Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của nền kinh tế hiện đại và quá trình hội nhập quốc tế, các hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa và dịch vụ gia tăng nhanh chóng về cả quy mô lẫn chất lượng. Thực tiễn này đòi hỏi sự xuất hiện của các công cụ thanh toán tiện lợi, nhanh chóng và an toàn nhằm thay thế dần phương thức thanh toán bằng tiền mặt truyền thống. Thẻ ngân hàng ra đời như một phương tiện thanh toán đáp ứng yêu cầu giảm áp lực lưu thông tiền mặt trong nền kinh tế, hỗ trợ các ngân hàng thương mại mở rộng năng lực huy động vốn tiền gửi không kỳ hạn và gia tăng nguồn thu từ phí dịch vụ.
Tại Việt Nam, thanh toán không dùng tiền mặt đang được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua các chủ trương của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, thói quen sử dụng tiền mặt của người dân vẫn còn tương đối phổ biến. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh Đông TP. Hồ Chí Minh (Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh) đã xác định hoạt động phát hành thẻ là một trong những mảng dịch vụ trọng tâm nhằm hiện đại hóa hoạt động ngân hàng. Dù đã đạt được những kết quả nhất định, chi nhánh vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn trong quản lý, vận hành và áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên cùng địa bàn. Từ thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Vân đã thực hiện đề án tốt nghiệp: "Thực trạng phát hành thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh Đông TP. Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hồ Thúy Ái.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng phát hành thẻ tại Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu thực trạng hoạt động phát hành thẻ thông qua việc nghiên cứu cơ sở lý luận và số liệu thực tế tại Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2021–2023.
- Phân tích các nguyên nhân tồn tại và hệ thống văn bản pháp quy liên quan nhằm làm rõ những hạn chế trong hoạt động phát hành thẻ của chi nhánh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị phù hợp với đặc thù hoạt động thực tế của chi nhánh để mở rộng và phát triển dịch vụ thẻ trong thời gian tới.
Câu hỏi nghiên cứu
- Hoạt động phát hành thẻ tại Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2021–2023 được thực hiện như thế nào?
- Những nguyên nhân nào dẫn đến hoạt động phát hành thẻ tại Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh chưa đạt hiệu quả cao trong thời gian qua?
- Những giải pháp nào cần được thực hiện để hoạt động phát hành thẻ tại Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh được cải thiện và phát triển?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động phát hành thẻ tại Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh (Địa chỉ: Số NL 03-05 KBT, PKD Ngân Long, đường Nguyễn Hữu Thọ, xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận về thẻ ngân hàng
Đề tài tổng hợp khái niệm thẻ ngân hàng dựa trên các cơ sở pháp lý và học thuật:
- Theo Thông tư số 19/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: "Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện các giao dịch thẻ theo các điều kiện và các khoản được các bên thỏa thuận."
- Theo Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam: Thẻ ngân hàng là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt, gắn liền với ứng dụng công nghệ tin học, cho phép khách hàng thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dư tiền gửi hoặc hạn mức tín dụng được cấp.
Đề án hệ thống hóa các tiêu chí phân loại thẻ từ các tài liệu học thuật:
- Theo công nghệ sản xuất (Lê Ngọc Diệp và cộng sự, 2017): Thẻ khắc chữ nổi (Embossing Card - công nghệ thô sơ, hiện không còn dùng), thẻ băng từ (Magnetic stripe - dung lượng thấp, khó mã hóa), thẻ thông minh (Smart Card - gắn chip điện tử với khả năng bảo mật và lưu trữ gấp 80 lần băng từ).
- Theo tính chất thanh toán (Lê Thị Thu Hồng và cộng sự, 2014): Thẻ tín dụng (Credit Card - chi tiêu trước trả tiền sau theo hạn mức), thẻ ghi nợ (Debit Card - chi tiêu dựa trên số dư tài khoản, gồm thẻ online, thẻ offline và thẻ rút tiền mặt Cash Card).
- Theo phạm vi lãnh thổ (Lê Thị Thu Hồng và cộng sự, 2014): Thẻ nội địa (thẻ dùng trong nước hoặc thẻ quốc tế dùng nội địa) và thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, JCB, Diners Club...).
- Theo chủ thể phát hành (Nguyễn Thị Hồng Yến, 2015): Thẻ do ngân hàng phát hành (Bank Card) và thẻ do tổ chức phi ngân hàng phát hành (công ty du lịch, tập đoàn thương mại, công ty xăng dầu).
- Theo hạn mức tín dụng (Phan Chí Anh và Nhâm Tuấn Phong, 2015): Thẻ hạng vàng (Gold Card) và thẻ hạng chuẩn (Standard Card).
Về vai trò, đề án phân tích ba góc độ:
- Đối với ngân hàng: Tạo nguồn thu phí định kỳ, gia tăng nguồn vốn huy động không kỳ hạn từ số dư duy trì tài khoản, giảm chi phí kiểm đếm và bảo quản tiền mặt.
- Đối với khách hàng: Tăng tính an toàn, bảo mật, tiện lợi khi chi tiêu, quản lý giao dịch cá nhân và được hưởng lãi suất không kỳ hạn trên số dư.
- Đối với nền kinh tế: Giảm chi phí in ấn, lưu thông và kiểm đếm tiền mặt; hạn chế tiền giả, rửa tiền, trốn thuế; hỗ trợ Nhà nước kiểm soát lưu thông tiền tệ và lạm phát.
Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động thẻ tại Việt Nam
Đề tài liệt kê và phân tích các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động thẻ:
- Thông tư 19/2016/TT-NHNN ngày 30/06/2016 của NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng (và các thông tư sửa đổi, bổ sung: Thông tư 30/2016/TT-NHNN, Thông tư 26/2017/TT-NHNN, Thông tư 41/2018/TT-NHNN, Thông tư 28/2019/TT-NHNN).
- Quyết định 1813/QĐ-TTg năm 2021 phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021–2025.
- Nghị định số 52/2024/NĐ-CP ngày 15/05/2024 quy định về thanh toán không dùng tiền mặt (thay thế Nghị định 101/2012/NĐ-CP).
- Thông tư 35/2012/TT-NHNN quy định về phí dịch vụ thẻ ghi nợ nội địa và Thông tư 36/2012/TT-NHNN quy định về trang bị, quản lý, vận hành ATM.
- Các quy định nội bộ của Agribank: Quyết định 955/QĐ-HĐTV-TTT ngày 06/06/2012; Quyết định 1306/QĐ-NHNo-TCKT ngày 08/09/2016; Quyết định 600/QĐ-HĐTV ngày 23/04/2012.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên, báo cáo tổng kết giai đoạn 2021–2023 của Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh (tại Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Kế toán ngân quỹ, Phòng Kế hoạch & Quản lý rủi ro) cùng số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, Cục Thống kê và tài liệu trên Internet.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả, kỹ thuật lập bảng biểu, phân tích so sánh ngang (biến động theo thời gian) và so sánh chéo (đối chiếu giữa các chỉ tiêu và giữa các chi nhánh) để đánh giá thực trạng và đưa ra nhận xét.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẺ NGÂN HÀNG
Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng:
- Khái niệm, lịch sử hình thành và đặc trưng của phương tiện thanh toán thẻ.
- Tiêu chí phân loại thẻ theo công nghệ, tính chất thanh toán, lãnh thổ, chủ thể phát hành và hạn mức.
- Đánh giá vai trò của thẻ ngân hàng đối với ngân hàng thương mại, chủ thẻ và tổng thể nền kinh tế.
- Khái quát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước và các bộ ngành điều chỉnh hoạt động phát hành, thanh toán thẻ tại Việt Nam.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT HÀNH THẺ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH ĐÔNG TP. HỒ CHÍ MINH
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về hoạt động thẻ tại đơn vị khảo sát:
-
Khái quát về Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh:
- Tiền thân là chi nhánh loại 2 thuộc Agribank CN Nhà Bè, khai trương hoạt động ngày 01/04/2008 với tên Agribank Chi nhánh Phước Kiển; đến ngày 01/07/2022 chính thức đổi tên thành Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh.
- Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, 2 Phó Giám đốc), 4 phòng nghiệp vụ (Phòng Kế hoạch & Quản lý rủi ro, Phòng Tổng hợp, Phòng Khách hàng, Phòng Kế toán thanh toán & Ngân quỹ) và 2 phòng giao dịch trực thuộc (PGD Nhơn Đức, PGD Phước Kiển).
- Kết quả kinh doanh chung giai đoạn 2021–2023:
- Năm 2021: Lợi nhuận đạt 314 triệu đồng.
- Năm 2022: Doanh thu đạt 1.784 triệu đồng (tăng 458 triệu đồng, tương ứng 34,54% so với 2021); Chi phí đạt 1.346 triệu đồng (tăng 334 triệu đồng, tương ứng 33,00%); Lợi nhuận đạt 438 triệu đồng (tăng 124 triệu đồng, tương ứng 39,49%).
- Năm 2023: Doanh thu đạt 2.298 triệu đồng (tăng 514 triệu đồng, tương ứng 28,81% so với 2022); Chi phí đạt 1.665 triệu đồng (tăng 319 triệu đồng, tương ứng 23,70%); Lợi nhuận đạt 633 triệu đồng (tăng 195 triệu đồng, tương ứng 44,52%).
-
Các sản phẩm thẻ và quy định phát hành:
- Thẻ ghi nợ nội địa (Success, thẻ liên kết sinh viên, thẻ lập nghiệp): Rút tiền, chuyển khoản, thanh toán POS/Internet, thấu chi tối đa 50 triệu đồng (Thẻ Chuẩn) hoặc 100 triệu đồng (Thẻ Vàng) với thời hạn thấu chi lên đến 12 tháng.
- Thẻ ghi nợ quốc tế Agribank Visa/MasterCard: Rút tiền và thanh toán toàn cầu, bảo hiểm tai nạn chủ thẻ lên tới 15 triệu đồng/thẻ.
- Thẻ tín dụng quốc tế Agribank Visa/MasterCard: Miễn lãi tối đa 45 ngày; bảo hiểm tai nạn lên đến 15 triệu đồng (chuẩn/vàng) và 5.000 USD (bạch kim); tỷ lệ thanh toán dư nợ tối thiểu hàng kỳ là 10%.
- Quy trình phát hành gồm 3 bước: Tiếp nhận hồ sơ khách hàng tại chi nhánh $\rightarrow$ Chuyển thông tin tới Trung tâm Thẻ $\rightarrow$ Trung tâm Thẻ thẩm định, dập thẻ và chuyển về chi nhánh bàn giao cho khách hàng.
-
Số liệu hoạt động phát hành thẻ, trang thiết bị và doanh số:
- Số lượng thẻ phát hành qua các năm:
| Loại thẻ |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2022/2021 (%) |
Năm 2023 |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Số lượng thẻ ATM |
280.502 |
325.612 |
+15,91% |
370.xxx |
+14,00% |
| Thẻ ghi nợ nội địa phát hành mới |
34.812 |
— |
+28,20% |
34.915 |
+15,50% |
| Thẻ tín dụng quốc tế phát hành mới |
695 |
1.015 |
+46,04% |
1.136 |
+11,92% |
- Mạng lưới máy POS và ATM: Năm 2021 có 55 máy (50 POS, 5 ATM); Năm 2022 đạt 75 máy (tăng 20 máy POS, tăng 36,36%); Năm 2023 tiếp tục tăng trưởng 14,67%.
- Doanh số sử dụng thẻ (Đơn vị: Triệu đồng):
- Doanh số rút tiền mặt: Năm 2021 đạt 145.808; Năm 2022 đạt 208.780 (tăng 43,19%); Năm 2023 đạt 239.965 (tăng 14,94%).
- Doanh số chuyển khoản: Năm 2021 đạt 89.882; Năm 2022 đạt 125.888 (tăng 40,06%); Năm 2023 đạt 159.597 (tăng 26,78%).
- Doanh số thanh toán qua POS: Năm 2021 đạt 23.726; Năm 2022 đạt 45.225 (tăng 90,61%); Năm 2023 đạt 63.739 (tăng 40,94%).
- Kết quả hoạt động kinh doanh thẻ:
| Chỉ tiêu (Triệu đồng) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2022/2021 |
Năm 2023 |
So sánh 2023/2022 |
| Doanh thu từ thẻ |
1.579 |
3.015 |
+1.436 (+90,94%) |
4.509 |
+1.494 (+49,55%) |
| Chi phí hoạt động thẻ |
466 |
796 |
+330 (+70,82%) |
1.017 |
+221 (+27,76%) |
| Lợi nhuận từ thẻ |
1.113 |
2.219 |
+1.106 (+99,37%) |
3.492 |
+1.273 (+57,37%) |
- Đề án chỉ ra rằng dù doanh thu thẻ tăng trưởng tốt, tỷ trọng doanh thu thẻ mới chỉ chiếm trung bình khoảng 0,2% trong tổng doanh thu dịch vụ của chi nhánh.
- So sánh với Agribank CN Bình Chánh (đơn vị tương đồng về vốn điều lệ, mô hình tổ chức và vị trí ngoại thành), Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh đã đạt được quy mô doanh thu thẻ nhỉnh hơn.
- Đánh giá thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức:
- Thuận lợi: Uy tín thương hiệu lớn; liên kết chi trả lương với bệnh viện, phát hành thẻ sinh viên; sự năng động của Đoàn thanh niên trong việc tiếp thị tại chỗ.
- Khó khăn: Cán bộ Phòng Khách hàng phải kiêm nhiệm nhiều mảng tín dụng và huy động vốn nên tiếp thị thẻ bị hạn chế; mạng lưới ATM/POS quá tải, hay gặp sự cố nghẽn mạng, hết tiền vào các dịp lễ tết và ngày trả lương; truyền thông về ưu đãi chưa rộng rãi.
- Cơ hội: Địa bàn tập trung nhiều khu công nghiệp, dân trí và nhu cầu thanh toán phi tiền mặt tăng; tiềm năng triển khai máy gửi/rút tiền tự động (CDM).
- Thách thức: Thói quen dùng tiền mặt của dân cư; nguy cơ tội phạm công nghệ cao đánh cắp thông tin thẻ (lộ mã PIN, mã CVV/CVC, tấn công qua đường dẫn độc hại); rào cản tiếp cận công nghệ của nhóm khách hàng trên 40 tuổi; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần.
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ
Chương 3 trình bày các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng phát triển đến năm 2025: Mở rộng thị phần thẻ, nâng cao tỷ trọng thu dịch vụ từ thẻ trong tổng doanh thu.
- Các giải pháp phát triển hoạt động phát hành thẻ:
- Đẩy mạnh công tác Marketing: Xây dựng chương trình quảng bá, truyền thông sâu rộng về các tính năng và ưu đãi liên kết của thẻ.
- Chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kiến thức sản phẩm, kỹ năng tư vấn và xử lý khiếu nại cho nhân viên giao dịch.
- Ứng dụng công nghệ thông tin đồng bộ: Nâng cấp hạ tầng công nghệ, tích hợp ứng dụng ngân hàng số và các ví điện tử.
- Đầu tư phát triển thêm hệ thống máy ATM, máy POS và máy CDM: Tăng cường điểm giao dịch tự động tại các khu vực đông dân cư và khu công nghiệp.
- Đẩy mạnh công tác phân phối và khuyến khích mở tài khoản: Đơn giản hóa thủ tục mở thẻ, phối hợp với các trường học, doanh nghiệp để mở thẻ trả lương.
- Đẩy mạnh đấu tranh phòng chống tội phạm thẻ: Tăng cường cảnh báo rủi ro cho khách hàng, nâng cao tiêu chuẩn bảo mật hệ thống thanh toán.
- Hệ thống kiến nghị:
- Đối với các phòng ban trong Chi nhánh: Tăng cường phối hợp giữa Phòng Khách hàng, Phòng Kế toán và Phòng Kế hoạch & Quản lý rủi ro trong quản lý và tiếp thị.
- Đối với Agribank cấp hội sở: Hỗ trợ ngân sách đầu tư thiết bị, phân bổ hạn mức máy POS/ATM phù hợp cho chi nhánh.
- Đối với Trung tâm Thẻ ngân hàng: Rút ngắn thời gian dập và chuyển phát thẻ về chi nhánh, hỗ trợ xử lý tra soát giao dịch nhanh chóng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Đề án đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh kinh doanh thẻ tại Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2021–2023. Số lượng thẻ ATM lưu hành đạt hơn 370 nghìn thẻ vào năm 2023; số lượng thẻ tín dụng quốc tế phát hành mới tăng từ 695 thẻ (2021) lên 1.136 thẻ (2023).
- Lợi nhuận từ hoạt động phát hành thẻ ghi nhận mức tăng trưởng từ 1.113 triệu đồng (2021) lên 2.219 triệu đồng (2022) và đạt 3.492 triệu đồng (2023), phản ánh tốc độ tăng trưởng doanh thu thẻ cao hơn tốc độ tăng chi phí.
- Phản ánh trung thực các nút thắt trong vận hành thực tế: Tỷ trọng doanh thu thẻ trên tổng doanh thu dịch vụ còn khiêm tốn (khoảng 0,2%); cơ sở hạ tầng ATM/POS tại chỗ còn xảy ra lỗi kỹ thuật hoặc quá tải cục bộ vào kỳ trả lương; công tác tiếp thị bị chi phối do cán bộ phải kiêm nhiệm chỉ tiêu huy động và tín dụng.
Đóng góp của đề tài
- Đối với Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh: Đề án cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng và phân tích so sánh với chi nhánh lân cận (Agribank CN Bình Chánh), làm cơ sở tham khảo cho Ban Giám đốc trong việc hoạch định kế hoạch mở rộng thị phần thẻ đến năm 2025.
- Đối với khách hàng và thực tiễn: Làm rõ các tiện ích, chính sách bảo hiểm và hạn mức của các dòng thẻ Agribank, giúp khách hàng nhận diện rõ hơn lợi ích thanh toán thay vì chỉ xem thẻ là công cụ rút tiền mặt tại ATM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề án tập trung nghiên cứu dữ liệu thứ cấp nội bộ tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể (Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh) trong khung thời gian 2021–2023. Đề án chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng hoặc hành vi sử dụng thẻ của khách hàng bằng mô hình kinh tế lượng.
- Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng các mô hình chấp nhận công nghệ (như TAM, UTAUT) với dữ liệu sơ cấp thu thập từ bảng hỏi khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, hoặc mở rộng so sánh liên chi nhánh trên toàn địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện khóa luận/đề án về phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt hoặc phát triển sản phẩm thẻ tại các ngân hàng thương mại.
- Nội dung giá trị: Khung lý luận về phân loại thẻ, danh mục các văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động thẻ tại Việt Nam, quy trình phát hành thẻ thực tế và kỹ thuật lập bảng biểu so sánh doanh thu - chi phí - lợi nhuận dịch vụ thẻ tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi nhánh Agribank được nghiên cứu trong đề án có tên gọi và địa chỉ cụ thể ở đâu?
Ngân hàng được nghiên cứu là Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh (tiền thân là Agribank Chi nhánh Phước Kiển, đổi tên từ ngày 01/07/2022), có trụ sở tại Số NL 03-05 KBT, PKD Ngân Long, đường Nguyễn Hữu Thọ, xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh.
2. Doanh thu và lợi nhuận từ hoạt động phát hành thẻ của chi nhánh thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
- Năm 2021: Doanh thu thẻ đạt 1.579 triệu đồng, lợi nhuận đạt 1.113 triệu đồng.
- Năm 2022: Doanh thu thẻ đạt 3.015 triệu đồng (tăng 90,94%), lợi nhuận đạt 2.219 triệu đồng (tăng 99,37%).
- Năm 2023: Doanh thu thẻ đạt 4.509 triệu đồng (tăng 49,55%), lợi nhuận đạt 3.492 triệu đồng (tăng 57,37%).
3. Tỷ trọng doanh thu thẻ đóng góp bao nhiêu trong tổng doanh thu dịch vụ của Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh?
Theo kết quả phân tích trong đề án, doanh thu từ mảng thẻ chiếm tỷ trọng trung bình khoảng 0,2% trong tổng doanh thu dịch vụ của chi nhánh trong giai đoạn 2021–2023.
4. Hạn mức thấu chi và quyền lợi bảo hiểm của các dòng thẻ Agribank được quy định như thế nào?
- Hạn mức thấu chi đối với thẻ ghi nợ nội địa tối đa là 50 triệu đồng đối với Thẻ Chuẩn và 100 triệu đồng đối với Thẻ Vàng, thời hạn thấu chi lên tới 12 tháng.
- Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ quốc tế Visa/MasterCard được áp dụng bảo hiểm tai nạn chủ thẻ toàn cầu với số tiền bảo hiểm tối đa 15 triệu đồng (thẻ Chuẩn/Vàng) và lên tới 5.000 USD (đối với thẻ tín dụng hạng Bạch kim).
5. Những khó khăn chính trong hoạt động phát hành thẻ tại Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh là gì?
Các khó khăn chính gồm: Cán bộ Phòng Khách hàng phải kiêm nhiệm nhiều mảng công việc tín dụng và huy động vốn; áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác; hệ thống ATM/POS còn tình trạng quá tải, hết tiền hoặc lỗi kết nối trong các đợt cao điểm lễ tết, chi trả lương; rủi ro tội phạm công nghệ cao đánh cắp dữ liệu thẻ và tâm lý e ngại công nghệ của nhóm khách hàng lớn tuổi.
Kết luận
Đề án tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Vân đã phản ánh có hệ thống về thực trạng phát hành thẻ tại Agribank CN Đông TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu cung cấp các dẫn chứng số liệu cụ thể về doanh số giao dịch, số lượng thẻ phát hành, thiết bị chấp nhận thẻ cũng như kết quả tài chính từ hoạt động kinh doanh thẻ. Trên cơ sở phân tích điểm mạnh, hạn chế và thách thức từ môi trường công nghệ số, đề án đã đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn nhằm thúc đẩy mảng dịch vụ thẻ của chi nhánh phát triển an toàn và hiệu quả hơn trong giai đoạn tiếp theo.