Luận án tiến sĩ các thương cảng ven biển bắc trung bộ trong quan hệ thương mại khu vực và quốc tế thế kỷ xi xix

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về vai trò các thương cảng ven biển Bắc Trung Bộ trong quan hệ thương mại khu vực và quốc tế thế kỷ XI-XIX

Chuyên ngành

Lịch sử thế giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ lịch sử

2018

232
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.4. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

0.5. Nguồn tài liệu

0.6. Đóng góp của luận án

0.7. Bố cục luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Các nghiên cứu trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX nửa đầu XX

1.2. Những nghiên cứu trong giai đoạn từ nửa sau thế kỷ XX đến nay

1.3. Kết quả đạt được và những vấn đề luận án cần làm rõ

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ QUAN HỆ THƯƠNG MẠI KHU VỰC VÀ QUỐC TẾ CỦA CÁC THƯƠNG CẢNG VEN BIỂN BẮC TRUNG BỘ

2.1. Hệ thống giao thương quốc tế ở khu vực Biển Đông

2.2. Vị trí địa chiến lược của Bắc Trung Bộ

2.3. Hệ thống cảng bến và chính sách kinh tế biển, ngoại thương

2.4. Tài nguyên thương mại và tiềm năng nhân văn của Bắc Trung Bộ

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: QUAN HỆ THƯƠNG MẠI KHU VỰC VÀ QUỐC TẾ CỦA CÁC THƯƠNG CẢNG VEN BIỂN BẮC TRUNG BỘ

3.1. Quan hệ thương mại của các thương cảng Thanh Hóa

3.2. Quan hệ thương mại của Lạch Trường

3.3. Quan hệ thương mại của Hội Triều

3.4. Quan hệ thương mại của Cửa Bạng, Biện Sơn

3.5. Quan hệ thương mại của các thương cảng Nghệ An

3.6. Quan hệ thương mại của Cửa Cờn

3.7. Quan hệ thương mại của Triều Khẩu

3.8. Quan hệ thương mại của các thương cảng Hà Tĩnh

3.9. Quan hệ thương mại của Hội Thống, Đền Huyện

3.10. Quan hệ thương mại của Phù Thạch

3.11. Quan hệ thương mại của Cửa Sót

3.12. Quan hệ thương mại của Kỳ Hoa

3.13. Tiểu kết chương 3

4. NHẬN XÉT VỀ CÁC THƯƠNG CẢNG VEN BIỂN BẮC TRUNG BỘ TRONG HỆ THỐNG THƯƠNG MẠI KHU VỰC VÀ QUỐC TẾ

4.1. Đặc điểm của các thương cảng

4.2. Đặc điểm mối quan hệ thương mại

4.3. Quy mô của các thương cảng

4.4. Vị trí và vai trò của các thương cảng

4.5. Tác động của bối cảnh thương mại khu vực và quốc tế tới các thương cảng Bắc Trung Bộ

4.6. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách xác định vai trò thương cảng Bắc Trung Bộ trong thương mại khu vực

Thương cảng Bắc Trung Bộ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giao thương khu vực và quốc tế từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIX. Vị trí địa chiến lược của vùng đất này trên tuyến đường biển Bắc - Nam và Đông - Tây tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu qua các cảng biển miền Trung. Các thương cảng như Lạch Trường, Hội Triều, Cửa Bạng, Biện Sơn, Triều Khẩu, Hội Thống, Đền Huyện, Phù Thạch, Cửa Sót, Kỳ Hoa đã trở thành điểm đến của thương nhân Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Nhật Bản và châu Âu. Hoạt động giao thương này không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương mà còn góp phần nâng cao vị thế của Bắc Trung Bộ trong hệ thống thương mại khu vực và quốc tế. Việc nghiên cứu vai trò của các thương cảng này giúp làm rõ mối quan hệ thương mại khu vực Bắc Trung Bộ, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học cho phát triển logistics Bắc Trung Bộ hiện đại.

1.1. Tổng quan về hệ thống thương cảng Bắc Trung Bộ và thương mại khu vực

Hệ thống thương cảng Bắc Trung Bộ gồm nhiều cảng biển ven bờ thuộc các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh. Các thương cảng này nằm trên tuyến giao thương quốc tế đường biển Bắc - Nam, kết nối Đông Bắc Á với Đông Nam Á và xa hơn là phương Tây. Từ thế kỷ XI, các thương cảng này đã thu hút thương nhân ngoại quốc, tạo nên mạng lưới giao thương đa dạng với các quốc gia trong khu vực Biển Đông. Tài nguyên thương mại phong phú và tiềm năng nhân văn của Bắc Trung Bộ là cơ sở quan trọng duy trì và phát triển các mối quan hệ thương mại khu vực.

1.2. Phân tích vị trí địa chiến lược của thương cảng Bắc Trung Bộ trong thương mại quốc tế

Vị trí địa lý của Bắc Trung Bộ nằm trên tuyến đường biển huyết mạch nối liền các trung tâm kinh tế lớn của Đông Bắc Á và Đông Nam Á. Vùng biển này là điểm dừng chân an toàn cho các thuyền buôn nhờ hệ thống cửa sông và cảng biển thuận lợi. Đặc biệt, các thương cảng như Cửa Bạng, Biện Sơn, Triều Khẩu có vai trò cửa ngõ giao thương quốc tế, kết nối các tuyến đường biển Đông - Tây và Bắc - Nam. Vị trí này giúp Bắc Trung Bộ trở thành trung tâm logistics Bắc Trung Bộ quan trọng trong lịch sử và hiện nay.

II. Hướng dẫn phân tích thách thức trong phát triển thương cảng Bắc Trung Bộ hiện nay

Mặc dù có vị trí chiến lược và lịch sử phát triển lâu dài, các thương cảng Bắc Trung Bộ hiện nay đối mặt với nhiều thách thức trong việc phát huy vai trò trong thương mại khu vực và quốc tế. Các vấn đề như hạ tầng cảng biển miền Trung chưa đồng bộ, năng lực logistics Bắc Trung Bộ còn hạn chế, cạnh tranh với các cảng lớn trong khu vực và quốc tế, cũng như tác động của biến đổi khí hậu và môi trường biển là những thách thức cần được giải quyết. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là bước quan trọng để đề xuất các phương pháp phát triển bền vững cho hệ thống cảng biển miền Trung.

2.1. Đánh giá hạn chế về hạ tầng và năng lực logistics Bắc Trung Bộ

Hạ tầng cảng biển miền Trung hiện còn thiếu đồng bộ, chưa đáp ứng được nhu cầu vận tải hàng hóa ngày càng tăng. Các cảng chưa được đầu tư mở rộng quy mô, trang thiết bị hiện đại còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả xuất nhập khẩu qua thương cảng Bắc Trung Bộ. Bên cạnh đó, hệ thống logistics Bắc Trung Bộ chưa phát triển toàn diện, gây khó khăn trong việc kết nối vận tải đa phương thức và giảm sức cạnh tranh của các cảng trong khu vực.

2.2. Tác động của cạnh tranh khu vực và biến đổi môi trường đến thương cảng Bắc Trung Bộ

Các thương cảng Bắc Trung Bộ phải cạnh tranh với các cảng lớn trong khu vực như Hải Phòng, Đà Nẵng, cũng như các cảng quốc tế ở Đông Nam Á. Ngoài ra, biến đổi khí hậu, nước biển dâng và hiện tượng xói lở bờ biển ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động khai thác và phát triển cảng biển miền Trung. Những yếu tố này đòi hỏi các giải pháp thích ứng và nâng cao năng lực quản lý để bảo đảm sự phát triển bền vững của các thương cảng Bắc Trung Bộ.

III. Phương pháp phát triển thương cảng Bắc Trung Bộ hiệu quả trong thương mại quốc tế

Để phát huy vai trò của các thương cảng Bắc Trung Bộ trong thương mại khu vực và quốc tế, cần áp dụng các phương pháp phát triển đồng bộ và bền vững. Việc nâng cấp hạ tầng cảng biển miền Trung, phát triển hệ thống logistics Bắc Trung Bộ hiện đại, tăng cường liên kết vùng và quốc tế, cũng như ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cảng là những giải pháp then chốt. Đồng thời, chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế biển và bảo vệ môi trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu qua thương cảng Bắc Trung Bộ.

3.1. Nâng cấp hạ tầng cảng biển miền Trung và phát triển logistics Bắc Trung Bộ

Đầu tư mở rộng quy mô cảng, trang bị thiết bị hiện đại và cải thiện kết nối giao thông đường bộ, đường sắt là những bước cần thiết để nâng cao năng lực khai thác của các thương cảng Bắc Trung Bộ. Phát triển hệ thống logistics Bắc Trung Bộ đồng bộ, tích hợp các phương thức vận tải giúp giảm chi phí và thời gian vận chuyển, tăng sức cạnh tranh của các cảng trong khu vực.

3.2. Tăng cường liên kết vùng và ứng dụng công nghệ trong quản lý cảng

Xây dựng mạng lưới liên kết giữa các cảng trong khu vực Bắc Trung Bộ và các cảng quốc tế giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa và khai thác hiệu quả nguồn lực. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cảng, như hệ thống quản lý cảng tự động, giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng tính minh bạch trong hoạt động xuất nhập khẩu qua thương cảng Bắc Trung Bộ.

IV. Bí quyết ứng dụng thực tiễn phát triển thương cảng Bắc Trung Bộ trong thương mại quốc tế

Việc áp dụng các giải pháp phát triển thương cảng Bắc Trung Bộ đã mang lại nhiều kết quả tích cực trong thực tiễn. Nhiều cảng biển miền Trung đã nâng cao năng lực tiếp nhận tàu lớn, tăng trưởng sản lượng hàng hóa xuất nhập khẩu. Hệ thống logistics Bắc Trung Bộ từng bước được hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu qua các thương cảng. Các nghiên cứu khảo cổ học và lịch sử cũng góp phần làm sáng tỏ vai trò của các thương cảng Bắc Trung Bộ trong lịch sử thương mại khu vực và quốc tế, từ đó tạo nền tảng cho phát triển kinh tế biển hiện đại.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong phát triển hạ tầng và logistics Bắc Trung Bộ

Dựa trên các nghiên cứu lịch sử và khảo cổ, các nhà hoạch định chính sách đã xác định vị trí chiến lược của Bắc Trung Bộ trong phát triển cảng biển miền Trung. Việc đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng, phát triển logistics Bắc Trung Bộ đã góp phần tăng cường khả năng kết nối giao thương quốc tế, thúc đẩy xuất nhập khẩu và phát triển kinh tế vùng. Các dự án phát triển cảng biển hiện đại, kết nối đa phương thức vận tải đang được triển khai nhằm khai thác tối đa tiềm năng của thương cảng Bắc Trung Bộ.

V. Phương pháp rút ra kết luận và dự báo tương lai thương cảng Bắc Trung Bộ

Dựa trên các phân tích về vị trí, vai trò, thách thức và giải pháp phát triển, có thể rút ra những kết luận quan trọng về thương cảng Bắc Trung Bộ trong thương mại khu vực và quốc tế. Vùng đất này có tiềm năng lớn để trở thành trung tâm logistics Bắc Trung Bộ hiện đại, đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế biển quốc gia. Dự báo trong tương lai, với sự đầu tư đồng bộ và chính sách phù hợp, các thương cảng Bắc Trung Bộ sẽ ngày càng phát triển, nâng cao vị thế trong hệ thống cảng biển Việt Nam và khu vực, góp phần thúc đẩy giao thương quốc tế bền vững.

5.1. Kết luận về vai trò và tiềm năng phát triển của thương cảng Bắc Trung Bộ

Thương cảng Bắc Trung Bộ có vị trí địa chiến lược quan trọng trên tuyến giao thương quốc tế, với lịch sử phát triển lâu dài và mối quan hệ thương mại đa dạng. Tiềm năng phát triển hạ tầng cảng biển và logistics Bắc Trung Bộ là rất lớn, có thể khai thác để nâng cao năng lực xuất nhập khẩu và kết nối kinh tế khu vực. Việc phát triển bền vững các thương cảng này sẽ góp phần thúc đẩy kinh tế biển và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

5.2. Dự báo tương lai phát triển thương cảng Bắc Trung Bộ trong thương mại quốc tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chiến lược phát triển kinh tế biển, thương cảng Bắc Trung Bộ sẽ được đầu tư nâng cấp, mở rộng quy mô và hiện đại hóa công nghệ. Hệ thống logistics Bắc Trung Bộ sẽ phát triển đồng bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho vận tải đa phương thức và giảm chi phí xuất nhập khẩu. Các thương cảng sẽ tăng cường liên kết với các cảng trong nước và quốc tế, nâng cao sức cạnh tranh và đóng vai trò trung tâm trong mạng lưới thương mại khu vực và toàn cầu.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ các thương cảng ven biển bắc trung bộ trong quan hệ thương mại khu vực và quốc tế thế kỷ xi xix

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Các nghiên cứu trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX nửa đầu XX Nghiên cứu về thương mại, thương cảng ở Việt Nam được bắt đầu từ cuối thế kỷ XIX, khi có sự hiện diện của các nhà khoa học người Pháp. Năm 1896, dựa trên các bản đồ, sơ đồ cổ, Dumoutier đã hoàn thành công trình Étude sur un Portulan annamite du XV siècle (Nghiên cứu về một tấm bản đồ cổ An Nam thế kỷ XV). Đây được xem là công trình đầu tiên đề cập tới hệ thống cảng biển Việt Nam thế kỷ XV, trong đó có các cảng ở Bắc Trung Bộ.

Những bản đồ địa hình và chỉ dẫn của tác giả giúp người đọc xác định, hình dung được vị trí của các cửa sông, cảng biển thế kỷ XV. Lịch sử ngoại thương Việt Nam cũng được người Pháp chú ý, trước hết là việc công bố nguồn tư liệu quý chứa đựng nội dung về ngoại thương Việt Nam với những tập du ký nổi tiếng của A. Tavernier, Richard, Bissachère. Nhưng có ý nghĩa quan trọng hơn, người Pháp còn cho ra đời nhiều công trình có giá trị về lịch sử ngoại thương Việt Nam, trong đó có thể kể đến một số tác phẩm nổi bật như: Les Marchands Européen en Cochinchine et au Tonkin 1660-1775 (Những thương nhân châu Âu ở Đàng Trong và Đàng Ngoài giai đoạn 1660-1775) của Ch.Maybon, xuất bản năm 1916; Le vieux Faifo (Phố cổ Hội An) của A.

Sallet, đăng trên Bulletin des Amis du Vieux Huế (Tạp chí Những người bạn cố đô Huế), số 4-1919. Maybon hoàn thành công trình Histoire moderne du pays d'Annam (Lịch sử cận đại nước An Nam). Một phần của công trình này được tác giả Nguyễn Thừa Hỷ dịch ra tiếng Việt với tựa đề Những người châu Âu ở nước An Nam. Có thể nói, chương sách Những người 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com châu Âu ở nước An Nam đã khái quát, tổng lược sự xuất hiện và hoạt động của các giáo sĩ, thương nhân phương Tây ở Đàng Ngoài và Đàng Trong thế kỷ XVII, XVIII.

Viết về Bắc Trung Bộ có công trình Le Thanh Hoa (Tỉnh Thanh Hóa) của Charles Robequain, xuất bản lần đầu bằng tiếng Pháp năm 1929 và công trình Le Vieux An - Tĩnh (An - Tĩnh cổ lục) của Hippolite Le Breton, xuất bản lần đầu năm 1936. Cuốn sách Tỉnh Thanh Hóa của Charles Robequain giới thiệu khái quát vị trí địa lý, địa hình, khí hậu, các nhóm tộc người, tổ chức xã hội, kinh tế, đời sống, dân cư và các luồng di dân, ngành nghề… trên các miền của tỉnh Thanh Hóa. Tác phẩm An - Tĩnh cổ lục của Hippolite Le Breton là một chuyên khảo lịch sử viết về vùng đất, di tích và danh thắng trên địa bàn tỉnh Nghệ An, Hà Tĩnh ngày nay. Hai tác phẩm này là những công trình quan trọng, thuộc thể loại sách địa chí lịch sử, có đề cập đến những làng chài tiêu biểu ở Thanh Hóa và hoạt động kinh tế ở một số cửa sông cảng biển Bắc Trung Bộ nhưng chưa nhìn nhận hoạt động thương mại của các thương cảng như một đối tượng nghiên cứu độc lập.

Năm 1933, nhà nghiên cứu người Pháp J.Peyssonnaux công bố bài viết “Les miroirs de bronze” (Những cái gương đồng), đăng trên Bulletin des Amis du Vieux Huế. Bài viết đề cập đến quan hệ thương mại giữa Nhật Bản với vùng Bắc Trung Bộ, khẳng định Vinh (Nghệ An) là một trong hai địa điểm (cùng với Hội An) có thuyền buôn của người Nhật đến buôn bán. Bên cạnh những công trình mang tính chất tổng hợp, đa ngành, liên ngành còn có những nghiên cứu chuyên ngành khác đề cập đến các thương cảng Bắc Trung Bộ. Vào những năm 1930, một số nhà khảo cổ phương Tây, tiêu biểu là O.Jansé (người Thụy Điển) tiến hành khai quật khảo cổ học ở Lạch Trường.

Đáng chú ý là, cuộc khai quật phát hiện pho tượng người đội đèn trong một ngôi mộ Hán. Tuy nhiên, đây là di chỉ khảo cổ học thuộc nền 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com văn hóa Đông Sơn, có ý nghĩa chứng minh mối quan hệ thương mại của Lạch Trường thời cổ đại là chủ yếu. Đầu thế kỷ XX, bên cạnh người Pháp còn có một số nhà nghiên cứu người Việt quan tâm tới mối quan hệ thương mại, bang giao của Đại Việt với bên ngoài. Trong bài viết tiêu đề “Cổ đại Nam Nhật giao thông khảo” (Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản thời cổ) đăng trên Tạp chí Hán văn tháng 12-1921 và tháng 2-1922, tác giả Lê Dư lần lượt giới thiệu 35 bức thư trao đổi giữa chúa Trịnh, chúa Nguyễn với Mạc phủ Tokugawa.

Có thể nói, Lê Dư là người Việt Nam đầu tiên nghiên cứu quan hệ bang giao giữa Việt Nam và Nhật Bản, đồng thời cũng là người đầu tiên giới thiệu tập thư từ trao đổi giữa hai nước trong Ngoại phiên thông thư. Ngoài Lê Dư, tác giả Đào Duy Anh, một nhà sử học lớn thuộc thế hệ đầu tiên của nền sử học Việt Nam hiện đại hoàn thành công trình Việt Nam văn hóa sử cương, xuất bản lần đầu năm 1938. Trong phần “Công nghệ”, “Thương mại” của tác phẩm có đề cập đến quan hệ mậu dịch giữa Việt Nam với các quốc gia bên ngoài. Khi cuộc Chiến tranh Thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối và Việt Nam giành được độc lập dân tộc (1945), giới học thuật quốc tế và trong nước lúc bấy giờ chủ yếu chú ý tới các vấn đề chính trị, thời sự, các nghiên cứu về thương mại không được quan tâm, nên thời điểm này được xem là mốc thời gian kết thúc giai đoạn nghiên cứu thứ nhất.

Như vậy, nghiên cứu về thương mại, thương cảng giai đoạn cuối thế kỷ XIX nửa đầu thế kỷ XX đạt được những thành quả nhất định, phương pháp nghiên cứu khảo cổ học được áp dụng. Tuy chưa có nghiên cứu nào đề cập tới mối quan hệ thương mại của các thương cảng tiểu vùng Bắc Trung Bộ như một đối tượng nghiên cứu độc lập, nhưng kết quả nghiên cứu đó đã phác thảo một số nét về ngoại thương của vùng đất Bắc Trung Bộ trong lịch sử. 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Những nghiên cứu trong giai đoạn từ nửa sau thế kỷ XX đến nay * Những nghiên cứu có tính tổng quát về thương mại Biển Đông Nghiên cứu về thương mại khu vực Biển Đông có mối quan hệ với quá trình quốc tế hóa về mặt kinh tế.

Năm 1959, tác phẩm The Nanhai trade: the early history of Chinese trade in the South China sea (Thương mại Nam hải: Lịch sử thương mại của người Hoa thời kỳ sớm ở biển Nam Trung Hoa) của Wang Gungwu được xuất bản [237; tr. Công trình viết về bối cảnh lịch sử, nội dung và diễn trình mối quan hệ thương mại giữa Trung Quốc với Đông Nam Á trong khoảng 11 thế kỷ (từ thời Hán, thế kỷ II trước công nguyên đến trước khi nhà Tống thành lập năm 960). Mặc dù không đề cập tới hoạt động giao thương thế kỷ XI - XIX, nhưng tác phẩm chỉ ra mối quan hệ thương mại giữa Trung Quốc với các nước Đông Nam Á qua con đường ven biển và ngoài khơi. Có thể nói, Wang Gungwu (người Úc, gốc Hoa) là người tiên phong nghiên cứu thương mại, lĩnh vực thu hút sự quan tâm của nhiều nhà sử học sau này.

Cùng thời điểm năm 1959, tác giả Paul Whealey (người Mỹ) hoàn thành công trình: Geographical Notes on Some Commodities Involved in Sung maritime trade (Những ghi chú địa lý về hàng hóa liên quan đến hải thương thời Tống [237; tr. Dựa trên nguồn sử liệu phong phú (Lĩnh ngoại đại đáp của Chu Khứ Phi, Quế hải ngô hành chí của Phạm Thành Đạt, Chư phiên chí của Triệu Nhữ Quát.), qua các tên gọi địa danh và các thông tin về khoảng cách, tác giả chỉ ra mối quan hệ thương mại của nhà Tống Trung Quốc với nhiều quốc gia Đông Nam Á, hay xa hơn là những quốc gia ở khu vực Tây Nam Á. Cùng với đó, tác giả viết về hàng trăm loại thương phẩm trao đổi giữa Trung Quốc và Đông Nam Á thời Tống thế kỷ X - XIII. Viết về thương mại cũng như ảnh hưởng của thương mại đối với sự phát triển của Đông Nam Á (khu vực Biển Đông) không thể không nhắc tới 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tác giả Kenneth R Hall (người Mỹ) với tác phẩm Maritime Trade and State Development in Early Southeast Asia (Hải thương và phát triển nhà nước ở Đông Nam Á thời kỳ sớm) xuất bản năm 1985 và công trình A history of Early Southeast Asia: Maritime Trade and Societal Development, 100-1500 (Lịch sử Đông Nam Á thời kỳ sớm: Hải thương và phát triển xã hội, 100- 1500), xuất bản năm 2010.

Đây là một công trình quan trọng tái hiện hoạt động hải thương ở châu Á, đặc biệt là ở Đông Nam Á từ đầu công nguyên đến hết thế kỷ XV; công trình có đề cập tới tình hình thương mại ở nhiều quốc gia cụ thể như Đại Việt, Champa, Srivijaya v. Nghiên cứu về thương mại khu vực Biển Đông còn có nhiều công trình khác, tiêu biểu là tác phẩm Southeast Asia in age of commerce 1450-1680 (Đông Nam Á trong kỷ nguyên thương mại 1450-1680) của Anthony Reid, gồm 2 tập: tập 1 có tiêu đề The Lands below the winds (Vùng đất dưới gió), xuất bản năm 1998; tập 2 tiêu đề Expansion and Crisis (Mở rộng và khủng hoảng), xuất bản năm 1993. Hai tập của tác phẩm đã khái quát những điều kiện tự nhiên, điều kiện thương mại, dựng lại bức tranh hoạt động thương mại ở Đông Nam Á từ năm 1450 đến năm 1680 và gọi đó là Kỷ nguyên thương mại (the age of commerce). Khái niệm này sau đó được nhiều nhà nghiên cứu sử dụng, mang ý nghĩa chỉ thời kỳ hoàng kim của nền thương mại châu Á.

Năm 2009, tác giả Geoff Wade (một nhà sử học người Mỹ) có quan niệm mở rộng thời gian về kỷ nguyên thương mại ở Đông Nam Á qua bài viết “An early age of commerce in Southeast Asia, 900-1300” (Kỷ nguyên thương mại sơ kỳ ở Đông Nam Á 900-1300). Công trình của Geoff Wade nhấn mạnh đến các nhân tố ngoại sinh, đặc biệt chính sách khuyến thương của nhà Tống (Trung Quốc), ảnh hưởng của thương nhân Hồi giáo, thương nhân gốc Tamil (vùng Đông Nam Ấn Độ) đến thương mại Đông Nam Á; đồng thời chỉ ra những chuyển biến chính của thương mại Đông Nam Á với các biểu hiện như 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sự dịch chuyển của các trung tâm hành chính về phía biển, sự phát triển của các cảng thị. Từ đó, tác giả nhìn nhận giai đoạn 900-1300 là Kỷ nguyên thương mại sơ kỳ (the early age of commerce), hay giai đoạn sơ kỳ của kỷ nguyên thương mại Đông Nam Á.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ