Khóa luận Dược học: Khảo sát sử dụng thuốc chống đông thế hệ mới tại BV Xanh Pôn

Tham khảo khóa luận dược học về thực trạng sử dụng thuốc chống đông thế hệ mới tại BV Xanh Pôn. Phân tích chỉ định, liều dùng và tính an toàn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thuốc chống đông mới NOACs DOACs hiện nay

Các loại thuốc chống đông đường uống thế hệ mới, còn được biết đến với tên gọi NOAC (Novel Oral Anticoagulants) hay DOAC (Direct Oral Anticoagulants), đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc dự phòng đột quỵ và điều trị các bệnh lý huyết khối. Trước đây, liệu pháp chống đông chủ yếu dựa vào nhóm kháng vitamin K (AVK) với các đại diện tiêu biểu như WarfarinSintrom (Acenocoumarol). Tuy nhiên, nhóm thuốc này tồn tại nhiều nhược điểm đáng kể. Cửa sổ điều trị của AVK rất hẹp, đòi hỏi phải theo dõi INR (Chỉ số bình thường hóa quốc tế) thường xuyên để điều chỉnh liều, một quá trình gây nhiều phiền toái cho bệnh nhân. Hơn nữa, hiệu quả của chúng dễ bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và có nguy cơ tương tác thuốc cao. Nghiên cứu của Đỗ Lập (2018) tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn nhấn mạnh rằng "chỉ có khoảng 25% bệnh nhân có chỉ định là được dùng kháng vitamin K", cho thấy những rào cản lớn trong thực hành lâm sàng. Sự ra đời của các thuốc chống đông mới như Rivaroxaban, Dabigatran, Apixaban, và Edoxaban đã khắc phục được nhiều hạn chế này. Chúng có cơ chế tác động trực tiếp vào các yếu tố đông máu cụ thể (yếu tố Xa hoặc IIa - thrombin), mang lại hiệu quả dự đoán được với liều dùng cố định, không cần theo dõi xét nghiệm đông máu thường quy. Điều này giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị, cải thiện sự tuân thủ của người bệnh và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Các chỉ định chính của DOACs bao gồm rung nhĩ không do van tim, điều trị và dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) cùng thuyên tắc phổi (PE).

1.1. So sánh cơ chế tác động giữa DOAC và kháng vitamin K

Sự khác biệt cơ bản nằm ở đích tác động. Nhóm kháng vitamin K hoạt động gián tiếp bằng cách ức chế enzyme vitamin K-epoxide-reductase tại gan, làm cản trở quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (II, VII, IX, X). Cơ chế này có độ trễ, hiệu quả chống đông chỉ xuất hiện sau vài ngày và kéo dài sau khi ngưng thuốc. Ngược lại, DOACs tác động trực tiếp và chọn lọc. Rivaroxaban, Apixaban, và Edoxaban là các chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa, điểm hội tụ của con đường đông máu nội sinh và ngoại sinh. Trong khi đó, Dabigatran là một chất ức chế trực tiếp thrombin (yếu tố IIa), khâu cuối cùng trong việc chuyển fibrinogen thành fibrin. Cơ chế trực tiếp này giúp thuốc có khởi phát tác dụng nhanh (trong vòng vài giờ) và thời gian bán thải ngắn hơn, cho phép việc quản lý linh hoạt hơn, đặc biệt khi bệnh nhân cần can thiệp phẫu thuật.

1.2. Ưu và nhược điểm của thuốc chống đông đường uống thế hệ mới

Ưu điểm nổi bật của thuốc chống đông đường uống thế hệ mới là hiệu quả và độ an toàn đã được chứng minh. Các thử nghiệm lâm sàng lớn cho thấy DOACs không thua kém, thậm chí vượt trội hơn Warfarin trong dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim, đặc biệt là giảm đáng kể nguy cơ chảy máu nội sọ. Liều dùng cố định, ít tương tác thuốc và không bị ảnh hưởng bởi thực phẩm là những lợi thế lớn. Tuy nhiên, DOACs cũng có những hạn chế. Chi phí điều trị cao hơn so với AVK là một rào cản. Việc chưa có thuốc giải độc đặc hiệu (antidote) phổ biến cho tất cả các loại DOACs gây khó khăn trong xử trí biến chứng chảy máu nặng. Thêm vào đó, việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân trở nên cực kỳ quan trọng do thời gian bán thải ngắn của thuốc; việc bỏ một liều cũng có thể làm giảm nhanh chóng tác dụng chống đông.

II. Thách thức trong thực hành kê đơn thuốc chống đông mới

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai thuốc chống đông mới vào thực hành kê đơn hàng ngày vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề cốt lõi là việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp và cá thể hóa liều dùng. Việc đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị là bắt buộc, vì hầu hết các DOACs đều được thải trừ một phần qua thận. Suy giảm chức năng thận có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu. Các bác sĩ cần sử dụng các công thức như Cockcroft-Gault để ước tính độ thanh thải creatinine (CrCl) và hiệu chỉnh liều theo khuyến cáo. Bên cạnh đó, việc nhận diện và quản lý tương tác thuốc cũng là một thách thức lớn. Dù ít tương tác hơn Warfarin, các DOACs vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh hệ thống P-glycoprotein (P-gp) và Cytochrome P450 3A4 (CYP3A4). Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc rà soát đơn thuốc để phát hiện các tương tác tiềm tàng này. Cân bằng giữa hiệu quả và an toàn luôn là mục tiêu cao nhất. Bác sĩ phải dựa vào các thang điểm đã được chuẩn hóa như thang điểm CHA2DS2-VASc để đánh giá nguy cơ đột quỵ và thang điểm HAS-BLED để tiên lượng nguy cơ xuất huyết, từ đó đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.

2.1. Đánh giá nguy cơ chảy máu và thang điểm HAS BLED

Trước khi khởi trị bằng thuốc chống đông mới, việc đánh giá nguy cơ chảy máu là bước không thể thiếu. Thang điểm HAS-BLED là công cụ được khuyến cáo rộng rãi để lượng giá nguy cơ này ở bệnh nhân rung nhĩ. Các yếu tố trong thang điểm bao gồm tăng huyết áp không kiểm soát, chức năng gan/thận bất thường, tiền sử đột quỵ, tiền sử chảy máu, INR dao động (không áp dụng cho DOACs), người cao tuổi (>65), và việc sử dụng đồng thời các thuốc như NSAIDs hoặc rượu. Một điểm số HAS-BLED ≥ 3 cho thấy bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao, đòi hỏi sự cẩn trọng và theo dõi sát sao hơn, nhưng không phải là một chống chỉ định tuyệt đối với liệu pháp chống đông. Thay vào đó, nó khuyến khích bác sĩ tìm và điều chỉnh các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được.

2.2. Vấn đề tương tác thuốc và theo dõi chức năng thận

Thận trọng với tương tác thuốc là yêu cầu bắt buộc. Ví dụ, việc sử dụng đồng thời các DOACs với các thuốc chống nấm nhóm azole (ketoconazole) hoặc thuốc ức chế protease HIV có thể làm tăng đáng kể nồng độ DOAC, gia tăng nguy cơ xuất huyết. Ngược lại, các thuốc cảm ứng mạnh P-gp/CYP3A4 như rifampicin hay carbamazepine có thể làm giảm hiệu quả chống đông. Nghiên cứu tại Bệnh viện Xanh Pôn cho thấy có đến 41,8% bệnh nhân gặp tương tác thuốc, chủ yếu với các thuốc NSAIDs, làm tăng nguy cơ chảy máu. Về chức năng thận, việc theo dõi định kỳ là cần thiết. Đối với bệnh nhân có chức năng thận ổn định, cần kiểm tra ít nhất mỗi năm một lần. Với bệnh nhân cao tuổi hoặc có suy thận, tần suất theo dõi cần dày hơn, có thể mỗi 3-6 tháng, để đảm bảo liều dùng luôn phù hợp và an toàn.

III. Phương pháp khảo sát sử dụng thuốc tại BV Xanh Pôn

Để có cái nhìn sâu sắc về thực trạng sử dụng thuốc chống đông thế hệ mới, một khảo sát lâm sàng đã được tiến hành tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn. Nghiên cứu này, được thực hiện bởi Đỗ Lập vào năm 2018, là một ví dụ điển hình về việc đánh giá ứng dụng của một liệu pháp mới trong môi trường y tế thực tế. Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu cắt ngang mô tả, hồi cứu trên 179 bệnh án của các bệnh nhân nội trú có chỉ định sử dụng Rivaroxaban hoặc Dabigatran trong khoảng thời gian từ tháng 5/2016 đến tháng 4/2017. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu về đặc điểm bệnh nhân, chỉ định và chống chỉ định, liều dùng thực tế, và các vấn đề về an toàn như tương tác thuốc hay biến cố chảy máu. Việc quản lý bệnh nhân và các quyết định lâm sàng được ghi lại trong bệnh án là nguồn thông tin chính. Tiêu chuẩn đánh giá được xây dựng dựa trên các khuyến cáo chính thức từ nhà sản xuất và các hướng dẫn điều trị quốc tế. Tính hợp lý trong sử dụng thuốc được xem xét kỹ lưỡng qua các khía cạnh: sự phù hợp của chỉ định, sự chính xác của liều dùng (đặc biệt ở bệnh nhân suy thận), và cách dùng thuốc. Phân tích này không chỉ cung cấp bằng chứng về thực hành kê đơn tại bệnh viện mà còn chỉ ra những điểm cần cải thiện để tối ưu hóa việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.

3.1. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang và tiêu chí lựa chọn

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang mô tả, một phương pháp hiệu quả để khảo sát tình hình tại một thời điểm nhất định. Đối tượng là toàn bộ bệnh án của bệnh nhân điều trị nội trú tại Bệnh viện Xanh Pôn từ tháng 5/2016 đến 4/2017 có sử dụng Dabigatran hoặc Rivaroxaban. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm các bệnh nhân điều trị nội trú. Tiêu chuẩn loại trừ gồm những bệnh nhân đang có bệnh nặng hoặc đang phải điều trị nhiều thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả đông máu, và những bệnh nhân bỏ dở điều trị. Cách tiếp cận này đảm bảo mẫu nghiên cứu phản ánh tương đối chính xác thực hành kê đơn trong điều kiện thông thường của bệnh viện.

3.2. Phân tích phác đồ điều trị và các tiêu chí đánh giá

Việc phân tích phác đồ điều trị tập trung vào ba yếu tố chính: tính hợp lý, tính an toàn và hiệu quả. Tính hợp lý được đánh giá bằng cách so sánh chỉ định thực tế với khuyến cáo của nhà sản xuất, ví dụ như dùng trong dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu sau phẫu thuật thay khớp háng/gối. Liều dùng được đối chiếu với liều chuẩn và các hướng dẫn hiệu chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận. Tính an toàn được khảo sát thông qua việc ghi nhận các tương tác thuốc tiềm ẩn và theo dõi nồng độ creatinin máu. Dữ liệu được thu thập từ bệnh án và xử lý bằng phần mềm thống kê để đưa ra các con số cụ thể về tỷ lệ sử dụng hợp lý, tần suất tương tác thuốc, và các đặc điểm khác của quần thể nghiên cứu, tạo cơ sở cho các bàn luận và đề xuất sau này.

IV. Kết quả sử dụng Rivaroxaban và Dabigatran trong thực tế

Kết quả từ khảo sát lâm sàng tại Bệnh viện Xanh Pôn đã cung cấp những dữ liệu quý giá về việc sử dụng thuốc chống đông mới. Trong tổng số 179 bệnh nhân, Rivaroxaban là thuốc được sử dụng phổ biến nhất, chiếm 79,9%, trong khi Dabigatran chiếm 18,4%. Đáng chú ý, chỉ định chính cho việc sử dụng các thuốc này không phải là rung nhĩ không do van tim, mà là dự phòng biến cố huyết khối ở bệnh nhân sau phẫu thuật. Cụ thể, 72,07% bệnh nhân thuộc khoa Xương, chủ yếu để dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)thuyên tắc phổi (PE) sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc khớp gối. Về tính hợp lý, nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ rất cao các chỉ định là phù hợp với khuyến cáo (97,21%). Tuy nhiên, vẫn tồn tại những vấn đề trong thực hành kê đơn. Một trường hợp bệnh nhân suy thận nặng (CrCl < 15 mL/phút) vẫn được kê đơn Rivaroxaban liều 20mg/ngày, đi ngược lại với khuyến cáo an toàn. Về mặt an toàn, tỷ lệ xảy ra tương tác thuốc ở mức độ 2 là 41,8%, một con số đáng lưu ý. Các tương tác thường gặp nhất là với nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như Ketorolac và Piroxicam, làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn điều trị và vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc giám sát sử dụng thuốc.

4.1. Chỉ định chính Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu DVT

Phân tích cho thấy chỉ định chiếm ưu thế tuyệt đối là dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) sau các đại phẫu thuật chỉnh hình. Bệnh nhân thay khớp háng chiếm 59% và thay khớp gối chiếm 11% trong mẫu nghiên cứu. Đây là một ứng dụng hoàn toàn hợp lý, vì phẫu thuật thay khớp được xếp vào nhóm nguy cơ rất cao gây ra thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE). Liều dùng phổ biến nhất là Rivaroxaban 10mg/ngày, phù hợp với khuyến cáo cho chỉ định này. Điều này cho thấy các bác sĩ tại Bệnh viện Xanh Pôn đã cập nhật và áp dụng tốt các hướng dẫn thực hành mới trong lĩnh vực phòng ngừa VTE.

4.2. Thực trạng liều dùng và hiệu chỉnh theo chức năng thận

Mặc dù đa số các trường hợp (95%) có chức năng thận bình thường, nghiên cứu đã phát hiện những sai sót trong việc hiệu chỉnh liều. Ghi nhận một bệnh nhân có độ thanh thải creatinin chỉ 9,6 mL/phút nhưng vẫn được chỉ định Rivaroxaban liều 20mg/ngày. Đây là một sai sót nghiêm trọng, vì chống chỉ định sử dụng thuốc cho bệnh nhân có CrCl < 15 mL/phút. Sai sót này tiềm ẩn nguy cơ chảy máu rất cao và cho thấy sự cần thiết phải tăng cường giám sát và đào tạo liên tục cho nhân viên y tế về việc sử dụng các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới một cách an toàn, đặc biệt trên các đối tượng bệnh nhân có nguy cơ cao như suy thận.

4.3. Phân tích các tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng

Khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân (41,8%) có phối hợp thuốc gây ra tương tác thuốc tiềm tàng. Tương tác phổ biến nhất là giữa Rivaroxaban với Piroxicam (chiếm 33,3% các ca tương tác) và Ketorolac (24,0%). Cả hai đều là thuốc NSAIDs, khi dùng chung với thuốc chống đông sẽ làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa và các loại chảy máu khác. Tương tác giữa Dabigatran và Ketorolac cũng được ghi nhận. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống rà soát đơn thuốc hiệu quả, nơi dược sĩ lâm sàng có thể can thiệp để tư vấn cho bác sĩ về các lựa chọn thay thế an toàn hơn, góp phần vào việc quản lý bệnh nhânxử trí biến chứng một cách chủ động.

V. Giải pháp tối ưu hiệu quả và an toàn khi dùng DOACs

Dựa trên các kết quả khảo sát và thách thức trong thực tiễn, việc xây dựng các giải pháp nhằm tối ưu hóa hiệu quả và an toàn khi sử dụng thuốc chống đông mới là vô cùng cần thiết. Giải pháp hàng đầu là tăng cường vai trò của dược sĩ lâm sàng. Họ không chỉ là người cấp phát thuốc mà còn là chuyên gia tư vấn, tham gia vào quá trình ra quyết định điều trị, đặc biệt trong việc rà soát tương tác thuốc, tính toán và khuyến nghị liều dùng phù hợp với chức năng thận của bệnh nhân. Việc xây dựng và chuẩn hóa các phác đồ điều trị nội viện cho các chỉ định thường gặp như rung nhĩ không do van tim hay dự phòng VTE sau phẫu thuật sẽ giúp đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót. Các phác đồ này cần tích hợp các công cụ đánh giá nguy cơ như CHA2DS2-VAScHAS-BLED. Đào tạo liên tục cho các bác sĩ và điều dưỡng về các đặc tính dược lý, chỉ định và chống chỉ định, cách xử trí biến chứng chảy máu cũng là một yếu tố then chốt. Cuối cùng, việc giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của tuân thủ điều trị, các dấu hiệu chảy máu cần báo ngay cho bác sĩ, và những loại thuốc cần tránh khi đang dùng DOACs sẽ góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn trong quản lý bệnh nhân dài hạn.

5.1. Nâng cao vai trò của dược sĩ lâm sàng trong theo dõi ADR

Để đảm bảo an toàn, vai trò của dược sĩ lâm sàng cần được phát huy mạnh mẽ. Họ là người có chuyên môn sâu về thuốc, có thể giúp bác sĩ nhận diện sớm các nguy cơ. Cụ thể, dược sĩ lâm sàng có thể xây dựng quy trình rà soát đơn thuốc tự động hoặc thủ công để cảnh báo các tương tác thuốc nguy hiểm. Họ cũng có thể tham gia đi buồng bệnh cùng bác sĩ, trực tiếp tư vấn về việc hiệu chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận, và theo dõi các phản ứng có hại của thuốc (ADR), đặc biệt là các biến cố xuất huyết. Việc này giúp tạo ra một lớp bảo vệ thứ hai, giảm thiểu các sai sót y khoa liên quan đến thực hành kê đơn và cải thiện chất lượng điều trị.

5.2. Hướng đi tương lai Xử trí biến chứng và quản lý bệnh nhân

Tương lai của việc sử dụng thuốc chống đông mới phụ thuộc vào khả năng quản lý bệnh nhân toàn diện và xử trí biến chứng hiệu quả. Cần có các hướng dẫn rõ ràng tại bệnh viện về cách xử lý khi bệnh nhân dùng DOAC gặp chảy máu hoặc cần phẫu thuật khẩn cấp. Việc cập nhật và sẵn có các thuốc giải độc đặc hiệu như Idarucizumab (cho Dabigatran) và Andexanet alfa (cho các thuốc ức chế yếu tố Xa) sẽ thay đổi cuộc chơi. Ngoài ra, cần có các chương trình giáo dục và tư vấn cho bệnh nhân một cách hệ thống, cung cấp cho họ thẻ thông tin về loại thuốc chống đông đang sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống cấp cứu, giúp nhân viên y tế nhanh chóng nắm bắt thông tin và đưa ra xử trí phù hợp.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học khảo sát hình sử dụng thuốc chống đông đường uống thế hệ mới tại bệnh viện đa khoa xanh pôn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong một số năm gần đây thuốc chống đông máu đƣờng uống mới (NOACS) đƣợc sử dụng rộng rãi tại Việt Nam nhƣ liệu pháp thay thể cho kháng Vitamin K để để phòng ngừa và điều trị các bệnh huyết khối tắc mạch. Thực tế cho thấy việc điều trị bằng thuốc kháng vitamin K có nhiều hạn chế gây khó khăn trong thực hành lâm sàng nhƣ: khó dự đoán đáp ứng, cửa sổ điều trị hẹp, phải theo dõi và chỉnh liều thƣờng xuyên, tƣơng tác với nhiều thuốc do cùng chuyển hóa qua P450 ở gan, và ảnh hƣởng của thức ăn lên hấp thu thuốc, nên có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ thuốc, tỉ lệ xuất huyết (XH) cao. Bên cạnh đó, thuốc có thời gian khởi phát và chấm dứt tác dụng chậm nên lâu đạt hiệu quả điều trị và kéo dài xử trí khi quá liều. Trong thực tế lâm sàng, chỉ có khoảng 25% BN có chỉ định là đƣợc dùng kháng vitamin K.

Do đó, các thuốc kháng đông đƣờng uống mới là cần thiết để có thể khắc phục đƣợc những nhƣợc điểm của thuốc kháng vitamin K [1,4]. Các thuốc kháng đông đƣờng uống mới (NOACS) đã đƣợc chứng minh hiệu quả trong điều trị bệnh tim mạch nhƣ: rung nhĩ, van tim cơ học, thuyên tắc tĩnh mạch, huyết khối trong tim. Các NOACS bao gồm dabigatran, rivaroxaban, apixapan, edoxaban…ngày càng đƣợc sử dụng rộng rãi nhằm mục đích dự phòng và điều trị bệnh lý huyết khối gây tắc mạch trong các bệnh nhƣ: rung nhĩ, huyết khối tĩnh mạch và thuyên tắc phổi, hay các bệnh van tim [14]. Tại Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn, thuốc chống đông đƣờng uống thế hệ mới đƣợc đƣa vào sử dụng với biệt dƣợc là Rivaroxaban và Dabigatran với các hàm lƣợng tƣơng ứng là 10mg, 15mg, 20mg và 75mg, 110mg [8].

Các nghiên cứu về việc sử dụng nhóm thuốc này trong thực tế lâm sàng tại Việt Nam chƣa nhiều, chính vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài: “Khảo sát hình sử dụng thuốc chống đông đường uống thế hệ mới tại Bệnh viện đa khoa Xanh Pôn” nhằm mục tiêu: 1. Khảo sát thực trạng sử dụng thuốc chống đông đƣờng uống thế hệ mới trên các đối tƣợng bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu. 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Nghiên cứu nhằm cung cấp tƣ liệu về tình hình sử dụng thuốc chống đông đƣờng uống thế hệ mới tại bệnh viện đa khoa Xanh Pôn, từ đó rút ra các ý kiến đóng góp để việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả hơn. 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma CHƢƠNG 1 - TỔNG QUAN 1.

Tổng quan quá trình đông máu 1. Định nghĩa Sự đông máu là một quá trình phức tạp và là một cơ chế quan trọng trong quá trình cầm máu. Khi thành mạch máu bị tổn thƣơng, máu đƣợc cầm nhờ chỗ tổn thƣơng đƣợc che phủ bởi cục máu đông chứa tiểu cầu và sợi huyết. Rối loạn đông máu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và/hoặc tạo cục máu đông và huyết tắc.

Cơ chế đông máu đƣợc bảo tồn khá chắc trong tiến hóa; ở lớp thú, hệ thống đông máu bao gồm hai thành phần: tế bào (tiểu cầu) và protein (các yếu tố đông máu). Phản ứng đông máu đƣợc kích hoạt ngay sau chấn thƣơng làm tổn hại đến nội mạc mạch máu. Tiểu cầu lập tức tạo nút chặn cầm máu tại vết thƣơng, đây chính là quá trình cầm máu ban đầu. Quá trình cầm máu thứ phát diễn ra đồng thời, các yếu tố đông máu trong huyết tƣơng đáp ứng trong một chuỗi phản ứng để tạo các sợi huyết có vai trò củng cố nút chặn tiểu cầu [34].

Khái quát về cơ chế đông máu Quá trình đông máu gồm các giai đoạn: - Cầm máu nguyên phát - Đông máu huyết tƣơng - Tiêu cục máu đông Cầm máu nguyên phát (cầm máu ban đầu), diễn ra ngay lập tức, có hai yếu tố quan trọng là tiểu cầu (kết hợp thành nút chặn tiểu cầu) và thành mạch (hiện tƣợng co mạch). Tiểu cầu kết dính vào nơi thành mạch bị tổn thƣơng trực tiếp hay thông qua yếu tố von Willebrand. Cầm máu thứ phát (đông máu huyết tƣơng) diễn ra chậm hơn (vài phút tới giờ), dẫn tới việc hình thành cục máu đông. Sau khi ra khỏi lòng mạch 2 – 4 phút, máu bắt đầu đông lại.

Đông máu nghĩa là chuyển máu từ thể lỏng sang thể đặc nhờ chuyển fibrinogen hòa tan trong huyết tƣơng thành fibrin không hòa tan dƣới xúc tác của thrombin. Các fibrin kết dính lại với nhau thành mạng lƣới giam giữ các tế bào máu và huyết tƣơng tạo thành cục máu đông [2,20]. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Các giai đoạn đông máu huyết tƣơng Quá trình đông máu huyết tƣơng gồm 3 giai đoạn chính: - Giai đoạn 1: Hình thành prothrombinase - Giai đoạn 2: Hình thành thrombin - Giai đoạn 3: Hình thành fibrin từ fibrinogen Hình 1.

Các giai đoạn của quá trình đông máu Giai đoạn 1: Là giai đoạn tạo thành phức hợp prothrombinase (cũng đƣợc gọi là giai đoạn thromboplastin hoạt động hoặc yếu tố chuyển prothrombin), là quá trình phức tạp và kéo dài nhất thông qua hai cơ chế nội sinh (nếu máu bị tổn thƣơng) và ngoại sinh (nếu có chấn thƣơng của thành mạch hoặc các mô bị tổn thƣơng). Đông máu ngoại sinh: Khi mô bị tổn thƣơng, giải phóng thromboplastin (yếu tố III) và phospholipid của mô. Hai yếu tố trên kết hợp với Ca2+ hoạt hóa yếu tố VII. Yếu tố VII hoạt hóa kết hợp với Ca2+ hoạt hóa yếu tố IX.

Yếu tố 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma IX kết hợp với Ca2+ hoạt hóa yếu tố V. Yếu tố V hoạt hóa tạo thrombokinase ngoại sinh. Đông máu nội sinh (chất hoạt hóa ở máu), khi thành mạch bị tổn thƣơng, các sợi collagen hoạt hóa yếu tố XII trong máu. Yếu tố XII hoạt hóa IX.

Yếu tố IX hoạt hóa VIII; phospholipid tiểu cầu hoạt hóa XI, yếu tố IX hoạt hóa X. Yếu tố X hoạt hóa V. Yếu tố V hoạt hóa kết hợp với Ca2+ tạo thrombokinase nội sinh. Giai đoạn 2: Giai đoạn chuyển prothrombin (yếu tố II) thành thrombin.

Với sự có mặt ion Ca2+, prothrombinkinase sẽ chuyển prothrombin thành thrombin. Lúc đầu, sự chuyển prothrombin xảy ra rất chậm để tạo ra một lƣợng thrombin cần thiết cho máu đông. Sau đó, thrombin sẽ làm tăng tốc độ của quá trình tạo ra bản thân nó bằng cách hoạt hóa yếu tố V và yếu tố VIII. Yếu tố VIII hoạt hóa là thành phần của phức hợp enzyme hoạt hóa yếu tố X.

Yếu tố V hoạt hóa là thành phần của prothrombinase. Cả hai yếu tố trên góp phần làm tăng quá trình chuyển prothrombin thành thrombin. Thrombin cũng hoạt hóa yếu tố XIII để ổn định mạng lƣới fibrin. Giai đoạn 3: Giai đoạn chuyển fibrinogen thành fibrin Dƣới tác dụng của thrombin, fibrinogen chuyển thành fibrin đơn phân.

Sau đó các fibrin tự trùng hợp tạo thành mạng lƣới fibrin không hòa tan. Thrombin cũng hoạt hóa yếu tố VIII. Yếu tố VIII hoạt hóa với sự có mặt của ion Ca2+ làm mạng lƣới fibrin trở nên ổn định nhờ các dây nối đồng hóa trị giữa các sợi fibrin [2,20]. Tổng quan về quá trình tăng đông huyết khối 1.

Sinh bệnh học tăng đông máu Tình trạng tăng đông máu xảy ra khi mất cân bằng giữa hệ thống hoạt hóa và ức chế đông máu do tăng hoạt hóa đông máu hoặc do giảm ức chế đông máu, tiêu sợi huyết dẫn đến cục máu đông lan rộng quá giới hạn cần thiết, gây tắc nghẽn mạch. Tăng đông máu đƣợc chia thành hai nhóm: Tăng đông tiên phát và tăng đông thứ phát [13,20]. Tình trạng tăng đông tiên phát thƣờng gây nên bởi những bất thƣờng về số lƣợng hoặc chất lƣợng các yếu tố tham gia vào quá trình ức chế đông máu. Hầu hết những bất thƣờng này là do quá trình đột biến gen gây nên.

Tình trạng tăng đông tiên phát rất dễ gây huyết khối khi còn trẻ tuổi, tái phát nhiều lần. Bệnh nhân có 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma tình trạng tăng đông tiên phát sẽ dễ dàng bị huyết khối, huyết khối nặng lên khi có một yếu tố gây nên tình trạng tăng đông mắc phải kết hợp nhƣ: có thai, nhiễm trùng, bất động lâu. Tình trạng tăng đông tiên phát STT Tình trạng 1 Thiếu hụt Antithrombin (AT) III 2 Thiếu hụt heparin cofactor II 3 Thiếu hụt protein C 4 Thiết hụt protein S 5 Bất thƣờng chức năng fibrinogen 6 Thiếu hụt yếu tố XII 7 Bất thƣờng chức năng plasminogen 8 Thiếu hụt chất hoạt hóa plasminogen 9 Tăng chất ức chế hoạt hóa plasminogen Tăng đông thứ phát là tình trạng tăng đông gây nên bởi sự kết hợp nhiều yếu tố mắc phải, có xu hƣớng hình thành huyết khối bởi những cơ chế phức tạp và thƣờng là đa yếu tố nhƣ tiểu cầu, thành mạch, hoạt tính các yếu tố đông máu, hệ thống tiêu sợi huyết. Đƣợc chia làm ba nhóm chính, dựa vào nguyên nhân gây nên tình trạng tăng đông theo tam chứng Virchow gồm có: - Bất thƣờng dòng chảy: Mọi tình trạng gây ứ trệ dòng chảy của máu nhƣ bất động lâu ngày, chèn ép do khối u, shock…sự ứ trệ sẽ làm tăng nồng độ tiểu cầu và các yếu tố đông máu.

- Bất thƣờng thành mạch: do sự hiện diện của một bề mặt bất thƣờng tiếp xúc với máu do tổn thƣờng hoặc có vật liệu lạ nhƣ van tim nhân tạo. - Tăng nồng độ hoặc mức độ hoạt hóa các yếu tố tham gia đông – cầm máu. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1. Tình trạng tăng đông thứ phát STT Tình trạng 1 Sau phẫu thuật 2 Tăng homocystein máu 3 Đa hồng cầu 4 Tăng độ nhớt máu 5 Xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch 6 Các bề mặt nhân tạo (van tim nhân tạo) 7 Tăng tiểu cầu tiên phát hoặc rối loạn tăng sinh tủy khác 8 Tăng lipid máu 9 Đái tháo đƣờng 10 Giảm tiểu cầu do heparin 11 Bệnh ác tính 12 Mang thai 13 Sử dụng thuốc tránh thai 14 Chất kháng đông lupus (LA) 15 Tăng fibrinogen, yếu tố VII, yếu tố vonWillebrand 1.

Bệnh sinh huyết khối Huyết khối là một quá trình dẫn đến sự hình thành cục máu đông trong cơ thể. Các yếu tố đóng vai trò xác định trong cơ chế bệnh sinh gồm: - Yếu tố thành mạch: sự không toàn vẹn của lớp nội mô Từ các thƣơng tổn có bản chất tự nhiên khác nhau (chấn thƣơng, viêm, dị ứng, nhiễm độc, do nguyên nhân dinh dƣỡng), các thƣơng tổn nội mạc giải phóng ra thromboplastin tổ chức. Dƣới tác động của 3 yếu tố huyết tƣơng: yếu tố VII, yếu tố X, yếu tố V, thromboplastine tổ chức chuyển thành prothrombinase (tức thromboplastine hoạt hóa).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ