Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển kinh tế và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, thị trường bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam giữ vai trò trung gian tài chính và là công cụ bảo vệ tài sản cho các chủ thể kinh doanh. Hoạt động sản xuất, kinh doanh, lưu thông hàng hóa và tập trung cơ sở vật chất kỹ thuật ngày càng gia tăng kéo theo các nguy cơ tiềm ẩn về sự cố hỏa hoạn. Cháy nổ không chỉ gây tổn thất trực tiếp về tài sản và tính mạng con người mà còn làm gián đoạn chuỗi cung ứng, đình trệ sản xuất, gia tăng thất nghiệp và ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội. Các sự cố thực tế như vụ cháy cơ sở kinh doanh tại Trần Thái Tông năm 2016 (13 người tử vong), vụ cháy cơ sở sản xuất tại Đức Thượng năm 2017 (8 người tử vong), hay vụ cháy kho xưởng Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông năm 2019 (thiệt hại ước tính bồi thường thuộc phạm vi bảo hiểm khoảng 150 tỷ đồng trên tổng số tiền bảo hiểm 450 tỷ đồng) đã minh chứng cho tính cấp thiết của công tác quản trị rủi ro hỏa hoạn.
Trong hệ thống các nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ, bảo hiểm tài sản nói chung và bảo hiểm cháy nổ bắt buộc nói riêng là nghiệp vụ trọng yếu, chiếm tỷ trọng doanh thu phí lớn. Việc tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc giúp doanh nghiệp bảo toàn nguồn vốn, ổn định tài chính và nhanh chóng phục hồi hoạt động sau thảm họa. Xuất phát từ tầm quan trọng của nghiệp vụ này và quá trình thực tập tại Ban Tái bảo hiểm thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC), đề tài "Thực trạng công tác khai thác bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC) giai đoạn 2018-2022" được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về nghiệp vụ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, quy trình khai thác, xác định phí bảo hiểm và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nghiệp vụ.
- Phân tích thực trạng hoạt động khai thác bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội trong giai đoạn 2018-2022 thông qua các kênh phân phối, quy trình giám định tổn thất và số liệu tài chính liên quan.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các tồn tại, khó khăn và nguyên nhân trong công tác khai thác bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại đơn vị.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác khai thác bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại MIC giai đoạn 2023-2026.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và công tác khai thác nghiệp vụ này.
- Phạm vi không gian: Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC) và hệ thống mạng lưới kinh doanh trên toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2023-2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý thuyết bảo hiểm thương mại phi nhân thọ và hệ thống khung pháp lý hiện hành của Nhà nước Việt Nam về kinh doanh bảo hiểm và phòng cháy chữa cháy:
- Khung pháp lý điều chỉnh: Quyết định số 06/TCQĐ ngày 17/11/1989 của Bộ Tài chính ban hành quy tắc và biểu phí bảo hiểm cháy; Nghị định số 79/2014/NĐ-CP ngày 31/07/2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật Phòng cháy và chữa cháy; Nghị định số 23/2018/NĐ-CP ngày 23/02/2018 của Chính phủ quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và biểu phí, mức khấu trừ áp dụng đối với các cơ sở có nguy hiểm về cháy nổ; Luật Kinh doanh bảo hiểm.
- Khung lý thuyết nghiệp vụ:
- Đối tượng bảo hiểm: Tòa nhà, công trình xây dựng, máy móc thiết bị, hàng hóa, vật tư, nguyên vật liệu, thành phẩm trên dây chuyền sản xuất và các tài sản khác theo quy định pháp luật.
- Phạm vi bảo hiểm và phân loại rủi ro: Rủi ro chính (Rủi ro A: Cháy, Sét đánh trực tiếp, Nổ nồi hơi/hơi đốt phục vụ sinh hoạt) và Rủi ro phụ (Rủi ro B: Máy bay rơi, bạo động, giông bão, tràn nước hệ thống chữa cháy...); các điểm loại trừ trách nhiệm bảo hiểm chung và riêng.
- Xác định giá trị và số tiền bảo hiểm: Dựa trên giá trị xây dựng mới, giá trị còn lại, giá mua mới của máy móc hoặc giá thành sản xuất, áp dụng hình thức bảo hiểm theo giá trị trung bình hoặc giá trị tối đa đối với tài sản lưu động.
- Xác định phí bảo hiểm: Công thức tính phí $P = Sb \times R$ (trong đó $Sb$ là số tiền bảo hiểm, $R = R_1 + R_2$ là tỷ lệ phí gồm tỷ lệ phí thuần $R_1$ và tỷ lệ phụ phí $R_2$). Phí được điều chỉnh tăng/giảm theo kết cấu công trình xây dựng (Loại D - vật liệu nặng khó cháy được giảm tối đa 10%; Loại N - trung gian; Loại L - vật liệu nhẹ tăng 10%), hệ thống trang thiết bị PCCC (giảm từ 5% đến 8%, tổng mức giảm không quá 45%) và tỷ lệ tổn thất trong 5 năm gần nhất (giảm từ 10% đến 15% hoặc tăng từ 10% đến 15%).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Chỉ tiêu quy mô kết quả (Doanh thu phí bảo hiểm, số lượng hợp đồng, số tiền bảo hiểm) và chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh (Hiệu quả theo doanh thu = Doanh thu / Chi phí nghiệp vụ; Hiệu quả theo lợi nhuận = Lợi nhuận trước thuế / Chi phí nghiệp vụ; ROA; ROE; Mô hình thẻ điểm cân bằng BSC và hệ thống KPI).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng gồm:
- Phương pháp thống kê mô tả, thu thập và xử lý số liệu thứ cấp.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh chuỗi dữ liệu định lượng qua các năm (2018-2022).
- Phương pháp phân loại, hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ và phân tích đánh giá thực tiễn tại doanh nghiệp.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
- Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC) giai đoạn 2018-2022.
- Số liệu thống kê từ Ban Nhân sự, Ban Tài chính - Kế toán, Khối Giám định - Bồi thường thuộc Tổng Công ty MIC.
- Báo cáo thị trường của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV) và Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm - Bộ Tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÔNG TÁC KHAI THÁC BẢO HIỂM CHÁY NỔ BẮT BUỘC
Chương I trình bày lịch sử hình thành nghiệp vụ bảo hiểm cháy nổ trên thế giới từ sau thảm họa cháy London năm 1666, sự thành lập các tổ chức bảo hiểm hoả hoạn đầu tiên ("Friendly Society" năm 1684, "Hand and Hand" năm 1696) cho đến quá trình du nhập và phát triển tại Việt Nam từ sau Quyết định 06/TCQĐ năm 1989. Tác giả phân tích tính tất yếu và vai trò ba chiều của bảo hiểm cháy nổ đối với doanh nghiệp (chuyển giao rủi ro, khôi phục sản xuất), đối với doanh nghiệp bảo hiểm (phân chia tổn thất, tích tụ vốn đầu tư) và đối với xã hội (kênh huy động vốn, ổn định ngân sách và kinh tế vĩ mô).
Chương này làm rõ kết cấu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, bao gồm đối tượng bảo hiểm, phạm vi trách nhiệm (rủi ro A và rủi ro B), các trường hợp loại trừ (chiến tranh, khủng bố, năng lượng hạt nhân, tự ý đốt phá, chập điện quá tải không do sét đánh trực tiếp, hư hỏng dữ liệu phần mềm máy tính). Điểm nhấn của chương là quy trình định phí bảo hiểm theo phân loại và danh mục tài sản, cùng các hệ số điều chỉnh tăng giảm phí dựa trên kết cấu xây dựng (loại D, N, L), trang bị hệ thống chữa cháy tự động, và lịch sử tổn thất 5 năm liên tiếp. Đồng thời, chương I thiết lập các nhóm chỉ tiêu đo lường công tác khai thác, bao gồm chỉ tiêu kết quả (doanh thu, số lượng hợp đồng, hạn mức trách nhiệm) và chỉ tiêu hiệu quả tài chính nghiệp vụ (doanh thu/chi phí, lợi nhuận/chi phí, tỷ suất sinh lời tài sản và vốn chủ sở hữu).
CHƯƠNG II: HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC BẢO HIỂM CHÁY NỔ BẮT BUỘC TẠI TỔNG CÔNG TY BẢO HIỂM QUÂN ĐỘI GIAI ĐOẠN 2018-2022
Chương II tập trung phân tích thực trạng tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC), thành lập theo Quyết định 871/BQP ngày 22/02/2007 và Giấy phép số 43GP/KDBH ngày 08/10/2007 của Bộ Tài chính, với mạng lưới 70 công ty thành viên, hơn 467 văn phòng kinh doanh và 4.500 đại lý.
Tác giả phân tích cơ cấu nguồn nhân lực, năng lực tài chính và kết quả kinh doanh tổng thể của MIC trong giai đoạn 2018-2022 thông qua các bảng thống kê chi tiết:
| Tiêu chí nhân sự |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
| Lao động Nam (người) |
1.701 |
1.549 |
1.678 |
1.703 |
1.723 |
| Tỷ trọng Nam (%) |
50,9 |
47,9 |
50,8 |
48,5 |
49,8 |
| Lao động Nữ (người) |
1.374 |
1.587 |
1.437 |
1.628 |
1.566 |
| Tỷ trọng Nữ (%) |
42,7 |
47,4 |
41,9 |
47,7 |
47,1 |
| Trình độ Đại học trở lên (%) |
86,9 |
90,5 |
87,6 |
92,3 |
89,7 |
| Trình độ Cao đẳng (%) |
3,3 |
3,1 |
3,2 |
3,3 |
3,3 |
| Độ tuổi dưới 30 (%) |
27,2 |
28,0 |
24,5 |
25,0 |
24,0 |
| Độ tuổi 30 đến 50 (%) |
60,9 |
60,5 |
62,2 |
67,4 |
63,8 |
| Độ tuổi trên 50 (%) |
11,9 |
11,5 |
13,3 |
7,6 |
7,7 |
Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.1 của khóa luận (Ban Nhân sự MIC)
Về năng lực tài chính, quy mô vốn và kết quả kinh doanh của MIC thể hiện sự tăng trưởng liên tục:
| Chỉ tiêu tài chính (Tỷ đồng) |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
| Tổng tài sản |
3.823 |
4.588 |
4.634 |
5.683 |
7.217 |
| Vốn chủ sở hữu |
648,752 |
938,591 |
974,735 |
1.097,426 |
1.488,698 |
| Vốn điều lệ |
800 |
1.300 |
1.300 |
1.430 |
1.644,5 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
108,105 |
141,766 |
193,917 |
223,819 |
245,917 |
Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.2, 2.3, 2.4, 2.5 của khóa luận (Báo cáo tài chính MIC)
Đi vào công tác khai thác nghiệp vụ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, tác giả phân tích ba kênh phân phối chủ lực:
- Kênh trực tiếp: Hệ thống các phòng kinh doanh trực tiếp tiếp cận khách hàng và mạng lưới đại lý phủ khắp, chi phí ban đầu thấp nhưng tốn kém chi phí quản trị, đào tạo.
- Kênh Bancassurance: Hợp tác chiến lược sâu rộng với Ngân hàng Quân đội (MB - cổ đông lớn nắm giữ 69,58% vốn), Ngân hàng Bắc Á (từ tháng 12/2021), OceanBank (từ tháng 12/2022), Techcombank, VPBank; khai thác cơ sở khách hàng lớn nhưng còn tiềm ẩn xung đột lợi ích dịch vụ.
- Kênh môi giới: Đảm nhận vai trò thu xếp các đơn bảo hiểm cháy nổ có giá trị lớn của các tổ chức, doanh nghiệp lớn trên thị trường.
Khóa luận phân tích quy trình 4 bước giám định tổn thất do Khối Giám định - Bồi thường MIC thực hiện: (1) Tiếp nhận thông tin; (2) Xử lý thông tin và kiểm tra hiệu lực đơn; (3) Giám định tại hiện trường và lập biên bản; (4) Hoàn thiện hồ sơ và báo cáo giám định cuối cùng. Số liệu công tác giám định và hiệu quả tài chính nghiệp vụ bảo hiểm tài sản được tổng hợp qua hai bảng số liệu:
| Năm |
Số vụ tổn thất phát sinh (vụ) |
Số vụ tổn thất đã giám định (vụ) |
Số vụ tổn thất tồn đọng (vụ) |
Tổng chi phí giám định (triệu đồng) |
Chi phí giám định bình quân (triệu đồng/vụ) |
| 2018 |
567 |
502 |
85 |
3.512,64 |
9,70 |
| 2019 |
880 |
- |
- |
- |
7,48 - 9,70 |
| 2020 |
>900 |
- |
- |
- |
7,48 - 9,70 |
| 2021 |
>1.200 |
- |
- |
>8.000,00 |
- |
| 2022 |
- |
1.534 |
- |
8.512,64 |
9,70 |
Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.6 và nội dung phân tích Chương II (Khối Giám định bồi thường MIC)
| Chỉ tiêu nghiệp vụ bảo hiểm tài sản |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng doanh thu phí (tỷ đồng) |
874,67 |
1.082,02 |
969,46 |
| Tổng chi phí khai thác (tỷ đồng) |
306,86 |
352,36 |
408,19 |
| Chi bồi thường bảo hiểm gốc (tỷ đồng) |
384,53 |
519,21 |
581,29 |
| Hiệu quả khai thác nghiệp vụ (Doanh thu / Chi phí khai thác) (lần) |
4,72 |
4,79 |
3,93 |
Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.7 của khóa luận (Ban Tài chính - Kế toán MIC)
CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KHAI THÁC BẢO HIỂM CHÁY NỔ BẮT BUỘC TẠI TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM QUÂN ĐỘI
Chương III xác định định hướng chiến lược của MIC giai đoạn 2023-2026 là giữ vững tốc độ tăng trưởng doanh thu 30%, hướng đến mục tiêu trở thành doanh nghiệp bảo hiểm bán lẻ hàng đầu dựa trên 4 trụ cột: "Công nghệ tiên phong - Hấp dẫn khách hàng - Hiệp lực tập đoàn - Phát triển bền vững". Tác giả phân tích các cơ hội (nhận thức xã hội tăng, chính sách tiền tệ hỗ trợ thu nhập đầu tư) và thách thức (cạnh tranh gia tăng khi Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2023 có hiệu lực, cơ quan quản lý siết chặt hoạt động đại lý/môi giới).
Các nhóm giải pháp đề xuất bao gồm:
- Phát triển sản phẩm và đa dạng hóa kênh phân phối: Nâng cấp gói bảo hiểm cháy nổ phù hợp với đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ, đẩy mạnh bán chéo qua kênh Bancassurance (MB, Bac A Bank, OceanBank), mở rộng hợp tác đối tác thương mại (Volkswagen Sài Gòn).
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tuyển dụng chuyên môn cao, tăng cường đào tạo nghiệp vụ định phí và đánh giá rủi ro PCCC cho đại lý, gắn đánh giá KPI theo mô hình BSC.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Mở rộng ứng dụng số (App MIC), tự động hóa cấp đơn bảo hiểm siêu tốc trong 30 giây, triển khai ấn chỉ điện tử và giám định bồi thường trực tuyến.
- Tăng cường truyền thông và hợp tác chiến lược: Đẩy mạnh tuyên truyền về nghĩa vụ tham gia bảo hiểm cháy nổ theo Nghị định 23/2018/NĐ-CP, liên kết với các hiệp hội ngành nghề và cơ sở kinh tế lớn.
- Nâng cao hiệu quả giám định - bồi thường: Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, chuẩn hóa quy trình 4 bước, giảm thiểu tỷ lệ hồ sơ tồn đọng và kiểm soát chi phí giám định bình quân.
Tác giả đưa ra các kiến nghị với Bộ Tài chính và Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm nhằm hoàn thiện khung pháp lý về quản lý đại lý, môi giới và hướng dẫn thực thi biểu phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc thống nhất trên toàn thị trường.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu và dữ liệu thực chứng cụ thể:
- Tăng trưởng năng lực tài chính và quy mô hoạt động: Vốn điều lệ của MIC tăng từ 300 tỷ đồng (năm 2007) lên 1.430 tỷ đồng và đạt 1.644,5 tỷ đồng vào năm 2022; vốn chủ sở hữu tăng từ 648,75 tỷ đồng (năm 2018) lên 1.488,70 tỷ đồng (năm 2022); lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng trưởng liên tục từ 108,11 tỷ đồng (năm 2018) lên 245,92 tỷ đồng (năm 2022).
- Kết quả khai thác nghiệp vụ tài sản - cháy nổ: Doanh thu phí bảo hiểm tài sản tăng trưởng từ 874,67 tỷ đồng (năm 2020) lên đỉnh điểm 1.082,02 tỷ đồng (năm 2021) trước khi điều chỉnh về 969,46 tỷ đồng (năm 2022). Hệ số hiệu quả khai thác nghiệp vụ đạt mức cao 4,72 lần (2020) và 4,79 lần (2021), sau đó giảm về 3,93 lần (2022) do chi bồi thường tăng lên mức 581,29 tỷ đồng và chi phí khai thác tăng lên 408,19 tỷ đồng.
- Thực trạng công tác giám định: Số vụ giám định hoàn thành tăng từ 502 vụ (năm 2018) lên 1.534 vụ (năm 2022), chi phí giám định bình quân duy trì ở mức 9,7 triệu đồng/vụ.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Khóa luận hệ thống hóa 5 nhóm giải pháp hoàn thiện gắn liền với bối cảnh số hóa và mô hình thẻ điểm cân bằng BSC tại MIC, kết hợp các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý nhà nước.
Đóng góp của nghiên cứu là cung cấp bức tranh chi tiết, số liệu thực chứng về nghiệp vụ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tốp đầu có vốn chi phối từ ngân hàng quân đội trong giai đoạn 5 năm liên tục (2018-2022).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu và dữ liệu tiếp cận:
- Dữ liệu về doanh thu và chi phí khai thác trong Chương II chủ yếu được thống kê gộp chung cho toàn bộ "Nghiệp vụ bảo hiểm tài sản" (trong đó bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là cấu phần chính) do giới hạn về tính bảo mật của báo cáo phân rã nội bộ tại thời điểm thực tập.
- Số liệu nghiên cứu dừng lại ở thời điểm kết thúc năm tài chính 2022, chưa phản ánh đầy đủ các tác động thực tế khi Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 chính thức có hiệu lực từ đầu năm 2023.
- Chưa có số liệu khảo sát định lượng trực tiếp từ phía khách hàng tham gia bảo hiểm cháy nổ để đo lường mức độ hài lòng về quy trình bồi thường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào:
- Đánh giá tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 đối với công tác định phí và phân chia rủi ro trong bảo hiểm cháy nổ bắt buộc giai đoạn từ năm 2023 trở đi.
- Phân tích chuyên sâu hiệu quả khai thác bảo hiểm cháy nổ bắt buộc phân theo từng địa bàn kinh tế trọng điểm hoặc từng nhóm khách hàng ngành nghề đặc thù.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp chuẩn mực, phương pháp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp bảo hiểm và cơ sở lý luận về bảo hiểm tài sản - cháy nổ.
- Cán bộ, chuyên viên khai thác và giám định bồi thường tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tham khảo quy trình 4 bước giám định tổn thất hỏa hoạn, các tiêu chí tăng/giảm phí bảo hiểm theo đặc điểm kiến trúc công trình và kinh nghiệm triển khai kênh Bancassurance qua hệ thống ngân hàng mẹ.
- Người làm nghiên cứu về quản trị rủi ro doanh nghiệp: Tiếp cận hệ thống quy định pháp luật (Nghị định 23/2018/NĐ-CP, Nghị định 79/2014/NĐ-CP) và các chỉ số đo lường hiệu quả nghiệp vụ bảo hiểm tài sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Khung định phí bảo hiểm cháy nổ tại MIC áp dụng mức tăng giảm như thế nào theo kết cấu công trình xây dựng?
MIC phân loại công trình thành 3 nhóm để điều chỉnh phí: Loại D (vật liệu nặng, khó cháy như bê tông cốt thép, đá) được giảm tối đa 10% phí cơ bản; Loại N (vật liệu trung gian) giữ nguyên mức phí; Loại L (vật liệu nhẹ, dễ bắt lửa) bị tăng 10% phí. Ngoài ra, việc trang bị hệ thống báo cháy tự động nối về trạm cứu hỏa công cộng được giảm 8%, có bộ phận báo cháy cố định giảm 5%, trực tuần tra 24/24h giảm 5% (tổng giảm thiết bị PCCC không quá 45%).
2. Quy trình giám định tổn thất bảo hiểm cháy nổ tại MIC được thực hiện qua những bước nào?
Quy trình gồm 4 bước: Bước 1: Tiếp nhận thông tin tổn thất từ khách hàng và ghi nhận vào sổ theo dõi; Bước 2: Xử lý thông tin, đối soát hiệu lực hợp đồng, kiểm tra nộp phí và mức khấu trừ; Bước 3: Giám định hiện trường, chụp ảnh, thu thập lời khai, xác định nguyên nhân và lập biên bản hiện trường; Bước 4: Hoàn thiện hồ sơ giám định, kiểm tra chứng từ hợp lệ và lập báo cáo giám định cuối cùng làm căn cứ bồi thường.
3. Quy mô vốn và kết quả kinh doanh của MIC biến động ra sao trong giai đoạn 2018-2022?
Vốn điều lệ tăng từ 800 tỷ đồng (2018) lên 1.430 tỷ đồng (2021) và 1.644,5 tỷ đồng (2022). Vốn chủ sở hữu tăng hơn 2 lần, từ 648,75 tỷ đồng (2018) lên 1.488,70 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh duy trì đà tăng trưởng liên tục: 108,11 tỷ đồng (2018), 141,77 tỷ đồng (2019), 193,92 tỷ đồng (2020), 223,82 tỷ đồng (2021) và 245,92 tỷ đồng (2022).
4. Hiệu quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm tài sản tại MIC giai đoạn 2020-2022 đạt kết quả như thế nào?
Doanh thu phí bảo hiểm tài sản đạt 874,67 tỷ đồng (2020), tăng lên 1.082,02 tỷ đồng (2021) và đạt 969,46 tỷ đồng (2022). Chi bồi thường gốc tăng từ 384,53 tỷ đồng (2020) lên 519,21 tỷ đồng (2021) và 581,29 tỷ đồng (2022). Tỷ lệ hiệu quả khai thác (Doanh thu / Chi phí khai thác) đạt 4,72 lần (2020), 4,79 lần (2021) và giảm xuống 3,93 lần (2022).
5. Kênh phân phối Bancassurance có vai trò gì trong hoạt động khai thác của MIC?
Bancassurance là kênh phân phối trọng điểm, tận dụng mạng lưới chi nhánh và tệp khách hàng từ ngân hàng mẹ MB (nắm giữ 69,58% vốn) cùng các đối tác liên kết như VPBank, Techcombank, Bac A Bank (ký kết 12/2021) và OceanBank (ký kết 12/2022). Kênh này giúp tăng trưởng doanh thu bán chéo sản phẩm bảo hiểm tài sản, tiết kiệm chi phí đào tạo đại lý và mở rộng độ phủ thương hiệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Lan Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về nghiệp vụ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và phân tích chi tiết thực trạng khai thác nghiệp vụ tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC) giai đoạn 2018-2022. Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh tài chính, mạng lưới phân phối trực tiếp kết hợp Bancassurance, cũng như quy trình và kết quả công tác giám định bồi thường với chuỗi số liệu thực chứng đầy đủ. Các giải pháp đề xuất về công nghệ, nhân lực, kênh bán lẻ và hoàn thiện quy trình giám định có giá trị tham khảo thiết thực cho hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ trong giai đoạn tiếp theo.