Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng hoạt động dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây tỉnh Thừa Thiên Huế" do sinh viên Khương Ngọc Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Thanh Xuân (Khoa Kinh tế và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2020–2024). Công trình nghiên cứu trong bối cảnh thương mại quốc tế và phân công lao động toàn cầu gia tăng nhanh chóng, đặt dịch vụ logistics vào vị trí trọng yếu nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp lẫn nền kinh tế quốc gia.
Trong mạng lưới vận tải đa phương thức, cảng biển giữ vai trò là mắt xích đầu mối trung chuyển chiến lược. Công ty Cổ phần (CTCP) Cảng Chân Mây đóng vai trò huyết mạch kết nối chuỗi cung ứng dịch vụ logistics cho khu vực miền Trung và tỉnh Thừa Thiên Huế. Theo số liệu được tác giả công bố trong văn bản, sản lượng hàng hóa thông qua Cảng Chân Mây trong năm 2022 đạt khoảng 3,5 đến 4 triệu tấn và được dự báo sẽ đạt mức 20 đến 25 triệu tấn/năm vào năm 2030. Đặc biệt, bên cạnh nguồn hàng rời truyền thống, năm 2022 đánh dấu mốc quan trọng khi Cảng Chân Mây chính thức triển khai hoạt động khai thác tàu container, tạo tiền đề kết nối trực tiếp hệ thống cảng biển của tỉnh với mạng lưới vận tải nội địa và quốc tế.
Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ logistics tại đơn vị còn bộc lộ nhiều hạn chế thực tiễn: quy mô dịch vụ còn nhỏ lẻ, chưa tích hợp thành chuỗi dịch vụ hoàn chỉnh; hạ tầng kỹ thuật và công nghệ khai thác còn chậm phát triển so với các cảng lân cận; năng suất xếp dỡ chưa cao và hệ thống giao thông kết nối hậu phương còn nhiều điểm nghẽn. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ hệ thống cảng biển miền Trung cùng định hướng nâng cấp Cảng Chân Mây thành cảng tổng hợp đầu mối loại I, việc nghiên cứu toàn diện thực trạng hoạt động logistics tại đây là đòi hỏi cấp thiết.
Khóa luận xác định hệ thống câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
Câu hỏi nghiên cứu:
- Tình hình hoạt động các dịch vụ logistics tại CTCP Cảng Chân Mây trong giai đoạn 2020–2022 diễn ra như thế nào?
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến dịch vụ logistics tại CTCP Cảng Chân Mây?
- Những giải pháp gì cần thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ logistics tại CTCP Cảng Chân Mây trong thời gian tới?
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động dịch vụ logistics tại CTCP Cảng Chân Mây, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ logistics tại công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ logistics cảng biển.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ logistics tại CTCP Cảng Chân Mây.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ logistics tại CTCP Cảng Chân Mây thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ logistics tại CTCP Cảng Chân Mây, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020–2022; dữ liệu sơ cấp qua khảo sát thực địa được thực hiện trong năm 2023.
- Phạm vi không gian: Tiến hành tại CTCP Cảng Chân Mây, tỉnh Thừa Thiên Huế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý
Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực học thuật quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:
- Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015: Căn cứ Khoản 1 Điều 73 về định nghĩa vùng đất và vùng nước cảng biển, kết cấu hạ tầng phục vụ bốc dỡ hàng hóa và đón trả hành khách; Căn cứ Điều 75 về phân loại hệ thống cảng biển quốc gia (Cảng biển đặc biệt, Cảng biển loại I, Cảng biển loại II và Cảng biển loại III).
- Luật Thương mại Việt Nam năm 2005: Trích dẫn Điều 233 quy định về bản chất pháp lý và phạm vi thương mại của dịch vụ logistics.
- Khái niệm học thuật về Logistics: Tổng hợp quan điểm từ Liên Hợp Quốc (quản lý lưu chuyển nguyên vật liệu từ kho đến tiêu dùng), Hội đồng Quản lý Logistics Hoa Kỳ (CLM - Council of Logistics Management), lý thuyết của Đoàn Hồng Vân về tối ưu hóa vị trí và thời điểm vận chuyển nguồn tài nguyên, cùng quan điểm hiện đại của Notteboom (2002) xác định cảng biển là một trung tâm công nghiệp và logistics hàng hải trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
- Phân loại logistics: Hệ thống hóa theo hình thức quản lý từ 1PL (Logistics bên thứ nhất), 2PL (Logistics bên thứ hai), 3PL (Logistics bên thứ ba), 4PL (Logistics bên thứ tư) đến 5PL (Logistics bên thứ năm trong thương mại điện tử); phân loại theo quá trình vận động gồm logistics đầu vào (Inbound Logistics), logistics đầu ra (Outbound Logistics) và logistics ngược (Reverse Logistics).
- Cấu trúc hệ thống logistics cảng biển: Mô hình hóa thành 6 hệ thống thứ cấp tương tác chặt chẽ thông qua mạng lưới thông tin cảng:
- Hệ thống hỗ trợ hành trình tàu (lương thực, thực phẩm, cân bằng xếp dỡ tàu).
- Hệ thống phục vụ tàu vào cảng (thông quan, hoa tiêu, an toàn luồng lạch, đại lý tàu).
- Hệ thống xếp dỡ (chuyển hàng hóa hai chiều giữa tàu và cầu cảng).
- Hệ thống phục vụ hàng quá cảnh (kết nối giữa xếp dỡ với kho bãi hoặc phương thức vận tải kế tiếp).
- Hệ thống lưu kho bãi (kho hàng bách hóa, hàng nguy hiểm, bồn chứa hàng lỏng, bãi container, kho CFS xử lý hàng lẻ LCL).
- Hệ thống liên kết vận tải nội địa (kết nối đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, đường ống).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân định thành nhóm nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính, chất lượng nguồn nhân lực, hệ thống thông tin quản lý) và nhóm nhân tố bên ngoài (điều kiện tự nhiên - vị trí địa lý, thể chế chính trị - pháp luật, tăng trưởng kinh tế, hạ tầng giao thông và công nghệ).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:
| Phương pháp thu thập |
Nguồn dữ liệu |
Chi tiết triển khai |
| Dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo nội bộ và tài liệu công bố |
- Báo cáo tài chính, báo cáo khai thác, báo cáo lao động giai đoạn 2020–2022 của CTCP Cảng Chân Mây. - Báo cáo thường niên của CTCP Cảng Đà Nẵng, dữ liệu biểu giá của Công ty TNHH MTV Hào Hưng. - Sách, báo, tạp chí khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước. |
| Dữ liệu sơ cấp |
Khảo sát điều tra bảng hỏi (n = 60) |
Khảo sát toàn diện 100% cán bộ nhân viên tại 4 bộ phận trực tiếp thực hiện logistics tại cảng: 1. Phòng Khai thác container: 09 người 2. Phòng Điều độ: 08 người 3. Xí nghiệp Cung ứng dịch vụ tàu biển: 30 người 4. Xí nghiệp Xếp dỡ: 13 người |
Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 20.0: Mã hóa, làm sạch và tổng hợp dữ liệu điều tra sơ cấp.
- Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình (MEAN), phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm (số tương đối) và số tuyệt đối để đo lường mức độ đồng thuận của nhân viên về các nhóm chỉ tiêu năng lực.
- Thống kê so sánh: Phân tích tốc độ tăng trưởng, biến động kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động, cơ cấu nguồn vốn giai đoạn 2020–2022; đối chiếu so sánh biểu giá xếp dỡ container với Cảng Đà Nẵng và giá dịch vụ cầu bến với Công ty TNHH MTV Hào Hưng.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Nhận diện điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), thách thức (Threats) làm căn cứ xây dựng giải pháp chiến lược.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ logistics cảng biển
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về vận hành cảng biển và thương mại logistics. Tác giả trình bày chi tiết quy định phân hạng cảng biển theo Luật Hàng hải Việt Nam, làm rõ các phân loại theo công năng (cảng tổng hợp loại A, B, C; cảng container; cảng chuyên dụng hàng rời, dầu mỏ; cảng trung chuyển quốc tế và cảng cạn nội địa ICD). Nội dung chương đi sâu phân tích cơ chế hình thành chuỗi dịch vụ giá trị gia tăng tại cảng biển hiện đại: từ các hoạt động xếp dỡ cơ bản sang các dịch vụ logistics tích hợp như lưu kho CFS, đóng/rút ruột container, dán nhãn, phân loại, kiểm đếm và bảo dưỡng phương tiện vận tải biển.
Tại phần cơ sở thực tiễn, tác giả tổng kết bức tranh hoạt động logistics cảng biển tại Việt Nam, phân tích các điểm nghẽn về hạ tầng kết nối liên vùng và tỷ lệ chi phí logistics trên GDP. Chương này cũng phân tích kinh nghiệm phát triển logistics cảng biển tại các quốc gia có ngành hàng hải phát triển, từ đó đúc kết bài học thực tiễn cho Cảng Chân Mây về việc hiện đại hóa thiết bị bốc xếp chuyên dụng, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dòng hàng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khai thác cảng.
Chương 2: Thực trạng hoạt động dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực nguồn lực và tình hình khai thác kinh doanh thực tế tại doanh nghiệp:
1. Năng lực nguồn lực và cơ sở vật chất kỹ thuật:
- Nguồn nhân lực: Thống kê cơ cấu lao động phân theo trình độ chuyên môn, độ tuổi và giới tính giai đoạn 2020–2022.
- Hạ tầng cầu bến và kho bãi: Thống kê chi tiết chiều dài cầu bến, độ sâu luồng tàu, diện tích bãi chứa hàng tổng hợp, kho chứa hàng chuyên dụng và diện tích bãi container mới đưa vào vận hành.
- Thiết bị khai thác: Tổng hợp cơ số cẩu bờ, xe nâng hàng container, xe vận chuyển nội bộ và đội tàu lai dắt hỗ trợ tàu biển cập/rời bến.
- Tài chính và nguồn vốn: Phân tích biến động tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn, cơ cấu nợ phải trả và vốn chủ sở hữu qua các năm 2020, 2021 và 2022.
2. Kết quả sản xuất kinh doanh và thực trạng cung ứng dịch vụ logistics (2020–2022):
- Kết quả tài chính: Tác giả trình bày bảng biểu chi tiết về doanh thu thuần, chi phí quản lý, lợi nhuận gộp và lợi nhuận sau thuế của công ty.
- Khai thác dịch vụ hàng hải và luồng tàu: Thống kê lượt tàu trong nước và quốc tế ra vào cảng, tổng dung tích tàu (GT/GRT) và trọng tải tàu (DWT) cập bến.
- Sản lượng hàng hóa thông qua cảng: Phân định rõ sản lượng hàng xuất khẩu, hàng nhập khẩu, hàng nội địa; cơ cấu hàng rời chiếm ưu thế tuyệt đối và bước đầu ghi nhận số lượng container xuất nhập khẩu trong năm 2022.
- Thực hiện các dịch vụ logistics thành phần:
- Dịch vụ bốc dỡ hàng tổng hợp và container: Phân tích công nghệ bốc dỡ hàng rời; đối chiếu bảng giá cước xếp dỡ container của Cảng Chân Mây với CTCP Cảng Đà Nẵng để đánh giá mức độ cạnh tranh giá.
- Dịch vụ kho bãi: Tổng hợp diện tích kho bãi cho thuê theo từng đối tượng khách hàng (doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp thương mại).
- Dịch vụ hỗ trợ hàng hải: Khảo sát hoạt động của đội tàu lai dắt, dịch vụ buộc cởi dây, cấp nước ngọt; so sánh giá dịch vụ cầu bến giữa Cảng Chân Mây và đơn vị cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn là Công ty TNHH MTV Hào Hưng.
3. Đánh giá thực trạng qua khảo sát cán bộ nhân viên nội bộ (n = 60):
Dữ liệu khảo sát sơ cấp được xử lý qua phần mềm SPSS 20.0, đo lường theo thang đo khoảng để tính toán điểm trung bình (MEAN) trên 4 nhóm chỉ tiêu cốt lõi:
- Khả năng cung cấp dịch vụ logistics (Bảng 2.20): Đánh giá mức độ đa dạng của các gói dịch vụ, tính đồng bộ của quy trình giao nhận và khả năng kiểm soát đơn hàng.
- Khả năng đáp ứng khách hàng (Bảng 2.21): Đo lường thời gian giải phóng tàu, mức độ an toàn cho hàng hóa, sự linh hoạt trong xử lý sự cố phát sinh và thái độ phục vụ của nhân viên.
- Cơ sở hạ tầng kỹ thuật (Bảng 2.22): Đánh giá thực trạng luồng hàng hải, độ sâu trước bến, diện tích kho bãi, chất lượng thiết bị nâng hạ và tính sẵn sàng của hệ thống công nghệ thông tin.
- Nguồn nhân lực (Bảng 2.23): Đánh giá trình độ học vấn, tay nghề điều khiển thiết bị xếp dỡ, kỹ năng ngoại ngữ và tính chủ động của đội ngũ quản lý điều độ.
Kết quả điều tra phản ánh rằng nhân viên đánh giá tương đối tích cực về thái độ phục vụ và mức độ an toàn hàng hóa. Ngược lại, các chỉ tiêu ghi nhận điểm trung bình thấp rơi vào: năng suất xếp dỡ thực tế, sự đồng bộ của hạ tầng bến bãi chuyên dùng cho container và mức độ ứng dụng phần mềm quản lý khai thác cảng tự động.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây
Chương 3 kết nối giữa định hướng phát triển của địa phương với chiến lược quản trị doanh nghiệp:
- Định hướng phát triển: Bám sát quy hoạch tổng thể của tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2030 (xây dựng tỉnh thành thành phố trực thuộc Trung ương, phát triển Chân Mây thành đô thị cảng biển công nghiệp - du lịch hiện đại) và kế hoạch phát triển kinh doanh của CTCP Cảng Chân Mây nhằm nâng sản lượng thông qua lên mốc 20–25 triệu tấn/năm.
- Phân tích ma trận SWOT (Bảng 2.24): Tổng hợp các điểm mạnh (vị trí nước sâu kín gió, kết nối Quốc lộ 1A), điểm yếu (thiếu cẩu bờ chuyên dụng cho container, kho bãi chưa chuẩn hóa, nhân lực logistics thiếu chuyên gia), cơ hội (chính sách hỗ trợ hãng tàu mở tuyến container của tỉnh, làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng vào các KCN lân cận) và thách thức (áp lực chia sẻ thị phần từ Cảng Đà Nẵng, biến động chi phí vận tải biển toàn cầu).
- 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Đa dạng hóa loại hình cung cấp, xây dựng chính sách giá cước ưu đãi: Mở rộng dịch vụ đóng gói, dán nhãn, bảo quản hàng lạnh; thiết lập biểu giá linh hoạt theo khối lượng hợp đồng dài hạn để hút chủ hàng container.
- Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo lại kỹ năng xếp dỡ hàng container, bồi dưỡng nghiệp vụ điều độ logistics hiện đại và bổ sung nhân sự chuyên môn về logistics quốc tế.
- Đầu tư phát triển hạ tầng và nâng cấp thiết bị: Nâng cấp mặt bằng bãi chứa, gia cố cầu bến đón tàu trọng tải lớn, đầu tư bổ sung cẩu chuyên dụng cho container và phương tiện vận chuyển nội bộ.
- Ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động logistics: Triển khai các hệ thống phần mềm quản lý khai thác cảng chuyên dụng (TOS), quản lý kho bãi, hóa đơn điện tử và hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) với hải quan và hãng tàu.
- Đẩy mạnh hoạt động marketing, mở rộng thị trường: Chủ động tiếp cận các doanh nghiệp tại các Khu công nghiệp ở Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Trị và khu vực Nam Lào; tham gia các hội nghị xúc tiến logistics liên vùng.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả chính
Khóa luận hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện thực trạng logistics tại CTCP Cảng Chân Mây thông qua các kết quả cụ thể:
- Tổng hợp số liệu khai thác thực tế giai đoạn 2020–2022: Phản ánh chân thực quy mô sản lượng thông qua đạt 3,5 – 4 triệu tấn năm 2022; xác nhận bước chuyển dịch từ cảng thuần khai thác hàng rời sang mô hình cảng tổng hợp tiếp nhận tàu container thương mại từ năm 2022.
- Phân tích cấu trúc chi phí và so sánh cạnh tranh: Xác lập các bảng đối sánh thực tế giữa Cảng Chân Mây với CTCP Cảng Đà Nẵng về cước xếp dỡ container và với Công ty TNHH MTV Hào Hưng về đơn giá dịch vụ cầu bến, cung cấp bức tranh vị thế cạnh tranh trực tiếp trên thị trường miền Trung.
- Đo lường định lượng nhận định nội bộ: Thông qua khảo sát 60 nhân sự tại 4 phòng ban chuyên trách bằng SPSS 20.0, khóa luận chỉ rõ các "điểm nghẽn" nội tại khiến năng suất chưa bứt phá: năng suất bốc dỡ hạn chế, công nghệ thông tin vận hành rời rạc và cơ sở hạ tầng chuyên dùng cho container còn sơ khai.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị 2 cấp:
- Đối với UBND tỉnh Thừa Thiên Huế: Tiếp tục duy trì các chính sách ưu đãi cước cảng, hỗ trợ bù giá hoặc chi phí cầu bến cho các hãng tàu mở tuyến cố định; đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối cao tốc và quốc lộ đến cảng.
- Đối với CTCP Cảng Chân Mây: Nhanh chóng phân bổ nguồn lực thực hiện 5 giải pháp trọng tâm về hạ tầng, thiết bị nâng hạ, nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
So với các tài liệu nghiên cứu trước đó trên địa bàn, khóa luận có những đóng góp riêng biệt:
- Cung cấp tập dữ liệu sơ cấp thực địa được khảo sát từ toàn bộ nhân sự trực tiếp làm công tác logistics tại Cảng Chân Mây ngay sau thời điểm công ty vừa vận hành thử nghiệm tuyến container (năm 2022–2023).
- Cụ thể hóa khung lý thuyết 6 hệ thống thứ cấp logistics cảng biển vào trường hợp một doanh nghiệp cảng biển đang trong giai đoạn chuyển đổi công năng từ hàng rời sang hàng bách hóa và container tại khu vực Bắc Trung Bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và phương pháp thu thập dữ liệu:
- Giới hạn mẫu khảo sát: Cỡ mẫu điều tra sơ cấp dừng lại ở 60 cán bộ nhân viên nội bộ thuộc 4 bộ phận của CTCP Cảng Chân Mây; đề tài chưa thực hiện được khảo sát trực tiếp đối với khách hàng bên ngoài (chủ hàng xuất nhập khẩu, hãng tàu biển, các công ty giao nhận vận tải/forwarder).
- Giới hạn chuỗi thời gian dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp phân tích chủ yếu gói gọn trong giai đoạn 2020–2022; mảng khai thác tàu container mới chỉ ghi nhận dữ liệu ban đầu của năm 2022 nên chưa đủ độ dài chuỗi thời gian để phân tích xu hướng dài hạn.
- Phạm vi không gian hẹp: Đề tài tập trung phân tích nội bộ tại CTCP Cảng Chân Mây, chưa nghiên cứu sâu mạng lưới liên kết chuỗi logistics liên cảng dọc hành lang kinh tế Đông - Tây.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tác khách hàng (hãng tàu, chủ hàng tại các KCN) để thu thập đánh giá đa chiều về chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng khách hàng.
- Thực hiện các mô hình hồi quy đa biến kiểm định tác động của từng nhân tố dịch vụ logistics cảng đến lòng trung thành của khách hàng hoặc hiệu quả tài chính của cảng.
- Theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của tuyến tàu container tại Chân Mây khi các dự án kéo dài bến bãi hoàn tất sau năm 2024.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang giá trị tư liệu thực tế đối với các nhóm đối tượng nghiên cứu và ứng dụng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển: Tài liệu là mẫu hình tham khảo rõ ràng về phương pháp luận kết hợp thống kê mô tả, phân tích ma trận SWOT và xử lý dữ liệu khảo sát bằng SPSS 20.0 trong đề tài quản trị dịch vụ cảng biển.
- Nhà nghiên cứu kinh tế địa phương và vận tải miền Trung: Cung cấp chuỗi số liệu thứ cấp cụ thể về lượt tàu, sản lượng hàng rời, hiện trạng cơ sở vật chất kho bãi, cơ cấu lao động và cơ cấu tài sản - nguồn vốn của Cảng Chân Mây giai đoạn 2020–2022.
- Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản: Bảng đối chiếu giá cước dịch vụ bốc dỡ container giữa Cảng Chân Mây và Cảng Đà Nẵng (Bảng 2.14); Bảng so sánh giá dịch vụ cầu bến với Công ty TNHH MTV Hào Hưng (Bảng 2.18); Cấu trúc bảng hỏi phỏng vấn cán bộ nhân viên logistics (Phụ lục 1) và Ma trận SWOT dịch vụ logistics cảng (Bảng 2.24).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mẫu khảo sát sơ cấp gồm những đối tượng nào và số lượng bao nhiêu?
Tác giả khảo sát toàn bộ 60 cán bộ, nhân viên thuộc 4 bộ phận trực tiếp cung cấp dịch vụ logistics tại CTCP Cảng Chân Mây, gồm: Xí nghiệp Cung ứng dịch vụ tàu biển (30 người), Xí nghiệp Xếp dỡ (13 người), Phòng Khai thác container (09 người) và Phòng Điều độ (08 người).
2. Sản lượng hàng hóa thông qua Cảng Chân Mây trong tài liệu đạt bao nhiêu và dự báo đến năm 2030 như thế nào?
Theo văn bản, năm 2022 sản lượng hàng hóa thông qua Cảng Chân Mây đạt khoảng 3,5 đến 4 triệu tấn. Đến năm 2030, lượng hàng hóa dự báo thông qua cảng đạt khoảng 20 đến 25 triệu tấn/năm.
3. Hoạt động khai thác container tại Cảng Chân Mây chính thức được triển khai vào thời điểm nào?
Văn bản nêu rõ đến năm 2022, Cảng Chân Mây mới chính thức triển khai hoạt động khai thác tàu container, đánh dấu bước phát triển mới bên cạnh mảng khai thác hàng rời truyền thống.
4. Tác giả tiến hành so sánh đối chứng giá dịch vụ của Cảng Chân Mây với những đơn vị cụ thể nào?
Khóa luận lập bảng so sánh giá dịch vụ xếp dỡ container của Cảng Chân Mây với CTCP Cảng Đà Nẵng (Bảng 2.14) và so sánh giá dịch vụ cầu bến của Cảng Chân Mây với Công ty TNHH MTV Hào Hưng (Bảng 2.18).
5. Những chỉ tiêu nào trong hoạt động logistics của cảng bị nhân viên khảo sát đánh giá thấp?
Theo kết quả phân tích số liệu SPSS, nhân viên đánh giá mức độ tương đối tốt ở các khía cạnh chung nhưng điểm đánh giá thấp tập trung ở ba nội dung: năng suất xếp dỡ hàng hóa, chất lượng cơ sở hạ tầng cảng và việc ứng dụng công nghệ thông tin trong vận hành khai thác cảng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khương Ngọc Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ logistics cảng biển và phản ánh khách quan thực trạng sản xuất kinh doanh tại CTCP Cảng Chân Mây giai đoạn 2020–2022. Dựa trên số liệu thứ cấp doanh nghiệp và kết quả khảo sát 60 nhân sự nội bộ qua phần mềm SPSS 20.0, công trình đã định vị được các điểm nghẽn về hạ tầng, thiết bị bốc dỡ và công nghệ quản lý khi cảng bắt đầu tiếp nhận tàu container từ năm 2022. Năm nhóm giải pháp cùng hệ thống kiến nghị gửi tới UBND tỉnh Thừa Thiên Huế và Ban điều hành cảng được đề xuất sát thực với định hướng đưa Cảng Chân Mây trở thành cảng biển tổng hợp đầu mối loại I của khu vực miền Trung đến năm 2030.