Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích (mã số: 9340301) với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trần Thị Phương Mai thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Ngọc Quang, hoàn thành năm 2020. Luận án giải quyết vấn đề đánh giá toàn diện chất lượng thông tin (CLTT) trên báo cáo tài chính (BCTC) và xác định mức độ tác động của các nhân tố bên trong cũng như bên ngoài doanh nghiệp đến CLTT của các công ty niêm yết (CTNY) phi tài chính tại Việt Nam.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN LUẬN ÁN |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| • Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
| • Nghiên cứu sinh: Trần Thị Phương Mai |
| • Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Quang |
| • Chuyên ngành: Kế toán, kiểm toán và phân tích (Mã số: 9340301) |
| • Năm bảo vệ: 2020 |
| • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu hỗn hợp (Định tính và Định lượng) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN) chính thức vận hành từ ngày 20/07/2000 thông qua Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Quy mô vốn hóa thị trường từ mức dưới 1% GDP (giai đoạn 2000–2005) đã tăng lên 22,7% GDP (năm 2006), 43% GDP (năm 2007) và đạt mức 78% GDP vào thời điểm nghiên cứu. BCTC là kênh cung cấp dữ liệu phục vụ các quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư và chủ nợ. Tuy nhiên, thực tế phát sinh nhiều vụ việc sai lệch và gian lận BCTC trên thế giới (Enron, WorldCom, Tyco, Xerox, Olympus, Toshiba khai khống 1,2 tỷ USD lợi nhuận) cũng như tại Việt Nam (CTCP Bông Bạch Tuyết, CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng, CTCP Đại lý Liên hiệp Vận chuyển). Tình trạng chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán diễn ra phổ biến ở nhóm doanh nghiệp phi tài chính: năm 2018, BCTC sau kiểm toán của Tổng công ty Khí Việt Nam giảm lãi hơn 648 tỷ đồng; CTCP Hùng Vương giảm lãi từ 19 tỷ đồng xuống 1,5 tỷ đồng.
Về mặt lý luận, phần lớn nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam đo lường CLTT trên BCTC một cách gián tiếp qua các thuộc tính đơn lẻ như hành vi quản trị lợi nhuận (QTLN), số lần phát hành lại BCTC hoặc phản ứng giá cổ phiếu. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là:
- Thiếu thang đo toàn diện trực tiếp đánh giá đồng thời các đặc tính chất lượng định tính (cơ bản và nâng cao) theo khuôn mẫu của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB, 2018).
- Chưa có nhiều kiểm định thực nghiệm định lượng về tác động của đạo đức nghề nghiệp kế toán, việc vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đến CLTT trên BCTC.
- Thiếu sự đối sánh định lượng về quan điểm đánh giá CLTT và các nhân tố tác động giữa hai nhóm chủ thể: nhóm lập BCTC (doanh nghiệp niêm yết) và nhóm sử dụng BCTC (nhà đầu tư, kiểm toán viên, chuyên gia, cơ quan quản lý).
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định mục tiêu tổng quát là nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN, từ đó đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao CLTT. Mục tiêu cụ thể gồm 5 nội dung:
- Mục tiêu 1: Xây dựng thang đo CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN.
- Mục tiêu 2: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN.
- Mục tiêu 3: Xác định mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN.
- Mục tiêu 4: Phân tích sự khác biệt trong đánh giá của người lập BCTC và người sử dụng BCTC về CLTT cũng như các nhân tố ảnh hưởng.
- Mục tiêu 5: Đề xuất một số khuyến nghị đối với các nhân tố ảnh hưởng nhằm nâng cao CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN.
Câu hỏi nghiên cứu
- Câu hỏi 1: CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN được đo lường như thế nào?
- Câu hỏi 2: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN? Mức độ ảnh hưởng và chiều tác động của các nhân tố này ra sao?
- Câu hỏi 3: Nhân tố nào có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN?
- Câu hỏi 4: Có sự đánh giá khác nhau giữa người lập BCTC và người sử dụng BCTC về CLTT và các nhân tố ảnh hưởng hay không?
- Câu hỏi 5: Những khuyến nghị nào được đề xuất đối với các nhân tố ảnh hưởng nhằm nâng cao CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến CLTT trên BCTC của các CTNY trên TTCKVN.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm người lập BCTC (kế toán viên, kế toán trưởng, giám đốc CTNY) và nhóm người sử dụng BCTC (nhà đầu tư, kiểm toán viên, chuyên gia tài chính, cán bộ cơ quan quản lý).
- Phạm vi không gian và lĩnh vực: Các CTNY phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX. Tính đến ngày 29/06/2018, khối phi tài chính chiếm 653 công ty trong tổng số 739 CTNY trên toàn thị trường. Nhóm tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, tổ chức tài chính) bị loại trừ do chịu các quy định quản lý đặc thù riêng biệt.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và chính thức được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 15/05/2018 đến ngày 15/08/2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
Tổng quan nghiên cứu chỉ ra 4 phương pháp đo lường CLTT trên BCTC đã được áp dụng trong y văn:
| Phương pháp đo lường | Đặc điểm tiếp cận | Tác giả tiêu biểu | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|---|---|
| 1. Phương pháp sử dụng lợi nhuận (Accruals/Earnings) | Đo lường gián tiếp qua mức độ quản trị lợi nhuận, các khoản dồn tích bất thường. | Healy & Wahlen (1999), Nguyễn Hà Linh (2017) | Dễ thu thập dữ liệu thứ cấp từ BCTC công bố. | Bỏ qua thông tin trên thuyết minh BCTC và các chỉ tiêu phi tài chính; khó tách bạch lợi nhuận chi phối. |
| 2. Phản ứng thị trường (Value Relevance) | Xem xét mối liên hệ giữa số liệu lợi nhuận BCTC và giá/lợi suất cổ phiếu trên TTCK. | Barth et al. (2001), Choi et al. (1997), Nichols & Wahlen (2004) | Cung cấp cái nhìn về giá trị kinh tế của thông tin đối với thị trường. | Giá chứng khoán nhiều thời điểm bị nhiễu; không đánh giá được sự đánh đổi giữa tính thích hợp và tin cậy. |
| 3. Yếu tố cụ thể trên BCTC | Đo lường qua một thuộc tính riêng biệt (ý kiến kiểm toán, sai sót trình bày lại, KSNB). | Gearemynck & Willekens (2003), Beretta & Bozzolan (2004), Cohen et al. (2004), Hirschey et al. (2012) | Đánh giá sâu một khía cạnh kỹ thuật cụ thể. | Mang tính cục bộ, không khái quát được toàn bộ CLTT trên BCTC. |
| 4. Dựa trên các thuộc tính chất lượng (Qualitative Characteristics) | Đo lường toàn diện các đặc tính định tính theo chuẩn mực quốc tế (FASB, IASB). | Jonas & Blanchet (2000), Beest et al. (2009, 2013), Nguyễn Tố Tâm (2014), Nguyễn Trọng Nguyên (2015), Phạm Quốc Thuần (2016) | Đánh giá trực tiếp, đa chiều cả thông tin tài chính lẫn phi tài chính; phản ánh đúng tính hữu ích. | Quá trình thu thập dữ liệu phức tạp, đòi hỏi khảo sát trực tiếp từ các bên liên quan. |
Các hướng nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng
Luận án hệ thống hóa các nhóm nhân tố tác động theo các nghiên cứu trong nước và quốc tế:
- Năng lực nhân viên kế toán: Joshi et al. (2002), Trần Đình Khôi Nguyên (2013), Đặng Ngọc Hùng (2016), Nguyễn Thị Thu Hoài (2018), Phạm Quốc Thuần (2016) khẳng định trình độ chuyên môn, sự am hiểu chuẩn mực và kinh nghiệm của nhân viên kế toán tác động thuận chiều đến độ tin cậy của BCTC.
- Đạo đức nghề nghiệp kế toán: Flugrath et al. (2007), Enderl (2006), Mahdastahou & Khotanlou (2011), Carrol (2005), Mahdi & Mohsen (2011), Ogbonna & Appah (2011), Augustine et al. (2015) chỉ ra rằng sự tuân thủ chuẩn mực đạo đức của người làm kế toán là yếu tố then chốt ngăn ngừa hành vi gian lận và bóp méo số liệu.
- Kiểm soát nội bộ (KSNB): Dechow et al. (2010), Elbannan (2009), Afiah & Rahmatika (2014), Nguyễn Tố Tâm (2014) xác nhận hệ thống KSNB hữu hiệu giúp giảm thiểu sai sót, hạn chế rủi ro thông tin.
- Quản trị công ty và cấu trúc sở hữu: Frost & Pownall (1994), Cohen (2004), Cheung et al. (2005), Habib & Azim (2008), Michailesco (2010), Klai (2011), Hassan (2012), Abed et al. (2012), Chalaki et al. (2012), Aygun et al. (2014), Alves (2014), Nguyễn Trọng Nguyên (2016) phân tích ảnh hưởng của quy mô hội đồng quản trị (HĐQT), tính độc lập HĐQT, cơ cấu sở hữu vốn và đòn bẩy tài chính.
- Hành vi quản trị lợi nhuận (QTLN): Watts & Zimmerman (1978), Healy (1985), Whittred (1987), Gaver et al. (1995), Holthausen et al. (1995), Healy & Wahlen (1999), Phạm Quốc Thuần (2016) chứng minh việc nhà quản trị can thiệp điều chỉnh số liệu kế toán làm sai lệch bản chất kinh tế và suy giảm CLTT.
- Kiểm toán độc lập và cơ quan quản lý: Francis et al. (1999), Radzi et al. (2011) làm rõ vai trò xác minh của kiểm toán độc lập; Hà Thị Ngọc Hà (2012), Phạm Quốc Thuần (2016) đề cập đến vai trò giám sát, xử phạt của UBCKNN.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Kế thừa phương pháp đo lường của Beest et al. (2009, 2013) và Phạm Quốc Thuần (2016), luận án lựa chọn tiếp cận CLTT theo bộ thuộc tính chất lượng của IASB (2018). Luận án giải quyết khoảng trống học thuật bằng việc:
- Hiệu chỉnh và kiểm định bộ thang đo CLTT đa hướng phù hợp với bối cảnh TTCKVN.
- Tích hợp đồng thời các nhân tố mới gồm "Vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế" và "Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước" cùng với biến "Đạo đức nghề nghiệp nhân viên kế toán" vào mô hình hồi quy thực nghiệm.
- Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm người lập và nhóm người sử dụng BCTC.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng 3 lý thuyết nền tảng trong quản trị và kế toán:
- Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory): Bắt nguồn từ các nghiên cứu tổ chức của Otley (1980), Ferreira & Otley (2005), Chenhall (2007), Chapellier et al. (2010), lý thuyết khẳng định không tồn tại một mô hình kiểm soát hay hệ thống kế toán đơn nhất tối ưu cho mọi doanh nghiệp. Hiệu quả hệ thống thông tin kế toán phụ thuộc vào các nhân tố ngữ cảnh (quy mô, môi trường, công nghệ, văn hóa, cấu trúc tổ chức).
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Do Jensen & Meckling (1976) phát triển, giải thích xung đột lợi ích giữa bên ủy nhiệm (cổ đông, nhà đầu tư) và bên được ủy nhiệm (nhà quản lý). Nhà quản lý có xu hướng tư lợi dẫn đến việc làm sai lệch BCTC, làm phát sinh các chi phí đại diện bao gồm chi phí giám sát (monitoring costs - như chi phí kiểm toán độc lập), chi phí cam kết (bonding costs) và tổn thất ngoài dự kiến (residual loss).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Khẳng định BCTC không chỉ phục vụ riêng chủ sở hữu mà phải đáp ứng nhu cầu thông tin minh bạch, trung thực của tất cả các bên có quyền lợi liên quan (chủ nợ, người lao động, cơ quan quản lý nhà nước, khách hàng).
Khung khái niệm về chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
Theo khuôn mẫu của IASB (2010, 2018) và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 21 (VAS 21), CLTT trên BCTC được cấu thành từ 6 đặc tính định tính:
- Nhóm đặc tính cơ bản:
- Tính thích hợp (Relevance): Thông tin có giá trị dự đoán, giá trị xác nhận hoặc cả hai đối với quyết định kinh tế; gắn liền với việc sử dụng giá trị hợp lý.
- Trình bày trung thực (Faithful Representation): Thông tin phản ánh đúng thực chất kinh tế, đảm bảo tính đầy đủ, khách quan, không thiên lệch và không có sai sót trọng yếu.
- Nhóm đặc tính nâng cao:
- Khả năng so sánh (Comparability): Cho phép so sánh giữa các kỳ kế toán và giữa các doanh nghiệp cùng ngành.
- Khả năng kiểm chứng (Verifiability): Các nhà quan sát độc lập và am hiểu có thể đạt được sự đồng thuận về tính xác thực của dữ liệu.
- Tính kịp thời (Timeliness): Thông tin sẵn có trước khi mất đi khả năng ảnh hưởng đến việc ra quyết định.
- Tính dễ hiểu (Understandability): Thông tin được phân loại, mô tả rõ ràng, có biểu bảng và giải thích thuật ngữ phù hợp.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG ĐẶC TÍNH CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN BCTC (IASB 2018) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐẶC TÍNH CƠ BẢN: |
| [Tính thích hợp] <--------------> [Trình bày trung thực] |
| |
| ĐẶC TÍNH NÂNG CAO: |
| [Khả năng so sánh] | [Kiểm chứng] | [Kịp thời] | [Dễ hiểu] |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:
| Giai đoạn | Phương pháp thực hiện | Mục đích và Công cụ |
|---|---|---|
| 1. Nghiên cứu định tính | Phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm chuyên gia (nhà khoa học, kiểm toán viên, giám đốc tài chính, đại diện cơ quan quản lý). | Khám phá, bổ sung, điều chỉnh các biến quan sát; xây dựng bảng câu hỏi sơ bộ phù hợp thực tiễn Việt Nam. |
| 2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ | Khảo sát mẫu thử nghiệm nhỏ; xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0. | Đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha); loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu. |
| 3. Nghiên cứu định lượng chính thức | Phát phiếu khảo sát diện rộng bằng thang đo Likert 5 bậc (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) từ 15/05/2018 đến 15/08/2018. | Kiểm định Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); kiểm định tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính đa biến (MLR); kiểm định ANOVA/Independent Samples T-Test. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của luận án:
- Trình bày tính cấp thiết xuất phát từ sự mở rộng quy mô vốn hóa của TTCKVN (đạt 78% GDP) song hành cùng rủi ro thông tin từ các vụ việc gian lận BCTC trong nước và quốc tế.
- Xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và 5 câu hỏi nghiên cứu tương ứng.
- Giới hạn phạm vi nghiên cứu vào các CTNY phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX (với 653 doanh nghiệp tính đến 29/06/2018).
- Nêu rõ đối tượng khảo sát gồm cả người lập BCTC và người sử dụng BCTC trong khoảng thời gian từ tháng 5 đến tháng 8 năm 2018.
- Tóm lược các đóng góp mới về lý luận, thực tiễn và kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính
Chương 2 tổng thuật hệ thống lý thuyết và y văn:
- Phân tích ưu nhược điểm của 4 phương pháp đo lường CLTT: phương pháp dồn tích/lợi nhuận, phương pháp phản ứng thị trường, phương pháp yếu tố đơn lẻ và phương pháp thuộc tính chất lượng. Luận án chọn phương pháp thuộc tính chất lượng dựa trên khuôn khổ IASB (2018).
- Hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết dự phòng (Contingency theory), Lý thuyết đại diện (Agency theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory).
- So sánh các quy định lập và công bố BCTC theo VAS 21 và chuẩn mực quốc tế IAS 1; các quy định pháp lý về thời hạn công bố BCTC của UBCKNN (thời hạn nộp kiểm toán năm 90 ngày, gia hạn tối đa 100 ngày; soát xét bán niên 45 ngày, gia hạn 60 ngày; BCTC quý 20 ngày, gia hạn 30 ngày).
- Xây dựng mô hình nghiên cứu dự kiến và đề xuất các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố (Năng lực nhân viên kế toán, Đạo đức kế toán, Kiểm soát nội bộ, Quản trị lợi nhuận, Áp dụng IFRS, Kiểm toán độc lập, Vai trò điều tiết UBCKNN) với biến phụ thuộc CLTT trên BCTC.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình thiết kế công cụ đo lường và kỹ thuật phân tích:
- Trình bày quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm chuyên gia) đến định lượng (khảo sát sơ bộ và diện rộng).
- Thiết lập hệ thống thang đo Likert 5 bậc cho biến phụ thuộc (đo lường 6 thành phần: Thích hợp, Trình bày trung thực, So sánh, Kiểm chứng, Kịp thời, Dễ hiểu) và các biến độc lập.
- Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm các nhóm biến quan sát:
- Năng lực và Đạo đức kế toán: Sau phân tích định tính, các biến được gom thành nhóm nhân tố nhân viên kế toán (bao gồm các biến đạo đức DD1, DD2, DD3, DD4, DD5 và năng lực NL2).
- Tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ: Các biến quan sát đo lường môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát.
- Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS): Thang đo mới gồm 5 biến quan sát.
- Vai trò điều tiết của UBCKNN: Thang đo mới gồm 3 biến quan sát đánh giá mức độ thanh tra, giám sát và chế tài xử phạt.
- Hành vi quản trị lợi nhuận: Các biến quan sát QTLN1 đến QTLN4 đo lường áp lực điều chỉnh số liệu theo ý muốn của ban quản trị.
- Chất lượng kiểm toán độc lập: Đo lường qua uy tín công ty kiểm toán, tính độc lập và năng lực của kiểm toán viên.
- Quy định tiêu chuẩn xử lý số liệu trên SPSS 22.0: Hệ số Cronbach's Alpha > 0,6; hệ số tương quan biến - tổng > 0,3; kiểm định KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$); hệ số tải nhân tố (Factor loading) > 0,5; loại bỏ biến không hội tụ (trong quá trình phân tích đã loại biến KS4, KS5).
Chương 4. Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình:
- Thực trạng CLTT: Đánh giá chung về CLTT trên BCTC của các CTNY đạt giá trị trung bình 3,4/5 điểm (mức khá). Điểm trung bình các thành phần nâng cao như Khả năng so sánh và Dễ hiểu đạt mức tương đối cao, trong khi thành phần Thích hợp và Kiểm chứng ở mức trung bình.
- Kiểm định thang đo: Các thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha > 0,7. Phân tích EFA cho thấy hệ số KMO đạt yêu cầu, kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($p = 0,000$), tổng phương sai trích đạt trên 50%.
- Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ MÔ HÌNH HỒI QUY TUYẾN TÍNH ĐA BIẾN (R² hiệu chỉnh = 72,9%) |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Biến độc lập | Chiều tác động | Mức ý nghĩa |
| ----------------------------------------------------+----------------+------------ |
| 1. Nhân viên kế toán (Năng lực & Đạo đức DD1-DD5) | (+) | p < 0.05 |
| 2. Tính hữu hiệu Kiểm soát nội bộ | (+) | p < 0.05 |
| 3. Chất lượng Kiểm toán độc lập | (+) | p < 0.05 |
| 4. Vận dụng Chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS) | (+) | p < 0.05 |
| 5. Vai trò điều tiết của UBCKNN | (+) | p < 0.05 |
| 6. Hành vi Quản trị lợi nhuận (QTLN) | (-) | p < 0.05 |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
- Giải thích mô hình: 6 nhân tố trong mô hình giải thích được 72,9% sự biến thiên của CLTT trên BCTC của các CTNY phi tài chính trên TTCKVN ($R^2 = 0,729$). Không phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (hệ số VIF đều nhỏ).
- So sánh giữa nhóm lập và nhóm sử dụng BCTC: Kết quả kiểm định ANOVA / Independent Samples T-Test chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá của hai nhóm đối với mức độ CLTT và phần lớn các nhân tố ảnh hưởng. Tuy nhiên, đối với hai nhân tố "Chất lượng kiểm toán độc lập" và "Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế", sự khác biệt giữa hai nhóm chưa đạt mức ý nghĩa thống kê.
Chương 5. Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị
Chương 5 thảo luận chuyên sâu về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện và đưa ra 6 nhóm khuyến nghị:
- Nâng cao năng lực và đạo đức nghề nghiệp nhân viên kế toán: Chú trọng chuẩn mực đạo đức liêm chính, tính khách quan, tổ chức đào tạo liên tục về kỹ thuật xử lý ước tính kế toán.
- Nâng cao tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ: Hoàn thiện môi trường kiểm soát, tăng cường chức năng kiểm toán nội bộ, tách bạch trách nhiệm quản lý.
- Tăng cường vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế: Ban hành hướng dẫn chi tiết về lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam, từng bước tiếp cận việc ghi nhận theo giá trị hợp lý.
- Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập: Đảm bảo tính độc lập thực chất của kiểm toán viên, kiểm soát chặt chẽ quy trình soát xét BCTC bán niên và kiểm toán BCTC năm.
- Tăng cường vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Nâng cao năng lực giám sát công bố thông tin, xử phạt nghiêm minh các trường hợp chậm nộp BCTC và chênh lệch số liệu trước - sau kiểm toán.
- Hạn chế tác động tiêu cực của hành vi quản trị lợi nhuận: Tăng cường minh bạch các thuyết minh chính sách kế toán, hạn chế sự can thiệp của ban giám đốc vào các ước tính kế toán dồn tích.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hoàn thiện thang đo CLTT đa chiều: Kế thừa và hiệu chỉnh thành công bộ thang đo đánh giá trực tiếp CLTT trên BCTC dựa trên khuôn khổ IASB (2018) gồm 6 đặc tính định tính (2 đặc tính cơ bản: Thích hợp, Trình bày trung thực; 4 đặc tính nâng cao: So sánh, Kiểm chứng, Kịp thời, Dễ hiểu) trong điều kiện thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Khám phá và lượng hóa các nhân tố mới: Luận án bổ sung vào y văn kế toán tại Việt Nam hai nhân tố thực nghiệm mới gồm Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế (5 biến quan sát) và Vai trò điều tiết của UBCKNN (3 biến quan sát); đồng thời tích hợp các biến quan sát về Đạo đức nghề nghiệp (DD1–DD5) vào cấu trúc nhân tố Nhân viên kế toán.
- Mô hình giải thích cao: Xác lập mô hình hồi quy gồm 6 nhân tố đạt mức độ giải thích 72,9% sự biến thiên của CLTT trên BCTC.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phản ánh bức tranh thực trạng: Đo lường mức độ CLTT trên BCTC của các CTNY phi tài chính đạt điểm trung bình 3,4/5 (mức khá), chỉ ra điểm nghẽn nằm ở tính thích hợp và khả năng kiểm chứng số liệu.
- Chỉ rõ mức độ và chiều hướng tác động: Xác định 5 nhân tố thúc đẩy tích cực (Nhân viên kế toán, Tính hữu hiệu KSNB, Chất lượng kiểm toán độc lập, Vận dụng IFRS, Vai trò điều tiết UBCKNN) và 1 nhân tố tác động cản trở ngược chiều (Hành vi quản trị lợi nhuận).
- Chỉ ra khoảng cách nhận thức: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong đánh giá CLTT giữa nhóm doanh nghiệp lập báo cáo và nhóm đối tượng sử dụng thông tin bên ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và dữ liệu thực tế được trình bày trong luận án:
- Giới hạn mẫu và ngành nghề: Nghiên cứu chỉ tập trung vào khối công ty niêm yết phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX, chưa khảo sát nhóm ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) và khối doanh nghiệp chưa niêm yết. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên toàn bộ các loại hình doanh nghiệp.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu định lượng dựa trên phương pháp điều tra bảng hỏi khảo sát ý kiến cảm nhận trong giai đoạn 3 tháng năm 2018. Các nghiên cứu tiếp theo có thể kết hợp dữ liệu bảng thứ cấp nhiều năm liên tục từ BCTC kiểm toán để kiểm định bổ trợ cho kết quả khảo sát định tính.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về CLTT theo IASB (2018), quy trình thiết kế thang đo kết hợp định tính - định lượng và phương pháp xử lý dữ liệu SPSS (EFA, hồi quy, ANOVA).
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN): Cung cấp cơ sở thực chứng để hoàn thiện lộ trình áp dụng IFRS đến năm 2025, xây dựng cơ chế giám sát và chế tài xử phạt minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán.
- Đối với doanh nghiệp niêm yết: Giúp ban lãnh đạo và bộ phận kế toán nhận diện rõ rủi ro của hành vi quản trị lợi nhuận, từ đó củng cố hệ thống KSNB và nâng cao chuẩn mực đạo đức của đội ngũ nhân viên kế toán.
- Đối với nhà đầu tư và kiểm toán viên: Cung cấp bộ tiêu chí 6 đặc tính định tính để đánh giá chất lượng thực sự của BCTC trước khi đưa ra quyết định phân bổ vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính dựa trên khung lý thuyết nào?
Luận án sử dụng khung khái niệm của Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB, 2018), đo lường trực tiếp thông qua 6 đặc tính định tính: 2 đặc tính cơ bản (Tính thích hợp, Trình bày trung thực) và 4 đặc tính nâng cao (Khả năng so sánh, Khả năng kiểm chứng, Tính kịp thời, Tính dễ hiểu).
2. Mô hình hồi quy của luận án xác định những nhân tố nào ảnh hưởng đến chất lượng thông tin và tỷ lệ giải thích là bao nhiêu?
Mô hình xác định 6 nhân tố giải thích 72,9% ($R^2 = 0,729$) sự biến thiên của CLTT trên BCTC. Trong đó có 5 nhân tố tác động cùng chiều (+): Nhân viên kế toán, Tính hữu hiệu kiểm soát nội bộ, Chất lượng kiểm toán độc lập, Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế, Vai trò điều tiết của UBCKNN; và 1 nhân tố tác động ngược chiều (-): Hành vi quản trị lợi nhuận.
3. Hai nhân tố mới được phát hiện và đưa vào mô hình định lượng của luận án là gì?
Hai nhân tố mới là Vận dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) được đo lường qua 5 biến quan sát và Vai trò điều tiết của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) được đo lường qua 3 biến quan sát.
4. Kết quả so sánh giữa nhóm lập và nhóm sử dụng BCTC cho thấy điều gì?
Kiểm định thống kê chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa giữa người lập (doanh nghiệp) và người sử dụng (nhà đầu tư, kiểm toán, chuyên gia) về mức độ CLTT và hầu hết các nhân tố ảnh hưởng. Riêng hai nhân tố Chất lượng kiểm toán độc lập và Vận dụng chuẩn mực BCTC quốc tế chưa cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
5. Tại sao luận án loại trừ các công ty niêm yết thuộc lĩnh vực tài chính?
Các công ty thuộc lĩnh vực tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, công ty tài chính) hoạt động theo các quy định kế toán, pháp lý và chỉ tiêu an toàn tài chính mang tính đặc thù riêng biệt, trong khi khối phi tài chính chiếm số lượng áp đảo (653/739 CTNY tại thời điểm tháng 6/2018) và là nhóm phát sinh nhiều chênh lệch số liệu trước - sau kiểm toán nhất.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thị Phương Mai đã hoàn thành việc xây dựng và kiểm định thang đo toàn diện về chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các công ty niêm yết phi tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế IASB (2018). Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định tính và định lượng trên phần mềm SPSS 22.0, công trình đã xác lập mô hình 6 nhân tố giải thích 72,9% sự biến thiên của chất lượng thông tin, chứng minh tác động tiêu cực của hành vi quản trị lợi nhuận và vai trò tích cực của đạo đức kế toán, kiểm soát nội bộ, IFRS, kiểm toán độc lập cùng sự điều tiết của cơ quan quản lý. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chính sách, hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và minh bạch hóa thông tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam.