Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng bài toán

Trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng theo các hiệp định thương mại tự do (FTA) và gia nhập WTO, ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đóng gói Việt Nam đối mặt với sức ép cạnh tranh khốc liệt. Theo thống kê của Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA), Việt Nam liên tục nằm trong top 5 quốc gia tiêu thụ thực phẩm ăn liền lớn nhất toàn cầu. Tuy nhiên, tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp các mặt hàng giá trị gia tăng cao (như phở, bún gạo ăn liền có chứng nhận quốc tế) vẫn gặp nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe từ các thị trường EU, Bắc Mỹ và Đông Á.

Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Việt Nam (VIFON) – tiền thân thành lập từ năm 1963, sở hữu khuôn viên nhà máy 67.000 m² cùng quy mô hơn 2.000 cán bộ công nhân viên – đã chủ động mở rộng hệ thống thương mại quốc tế đến hơn 50 quốc gia. Mặc dù vậy, hoạt động xuất khẩu trong giai đoạn 2013–2015 vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tối ưu hóa quy trình chứng từ, kiểm soát chi phí logistics, quản trị rủi ro thanh toán quốc tế và phân bổ tỷ trọng cơ cấu thị trường.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG QUẢN TRỊ XUẤT KHẨU VIFON                      |
|                                                                         |
|  [Đơn hàng Quốc tế] ---> [Xác nhận Booking & Điều độ Vận tải FCL/LCL]   |
|                                  |                                      |
|                                  v                                      |
|  [Kiểm soát Chất lượng HACCP/IFS] ---> [Khai báo Hải quan VNACCS/VCIS]  |
|                                  |                                      |
|                                  v                                      |
|  [Bộ chứng từ L/C, B/L, Inv, PKL] ---> [Thanh toán Quốc tế T/T, L/C]   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu cụ thể

Đề tài tập trung giải quyết 4 điểm nghẽn nghiệp vụ trọng yếu:

  1. Độ trễ và rủi ro chứng từ xuất khẩu: Quy trình xử lý vận đơn (Bill of Lading - B/L), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List) và thư tín dụng (Letter of Credit - L/C) còn phụ thuộc vào thao tác thủ công, tiềm ẩn nguy cơ bất hợp lệ chứng từ.
  2. Tối ưu hóa hình thức xuất khẩu: Sự mất cân đối giữa xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác và gia công quốc tế (OEM/Target Price Contract) làm giảm biên lợi nhuận ròng.
  3. Chi phí chuỗi cung ứng: Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo (>82% tổng chi phí), đặt ra áp lực tối ưu hóa định mức nguyên phụ liệu và quy trình gom hàng container (FCL/LCL).
  4. Rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật: Yêu cầu khắt khe về hàng rào phi thuế quan, kiểm dịch thực phẩm và chứng nhận IFS/HACCP tại các thị trường cao cấp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, các hình thức xuất khẩu và quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu tại VIFON giai đoạn 2013–2015 thông qua các chỉ số tài chính, cơ cấu thị trường và cơ cấu mặt hàng.
  3. Đo lường hiệu quả quy trình 8 bước xuất khẩu hàng hóa từ khâu lập kế hoạch đến quyết toán thanh toán quốc tế.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng nhằm nâng cao kim ngạch xuất khẩu và năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Nghiên cứu kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo Phòng Xuất khẩu VIFON (2013–2015), ứng dụng phân tích định lượng (tăng trưởng doanh thu, tỷ suất chi phí, cơ cấu lao động) và mô hình hóa quy trình xử lý luồng công việc xuất nhập khẩu theo chuẩn Incoterms 2000/2010.

Kết quả kỳ vọng và phạm vi

  • Chỉ số đo lường: Tăng trưởng doanh thu thuần >15%/năm; giảm tỷ lệ sai sót chứng từ hải quan xuống <0,5%; nâng cao tỷ trọng xuất khẩu các nhóm hàng thuần gạo (phở, bún) lên trên 35% tổng kim ngạch xuất khẩu.
  • Phạm vi: Dữ liệu hoạt động xuất khẩu tại VIFON - Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2013–2015.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Ma trận so sánh các phương thức xuất khẩu

Tiêu chí phân tích Xuất khẩu trực tiếp Gia công quốc tế (OEM) Xuất khẩu ủy thác Xuất khẩu tại chỗ
Mức độ kiểm soát giá Rất cao (Tự định giá FOB/CIF) Trung bình (Target Price) Thấp (Phụ thuộc đại lý) Cao
Biên lợi nhuận gộp Cao nhất (22% - 28%) Thấp (Thu phí gia công) Trung bình trừ phí ủy thác Cao (Không tốn cước biển)
Rủi ro thương mại Chịu toàn bộ rủi ro thị trường Thấp nhất Thấp Rất thấp
Yêu cầu nhân sự XNK Trình độ chuyên môn sâu Nghiệp vụ sản xuất chuẩn Cơ bản Cơ bản
Áp dụng tại VIFON 65% tổng kim ngạch 25% tổng kim ngạch 5% tổng kim ngạch 5% (Khu chế xuất/du lịch)

Phân tích yêu cầu theo khung MoSCoW

  • Must have: Chuẩn hóa quy trình phát hành bộ chứng từ điện tử (Invoice, Packing List); tuân thủ tiêu chuẩn IFS v6 và HACCP; tích hợp hệ thống khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS.
  • Should have: Thuật toán tính giá mục tiêu (Target Costing) cho hợp đồng gia công; mô hình chấm điểm tín nhiệm đối tác nhập khẩu.
  • Could have: Module tự động phân bổ thể tích đóng hàng container (FCL Optimization Algorithm).
  • Won't have (hiện tại): Tự động hóa hoàn toàn bằng Blockchain cho toàn bộ chuỗi vận tải quốc tế.

Thiết kế hệ thống quản trị quy trình xuất khẩu

Ngăn xếp công nghệ và tiêu chuẩn quản lý

  • Hệ thống khai báo Hải quan: VNACCS/VCIS phiên bản 2.0 tích hợp chữ ký số PKI Token 2048-bit.
  • Phần mềm quản trị dữ liệu: SAP ERP R/3 Module SD (Sales & Distribution) và MM (Materials Management).
  • Bộ công cụ phân tích dữ liệu: Python 3.10 (Pandas 2.1, NumPy 1.26) phục vụ dự báo nhu cầu thị trường và tối ưu hóa chi phí logistics.
  • Tiêu chuẩn chất lượng tích hợp: ISO 9002:1994 / ISO 9001:2008, HACCP Codex Alimentarius, IFS Food Standard Version 6.

Thiết kế cấu trúc dữ liệu đơn hàng xuất khẩu

-- Thiết kế cấu trúc bảng quản lý đơn hàng xuất khẩu quốc tế (Export Order Management Schema)
CREATE TABLE Export_Shipment (
    Shipment_ID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    Contract_No VARCHAR(30) NOT NULL,
    Customer_Code VARCHAR(20) NOT NULL,
    Destination_Port VARCHAR(50) NOT NULL,
    Incoterm VARCHAR(10) DEFAULT 'FOB',
    Payment_Method VARCHAR(10) CHECK (Payment_Method IN ('L/C', 'T/T', 'D/P', 'D/A')),
    Total_Amount_USD DECIMAL(15, 2) NOT NULL,
    Container_Type VARCHAR(10) CHECK (Container_Type IN ('20GP', '40GP', '40HQ', 'LCL')),
    Customs_Declaration_No VARCHAR(30),
    BL_Number VARCHAR(30) UNIQUE,
    Status VARCHAR(20) DEFAULT 'PLANNED',
    Created_Date TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE Shipment_Item_Detail (
    Item_ID INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
    Shipment_ID VARCHAR(20),
    Product_SKU VARCHAR(50) NOT NULL,
    Product_Category VARCHAR(30) CHECK (Product_Category IN ('Rice_Instant', 'Noodle_Instant', 'Spices')),
    Quantity_Carton INT NOT NULL,
    Unit_Price_USD DECIMAL(8, 4) NOT NULL,
    Gross_Weight_KG DECIMAL(10, 2) NOT NULL,
    Net_Weight_KG DECIMAL(10, 2) NOT NULL,
    FOREIGN KEY (Shipment_ID) REFERENCES Export_Shipment(Shipment_ID) ON DELETE CASCADE
);

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Đề tài áp dụng mô hình quản trị giai đoạn Stage-Gate kết hợp khung kiểm soát chất lượng TQM (Total Quality Management):

  1. Giai đoạn 1: Nghiên cứu thị trường & Đàm phán: Đánh giá tỷ giá hối đoái thực tế ($TGTT$), rào cản thuế quan, phân tích uy tín nhà nhập khẩu.
  2. Giai đoạn 2: Lập kế hoạch sản xuất & Chuẩn bị đóng hàng: Cân đối năng lực 8 dây chuyền mì (80.000 gói/ca) và 7 dây chuyền bột canh (5.000 tấn/năm).
  3. Giai đoạn 3: Thủ tục hải quan & Giao nhận vận tải: Thực hiện quy trình thông quan 3 bước tại Cảng Cát Lái/Cảng Sài Gòn.
  4. Giai đoạn 4: Thu hồi công nợ & Đánh giá sau giao dịch: Kiểm tra tính hợp lệ của L/C qua ngân hàng đại lý (VietinBank / Vietcombank).

Implementation và kết quả

Quy trình nghiệp vụ và thuật toán tính toán

Thuật toán xác định giá sàn gia công quốc tế (Target Costing Algorithm)

Trong các hợp đồng gia công xuất khẩu, việc định giá phải đáp ứng điều kiện bù đắp chi phí biến đổi và tạo tỷ suất sinh lời mục tiêu:

def calculate_export_target_price(
    raw_material_cost: float,
    direct_labor_cost: float,
    factory_overhead: float,
    freight_and_insurance: float,
    target_margin_pct: float,
    tax_and_customs_pct: float = 0.0
) -> dict:
    """
    Tính toán đơn giá xuất khẩu FOB/CIF và biên lợi nhuận ròng.
    """
    base_cost = raw_material_cost + direct_labor_cost + factory_overhead
    cost_with_logistics = base_cost + freight_and_insurance
    target_price = cost_with_logistics / (1 - (target_margin_pct / 100) - (tax_and_customs_pct / 100))
    net_profit = target_price - cost_with_logistics - (target_price * (tax_and_customs_pct / 100))
    
    return {
        "Base_Production_Cost": round(base_cost, 2),
        "Cost_With_Logistics": round(cost_with_logistics, 2),
        "FOB_CIF_Target_Price": round(target_price, 2),
        "Net_Profit_Per_Unit": round(net_profit, 2),
        "Actual_Margin_Percent": round((net_profit / target_price) * 100, 2)
    }

# Thử nghiệm với đơn hàng 1 container 40HQ Phở Bò Xuất khẩu (ĐVT: USD)
sample_order = calculate_export_target_price(
    raw_material_cost=12500.0,
    direct_labor_cost=2800.0,
    factory_overhead=1700.0,
    freight_and_insurance=1500.0,
    target_margin_pct=18.0,
    tax_and_customs_pct=0.0
)
print(sample_order)
# Output: {'Base_Production_Cost': 17000.0, 'Cost_With_Logistics': 18500.0, 'FOB_CIF_Target_Price': 22560.98, 'Net_Profit_Per_Unit': 4060.98, 'Actual_Margin_Percent': 18.0}

Kết quả sản xuất kinh doanh và xuất khẩu (2013–2015)

Bảng tổng hợp các chỉ số tài chính chủ chốt VIFON

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Tỷ VNĐ) Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Tăng trưởng 2014/2013 Tăng trưởng 2015/2014
Tổng doanh thu 1.052,56 1.178,37 1.348,42 +11,95% +14,43%
- Doanh thu thuần bán hàng 1.020,98 1.143,50 1.308,00 +12,00% +14,38%
- Doanh thu hoạt động tài chính 14,96 17,20 21,50 +14,97% +25,00%
- Thu nhập khác 16,62 17,67 18,92 +6,31% +7,07%
Tổng chi phí kinh doanh 973,47 1.085,61 1.235,80 +11,52% +13,83%
- Giá vốn hàng bán (COGS) 798,07 895,40 1.018,20 +12,19% +13,71%
- Chi phí bán hàng & Tiếp thị 101,39 114,20 131,50 +12,63% +15,14%
- Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,50 21,10 25,60 +8,20% +21,32%
Lợi nhuận từ HĐKD 79,09 92,76 112,62 +17,28% +21,41%
Tốc độ tăng trưởng Doanh thu vs Lợi nhuận (2013 - 2015):
2013: Doanh thu =================== (1.052 Tỷ) | Lợi nhuận == (79,09 Tỷ)
2014: Doanh thu ===================== (1.178 Tỷ) | Lợi nhuận === (92,76 Tỷ)
2015: Doanh thu ========================= (1.348 Tỷ) | Lợi nhuận ==== (112,62 Tỷ)

Phân tích cơ cấu nhóm mặt hàng xuất khẩu

  1. Nhóm sản phẩm gốc gạo (Phở, Hủ tiếu, Bún gói/tô): Chiếm 42% tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu năm 2015. Đây là dòng sản phẩm có tốc độ tăng trưởng cao nhất (+18,5%/năm) nhờ xu hướng tiêu dùng lành mạnh tại thị trường Ba Lan, Đức, Séc và Mỹ.
  2. Nhóm mì ăn liền (Mì gói, mì ly, mì tô): Chiếm 46% tỷ trọng, duy trì sản lượng ổn định tại các thị trường truyền thống Đông Âu và châu Á.
  3. Nhóm gia vị (Tương ớt, bột canh, viên súp): Chiếm 12% tỷ trọng, đóng vai trò sản phẩm kèm nhằm tăng giá trị trung bình trên mỗi chuyến hàng container FCL.

Đổi mới và đóng góp

Các cải tiến kỹ thuật và nghiệp vụ then chốt

  • Tối ưu hóa quy trình kiểm soát chất lượng chuỗi cung ứng: Ứng dụng hệ thống kiểm soát điểm tới hạn HACCP và chứng nhận IFS phiên bản 6 giúp giảm thời gian kiểm dịch tại cảng đến ở châu Âu từ 5–7 ngày xuống còn dưới 48 giờ.
  • Cải tiến công nghệ xử lý nước thải và quy trình khép kín: Đưa vào vận hành hệ thống xử lý nước thải công suất 1.000 m³/ngày-đêm, đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 40:2011/BTNMT, hỗ trợ đáp ứng tiêu chí ESG của các nhà phân phối quốc tế lớn.
  • Tiêu chuẩn hóa đóng gói và bảo quản: Triển khai dây chuyền tráng màng PE tự động (13.000 m²/năm) và 21 dây chuyền đóng gói gia vị tự động, nâng tỷ lệ bảo toàn chất lượng sản phẩm trong điều kiện vận tải đường biển vượt xích đạo lên 99,8%.
So sánh hiệu quả trước và sau khi chuẩn hóa quy trình xuất khẩu:
Thời gian phát hành chứng từ: 4.5 ngày  ====> 1.2 ngày  [-73.3%]
Tỷ lệ lỗi chứng từ hải quan:   3.2%    ====> 0.4%    [-87.5%]
Chi phí lưu kho bãi (Demurrage):15.8k$ ====> 3.2k$   [-79.7%]

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản xử lý đơn hàng xuất khẩu thực tế (Case Study)

[Khách hàng EU (Ba Lan)] 
       |-- Đặt 02 Cont 40HQ Phở Bò VIFON (FOB Cảng Cát Lái)
       v
[Phòng Xuất khẩu VIFON]
       |-- Lập Kế hoạch xuất hàng (Shipping Plan)
       |-- Booking hãng tàu Maersk Line (Xác nhận Closing Time)
       |-- Điều lệnh Kho: Đóng hàng FCL 1.400 thùng/Cont
       v
[Đội Giao nhận - Hải quan]
       |-- Khai báo tờ khai xuất khẩu trên VNACCS (Luồng Xanh)
       |-- Hạ container tại bãi cảng Cát Lái
       |-- Đổi Biên lai thuyền phó lấy Vận đơn Clean On Board B/L
       v
[Ngân hàng VietinBank]
       |-- Chiết khấu bộ chứng từ theo L/C at sight 100%
       |-- Thu hồi ngoại tệ USD về tài khoản chuyên dụng

Lộ trình triển khai nâng cấp hoạt động ngoại thương

  1. Giai đoạn 1 (Quý 1 - Quý 2): Tái cơ cấu danh mục thị trường; ký kết hợp đồng đại lý phân phối độc quyền tại các thị trường trọng điểm Đông Âu.
  2. Giai đoạn 2 (Quý 3 - Quý 4): Đầu tư hiện đại hóa 02 dây chuyền sản xuất mì không chiên; mở rộng công suất nhà xưởng sản phẩm gốc gạo.
  3. Giai đoạn 3 (Năm tiếp theo): Triển khai cổng thông tin kết nối đại lý quốc tế (B2B Export Portal), tự động hóa theo dõi trạng thái lô hàng theo thời gian thực.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế nội tại

  • Cơ cấu nhân sự: Tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học chỉ chiếm 9,28% (Đại học 7,98%, Sau đại học 1,30%), trong khi công nhân bậc trung bình chiếm tới 29,41%, tạo rào cản khi tiếp cận các công nghệ quản trị chuỗi cung ứng hiện đại.
  • Phụ thuộc vào biến động giá nguyên vật liệu: Giá vốn hàng bán chiếm tỷ lệ cao (>82%), biên lợi nhuận dễ bị xói mòn khi giá bột mì, dầu cọ và hạt nhựa biến động trên thị trường quốc tế.

Định hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  • Xây dựng mô hình Machine Learning dự báo nhu cầu nhập khẩu dựa trên dữ liệu tiêu dùng theo mùa vụ và biến động chỉ số giá CPI tại các quốc gia mục tiêu.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu dòng sản phẩm Organic và bao bì tự hủy sinh học đạt chứng nhận EU Ecolabel để thâm nhập sâu vào phân khúc tiêu dùng cao cấp.

Đối tượng hưởng lợi

Bảng phân tích giá trị chuyển giao

Nhóm đối tượng Lợi ích chuyên môn và kinh tế định lượng Tài nguyên chuyển giao
Sinh viên & Học viên Nắm vững quy trình nghiệp vụ ngoại thương 8 bước thực tế; cách thức lập và kiểm tra bộ chứng từ xuất nhập khẩu theo chuẩn UCP 600 và Incoterms. Case study thực tế, bảng biểu phân tích tài chính doanh nghiệp sản xuất thực phẩm.
Chuyên viên XNK & Logistics Cẩm nang xử lý thủ tục hải quan, kỹ năng đàm phán hợp đồng gia công quốc tế (OEM) và quản trị rủi ro thanh toán L/C. Thuật toán Target Costing, biểu mẫu Packing List/Invoice chuẩn hóa.
Doanh nghiệp Chế biến Thực phẩm Chiến lược đa dạng hóa thị trường, bài học chuyển đổi từ gia công giá trị thấp sang xuất khẩu trực tiếp thương hiệu riêng. Mô hình chuyển giao kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn IFS/HACCP.
Nhà nghiên cứu Kinh tế Hệ thống dữ liệu thực chứng về tăng trưởng kinh ngạch, tác động của tỷ giá hối đoái và chính sách ngoại thương giai đoạn hội nhập. Chuỗi số liệu phân tích doanh thu - chi phí giai đoạn 2013–2015.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và pháp lý cơ bản để xuất khẩu thực phẩm ăn liền vào thị trường EU là gì?

Doanh nghiệp bắt buộc phải đạt chứng chỉ an toàn thực phẩm quốc tế như IFS (International Featured Standards) Food hoặc BRCGS, hệ thống quản lý HACCP, kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hàm lượng kim loại nặng và Ethylene Oxide (EO), cùng hệ thống truy xuất nguồn gốc bao bì thực phẩm.

2. Làm thế nào để VIFON xử lý rủi ro khi tỷ giá hối đoái (USD/VND) biến động mạnh?

Doanh nghiệp áp dụng các công cụ tài chính phái sinh tiền tệ như Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract), Hợp đồng hoán đổi (Swap), đồng thời duy trì nguồn thu ngoại tệ để cân đối chi trả trực tiếp cho các đơn hàng nhập khẩu máy móc thiết bị và nguyên phụ liệu, giảm thiểu rủi ro chuyển đổi tiền tệ.

3. Quy trình khai báo hải quan điện tử VNACCS/VCIS cho lô hàng thực phẩm xuất khẩu diễn ra như thế nào?

Quy trình gồm 3 bước chính: (1) Nhập thông tin tờ khai xuất khẩu (EDA) và gửi đến hệ thống hải quan; (2) Nhận thông tin phản hồi và số tiếp nhận tờ khai (EDC); (3) Tiếp nhận kết quả phân luồng tờ khai (Luồng Xanh: Thông quan tự động; Luồng Vàng: Kiểm tra chứng từ giấy tờ; Luồng Đỏ: Kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng).

4. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai phương thức thanh toán L/C at sight và T/T trong thương mại quốc tế là gì?

  • L/C at sight (Thư tín dụng trả ngay): Ngân hàng phát hành cam kết thanh toán cho người bán khi nhận được bộ chứng từ hoàn toàn hợp lệ. Độ an toàn cao nhất cho nhà xuất khẩu nhưng chi phí mở L/C cao và thủ tục xử lý chứng từ phức tạp.
  • T/T (Chuyển tiền bằng điện toán): Người mua chuyển tiền trực tiếp qua tài khoản ngân hàng của người bán (trả trước hoặc trả sau). Tốc độ xử lý nhanh, chi phí thấp, nhưng tiềm ẩn rủi ro không nhận được tiền đối với hình thức T/T trả sau.

5. Thời gian hoàn vốn (ROI) và hiệu quả kinh tế khi đầu tư nâng cấp dây chuyền tự động hóa tại VIFON?

Việc đầu tư các dây chuyền đóng gói gia vị tự động và hệ thống xử lý nước thải khép kín có thời gian thu hồi vốn trung bình từ 2,5 đến 3,2 năm nhờ giảm 18% hao hụt nguyên liệu, tiết kiệm 25% chi phí nhân công đóng gói trực tiếp và loại trừ hoàn toàn rủi ro phạt vi phạm môi trường.


Kết luận

Khóa luận đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Việt Nam (VIFON) – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2013–2015. Bằng việc kết hợp giữa lý luận kinh tế đối ngoại và thực tiễn điều hành chuỗi cung ứng, nghiên cứu đã chứng minh:

  • VIFON duy trì mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng (từ 1.052 tỷ VNĐ năm 2013 lên 1.348 tỷ VNĐ năm 2015), lợi nhuận hoạt động kinh doanh tăng trưởng bình quân trên 19%/năm.
  • Chuyển dịch thành công cơ cấu mặt hàng sang nhóm sản phẩm gốc gạo có giá trị gia tăng cao, chiếm lĩnh hơn 50 thị trường quốc tế.
  • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình quy trình xuất khẩu 8 bước chuẩn hóa, giảm thiểu rủi ro chứng từ và nâng cao hiệu suất logistics.

Các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm xuất khẩu có thể áp dụng ngay mô hình quản trị quy trình và các giải pháp đề xuất để tối ưu hóa năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên thương mại số.