Thực trạng và Giải pháp Quản lý Bảo vệ Rừng Huyện Yên Minh, Hà Giang - Ma Công Cương

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và giải pháp quản lý bảo vệ rừng trên địa bàn huyện yên minh tỉnh hà giang, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BIỂU

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở lí luận của đề tài

1.1.1. Khái niệm rừng, Quản lý bảo vệ rừng, quản lý rừng bền vững

1.1.2. Nguyên tắc bảo vệ và phát triển rừng

1.1.3. Cơ sở pháp lý và nguyên lý quản lý rừng bền vững

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu trên thế giới

1.2.2. Tổng quan quá trình nghiên cứu ở Việt Nam

2. Chương 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Thực trạng công tác quản lý, bảo vệ, sử dụng rừng tại huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang

2.2.2. Các yêu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý bảo vệ rừng

2.2.3. Những thuận lợi, khó khăn, kiến nghị trong công tác quản lý, bảo vệ rừng tại huyện Yên Minh

2.2.4. Đề xuất các giải pháp tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.3.2. Phương pháp tổng hợp, xử lý và phân tích thông tin

2.3.3. Các chỉ tiêu nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng công tác quản lý, bảo vệ, sử dụng rừng tại huyện Yên Minh, tỉnh Hà Giang

3.1.1. Khái quát chung về địa bàn nghiên cứu

3.1.2. Thực trạng công tác quản lý, bảo vệ và sử dụng rừng

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý, bảo vệ rừng

3.2.1. Mối quan tâm của các bên liên quan đến công tác quản lý, bảo vệ rừng

3.2.2. Mức độ quan trọng của các bên liên quan đến công tác quản lý, bảo vệ rừng

3.2.3. Mức độ ưu tiến của các giải pháp quản lý bảo vệ và phát triển rừng

3.2.4. Tác động của quản lý, bảo vệ rừng

3.3. Những thuận lợi, khó khăn, kiến nghị trong công tác quản lý, bảo vệ rừng tại huyện Yên Minh

3.3.1. Khó khăn, kiến nghị

3.4. Đề xuất các giải pháp tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng

3.4.1. Giải pháp về kinh tế

3.4.2. Giải pháp về chính sách

3.4.3. Giải pháp về xã hội

3.4.4. Giải pháp về khoa học công nghệ

KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Quản lý Bảo vệ Rừng Yên Minh Hà Giang 55 ký tự

Rừng đóng vai trò thiết yếu đối với Yên Minh, Hà Giang, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về mặt sinh thái, văn hóa và lịch sử. Là một huyện miền núi cao, rừng có tác dụng điều hòa khí hậu, bảo tồn nguồn nước, chống xói mòn và bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, tài nguyên rừng đang đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực từ gia tăng dân số, nghèo đói và các hoạt động kinh tế không bền vững đã gây ra tình trạng phá rừngsuy thoái rừng. Do đó, quản lý bảo vệ rừng hiệu quả là vấn đề cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững cho Yên Minh và Hà Giang. Việc bảo vệ rừng không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng mà còn cần sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Các chính sách và giải pháp quản lý rừng cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến tài nguyên rừng.

1.1. Vai trò quan trọng của rừng đối với Yên Minh Hà Giang

Rừng tại Yên Minh không chỉ cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đất, nguồn nước và đa dạng sinh học. Các khu rừng phòng hộ giúp ngăn chặn xói mòn, sạt lở, bảo vệ các công trình hạ tầng và khu dân cư. Rừng cũng là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm, góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái. Theo nghiên cứu của Ma Công Cương (2018), rừng còn mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa và tâm linh đối với nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số. Việc quản lý rừng bền vững là cần thiết để đảm bảo các giá trị này được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Đặc biệt, việc phát triển du lịch sinh thái cần được thực hiện cẩn trọng để không gây ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên rừng. Rừng Yên Minh góp phần phát triển kinh tế rừng Yên Minh Hà Giang.

1.2. Thực trạng suy giảm tài nguyên rừng và các thách thức

Mặc dù có vai trò quan trọng, tài nguyên rừng Yên Minh đang đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng phá rừng vẫn diễn ra do nhu cầu đất canh tác, khai thác gỗ trái phép và các hoạt động kinh tế không bền vững. Theo Ma Công Cương (2018), áp lực từ gia tăng dân số và nghèo đói là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Ngoài ra, biến đổi khí hậu cũng gây ra những tác động tiêu cực đến rừng, làm tăng nguy cơ cháy rừng và sâu bệnh hại. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật của ngành lâm nghiệp còn thấp kém, hiệu quả sản xuất lâm nghiệp chưa tương xứng với tiềm năng của huyện. Việc đánh giá hiệu quả quản lý rừng Yên Minh là cần thiết để xác định những hạn chế và đưa ra các giải pháp khắc phục.

II. Phân tích Thực trạng Quản lý Bảo vệ Rừng Yên Minh 59 ký tự

Công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng đã được các cấp chính quyền Yên Minh quan tâm và chỉ đạo thực hiện. Diện tích rừng được bảo vệ tốt hơn, chất lượng rừng được tăng lên cả về số lượng và chất lượng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế trong công tác quản lý bảo vệ rừng. Việc ngăn chặn tình trạng phá rừng, suy giảm rừng, lấn chiếm đất rừng của các đối tượng được giao trách nhiệm quản lý, bảo vệ, sử dụng rừng còn kém hiệu quả. Công tác bảo vệ và phát triển rừng còn nặng về lợi ích trước mắt, cơ sở hạ tầng kỹ thuật của lâm nghiệp vẫn còn thấp kém, hiệu quả sản xuất lâm nghiệp chưa tương xứng với tiềm năng của huyện.

2.1. Diện tích rừng và đất lâm nghiệp tại Yên Minh Hà Giang

Theo Ma Công Cương (2018), Tổng diện tích tự nhiên toàn huyện Yên Minh là 77.658,8 ha, trong đó có 54.051,7 ha đất quy hoạch lâm nghiệp, chiếm tỷ lệ 69,6% so với tổng diện tích tự nhiên. Trong số diện tích đất lâm nghiệp có 27.697,8 ha là đất có rừng, diện tích rừng quy hoạch rừng phòng hộ là 18.376,7 ha, diện tích rừng quy hoạch rừng sản xuất là 6.681,1 ha, diện tích rừng quy hoạch rừng đặc dụng là 1.763,4 ha, diện tích ngoài 3 loại rừng là 876,2 ha. Việc quản lý đất rừng Yên Minh cần được tăng cường để đảm bảo sử dụng hiệu quả và bền vững.

2.2. Các vấn đề trong công tác quản lý và bảo vệ rừng

Công tác quản lý, bảo vệ rừng còn gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực và sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng. Tình trạng khai thác gỗ trái phép vẫn diễn ra, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài nguyên rừng. Theo Ma Công Cương (2018), việc ngăn chặn tình trạng phá rừng, suy giảm rừng, lấn chiếm đất rừng của các đối tượng được giao trách nhiệm quản lý, bảo vệ, sử dụng rừng còn kém hiệu quả. Việc nâng cao hiệu quả công tác quản lý bảo vệ rừng là cần thiết để giải quyết các vấn đề này.

2.3. Thách thức từ Tác động của Khai thác gỗ trái phép

Tác động của khai thác gỗ trái phép Yên Minh Hà Giang rất lớn đến hệ sinh thái rừng, gây mất đa dạng sinh học, làm thay đổi cấu trúc rừng và ảnh hưởng đến khả năng phòng hộ của rừng. Để ngăn chặn nạn khai thác gỗ trái phép, cần tăng cường tuần tra, kiểm soát, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng.

III. Giải pháp kinh tế thúc đẩy Bảo vệ Rừng Hà Giang 58 ký tự

Để bảo vệ rừng Hà Giang hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ về kinh tế, chính sách, xã hội và khoa học công nghệ. Các giải pháp kinh tế cần tập trung vào việc tạo sinh kế bền vững cho người dân địa phương, giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Các chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tham gia vào công tác quản lý, bảo vệ rừng và hưởng lợi từ rừng. Các giải pháp xã hội cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng. Các giải pháp khoa học công nghệ cần ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào công tác quản lý, bảo vệ rừng.

3.1. Phát triển Kinh tế rừng Sinh kế từ rừng Yên Minh

Phát triển các mô hình kinh tế rừng bền vững, như trồng rừng kết hợp với chăn nuôi, phát triển lâm sản ngoài gỗ, du lịch sinh thái, sẽ giúp tạo thu nhập ổn định cho người dân và giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Theo Ma Công Cương (2018), cần chú trọng đến việc phát triển các sản phẩm lâm sản có giá trị gia tăng cao để nâng cao thu nhập cho người dân. Việc phát triển sinh kế từ rừng Yên Minh cần được thực hiện dựa trên sự tham gia của cộng đồng địa phương.

3.2. Chi trả dịch vụ môi trường rừng và hỗ trợ tài chính

Thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng một cách minh bạch và hiệu quả sẽ giúp tạo nguồn tài chính ổn định cho công tác quản lý, bảo vệ rừng. Ngoài ra, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính cho người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ rừng, như trồng rừng, khoanh nuôi tái sinh rừng. Ma Công Cương (2018) cũng cho rằng, việc hợp tác quốc tế trong bảo vệ rừng cũng rất quan trọng để thu hút nguồn lực tài chính và kỹ thuật.

IV. Cải thiện Chính sách Bảo vệ Rừng Hà Giang hiện nay 58 ký tự

Các chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tham gia vào công tác quản lý, bảo vệ rừng và hưởng lợi từ rừng. Cần có cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, đảm bảo quyền lợi của người dân địa phương. Cần tăng cường phân cấp quản lý rừng, giao quyền cho cộng đồng địa phương trong việc quản lý, bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, các quy định pháp luật cần được sửa đổi, bổ sung để phù hợp với thực tế và có tính răn đe cao.

4.1. Phân cấp quản lý và tăng cường vai trò cộng đồng

Cần phân cấp mạnh mẽ hơn nữa quyền quản lý rừng cho cộng đồng địa phương, trao cho họ quyền tự chủ trong việc quyết định các biện pháp quản lý rừng phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng. Cộng đồng địa phương cần được tham gia vào quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách về quản lý, bảo vệ rừng. Cần tăng cường vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rừng Yên Minh.

4.2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế giám sát

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về quản lý, bảo vệ rừng để đảm bảo tính đồng bộ, khả thi và có tính răn đe cao. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện các quy định pháp luật về quản lý, bảo vệ rừng. Cần có cơ chế để người dân tham gia giám sát hoạt động khai thác, sử dụng rừng.

V. Nâng cao nhận thức về Quản lý rừng bền vững 54 ký tự

Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc quản lý rừng bền vững. Các hoạt động tuyên truyền, giáo dục cần được thực hiện một cách thường xuyên, liên tục và đa dạng về hình thức. Cần chú trọng đến việc giáo dục cho thế hệ trẻ về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng. Các mô hình quản lý rừng thành công cần được nhân rộng để lan tỏa tinh thần bảo vệ rừng trong cộng đồng.

5.1. Tuyên truyền giáo dục và vận động cộng đồng

Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về quản lý, bảo vệ rừng thông qua các phương tiện truyền thông, hội thảo, tập huấn, v.v. Cần xây dựng các tài liệu tuyên truyền, giáo dục phù hợp với từng đối tượng, từng vùng miền. Cần vận động cộng đồng tham gia vào các hoạt động bảo vệ rừng, như trồng rừng, phòng cháy chữa cháy rừng.

5.2. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội

Cần khuyến khích các tổ chức xã hội tham gia vào công tác tuyên truyền, giáo dục và vận động cộng đồng về quản lý, bảo vệ rừng. Cần tạo điều kiện cho các tổ chức xã hội thực hiện các dự án, chương trình về bảo vệ rừng. Các tổ chức đoàn thể như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ cần đóng vai trò nòng cốt trong việc nâng cao ý thức bảo vệ rừng cho cộng đồng.

VI. Ứng dụng Khoa học công nghệ trong Bảo tồn Rừng 58 ký tự

Ứng dụng khoa học công nghệ trong công tác quản lý, bảo vệ rừng sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Cần ứng dụng các công nghệ tiên tiến trong việc theo dõi, giám sát tài nguyên rừng, phát hiện sớm các hành vi vi phạm. Cần ứng dụng các công nghệ mới trong việc trồng rừng, phục hồi rừng và phòng cháy chữa cháy rừng.

6.1. Ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS

Sử dụng ảnh vệ tinh, máy bay không người lái để theo dõi biến động rừng, phát hiện sớm các khu vực bị phá rừng, khai thác trái phép. Xây dựng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để quản lý dữ liệu về rừng, lập bản đồ phân bố rừng, theo dõi diễn biến rừng. Ma Công Cương (2018) nhấn mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý và bảo vệ rừng Yên Minh Hà Giang là cần thiết để nâng cao hiệu quả công tác này.

6.2. Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ lâm sinh tiên tiến

Nghiên cứu các giống cây trồng lâm nghiệp có năng suất cao, chất lượng tốt, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Chuyển giao các quy trình kỹ thuật trồng rừng, chăm sóc rừng, khai thác rừng tiên tiến cho người dân. Nghiên cứu các biện pháp phòng cháy chữa cháy rừng hiệu quả.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở lí luận của đề tài 1. Khái niệm rừng, Quản lý bảo vệ rừng, quản lý rừng bền vững a. Khái niệm rừng: Là một hệ sinh thái bao gồm quần thể thực vật rừng, động vật rừng, vi sinh vật rừng, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó cây gỗ, tre nứa hoặc hệ thực vật đặc trưng là thành phần chính có độ che phủ của tán rừng từ 0,1 trở lên (Quốc hội, năm 2004) [19].

Quản lý bảo vệ rừng: Quản lý bảo vệ rừng là tổng hợp các biện pháp tác động tích cực vào rừng nhằm quản lý, bảo vệ và phát triển rừng theo hướng bền vững (Lê Sỹ Trung và Đặng Kim Tuyến, năm 2003)[25]. Quản lý rừng bền vững (QLRBV): Trong những năm gần đây, quản lý rừng bền vững đã trở thành một nguyên tắc đối với quản lý kinh doanh rừng, đồng thời cũng là một trong những tiêu chuẩn mà quản lý kinh doanh rừng phải đạt tới. Hiện nay QLRBV có hai định nghĩa đang được sử dụng ở Việt Nam: Theo ITTO (Tổ chức gỗ nhiệt đới quốc tế) cho rằng: QLRBV là quá trình quản lý những lâm phận ổn định nhằm đạt được một hoặc nhiều hơn những mục tiêu quản lý rừng đã đề ra một cách rõ ràng, như đảm bảo sản xuất liên tục những sản phẩm và dịch vụ mong muốn mà không làm giảm đáng kể những giá trị di truyền và năng suất tương lai của rừng và không gây ra những tác động không mong muốn đối với môi trường tự nhiên và xã hội (Bộ NN&PTNT, 2006) [3]. Theo Tiến trình Hensinki cho rằng: QLRBV là sự quản lý rừng và đất rừng theo cách thức và mức độ phù hợp để duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh, sức sống của rừng và duy trì tiềm năng của rừng trong quá trình thực hiện và trong tương lai, các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội của rừng ở cấp địa phương, cấp quốc gia và toàn cầu và không gây ra những tác hại đối với hệ sinh thái khác (Bộ NN&PTNT, 2006) [3].

Theo hai định nghĩa trên, thì QLRBV có thể hiểu là: hoạt động nhằm ngăn chặn được tình trạng mất rừng, mà trong đó việc khai thác, lợi dụng rừng không mâu thuẫn với việc duy trì về diện tích và chức năng đầy đủ của rừng (sản xuất gỗ download by : skknchat@gmail.com 5 nguyên liệu, gỗ gia dụng, lâm sản ngoài gỗ.; phòng hộ môi trường, bảo vệ đầu nguồn, bảo vệ chống cát bay, chống sạt lở đất.; bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ di tích lịch sử danh lam thắng cảnh. Nguyên tắc bảo vệ và phát triển rừng 1. Hoạt động bảo vệ và phát triển rừng phải bảo đảm phát triển bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường, quốc phòng, an ninh; phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, chiến lược phát triển lâm nghiệp; đúng quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng của cả nước và địa phương; tuân theo quy chế quản lý rừng do Thủ tướng Chính phủ quy định [25]. Bảo vệ rừng là trách nhiệm của mọi cơ quan, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân.

Hoạt động bảo vệ và phát triển rừng phải bảo đảm nguyên tắc quản lý rừng bền vững; kết hợp bảo vệ và phát triển rừng với khai thác hợp lý để phát huy hiệu quả tài nguyên rừng; kết hợp chặt chẽ giữa trồng rừng, khoanh nuôi tái sinh phục hồi rừng, làm giàu rừng với bảo vệ diện tích rừng hiện có; kết hợp lâm nghiệp với nông nghiệp và ngư nghiệp; đẩy mạnh trồng rừng kinh tế gắn với phát triển công nghiệp chế biến lâm sản nhằm nâng cao giá trị sản phẩm rừng [25]. Việc bảo vệ và phát triển rừng phải phù hợp với quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Việc giao, cho thuê, thu hồi, chuyển mục đích sử dụng rừng và đất phải tuân theo các quy định của Luật này, Luật đất đai và các quy định khác của pháp luật có liên quan, bảo đảm ổn định lâu dài theo hướng xã hội hoá nghề rừng [25]. Bảo đảm hài hoà lợi ích giữa Nhà nước với chủ rừng; giữa lợi ích kinh tế của rừng với lợi ích phòng hộ, bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên; giữa lợi ích trước mắt và lợi ích lâu dài; bảo đảm cho người làm nghề rừng sống chủ yếu bằng nghề rừng [25].

Chủ rừng thực hiện các quyền, nghĩa vụ của mình trong thời hạn sử dụng rừng theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật, không làm tổn hại đến lợi ích chính đáng của chủ rừng khác [25]. Cơ sở pháp lý và nguyên lý quản lý rừng bền vững Quản lý rừng bền vững bằng những biện pháp phù hợp nhằm đạt được các mục tiêu đề ra (sản xuất gỗ nguyên liệu, gỗ gia dụng, lâm sản ngoài gỗ.; phòng hộ download by : skknchat@gmail.com 6 môi trường, bảo vệ đầu nguồn, bảo vệ chống cát bay, chống sạt lở đất.; bảo tồn đa dạng sinh học, bảo tồn loài, bảo tồn các hệ sinh thái. Bảo đảm sự bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường, cụ thể: Bền vững về kinh tế là: bảo đảm kinh doanh rừng lâu dài liên tục với năng suất, hiệu quả ngày càng cao (không khai thác lạm vào vốn rừng; duy trì và phát triển diện tích, trữ lượng rừng; áp dụng các biện pháp kỹ thuật làm tăng năng suất rừng). Bền vững về mặt xã hội là: bảo đảm kinh doanh rừng phải tuân thủ các luật pháp, thực hiện tốt các nghĩa vụ đóng góp với xã hội, bảo đảm quyền hạn và quyền lợi cũng như mối quan hệ tốt với nhân dân, với cộng đồng địa phương.

Bền vững về môi trường là: bảo đảm kinh doanh rừng duy trì khả năng phòng hộ môi trường và duy trì được tính đa dạng sinh học của rừng, đồng thời không gây tác hại đối với các hệ sinh thái khác. Ngoài ra hiệu quả về môi trường của rừng hoàn toàn có thể xác định được bằng giá trị về kinh tế. Bởi vì, thực chất việc nâng cao giá trị về môi trường sinh thái của rừng sẽ góp phần làm giảm những chi phí cần thiết để phục hồi và ổn định môi trường sống. Như vậy, quản lý sử dụng rừng bền vững đã trở thành một nhiệm vụ cấp bách, một giải pháp quan trọng cho sự tồn tại lâu dài của xã hội loài người và thiên nhiên.

Các nguyên lý quản lý rừng bền vững: Nguyên lý thứ nhất: Sự bình đẳng giữa các thế hệ trong sử dụng tài nguyên rừng: Cuộc sống con người luôn gắn với sử dụng tài nguyên thiên nhiên và để sử dụng nó, chúng ta cần phải bảo vệ nó vì tài nguyên thiên nhiên không phải là vô tận.Theo định nghĩa Brundtland thì phát triển bền vững là “sự phát triển đáp ứng được các nhu cầu của hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến các khả năng của các thế hệ tương lai đáp ứng được các nhu cầu của họ”. Vấn đề mấu chốt để bảo đảm nguyên lý bình đẳng giữa các thế hệ trong quản lý tài nguyên rừng là bảo đảm năng suất và các điều kiện tái sinh của nguồn tài nguyên có khả năng tái tạo này. Một trong những nguyên tắc cần tuân thủ là tỷ lệ sử dụng lâm sản không được vượt quá khả năng tái sinh của rừng. download by : skknchat@gmail.com 7 Nguyên lý thứ hai: Trong quản lý tài nguyên rừng bền vững, sự phòng ngừa, nó được hiểu là: ở đâu có những nguy cơ suy thoái nguồn tài nguyên rừng và chưa có đủ cơ sở khoa học thì chưa nên sử dụng biện pháp phòng ngừa suy thoái về môi trường.

Nguyên lý thứ ba: Sự bình đẳng và công bằng trong sử dụng tài nguyên rừng ở cùng thế hệ : Đây là một vấn đề khó, bởi vì trong khi cố tạo ra sự công bằng cho các thế hệ tương lai thì chúng ta vẫn chưa tạo được những cơ hội bình đẳng cho những người sống ở thế hệ hiện tại. Rawls, (1971) cho rằng, sự bình đẳng trong cùng thế hệ hàm chứa hai khía cạnh: Tất cả mọi người đều có quyền bình đẳng về sự tự do thích hợp trong việc được cung cấp các tài nguyên từ rừng; Sự bình đẳng trong xã hội và kinh tế chỉ có thể được tồn tại nếu: (a) sự bình đẳng này là có lợi cho nhóm người nghèo trong xã hội và (b) tất cả mọi người đều có cơ hội tiếp cận nguồn tài nguyên rừng như nhau. Nguyên lý thứ tư: tính hiệu quả. Tài nguyên rừng phải được sử dụng hợp lý và hiệu quả nhất về mặt kinh tế và sinh thái.

Cơ sở thực tiễn 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu trên thế giới 1. Những nghiên cứu về QLBVR trên thế giới Công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng đã được các nước có nền kinh tế phát triển như: Thụy Điển, Nhật Bản, Pháp,… quan tâm từ rất sớm. Chính phủ các nước này đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm xây dựng và phát triển quỹ rừng của quốc gia như: Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng phát triển lâm nghiệp, hỗ trợ các hoạt động lâm sinh, cho vay vốn với lãi suất thấp,… Tuy nhiên, hiện nay tài nguyên rừng trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng, đang ngày càng suy giảm cả về số lượng và chất lượng.

Theo thống kê của tổ chức FAO, trong vài chục năm gần đây, trên thế giới đã mất đi khoảng trên 200 triệu ha rừng tự nhiên, đồng thời nhiều diện tích rừng còn lại trong tình trạng thoái hóa nghiêm trọng cả về đa dạng sinh học và chức năng sinh thái (Võ Đại Hải, 2005)[30]. Việc quản lý bảo vệ tài nguyên rừng chính là bảo vệ những điều kiện sinh thái cần thiết để duy trì các hoạt động sản xuất và đời sống của người dân. Nhưng việc cố gắng quản lý bảo vệ nghiêm ngặt các download by : skknchat@gmail.com 8 khu rừng thường gây nên những thua thiệt trước mắt cho cá nhân, cộng đồng dân cư ở địa phương với các nguy cơ như: thiếu đất canh tác, nhu cầu về lâm sản phục vụ cuộc sống (thực phẩm, gỗ củi.) không được đáp ứng. Do đó, công tác quản lý rừng bền vững (viết tắt là QLRBV) phải hướng đến phục vụ được các nhu cầu trong xã hội nói chung và cộng đồng dân cư sống gần rừng nói riêng.

Việc đáp ứng các nhu cầu đó phải được thực hiện thường xuyên, liên tục và ổn định lâu dài. Theo Brundtland, thì phát triển bền vững là “sự phát triển đáp ứng được các nhu cầu của hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến các khả năng của các thế hệ tương lai đáp ứng được các nhu cầu của họ” (Bộ NN&PTNT, 2006) [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ