Khóa luận: Thực trạng cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng TMCP Đông Á Chi nhánh Huế

Nghiên cứu thực trạng cho vay Hội Phụ Nữ của Ngân hàng TMCP Đông Á chi nhánh Huế. Phân tích hiệu quả và đưa ra giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động Cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng Đông Á Huế Bức tranh toàn cảnh

Hoạt động cho vay đóng vai trò cốt lõi trong sự phát triển của các ngân hàng thương mại. Đặc biệt, phân khúc cho vay Hội Phụ nữ là một mảng quan trọng, không chỉ mang lại lợi nhuận mà còn góp phần vào an sinh xã hội, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Đông Á – Chi nhánh Huế đã và đang triển khai nhiều chương trình hỗ trợ vốn phụ nữ kinh doanh thông qua hình thức này. Việc nghiên cứu thực trạng cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng TMCP Đông Á Huế giúp đánh giá khách quan hiệu quả hoạt động, nhận diện các vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp cải thiện. Luận văn tốt nghiệp của Trần Thị Thu Thảo (2019) đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về tình hình này trong giai đoạn 2016-2018, qua đó khẳng định tầm quan trọng của tín dụng Hội Phụ nữ trong chiến lược kinh doanh của chi nhánh và vai trò trong việc hỗ trợ các thành viên Hội Phụ nữ phát triển sinh kế.

1.1. Khái niệm và vai trò của cho vay Hội Phụ nữ trong phát triển kinh tế

Cho vay Hội Phụ nữ là hình thức cấp tín dụng dành riêng cho các thành viên thuộc Hội Phụ nữ, thường nhằm mục đích sản xuất kinh doanh, cải thiện đời sống hoặc giải quyết nhu cầu thiết yếu. Hình thức này giúp phụ nữ, đặc biệt là ở khu vực nông thôn hoặc có thu nhập thấp, tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn so với các kênh truyền thống. Vai trò của cho vay Hội Phụ nữ thể hiện rõ nét qua việc trao quyền kinh tế cho phụ nữ, giảm nghèo, thúc đẩy bình đẳng giới và góp phần xây dựng cộng đồng vững mạnh. Các khoản vay này thường có thủ tục đơn giản, lãi suất ưu đãi và được giám sát bởi Hội Phụ nữ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng vốn hiệu quả và hoàn trả đúng hạn. Đây là một trụ cột của tín dụng vi mô, một công cụ tài chính hiệu quả được nhiều tổ chức và ngân hàng áp dụng.

1.2. Lịch sử phát triển và quy mô hoạt động tại Ngân hàng TMCP Đông Á Huế

Tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế, hoạt động cho vay Hội Phụ nữ đã được chú trọng và phát triển qua nhiều năm. Chi nhánh đã thiết lập mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các cấp Hội Phụ nữ trên địa bàn, nhằm đưa nguồn vốn đến đúng đối tượng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các chị em. Theo số liệu nghiên cứu, trong giai đoạn 2016-2018, hoạt động này có những chuyển biến tích cực, đáp ứng khá tốt nhu cầu của khách hàng và đang được chi nhánh mở rộng phạm vi quy mô. Việc triển khai các sản phẩm cho vay Hội Phụ nữ DongA Bank Huế không chỉ nâng cao uy tín của ngân hàng mà còn khẳng định cam kết của DongA Bank trong việc đồng hành cùng sự phát triển của cộng đồng địa phương.

II. Phân tích Thực trạng Cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng Đông Á Huế Các chỉ tiêu quan trọng

Để có cái nhìn khách quan về thực trạng cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng TMCP Đông Á Huế, việc phân tích các chỉ tiêu định lượng là vô cùng cần thiết. Các chỉ tiêu này bao gồm tình hình tài sản và nguồn vốn, tổng nguồn vốn huy động, tình hình cho vay, kết quả hoạt động cho vay, tình hình doanh số cho vay, thu nợ, dư nợ, nợ quá hạn và nợ xấu. Việc đánh giá chi tiết từng chỉ tiêu giúp làm rõ chất lượng tín dụng của hoạt động này. Theo nghiên cứu, các số liệu được cung cấp bởi chi nhánh trong giai đoạn 2016-2018 đã được tổng hợp, phân tích để đưa ra những nhận xét cụ thể về hiệu quả cho vay Đông Á Huế, từ đó xác định điểm mạnh và điểm yếu, tạo cơ sở cho các đề xuất cải thiện.

2.1. Đánh giá doanh số cho vay và thu nợ Hiệu suất hoạt động

Doanh số cho vay phản ánh mức độ mở rộng hoạt động tín dụng, trong khi thu nợ thể hiện khả năng quản lý và thu hồi vốn của ngân hàng. Tại Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế, việc phân tích doanh số và thu nợ cho vay Hội Phụ nữ cung cấp cái nhìn về tốc độ tăng trưởng và hiệu suất luân chuyển vốn. Một doanh số cao kèm theo tỷ lệ thu nợ tốt cho thấy hoạt động cho vay Hội Phụ nữ Đông Á Huế đang vận hành hiệu quả, đáp ứng được nhu cầu vốn và đồng thời đảm bảo an toàn cho nguồn vốn của ngân hàng. Ngược lại, nếu doanh số tăng nhưng thu nợ thấp, điều này có thể tiềm ẩn rủi ro về nợ xấu cho vay phụ nữ.

2.2. Tình hình dư nợ và nợ quá hạn Thước đo chất lượng tín dụng

Dư nợ cho vay là tổng số tiền khách hàng còn nợ ngân hàng tại một thời điểm nhất định, cho biết quy mô vốn mà ngân hàng đã cấp phát. Trong khi đó, nợ quá hạn là chỉ tiêu cực kỳ quan trọng để đánh giá chất lượng tín dụng và khả năng quản lý rủi ro của ngân hàng. Nợ quá hạn phát sinh khi khách hàng không thanh toán được tiền lãi và/hoặc gốc đúng thời hạn. Theo tài liệu, tỷ lệ nợ quá hạn càng cao thể hiện chất lượng tín dụng của ngân hàng càng kém và ngược lại. Việc phân loại nợ quá hạn thành các nhóm nợ cụ thể giúp ngân hàng có phương án xử lý phù hợp, hạn chế ảnh hưởng đến uy tín và tình hình tài chính của cả khách hàng lẫn ngân hàng.

2.3. Tỷ lệ nợ xấu và vòng quay vốn tín dụng Phân tích rủi ro

Bên cạnh nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu là chỉ tiêu phản ánh thực chất tình hình chất lượng tín dụng tại ngân hàng. Nợ xấu bao gồm nợ quá hạn, nợ khoanh, nợ quá hạn chuyển về nợ trong hạn. Công thức tính: Tỷ lệ nợ xấu (%) = (Tổng nợ xấu HPN / Tổng dư nợ) * 100. Tỷ lệ nợ xấu càng cao, rủi ro tín dụng càng lớn, thể hiện khả năng quản lý tín dụng kém hiệu quả trong khâu cho vay và thu hồi nợ. Vòng quay vốn tín dụng cho biết tốc độ luân chuyển vốn, một vòng quay nhanh cho thấy vốn được sử dụng hiệu quả, tạo ra lợi nhuận tốt. Cả hai chỉ tiêu này đều cần được theo dõi sát sao để đảm bảo sự ổn định và bền vững của hoạt động cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng TMCP Đông Á Huế.

III. Quy trình và Điều kiện Cho vay Hội Phụ nữ tại DongA Bank Huế Hướng dẫn chi tiết

Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho hoạt động tín dụng, Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế đã xây dựng một quy trình cho vay Hội Phụ nữ rõ ràng và chặt chẽ. Việc nắm vững các điều kiện và thủ tục vay vốn cho Hội Phụ nữ tại DongA Bank Huế là yếu tố then chốt giúp khách hàng tiếp cận nguồn vốn một cách thuận lợi nhất. Quy trình này không chỉ giúp khách hàng hiểu rõ các bước cần thực hiện mà còn hỗ trợ ngân hàng trong việc thẩm định, đánh giá khả năng hoàn trả nợ và quản lý rủi ro. Các bước được thiết kế để tối ưu hóa thời gian và nguồn lực, đồng thời vẫn đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong toàn bộ quá trình cấp tín dụng.

3.1. Các bước thực hiện hồ sơ vay vốn Chuẩn bị cần thiết

Bước đầu tiên trong quy trình cho vay Hội Phụ nữ là chuẩn bị hồ sơ vay vốn. Hồ sơ bao gồm: bản sao chứng thực Giấy chứng minh nhân dân/Căn cước công dân và Sổ hộ khẩu của khách hàng và người bảo lãnh, giấy tờ thể hiện mối quan hệ nhân thân (giấy khai sinh, sổ hộ khẩu hoặc xác nhận của chính quyền địa phương), và các điều chỉnh thay đổi mới nhất của cấp chính quyền. Đối với hồ sơ vay vốn cụ thể, cần có Giấy đề nghị vay vốn, giấy thẩm định, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (nếu có), và bản sao thẻ hội viên hoặc xác nhận của Hội Phụ nữ. Việc chuẩn bị đầy đủ giúp đẩy nhanh quá trình xét duyệt khoản hỗ trợ vốn phụ nữ kinh doanh.

3.2. Quy trình thẩm định khách hàng và xét duyệt khoản vay

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, nhân viên phát triển kinh doanh của Ngân hàng TMCP Đông Á – Chi nhánh Huế sẽ tiến hành thẩm định kỹ lưỡng. Quy trình thẩm định bao gồm: tình hình kinh doanh của khách hàng (địa điểm, mặt hàng, quy mô hoạt động), nhu cầu vay (mục đích sử dụng vốn, nguồn thu nhập trả nợ), thông tin dư nợ tại DongA Bank và các tổ chức tín dụng khác (thông qua CIC), và tình trạng hộ gia đình (hôn nhân, số thành viên, mức sống, tài sản). Nhân viên tín dụng phải trực tiếp tiếp xúc với khách hàng ít nhất một lần trước khi giải ngân. Bước cuối cùng là trình và xét duyệt hồ sơ, đảm bảo khoản cho vay Hội Phụ nữ DongA Bank Huế được cấp phát đúng đối tượng và có khả năng thu hồi.

IV. Đánh giá hiệu quả và Thách thức trong Cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng Đông Á Huế

Hoạt động cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng TMCP Đông Á Huế đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần không nhỏ vào sự phát triển của cộng đồng phụ nữ địa phương. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, hoạt động này cũng đối mặt với không ít thách thức cho vay vi mô đặc thù. Việc phân tích toàn diện cả hai khía cạnh này là cần thiết để có cái nhìn tổng thể về hiệu quả cho vay Đông Á Huế, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng mặc dù có những chuyển biến tích cực, vẫn còn tồn tại những hạn chế cần được khắc phục để tối ưu hóa hoạt động và giảm thiểu rủi ro.

4.1. Những thành tựu và đóng góp của hoạt động cho vay

Hoạt động cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng TMCP Đông Á Huế đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Nguồn vốn tín dụng đã giúp hàng ngàn phụ nữ trên địa bàn khởi sự kinh doanh, mở rộng sản xuất, tạo việc làm và tăng thu nhập, góp phần cải thiện đời sống gia đình. Sự hợp tác chặt chẽ với Hội Phụ nữ địa phương đã tạo ra một kênh phân phối vốn hiệu quả, tăng khả năng tiếp cận tài chính cho những đối tượng khó khăn. Đồng thời, việc này cũng nâng cao uy tín và hình ảnh xã hội của Ngân hàng Đông Á Huế, thể hiện trách nhiệm cộng đồng và sự quan tâm đến phát triển bền vững.

4.2. Vấn đề và hạn chế cần khắc phục trong cho vay Hội Phụ nữ

Mặc dù đạt được nhiều thành công, hoạt động cho vay Hội Phụ nữ vẫn đối mặt với một số vấn đề và hạn chế. Một trong những thách thức lớn là việc quản lý nợ xấu cho vay phụ nữ, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế biến động. Nợ quá hạn và nợ xấu, dù đã được kiểm soát, vẫn tiềm ẩn rủi ro. Ngoài ra, việc thẩm định khách hàng ở khu vực nông thôn hoặc các ngành nghề đặc thù đôi khi gặp khó khăn do thiếu thông tin. Các thủ tục hành chính, mặc dù đã được đơn giản hóa, vẫn có thể là rào cản đối với một số khách hàng chưa có kinh nghiệm. Năng lực tài chính và trình độ quản lý kinh doanh của một số thành viên Hội Phụ nữ còn hạn chế cũng là yếu tố cần được quan tâm để giảm thiểu rủi ro tín dụng.

V. Phương pháp Nâng cao chất lượng Cho vay Hội Phụ nữ tại DongA Bank Huế Kiến nghị chiến lược

Để duy trì và phát triển bền vững hoạt động cho vay Hội Phụ nữ tại Ngân hàng TMCP Đông Á Huế, việc đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng là điều cần thiết. Những kiến nghị chiến lược này tập trung vào việc cải thiện quy trình, chính sách, tăng cường quản lý rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả thu hồi nợ. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ giảm thiểu nợ xấu cho vay phụ nữ mà còn mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả cho vay Đông Á Huế và phục vụ tốt hơn nhu cầu hỗ trợ vốn phụ nữ kinh doanh. Các phương pháp được đề xuất dựa trên phân tích sâu sắc thực trạng và kinh nghiệm thực tiễn, hướng tới sự phát triển toàn diện của hoạt động tín dụng Hội Phụ nữ.

5.1. Cải thiện quy trình và chính sách cho vay

Việc thường xuyên rà soát và cải tiến quy trình cho vay Hội Phụ nữ sẽ giúp tăng tính linh hoạt và phù hợp với đặc thù của từng nhóm đối tượng khách hàng. Cần đơn giản hóa hơn nữa các thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ thông tin cho việc thẩm định. Ngân hàng có thể xem xét đa dạng hóa các gói sản phẩm cho vay Hội Phụ nữ DongA Bank Huế với điều kiện và kỳ hạn linh hoạt hơn, phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh của từng ngành nghề. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp với Hội Phụ nữ các cấp trong việc tuyên truyền, hướng dẫn, và hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình vay vốn, từ khâu làm hồ sơ đến sử dụng vốn hiệu quả.

5.2. Tăng cường quản lý rủi ro và thu hồi nợ hiệu quả

Để kiểm soát chất lượng tín dụng và hạn chế nợ xấu cho vay phụ nữ, Ngân hàng Đông Á Huế cần tăng cường công tác quản lý rủi ro. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực thẩm định của cán bộ tín dụng, đặc biệt trong việc đánh giá khả năng trả nợ và uy tín của khách hàng thông qua các kênh thông tin đa dạng, bao gồm cả dữ liệu CIC. Cần xây dựng các công cụ cảnh báo sớm về rủi ro, theo dõi sát sao tình hình sử dụng vốn và hoạt động kinh doanh của khách hàng. Về thu hồi nợ, cần có các phương án linh hoạt, phù hợp với từng trường hợp cụ thể, kết hợp giữa đôn đốc, tư vấn và hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn để đảm bảo khả năng hoàn trả, tránh để nợ chuyển thành nợ quá hạn hoặc nợ xấu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận văn kinh tế thực trạng hoạt động cho vay hội phụ nữ tại ngân hàng thương mại cổ phần đông á chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CHO VAY HỘI PHỤ NỮ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm Ngân hàng thương mại đã hình thành tồn tại và phát triển hàng trăm năm gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được. Thông qua hoạt động tín dụng thì ngân hàng thương mại tạo lợi ích cho người gửi tiền, người vay tiền và cho cả ngân hàng thông qua chênh lệch lãi suất mà thu được lợi nhuận cho ngân hàng. Cho đến thời điểm hiện nay có rất nhiều khái niệm về NHTM:  Ở Mỹ: Ngân hàng thương mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính.

 Đạo luật ngân hàng của Pháp (1941) cũng đã định nghĩa: "Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính".  Ở Việt Nam, Định nghĩa Ngân hàng thương mại: Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền ký gửi từ khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán.  Theo luật các tổ chức tín dụng: ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các quy định khác của pháp luật. (Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của NHTM) Từ những nhận định trên có thể thấy NHTM là một trong những định chế tài chính mà đặc trưng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là 4 nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán.

Ngoài ra, NHTM còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thoả mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội.2 Các hoạt động của ngân hàng thương mại - Ngân hàng thương mại là một tổ chức tín dụng trung gian, hoạt động kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ. Hoạt động kinh doanh của ngân hàng cũng giống như một doanh nghiệp thương mại, đều hướng đến mục đích cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận. Ngân hàng thương mại mở rộng đa dạng và phong phú các nghiệp vụ kinh doanh không thể thiếu trong tiến trình phát triển kinh tế. Ngân hàng thương mại có ba nhóm hoạt động cơ bản: hoạt động huy động tiền gửi, hoạt động tín dụng, hoạt động đầu tư cung cấp các dịch vụ.1 Hoạt động huy động tiền gửi Đây là một hoạt động cơ bản của Ngân hàng thương mại.

Ngân hàng nhận được các khoản tiền gửi của khách hàng dưới các hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các hình thức khác. Ngân hàng nhận tiền gửi của cá nhân, của tổ chức và các doanh nghiệp. Ngân hàng phải hoàn trả gốc và lãi cho khách hàng khi đến hoặc khi khách hàng có nhu cầu sử dụng đến rút tiền ở ngân hàng.2 Hoạt động tín dụng Nguồn vốn huy động sau khi đã thực hiện nghiệp vụ ngân quỹ (nghiệp vụ liên quan đến việc điều hành ngân quỹ của ngân hàng nhằm duy trì năng lực thanh toán bình thường), sẽ được sử dụng để cho vay. Hoạt động cho vay là hoạt động đặc trưng nhất của Ngân hàng thương mại.

Nó tạo ra hình thức tín dụng ngân hàng và ngân hàng sẽ tiến hành phân phối có trọng điểm nguồn vốn đã hình thành trong hoạt động huy động, điều tiết vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu, bổ sung vốn cho sản xuất kinh doanh. Đối với ngân hàng, đây là hoạt động quan trọng nhất, sử dụng phần lớn nguồn vốn và tạo ra thu nhập chủ yếu.3 Hoạt động đầu tư cung cấp các dịch vụ Ngân hàng tham gia vào đầu tư, mua bán chứng khoán trên thị trường chứng khoán nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận lợi tức chứng khoán và từ chênh lệch thị giá chứng khoán mua bán trên thị trường. Ngoài ra, ngân hàng còn thực hiện hùng vốn, liên doanh qua đó trực tiếp góp vốn vào các doanh nghiệp để thành lập công ty, xí nghiệp mới. 5 Các ngân hàng có thể tham gia mua bán ngoại tệ, huy động vốn ngoại tệ nhằm đáp ứng nhu cầu của đầu tư cho vay cũng như kiếm lời.

Việc kinh doanh ngoại tệ còn góp phần thúc đẩy trong công tác thanh toán quốc tế, tài trợ cho xuất nhập khẩu… Bên cạnh đó ngân hàng cung cấp các hoạt động dịch vụ khác như dịch vụ chuyển tiền, thu hộ tiền hàng, nghiệp vụ nhận ủy thác, hay mua bán hộ theo sự ủy nhiệm của khách hàng.2 Hoạt động cho vay Hội phụ nữ tại ngân hàng thương mại 1.1 Tổng quan về hoạt động cho vay của Ngân hàng thương mại 1.1 Cho vay Theo Thông Tư 39/2016/TT-NHNN ban hành ngày 30/12/2016 được quy định như sau: Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Cho vay là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người sở hữu (NHTM) sang người sử dụng (người vay), sau một thời gian nhất định lượng giá trị đó quay lại người sở hữu với lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu.2 Nguyên tắc cho vay của ngân hàng thương mại -Nguyên tắc thứ nhất Nguyên tắc quản lý mục đích tiền vay: Theo nguyên tắc này mặc dù người đi vay phải thế chấp tài sản để được vay tiền, nhưng người cho vay ( ngân hàng thương mại ) có quyền kiểm tra việc sử dụng vốn vay đối với người vay. Người vay phải xây dựng dự án, phương án xin vay vốn và phải có trách nhiệm thực hiện theo đúng hợp đồng đã ký với ngân hàng. Mục đích của việc đề ra nguyên tắc này là đảm bảo tính hoàn trả của đồng vốn đồng thời quản lý vốn đầu tư theo đúng định hướng và cơ cấu đầu tư.

Quản lý vốn đầu tư đúng định hướng từ đó đảm bảo tính cân đối trong nền kinh tế. -Nguyên tắc thứ hai Nguyên tắc hoàn trả: Vốn vay phải được hoàn trả cả gốc và lãi cho ngân hàng sau thời gian vay vốn. Thời gian vay vốn là khoảng thời gian kể từ khi người vay lĩnh tiền vay lần đầu tiên đến khi trả hết nợ gốc và tiền lãi. Nguyên tắc hoàn trả thể hiện ở hai khía cạnh: khía cạnh thứ nhất là số lượng hoàn trả Số lượng hoàn trả sẽ bằng tổng số tiền gốc của khoản vay và số lãi phát sinh trong quá trình vay vốn.

Khía cạnh thứ hai 6 là thời gian hoàn trả. Thời gian hoàn trả phải thực hiện theo thoả thuận giữ hai bên được ghi trong hợp đồng vay tiền.3 Phân loại các loại hình cho vay Theo Điều 10 và Điều 27, Thông tư 39/2016/TT-NHNN quy định:  Tổ chức tín dụng xem xét quyết định cho khách hàng vay theo các loại cho vay như sau: - Cho vay ngắn hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay tối đa 01 (một) năm. - Cho vay trung hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay trên 01 (một) năm và tối đa 05 (năm) năm. - Cho vay dài hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay trên 05 (năm) năm.

 Tổ chức tín dụng thỏa thuận với khách hàng việc áp dụng các phương thức cho vay như sau: a) Cho vay từng lần: Mỗi lần cho vay, tổ chức tín dụng và khách hàng thực hiện thủ tục cho vay và ký kết thỏa thuận cho vay. b) Cho vay hợp vốn: Là việc có từ hai tổ chức tín dụng trở lên cùng thực hiện cho vay đối với khách hàng để thực hiện một phương án, dự án vay vốn. c) Cho vay lưu vụ: Là việc tổ chức tín dụng thực hiện cho vay đối với khách hàng để nuôi trồng, chăm sóc các cây trồng, vật nuôi có tính chất mùa vụ theo chu kỳ sản xuất liền kề trong năm hoặc các cây lưu gốc, cây công nghiệp có thu hoạch hàng năm. Theo đó, tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận dư nợ gốc của chu kỳ trước tiếp tục được sử dụng cho chu kỳ sản xuất tiếp theo nhưng không vượt quá thời gian của 02 chu kỳ sản xuất liên tiếp.

d) Cho vay theo hạn mức: Tổ chức tín dụng xác định và thỏa thuận với khách hàng một mức dư nợ cho vay tối đa được duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Trong hạn mức cho vay, tổ chức tín dụng thực hiện cho vay từng lần. Một năm ít nhất một lần, tổ chức tín dụng xem xét xác định lại mức dư nợ cho vay tối đa và thời gian duy trì mức dư nợ này. e) Cho vay theo hạn mức cho vay dự phòng: Tổ chức tín dụng cam kết đảm bảo sẵn sàng cho khách hàng vay vốn trong phạm vi mức cho vay dự phòng đã thỏa thuận.

Tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận thời hạn hiệu lực của hạn mức cho vay dự phòng nhưng không vượt quá 01 (một) năm. 7 f) Cho vay theo hạn mức thấu chi trên tài khoản thanh toán: Tổ chức tín dụng chấp thuận cho khách hàng chi vượt số tiền có trên tài khoản thanh toán của khách hàng một mức thấu chi tối đa để thực hiện dịch vụ thanh toán trên tài khoản thanh toán. Mức thấu chi tối đa được duy trì trong một khoảng thời gian tối đa 01 (một) năm. g) Cho vay quay vòng: Tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận áp dụng cho vay đối với nhu cầu vốn có chu kỳ hoạt động kinh doanh không quá 01 (một) tháng, khách hàng được sử dụng dư nợ gốc của chu kỳ hoạt động kinh doanh trước cho chu kỳ kinh doanh tiếp theo nhưng thời hạn cho vay không vượt quá 03 (ba) tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ