Nghiên cứu thực trạng giải trí sau giờ làm của công nhân tại KCN VSIP I, Thuận An

Tài liệu phân tích sâu thực trạng giải trí của công nhân KCN VSIP 1, Bình Dương. Khám phá các hoạt động, nhu cầu và yếu tố tác động đến đời sống họ.

Trường đại học

Đại học Thủ Dầu Một

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2014 - 2015

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về nhu cầu giải trí công nhân VSIP 1

Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore I (VSIP 1) tại Bình Dương là một trong những trung tâm sản xuất lớn nhất cả nước, thu hút hàng chục ngàn lao động. Đằng sau những con số về tăng trưởng kinh tế là một thực tế về đời sống tinh thần công nhân cần được quan tâm sâu sắc. Nghiên cứu của Trường Đại học Thủ Dầu Một về thực trạng giải trí công nhân KCN VSIP 1 Bình Dương cho thấy một bức tranh đa chiều, nơi nhu cầu vui chơi giải trí là thiết yếu nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ. Phần lớn công nhân là người lao động trẻ, nhập cư từ nhiều tỉnh thành, sống tập trung tại các khu nhà trọ. Sau những giờ làm việc căng thẳng, hoạt động sau giờ làm của họ chủ yếu mang tính tự phát, đơn giản và thiếu định hướng. Các hoạt động này không chỉ phản ánh điều kiện kinh tế mà còn cho thấy sự thiếu hụt các thiết chế văn hóa, thể thao chuyên nghiệp. Việc tìm hiểu sâu về thực trạng này là bước đi đầu tiên để đề xuất các giải pháp cải thiện đời sống, giúp người lao động tái tạo sức lao động hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất và gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, sức khỏe tinh thần người lao động có mối liên hệ mật thiết với hiệu quả công việc và sự ổn định xã hội tại các khu công nghiệp.

1.1. Phác thảo chân dung người lao động tại KCN VSIP 1

Lực lượng lao động tại KCN VSIP 1 có những đặc điểm nhân khẩu học đặc trưng. Theo khảo sát, độ tuổi lao động còn rất trẻ, tập trung cao nhất ở nhóm 21-26 tuổi (chiếm 43,5%). Đa số công nhân có trình độ học vấn dừng lại ở bậc trung học phổ thông (65,5%). Về giới tính, có sự cân bằng tương đối với 52,5% là nữ và 47,5% là nam. Một đặc điểm nổi bật là tỷ lệ công nhân còn độc thân khá cao (58,5%), phần lớn là người ngoại tỉnh sinh sống trong các khu nhà trọ công nhân Bình Dương. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình và nhu cầu vui chơi giải trí của họ. Người lao động trẻ, độc thân thường có xu hướng tìm kiếm các hoạt động giao lưu, kết bạn, trong khi những người đã lập gia đình lại ưu tiên thời gian cho con cái và nghỉ ngơi tại nhà. Sự đa dạng về quê quán cũng tạo nên một môi trường văn hóa nhiều màu sắc nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc tổ chức các hoạt động sinh hoạt văn hóa thể thao mang tính cộng đồng.

1.2. Quỹ thời gian và các hoạt động sau giờ làm phổ biến

Thời gian nhàn rỗi là một yếu tố xa xỉ đối với nhiều công nhân. Khảo sát cho thấy phần lớn người lao động chỉ có từ 3-4 giờ rảnh mỗi ngày sau khi trừ đi thời gian làm việc, tăng ca và di chuyển. Trong quỹ thời gian eo hẹp đó, các hoạt động sau giờ làm thường rất đơn giản. Mong muốn lớn nhất của công nhân sau giờ làm là được "Về nghỉ ngơi tại phòng trọ" (43%), tiếp theo là "Tăng ca có thêm thu nhập" (24,5%). Các hình thức giải trí được lựa chọn nhiều nhất là "Gặp gỡ bạn bè" (22,6%), "Xem tivi" (17,8%) và "Nghe nhạc" (14,6%). Các hoạt động này chủ yếu diễn ra tại phòng trọ hoặc các quán cà phê bình dân, phản ánh xu hướng giải trí cá nhân, chi phí thấp. Đây là dấu hiệu cho thấy sự thiếu vắng các tụ điểm vui chơi công cộng và có tổ chức dành riêng cho người lao động.

II. TOP 5 rào cản lớn nhất với nhu cầu giải trí công nhân VSIP 1

Mặc dù nhu cầu vui chơi giải trí của công nhân là rất lớn, thực tế cho thấy họ đang đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những khó khăn của công nhân VSIP 1 không chỉ đến từ yếu tố cá nhân mà còn từ môi trường sống và làm việc. Rào cản đầu tiên và lớn nhất là áp lực kinh tế. Với mức thu nhập trung bình, việc dành một khoản cho các hoạt động giải trí xa xỉ là điều không thể. Thứ hai là sự thiếu hụt nghiêm trọng các không gian công cộng. Các khu vui chơi cho người lao động hay trung tâm văn hóa lao động gần như vắng bóng xung quanh khu công nghiệp. Thứ ba là quỹ thời gian hạn hẹp do áp lực tăng ca. Thứ tư là vấn đề an ninh khu vực nhà trọ, khiến nhiều người, đặc biệt là lao động nữ, e ngại ra ngoài vào buổi tối. Cuối cùng, sự khác biệt về văn hóa vùng miền cũng tạo ra khoảng cách, gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động cộng đồng. Giải quyết những rào cản này đòi hỏi sự chung tay của cả doanh nghiệp, chính quyền và chính người lao động.

2.1. Áp lực tài chính và gánh nặng chi phí giải trí

Theo kết quả nghiên cứu, yếu tố "Do thu nhập" ảnh hưởng lớn nhất đến việc lựa chọn hình thức giải trí của công nhân (chiếm 21,6%). Mức lương cơ bản chỉ đủ trang trải các chi phí sinh hoạt thiết yếu như tiền trọ, ăn uống và gửi về gia đình. Do đó, chi phí giải trí trở thành một khoản xa xỉ. Các hoạt động như xem phim tại rạp, đi du lịch, hay tham gia các câu lạc bộ thể thao có thu phí đều nằm ngoài khả năng của phần lớn công nhân. Nữ công nhân quê Cần Thơ chia sẻ: “...quần áo thì chỉ có tết mua thêm 1,2 bộ cho có với người ta thôi chứ bình thường vừa làm, vừa dành dụm, tiết kiệm được thêm chút nào hay chút đó”. Điều này lý giải tại sao các hình thức giải trí miễn phí hoặc chi phí thấp như xem tivi tại phòng trọ, đi dạo, trò chuyện với bạn bè lại trở nên phổ biến.

2.2. Thiếu hụt thiết chế văn hóa và khu vui chơi cho người lao động

Một trong những yếu tố khách quan lớn nhất là sự thiếu vắng các thiết chế văn hóa cơ sở. Báo cáo chỉ ra, mặc dù 77% công nhân cho biết nơi họ sống có các khu vui chơi, nhưng mức độ tham gia thường xuyên chỉ đạt 34%. Các khu vui chơi cho người lao động thường tự phát, quy mô nhỏ và thiếu sự đầu tư bài bản. Các trung tâm văn hóa lao động hay nhà văn hóa dù đã được quy hoạch nhưng hoạt động chưa hiệu quả, nội dung nghèo nàn, không thu hút được công nhân. Điều này buộc người lao động phải tìm đến các hình thức giải trí cá nhân, manh mún, thiếu sự kết nối cộng đồng, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần người lao động về lâu dài.

III. Giải pháp cải thiện đời sống từ vai trò của công đoàn doanh nghiệp

Để nâng cao đời sống tinh thần công nhân, không thể không nhắc đến vai trò của công đoàn và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Đây là hai chủ thể có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến người lao động. Một chính sách phúc lợi tốt không chỉ dừng lại ở lương thưởng mà còn phải bao gồm cả việc chăm lo đến các nhu cầu văn hóa, tinh thần. Các doanh nghiệp tại KCN VSIP 1 cần nhận thức rằng, đầu tư vào các hoạt động sau giờ làm cho công nhân chính là đầu tư vào nguồn nhân lực và sự phát triển bền vững. Các hoạt động do công ty tổ chức thường nhận được sự hưởng ứng cao. Khảo sát cho thấy mức độ hài lòng với các chương trình do công ty tổ chức lên tới 48,5% (bao gồm rất hài lòng và hài lòng), cao hơn hẳn so với các hoạt động do địa phương tổ chức (34,5%). Điều này khẳng định tiềm năng to lớn khi doanh nghiệp và công đoàn chủ động xây dựng các giải pháp cải thiện đời sống cho người lao động của mình, giúp họ tái tạo sức lao động và tăng cường sự gắn kết.

3.1. Tầm quan trọng của chính sách phúc lợi và hoạt động nội bộ

Một chính sách phúc lợi toàn diện cần tích hợp các chương trình giải trí định kỳ. Quản lý tại KCN VSIP 1 cho biết, các công ty thường tổ chức hội thi nấu ăn, thi hát, du lịch, tham quan... Các hoạt động này không chỉ giúp giảm căng thẳng mà còn tạo ra môi trường giao lưu, tăng cường tình đoàn kết giữa các nhân viên. Việc đầu tư xây dựng các không gian sinh hoạt chung ngay trong khuôn viên công ty như sân bóng, thư viện, phòng giải trí... cũng là một giải pháp hiệu quả. Những chính sách này thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp, giúp người lao động cảm thấy được trân trọng, từ đó nâng cao lòng trung thành và hiệu suất làm việc.

3.2. Xây dựng các tụ điểm vui chơi sinh hoạt văn hóa thể thao

Vai trò của công đoàn cần được thể hiện rõ nét hơn trong việc đứng ra tổ chức hoặc phối hợp xây dựng các tụ điểm vui chơi tập trung. Công đoàn có thể vận động doanh nghiệp đóng góp kinh phí, phối hợp với chính quyền địa phương để quy hoạch đất, xây dựng các sân chơi thể thao, câu lạc bộ sở thích... Các hoạt động sinh hoạt văn hóa thể thao như giải bóng đá, bóng chuyền, văn nghệ quần chúng cần được tổ chức thường xuyên hơn. Theo anh T, quản lý KCN, nếu hoạt động công đoàn mạnh, họ có thể tổ chức thêm nhiều chương trình ý nghĩa. Đây là kênh hiệu quả để tập hợp công nhân, tạo ra một môi trường sống lành mạnh, đẩy lùi các tệ nạn xã hội.

IV. Phương pháp tái tạo sức lao động hiệu quả cho công nhân VSIP 1

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô từ doanh nghiệp và chính quyền, việc tự tìm kiếm các phương pháp tái tạo sức lao động của chính công nhân cũng đóng vai trò then chốt. Trong bối cảnh các điều kiện khách quan còn nhiều hạn chế, người lao động tại KCN VSIP 1 đã chủ động lựa chọn những hình thức giải trí phù hợp với hoàn cảnh. Các hoạt động này tuy đơn giản nhưng lại có ý nghĩa quan trọng trong việc cân bằng cuộc sống và duy trì sức khỏe tinh thần người lao động. Việc gặp gỡ bạn bè, chơi thể thao hay đơn giản là nghỉ ngơi, xem một chương trình truyền hình yêu thích giúp họ giải tỏa áp lực công việc. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của giải trí lành mạnh và hướng dẫn công nhân cách tổ chức các hoạt động sau giờ làm một cách hiệu quả, tiết kiệm là một hướng đi cần thiết. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng sống cá nhân mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng người lao động văn minh, khỏe mạnh và tích cực.

4.1. Lựa chọn hình thức giải trí cá nhân tiết kiệm và lành mạnh

Đối mặt với áp lực chi phí giải trí, công nhân có xu hướng lựa chọn các hoạt động không tốn kém. Chơi thể thao là một ví dụ điển hình, được 37% người lao động đánh giá có vai trò "rất quan trọng". Các môn như bóng chuyền, cầu lông, đi bộ thường được tổ chức tự phát tại các bãi đất trống gần khu trọ. Ngoài ra, xem tivi, nghe nhạc, đọc tin tức trực tuyến cũng là những lựa chọn phổ biến, vừa giúp thư giãn vừa cập nhật thông tin xã hội. Những hoạt động này tuy nhỏ nhưng là cách hiệu quả để mỗi cá nhân tự tái tạo sức lao động sau một ngày làm việc mệt mỏi.

4.2. Gặp gỡ bạn bè Kênh giải tỏa căng thẳng và mở rộng quan hệ

Nghiên cứu chỉ ra "Gặp gỡ bạn bè" là hình thức giải trí được lựa chọn nhiều nhất, chiếm 22,6%. Do phần lớn công nhân là người xa quê, các mối quan hệ đồng hương, đồng nghiệp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp họ vơi đi nỗi nhớ nhà và hòa nhập với cuộc sống mới. Các buổi trò chuyện, ăn uống đơn giản tại phòng trọ hay quán cóc không chỉ là hoạt động sau giờ làm mà còn là cơ hội để chia sẻ tâm tư, kinh nghiệm sống và công việc. Đây là một hình thức giải trí mang tính xã hội cao, giúp củng cố mạng lưới hỗ trợ và cải thiện đáng kể đời sống tinh thần công nhân.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận 1. Công nhân lao động 19 Giai cấp công nhân trong xã hội tư bản chủ nghĩa hay còn được gọi là giai cấp vô sản. Trong tác phẩm "Những nguyên lí của chủ nghĩa cộng sản Ph.Ăngghen định nghĩa: “Giai cấp vô sản là một giai cấp xã hội hoàn toàn chỉ kiếm sống bằng việc bán lao động của mình, chứ không phải sống bằng lợi nhuận của bất cứ tư bản nào, đó là một giai cấp mà hạnh phúc và đau khổ, sống và chết toàn bộ sự sống còn của họ đều phụ thuộc vào số cầu về lao động, tức là vào tình hình chuyển biến tốt hay xấu của công việc làm ăn, vào những biến động của cuộc cạnh tranh không gì ngăn cản nổi” - Engels - Tuy vậy, không chính xác khi gọi giai cấp vô sản là giai cấp công nhân. Giai cấp công nhân là giai cấp vô sản có trình độ lao động công nghiệp cao, là đứa con của nền đại công nghiệp hiện đại.

Trong giai đoạn hiện nay, giai cấp công nhân đã có những biến đổi mới: "Giai cấp công nhân là một tập đoàn xã hội ổn định, hình thành và phát triển cùng với sự phát triển của nền công nghiệp hiện đại, với nhịp độ phát triển của của lực lượng sản xuất có tính xã hội hóa ngày càng cao, là lực lượng sản xuất cơ bản, tiên phong, trực tiếp hoạc gián tiếp tham gia vào quá trình sản xuất, tái sản xuất ra của cải vật chất và cải tạo các quan hệ xã hội; là lực lượng chủ yếu của tiến trình lịch sử quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội. Ở các nước tư bản chủ nghĩa, giai cấp công nhân là những người không có hoặc về cơ bản không có tư liệu sản xuất phải làm thuê cho giai cấp tư sản và bị giai cấp tư sản bóc lột giái trị thặng dư; ở các nước xã hội chủ nghĩa, họ là người đã cùng nhân dân lao động làm chủ những tư liệu sản xuất và cùng nhau hợp tác lao đông vì lợi ích chung của toàn xã hội trong đó có lợi ích chính đáng của bản thân họ"14. Tại Việt Nam, theo Hồ Chí Minh, tất cả những người không có tư liệu sản xuất, phải bán sức lao động mà sống, bất kỳ họ lao động trong công nghệ hay là trong nông nghiệp, bất kỳ họ làm nghề gì, cũng đều thuộc giai cấp công nhân. Chủ chốt của giai cấp ấy, là những công nhân tại các xí nghiệp như nhà máy, hầm mỏ, xe lửa, … 11.

Giáo trình Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, trang 364 20 12. Ăngghen: Toàn tập, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, năm 1995, tập 2, trang 393 13. Giáo trình Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, trang 366 14. Hồ Chí Minh (ngày 1 tháng 5 năm 2003).

“Vì sao công nhân là giai cấp lãnh đạo cách mạng?”. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia - Sự thật “Thực hiện sự nghiệp giải phóng thế giới ấy, - đó là sứ mệnh lịch sử của giai cấp vô sản hiện đại”15 - Engels - Những công nhân thủ công nghệ, những người làm thuê ở các cửa hàng, những cố nông, … cũng thuộc giai cấp công nhân. Nhưng chỉ công nhân công nghệ là hoàn toàn đại biểu cho đặc tính của giai cấp công nhân. Cũng theo Hồ Chí Minh, đặc tính cách mạng của giai cấp công nhân là: kiên quyết, triệt để, tập thể, có tổ chức, kỷ luật.

Công nhân là giai cấp tiền tiến nhất trong sức sản xuất, có trách nhiệm đánh đổ chế độ tư bản và đế quốc, xây dựng một xã hội mới. Vì những lẽ đó, giai cấp công nhân có thể lĩnh hội và thấm nhuần một tư tưởng cách mạng nhất là chủ nghĩa Marx - Lenin. Đồng thời, tinh thần đấu tranh của họ ảnh hưởng và làm gương cho các tầng lớp khác. Do đó, về mặt chính trị, tư tưởng, tổ chức và hành động, giai cấp công nhân đều giữ vai trò lãnh đạo.16 Từ khi Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X năm 2006 cho phép Đảng viên làm kinh tế tư nhân 17 và Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI năm 2011 thí điểm kết nạp chủ doanh nghiệp tư nhân vào Đảng 18 thì chủ nhân của giai cấp công nhân ngày nay có thể cũng là Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, mà theo điều 4 Hiến pháp 1992, là đội tiên phong của giai cấp công nhân Việt Nam, đại biểu trung thành quyền lợi của họ.

Thời gian nhàn rỗi Người ta thường chia thời gian mỗi ngày thành ba phần: tám giờ làm việc, tám giờ ngủ và tám giờ nhàn rỗi, mặc dù không phải ai cũng có được tỉ lệ đều đặn như thế. Hai tiếng “nhàn rỗi” gây cho ta ấn tượng tám giờ không làm gì, có vẻ vô thưởng vô phạt, không quan trọng. “Đảng viên cần phải được làm kinh tế tư nhân - VnExpress”. VnExpress - Tin nhanh Việt Nam.

Truy cập 7 tháng 2 năm 2015. “Kết nạp Đảng cho chủ doanh nghiệp tư nhân là một chủ trương đúng”. Báo Công an Thành Phố Hồ Chí Minh. Truy cập 7 tháng 2 năm 2015.

Kì thực thời gian nhàn rỗi là cực kì quý báu. Đó là thời gian để mỗi người sống cuộc sống riêng của mình. Đó là thời gian để đọc sách báo, tự học, xem tivi, chơi thể thao, đàn hát, múa nhảy, vẽ tranh, làm thơ, đi mua sắm, giao lưu với bạn bè, thăm viếng những người ruột thịt…Thời gian nhàn rỗi làm cho người ta giàu có hơn về trí tuệ, tăng cường thêm về sức khỏe, phát triển thêm về năng khiếu, cá tính, phong phú thêm về tinh thần, quan hệ. Thiếu thời gian nhàn rỗi, đời sống con người sẽ nghèo nàn, thậm chí là không có cuộc sống riêng nữa.

Theo cuốn Nhu cầu giải trí của thanh niên 14 của tác giả TS. Lê Thị Kim Chi: Thời gian rỗi là khoảng thời gian mà trong đó con người không bị thúc bách bởi các nhu cầu sinh tồn, không bị chi phối bởi bất cứ nghĩa vụ khách quan nào. Nó được dành cho các hoạt động tự nguyện, theo sở thích của chủ thể nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần của con người. Thời gian rỗi có nhiều cấp độ khác nhau: + Thời gian rỗi cấp ngày: Nghỉ giữa buổi lao động và sau ngày lao động.

+ Thời gian rỗi cấp tuần: Chỉ những ngày nghỉ cuối tuần. + Thời gian rỗi cấp năm. + Thời gian rỗi cấp đời người: Khoảng thời gian nghỉ ngơi sau cả cuộc đời lao động vất vả. Như vậy, khái niệm thời gian rỗi trong đề tài nghiên cứu này của chúng tôi được hiểu đó là khoảng thời gian dành cho nghỉ ngơi, giải trí của các cá nhân có được sau khoảng thời gian làm việc tạo ra thu nhập cho gia đình.

Trong khoảng thời gian rỗi này, các cá nhân có quyền lựa chọn các hình thức giải trí phù hợp với bản thân và gia đình nhằm thoả mãn nhu cầu về mặt tinh thần. Giải trí 22 + Là một dạng hoạt động của con người đáp ứng nhu cầu phát triển của con người về thể chất, trí tuệ, và mỹ học. Nó không chỉ là nhu cầu của cá nhân mà là nhu cầu của đời sống cộng đồng. + Ngoài ra, theo từ điển xã hội học của Nguyễn Khắc Viện: “Giải trí là một dạng hoạt động của con người, đáp ứng những nhu cầu phát triển của con người về các mặt thể chất, trí tuệ và mỹ học.

Giải trí không chỉ là nhu cầu của từng cá nhân, mà còn là nhu cầu của đời sống cộng đồng” 19. + Giải trí là những hoạt động trong thời gian rỗi nhưng không phải bất kể hoạt động nào trong thời gian rỗi cũng là giải trí. Các hoạt động như la cà hàng quán, hút ma tuý, đánh bài, cá độ. tuy diễn ra trong thời gian rỗi nhưng là những hành vi lệch chuẩn, không phải là để giải trí.

Vì trí nó mang mục đích xấu, ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách con người. Những nhân tố quyết định đến nhu cầu giải trí: + Điều kiện chủ quan: Nhân khẩu xã hội của chủ thể, nhu cầu tinh thần, thời gian rỗi, kinh phí, năng khiếu cá nhân, nghề nghiệp, thu nhập. + Điều kiện khách quan: Số lượng, vị trí của các địa điểm giải trí, sự tổ chức và quản lý các hoạt động giải trí. + Định hướng của xã hội: Chính sách giải trí, quan niệm xã hội, đầu tư của xã hội cho giải trí.

Động cơ Hoạt động của con người là hoạt động có mục đích nhắm thỏa man những nhu cầu của mình. Và khi những nhu cầu đó chín muồi thì nó sẽ động cơ mạnh nhất quyết định hành vi của họ. Vậy động cơ là gì? Động cơ là hoạt động chủ quan của hoạt động của con người nhằm đáp ứng nhu cầu đặt ra. Như vậy động cơ xuất phát từ bản thân mỗi con người.

Khi con người ở những vị trí khác nhau, với những đặc điểm tâm lí khác nhau sẽ có mục tiêu mong muốn khác nhau vì vậy nhà quản lí cần có những cách tác động khác nhau đến mỗi người lao động.Cuốn sách “Nhu cầu giải trí của Thanh niên”(Nxb Chính trị Quốc gia, 2003) của tác giả TS. Lê Thị Kim Chi 17. Từ điển xã hội học của Nguyễn Khắc Viện NXB Thế Giới, Hà Nội 1994 23 1.5 Nhận thức - Theo "Từ điển Bách khoa Việt Nam", nhận thức là quá trình biện chứng của sự phản ánh thế giới khách quan trong ý thức con người, nhờ đó con người tư duy và không ngừng tiến đến gần khách thể. - Theo quan điểm của phép tư duy biện chứng, hoạt động nhận thức của con người đi + Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và + Từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn.

Nhận thức cảm tính (hay còn gọi là trực quan sinh động) là giai đoạn đầu tiên của quá trình nhận thức. Đó là giai đoạn con người sử dụng các giác quan để tác động vào sự vật nhằm nắm bắt sự vật ấy. Nó bao gồm: Cảm giác, Tri giác, Biểu tượng. Nhận thức lý tính (hay còn gọi là tư duy trừu tượng) là giai đoạn phản ánh gián tiếp trừu tượng, khái quát sự vật, được thể hiện qua các hình thức như khái niệm, phán đoán, suy luận.

Nhận thức trở về thực tiễn, ở đây tri thức được kiểm nghiệm là đúng hay sai. Nói cách khác, thực tiễn có vai trò kiểm nghiệm tri thức đã nhận thức được. thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý, là cơ sở động lực, mục đích của nhận thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ