Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung tâm tiền tệ, tín dụng và thanh toán của nền kinh tế. Sự gia tăng thu nhập và mức sống của dân cư thúc đẩy nhu cầu về các phương tiện thanh toán tiện lợi, an toàn và nhanh chóng. Hoạt động thanh toán qua ngân hàng không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí giao dịch xã hội mà còn là cầu nối mở rộng quan hệ giữa khách hàng và tổ chức tín dụng. Sự phát triển của các công cụ thanh toán không dùng tiền mặt, từ tài khoản tiền gửi giao dịch, séc, ủy nhiệm chi đến thẻ ngân hàng, đã tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức chi tiêu của cộng đồng.
Tại Việt Nam, thị trường thẻ thanh toán bắt đầu hình thành từ năm 1990 khi Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) ký hợp đồng làm đại lý chi trả thẻ Visa với ngân hàng BFCE. Mặc dù quy mô dân số thời điểm nghiên cứu đạt trên 80 triệu người, số lượng thẻ phát hành toàn hệ thống ngân hàng mới đạt khoảng 24 triệu thẻ, cho thấy dung lượng thị trường còn rất lớn. Bên cạnh các ngân hàng thương mại nhà nước chiếm ưu thế về mạng lưới hạ tầng, các ngân hàng thương mại cổ phần như Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) tích cực khai thác phân khúc bán lẻ thông qua việc đa dạng hóa sản phẩm thẻ và gia tăng dịch vụ tiện ích. Tuy nhiên, việc phát triển dịch vụ thẻ vẫn đối mặt với nhiều thách thức về thói quen sử dụng tiền mặt, hạ tầng công nghệ và quản trị rủi ro.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về thẻ thanh toán và hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng thương mại.
- Làm rõ tính tất yếu khách quan của việc phát triển phương thức thanh toán qua thẻ ngân hàng trong nền kinh tế hiện đại.
- Phân tích thực trạng thị trường thẻ thanh toán tại Việt Nam và hoạt động kinh doanh thẻ trên toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam.
- Đánh giá chi tiết thực trạng hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Bách Khoa giai đoạn 2012 - 2014.
- Chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động kinh doanh thẻ tại đơn vị thực tập.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng thị phần, phát triển sản phẩm thẻ thanh toán tại Techcombank Chi nhánh Bách Khoa trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động phát hành và thanh toán thẻ ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Bách Khoa (địa chỉ tại số 136 Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội) đặt trong mối liên hệ với toàn hệ thống Techcombank; phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ năm 2012 đến năm 2014, cùng các định hướng phát triển từ năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Tác giả xây dựng cơ sở lý luận dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết nghiệp vụ ngân hàng thương mại:
- Cơ sở pháp lý: Pháp lệnh Ngân hàng ngày 23/05/1990 của Hội đồng Nhà nước; Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam số 01/1997/QH10; Luật Các tổ chức tín dụng số 02/1997/QH10, Luật sửa đổi bổ sung số 20/2004/QH11 và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (hiệu lực từ 01/01/2011); Nghị định số 15/CP ngày 02/03/1993; Nghị định số 91/CP ngày 25/11/1993 về thanh toán không dùng tiền mặt; Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN ngày 19/10/1999 ban hành Quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ ngân hàng; Quyết định số 20 về trả lương qua tài khoản; Quyết định số 13/2008/QĐ-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của NHTM; Luật Doanh nghiệp số 60/2005/QH11.
- Khung lý thuyết: Lý thuyết về các chức năng của NHTM (trung gian tín dụng, thủ quỹ và trung gian thanh toán, tạo tiền, thực hiện chính sách kinh tế quốc gia); Khái niệm và đặc điểm kỹ thuật của thẻ ngân hàng (kích thước chuẩn 85mm x 54mm x 0,76mm, cấu tạo 3 lớp nhựa); 5 tiêu chí phân loại thẻ (theo đặc tính kỹ thuật: thẻ băng từ, thẻ thông minh/thẻ chip; theo chủ thể phát hành: ngân hàng, tổ chức phi ngân hàng; theo tính chất thanh toán: thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ on-line/off-line, thẻ rút tiền mặt; theo hạn mức: thẻ chuẩn, thẻ vàng; theo phạm vi sử dụng: thẻ nội địa, thẻ quốc tế); Mô hình 5 chủ thể tham gia thanh toán thẻ (Tổ chức thẻ quốc tế, Ngân hàng phát hành, Ngân hàng thanh toán, Đơn vị chấp nhận thẻ, Chủ thẻ); Quy trình phát hành 6 bước và quy trình thanh toán 10 bước; Lý thuyết về rủi ro trong phát hành (đơn giả mạo, thất lạc đường bưu điện, lợi dụng tài khoản) và rủi ro trong thanh toán (thẻ giả, thẻ mất cắp, làm giả băng từ, rủi ro đạo đức của nhân viên ĐVCNT).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng bao gồm:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu từ giáo trình, sách báo chuyên ngành tài chính - ngân hàng và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia, tham khảo ý kiến trực tiếp từ giảng viên hướng dẫn và cán bộ nghiệp vụ phòng thẻ Hội sở Techcombank.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu thứ cấp, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối về tình hình huy động vốn, dư nợ tín dụng, kết quả tài chính và số lượng thẻ phát hành qua các năm 2012, 2013, 2014.
- Phương pháp tiếp cận thực tế thông qua việc trực tiếp tham gia hỗ trợ nghiệp vụ tại Chi nhánh Bách Khoa để đánh giá quy trình phát hành và thanh toán thẻ.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận gồm: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo quyết toán tài chính các năm 2012, 2013, 2014 của Techcombank Chi nhánh Bách Khoa; số liệu thống kê nghiệp vụ từ Hội sở Techcombank; thông tin quản trị khách hàng từ hệ thống phần mềm ngân hàng lõi Temenos T24 và hệ thống thông tin tín dụng CIC/CCA của Ngân hàng Nhà nước; các bài viết trên tạp chí nội bộ TechcomWorld số Xuân 2015.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những nội dung cơ bản về thẻ thanh toán ngân hàng
Chương 1 tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại và nghiệp vụ thẻ. Tác giả trình bày lịch sử phát triển của phương tiện thanh toán từ tiền kim loại, tiền giấy đến sự xuất hiện của hình thức sơ khai "đĩa mua hàng" (shopper's plate) vào những năm 1920 tại Mỹ, thẻ Diners Club năm 1950 của Frank McNamara, BankAmericard năm 1960, sự hình thành Master Charge (1967) đổi tên thành MasterCard (1979) và BankAmericard đổi tên thành Visa (1977).
Tác giả phân tích lợi ích kinh tế của thẻ đối với 5 nhóm đối tượng: ngân hàng phát hành (thu phí thường niên, tăng tiền gửi không kỳ hạn, mở rộng địa bàn qua ATM/POS), chủ thẻ (an toàn, bảo mật, tiện dụng, được cấp tín dụng miễn lãi định kỳ, thanh toán đa ngoại tệ), ngân hàng thanh toán (thu phí chiết khấu, tăng số dư tiền gửi của ĐVCNT), đơn vị chấp nhận thẻ (tăng doanh số bán hàng, giảm chi phí kiểm đếm/quản lý tiền mặt) và nền kinh tế xã hội (giảm chi phí lưu thông tiền mặt, tăng tốc độ chu chuyển vốn, minh bạch hóa tài chính, hỗ trợ du lịch và thu hút đầu tư nước ngoài).
Chương này mô tả chi tiết quy trình phát hành thẻ gồm 6 bước: (1) Khách hàng đăng ký; (2) Tiếp nhận hồ sơ; (3) Thẩm định hồ sơ và cấp hạn mức; (4) Xử lý dữ liệu; (5) In thẻ và cấp mã PIN (thời gian xử lý không quá 6 ngày); (6) Giao nhận thẻ và hướng dẫn sử dụng. Đồng thời, quy trình thanh toán thẻ quốc tế 10 bước qua mạng lưới chuyển mạch được làm rõ. Tác giả phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành 2 nhóm: nhóm khách quan (dân trí, thói quen tiêu dùng tiền mặt, thu nhập dân cư, hành lang pháp lý, trình độ công nghệ thông tin, mức độ cạnh tranh) và nhóm chủ quan (năng lực đội ngũ nhân sự, tiềm lực tài chính và hạ tầng thiết bị EDC/ATM, định hướng chiến lược marketing). Các loại rủi ro kỹ thuật và gian lận trong khâu phát hành và thanh toán thẻ cũng được hệ thống hóa.
Chương 2: Thực trạng phát triển thẻ thanh toán tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam
Chương 2 phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và phát triển thẻ tại Techcombank và Chi nhánh Bách Khoa. Techcombank thành lập ngày 27/09/1993 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng tại 24 Lý Thường Kiệt, sau đó chuyển trụ sở chính về Techcombank Tower, 191 Bà Triệu, Hà Nội. Tính đến năm 2013, tổng tài sản Techcombank đạt trên 158 nghìn tỷ đồng, sở hữu 315 chi nhánh, 1.229 máy ATM và 7.290 nhân sự. Năm 2014, ngân hàng kiểm soát nợ xấu dưới mức 2,42%, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) giảm xuống 44,4%, lợi nhuận trước thuế hoàn thành trên 110% kế hoạch.
Chi nhánh Bách Khoa (thành lập năm 2008 tại 136 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng, Hà Nội) nằm gần Trường Đại học Bách Khoa và Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Tác giả đánh giá hoạt động kinh doanh tổng thể của chi nhánh giai đoạn 2012 - 2014:
- Huy động vốn: Tổng nguồn vốn huy động tăng đều qua các năm, từ 568,7865 tỷ đồng (năm 2012) lên 620,1045 tỷ đồng (năm 2013) và đạt 673,2945 tỷ đồng (năm 2014). Nguồn vốn từ dân cư chiếm tỷ trọng áp đảo (~89% - 90%), tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển mở tài khoản cá nhân và phát hành thẻ.
- Hoạt động tín dụng: Tổng dư nợ cho vay năm 2012 đạt 127,8 tỷ đồng; năm 2013 đạt 146,6325 tỷ đồng; năm 2014 đạt 149,0625 tỷ đồng. Dư nợ cá nhân tăng trưởng mạnh, chiếm tỷ trọng 57,12% vào năm 2014 (85,1445 tỷ đồng), trong khi dư nợ tổ chức kinh tế giảm còn 42,88% (63,918 tỷ đồng). Tỷ lệ dư nợ trên tổng vốn huy động của chi nhánh duy trì ở mức thấp (22,49% năm 2012; 23,65% năm 2013; ~22,14% năm 2014). Do hiệu quả tín dụng chưa tương xứng, từ ngày 01/01/2015, Techcombank thực hiện tái cơ cấu, rút gọn bộ phận tín dụng tại Chi nhánh Bách Khoa để chuyển về Hội sở, chi nhánh chuyển trọng tâm sang phục vụ khách hàng cá nhân (RM) và phát hành thẻ tín dụng tín chấp.
- Kết quả tài chính: Tổng tài sản chi nhánh năm 2014 đạt 439.048,17 triệu đồng (tăng 9,49% so với 2013). Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế năm 2014 giảm 50,96%, đạt 3.062,81 triệu đồng (so với 6.245,17 triệu đồng năm 2013) do thu nhập lãi thuần giảm từ 7.443,43 triệu đồng xuống 4.630,13 triệu đồng. Chi phí hoạt động được tiết giảm 11,82%, từ 2.333,57 triệu đồng xuống 2.057,79 triệu đồng.
Về hoạt động thẻ, Techcombank bắt đầu phát hành thẻ từ tháng 12/2003, đến thời điểm nghiên cứu toàn hệ thống có 1,35 triệu thẻ đang lưu hành (trong đó có hơn 100.000 thẻ quốc tế), mạng lưới gồm 1.100 ATM và khoảng 2.500 ĐVCNT (POS), kết nối hệ thống liên minh thẻ Smartlink, Banknetvn, VNBC và HSBC (chiếm 95% thị phần kết nối). Danh mục sản phẩm thẻ vận hành gồm: Thẻ ghi nợ nội địa F@stAccess, F@stAccess-i; Thẻ ghi nợ quốc tế Techcombank Visa; Thẻ tín dụng quốc tế Techcombank Visa, Visa Platinum, Dream Card; Thẻ đồng thương hiệu Vietnam Airlines Techcombank Visa/Visa Platinum; Thẻ VIP Vingroup Platinum và Thẻ trả trước REV Visa, Vincom Loyalty.
Tại Chi nhánh Bách Khoa, quy trình phát hành thẻ tín dụng quốc tế được thực hiện qua sự phối hợp giữa Chi nhánh và Trung tâm thẻ: hồ sơ được thẩm định trong vòng 4 ngày làm việc, điện duyệt gửi trước 15h30 được Trung tâm thẻ in thẻ, tạo mã PIN và trả kết quả sau 4 ngày làm việc. Về quy trình thanh toán, ĐVCNT gửi chứng từ trong vòng 7 ngày và lưu hồ sơ 18 tháng; dữ liệu truyền trước 14h được báo có trong ngày. Trong năm 2014, Chi nhánh Bách Khoa phát hành được 10.891 thẻ thanh toán nội địa F@stAccess với 222.912 lượt giao dịch rút tiền mặt đạt doanh số 239 tỷ đồng; phát hành 1.093 thẻ tín dụng (bao gồm 807 thẻ Techcombank Visa, 253 thẻ Techcombank Vietnam Airlines và 203 thẻ Dream Card).
Tác giả chỉ ra các mặt thuận lợi (vị trí địa lý thuận lợi cạnh các trường đại học lớn, nền tảng phần mềm T24 hiện đại, thương hiệu mạnh) và khó khăn (tâm lý chuộng tiền mặt của người dân, 98% thẻ tại thị trường là thẻ ghi nợ dùng chủ yếu để rút tiền mặt tại ATM thay vì chi tiêu qua POS, nguy cơ gian lận thẻ công nghệ cao).
Chương 3: Phát triển hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Bách Khoa trong thời gian tới
Chương 3 đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh thẻ tại Chi nhánh Bách Khoa:
- Tăng cường công tác tiếp thị, mở rộng mạng lưới khách hàng cá nhân là sinh viên, giảng viên và cán bộ công nhân viên các trường đại học, doanh nghiệp trên địa bàn quận Hai Bà Trưng.
- Mở rộng liên kết, lắp đặt thêm các điểm chấp nhận thẻ (POS/EDC) tại các trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi, nhà hàng nhằm kích thích hành vi thanh toán không dùng tiền mặt thay vì chỉ rút tiền tại ATM.
- Đẩy mạnh tư vấn các dòng thẻ tín dụng quốc tế và thẻ đồng thương hiệu gắn liền với các tiện ích tích lũy điểm thưởng và miễn lãi.
- Chuẩn hóa quy trình thẩm định, quản lý hạn mức tín chấp thông qua đội ngũ chuyên viên quản lý quan hệ khách hàng (RM) sau khi tái cơ cấu bộ phận tín dụng.
- Nâng cao nghiệp vụ kiểm soát rủi ro, kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ ĐVCNT và tăng cường bảo mật thông tin tài khoản khách hàng trên hệ thống ngân hàng điện tử.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện số liệu thực tế về kết quả kinh doanh và hoạt động phát hành thẻ tại Techcombank Chi nhánh Bách Khoa giai đoạn 2012 - 2014 qua các bảng dữ liệu sau:
Bảng 1: Kết quả huy động vốn tại Techcombank Bách Khoa (2012 - 2014)
| Chỉ tiêu |
Năm 2012 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2013 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Tăng trưởng 2013/2012 (%) |
Năm 2014 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Tăng trưởng 2014/2013 (%) |
| Tổng huy động |
568,7865 |
100,00 |
620,1045 |
100,00 |
+9,02 |
673,2945 |
100,00 |
+8,58 |
| Khối dân cư |
506,5290 |
89,05 |
550,4130 |
88,76 |
+8,66 |
605,9610 |
90,00 |
+10,09 |
| Tổ chức kinh tế |
62,2575 |
10,95 |
69,6915 |
11,24 |
+11,94 |
67,3335 |
10,00 |
-3,38 |
Bảng 2: Tình hình dư nợ cho vay tại Techcombank Bách Khoa (2012 - 2014)
| Chỉ tiêu |
Năm 2012 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2013 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Tăng trưởng 2013/2012 (%) |
Năm 2014 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Tăng trưởng 2014/2013 (%) |
| Tổng dư nợ |
127,8000 |
100,00 |
146,6325 |
100,00 |
+14,74 |
149,0625 |
100,00 |
+1,66 |
| Dư nợ cá nhân |
57,0960 |
44,68 |
74,4390 |
50,77 |
+30,38 |
85,1445 |
57,12 |
+14,38 |
| Dư nợ tổ chức KT |
70,7040 |
55,32 |
72,1935 |
49,23 |
+2,11 |
63,9180 |
42,88 |
-11,46 |
Bảng 3: Kết quả hoạt động tài chính tại Techcombank Bách Khoa (2013 - 2014)
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2013 (Triệu VNĐ) |
Năm 2014 (Triệu VNĐ) |
Chênh lệch (Triệu VNĐ) |
Tỷ lệ biến động (%) |
| Tổng tài sản |
400.992,17 |
439.048,17 |
+38.056,00 |
+9,49 |
| Thu nhập lãi thuần |
7.443,43 |
4.630,13 |
-2.813,30 |
-37,80 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ |
1.206,82 |
983,51 |
-223,31 |
-18,50 |
| Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ |
975,17 |
768,56 |
-206,61 |
-21,19 |
| Chi phí hoạt động |
-2.333,57 |
-2.057,79 |
+275,78 |
-11,82 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng |
-236,67 |
-291,21 |
-54,55 |
+23,05 |
| Lợi nhuận trước thuế |
6.245,17 |
3.062,81 |
-3.182,36 |
-50,96 |
Bảng 4: Hoạt động phát hành thẻ tại Chi nhánh Bách Khoa năm 2014
| Loại sản phẩm thẻ |
Số lượng phát hành (Thẻ) |
Ghi chú về doanh số và cơ cấu |
| Thẻ thanh toán nội địa F@stAccess |
10.891 |
222.912 lượt giao dịch rút tiền mặt, doanh số 239 tỷ đồng |
| Thẻ tín dụng quốc tế (Tổng cộng) |
1.093 |
Cơ cấu chi tiết theo từng dòng thẻ: |
| - Techcombank Visa |
807 |
Dòng thẻ tín dụng chuẩn quốc tế |
| - Techcombank Vietnam Airlines |
253 |
Thẻ đồng thương hiệu tích lũy dặm bay |
| - Dream Card |
203 |
Thẻ tín dụng tiêu dùng |
Đóng góp chính của khóa luận:
- Phân tích chi tiết quy trình luân chuyển dữ liệu và chứng từ thanh toán thẻ giữa 3 cấp: Đơn vị chấp nhận thẻ - Chi nhánh giao dịch - Trung tâm thẻ Hội sở.
- Phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh của một chi nhánh ngân hàng trong giai đoạn tái cơ cấu mạng lưới (loại bỏ bộ phận tín dụng doanh nghiệp để chuyển sang định hướng bán lẻ chuyên sâu từ 01/01/2015).
- Cung cấp số liệu chứng minh thực trạng thị trường thẻ Việt Nam với 98% giao dịch tập trung vào chức năng rút tiền mặt tại ATM thay vì thanh toán hàng hóa dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu thực nghiệm phân tích tập trung chủ yếu tại một đơn vị cơ sở là Chi nhánh Bách Khoa trong mốc thời gian 2012 - 2014, chưa bao quát đầy đủ số liệu so sánh chéo với các chi nhánh khác trên cùng địa bàn Hà Nội.
- Tác giả chưa có điều kiện khảo sát số liệu thực tế sau thời điểm 01/01/2015 khi mô hình tổ chức của chi nhánh chính thức bỏ bộ phận tín dụng để đánh giá tác động dài hạn đến doanh số phát hành thẻ tín dụng tín chấp.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo:
- Đánh giá hiệu quả của lộ trình chuyển đổi từ công nghệ thẻ từ sang thẻ chip điện tử (thẻ thông minh) theo tiêu chuẩn bảo mật EMV tại hệ thống Techcombank.
- Nghiên cứu giải pháp liên kết giữa dịch vụ thẻ ngân hàng với các ứng dụng thanh toán trực tuyến trên nền tảng di động và thương mại điện tử.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh thương mại và Quản trị kinh doanh khi thực hiện chuyên đề tốt nghiệp về nghiệp vụ thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.
- Cán bộ nghiệp vụ phát triển sản phẩm thẻ và chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân (RM) tại các ngân hàng thương mại trong việc nắm bắt quy trình vận hành và xử lý chứng từ phát hành, thanh toán thẻ.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Quy trình phối hợp 6 bước phát hành và quy trình quyết toán chứng từ thanh toán thẻ quốc tế qua ĐVCNT và Trung tâm thẻ; phương pháp phân tích số liệu tài chính cấp chi nhánh ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Techcombank bắt đầu tham gia thị trường thẻ từ thời điểm nào và quy mô mạng lưới đạt được ra sao?
Techcombank chính thức phát hành thẻ từ tháng 12/2003. Đến giai đoạn nghiên cứu, toàn hệ thống có 1,35 triệu thẻ đang được sử dụng (trong đó có hơn 100.000 thẻ quốc tế), sở hữu 1.100 máy ATM và khoảng 2.500 điểm chấp nhận thẻ (POS/EDC) trên cả nước.
2. Tình hình huy động vốn và dư nợ tại Techcombank Chi nhánh Bách Khoa giai đoạn 2012 - 2014 diễn biến như thế nào?
Nguồn vốn huy động tăng trưởng liên tục từ 568,79 tỷ đồng (2012) lên 620,10 tỷ đồng (2013) và 673,29 tỷ đồng (2014), trong đó tiền gửi dân cư chiếm 90%. Dư nợ cho vay tăng chậm từ 127,80 tỷ đồng (2012) lên 149,06 tỷ đồng (2014); tỷ lệ dư nợ trên tổng vốn huy động chỉ đạt xấp xỉ 22% - 23%.
3. Vì sao lợi nhuận trước thuế năm 2014 của Chi nhánh Bách Khoa giảm hơn 50% so với năm 2013?
Lợi nhuận trước thuế năm 2014 giảm từ 6.245,17 triệu đồng xuống 3.062,81 triệu đồng (giảm 50,96%) chủ yếu do thu nhập lãi thuần sụt giảm mạnh từ 7.443,43 triệu đồng xuống còn 4.630,13 triệu đồng (giảm 37,80%), dù chi phí hoạt động đã được cắt giảm 11,82%.
4. Thời gian xử lý phát hành một bộ hồ sơ thẻ tín dụng quốc tế tại Techcombank quy định như thế nào?
Chi nhánh có 4 ngày làm việc để thẩm định hồ sơ. Điện phê duyệt gửi về Trung tâm thẻ trước 15h30 sẽ được xử lý trong ngày. Sau 4 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ được chấp nhận tại Trung tâm thẻ, thẻ và mã PIN sẽ được gửi về chi nhánh để bàn giao cho khách hàng.
5. Điểm đặc trưng trong hoạt động sử dụng thẻ tại Chi nhánh Bách Khoa năm 2014 là gì?
Năm 2014, chi nhánh phát hành 10.891 thẻ F@stAccess nhưng có tới 222.912 lượt giao dịch rút tiền mặt với doanh số 239 tỷ đồng. Điều này phản ánh thực trạng chung của thị trường Việt Nam khi có tới 98% thẻ lưu hành là thẻ ghi nợ nội địa và phần lớn khách hàng sử dụng thẻ như một công cụ rút tiền mặt tại ATM thay vì thanh toán qua POS.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Thanh Mai đã phản ánh trung thực và có hệ thống về cơ sở lý luận cũng như thực trạng phát triển hoạt động thanh toán thẻ tại Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam - Chi nhánh Bách Khoa giai đoạn 2012 - 2014. Thông qua việc phân tích các chỉ tiêu tài chính, quy trình luân chuyển chứng từ và số liệu phát hành thẻ thực tế, tác giả đã làm rõ bức tranh hoạt động của chi nhánh trước bối cảnh tái cơ cấu năm 2015. Các giải pháp được đề xuất trong công trình tập trung vào việc khai thác thị trường khách hàng cá nhân và mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ, đáp ứng yêu cầu gia tăng tỷ trọng thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế.