Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tạo ra sự chuyển dịch căn bản trong phương thức quản trị và mô hình kinh doanh của toàn bộ hệ thống kinh tế. Ngành ngân hàng chịu tác động trực tiếp và đối mặt với áp lực phải số hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ nhằm đáp ứng hành vi tài chính ngày càng thay đổi của khách hàng. Việc tích hợp các giải pháp nhận diện sinh trắc học như vân tay và nhận diện khuôn mặt (FAC), ứng dụng công nghệ định danh điện tử (eKYC), cùng các nền tảng phân tích hành vi người dùng dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa thời gian giao dịch và củng cố hệ thống an toàn thông tin.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là ngân hàng thương mại giữ vai trò nòng cốt trong việc cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ tài chính cho khu vực kinh tế nông nghiệp, nông thôn. Tại chi nhánh Thành phố Huế, việc triển khai các giải pháp ngân hàng điện tử đã mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ số cho các địa bàn đặc thù, bao gồm cả vùng sâu và vùng xa. Tuy nhiên, đơn vị cũng đối diện với các thách thức lớn như việc duy trì tính đồng bộ của hệ thống hạ tầng công nghệ, nâng cao năng lực thao tác số của đội ngũ nhân sự và quản trị chi phí đầu tư. Trước yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Châu Cát My (Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế) thực hiện đề tài nhằm phản ánh toàn diện thực trạng và tìm kiếm các hàm ý giải pháp quản trị phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát được xác định là: Phân tích và đánh giá thực trạng chuyển đổi số tại Ngân hàng Agribank chi nhánh Thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số tại chi nhánh.

Để hoàn thành mục tiêu tổng quát, khóa luận triển khai ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng.
  2. Phân tích thực trạng của chuyển đổi số tại Ngân hàng Agribank chi nhánh Thành phố Huế.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chuyển đổi số tại Ngân hàng Agribank chi nhánh Thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình chuyển đổi số và những vấn đề lý luận, thực tiễn liên quan đến các hoạt động chuyển đổi số tại Ngân hàng Agribank chi nhánh Thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Không gian nghiên cứu đặt tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thông tin, báo cáo tài chính và dữ liệu thống kê hoạt động kinh doanh, dịch vụ số được thu thập và xử lý trong giai đoạn 2022 - 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết dựa trên các chuẩn mực học thuật và văn bản pháp lý chuyên ngành ngân hàng:

  • Khái niệm và chức năng ngân hàng thương mại: Trích dẫn định nghĩa tại Khoản 23 Điều 4 của Luật Các Tổ chức Tín dụng 2024. Về mặt học thuật, tác giả tiếp cận theo Giáo trình Ngân hàng thương mại của PGS. TS Phan Thị Thu Hà, làm rõ ba chức năng cơ bản gồm trung gian tài chính, trung gian thanh toán, tạo phương tiện thanh toán và các nghiệp vụ ngân hàng truyền thống như nhận tiền gửi, cấp tín dụng, ngân quỹ, bảo lãnh, cho thuê tài chính (Leasing).
  • Khái niệm và đặc điểm chuyển đổi số: Tiếp cận theo định nghĩa của Viện Chiến lược Chuyển đổi số, Cẩm nang Chuyển đổi số của Bộ Thông tin và Truyền thông, tác phẩm của Lindsay Herbert, và Quyết định số 810/QĐ-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc phê duyệt "Kế hoạch Chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030". Nghiên cứu xác định bốn đặc điểm cốt lõi của chuyển đổi số: Dữ liệu làm trung tâm; Tính tổng thể và toàn diện; Tính đột phá nhưng yêu cầu đồng bộ; Sự chủ động nội bộ gắn liền với vai trò dẫn dắt của ban lãnh đạo.
  • Lý thuyết vai trò và nhân tố ảnh hưởng: Sử dụng quan điểm của Thomas M. Siebel về tối ưu hóa quy trình kinh doanh, tự động hóa bằng robot (RPA), khai thác Big Data, AI và điện toán đám mây. Đồng thời, khóa luận phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành: Nhóm yếu tố khách quan (quy định pháp lý, sự phát triển công nghệ, thay đổi kỳ vọng của khách hàng, dịch bệnh - bối cảnh kinh tế - xã hội, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng và trung gian thanh toán Fintech như MoMo, ZaloPay, ViettelPay) và Nhóm yếu tố chủ quan (tư duy lãnh đạo, năng lực hạ tầng core banking, nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực và văn hóa số).
  • Mô hình quy trình chuyển đổi số: Áp dụng mô hình 5 giai đoạn chuyển đổi số của Tony Saldanha (2021), bao gồm: (1) Xây dựng nền tảng số hóa thông qua các hệ thống ERP, CRM; (2) Ứng dụng công nghệ vào từng bộ phận riêng lẻ; (3) Đồng bộ hóa từng phần trong hệ thống; (4) Hoàn thiện và đồng bộ hóa toàn diện; (5) Chuyển đổi số trở thành bản sắc văn hóa tổ chức.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá thực trạng chuyển đổi số ngân hàng: Gồm 5 nhóm chỉ tiêu: (1) Hiệu quả vận hành hệ thống giao dịch tự động; (2) Mức độ phát triển và sử dụng phương tiện thanh toán số; (3) Hiệu quả triển khai các kênh giao dịch trực tuyến; (4) Mức độ tích hợp dịch vụ thanh toán trong hoạt động kinh tế - xã hội (dịch vụ công, an sinh xã hội); (5) Mức độ ứng dụng công nghệ định danh điện tử eKYC.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ nguồn hồ sơ nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024 của Agribank Thành phố Huế, kết hợp các báo cáo ngành của Ngân hàng Nhà nước.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp so sánh (số tuyệt đối và số tương đối) để phân tích quy mô giao dịch, giá trị thanh toán, biến động cơ cấu nhân lực, kết quả tài chính và số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ số qua các năm nhằm chỉ ra xu hướng vận động thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết nền tảng về tổ chức ngân hàng thương mại và bản chất của chuyển đổi số. Tác giả phân tích ngân hàng thương mại dưới góc độ tổ chức trung gian tài chính có nhiệm vụ điều tiết dòng vốn nhàn rỗi sang các chủ thể có nhu cầu đầu tư, tiêu dùng, đồng thời cung cấp phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt an toàn.

Nội dung trọng tâm của chương tập trung làm rõ chuyển đổi số không thuần túy là việc trang bị các thiết bị công nghệ thông tin mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện từ tư duy quản trị, mô hình tổ chức đến trải nghiệm khách hàng dựa trên nền tảng "vốn dữ liệu" (data-capital). Thông qua việc phân tích khung lý thuyết 5 giai đoạn của Tony Saldanha, tác giả nhấn mạnh lộ trình chuyển đổi từ tự động hóa quy trình nghiệp vụ cơ bản tiến tới giai đoạn số hóa trở thành văn hóa vận hành cốt lõi. Đồng thời, chương 1 thiết lập bộ công cụ gồm 5 nhóm chỉ tiêu đo lường mức độ thâm nhập của ngân hàng số để làm căn cứ thực chứng cho chương phân tích thực trạng.

Chương 2: Thực trạng chuyển đổi số tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Thành phố Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành của chi nhánh từ ngày 01/08/1988 (tiền thân là Ngân hàng Phát triển Nông thôn Bình Trị Thiên với quy mô vốn ban đầu 182 tỷ đồng, nợ vay cấp trên 314 tỷ đồng và 438 nhân sự). Đến năm 2025, cùng với sự kiện Thừa Thiên Huế trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, đơn vị chính thức đổi tên thành Agribank chi nhánh Thành phố Huế.

Về cơ cấu tổ chức, chi nhánh vận hành dưới sự chỉ đạo của Giám đốc, 3 Phó Giám đốc phụ trách các khối nghiệp vụ chuyên biệt và 6 phòng chức năng: Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Tổng hợp, Phòng Dịch vụ & Marketing, Phòng Kiểm tra & Kiểm soát nội bộ, Phòng Kế toán - Ngân quỹ.

Biến động nguồn nhân lực (2022 - 2024): Quy mô lao động có xu hướng giảm nhẹ do sắp xếp, tinh gọn bộ máy từ 81 người (năm 2022) xuống 78 người (năm 2023) và còn 75 người (năm 2024). Chất lượng nhân sự được củng cố với tỷ lệ lao động có trình độ Đại học và trên Đại học chiếm từ 87,65% đến 89,33%. Về cơ cấu giới tính, lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo quanh mức 57%, phù hợp với công tác giao dịch và tiếp thị, trong khi lao động nam chiếm 42-43%, phân bổ nhiều tại khối tín dụng.

Kết quả hoạt động kinh doanh (2022 - 2024): Doanh thu chi nhánh tăng trưởng liên tục: đạt 1.124 tỷ đồng (năm 2022), 1.337 tỷ đồng (năm 2023, tăng 18,95%) và 1.503 tỷ đồng (năm 2024, tăng 12,45%). Hoạt động tín dụng tiếp tục là nguồn thu trọng yếu, đóng góp từ 83,09% đến 84,02% doanh thu. Thu nhập từ hoạt động dịch vụ duy trì ở mức 139,54 tỷ đồng (năm 2022), 165,42 tỷ đồng (năm 2023) và 179,42 tỷ đồng (năm 2024). Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức cải thiện rõ rệt, tăng từ 193,98 tỷ đồng (năm 2022) lên 300,79 tỷ đồng (năm 2023, tăng 55,06%) và đạt 361,80 tỷ đồng (năm 2024, tăng 20,28%).

Thực trạng triển khai các kênh chuyển đổi số:

  • Hệ thống ATM: Chi nhánh duy trì 36 máy ATM (gồm 31 máy truyền thống và 05 máy nộp/rút tự động CDM). Số lượng và giá trị giao dịch ATM có xu hướng giảm: số lượng giao dịch từ 2.617.176 món (năm 2022) giảm 2,04% xuống 2.563.748 món (năm 2023) và tiếp tục giảm 4,04% xuống 2.460.086 món (năm 2024); giá trị rút tiền mặt giảm từ 6.229.689 triệu đồng (năm 2022) xuống 6.120.853 triệu đồng (năm 2023) và còn 6.053.514 triệu đồng (năm 2024). Điều này phản ánh rõ sự dịch chuyển của khách hàng sang ngân hàng số Agribank Plus và các phương thức thanh toán không tiền mặt.
  • Mạng lưới POS: Chi nhánh đã lắp đặt 77 thiết bị POS, áp dụng chính sách cấp máy miễn phí và miễn phí chiết khấu để mở rộng điểm chấp nhận thanh toán tại khu vực nông thôn. Số lượng giao dịch POS tăng từ 3.527 món (năm 2022) lên 4.381 món (năm 2023, tăng 24,21%) và đạt 5.139 món (năm 2024, tăng 17,30%). Giá trị thanh toán POS tăng từ 5.450 triệu đồng (2022) lên 7.386 triệu đồng (2023, tăng 35,52%) và đạt 8.856 triệu đồng (2024, tăng 19,90%).
  • Phát hành thẻ và thanh toán thẻ nội địa: Tổng số thẻ lũy kế tăng từ 358.619 thẻ (năm 2022) lên 380.520 thẻ (năm 2023, tăng 6,11%) và đạt 413.046 thẻ (năm 2024, tăng 8,55%). Thẻ nội địa giữ vai trò chủ chốt, đạt 401.584 thẻ vào năm 2024. Giao dịch qua thẻ nội địa đạt 190.348 lượt với giá trị 489.551 triệu đồng vào năm 2024.
  • Tài khoản và giao dịch trực tuyến: Tổng số lượng khách hàng mở tài khoản tăng từ 178.571 người (năm 2022) lên 194.188 người (năm 2024). Khách hàng cá nhân chiếm 97,98% tổng số tài khoản. Trong nhóm khách hàng cá nhân, số người thực hiện giao dịch thanh toán điện tử tăng từ 118.286 người (năm 2022, tương ứng tỷ lệ 67,65%) lên 142.564 người (năm 2023, tương ứng 78,13%) và đạt 154.786 người (năm 2024, tương ứng 81,36%).
  • Triển khai eKYC, dịch vụ công và an sinh xã hội: Chi nhánh ứng dụng nhận diện ký tự quang học (OCR) và xác thực khuôn mặt để mở tài khoản từ xa qua eKYC; tích hợp hệ thống thanh toán hóa đơn điện nước, thuế và chi trả trợ cấp an sinh xã hội qua tài khoản ngân hàng.

Chương 2 chỉ ra những hạn chế chính: hạ tầng kỹ thuật thỉnh thoảng gián đoạn khi lượng truy cập tăng đột biến; một bộ phận khách hàng truyền thống và khu vực nông nghiệp chưa sẵn sàng tiếp cận ứng dụng số; chi phí đầu tư nâng cấp hệ thống đòi hỏi nguồn lực lớn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi số tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Thành phố Huế

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển ngân hàng số của hệ thống Agribank và xây dựng các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp công nghệ: Tiếp tục hoàn thiện ứng dụng Agribank Plus, nâng cao tính ổn định của hệ thống máy chủ, mở rộng tính năng bảo mật sinh trắc học và tích hợp thanh toán tự động qua mã QR.
  • Nhóm giải pháp tổ chức và quản trị: Rà soát, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ trực tuyến, tăng cường cơ chế phối hợp liên phòng ban để giảm thiểu thao tác thủ công.
  • Nhóm giải pháp nhân sự và văn hóa số: Định kỳ tổ chức các khóa bồi dưỡng kỹ năng công nghệ thông tin cho giao dịch viên và cán bộ tín dụng, xây dựng văn hóa làm việc lấy dữ liệu làm cơ sở ra quyết định.
  • Nhóm giải pháp chính sách và chăm sóc khách hàng: Tiếp tục triển khai ưu đãi miễn phí chiết khấu và thiết bị POS cho các cơ sở kinh doanh, tăng cường truyền thông hướng dẫn sử dụng eKYC và các tiện ích thanh toán dịch vụ công đến từng địa bàn nông thôn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm quan trọng về kết quả hoạt động và tiến trình chuyển đổi số của đơn vị qua bảng tổng hợp sau:

Nhóm chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tổng số lao động Người 81 78 75
- Trình độ Đại học & trên Đại học % 87,65 87,18 89,33
Kết quả kinh doanh
- Doanh thu Tỷ đồng 1.124 1.337 1.503
- Chi phí Tỷ đồng 881 961 1.051
- Lợi nhuận sau thuế Tỷ đồng 193,98 300,79 361,80
Hạ tầng và giao dịch số
- Số máy ATM / POS lắp đặt Thiết bị 36 / 77 36 / 77 36 / 77
- Số lượng giao dịch qua ATM Giao dịch 2.617.176 2.563.748 2.460.086
- Giá trị giao dịch qua ATM Triệu đồng 6.229.689 6.120.853 6.053.514
- Số lượng giao dịch qua POS Giao dịch 3.527 4.381 5.139
- Giá trị giao dịch qua POS Triệu đồng 5.450 7.386 8.856
- Tổng số thẻ phát hành lũy kế Thẻ 358.619 380.520 413.046
- Tổng số khách hàng mở tài khoản Người 178.571 186.356 194.188
- KH cá nhân giao dịch điện tử Người 118.286 142.564 154.786
- Tỷ lệ KH cá nhân dùng kênh điện tử % 67,65 78,13 81,36

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận cập nhật các căn cứ pháp lý mới (Luật Các Tổ chức Tín dụng 2024, Quyết định 810/QĐ-NHNN) và vận dụng mô hình 5 giai đoạn của Tony Saldanha vào việc phân tích chuyển đổi số tại một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp chuỗi số liệu thứ cấp cụ thể từ năm 2022 đến năm 2024, minh chứng cho xu thế giảm giao dịch tiền mặt qua ATM và sự gia tăng nhanh chóng của các kênh POS, thanh toán điện tử cá nhân tại khu vực Thành phố Huế. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn với đặc thù quản lý của chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi dữ liệu chủ yếu dựa trên các báo cáo thống kê thứ cấp nội bộ của Agribank Thành phố Huế trong khung thời gian 2022 - 2024, chưa tiến hành điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng trực tiếp để đánh giá mức độ hài lòng hoặc đo lường rào cản tâm lý của từng nhóm khách hàng nông thôn.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào một chi nhánh ngân hàng cụ thể nên chưa có điều kiện so sánh đối chứng với các ngân hàng thương mại cổ phần khác cùng địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn nhằm phân tích các nhân tố tác động đến ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số.
  • Nghiên cứu so sánh hiệu quả chuyển đổi số giữa các chi nhánh Agribank trên địa bàn miền Trung hoặc so sánh với các ngân hàng bán lẻ khác trong bối cảnh thực hiện quy định bắt buộc về đối khớp sinh trắc học theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư và Quản trị kinh doanh khi làm khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu liên quan đến ngân hàng số và thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Cán bộ nghiệp vụ, nhân viên quản lý tại Agribank chi nhánh Thành phố Huế và các chi nhánh ngân hàng có tỷ trọng phục vụ nông nghiệp - nông thôn lớn nhằm tham khảo số liệu vận hành của các kênh ATM, POS, thẻ nội địa và phương thức triển khai eKYC.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Khung 5 chỉ tiêu đánh giá chuyển đổi số ngân hàng, hệ thống bảng biểu phân tích chi phí - doanh thu và cơ cấu chuyển dịch phương tiện thanh toán giai đoạn 2022 - 2024.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung pháp lý và mô hình lý thuyết nào để làm cơ sở phân tích? Khóa luận căn cứ trên Khoản 23 Điều 4 Luật Các Tổ chức Tín dụng 2024, Quyết định số 810/QĐ-NHNN về Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng, Giáo trình Ngân hàng thương mại của PGS. TS Phan Thị Thu Hà, lý thuyết chuyển đổi số của Thomas M. Siebel, Lindsay Herbert và mô hình 5 giai đoạn chuyển đổi số của Tony Saldanha (2021).

2. Cơ cấu lao động tại Agribank Thành phố Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2022 - 2024? Tổng nhân sự giảm dần từ 81 người (2022) xuống 78 người (2023) và còn 75 người (2024). Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học và trên Đại học tăng từ 87,65% lên 89,33%. Về cơ cấu giới tính, nữ giới chiếm tỷ lệ trung bình khoảng 57% và nam giới chiếm khoảng 42-43%.

3. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận sau thuế của chi nhánh đạt được con số cụ thể ra sao? Doanh thu tăng từ 1.124 tỷ đồng (năm 2022) lên 1.337 tỷ đồng (năm 2023) và đạt 1.503 tỷ đồng (năm 2024), trong đó thu nhập tín dụng chiếm trên 83%. Lợi nhuận sau thuế đạt 193,98 tỷ đồng năm 2022, tăng lên 300,79 tỷ đồng năm 2023 (tăng 55,06%) và đạt 361,80 tỷ đồng năm 2024 (tăng 20,28%).

4. Dữ liệu thực chứng cho thấy sự chuyển dịch đối lập giữa dịch vụ ATM và POS như thế nào? Giao dịch qua ATM có xu hướng giảm: số lượng giảm từ 2.617.176 giao dịch (2022) xuống 2.460.086 giao dịch (2024), giá trị rút tiền giảm từ 6.229.689 triệu đồng xuống 6.053.514 triệu đồng. Ngược lại, dịch vụ POS tăng trưởng liên tục: số lượng giao dịch tăng từ 3.527 lên 5.139 món, giá trị thanh toán tăng từ 5.450 triệu đồng lên 8.856 triệu đồng nhờ chính sách cấp 77 máy POS miễn phí và miễn phí chiết khấu.

5. Tỷ lệ khách hàng cá nhân tham gia thanh toán điện tử tại đơn vị có chuyển biến gì? Số lượng khách hàng cá nhân mở tài khoản đạt 190.256 người vào năm 2024 (chiếm 97,98% tổng khách hàng). Trong đó, số lượng khách hàng cá nhân thực hiện giao dịch thanh toán điện tử tăng từ 118.286 người (năm 2022, đạt 67,65%) lên 142.564 người (năm 2023, đạt 78,13%) và đạt 154.786 người (năm 2024, đạt tỷ lệ 81,36%).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Châu Cát My đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuyển đổi số và phân tích toàn diện thực trạng ứng dụng công nghệ tại Agribank chi nhánh Thành phố Huế giai đoạn 2022 - 2024. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự chuyển dịch thói quen giao dịch từ tiền mặt tại ATM sang các nền tảng số và mạng lưới thanh toán thẻ POS. Các giải pháp được đề xuất về công nghệ, tổ chức, nhân lực và chính sách khách hàng có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp định hướng hữu ích cho hoạt động chuyển đổi số của ngân hàng tại địa phương.