiến lược, giúp sinh viên không chỉ nổi bật giữa hàng ngàn ứng viên mà còn định hình con đường phát triển sự nghiệp một cách bền vững và chuyên nghiệp trong tương lai.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh khốc liệt trong tìm kiếm việc làm

Thị trường lao động hiện nay đang đối mặt với những thách thức chưa từng có do tác động của kinh tế toàn cầu. Các làn sóng sa thải, cắt giảm nhân lực và yêu cầu ngày càng cao từ nhà tuyển dụng đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Sinh viên mới ra trường, đặc biệt là sinh viên Đại học Kinh tế - Luật, phải đối mặt với áp lực chứng tỏ giá trị bản thân không chỉ qua bằng cấp. Trong bối cảnh này, một hình ảnh cá nhân online chuyên nghiệp và nhất quán chính là yếu tố tạo ra sự khác biệt. Nhà tuyển dụng không chỉ xem xét CV, họ còn tìm kiếm ứng viên trên các nền tảng như LinkedIn, Facebook để đánh giá sự phù hợp về văn hóa và tiềm năng phát triển. Do đó, việc chủ động xây dựng và quản lý danh tiếng trực tuyến là một yêu cầu tất yếu để có được cơ hội nghề nghiệp tốt nhất.

1.2. Định nghĩa thương hiệu cá nhân trong kỷ nguyên số

Thương hiệu cá nhân, theo Tom Peters (1997), là quá trình mỗi cá nhân tự marketing bản thân và sự nghiệp của mình như một thương hiệu. Trong kỷ nguyên số, khái niệm này được mở rộng ra không gian mạng. Đó là tổng hòa của những gì một người thể hiện trực tuyến: từ kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm, quan điểm, giá trị sống cho đến cách tương tác cộng đồng. Một thương hiệu cá nhân mạnh mẽ không chỉ là một Facebook profile chuyên nghiệp hay một hồ sơ LinkedIn cho sinh viên được điền đầy đủ, mà nó phải kể một câu chuyện nhất quán về con người, năng lực và khát vọng của cá nhân đó. Đây là "lời hứa" về giá trị mà sinh viên có thể mang lại cho tổ chức và xã hội, một yếu tố then chốt trong việc xây dựng lòng tin với nhà tuyển dụng.

II. Thách thức khi sinh viên UEL xây dựng thương hiệu cá nhân

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng, quá trình xây dựng nhân hiệu của sinh viên Đại học Kinh tế - Luật vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Theo kết quả khảo sát từ nghiên cứu tại trường, một bộ phận không nhỏ sinh viên còn thiếu kiến thức và nhận thức rõ ràng về các bước đi cụ thể. Sự lúng túng trong việc xác định giá trị cốt lõi, thế mạnh và mục tiêu nghề nghiệp là thách thức đầu tiên. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc sáng tạo nội dung có giá trị, thường sa vào việc chia sẻ thông tin cá nhân một cách tự phát thay vì có chiến lược. Hơn nữa, việc thiếu các kỹ năng cần thiết như viết lách, thiết kế cơ bản, hay phân tích dữ liệu mạng xã hội cũng là một trở ngại. Một thách thức lớn khác là quản lý danh tiếng trước những rủi ro tiềm ẩn như thông tin tiêu cực, khủng hoảng truyền thông cá nhân. Việc không biết cách cân bằng giữa tính cá nhân và sự chuyên nghiệp có thể dẫn đến việc xây dựng một hình ảnh cá nhân online thiếu nhất quán, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cơ hội tìm kiếm việc làmphát triển sự nghiệp sau này.

2.1. Thiếu nhận thức và định hướng chiến lược rõ ràng

Một trong những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu là "phần lớn các sinh viên còn thiếu kiến thức và nhận thức rõ ràng về việc xây dựng thương hiệu cá nhân". Điều này thể hiện qua việc nhiều sinh viên UEL chưa có một kế hoạch dài hạn, chưa thực hiện phân tích SWOT cá nhân để hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của mình. Hoạt động trên mạng xã hội thường mang tính tự phát, thiếu mục tiêu cụ thể. Sự thiếu định hướng này dẫn đến việc xây dựng một hình ảnh mờ nhạt, không thể hiện được cá tính và năng lực chuyên môn, từ đó làm giảm khả năng thu hút sự chú ý của các nhà tuyển dụng tiềm năng.

2.2. Khó khăn trong việc sáng tạo nội dung và định vị bản thân

Việc sáng tạo nội dung là xương sống của content marketing cá nhân, nhưng đây lại là điểm yếu của nhiều sinh viên. Họ không biết nên chia sẻ điều gì, tần suất ra sao, và làm thế nào để nội dung vừa thể hiện được chuyên môn, vừa hấp dẫn cộng đồng. Việc định vị bản thân cũng là một bài toán khó: Làm sao để khác biệt giữa hàng ngàn sinh viên khác cùng ngành? Làm thế nào để biến kiến thức học thuật thành những nội dung dễ tiếp cận và có giá trị thực tiễn? Sự lúng túng này khiến profile mạng xã hội của sinh viên trở nên đơn điệu, không tạo được dấu ấn riêng, và bỏ lỡ cơ hội xây dựng mạng lưới quan hệ chất lượng.

III. Bí quyết tạo khác biệt cho thương hiệu cá nhân của sinh viên

Yếu tố "Khác biệt" được xác định là một trong ba nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến thành công của thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội, theo kết quả nghiên cứu tại UEL. Để tạo ra sự khác biệt, sinh viên cần bắt đầu từ việc thấu hiểu chính mình. Quá trình này không chỉ đơn thuần là liệt kê các thành tích, mà là việc tìm ra giá trị độc nhất và truyền tải nó một cách nhất quán. Việc định vị bản thân đòi hỏi một sự tự nhận thức sâu sắc, trả lời các câu hỏi: "Điều gì làm mình nổi bật?", "Đam mê và thế mạnh lớn nhất của mình là gì?". Arnold (1992) đã chỉ ra bản chất và tính đặc trưng là cốt lõi của thương hiệu. Do đó, sinh viên cần tập trung vào việc xây dựng một câu chuyện thành công của riêng mình, thể hiện qua các dự án đã tham gia, các bài viết chuyên sâu, hoặc một portfolio online ấn tượng. Chính những yếu tố này sẽ giúp sinh viên không bị hòa lẫn và tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, thu hút đúng đối tượng mục tiêu và mở ra những cơ hội nghề nghiệp giá trị.

3.1. Phân tích SWOT cá nhân để tìm ra giá trị độc nhất

Để định vị bản thân hiệu quả, công cụ phân tích SWOT cá nhân (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là bước khởi đầu không thể bỏ qua. Sinh viên cần xác định rõ các kỹ năng mềm và cứng mà mình vượt trội, nhận diện những kiến thức cần bổ sung, phân tích xu hướng của ngành để nắm bắt cơ hội và lường trước các thách thức. Kết quả của phân tích này sẽ là kim chỉ nam giúp sinh viên xây dựng một thông điệp thương hiệu rõ ràng, tập trung vào những giá trị độc nhất mà mình có thể mang lại, thay vì cố gắng trở nên hoàn hảo ở mọi khía cạnh. Đây là nền tảng để tạo nên một hình ảnh cá nhân online chân thực và khác biệt.

3.2. Xây dựng portfolio online và các dự án cá nhân

Một portfolio online là cách trực quan và hiệu quả nhất để thể hiện năng lực. Thay vì chỉ liệt kê trong CV, sinh viên có thể trưng bày các sản phẩm nghiên cứu, bài viết phân tích, các dự án đã thực hiện hoặc thậm chí là các chứng chỉ đạt được. Các nền tảng như Behance, LinkedIn Articles, hoặc một blog cá nhân là công cụ tuyệt vời cho mục đích này. Việc đầu tư vào một portfolio online không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp, chủ động mà còn cung cấp bằng chứng xác thực về kỹ năng và kinh nghiệm, tạo ra một điểm khác biệt lớn trong mắt nhà tuyển dụng khi tìm kiếm việc làm.

IV. Cách tối ưu hiệu suất và kết nối với đúng đối tượng mục tiêu

Nghiên cứu tại Đại học Kinh tế - Luật khẳng định "Hiệu suất" và "Đối tượng" là hai nhân tố có ý nghĩa thống kê cao, tác động trực tiếp đến sự thành công của một thương hiệu cá nhân. Tối ưu hiệu suất không chỉ là việc đăng bài thường xuyên, mà là sử dụng các công cụ và chiến lược để tối đa hóa lượt tiếp cận và tương tác. Sinh viên cần học cách sử dụng các tính năng sẵn có của nền tảng (Story, Reels, Live), tận dụng các công cụ phân tích để hiểu rõ khung giờ vàng và loại nội dung nào được yêu thích. Đồng thời, việc xác định đúng đối tượng mục tiêu là cực kỳ quan trọng. Thay vì kết nối tràn lan, sinh viên nên tập trung xây dựng mạng lưới quan hệ với các chuyên gia trong ngành, nhà tuyển dụng, và các cựu sinh viên. Theo McNally & Speaks (2002), thương hiệu cá nhân được hình thành dựa trên toàn bộ trải nghiệm quan hệ. Do đó, việc tương tác cộng đồng một cách chân thành, tham gia vào các nhóm chuyên ngành, và bình luận có giá trị sẽ giúp xây dựng một mạng lưới chất lượng, từ đó nâng cao hiệu suất và đạt được mục tiêu phát triển sự nghiệp.

4.1. Xây dựng mạng lưới quan hệ chất lượng trên LinkedIn

Đối với sinh viên, đặc biệt là sinh viên UEL, LinkedIn cho sinh viên là nền tảng không thể thiếu. Việc tối ưu hóa hồ sơ với từ khóa liên quan đến ngành học, tóm tắt sự nghiệp rõ ràng, và cập nhật thường xuyên các kinh nghiệm, dự án là bước đầu tiên. Quan trọng hơn, sinh viên cần chủ động kết nối với các anh chị trong ngành, các nhà tuyển dụng tại công ty mục tiêu và tham gia vào các nhóm thảo luận. Việc chia sẻ lại các bài viết hữu ích kèm theo quan điểm cá nhân, hoặc viết các bài phân tích ngắn (LinkedIn Articles) sẽ giúp tăng cường sự hiện diện và thể hiện tư duy chuyên môn, qua đó xây dựng một mạng lưới quan hệ thực sự giá trị.

4.2. Chiến lược tương tác cộng đồng và thu hút nhà tuyển dụng

Sự tương tác là yếu tố sống còn của mạng xã hội. Thay vì chỉ là người quan sát, sinh viên cần trở thành một thành viên tích cực trong cộng đồng. Hãy tham gia trả lời các câu hỏi trong lĩnh vực chuyên môn, đặt những câu hỏi thông minh, và bình luận một cách xây dựng trên các bài đăng của chuyên gia. Một Facebook profile chuyên nghiệp không có nghĩa là khô khan, mà là nơi thể hiện sự ham học hỏi và khả năng giao tiếp. Chính những hoạt động tương tác cộng đồng này sẽ giúp tên tuổi của sinh viên trở nên quen thuộc, tạo dựng uy tín và thu hút sự chú ý thụ động từ các nhà tuyển dụng đang tìm kiếm nhân tài.

V. Case study Phân tích các yếu tố cốt lõi của sinh viên UEL

Nghiên cứu tình huống thực hiện với 199 sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật đã mang lại những phát hiện quan trọng, cung cấp một góc nhìn thực tiễn về việc xây dựng thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội. Sau quá trình phân tích dữ liệu bằng các phương pháp thống kê tin cậy như Cronbach's Alpha, EFA và CFA, mô hình nghiên cứu đã được hiệu chỉnh. Kết quả cuối cùng chỉ ra ba nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự thành công của một thương hiệu cá nhân bao gồm: (1) Khác biệt, (2) Đối tượng, và (3) Hiệu suất. Đáng chú ý, hai nhân tố ban đầu được đề xuất là "Chiến lược" và "Năng lực" đã bị loại khỏi mô hình do không có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy, đối với sinh viên, việc tạo ra sự độc đáo, kết nối đúng người và tối ưu hóa hoạt động trên mạng xã hội quan trọng hơn là việc lập kế hoạch ban đầu hay chỉ đơn thuần trưng bày bằng cấp. Case study thực tế này cung cấp một bài học giá trị: hành động và kết quả thực tế (tương tác, sự khác biệt) được đánh giá cao hơn là các yếu tố mang tính lý thuyết hoặc tĩnh tại.

5.1. Kết quả nghiên cứu Ba nhân tố then chốt được xác định

Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA) cho thấy mô hình với ba biến "Khác biệt", "Đối tượng", và "Hiệu suất" là phù hợp và có ý nghĩa. "Khác biệt" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định vị bản thân và tạo ra dấu ấn riêng. "Đối tượng" khẳng định vai trò của việc xây dựng mạng lưới quan hệ và tương tác đúng mục tiêu. "Hiệu suất" cho thấy sự cần thiết của việc sử dụng các công cụ và chiến thuật để tối ưu hóa sự hiện diện online. Ba yếu tố này tạo thành một tam giác chiến lược, giúp sinh viên tập trung nguồn lực vào những hoạt động thực sự mang lại hiệu quả cho việc phát triển sự nghiệp.

5.2. Vì sao Chiến lược và Năng lực không phải yếu tố quyết định

Một phát hiện bất ngờ từ nghiên cứu là việc loại bỏ hai biến "Chiến lược" và "Năng lực". Báo cáo gốc nêu rõ: "biến Chiến lược và Năng lực không có ý nghĩa trong mô hình, không thật sự ảnh hưởng đến việc xây dựng thương hiệu cá nhân thành công của sinh viên". Điều này có thể được lý giải rằng, ở giai đoạn sinh viên, một chiến lược phức tạp có thể không cần thiết bằng việc bắt tay vào hành động và điều chỉnh linh hoạt. Tương tự, "Năng lực" (thể hiện qua bằng cấp, chứng chỉ) được xem là yếu tố nền tảng, một điều kiện cần nhưng chưa đủ. Nếu không được thể hiện qua sự khác biệt, không kết nối đúng đối tượng, và không có hiệu suất tương tác, thì năng lực trên giấy tờ cũng sẽ trở nên mờ nhạt trong không gian mạng.

10/07/2025
Thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội củasinh viên nghiên cứu tình huống sinh viêntrường đại học kinh tế luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu nêu lên tổng quan chung và bối cảnh thực hiện nghiên cứu của đề tài “Thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội của sinh viên: Nghiên cứu tình huống sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TP. Chương II: Cơ sở lý thuyết Chương 2 cung cấp những nền tảng lý thuyết, các khái niệm có liên quan đến đề tài xây dựng thương hiệu cá nhân dựa vào quá trình nghiên cứu, lược khảo các tài liệu đi trước ở trong và ngoài nước. Đồng thời, nhóm cũng chỉ ra được những kết quả và hạn chế của những bài nghiên cứu trước, đưa ra khoảng trống và định hướng điểm mới cho đề tài nghiên cứu của nhóm. Ngoài ra, nhóm nghiên cứu đưa ra mô hình nghiên cứu ban đầu cho đề tài, và trình bày các nhân tố có ảnh hưởng đến việc xây dựng một thương hiệu cá nhân thành công ở sinh viên.

Chương III: Thiết kế nghiên cứu Trình bày chi tiết quy trình tiến hành nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu để tiến hành khám phá sự ảnh hưởng của các nhân tố đến việc xây dựng thương hiệu cá nhân thành công ở sinh viên thông qua các phương pháp: Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha và hệ số tương quan Pearson, kiểm định nhân tố khám phá EFA và phương pháp phân tích nhân tố khẳng định CFA. Chương IV: Kết quả nghiên cứu Trình bày kết quả sau khi sử dụng các phương pháp kiểm định hệ số Cronbach's Alpha, hệ số Pearson, nhân tố khám phá EFA và nhân tố tố khẳng định CFA và thảo luận kết quả nghiên cứu. Chương V: Kết luận và đề xuất hàm ý Nhóm nghiên cứu tiến hành đưa ra kết luận chung cho mô hình nghiên cứu, từ đó đưa ra những đề xuất và kiến nghị giúp sinh viên Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TP.HCM có thể xây dựng thương hiệu cá nhân để tìm kiếm việc làm một cách tối ưu hơn. Ngoài ra, nhóm cũng trình bày những mặt hạn chế còn tồn đọng trong quá trình thực hiện bài nghiên cứu và đưa ra một số định hướng cho những bài nghiên cứu trong tương lai về lĩnh vực có liên quan.

6 CHƯƠNG II. Các khái niệm có liên quan 2. Thương hiệu cá nhân Từ khi khách hàng ngày càng quan tâm và trở nên nhạy cảm với một loại hàng hóa hoặc dịch vụ, đồng thời chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của quảng cáo trong việc đưa ra quyết định mua hàng thì việc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm và dịch vụ trở thành thành nhu cầu cấp thiết của doanh nghiệp. Sự phát triển của khái niệm thương hiệu sản phẩm và thương hiệu công ty đã đặt nền tảng cho khái niệm “thương hiệu cá nhân”.

Tom Peters (1997) đã thực hiện nhiều nghiên cứu về thương hiệu cá nhân và đưa ra khái niệm này trong công trình của mình. Tom Peters cho rằng các nhà quản lý cấp cao thường tập trung vào sản phẩm và dịch vụ cung cấp nhưng yếu tố quan trọng nhất dẫn đến thành công trên thị trường nằm ở những người lao động, nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Xây dựng thương hiệu cá nhân là quá trình biến bản thân và chuyên môn của bạn thành một thương hiệu, giống như các thương hiệu công ty, sản phẩm. Nói cách khác giá trị cá nhân của con người được thể hiện qua nó (Arora&Stoner, 2009).

Mặc dù thuật ngữ “thương hiệu cá nhân” hoặc “thương hiệu con người” mới xuất hiện gần đây nhưng việc xây dựng thương hiệu cá nhân đã có từ rất lâu, gắn liền với sự phát triển của tương tác giữa con người và xã hội (Braudy, 1997). Trong xã hội ngày nay, việc xây dựng thương hiệu đã đạt đến một tầm cao mới và không chỉ là phương pháp mà các công ty áp dụng để trau dồi thương hiệu của họ mà là điều mỗi cá nhân nên làm cho chính mình để trau dồi thương hiệu của mình (Holmberg& Strannegård, 2015). Không giống như hàng hóa và sản phẩm, con người sở hữu thương hiệu cá nhân nội tại nhờ những đặc điểm về tính cách, năng lực, kinh nghiệm và sự phát triển từ quá khứ cũng như sự tương tác với những người khác trong cộng đồng – dù có chủ ý hay không (Rangarajan và cộng sự, 2017). Điều này được gọi là xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc tiếp thị bản thân và ngày nay không những đã trở nên thiết yếu mà còn rất quan trọng đối với sự thành công trong nghề nghiệp (Arruda, 2002).

Mặc dù việc tiếp thị bản thân mới xuất hiện được hơn một thập kỷ nhưng nó đã được thực hiện bởi cả các ngôi sao điện ảnh, thể thao và nhạc pop cũng như các nhà lãnh đạo trong kinh doanh và chính trị trên toàn thế giới (Shepherd, 2005). Người nổi 7 tiếng thường được người quản lý coi là “sản phẩm” để quảng bá tên tuổi thành công. Vì vậy, mọi sự xuất hiện và phát ngôn trước công chúng đều vô cùng quan trọng vì hình ảnh của họ đều phụ thuộc vào điều này (Koku, 1995). Theo Klein (2001), chiến dịch của Nike với Michael Jordan là bước khởi đầu cho việc quảng bá bản thân với tư cách là một thương hiệu mang tên thương hiệu Jordan.

"Thương hiệu của một công ty cũng giống như danh tiếng của một con người. Bạn có được danh tiếng bằng cách cố gắng làm tốt những việc khó khăn" (Fleming, H. Ngày nay, ý nghĩa của thương hiệu không chỉ là một yếu tố nhận dạng, như Dolak (2008) tuyên bố rằng nó còn giống như một thực thể có thể nhận dạng được và hàm ý cho các giá trị cụ thể. Nói một cách đơn giản, thì thương hiệu chính là lời hứa cho các giá trị mang lại.

Như đã đề cập thì xây dựng thương hiệu cá nhân và xây dựng thương hiệu cho sản phẩm hay dịch vụ có mối liên hệ mật thiết với nhau. Cả hai đều hướng đến mục tiêu tạo dựng sự khác biệt và nổi bật giữa thị trường cạnh tranh thông qua những năng lực và đặc điểm riêng biệt của bản thân (Boztepe, 2019). Việc xây dựng thương hiệu cá nhân bắt đầu từ việc bạn nhìn nhận bản thân như một “thương hiệu”, nghĩa là bạn cần xác định những gì bạn muốn người khác biết đến bạn và tạo hình ảnh của bạn một cách nhất quán trên các kênh truyền thông khác nhau trên mạng xã hội. Khái niệm xây dựng thương hiệu cá nhân ngày nay được áp dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực từ chính trị, giải trí đến truyền thông xã hội và đặc biệt là thị trường việc làm (Sugihara và cộng sự, 2019; Grande, 2014).

Điển hình trong các tài liệu nghiên cứu, việc xây dựng thương hiệu được áp dụng cho các sản phẩm, dịch vụ, công ty và tập đoàn (Handelman 2006; Stern 2006). Những tiến bộ gần đây đã bắt đầu xây dựng thương hiệu cho các cá nhân vì điều đó đang trở nên quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp ngày nay (Hearn 2008). Dưới sự thay đổi của các công nghệ truyền thông mới trong mọi lĩnh vực đời sống và công việc, những thay đổi trên thị trường lao động, xây dựng thương hiệu cá nhân đòi hỏi nhiều yếu tố như chiến lược, năng lực, sự khác biệt, đối tượng mục tiêu và hiệu suất hoạt động theo nghiên cứu của Shafiee và cộng sự (2020). Covey (1989) nhấn mạnh rằng xây dựng thương hiệu cá nhân là về những giá trị bạn tạo ra và cách mọi người hình dung về bạn qua những giá trị đó.

Trong cuốn sách “7 thói quen hiệu 8 quả” (The 7 Habits of Highly Effective People) của ông cũng đã nêu lên quan điểm rằng một người có thể đạt được các thành tựu quan trọng trong thế giới kinh doanh qua việc phát triển bản thân một cách có ý thức (Begin With The End In Mind) nhằm nâng cao vị thế của bản thân dưới hình thức cao nhất của lần sáng tạo bằng tinh thần của một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức. Bên cạnh đó, một thương hiệu cá nhân thành công cần có mục tiêu cá nhân rõ ràng, có bản sắc riêng và mạch lạc dựa trên những câu hỏi “Điều gì là độc đáo có thể phân biệt được ở bạn?”, “Những điểm nổi bật đáng chú ý mà bạn có ở đây là gì?” (Hamby, n. Đây là nền tảng để tạo ra lợi thế cạnh tranh của bạn trong việc xây dựng thương hiệu cá nhân. Các chiến lược xây dựng nên dựa trên sự tự nhận thức, cam kết đối với mục tiêu cá nhân và xây dựng lòng tin với đối tượng mục tiêu.

Phát triển thương hiệu cá nhân không chỉ dừng lại ở chiến lược, nó cũng đòi hỏi có sự kết hợp giữa sở thích và lĩnh vực mình chọn, khi bạn yêu thích công việc mình làm bạn sẽ dễ dàng trở nên chuyên nghiệp và tạo ra giá trị thật sự (ElMassah và cộng sự, 2019; Rangarajan và cộng sự, 2017; Ledbetter & Meisner, 2021; Kondor và cộng sự, 2018). Kondor, Takacs và Takacs (2018) đã xác định 3 yếu tố cốt lõi để quản lý thương hiệu cá nhân của các Giám đốc điều hành (CEOs) là năng lực, đạo đức và nhân cách. Điều này cũng được Frendika và cộng sự (2018) ủng hộ, bài nghiên cứu chỉ ra rằng một sự khác biệt về năng lực của một số nhân viên người ngoại Quốc giúp họ xây dựng thương hiệu cá nhân mạnh hơn so với nhân viên trong nước. Tầm quan trọng của việc định vị thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội “Việc phát triển thương hiệu cá nhân đảm bảo rằng bất kì một cá nhân nào cũng không bị bỏ lại phía sau trong quá trình lựa chọn công việc và mọi người phát triển lợi thế cạnh tranh giúp định vị những cơ hội nghề nghiệp mà họ xứng đáng có được” (Horton, 2011).

Với số lượng vị trí hạn chế trên thị trường việc làm hiện nay, việc sở hữu một thương hiệu cá nhân mạnh mẽ là điều có thể mở ra nhiều cánh cửa cho nhiều cơ hội việc làm khác nhau (Kang, 2013). Thương hiệu cá nhân đã trở thành một nhân tố quan trọng đối với các ứng viên trong quá trình tìm kiếm việc làm (Horton, 2011). Trong khi nhiều công ty đang tận dụng cơ hội của các công cụ tìm kiếm và mạng xã hội làm công cụ tuyển dụng nhân viên tương lai thì thương hiệu cá nhân đã trở thành 9 một phần quan trọng trong quá trình tuyển dụng. “Các công cụ trực tuyến đã cho phép xây dựng thương hiệu cá nhân trở thành một nhiệm vụ tiếp thị quan trọng đối với mọi người.

Tiền đề cho việc xây dựng thương hiệu cá nhân là mọi người đều có quyền trở thành thương hiệu của riêng mình và công việc chính của mỗi người là trở thành nhà tiếp thị của chính họ” (Labrecque, Markos, & Milne, 2011).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ