Tài liệu Kinh tế: Thực trạng kế toán tiền lương và các khoản trích theo

Phân tích thực trạng kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thành Trung. Đánh giá quy trình hạch toán.

Trường đại học

Trường Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, đặc biệt là lĩnh vực của một doanh nghiệp xây dựng như Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thành Trung, quản lý nhân sự và chi phí lao động đóng vai trò sống còn. Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương không chỉ là nghiệp vụ tính toán chi trả thu nhập cho người lao động, mà còn là công cụ quản trị chi phí, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tạo động lực cho đội ngũ. Một hệ thống kế toán lương hiệu quả giúp doanh nghiệp phản ánh chính xác chi phí nhân công vào giá thành công trình, tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT). Đồng thời, việc minh bạch và chính xác trong thanh toán lương, thưởng góp phần xây dựng lòng tin và sự gắn kết của nhân viên, từ đó nâng cao năng suất lao động. Nghiên cứu thực tế tại Công ty Thành Trung cho thấy, công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, từ việc ghi nhận thời gian làm việc qua bảng chấm công đến việc lập bảng thanh toán lương và thực hiện các bút toán hạch toán phức tạp. Do đó, việc hiểu rõ và chuẩn hóa quy trình này là nền tảng để doanh nghiệp phát triển bền vững, đảm bảo quyền lợi cho người lao động và tối ưu hiệu quả hoạt động.

1.1. Tổng quan về tiền lương trong doanh nghiệp xây lắp

Tiền lương trong doanh nghiệp xây lắp là khoản thù lao trả cho người lao động dựa trên thời gian, khối lượng và chất lượng công việc hoàn thành. Đặc thù ngành xây dựng yêu cầu các hình thức trả lương linh hoạt như lương theo thời gian (áp dụng cho khối văn phòng) và lương khoán sản phẩm (áp dụng cho công nhân tại công trường). Vai trò của tiền lương không chỉ dừng lại ở việc tái sản xuất sức lao động. Nó còn là đòn bẩy kinh tế, kích thích người lao động nâng cao năng suất, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình. Một quy chế lương thưởng hợp lý sẽ là công cụ quản lý lao động hiệu quả, giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chi phí nhân công và phân bổ chính xác vào giá thành từng dự án.

1.2. Vai trò của các khoản trích theo lương BHXH BHYT KPCĐ

Các khoản trích theo lương bao gồm Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN)Kinh phí công đoàn (KPCĐ). Đây là những chính sách an sinh xã hội bắt buộc, đảm bảo quyền lợi cho người lao động khi gặp rủi ro như ốm đau, tai nạn, thất nghiệp hay hết tuổi lao động. Đối với doanh nghiệp, việc trích nộp đầy đủ và đúng hạn các khoản này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội. Các khoản trích này được tính vào chi phí hợp lý của doanh nghiệp, giúp giảm trừ thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc quản lý tốt các quỹ này đảm bảo tính chính xác khi phân bổ chi phí sản xuất và tạo sự an tâm cho người lao động, giúp họ gắn bó lâu dài với công ty.

II. Phân tích thực trạng kế toán tiền lương tại Thành Trung

Việc phân tích thực trạng kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Thành Trung cho thấy một bức tranh vừa có ưu điểm, vừa tồn tại những thách thức cần khắc phục. Công ty đã xây dựng được một quy trình cơ bản, tuân thủ các quy định của Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Bộ phận kế toán có chuyên môn, đảm bảo việc tính toán và chi trả lương hàng tháng diễn ra tương đối đều đặn. Tuy nhiên, do đặc thù của một doanh nghiệp xây dựng với nhiều công trình và đội nhóm lao động phân tán, công tác quản lý và hạch toán vẫn còn những hạn chế nhất định. Các sai sót thường gặp có thể phát sinh từ khâu chấm công thủ công, xử lý dữ liệu thiếu tự động hóa, dẫn đến chậm trễ trong việc tổng hợp và thanh toán. Hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chu trình tiền lương chưa thực sự chặt chẽ, tiềm ẩn nguy cơ sai sót trong việc tính toán các khoản trích nộp BHXH, BHYT và quyết toán thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Việc chưa ứng dụng triệt để phần mềm kế toán hiện đại cũng làm giảm hiệu quả công việc và tăng gánh nặng cho nhân viên kế toán, đặc biệt vào các kỳ quyết toán.

2.1. Thách thức từ quy trình chấm công và quản lý lao động

Một trong những thách thức lớn nhất tại Công ty Thành Trung là quy trình chấm công còn mang tính thủ công. Việc sử dụng bảng chấm công giấy tại các công trường xa xôi gây khó khăn trong việc tổng hợp và kiểm tra. Dữ liệu dễ bị sai lệch, thất lạc, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của bảng thanh toán lương. Theo tài liệu nghiên cứu, hình thức này làm chậm quá trình luân chuyển chứng từ về phòng kế toán, dẫn đến việc tính lương và các khoản trích theo lương bị chậm trễ. Việc quản lý lao động thời vụ, lao động theo hợp đồng khoán cũng gặp nhiều phức tạp, đòi hỏi một cơ chế theo dõi và xác nhận khối lượng công việc hoàn thành phải thật sự minh bạch và hiệu quả.

2.2. Hạn chế trong việc ứng dụng công nghệ thông tin

Mặc dù có tổ chức bộ máy kế toán, Công ty Thành Trung vẫn chưa tận dụng tối đa sức mạnh của công nghệ. Việc thiếu một phần mềm kế toán chuyên dụng, tích hợp module quản lý nhân sự - tiền lương, khiến các công đoạn từ nhập liệu, tính toán đến lập báo cáo phải thực hiện trên nhiều file riêng lẻ. Điều này không chỉ tốn thời gian mà còn làm tăng nguy cơ sai sót do con người. Việc tự động hóa quy trình tính lương, tính các khoản trích BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐthuế TNCN sẽ giúp giảm tải công việc, nâng cao độ chính xác và cung cấp số liệu quản trị tức thời cho ban lãnh đạo.

2.3. Các sai sót thường gặp trong quá trình hạch toán lương

Quá trình hạch toán tiền lương thủ công có thể dẫn đến một số sai sót thường gặp. Ví dụ như việc phân bổ chi phí lương và các khoản trích theo lương vào sai đối tượng chi phí (chi phí sản xuất chung, chi phí quản lý doanh nghiệp), ảnh hưởng đến tính đúng đắn của giá thành công trình. Sai sót trong việc áp dụng tỷ lệ trích nộp các khoản bảo hiểm hoặc tính toán giảm trừ gia cảnh khi quyết toán thuế TNCN cũng là vấn đề cần lưu ý. Những sai sót này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động mà còn có thể dẫn đến các rủi ro về phạt vi phạm hành chính khi cơ quan thuế, bảo hiểm kiểm tra.

III. Phương pháp hạch toán tiền lương và phải trả người lao động

Tại Công ty Thành Trung, quy trình tính lươnghạch toán tiền lương được thực hiện theo hình thức kế toán Nhật ký chung, tuân thủ các nguyên tắc của Thông tư 200. Quy trình bắt đầu từ việc tập hợp các chứng từ kế toán tiền lương gốc như bảng chấm công, hợp đồng giao khoán, và phiếu xác nhận khối lượng công việc. Dựa trên các chứng từ này, kế toán tiền lương tiến hành lập bảng thanh toán lương cho từng bộ phận. Tài khoản trung tâm của nghiệp vụ này là Tài khoản 334 - Phải trả người lao động. Mọi khoản thu nhập (lương, phụ cấp, thưởng) được ghi Có TK 334, và các khoản giảm trừ (tạm ứng, các khoản trích theo lương phần người lao động chịu, thuế TNCN) cùng với số tiền thực trả được ghi Nợ TK 334. Số dư cuối kỳ bên Có của tài khoản này phản ánh tổng số tiền lương công ty còn phải trả cho toàn bộ nhân viên. Việc hạch toán chi tiết, rõ ràng và đối chiếu thường xuyên sổ chi tiết với sổ cái TK 334 là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong công tác quản lý tài chính tại doanh nghiệp.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán tiền lương

Hệ thống chứng từ kế toán tiền lương tại Công ty Thành Trung bao gồm Bảng chấm công (Mẫu 01a-LĐTL), Giấy đề nghị tạm ứng, Bảng kê tạm ứng, và đặc biệt là Bảng thanh toán tiền lương (Mẫu 02-LĐTL). Hàng tháng, các đội thi công và phòng ban gửi bảng chấm công về phòng kế toán. Kế toán tiền lương kiểm tra, đối chiếu và tổng hợp số liệu để lập bảng thanh toán lương. Bảng này sau khi được kế toán trưởng và giám đốc phê duyệt sẽ là căn cứ để hạch toán và chi trả. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác từ khâu lập chứng từ ban đầu để đảm bảo số liệu cuối cùng là đáng tin cậy.

3.2. Hướng dẫn hạch toán chi phí lương sử dụng tài khoản 334

Việc hạch toán tiền lương chủ yếu xoay quanh Tài khoản 334. Khi tính lương phải trả cho người lao động, kế toán định khoản: Nợ các TK chi phí (TK 622, 627, 642) / Có TK 334. Khi trích các khoản bảo hiểm phần người lao động phải nộp, bút toán được ghi: Nợ TK 334 / Có TK 338 (chi tiết 3383, 3384, 3386). Khi thanh toán lương cho nhân viên qua tiền mặt hoặc chuyển khoản, kế toán ghi: Nợ TK 334 / Có các TK 111, 112. Việc theo dõi chi tiết công nợ phải trả cho từng nhân viên trên sổ chi tiết TK 334 giúp công ty quản lý dòng tiền và các nghĩa vụ với người lao động một cách hiệu quả.

IV. Hướng dẫn hạch toán các khoản trích theo lương BHXH BHYT

Bên cạnh tiền lương, việc hạch toán các khoản trích theo lương là một nghiệp vụ quan trọng, phức tạp và đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành. Tại Công ty Thành Trung, các khoản BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ được trích lập hàng tháng dựa trên tổng quỹ lương tham gia đóng bảo hiểm của doanh nghiệp. Kế toán sử dụng Tài khoản 338 - Phải trả, phải nộp khác và các tài khoản cấp 2 tương ứng (TK 3382, 3383, 3384, 3386) để theo dõi chi tiết từng khoản. Phần chi phí do doanh nghiệp chịu (hiện tại là 23.5% trên quỹ lương) được hạch toán vào chi phí sản xuất kinh doanh, tương ứng với bộ phận làm việc của người lao động. Phần do người lao động đóng góp (10.5%) được khấu trừ trực tiếp vào lương. Việc kê khai và nộp tiền cho cơ quan bảo hiểm và công đoàn cấp trên phải được thực hiện đúng hạn để tránh phát sinh các khoản phạt chậm nộp, đảm bảo quyền lợi an sinh xã hội cho toàn bộ nhân viên công ty.

4.1. Cách tính và trích lập quỹ BHXH BHYT BHTN và KPCĐ

Hàng tháng, dựa trên Bảng thanh toán lương, kế toán tiến hành lập Bảng phân bổ tiền lương và các khoản trích theo lương. Tỷ lệ trích nộp được áp dụng theo quy định hiện hành. Cụ thể, doanh nghiệp đóng 17.5% vào quỹ BHXH, 3% vào quỹ BHYT, 1% vào quỹ BHTN và 2% KPCĐ. Người lao động đóng 8% BHXH, 1.5% BHYT, và 1% BHTN. Việc xác định chính xác quỹ lương làm căn cứ đóng bảo hiểm là yếu tố then chốt để tính toán đúng số tiền phải nộp.

4.2. Ghi sổ kế toán các khoản trích theo lương qua tài khoản 338

Nghiệp vụ hạch toán các khoản trích theo lương được phản ánh qua Tài khoản 338. Khi trích lập, kế toán ghi: Nợ các TK chi phí (622, 627, 642) - phần doanh nghiệp chịu; Nợ TK 334 - phần người lao động chịu; và Có TK 338 (chi tiết cho từng quỹ). Khi công ty nộp tiền cho cơ quan bảo hiểm và công đoàn, kế toán thực hiện bút toán: Nợ TK 338 (chi tiết) / Có các TK 111, 112. Sổ chi tiết TK 338 cần được theo dõi cẩn thận để đối chiếu với thông báo của cơ quan bảo hiểm xã hội hàng tháng, đảm bảo không có chênh lệch.

V. Top giải pháp hoàn thiện kế toán tiền lương và trích lương

Để nâng cao hiệu quả và khắc phục những tồn tại, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Thành Trung là vô cùng cần thiết. Dựa trên phân tích thực trạng, các giải pháp cần tập trung vào ba trụ cột chính: cải tiến quy trình, ứng dụng công nghệ và xây dựng chính sách nhân sự. Việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chu trình lương là nền tảng, giúp ngăn ngừa các sai sót thường gặp và tăng cường tính minh bạch. Áp dụng công nghệ thông qua các phần mềm kế toán chuyên dụng sẽ tự động hóa các khâu tính toán, giảm thiểu sai sót và cung cấp báo cáo quản trị kịp thời. Cuối cùng, một quy chế lương thưởng công bằng, khoa học sẽ là động lực mạnh mẽ, khuyến khích người lao động cống hiến và gắn bó lâu dài, góp phần vào sự phát triển chung của doanh nghiệp. Những giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình rõ ràng và sự cam kết từ ban lãnh đạo công ty.

5.1. Giải pháp ứng dụng công nghệ và phần mềm kế toán

Giải pháp cấp thiết nhất là đầu tư và triển khai một phần mềm kế toán hiện đại có phân hệ quản lý nhân sự - tiền lương. Phần mềm này cần có khả năng tích hợp máy chấm công vân tay hoặc các ứng dụng chấm công di động để tự động hóa việc thu thập dữ liệu thời gian làm việc. Hệ thống sẽ tự động tính lương, các khoản phụ cấp, các khoản trích BHXH, BHYT, BHTN, và thuế TNCN theo các tham số được thiết lập sẵn. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn sai sót thủ công, rút ngắn thời gian xử lý và cho phép xuất các báo cáo phân tích chi phí lương một cách nhanh chóng và chính xác.

5.2. Hoàn thiện quy chế lương thưởng và chính sách đãi ngộ

Công ty cần rà soát và xây dựng lại quy chế lương thưởng một cách khoa học và minh bạch hơn. Chính sách lương cần gắn liền với hiệu quả công việc, năng suất lao động và kết quả kinh doanh chung. Cần có các tiêu chí đánh giá rõ ràng để tính thưởng cho các cá nhân và tập thể xuất sắc, đặc biệt là các đội thi công hoàn thành vượt tiến độ và đảm bảo chất lượng. Một chính sách đãi ngộ hấp dẫn không chỉ giữ chân nhân tài mà còn tạo động lực làm việc, nâng cao hiệu quả hoạt động cho toàn doanh nghiệp xây dựng.

5.3. Tăng cường công tác kiểm soát nội bộ chu trình lương

Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được củng cố bằng cách phân định rõ ràng trách nhiệm giữa các cá nhân và bộ phận liên quan (chấm công, duyệt bảng công, tính lương, duyệt chi). Cần thiết lập quy trình kiểm tra, đối chiếu chéo giữa các số liệu trên bảng chấm công, hợp đồng lao động và bảng thanh toán lương. Việc tổ chức các đợt kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất đối với công tác hạch toán lương và các khoản trích theo lương sẽ giúp phát hiện sớm các sai sót và rủi ro, đảm bảo hệ thống vận hành một cách trơn tru và tuân thủ pháp luật.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. TỔNG QUAN VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG 1. Khái niệm, vai trò và chức năng của tiền lương 1. Khái niệm tiền lương Tiền lương là giá cả của sức lao động, là phần thù lao lao động được biểu hiện bằng tiền mà doanh nghiệp (người sử dụng lao động) trả cho người lao động căn cứ và thời gian, khối lượng và chất lượng công việc của họ đã làm, tuân theo quy luật cung cầu, quy luật giá trị và pháp luật của Nhà nước.

Bên cạnh đó, tiền công là một biểu hiện, một tên gọi khác của tiền lương. Tiền công gắn trực tiếp hơn với các quan hệ thỏa thuận mua bán sức lao động và thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, các hợp đồng dân sự thuê mướn lao động có thời hạn. Khái niệm tiền công được sử dụng phổ biến trong những thỏa thuận thuê nhân công trên thị trường tự do và có thể gọi là giá công lao động. Trong nền kinh tế thị trường phát triển khái niệm tiền lương và tiền công được xem là đồng nhất cả về bản chất kinh tế, phạm vi và đối tượng áp dụng.

Tiền lương bao gồm tiền lương danh nghĩa và tiền lương thực tế: - Tiền lương danh nghĩa là số tiền người sử dụng lao động trả cho người lao động. Số tiền này nhiều hay ít là phụ thuộc vào năng suất lao động và hiệu quả làm việc của người lao động. - Tiền lương thực tế là số lượng các loại hàng hóa tiêu dùng và các loại dịch vụ cần thiết mà người lao động có thể mua được bằng tiền lương danh nghĩa của họ. Tiền lương thực tế phụ thuộc vào tiền lương danh nghĩa và sự biến động của giá cả.

Trong xã hội, người lao động quan tâm nhất và trước hết là lương thực tế vì tiền lương thực tế phản ánh mức sống thực tế của họ và đó cũng là đối tượng quản lý trực tiếp trong các chính sách về thu nhập tiền lương của Nhà nước. Sinh viên: Hà Thị Huế 6 D13 Kế Toán Trường Đại học Hoa Lư Khóa luận tốt nghiệp 1. Vai trò của tiền lương Trong đời sống xã hội và trong doanh nghiệp, tiền lương đóng vai trò đặc biệt quan trọng, nó không chỉ đảm bảo cho đời sống của người lao động tái sản xuất sức lao động mà còn là một công cụ để quản lý doanh nghiệp là đòn bẩy kinh tế hiệu lực. - Vai trò đảm bảo tái sản xuất sức lao động: Quá trình tái sản xuất sức lao động được thực hiện bởi việc trả công cho người lao động thông qua tiền lương.

Để tái sản xuất sức lao động, tiền lương phải đảm bảo tiêu dùng cho cá nhân người lao động và gia đình họ. Để thực hiện chính sách này trong công tác tiền lương Nhà nước phải định mức lương tối thiểu. Mức lương tối thiểu là nền tảng cho chính sách tiền lương và việc trả lương của các doanh nghiệp, bởi vậy nó phải được thể chế bằng pháp luật buộc mọi doanh nghiệp khi sử dụng lao động phải thực hiện. Mức lương tối thiểu được ấn định theo giá sinh hoạt, đảm bảo cho người lao động làm việc đơn giản nhất trong điều kiện lao động bình thường bù đắp sức lao động giản đơn và một phần tích lũy tái sản xuất sức lao động mở rộng, mức lương tối thiểu làm căn cứ để tính các mức lương cho các loại lao động khác.

- Vai trò đòn bẩy kinh tế: Tiền lương có tác dụng kích thích lợi ích vật chất đối với người lao động làm cho họ vì lợi ích vật chất của bản thân và gia đình mình mà lao động một cách tích cực với chất lượng kết quả ngày càng cao. Để trở thành đòn bẩy kinh tế, việc trả lương phải gắn liền với kết quả lao động, tổ chức tiền lương phải nhằm khuyến khích người lao động nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả lao động. Làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít, không làm không hưởng. Bội số của tiền lương phải phản ánh đúng sự khác biệt trong tiền lương giữa loại lao động có trình độ thấp nhất và cao nhất được hình thành trong quá trình lao động.

- Vai trò quản lý lao động của tiền lương: Vì mục đích cuối cùng của các nhà quản trị là lợi nhuận cao nhất. Để đạt được mục tiêu đó họ phải biết kết hợp nhịp nhàng và quản lý một cách có nghệ thuật các yếu tố trong quá trình kinh Sinh viên: Hà Thị Huế 7 D13 Kế Toán Trường Đại học Hoa Lư Khóa luận tốt nghiệp doanh. Người sử dụng lao động có thể tiến hành kiểm tra giám sát, theo dõi người lao động làm việc theo kế hoạch tổ chức của mình thông qua việc chi trả lương cho họ, đảm bảo chi phí mà họ bỏ ra phải đem lại kết quả và hiệu quả cao nhất. Qua đó người sử dụng lao động sẽ quản lý chặt chẽ về số lượng và chất lượng lao động của mình để trả công chính đáng cho người lao động.

Chức năng của tiền lương - Là thước đo giá trị: Khi tiền lương mà doanh nghiệp trả cho người lao động tương ứng với giá trị sức lao động mà họ bỏ ra trong quá trình thực hiện công việc ta có thể xác định được hao phí lao động của toàn thể cộng đồng thông qua tổng quỹ lương cho toàn thể người lao động. Điều này cũng có nghĩa là công tác thống kê sẽ giúp cho nhà nước có thể hoạch định các chính sách điều chỉnh mức lương tối thiểu nhằm đảm bảo hợp lý thực tế phù hợp với chính sách của nhà nước. - Chức năng điều tiết lao động: Trong việc thực hiện kế hoạch cân đối giữa các ngành, nghề ở các khu vực trên toàn quốc ,Nhà nước thường thông qua hệ thống thang bảng lương, các chế độ phụ cấp cho từng ngành, nghề, khu vực để làm công cụ điều tiết lao động. Nhờ vậy, tiền lương cũng góp phần tạo ra một cơ cấu hợp lý để phát triển xã hội.

- Chức năng tích lũy: Đảm bảo tiền lương cho người lao động không chỉ giúp họ duy trì được cuộc sống hàng ngày mà còn dự phòng cho cuộc sống lâu dài khi họ hết khả năng lao động hoặc gặp bất trắc. - Công cụ quản lý nhà nước: Nhà nước ban hành luật lao động để bảo vệ quyền làm việc, lợi ích và các quyền khác của người lao động để từ đó tạo điều kiện cho mối quan hệ lao động được hài hòa vầ ổn định nhằm góp phần phát huy trí sáng tạo và tài năng của người lao động nhằm đạt mục tiêu của doanh nghiệp về tăng năng suất, chất lượng lao động, tiến bộ xã hội,. Khái niệm, vai trò của các khoản trích theo lương 1. Khái niệm các khoản trích theo lương Sinh viên: Hà Thị Huế 8 D13 Kế Toán Trường Đại học Hoa Lư Khóa luận tốt nghiệp - Bảo hiểm xã hội (BHXH): Theo khoản 1 Điều 3 Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Bảo hiểm xã hội là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội.

BHXH là một trong những nội dung quan trọng của chính sách an sinh xã hội mà Nhà nước đảm bảo cho người lao động, là một hệ thống các chế độ mà người lao động có quyền được hưởng phù hợp với quy định về quyền lợi dựa trên các quy định pháp lý của Nhà nước, phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế và xã hội của đất nước. - Bảo hiểm y tế (BHYT): BHYT là một khoản trợ cấp cho việc phòng chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe cho người lao động. Cơ quan bảo hiểm sẽ thanh toán về chi phí khám chữa bệnh theo tỷ lệ nhất định mà Nhà nước quy định cho những người đã tham gia đóng bảo hiểm y tế. - Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN): BHTN là một trong những chính sách an sinh xã hội, thực hiện chức năng hỗ trợ một phần thu nhập của người lao động khi bị mất việc làm, giúp họ ổn định cuộc sống cá nhân và gia đình trong một chừng mực nhất định, từ đó tạo điều kiện cho họ tham gia vào thị trường lao động để họ có những cơ hội mới về việc làm.

- Kinh phí công đoàn (KPCĐ): KPCĐ là khoản tiền được thiết lập theo tỷ lệ quy định trên tổng quỹ lương thực tế phải trả cho toàn bộ công nhân viên trong doanh nghiệp nhằm chăm lo, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động, đồng thời duy trì hoạt động công đoàn tại doanh nghiệp. Vai trò của các khoản trích theo lương  Vai trò: Các khoản trích theo lương góp phần giúp người lao động yên tâm công tác, nhờ đó mà năng suất lao động sẽ ổn định và tăng lên. Bởi lẽ, người lao động biết rằng, cuộc sống của họ được đảm bảo khỏi những rủi ro thông qua hệ thống Sinh viên: Hà Thị Huế 9 D13 Kế Toán Trường Đại học Hoa Lư Khóa luận tốt nghiệp an ninh xã hội ( BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ) mà doanh nghiệp đang đóng phí chi trả cho người lao động để họ được tham gia vào hệ thống. Hệ thống an ninh xã hội sẽ góp phần thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập khi người lao động bị ốm đau, mất việc làm, mất khả năng lao động hoặc chết, đáp ứng những nhu cầu thiết thực nhất của con người và góp phần ổn định nơi sống người lao động.

 Ý nghĩa: Quản lý tốt việc trích lập các quỹ BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ có một ý nghĩa rất quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của người lao động, mặt khác làm cho việc tính và phân bổ chi phí sản xuất kinh doanh vào giá thành sản phẩm và chính xác. Tăng cường quản lý lao động, cải tiến và hoàn thiện việc phân bổ và sử dụng có hiệu quả lực lượng lao động, cải tiến và hoàn thiện chế độ tiền lương, chế độ sử dụng Quỹ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, kinh phí công đoàn được xem là một phương tiện hữu hiệu để kích thích người lao động gắn bó với hoạt động sản xuất kinh doanh rèn luyện tay nghề nâng cao năng suất lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ