Đề tài NCKH: Thực trạng béo phì ở trẻ em tiểu học tại TP. Thủ Dầu Một

Nghiên cứu thực trạng béo phì ở trẻ em tiểu học tại TP. Thủ Dầu Một. Phân tích số liệu cụ thể về chiều cao, cân nặng và sức khỏe của trẻ.

Chuyên ngành

Giáo Dục Tiểu Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2013-2014

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo động thực trạng béo phì trẻ em tiểu học Thủ Dầu Một

Tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ em đang trở thành một thách thức sức khỏe cộng đồng toàn cầu và tại Việt Nam. Sự phát triển kinh tế xã hội, đặc biệt tại các khu vực đô thị hóa nhanh như thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương, đã làm thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng, dẫn đến gia tăng tỷ lệ béo phì học sinh tiểu học. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý và kết quả học tập của trẻ. Một nghiên cứu khoa học chuyên sâu được thực hiện bởi sinh viên Đại học Thủ Dầu Một đã cung cấp những số liệu cụ thể và đáng báo động về thực trạng béo phì trẻ em tiểu học tại Thủ Dầu Một. Nghiên cứu này tập trung vào học sinh lớp 1 và lớp 2 tại các trường thuộc phường trung tâm và xã ven đô, mang đến một bức tranh toàn cảnh về sức khỏe học đường tại Bình Dương. Dữ liệu cho thấy, mặc dù tỷ lệ béo phì thực tế chưa ở mức quá cao, nhưng số lượng trẻ trong nhóm nguy cơ lại chiếm một tỷ lệ đáng kể. Điều này là một cảnh báo sớm, đòi hỏi sự quan tâm và hành động kịp thời từ gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Việc can thiệp sớm thông qua giáo dục dinh dưỡng và khuyến khích vận động là chìa khóa để ngăn chặn xu hướng này, đảm bảo một thế hệ tương lai khỏe mạnh và phát triển toàn diện. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả từ nghiên cứu, làm rõ nguyên nhân, hậu quả và đề xuất các giải pháp khả thi.

1.1. Thống kê béo phì trẻ em Việt Nam trong bối cảnh chung

Trên toàn quốc, các thống kê béo phì trẻ em Việt Nam cho thấy một xu hướng gia tăng đáng lo ngại trong thập kỷ qua. Theo Viện Dinh dưỡng Quốc gia, từ năm 2000 đến 2010, tỷ lệ trẻ em thừa cân, béo phì đã tăng gấp nhiều lần, đặc biệt ở các thành phố lớn. Nghiên cứu tại Thủ Dầu Một là một minh chứng cụ thể cho xu hướng này. Báo cáo gốc chỉ ra: "Từ năm 2000 đến 2010, số lượng trẻ em bị thừa cân béo phì liên tục tăng theo từng năm". Sự thay đổi trong khẩu phần ăn, với việc tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt và chất béo, cùng với sự suy giảm các hoạt động thể chất, là những yếu tố chính thúc đẩy tình trạng này. Vấn đề thừa cân béo phì ở trẻ em không còn là câu chuyện của riêng quốc gia nào mà đã trở thành một thách thức chung, đòi hỏi các chiến lược can thiệp đồng bộ ở nhiều cấp độ.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về sức khỏe học đường tại Thủ Dầu Một

Đề tài "Thực trạng béo phì ở trẻ em Tiểu học tại thành phố Thủ Dầu Một" được tiến hành trên 313 học sinh lớp 1 và 2 tại bốn trường tiểu học, đại diện cho cả khu vực trung tâm (phường Phú Cường, Phú Lợi) và khu vực ven đô (xã Chánh Mỹ, Tương Bình Hiệp). Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập số liệu lý thuyết, kết hợp với điều tra thực tiễn qua các phương pháp cân đo chỉ số chiều cao, cân nặng, quan sát và đàm thoại. Mục tiêu của nghiên cứu là "Trình bày thực trạng về béo phì ở trẻ tiểu học ở một số địa bàn trọng điểm của thành phố Thủ Dầu Một". Những kết quả thu được không chỉ cung cấp dữ liệu nền tảng về tình hình dinh dưỡng trẻ em Thủ Dầu Một mà còn là cơ sở khoa học quan trọng để các nhà giáo dục, phụ huynh và cơ quan y tế xây dựng các giải pháp phòng chống béo phì học đường hiệu quả.

II. Phân tích tỷ lệ béo phì học sinh tiểu học tại Thủ Dầu Một

Kết quả nghiên cứu tại Thủ Dầu Một đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về tình trạng dinh dưỡng của học sinh đầu cấp tiểu học. Dựa trên chỉ số khối cơ thể (BMI) theo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dành cho trẻ em châu Á, nghiên cứu đã phân loại học sinh vào các nhóm: thiếu cân, bình thường, nguy cơ béo phì và béo phì. Tổng hợp dữ liệu từ 313 học sinh cho thấy một thực tế đáng suy ngẫm: tỷ lệ béo phì học sinh tiểu học ở mức 3.19% (10/313 em). Con số này có thể chưa ở mức báo động đỏ, nhưng điều đáng quan tâm hơn là tỷ lệ trẻ em nằm trong nhóm "nguy cơ béo phì" lại rất cao. Cụ thể, tại phường Phú Cường và Phú Lợi, tỷ lệ này lên đến 26.6%. Đây là những trẻ có khả năng cao sẽ chuyển sang béo phì nếu không có sự can thiệp kịp thời về dinh dưỡng và vận động. Vấn đề thừa cân béo phì ở trẻ em không chỉ là những con số thống kê mà còn là những hậu quả của béo phì trẻ em về sức khỏe lâu dài như nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường và các vấn đề về xương khớp. Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt đáng chú ý về tình hình dinh dưỡng trẻ em Thủ Dầu Một giữa khu vực thành thị và nông thôn, cho thấy các yếu tố kinh tế - xã hội có tác động mạnh mẽ đến sức khỏe của trẻ.

2.1. Phân tích tỷ lệ béo phì qua chỉ số BMI tại các trường

Dữ liệu cụ thể từ nghiên cứu cho thấy, trong tổng số 313 học sinh được khảo sát, có 10 em được xếp loại béo phì và một số lượng lớn hơn nằm trong nhóm nguy cơ. Tại trường TH Phú Lợi, có 3 em béo phì. Trường TH Chánh Mỹ ghi nhận số ca cao nhất với 4 em. Trường TH Tương Bình Hiệp và TH Nguyễn Trãi lần lượt có 2 và 1 em béo phì. Việc sử dụng chỉ số BMI làm công cụ đánh giá đã giúp lượng hóa chính xác tình trạng sức khỏe của học sinh, cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hiện diện của tình trạng thừa cân, béo phì trong môi trường học đường ngay từ những năm đầu tiên.

2.2. So sánh dinh dưỡng trẻ em giữa khu vực thành thị và ven đô

Một phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là sự khác biệt về tỷ lệ béo phì giữa các phường trung tâm và các xã ven đô. Cụ thể, tỷ lệ béo phì ở hai xã Chánh Mỹ và Tương Bình Hiệp (3.8%) lại cao hơn so với hai phường Phú Cường và Phú Lợi (2.5%). Điều này cho thấy quá trình đô thị hóa và thay đổi lối sống ở các vùng ven đang diễn ra mạnh mẽ, có thể dẫn đến những thay đổi tiêu cực trong chế độ dinh dưỡng và hoạt động thể chất của trẻ em. Ngược lại, tỷ lệ trẻ có nguy cơ béo phì ở khu vực phường lại cao hơn (26.6%) so với khu vực xã (18%). Sự chênh lệch này đòi hỏi các chương trình can thiệp cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của từng địa bàn.

2.3. Hậu quả của béo phì trẻ em đối với sức khỏe và học tập

Báo cáo nhấn mạnh, hậu quả của béo phì trẻ em là vô cùng nghiêm trọng. Về mặt thể chất, trẻ có nguy cơ cao mắc các bệnh lý liên quan đến béo phì như bệnh tim mạch, tiểu đường tuýp 2, rối loạn lipid máu, và các vấn đề về xương khớp. Về mặt tâm lý, trẻ dễ cảm thấy tự ti, mặc cảm, thậm chí bị cô lập xã hội và trầm cảm. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ giữa béo phì và kết quả học tập. Trẻ béo phì thường kém năng động, khó tập trung, ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu bài giảng và tham gia các hoạt động tại trường. Đây là những gánh nặng không chỉ cho bản thân trẻ mà còn cho cả gia đình và xã hội.

III. Các nguyên nhân béo phì ở trẻ em Dinh dưỡng và lối sống

Việc xác định rõ các nguyên nhân béo phì ở trẻ là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu tại Thủ Dầu Một đã chỉ ra rằng, béo phì là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là chế độ dinh dưỡng mất cân bằng và lối sống tĩnh tại. Khẩu phần ăn của nhiều gia đình Việt Nam hiện nay đã có sự thay đổi lớn, giảm lượng tinh bột từ gạo và tăng mạnh các loại thực phẩm giàu năng lượng như thịt, sữa, trứng và đặc biệt là thức ăn nhanh, đồ ngọt. Điều này dẫn đến tình trạng dư thừa calo, nếu không được đốt cháy hết qua vận động sẽ tích tụ thành mỡ. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ đã khiến trẻ em dành quá nhiều thời gian cho các hoạt động thụ động như xem tivi, chơi game trên máy tính, điện thoại. Việc thiếu hụt hoạt động thể chất cho học sinh không chỉ làm giảm năng lượng tiêu hao mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của hệ cơ xương. Ngoài ra, yếu tố di truyền và môi trường gia đình cũng đóng một vai trò không nhỏ trong việc kiểm soát cân nặng cho bé. Cha mẹ bị béo phì thường có xu hướng nuôi con theo thói quen ăn uống của mình, vô hình trung tạo ra một vòng luẩn quẩn về cân nặng qua các thế hệ.

3.1. Chế độ ăn cho trẻ béo phì Mất cân bằng dinh dưỡng

Một trong những nguyên nhân béo phì ở trẻ hàng đầu là chế độ dinh dưỡng không hợp lý. Báo cáo trích dẫn: "Khẩu phần ăn của các gia đình Việt Nam đã có nhiều biến đổi đáng kể... thịt, sữa, trứng chiếm gần 25% khẩu phần ăn, tăng gần 17% so với 10 năm trước". Thói quen ăn vặt, tiêu thụ nhiều đồ uống có đường, thức ăn nhanh giàu chất béo và calo nhưng lại nghèo vi chất dinh dưỡng đã trở nên phổ biến. Việc xây dựng một chế độ ăn cho trẻ béo phì đòi hỏi sự giảm bớt các thực phẩm này và tăng cường rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.

3.2. Thiếu hoạt động thể chất cho học sinh và lối sống tĩnh tại

Lối sống ít vận động là một yếu tố nguy cơ lớn. Nghiên cứu chỉ rõ: "Sự tiêu hao năng lượng ít: ít vận động, thực hiện các hoạt động mang tính thời lượng cao hàng ngày như xem tivi, nghe nhạc…, lười thể thao." Thời khóa biểu tại các trường tiểu học được khảo sát cho thấy học sinh chỉ có 2 tiết thể dục mỗi tuần. Thời gian còn lại, nhiều em bị cuốn vào các thiết bị điện tử thay vì các trò chơi vận động ngoài trời. Việc thiếu hoạt động thể chất cho học sinh không chỉ gây tích tụ mỡ thừa mà còn làm suy yếu sức khỏe tổng thể.

3.3. Yếu tố di truyền và môi trường gia đình trong kiểm soát cân nặng

Yếu tố di truyền có vai trò nhất định, khi "trẻ có cha mẹ béo phì thường bị béo phì". Tuy nhiên, môi trường sống và thói quen của gia đình còn có tác động lớn hơn. Cha mẹ chính là người quyết định thực đơn hàng ngày và là tấm gương về lối sống cho con cái. Nếu cha mẹ có thói quen ăn uống không lành mạnh, ít vận động, trẻ sẽ dễ dàng học theo. Do đó, việc kiểm soát cân nặng cho bé phải là nỗ lực chung của cả gia đình, bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức và hành vi của chính các bậc phụ huynh.

IV. Giải pháp dinh dưỡng cho trẻ thừa cân Thực đơn khoa học

Để giải quyết vấn đề thừa cân béo phì ở trẻ em, can thiệp về dinh dưỡng giữ vai trò then chốt. Việc xây dựng một chế độ ăn uống lành mạnh không có nghĩa là bắt trẻ nhịn ăn hay kiêng khem quá mức, mà là cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết cho sự phát triển trong khi vẫn đảm bảo kiểm soát năng lượng nạp vào. Nguyên tắc cơ bản là cân bằng các nhóm chất: đạm, béo, tinh bột, vitamin và khoáng chất. Một thực đơn khoa học cho trẻ cấp 1 cần đa dạng hóa các loại thực phẩm, ưu tiên thực phẩm tươi, chưa qua chế biến sâu. Phụ huynh cần tăng cường rau xanh và trái cây trong mỗi bữa ăn, lựa chọn các nguồn đạm ít béo như cá, thịt gà bỏ da, đậu phụ, và sử dụng các loại tinh bột phức hợp như gạo lứt, khoai lang. Hạn chế tối đa các loại thực phẩm đóng hộp, thức ăn nhanh, bánh kẹo ngọt, và nước ngọt có ga. Việc dinh dưỡng cho trẻ thừa cân cũng cần chú ý đến cách chế biến, nên ưu tiên các món luộc, hấp, nướng thay vì chiên, xào nhiều dầu mỡ. Ngoài ra, việc chia nhỏ các bữa ăn trong ngày có thể giúp trẻ không cảm thấy đói và tránh ăn quá nhiều vào bữa chính. Tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc tìm đến dịch vụ tư vấn dinh dưỡng nhi là một lựa chọn thông minh để có được lộ trình phù hợp và an toàn nhất cho trẻ.

4.1. Nguyên tắc xây dựng thực đơn khoa học cho trẻ cấp 1

Xây dựng thực đơn khoa học cho trẻ cấp 1 cần tuân thủ các nguyên tắc sau: Đảm bảo đủ 4 nhóm chất dinh dưỡng; Cung cấp năng lượng phù hợp với độ tuổi và mức độ hoạt động của trẻ; Tăng cường chất xơ từ rau củ, quả; Hạn chế đường và chất béo bão hòa; Đảm bảo trẻ uống đủ nước lọc mỗi ngày. Thay vì cấm đoán, phụ huynh nên giáo dục trẻ về giá trị của từng loại thực phẩm, giúp trẻ hình thành thói quen ăn uống lành mạnh một cách tự nguyện.

4.2. Tư vấn dinh dưỡng nhi Lựa chọn thực phẩm thông minh

Khi lựa chọn thực phẩm, phụ huynh nên ưu tiên các loại ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh lá đậm, các loại quả mọng. Các nguồn protein tốt bao gồm cá, thịt gia cầm, trứng và các loại đậu. Sữa và các chế phẩm từ sữa nên chọn loại ít béo hoặc không đường. Việc tìm đến các chuyên gia tư vấn dinh dưỡng nhi có thể giúp cha mẹ có được những lời khuyên chuyên môn, xây dựng một chế độ ăn cho trẻ béo phì vừa hiệu quả vừa đảm bảo trẻ không bị thiếu hụt các vi chất quan trọng cho sự phát triển trí não và thể chất.

4.3. Vai trò của bữa ăn gia đình trong việc kiểm soát cân nặng

Bữa ăn gia đình không chỉ là nơi cung cấp dinh dưỡng mà còn là cơ hội để giáo dục trẻ về thói quen ăn uống. Cha mẹ nên tạo không khí vui vẻ, không ép trẻ ăn và làm gương trong việc ăn uống lành mạnh. Cùng nhau chuẩn bị bữa ăn cũng là một cách hay để trẻ hiểu hơn về thực phẩm và trân trọng công sức lao động. Đây là nền tảng vững chắc để kiểm soát cân nặng cho bé một cách bền vững.

V. Bí quyết phòng chống béo phì học đường Gia đình trường

Cuộc chiến chống lại thừa cân béo phì ở trẻ em không thể thành công nếu chỉ dựa vào nỗ lực đơn lẻ của gia đình. Cần có một chiến lược phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường để tạo ra một môi trường sống và học tập lành mạnh, khuyến khích vận động. Đây chính là cốt lõi của giải pháp phòng chống béo phì học đường. Tại trường học, ngoài việc đảm bảo chất lượng bữa ăn bán trú (nếu có), nhà trường cần tích cực tăng cường các hoạt động thể chất cho học sinh. Thời khóa biểu hiện tại với chỉ hai tiết thể dục mỗi tuần là không đủ. Cần có thêm các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ thể thao, các giờ giải lao vận động giữa các tiết học để trẻ có thêm cơ hội tiêu hao năng lượng. Về phía gia đình, vai trò của cha mẹ là vô cùng quan trọng. Cha mẹ cần chủ động kiểm soát cân nặng cho bé bằng cách hạn chế thời gian con sử dụng thiết bị điện tử, khuyến khích các hoạt động ngoài trời như đi bộ, đạp xe, chơi thể thao cùng con. Việc xây dựng một lối sống năng động cho cả gia đình không chỉ giúp trẻ phòng chống béo phì mà còn tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên. Sự đồng bộ trong thông điệp và hành động giữa nhà trường và gia đình sẽ tạo ra tác động mạnh mẽ và bền vững nhất lên thói quen của trẻ.

5.1. Tăng cường hoạt động thể chất cho học sinh tại trường học

Nhà trường có thể lồng ghép các bài tập vận động ngắn vào đầu hoặc giữa các tiết học để giúp học sinh giải tỏa căng thẳng và tăng cường tuần hoàn máu. Tổ chức các giải thi đấu thể thao giữa các lớp, các ngày hội vận động cũng là những cách hiệu quả để thúc đẩy phong trào. Cần đa dạng hóa các môn thể thao để phù hợp với sở thích và thể trạng của nhiều học sinh khác nhau. Việc tăng cường hoạt động thể chất cho học sinh là một trong những giải pháp phòng chống béo phì học đường thiết thực nhất.

5.2. Cách kiểm soát cân nặng cho bé hiệu quả tại nhà

Tại nhà, cha mẹ nên đặt ra quy định rõ ràng về thời gian xem tivi và sử dụng thiết bị điện tử, không quá 2 giờ mỗi ngày. Thay vào đó, hãy tạo điều kiện cho trẻ tham gia các công việc nhà phù hợp với lứa tuổi, cùng con đi dạo sau bữa tối, hoặc chơi các trò chơi vận động. Theo dõi cân nặng và chiều cao của trẻ định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu thừa cân là một bước quan trọng trong việc kiểm soát cân nặng cho bé. Cha mẹ cần là tấm gương về một lối sống năng động và lành mạnh.

5.3. Nâng cao vai trò tư vấn sức khỏe học đường tại Bình Dương

Phòng y tế học đường cần được nâng cao vai trò, không chỉ xử lý các vấn đề sức khỏe thông thường mà còn trở thành trung tâm tư vấn dinh dưỡng nhi và giáo dục sức khỏe. Các buổi nói chuyện chuyên đề về dinh dưỡng, về tác hại của béo phì cần được tổ chức thường xuyên cho cả học sinh và phụ huynh. Việc cải thiện hệ thống sức khỏe học đường tại Bình Dương nói chung và Thủ Dầu Một nói riêng sẽ góp phần tạo ra một thế hệ học sinh khỏe mạnh hơn về thể chất và tinh thần.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Các khái niệm Theo từ điển tiếng việt online. Béo phì là trạng thái thừa cân do tăng khối lượng mỡ. Nếu mỡ thừa phân phối đều toàn thân, đó là trường hợp béo phì toàn thân.

Nếu mỡ thừa tập trung chủ yếu ở bụng, mông đùi, đó là béo phì hướng tâm, rất nguy hiểm vì dễ dẫn đến rối loạn lipid máu. Theo tổ chức y tế thế giới WHO[2;247] Thừa cân: là tình trạng cân nặng vượt quá cân nặng “nên có” so với chiều cao. Béo phì: là tình trạng tích lũy mỡ thái quá và không bình thường một cách cục bộ hay toàn thể tới mức ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Như vậy, chúng ta có thể thấy rằng : Béo phì là tình trạng có quá nhiều mỡ trong cơ thể.

So với lượng mỡ cho phép trong cơ thể ở một giai đoạn nhất định. Trẻ em bị béo phì có trọng lượng cao hơn mức khỏe mạnh đối với hình thể của chúng. Vì vậy, khi đánh giá béo phì thì không chỉ tính đến cân nặng mà phải quan tâm đến tỷ lệ mỡ của cơ thể so với chiều cao của các em 2. Đặc điểm về sinh lý trẻ em tiểu học lớp 1,2.

Đặc điểm về mặt cơ thể - Hệ xương còn nhiều mô sụn, xương sống, xương hông, xương chân, xương tay đang trong thời kỳ phát triển (thời kỳ cốt hoá) nên dễ bị cong vẹo, gẫy dập,.Vì thế mà trong các hoạt động vui chơi của các em cha mẹ và thầy cô (sau đây xin gọi chung là các nhà giáo dục) cần phải chú ý quan tâm, hướng các em tới các hoạt động vui chơi lành mạnh, an toàn. - Hệ cơ đang trong thời kỳ phát triển mạnh nên các em rất thích các trò chơi vận động như chạy, nhảy, nô đùa,.Vì vậy mà các nhà giáo dục nên đưa các em vào các trò chơi vận động từ mức độ đơn giản đến phức tạp và đảm bảo sự an toàn cho trẻ. - Hệ thần kinh cấp cao đang hoàn thiện về mặt chức năng, do vậy tư duy của các em chuyển dần từ trực quan hành động sang tư duy hình tượng, tư duy trừu tượng. Do đó, các em rất hứng thú với các trò chơi trí tuệ như đố vui trí tuệ, các cuộc thi trí tuệ,.Dựa vào cơ sinh lý này mà các nhà giáo dục nên cuốn hút các em với các câu hỏi nhằm phát triển tư duy của các em.

Chiều cao mỗi năm tăng thêm 4 cm; trọng lượng cơ thể mỗi năm tăng 2kg. Nếu trẻ vào lớp 1 đúng 6 tuổi thì có chiều cao khoảng 106 cm (nam) 104 cm (nữ) cân nặng đạt 15,7 kg (nam) và 15,1 kg (nữ). Tuy nhiên, con số này chỉ là trung bình, chiều cao của trẻ có thể xê dịch khoảng 4-5 cm, cân nặng có thể xê dịch từ 1-2 kg. Tim của trẻ đập nhanh khoảng 85 - 90 lần/ phút, mạch máu tương đối mở rộng, áp huyết động mạch thấp, hệ tuần hoàn chưa hoàn chỉnh.

Đặc điểm về hoạt động và môi trường sống 2.1 Hoạt động của học sinh tiểu học - Nếu như ở bậc mầm non hoạt động chủ đạo của trẻ là vui chơi, thì đến tuổi tiểu học hoạt động chủ đạo của trẻ đã có sự thay đổi về chất, chuyển từ hoạt động vui chơi sang hoạt động học tập. Tuy nhiên, song song với hoạt động học tập ở các em còn diễn ra các hoạt động khác như: + Hoạt động vui chơi: Trẻ thay đổi đối tượng vui chơi từ chơi với đồ vật sang các trò chơi vận động. + Hoạt động lao động: Trẻ bắt đầu tham gia lao động tự phục vụ bản thân và gia đình như tắm giặt, nấu cơm, quét dọn nhà cửa,.Ngoài ra, trẻ còn còn tham gia lao động tập thể ở trường lớp như trực nhật, trồng cây, trồng hoa,. + Hoạt động xã hội: Các em đã bắt đầu tham gia vào các phong trào của trường, của lớp và của cộng đồng dân cư, của Đội thiếu niên tiền phong,.2 Những thay đổi kèm theo - Trong gia đình: các em luôn cố gắng là một thành viên tích cực, có thể tham gia các công việc trong gia đình.

Điều này được thể hiện rõ nhất trong các gia đình neo đơn, hoàn cảnh, các vùng kinh tế đặc biệt khó khăn,.các em phải tham gia lao động sản xuất cùng gia đình từ rất nhỏ. - Trong nhà trường: do nội dung, tích chất, mục đích của các môn học đều thay đổi so với bậc mầm non đã kéo theo sự thay đổi ở các em về phương pháp, hình thức, thái độ học tập. Các em đã bắt đầu tập trung chú ý và có ý thức học tập tốt. - Ngoài xã hội: các em đã tham gia vào một số các hoạt động xã hội mang tính tập thể (đôi khi tham gia tích cực hơn cả trong gia đình).

Đặc biệt là các em muốn thừa nhận mình là người lớn, muốn được nhiều người biết đến mình. Biết được những đặc điểm nêu trên thì cha mẹ và thầy cô phải tạo điều kiện giúp đỡ trẻ phát huy những khả năng tích cực của các em trong công việc gia đình, quan hệ xã hội và đặc biệt là trong học tập. Sự phát triển của quá trình nhận thức (sự phát triển trí tuệ) 3.1 Nhận thức cảm tính 3.1 Các cơ quan cảm giác: Thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác đều phát triển và đang trong quá trình hoàn thiện.2 Tri giác Tri giác của học sinh tiểu học mang tính đại thể, ít đi vào chi tiết và mang tính không ổn định: ở đầu tuổi tiểu học tri giác thường gắn với hành động trực quan, đến cuối tuổi tiểu học tri giác bắt đầu mang tính xúc cảm, trẻ thích quan sát các sự vật hiện tượng có màu sắc sặc sỡ, hấp hẫn, tri giác của trẻ đã mang tính mục đích, có phương hướng rõ ràng - Tri giác có chủ định (trẻ biết lập kế hoạch học tập, biết sắp xếp công việc nhà, biết làm các bài tập từ dễ đến khó,.) Nhận thấy điều này chúng ta cần phải thu hút trẻ bằng các hoạt động mới, mang màu sắc, tích chất đặc biệt khác lạ so với bình thường, khi đó sẽ kích thích trẻ cảm nhận, tri giác tích cực và chính xác.2 Nhận thức lý tính 3.1 Tư duy Tư duy mang đậm màu sắc xúc cảm và chiếm ưu thế ở tư duy trực quan hành động. Các phẩm chất tư duy chuyển dần từ tính cụ thể sang tư duy trừu tượng khái quát Khả năng khái quát hóa phát triển dần theo lứa tuổi, lớp 4, 5 bắt đầu biết khái quát hóa lý luận.

Tuy nhiên, hoạt động phân tích, tổng hợp kiến thức còn sơ đẳng ở phần đông học sinh tiểu học.2 Tưởng tượng Tưởng tượng của học sinh tiểu học đã phát triển phong phú hơn so với trẻ mầm non nhờ có bộ não phát triển và vốn kinh nghiệm ngày càng dầy dạn. Tuy nhiên, tưởng tượng của các em vẫn mang một số đặc điểm nổi bật sau: Ở đầu tuổi tiểu học thì hình ảnh tưởng tượng còn đơn giản, chưa bền vững và dễ thay đổi. Ở cuối tuổi tiểu học, tưởng tượng tái tạo đã bắt đầu hoàn thiện, từ những hình ảnh cũ trẻ đã tái tạo ra những hình ảnh mới. Tưởng tượng sáng tạo tương đối phát triển ở giai đoạn cuối tuổi tiểu học, trẻ bắt đầu phát triển khả năng làm thơ, làm văn, vẽ tranh,.

Đặc biệt, tưởng tượng của các em trong giai đoạn này bị chi phối mạnh mẽ bởi các xúc cảm, tình cảm, những hình ảnh, sự việc, hiện tượng đều gắn liền với các rung động tình cảm của các em. Qua đây, các nhà giáo dục phải phát triển tư duy và trí tưởng tượng của các em bằng cách biến các kiến thức "khô khan" thành những hình ảnh có cảm xúc, đặt ra cho các em những câu hỏi mang tính gợi mở, thu hút các em vào các hoạt động nhóm, hoạt động tập thể để các em có cơ hội phát triển quá trình nhận thức lý tính của mình một cách toàn diện.3 Ngôn ngữ và sự phát triển nhận thức của học sinh tiểu học Hầu hết học sinh tiểu học có ngôn ngữ nói thành thạo. Khi trẻ vào lớp 1 bắt đầu xuất hiện ngôn ngữ viết. Đến lớp 5 thì ngôn ngữ viết đã thành thạo và bắt đầu hoàn thiện về mặt ngữ pháp, chính tả và ngữ âm.

Nhờ có ngôn ngữ phát triển mà trẻ có khả năng tự đọc, tự học, tự nhận thức thế giới xung quanh và tự khám phá bản thân thông qua các kênh thông tin khác nhau. Ngôn ngữ có vai trò hết sức quan trọng đối với quá trình nhận thức cảm tính và lý tính của trẻ, nhờ có ngôn ngữ mà cảm giác, tri giác, tư duy, tưởng tượng của trẻ phát triển dễ dàng và được biểu hiện cụ thể thông qua ngôn ngữ nói và viết của trẻ. Mặt khác, thông qua khả năng ngôn ngữ của trẻ ta có thể đánh giá được sự phát triển trí tuệ của trẻ. Ngôn ngữ có vai trò hết sức quan trọng như vậy nên các nhà giáo dục phải trau dồi vốn ngôn ngữ cho trẻ trong giai đoạn này bằng cách hướng hứng thú của trẻ vào các loại sách báo có lời và không lời, có thể là sách văn học, truyện tranh, truyện cổ tích, báo nhi đồng,.đồng thời cũng có thể kể cho trẻ nghe hoặc tổ chức các cuộc thi kể truyện đọc thơ, viết báo, viết truyện, dạy trẻ cách viết nhật kí,.Tất cả đều có thể giúp trẻ có được một vốn ngôn ngữ phong phú và đa dạng.4 Chú ý và sự phát triển nhận thức của học sinh tiểu học Ở đầu tuổi tiểu học chú ý có chủ định của trẻ còn yếu, khả năng kiểm soát, điều khiển chú ý còn hạn chế.

Ở giai đoạn này chú không chủ định chiếm ưu thế hơn chú ý có chủ định. Trẻ lúc này chỉ quan tâm chú ý đến những môn học, giờ học có đồ dùng trực quan sinh động, hấp dẫn có nhiều tranh ảnh,trò chơi hoặc có cô giáo xinh đẹp, dịu dàng,.Sự tập trung chú ý của trẻ còn yếu và thiếu tính bền vững, chưa thể tập trung lâu dài và dễ bị phân tán trong quá trình học tập. Ở cuối tuổi tiểu học trẻ dần hình thành kĩ năng tổ chức, điều chỉnh chú ý của mình. Chú ý có chủ định phát triển dần và chiếm ưu thế, ở trẻ đã có sự nỗ lực về ý chí trong hoạt động học tập như học thuộc một bài thơ, một công thức toán hay một bài hát dài,.Trong sự chú ý của trẻ đã bắt đầu xuất hiện giới hạn của yếu tố thời gian, trẻ đã định lượng được khoảng thời gian cho phép để làm một việc nào đó và cố gắng hoàn thành công việc trong khoảng thời gian quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ