Thực Trạng Tham Gia Của Việt Nam Vào Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu Ngành Điện Tử

Bài viết phân tích thực trạng tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2024

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.3. Lý luận về sự tham gia của quốc gia vào chuỗi giá trị toàn cầu

1.4. Các nghiên cứu về sự tham gia chuỗi giá trị toàn cầu các ngành công nghiệp khác của Việt Nam

1.5. Khoảng trống nghiên cứu

1.6. Mục tiêu của nghiên cứu

1.6.1. Mục tiêu chung

1.6.2. Mục tiêu cụ thể

1.7. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7.1. Đối tượng nghiên cứu

1.7.2. Phạm vi nghiên cứu

1.8. Phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Thu thập dữ liệu nghiên cứu

1.8.2. Phương pháp phân tích xử lý số liệu

1.9. Kết cấu đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU NGÀNH ĐIỆN TỬ

2.1. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị

2.2. Phân loại chuỗi giá trị

2.3. Các yếu tố cấu thành chuỗi giá trị

2.4. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu

2.5. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử

2.6. Đặc điểm của chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử

2.7. Các hoạt động tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử

2.8. Bối cảnh chuyển đổi số

2.8.1. Tầm quan trọng

2.8.2. Thách thức

2.9. Thực trạng ngành điện tử Việt Nam

2.9.1. Tình hình hoạt động của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam

2.9.2. Tình hình xuất khẩu của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam

2.9.3. Làn sóng FDI đổ vào lĩnh vực công nghiệp điện tử tại Việt Nam

2.9.4. Thách thức

2.9.5. Lợi thế so sánh ngành điện tử Việt Nam

2.10. Thực trạng sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số

2.10.1. Thực trạng phát triển của ngành công nghiệp điện tử trên thế giới và tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số

2.10.2. Vị thế và mức độ tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu

2.10.3. Sự tham gia của Việt Nam vào các khâu trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu

2.10.4. Các yếu tố tác động đến sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số

2.10.5. Thực trạng các yếu tố tác động đến sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử

2.10.6. Kết quả mô hình và thảo luận

2.10.7. Đánh giá các yếu tố tác động đến sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU NGÀNH ĐIỆN TỬ TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ

4.1. Đánh giá cơ hội và thách thức của Việt Nam khi tham gia vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số

4.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số

4.2.1. Nhóm giải pháp vi mô

4.2.2. Nhóm giải pháp vĩ mô

4.2.3. Hàm ý chính sách

4.2.3.1. Hàm ý chính sách cho doanh nghiệp
4.2.3.2. Hàm ý chính sách cho chính phủ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thực Trạng Tham Gia Chuỗi Giá Trị Điện Tử

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, ngành điện tử Việt Nam đang đối diện với nhiều cơ hội và thách thức trong việc tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo báo cáo của Bộ Tài chính, ngành công nghiệp điện tử Việt Nam chiếm tỷ trọng đáng kể (17.8%) trong toàn ngành công nghiệp. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ 4.0 và sự đổ bộ của các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngành điện tử đã tạo ra những tiền đề quan trọng. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi thế và nâng cao giá trị gia tăng ngành điện tử, cần có cái nhìn tổng quan về thực trạng tham gia, các yếu tố tác động, và giải pháp phù hợp. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh này, dựa trên các nghiên cứu và số liệu thực tế.

1.1. Vị thế của Ngành Điện Tử Việt Nam trên Bản Đồ Toàn Cầu

Ngành điện tử Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc hội nhập vào chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Tuy nhiên, vị thế hiện tại chủ yếu tập trung ở các công đoạn gia công, lắp ráp, với giá trị gia tăng còn hạn chế. Để nâng cao vị thế, cần dịch chuyển lên các công đoạn có hàm lượng công nghệ cao hơn như thiết kế, nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào nguồn nhân lực ngành điện tử chất lượng cao và công nghệ 4.0 tiên tiến.

1.2. Tác động của Chuyển Đổi Số Ngành Điện Tử đến Năng Lực Cạnh Tranh

Chuyển đổi số ngành điện tử đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cách thức sản xuất, kinh doanh và quản lý. Các công nghệ như tự động hóa ngành điện tử, Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mâytrí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng rộng rãi, giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích từ công nghệ 4.0, doanh nghiệp cần có chiến lược chuyển đổi số bài bản và đầu tư vào hạ tầng công nghệ phù hợp.

II. Phân Tích Rủi Ro Thách Thức Chuỗi Giá Trị Ngành Điện Tử

Bên cạnh những cơ hội, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức khi tham gia vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu. Sự phụ thuộc vào đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngành điện tử, hạn chế về công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử, và thiếu hụt kỹ năng số là những vấn đề cần được giải quyết. Thêm vào đó, những biến động của thị trường thế giới, như tái cấu trúc chuỗi cung ứng, và các yếu tố địa chính trị cũng có thể gây ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của ngành điện tử Việt Nam.

2.1. Sự Phụ Thuộc Đầu Tư FDI Ngành Điện Tử và Rủi Ro Chuyển Giá

Mặc dù đầu tư FDI ngành điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng, sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn vốn này có thể tạo ra những rủi ro về chuyển giá và lợi nhuận. Các doanh nghiệp FDI có thể lợi dụng các ưu đãi về thuế và các quy định lỏng lẻo để chuyển lợi nhuận ra khỏi Việt Nam, gây thất thu cho ngân sách nhà nước.

2.2. Yếu Kém Công Nghiệp Hỗ Trợ Ngành Điện Tử và Khả Năng Tự Chủ

Sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử còn chậm chạp, khiến các doanh nghiệp Việt Nam phải nhập khẩu phần lớn linh kiện, nguyên vật liệu từ nước ngoài. Điều này làm giảm giá trị gia tăng trong nước và tăng tính dễ bị tổn thương trước các biến động của thị trường thế giới. Để nâng cao khả năng tự chủ, cần có chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử một cách hiệu quả.

2.3. Thiếu Hụt Kỹ Năng Số và Khả Năng Thích Ứng

Chuyển đổi số ngành điện tử đòi hỏi lực lượng lao động có kỹ năng số cao. Tuy nhiên, Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn và kỹ năng phù hợp. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao kỹ năng số cho người lao động, đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Điện Tử

Để vượt qua những thách thức và tận dụng tối đa cơ hội, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử Việt Nam. Các giải pháp này cần tập trung vào việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử, nâng cao kỹ năng số cho người lao động, và hoàn thiện chính sách hỗ trợ ngành điện tử.

3.1. Thúc Đẩy Đổi Mới Sáng Tạo và Nghiên Cứu Phát Triển R D

Để nâng cao giá trị gia tăng ngành điện tử, cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới sáng tạo và nghiên cứu phát triển (R&D). Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ tài chính, thuế, và tạo môi trường thuận lợi cho các hoạt động R&D. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để thúc đẩy chuyển giao công nghệ.

3.2. Ưu Tiên Phát Triển Công Nghiệp Hỗ Trợ Ngành Điện Tử

Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử là yếu tố then chốt để nâng cao khả năng tự chủ và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu điện tử. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi về vốn, đất đai, thuế cho các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử. Đồng thời, cần hỗ trợ các doanh nghiệp này tiếp cận công nghệ tiên tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm.

3.3. Đầu Tư Nâng Cao Kỹ Năng Số cho Người Lao Động

Nâng cao kỹ năng số cho người lao động là điều kiện tiên quyết để đáp ứng yêu cầu của chuyển đổi số ngành điện tử. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn và dài hạn, tập trung vào các kỹ năng như lập trình, phân tích dữ liệu, IoT, AI, và điện toán đám mây.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ 4

Việc ứng dụng công nghệ 4.0 trong chuỗi cung ứng điện tử có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng cường tính minh bạch, giảm chi phí, và cải thiện hiệu quả hoạt động. Các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo (AI)blockchain có thể được sử dụng để theo dõi, quản lý, và tối ưu hóa các hoạt động trong chuỗi cung ứng.

4.1. Ứng Dụng IoT để Theo Dõi và Quản Lý Hàng Tồn Kho

IoT có thể được sử dụng để theo dõi và quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả hơn. Các cảm biến IoT có thể thu thập dữ liệu về vị trí, nhiệt độ, độ ẩm, và các thông số khác của hàng hóa, giúp doanh nghiệp theo dõi tình trạng hàng tồn kho và đưa ra quyết định kịp thời.

4.2. Sử Dụng AI để Dự Báo Nhu Cầu và Tối Ưu Hóa Lịch Trình Sản Xuất

AI có thể được sử dụng để dự báo nhu cầu thị trường và tối ưu hóa lịch trình sản xuất. Các thuật toán AI có thể phân tích dữ liệu lịch sử, dữ liệu thị trường, và các yếu tố khác để dự đoán nhu cầu trong tương lai, giúp doanh nghiệp lên kế hoạch sản xuất và quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả hơn.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Ngành Điện Tử Việt Nam Bền Vững

Để thúc đẩy phát triển ngành điện tử Việt Nam một cách bền vững, cần có những chính sách hỗ trợ ngành điện tử phù hợp. Các chính sách này cần tập trung vào việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, khuyến khích đổi mới sáng tạo, hỗ trợ phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành điện tử, và bảo vệ môi trường.

5.1. Tạo Môi Trường Kinh Doanh Thuận Lợi và Minh Bạch

Chính phủ cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và minh bạch, giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà, và đảm bảo quyền lợi của các doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường công tác phòng chống tham nhũng và gian lận thương mại.

5.2. Khuyến Khích Phát Triển Bền Vững Ngành Điện Tử và Bảo Vệ Môi Trường

Phát triển bền vững ngành điện tử cần được chú trọng, bao gồm việc sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm thiểu chất thải, và tái chế các sản phẩm điện tử. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ thân thiện với môi trường và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

VI. Triển Vọng và Hướng Đi Mới Cho Ngành Điện Tử Việt Nam

Với những nỗ lực không ngừng, ngành điện tử Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển mạnh mẽ hơn nữa trong tương lai. Việc nắm bắt các xu hướng ngành điện tử toàn cầu, tận dụng lợi thế từ hội nhập kinh tế quốc tế, và đẩy mạnh chuyển đổi số ngành điện tử sẽ giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu.

6.1. Nắm Bắt Các Xu Hướng Ngành Điện Tử Toàn Cầu Mới Nhất

Cần theo dõi và nắm bắt các xu hướng ngành điện tử toàn cầu mới nhất, như điện tử tiêu dùng thông minh, điện tử công nghiệp, và các công nghệ mới nổi như 5G, 6G, và blockchain. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh và đầu tư phù hợp.

6.2. Tận Dụng Lợi Thế từ Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế và FTA

Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các đối tác lớn trên thế giới. Cần tận dụng tối đa các cơ hội từ các FTA này để mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngành điện tử, và tiếp cận công nghệ tiên tiến.

23/05/2025
Thực trạng tham gia của việt nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN ĐỀ TÀI: THỰC TRẠNG THAM GIA CỦA VIỆT NAM VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU NGÀNH ĐIỆN TỬ TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC THƢƠNG MẠI BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN ĐỀ TÀI: THỰC TRẠNG THAM GIA CỦA VIỆT NAM VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU NGÀNH ĐIỆN TỬ TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Phƣơng Anh - K58EK1 Hoàng Kim Ánh - K58EK2 Đinh Đức Bình - K58EK2 Phùng Tấn Dũng - K58EK1 Nguyễn Đỗ Hữu Hùng - K58EK2 Giảng viên hƣớng dẫn: ThS. Chu Tiến Minh HÀ NỘI - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Chúng em xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng nhóm chúng em. Các dữ liệu sử dụng phân tích trong bài nghiên cứu khoa học có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong bài nghiên cứu do chúng em tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn.

Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nhóm tác giả ii LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học “Thực trạng tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số” nhóm nghiên cứu đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ từ nhiều cơ quan, tổ chức và các cá nhân. Bài nghiên cứu được hoàn thành dựa trên sự tham khảo, học hỏi kinh nghiệm từ các kết quả nghiên cứu liên quan, các sách, báo chuyên ngành của nhiều tác giả ở các trường Đại học, các tổ chức nghiên cứu,… Trước tiên, nhóm xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Thạc sĩ Chu Tiến Minh - người trực tiếp hướng dẫn đã dành nhiều thời gian, công sức tận tình chỉ bảo và giúp đỡ chúng em trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học. Chúng em xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường, Ban chủ nhiệm và toàn thể giảng viên Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế đã tận tình truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báu giúp đỡ chúng em trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Mặc dù nhóm đã cố gắng rất nhiều, song bài nghiên cứu vẫn không tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy, chúng em rất mong thầy cô, các chuyên gia, các cán bộ quản lý, những người quan tâm đến đề tài thông cảm và tiếp tục có những ý kiến đóng góp để đề tài được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 26 tháng 02 năm 2024 Nhóm tác giả iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.

viii CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Lý luận về sự tham gia của quốc gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Các nghiên cứu về sự tham gia chuỗi giá trị toàn cầu các ngành công nghiệp khác của Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu của nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Thu thập dữ liệu nghiên cứu.

Phương pháp phân tích xử lý số liệu. Kết cấu đề tài nghiên cứu. 16 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU NGÀNH ĐIỆN TỬ. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị.

Phân loại chuỗi giá trị. Các yếu tố cấu thành chuỗi giá trị. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử.

Đặc điểm của chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử. Các hoạt động tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử. Bối cảnh chuyển đổi số .2 Tầm quan trọng. Thách thức .Thực trạng ngành điện tử Việt Nam.

Tình hình hoạt động của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam. Tình hình xuất khẩu của ngành công nghiệp điện tử Việt Nam. Làn sóng FDI đổ vào lĩnh vực công nghiệp điện tử tại Việt Nam. Thách thức.

Lợi thế so sánh ngành điện tử Việt Nam. Thực trạng sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số. Thực trạng phát triển của ngành công nghiệp điện tử trên thế giới và tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Vị thế và mức độ tham gia của Việt Nam trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu.

Sự tham gia của Việt Nam vào các khâu trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu. Các yếu tố tác động đến sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số. Thực trạng các yếu tố tác động đến sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử. Kết quả mô hình và thảo luận.

Đánh giá các yếu tố tác động đến sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số. 69 v CHƢƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỰ THAM GIA CỦA VIỆT NAM VÀO CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU NGÀNH ĐIỆN TỬ TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI SỐ. Đánh giá cơ hội và thách thức của Việt Nam khi tham gia vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu trong bối cảnh chuyển đổi số. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sự tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số .1 Nhóm giải pháp vi mô.

Nhóm giải pháp vĩ mô. Hàm ý chính sách. Hàm ý chính sách cho doanh nghiệp. Hàm ý chính sách cho chính phủ.

79 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Danh mục hình STT Hình Nội dung Trang 1 Hình 1.1 Hệ thống các chỉ số của Koopman và cộng sự (2010) 10 2 Hình 2.1 Bốn mắt xích trong chuỗi giá trị đơn giản 18 3 Hình 2.2 Các liên kết bên trong và bên ngoài doanh nghiệp 20 Trị giá xuất khẩu mặt hàng điện tử, máy tính và linh 4 Hình 3.1 32 kiện giai đoạn 2011 - 2022 Trị giá xuất khẩu mặt hàng điện thoại các loại và 5 Hình 3.2 33 linh kiện giai đoạn 2012 - 2022 6 Hình 3.3 Chỉ số vị thế của Việt Nam vào EGVC 51 7 Hình 3.4 Mức độ tham gia của Việt Nam vào EGVC 51 Sự tham gia vào liên kết trước và liên kết sau của 8 Hình 3.5 54 Việt Nam vào EGVC 9 Hình 3.6 Đường cong nụ cười của ngành điện tử Việt Nam 56 10 Hình 3.7 Dân số của Việt Nam giai đoạn 2012 - 2021 58 Tổng sản phẩm quốc nội của Việt Nam giai đoạn 11 Hình 3.8 59 2012-2021 Tỷ trọng GTGT khu vực sản xuất trong tổng GDP 12 Hình 3.9 60 của Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022 Chỉ số đổi mới toàn cầu của Việt Nam giai đoạn 13 Hình 3.11 Số liệu đại diện cho yếu tố về chính sách thương mại 63 15 Hình 3.12 Dòng vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2012 - 2022 64 vii Danh mục bảng STT Bảng Nội dung Trang Các biến được sử dụng trong mô hình kinh tế lượng 1 Bảng 1.1 12 trong luận án Kỳ vọng tác động của các biến trong mô hình kinh tế 2 Bảng 1.3 Nguồn dữ liệu của mô hình kinh tế lượng 15 Tổng kim ngạch xuất khẩu, tỷ trọng và tốc độ tăng 4 Bảng 3.1 trưởng của ngành công nghiệp điện tử giai đoạn 35 2012-2022 Các doanh nghiệp FDI đầu tư vào lĩnh vực công 5 Bảng 3.2 41 nghiệp điện tử tại Việt Nam 6 Bảng 3.3 Phân khúc thị trường và các sản phẩm cuối cùng 45 7 Bảng 3.4 RCA về ngành điện tử của Việt Nam 2017 47 Một số chủng loại mặt hàng máy tính và linh kiện 8 Bảng 3.5 55 điện tử của Việt Nam xuất khẩu năm 2020 Kết quả mô hình hồi quy tuyến tính với biến phụ 9 Bảng 3.6 65 thuộc là FL Kết quả mô hình hồi quy tuyến tính với biến phụ 10 Bảng 3.7 67 thuộc là BL viii DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU STT Kí hiệu Nguyên nghĩa 1 CNTT Công nghệ thông tin Comprehensive and Progressive Agreement for 2 CPTPP Trans - Pacific Partnership - Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Customer Relationship Management - Quản lý mối 3 CRM quan hệ khách hàng 4 DT Digital Transformation - Chuyển đổi số Giá trị gia tăng nội địa được tích hợp trong hàng 5 DVX xuất khẩu của các quốc gia khác Electronic Global Value Chain - Chuỗi giá trị điện tử 6 EGVC toàn cầu European -Vietnam Free Trade Agreement - Hiệp 7 EVFTA định thương mại tự do Việt Nam - EU Foreign Direct Investment - Đầu tư trực tiếp nước 8 FDI ngoài Giá trị gia tăng từ nước ngoài thể hiện trong tổng 9 FVA xuất khẩu 10 GE Gross export - Tổng xuất khẩu 11 GTGT Giá trị gia tăng 12 GVC Global Value Chain - Chuỗi giá trị toàn cầu International Data Corporation - Trung tâm dữ liệu 13 IDC Internet 14 IoT Internet of Things - Internet vạn vật Multinational Corporations - Các công ty đa quốc 15 MNCs gia Organization for Economic Cooperation and 16 OECD Development - Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Provincial Competitiveness Index - Chỉ số năng lực 17 PCI cạnh tranh cấp tỉnh Revealed Comparative Advantage - Chỉ số lợi thế so 18 RCA sánh hữu hiệu 19 TiVA Trade in Value Added - Thương mại giá trị gia tăng 20 VCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry - Liên ix đoàn thương mại và công nghiệp Việt Nam World Input - Output Database - Cơ sở dữ liệu đầu 21 WIOD vào - đầu ra Thế giới World Trade Organization - Tổ chức Thương mại 22 WTO Thế giới 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, với sự thay đổi vô cùng nhanh chóng và mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 trên nền tảng internet. Công nghiệp điện tử là ngành sản xuất có vị trí then chốt đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế và có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến các ngành công nghiệp khác đặc biệt là trong lĩnh vực IoT, AI và công nghệ số. Theo báo cáo của Bộ tài chính, ngành công nghiệp điện tử Việt Nam hiện chiếm tỷ trọng 17,8% toàn ngành công nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Thực Trạng Tham Gia Của Việt Nam Vào Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu Ngành Điện Tử Trong Bối Cảnh Chuyển Đổi Số cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu của ngành điện tử, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia của Việt Nam, từ chính sách hỗ trợ của chính phủ đến sự phát triển của công nghệ và hạ tầng. Độc giả sẽ nhận thấy những lợi ích mà việc tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu mang lại, bao gồm việc nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút đầu tư và tạo ra nhiều cơ hội việc làm.

Để mở rộng thêm kiến thức về sự tham gia của Việt Nam vào các chuỗi giá trị toàn cầu trong các ngành khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế quốc tế sự tham gia của các doanh nghiệp việt nam vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành cà phê. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà các doanh nghiệp Việt Nam trong ngành cà phê cũng đang nỗ lực tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, từ đó cung cấp thêm góc nhìn về sự phát triển kinh tế của đất nước.