Luận văn: Đánh giá thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp huyện Nhà Bè 2010-2018

Luận văn phân tích thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp huyện Nhà Bè (2010-2018). Đánh giá tác động, nguyên nhân và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2020

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh chuyển đổi đất nông nghiệp Nhà Bè 2010 2018

Giai đoạn 2010-2018 chứng kiến một sự thay đổi mạnh mẽ trong cơ cấu sử dụng đất tại huyện Nhà Bè, một huyện ven đô của Thành phố Hồ Chí Minh. Dưới áp lực của quá trình đô thị hóa huyện Nhà Bè, một diện tích lớn đất nông nghiệp đã được chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp. Theo Luận văn Thạc sĩ của Phạm Tùng Châu (2020), trong giai đoạn này, có khoảng hơn 2.000 ha đất nông nghiệp đã và đang được thực hiện chuyển đổi mục đích sử dụng. Đây là một xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng, các khu công nghiệp và khu đô thị mới, góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Quá trình chuyển mục đích sử dụng đất này diễn ra song song với sự tăng trưởng kinh tế, khi tỷ trọng ngành thương mại-dịch vụ và công nghiệp tăng lên rõ rệt, trong khi ngành nông nghiệp giảm dần. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đặt ra nhiều thách thức lớn về quản lý đất đai, đời sống người dân và môi trường. Việc đánh giá đúng thực trạng sẽ giúp nhận diện những thành tựu, hạn chế và đề xuất giải pháp phù hợp cho sự phát triển bền vững của huyện.

1.1. Tác động của đô thị hóa và nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng

Quá trình đô thị hóa tại Nhà Bè được thúc đẩy bởi vị trí chiến lược là cửa ngõ phía Nam của thành phố, kết nối với biển Đông. Nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, cảng biển và các dự án bất động sản Nhà Bè quy mô lớn đã trở thành động lực chính cho việc thu hồi đất nông nghiệp. Các dự án trọng điểm như Khu công nghiệp Hiệp Phước, Khu đô thị mới Phước Kiển – Nhơn Đức, và đường cao tốc Bến Lức – Long Thành đã làm thay đổi diện mạo của huyện. Sự phát triển này đòi hỏi một quỹ đất lớn, chủ yếu lấy từ các vùng đất lúađất trồng cây lâu năm có năng suất không cao. Việc chuyển đổi này phù hợp với định hướng phát triển kinh tế-xã hội của thành phố, biến Nhà Bè từ một huyện nông nghiệp thành một khu vực phát triển công nghiệp-dịch vụ năng động. Tuy nhiên, tốc độ chuyển đổi nhanh chóng cũng tạo ra sức ép lớn lên hệ thống quản lý đất đai và cần có một quy hoạch sử dụng đất Nhà Bè chi tiết, khoa học để đảm bảo hiệu quả.

1.2. Thống kê biến động diện tích đất nông nghiệp giai đoạn 2010 2018

Trong giai đoạn 2010 - 2018, diện tích đất nông nghiệp của Nhà Bè đã giảm đáng kể. Luận văn của Phạm Tùng Châu chỉ ra rằng quá trình chuyển đổi diễn ra mạnh mẽ nhất trong những năm đầu của giai đoạn, đặc biệt từ 2010 đến 2015. Cụ thể, diện tích đất nông nghiệp đã được thu hồi để thực hiện các công trình phi nông nghiệp, chủ yếu là đất xây dựng khu công nghiệp, khu dân cư và hạ tầng kỹ thuật. Phần lớn diện tích bị thu hồi là đất lúa và đất trồng cây hàng năm khác, vốn là tư liệu sản xuất chính của người nông dân địa phương. Sự biến động này phản ánh rõ nét trong kế hoạch sử dụng đất hàng năm của huyện, nơi các chỉ tiêu chuyển đổi đất nông nghiệp sang phi nông nghiệp luôn được đặt ra. Mặc dù việc chuyển đổi là cần thiết, nhưng tiến độ thực hiện và hiệu quả sử dụng đất sau chuyển đổi vẫn là một vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh lãng phí tài nguyên đất.

II. Top 4 thách thức trong thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp Nhà Bè

Quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp Nhà Bè giai đoạn 2010-2018 tuy đạt được nhiều kết quả tích cực về mặt kinh tế nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả của các dự án mà còn tác động trực tiếp đến đời sống nông dân và môi trường sinh thái. Thách thức lớn nhất đến từ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng, khi khung giá đất của nhà nước thường thấp hơn nhiều so với giá thị trường, gây ra khiếu nại và làm chậm tiến độ dự án. Bên cạnh đó, tình trạng quy hoạch treo kéo dài khiến hàng trăm hecta đất bị bỏ hoang, người dân không thể canh tác cũng không được xây dựng, gây lãng phí tài nguyên và bức xúc xã hội. Một vấn đề khác là sự chuyển đổi ồ ạt đất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa, làm dấy lên lo ngại về an ninh lương thực trong dài hạn. Cuối cùng, các tác động môi trường từ hoạt động xây dựng và công nghiệp chưa được kiểm soát chặt chẽ, gây ô nhiễm nguồn nước và không khí, ảnh hưởng đến chất lượng sống của cộng đồng dân cư.

2.1. Bất cập trong chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng

Một trong những rào cản lớn nhất trong việc thu hồi đất nông nghiệp tại Nhà Bè là sự chênh lệch giữa giá bồi thường và giá thực tế trên thị trường. Bảng giá đất huyện Nhà Bè do UBND Thành phố ban hành thường không theo kịp tốc độ sốt đất Nhà Bè, dẫn đến việc người dân cảm thấy thiệt thòi khi giao đất. Theo khảo sát tại một số dự án, nhiều hộ dân cho rằng mức đền bù không đủ để họ tái tạo sinh kế hoặc mua một mảnh đất tương đương ở nơi khác. Chính sách đất đai về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư dù đã được quy định trong Luật Đất đai 2013 nhưng việc áp dụng vào thực tiễn còn nhiều vướng mắc. Điều này không chỉ gây khó khăn cho công tác giải phóng mặt bằng mà còn là nguồn gốc của nhiều xung đột, khiếu kiện kéo dài, ảnh hưởng đến tiến độ chung của các dự án phát triển kinh tế-xã hội.

2.2. Hệ lụy từ các dự án quy hoạch treo và sử dụng đất kém hiệu quả

Tình trạng quy hoạch treo là một vấn đề nhức nhối tại Nhà Bè trong giai đoạn nghiên cứu. Nhiều dự án được phê duyệt quy hoạch nhưng chậm triển khai trong nhiều năm, khiến đất đai bị bỏ hoang, cỏ mọc um tùm. Người dân trong vùng quy hoạch bị hạn chế các quyền sử dụng đất như xây dựng, sửa chữa nhà cửa hay chuyển nhượng. Hệ quả là đời sống nông dân gặp nhiều khó khăn, đất không thể sản xuất mà nhà cửa thì xuống cấp. Vấn đề này cho thấy sự yếu kém trong công tác quản lý đất đai và giám sát thực hiện quy hoạch. Việc sử dụng đất sau thu hồi ở một số dự án cũng chưa thực sự hiệu quả, góp phần gây lãng phí nguồn tài nguyên quý giá, trong khi nhu cầu về đất ở và sản xuất của người dân ngày càng tăng cao.

III. Phương pháp quản lý Quy hoạch sử dụng đất Nhà Bè giai đoạn mới

Để định hướng quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp Nhà Bè một cách bài bản và hiệu quả, công tác lập và thực thi quy hoạch đóng vai trò then chốt. Trong giai đoạn 2010-2018, quy hoạch sử dụng đất Nhà Bè đã được xây dựng dựa trên định hướng phát triển chung của Thành phố Hồ Chí Minh, ưu tiên đất đai cho các mục tiêu công nghiệp hóa và đô thị hóa. Quy hoạch xác định rõ các khu vực được phép chuyển mục đích sử dụng đất, từ đất nông nghiệp sang đất xây dựng khu công nghiệp, khu đô thị, và hạ tầng xã hội. Việc công khai quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất hàng năm đã tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch, giúp các nhà đầu tư và người dân nắm bắt được định hướng phát triển của địa phương. Tuy nhiên, chất lượng của các bản quy hoạch và năng lực thực thi vẫn là yếu tố quyết định sự thành công. Thực tế cho thấy, nhiều quy hoạch còn thiếu tầm nhìn dài hạn, chưa dự báo hết các tác động môi trường và xã hội, dẫn đến những bất cập cần được khắc phục.

3.1. Phân tích kế hoạch sử dụng đất hàng năm và mục tiêu cụ thể

Hàng năm, UBND huyện Nhà Bè đều xây dựng kế hoạch sử dụng đất hàng năm và trình cấp có thẩm quyền phê duyệt. Các kế hoạch này cụ thể hóa các chỉ tiêu từ quy hoạch sử dụng đất Nhà Bè dài hạn, phân bổ quỹ đất cho từng mục đích cụ thể như: xây dựng khu dân cư mới, mở rộng khu công nghiệp Hiệp Phước, hay xây dựng các tuyến đường giao thông huyết mạch. Mục tiêu chính là đảm bảo đủ quỹ đất cho các dự án trọng điểm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việc lập kế hoạch chi tiết giúp công tác thu hồi đất nông nghiệp và giao đất cho các dự án được thực hiện một cách có trình tự, tránh tình trạng tự phát. Tuy nhiên, việc thực hiện kế hoạch đôi khi không đạt chỉ tiêu đề ra do những vướng mắc trong khâu bồi thường giải phóng mặt bằng hoặc do năng lực của chủ đầu tư, đòi hỏi sự linh hoạt và điều chỉnh kịp thời từ các cơ quan quản lý đất đai.

3.2. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước trong thực thi quy hoạch

Cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện, đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức thực hiện và giám sát quy hoạch. Nhiệm vụ của các cơ quan này bao gồm thẩm định hồ sơ xin chuyển mục đích sử dụng đất, giám sát tiến độ triển khai của các dự án bất động sản Nhà Bè, và xử lý các vi phạm về đất đai. Một hệ thống quản lý đất đai hiệu quả phải đảm bảo quy hoạch được tuân thủ nghiêm ngặt, ngăn chặn tình trạng xây dựng trái phép hay sử dụng đất sai mục đích. Đồng thời, các cơ quan này cũng là cầu nối giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh, đặc biệt là các khiếu nại liên quan đến chính sách đất đai và giá bồi thường, góp phần đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra hài hòa và bền vững.

IV. Kết quả thực tiễn Đánh giá tác động đến đời sống và kinh tế

Quá trình chuyển đổi đất nông nghiệp Nhà Bè đã tạo ra những tác động đa chiều, vừa tích cực vừa tiêu cực, đến kinh tế và xã hội địa phương. Về mặt kinh tế, việc hình thành các khu công nghiệp, khu đô thị đã thu hút vốn đầu tư, tạo ra nhiều việc làm mới trong lĩnh vực phi nông nghiệp và đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước. Diện mạo đô thị thay đổi rõ rệt với hệ thống phát triển cơ sở hạ tầng ngày càng hoàn thiện. Tuy nhiên, xét về mặt xã hội, sự chuyển đổi này cũng gây ra những xáo trộn lớn trong đời sống nông dân. Nhiều hộ gia đình mất đi tư liệu sản xuất truyền thống và gặp khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp. Theo khảo sát của Phạm Tùng Châu (2020) tại các dự án trọng điểm, dù một phần người dân có cuộc sống tốt hơn nhờ tiền đền bù, nhưng không ít người phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp hoặc việc làm bấp bênh, đe dọa đến an sinh xã hội lâu dài. Đây là một bài toán cần lời giải đồng bộ giữa phát triển kinh tế và đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân bị ảnh hưởng.

4.1. Sự thay đổi trong cơ cấu lao động và thu nhập của người dân

Sau khi thu hồi đất nông nghiệp, cơ cấu lao động tại Nhà Bè đã chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Một bộ phận lao động trẻ, có khả năng thích ứng đã tìm được việc làm trong các nhà máy, xí nghiệp hoặc chuyển sang kinh doanh, dịch vụ nhỏ. Tuy nhiên, đối với lao động lớn tuổi, việc chuyển đổi nghề nghiệp gặp rất nhiều khó khăn. Kết quả điều tra xã hội học trong luận văn cho thấy, sau khi nhận tiền bồi thường, nhiều hộ gia đình sử dụng để xây nhà, mua sắm tiện nghi nhưng lại thiếu phương án đầu tư sản xuất kinh doanh bền vững. Thu nhập của nhiều hộ trở nên không ổn định, phụ thuộc vào các công việc thời vụ. Vấn đề giải quyết việc làm sau thu hồi đất vẫn là một thách thức lớn đối với chính quyền địa phương.

4.2. Đánh giá của người dân về hạ tầng xã hội và chất lượng môi trường

Một trong những kết quả tích cực được người dân ghi nhận là sự cải thiện rõ rệt của hệ thống cơ sở hạ tầng. Đường sá được mở rộng, trường học, trạm y tế được xây dựng khang trang hơn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống. Theo khảo sát tại xã Hiệp Phước và Nhơn Đức, đa số người dân đánh giá cao sự thay đổi về hạ tầng giao thông và các công trình phúc lợi xã hội. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những lo ngại về tác động môi trường. Tình trạng ô nhiễm không khí do bụi từ các công trình xây dựng, ô nhiễm nguồn nước do hoạt động sản xuất công nghiệp là những vấn đề được người dân phản ánh. Việc cân bằng giữa phát triển cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của huyện Nhà Bè trong tương lai.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả chuyển đổi đất nông nghiệp Nhà Bè

Từ thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp Nhà Bè giai đoạn 2010-2018, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ là vô cùng cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu các tác động tiêu cực. Giải pháp trọng tâm là phải nâng cao chất lượng công tác quy hoạch sử dụng đất Nhà Bè, đảm bảo quy hoạch có tầm nhìn dài hạn, tích hợp các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Cần chấm dứt tình trạng quy hoạch treo bằng cách rà soát, điều chỉnh hoặc thu hồi các dự án không đủ năng lực triển khai. Bên cạnh đó, chính sách đất đai liên quan đến bồi thường giải phóng mặt bằng cần được cải cách theo hướng tiệm cận với giá thị trường, đồng thời xây dựng các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp thực chất và hiệu quả cho người dân. Tăng cường công tác quản lý đất đai, công khai, minh bạch thông tin và đẩy mạnh giám sát của cộng đồng sẽ giúp quá trình chuyển đổi diễn ra hài hòa, bền vững, đảm bảo mục tiêu phát triển kinh tế đi đôi với ổn định an sinh xã hội.

5.1. Hoàn thiện chính sách bồi thường và hỗ trợ chuyển đổi nghề

Để giải quyết gốc rễ vấn đề khiếu nại, cần sửa đổi cơ chế xác định giá đất nông nghiệp Nhà Bè khi thu hồi. Nên thành lập một hội đồng định giá độc lập với sự tham gia của các chuyên gia, đại diện người dân để đảm bảo mức giá bồi thường công bằng và hợp lý. Song song đó, các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề cần được thiết kế lại. Thay vì hỗ trợ một lần bằng tiền mặt, cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề gắn với nhu cầu của doanh nghiệp trên địa bàn, tư vấn giới thiệu việc làm và hỗ trợ vốn vay ưu đãi để người dân có thể tự tạo sinh kế bền vững. Điều này sẽ giúp ổn định đời sống nông dân và giảm gánh nặng an sinh xã hội cho địa phương.

5.2. Tăng cường quản lý giám sát và bảo vệ môi trường sinh thái

Hiệu quả của việc chuyển đổi đất phụ thuộc rất lớn vào công tác quản lý sau quy hoạch. Cần tăng cường thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất của các dự án bất động sản Nhà Bè và khu công nghiệp, kiên quyết xử lý các trường hợp chậm triển khai hoặc sử dụng đất sai mục đích. Đồng thời, phải đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường. Các dự án phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường chi tiết và cam kết thực hiện các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm. Việc giám sát chất lượng môi trường không khí, nước mặt cần được thực hiện thường xuyên và công bố kết quả rộng rãi để người dân cùng tham gia giám sát, hướng tới một Nhà Bè phát triển xanh và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học đánh giá thực trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện nhà bè thành phố hồ chí minh giai đoạn 2010 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đô thị hóa và nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp 1.1 Đô thị hoá và vấn đề sử dụng đất phục vụ phát triển đô thị Theo khái niệm chung, đô thị hóa đồng nghĩa với sự gia tăng không gian hoặc mật độ dân cư hoặc thương mại hoặc các hoạt động khác trong khu vực theo thời gian. Các quá trình đô thị hóa có thể bao gồm: Sự mở rộng tự nhiên của dân cư hiện có; Sự chuyển dịch dân cư từ nông thôn ra thành thị, hoặc như là sự nhập cư đến đô thị và sự kết hợp của các yếu tố trên [24]. Cách hiểu đơn giản nhất và thông dụng nhất về đô thị hóa là sự gia tăng tỉ lệ dân cư đô thị, sự xuất hiện của các đô thị mới và là sự nâng cao cơ sở hạ tầng của không gian thành phố [23].

Đô thị hóa là sự mở rộng của đô thị, tính theo tỉ lệ phần trăm giữa số dân đô thị hay diện tích đô thị trên tổng số dân hay diện tích của một vùng hay khu vực. Nó cũng có thể tính theo tỉ lệ gia tăng của hai yếu tố đó theo thời gian. Nếu tính theo cách đầu thì nó còn được gọi là mức độ đô thị hóa; còn theo cách thứ hai, nó có tên là tốc độ đô thị hóa. Đô thị hóa là quá trình phát triển lối sống thị thành thể hiện qua các mặt dân số, mật độ dân số, chất lượng cuộc sống,.

Về mặt bản chất, đô thị hoá gắn liền với quá trình tăng trưởng kinh tế của một khu vực, một quốc gia. Tuy nhiên tốc độ và đặc điểm của đô thị hoá còn phụ thuộc vào trình độ phát triển của khu vực hay quốc gia đó. Bản chất của quá trình đô thị hoá bao gồm [25]: - Tỷ lệ gia tăng dân số tại các đô thị - Thu nhập bình quân của cư dân đô thị - Tốc độ gia tăng thu nhập của các ngành kinh tế - xã hội và GDP - Chất lượng cơ sở hạ tầng - Lối sống của cư dân địa phương - Cấu trúc xã hội và vai trò của các tổ chức xã hội trong khu vực 6 Các nước phát triển (như tại châu Âu, Mĩ hay Úc) thường có mức độ đô thị hóa cao (trên 80%) hơn nhiều so với các nước đang phát triển (như Việt Nam hay Trung Quốc) (khoảng ~30%). Đô thị các nước phát triển phần lớn đã ổn định nên tốc độ đô thị hóa thấp hơn nhiều so với trường hợp các nước đang phát triển.

[23] Đô thị hóa góp phần đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động, thay đổi sự phân bố dân cư. Các đô thị không chỉ là nơi tạo ra nhiều việc làm và thu nhập cho người lao động mà còn là nơi tiêu thụ sản phẩm hàng hóa lớn và đa dạng, là nơi sử dụng lực lượng lao động có chất lượng cao, cơ sở kĩ thuật hạ tầng cơ sở hiện đại có sức hút đầu tư mạnh trong nước và nước ngoài. Do quá trình đô thị hóa ngày càng tăng nhanh, nên quỹ đất đô thị luôn có xu hướng gia tăng, sự gia tăng này là do chuyển mục đích sử dụng các phần đất ven đô thị. Trên thực tế, đất đô thị được hình thành từ 2 nguồn : đất nông nghiệp (nguồn chủ yếu) và các loại đất hoang hóa ven đô.

Nhân tố ảnh hưởng đến nguồn đất đô thị bao gồm từ quy hoạch địa điểm, quy mô của các đô thị đến các chính sách, cơ chế quản lý đất đai nói chung và đất đô thị nói riêng. Nguồn đất đô thị tăng lên chính là do quy hoạch; và quy mô, chức năng của đô thị là nhân tố quyết định diện tích và chính sách quản lý đất đô thị. Khi xây dựng đô thị chúng ta luôn quan tâm đến các đặc điểm của đất đô thị: đầu mối giao thông, trung tâm kinh tế, mặt bằng, nguồn nước… cũng ảnh hưởng tới nguồn đất đô thị. Đối với sử dụng đất khu vực đô thị hóa thì ngoài những yêu cầu như đối với các loại đất khác như sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả thì sử dụng đất đô thị còn có những yêu cầu cơ bản: Sử dụng đất phải đúng theo mục đích quy hoạch; phải đảm bảo cảnh quan môi trường đô thị; phải nghiên cứu kỹ lưỡng, tránh việc phá đi làm lại để đảm bảo tính ổn định, bền vững của đô thị; việc bố trí các khu đất phải phù hợp đảm bảo thuận lợi giao lưu giữa các khu vực cũng như với các vùng khác.2 Quan điểm về sử dụng hợp lý đất đai trong quá trình đô thị hóa Đô thị hóa là một trong những vấn đề trọng tâm, quyết định sự đi lên của đất nước.

Đất nước ta đang trong giai đoạn tập trung đẩy mạnh công nghiệp hoá - hiện đại hoá. Quá trình phát triển kinh tế không những làm tăng thêm số lượng các đối tượng tham gia vào quan hệ sử dụng đất đai, mà nó còn làm cho mục tiêu sử dụng đất tăng 7 khá nhanh, thông qua các giao dịch có tính kinh tế và phi kinh tế làm cho mọi tổ chức và cá nhân đều muốn có quyền sử dụng một diện tích đất đai riêng và đều cố gắng tối đa để sử dụng đất có lợi nhất. Để đảm bảo cho quá trình phát triển đất đai tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phát triển đô thị thì cần có quy hoạch sử dụng đất cụ thể, việc lập quy hoạch sử dụng đất chính là một trong những biện pháp nhằm đảm bảo cung cấp đất đai hợp lý cho quá trình phát triển bền vững. [26] Một trong những mục tiêu quan trọng của quy hoạch sử dụng đất đô thị là cụ thể hoá chiến lược sử dụng đất và không gian theo quy hoạch chung đã được Chính phủ và các cấp có thẩm quyền phê duyệt.

Khi quy hoạch được lập ra thì đó là công cụ hữu hiệu trong công tác quản lý đất đai. Quy hoạch sử dụng đất là công cụ hữu hiệu nhất giúp nhà nước thể hiện mục đích, định hướng sử dụng đất của mình mà không phải thông qua hàng loạt các văn bản, hướng dẫn khác nhau. Chính vì vậy quy hoạch được coi là công cụ thể hiện chính sách của nhà nước đối với việc sử dụng đất. Việt Nam được xếp vào một trong các quốc gia có tỷ trọng dân số đô thị thấp trên thế giới với khoảng 35,9% dân số chính thức sống ở các đô thị [26].

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tốc độ đô thị hoá tăng nhanh vừa kéo theo sự gia tăng của dân số đô thị chính thức và nhiều hơn là sự gia tăng dân số đô thị phi chính thức. Chính sự gia tăng nhanh chóng của dân số đô thị trong khi các điều kiện cơ sở hạ tầng đô thị tăng chậm đang tạo ra những sức ép lớn về giải quyết các nhu cầu sinh hoạt đô thị. Để gia tăng phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng đô thị, một trong những điều kiện cơ bản là khả năng đáp ứng về diện tích đất đai tạo bề mặt cho phát triển đô thị. Việc mở rộng thêm diện tích đất đai cho phát triển đô thị đang gặp phải nhiều giới hạn về địa hình bề mặt và nhất là giới hạn cho phép phát triển quy mô đô thị.

Chính những giới hạn trên đang làm tăng thêm mâu thuẫn giữa cung và cầu về đất đai các đô thị ở nước ta. Do điều kiện đặc thù về lịch sử, đất đai đô thị ở nước ta hiện đang sử dụng phân tán về mục đích sử dụng và chủ thể sử dụng. Sự đan xen giữa đất đai các khu dân cư với đất phát triển các hoạt động sản xuất công nghiệp, thương mại, dịch vụ và các cơ quan hành chính sự nghiệp. Sự đan xem về mục đích sử dụng cũng dẫn đến sự đan xen về chủ thể đang sử dụng đất đô thị.

Sự đan xen về chủ thể và mục đích sử dụng đang 8 làm tăng thêm tính bất hợp lý trong việc sử dụng đất của các đô thị ở nước ta hiện nay. Việc đan xen trên cũng đang là lực cản cho việc quy hoạch phát triển đô thị theo hướng văn minh, hiện đại. Việc phát triển các đô thị ở nước ta vốn dĩ đã thiếu quy hoạch thống nhất, thêm vào đó, do sự đan xen về chủ thể sử dụng và mục đích sử dụng, nên tình trạng sử dụng đất đô thị hiện nay không theo quy hoạch đang là vấn đề nổi cộm phổ biến của các đô thị. Do thiếu quy hoạch và sử dụng không theo quy hoạch nên việc sử dụng đất đô thị hiện nay đang thể hiện nhiều điều bất hợp lý cả về bố trí kết cấu không gian, địa điểm và lợi ích mang lại.

Những vấn đề bất cập trên đây đặt ra cho công tác quản lý đất đai phát triển đô thị ở nước ta nhiều vấn đề phải thực hiện như: Thứ nhất, phải hình thành quy hoạch về định hướng phát triển tổng thể hệ thống đô thị, tránh tình trạng phát triển đô thị tự phát không theo quy hoạch. Việc quy hoạch hệ thống đô thị cần phải xác định được quy mô, phạm vi phát triển của các đô thị trung tâm, các đô thị vệ tinh và giới hạn tình trạng tự phát kéo dài nối liền các đô thị trung tâm với các đô thị vệ tinh. Thứ hai, cần thống kê, điều tra nắm chắc thực trạng sử dụng đất đai của các đô thị hiện có; chủ động xây dựng quy hoạch chi tiết việc phát triển không gian và sử dụng đất đô thị để công bố công khai rộng rãi nhằm hạn chế các hoạt động sử dụng tự phát sai quy hoạch, hướng các hoạt động tư nhân đi theo định hướng quy hoạch đã phê duyệt. Xúc tiến việc thực hiện các phương án quy hoạch ở những nơi, những khâu trọng điểm.

Thứ ba, chú trọng xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách, công cụ và bộ máy quản lý việc sử dụng đất đai, quản lý phát triển đô thị từ Trung ương đến các thành phố, các quận và cấp phường. Nhận thức được tầm quan trọng của đất đô thị, Nhà nước ta cũng đã quy định nguyên tắc trong sử dụng đất đô thị, tuy nhiên những nguyên tắc này chủ yếu mới phục vụ cho việc quản lý hành chính về đất đô thị: 9 - Chính phủ thống nhất quản lý Nhà nước về đất đô thị trong cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ