Tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự: Thực tiễn xét xử tại tỉnh Bắc Ninh

Nghiên cứu chi tiết tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự. Phân tích thực tiễn xét xử, những bất cập và giải pháp tại tỉnh Bắc Ninh.

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2020

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vấn nạn tín dụng đen tại Bắc Ninh hiện nay

Bắc Ninh, một tỉnh có tốc độ phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng, đã trở thành điểm nóng của hoạt động tín dụng đen Bắc Ninh. Sự gia tăng của các khu công nghiệp thu hút lượng lớn lao động, kéo theo nhu cầu vay vốn tiêu dùng và kinh doanh tăng cao. Tuy nhiên, đi cùng với sự phát triển kinh tế là sự phức tạp của tình hình an ninh trật tự, đặc biệt là các tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế. Tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự, hay còn gọi là tín dụng đen, đã trở thành một vấn đề nhức nhối, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho xã hội. Các đối tượng hoạt động tín dụng đen lợi dụng hoàn cảnh khó khăn, sự thiếu hiểu biết pháp luật của người dân để đưa ra các khoản vay với lãi suất vượt quá quy định của pháp luật, thường cao gấp nhiều lần mức trần 20%/năm theo Bộ luật Dân sự. Hoạt động này không chỉ đẩy người vay vào tình cảnh khốn đốn, tan cửa nát nhà mà còn là nguồn cơn của nhiều loại tội phạm khác như cưỡng đoạt tài sản, cố ý gây thương tích, bắt giữ người trái pháp luật. Thực tiễn cho thấy, việc xử lý tội cho vay lãi nặng tại Bắc Ninh là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan chức năng, góp phần ổn định an ninh kinh tế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

1.1. Thực trạng gia tăng phức tạp của tín dụng đen Bắc Ninh

Với đặc điểm là tỉnh công nghiệp phát triển, Bắc Ninh thu hút một lượng lớn công nhân và người lao động ngoại tỉnh. Nhu cầu vay tiền nhanh để giải quyết các vấn đề cấp bách trong cuộc sống là rất lớn, tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng đen Bắc Ninh phát triển mạnh mẽ. Các đối tượng này hoạt động dưới nhiều hình thức tinh vi, từ phát tờ rơi, dán quảng cáo ở khu công nghiệp, khu dân cư cho đến sử dụng các ứng dụng cho vay trực tuyến. Các công ty tài chính trá hình, công ty tư vấn đầu tư được lập ra để che đậy hoạt động cho vay nặng lãi. Theo thống kê của Công an tỉnh Bắc Ninh, trong giai đoạn 2019-2020, nhiều đường dây cho vay lãi nặng quy mô lớn đã bị triệt phá đường dây tín dụng đen, tập trung chủ yếu ở các địa bàn phát triển như TP. Bắc Ninh, TX. Từ Sơn, và huyện Yên Phong. Điều này cho thấy tính chất phức tạp và quy mô ngày càng mở rộng của loại tội phạm này.

1.2. Hậu quả pháp lý của tín dụng đen đối với trật tự xã hội

Hậu quả pháp lý của tín dụng đen là vô cùng nghiêm trọng. Về mặt kinh tế, nó làm méo mó các quan hệ tín dụng lành mạnh, gây bất ổn cho thị trường tài chính. Về mặt xã hội, nó đẩy nhiều gia đình vào cảnh bần cùng hóa, nợ nần chồng chất. Khi người vay không còn khả năng trả nợ, các đối tượng cho vay thường sử dụng các biện pháp đòi nợ kiểu xã hội đen như đe dọa, khủng bố tinh thần, thậm chí là hành hung, gây mất an ninh trật tự nghiêm trọng. Nhiều nạn nhân vì quá túng quẫn đã tìm đến các hành vi tiêu cực như tự tử hoặc phạm tội để có tiền trả nợ. Do đó, việc đấu tranh và phòng chống tội phạm tín dụng đen không chỉ là bảo vệ tài sản mà còn là bảo vệ tính mạng, sức khỏe và sự bình yên của người dân.

II. Top thách thức trong việc xử lý tội cho vay lãi nặng ở Bắc Ninh

Mặc dù các cơ quan chức năng đã nỗ lực, công tác xử lý tội cho vay lãi nặng tại Bắc Ninh vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ chính quy định của pháp luật. Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 tuy đã có những tiến bộ so với luật cũ nhưng vẫn còn những hạn chế. Cụ thể, khung hình phạt tội cho vay lãi nặng được cho là còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe. Mức hình phạt cao nhất chỉ là 03 năm tù, không tương xứng với lợi nhuận khổng lồ mà tội phạm thu được và hậu quả nghiêm trọng gây ra cho xã hội. Thêm vào đó, việc chứng minh hành vi phạm tội cũng không hề đơn giản. Các giao dịch thường không có giấy tờ rõ ràng, chỉ dựa trên thỏa thuận miệng hoặc các hợp đồng trá hình, gây khó khăn cho cơ quan điều tra trong việc thu thập chứng cứ để xác định lãi suất vượt quá quy định và số tiền thu lợi bất chính. Một lỗ hổng pháp lý khác là việc thiếu quy định xử phạt hành chính đối với hành vi cho vay nặng lãi không có cầm cố tài sản, khiến việc áp dụng tình tiết "đã bị xử phạt vi phạm hành chính" để định tội trở nên bất khả thi trong nhiều trường hợp. Những thách thức này đòi hỏi cần có sự hoàn thiện về mặt pháp luật cũng như nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng.

2.1. Bất cập trong khung hình phạt tội cho vay lãi nặng

Một trong những rào cản chính là khung hình phạt tội cho vay lãi nặng tại Điều 201 BLHS 2015 còn tương đối nhẹ. Với mức phạt tù cao nhất là 03 năm, tội phạm này được xếp vào loại ít nghiêm trọng. Mức hình phạt này chưa phản ánh đúng tính chất nguy hiểm của hành vi, khi các đối tượng sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn để trục lợi, đẩy người khác vào đường cùng. So với số tiền thu lợi bất chính có thể lên đến hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng, mức phạt này chưa đủ sức răn đe, khiến tội phạm không ngần ngại tái phạm. Việc quy định hình phạt nghiêm khắc hơn sẽ là một công cụ pháp lý hữu hiệu để phòng chống tội phạm tín dụng đen.

2.2. Khó khăn trong việc chứng minh hành vi thu lợi bất chính

Việc chứng minh hành vi phạm tội, đặc biệt là xác định số tiền thu lợi bất chính, là một thách thức lớn đối với cơ quan điều tra. Các đối tượng cho vay thường sử dụng các thủ đoạn tinh vi để che giấu giao dịch, như không lập hợp đồng, yêu cầu người vay ký giấy bán tài sản hoặc ghi số tiền vay cao hơn thực tế. Nạn nhân thường do sợ hãi hoặc thiếu hiểu biết nên không dám tố cáo hành vi cho vay nặng lãi hoặc không lưu giữ đủ bằng chứng. Điều này đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải áp dụng các biện pháp nghiệp vụ sắc bén để thu thập và củng cố chứng cứ, làm cơ sở vững chắc cho việc khởi tố vụ án cho vay nặng lãi.

2.3. Lỗ hổng pháp lý về xử phạt vi phạm hành chính

Điều 201 BLHS 2015 có quy định định tội đối với trường hợp "đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm". Tuy nhiên, thực tế cho thấy các văn bản dưới luật, như Nghị định 167/2013/NĐ-CP, chỉ quy định xử phạt cho vay nặng lãi đối với trường hợp có cầm cố tài sản. Điều này tạo ra một lỗ hổng pháp lý lớn, vì phần lớn các hoạt động tín dụng đen hiện nay là cho vay tín chấp (không cầm cố). Do không có cơ sở để xử phạt hành chính, các cơ quan chức năng không thể áp dụng quy định này để truy cứu trách nhiệm hình sự, làm giảm hiệu quả của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

III. Phương pháp áp dụng Điều 201 BLHS 2015 để xử phạt đúng

Để xử lý tội cho vay lãi nặng tại Bắc Ninh một cách hiệu quả, việc hiểu và áp dụng đúng các quy định của Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 là yếu tố then chốt. Điều luật này đã có những thay đổi mang tính đột phá so với BLHS 1999, thay thế yếu tố định tính "có tính chuyên bóc lột" bằng các yếu tố định lượng rõ ràng. Cụ thể, hành vi bị coi là phạm tội khi cho vay với lãi suất gấp 05 lần trở lên mức lãi suất cao nhất quy định trong Bộ luật Dân sự (tức là 100%/năm) và thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên. Nghị quyết số 01/2019/HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã hướng dẫn cụ thể cách tính khoản tiền thu lợi bất chính, theo đó, đây là số tiền lãi thu được sau khi trừ đi số tiền lãi tương ứng với mức lãi suất hợp pháp (20%/năm). Việc định lượng hóa các yếu tố cấu thành tội phạm đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, giúp các cơ quan tiến hành tố tụng tại Bắc Ninh có cơ sở vững chắc để xét xử tội cho vay lãi nặng, tránh bỏ lọt tội phạm và đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Nắm vững phương pháp này giúp việc khởi tố vụ án cho vay nặng lãi được thực hiện chính xác và đúng pháp luật.

3.1. Giải mã các dấu hiệu pháp lý của Điều 201 BLHS 2015

Các dấu hiệu pháp lý cốt lõi của Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 bao gồm: (1) Hành vi cho vay trong giao dịch dân sự; (2) Lãi suất vượt quá quy định, cụ thể là gấp 05 lần mức lãi suất cao nhất trong Bộ luật Dân sự (20%/năm x 5 = 100%/năm); (3) Yếu tố thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới 30.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt hành chính hoặc bị kết án về tội này. Chủ thể của tội phạm là cá nhân từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự. Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp, người phạm tội nhận thức rõ hành vi cho vay lãi suất cao của mình là trái pháp luật nhưng vẫn thực hiện vì mục đích vụ lợi.

3.2. Hướng dẫn cách tính lãi suất và thu lợi bất chính để khởi tố

Để khởi tố vụ án cho vay nặng lãi, cơ quan điều tra cần xác định hai yếu tố chính. Thứ nhất, mức lãi suất thực tế phải từ 100%/năm trở lên. Ví dụ, vay 100 triệu đồng với lãi suất 3.000 đồng/1 triệu/ngày tương đương 109,5%/năm, đã thỏa mãn điều kiện về lãi suất. Thứ hai, số tiền thu lợi bất chính được tính bằng tổng tiền lãi đã thu trừ đi số tiền lãi tính theo mức lãi suất tối đa (20%/năm). Giả sử trong 1 năm, người cho vay thu được 109,5 triệu tiền lãi từ khoản vay trên, thì số tiền lãi hợp pháp là 20 triệu. Vậy, khoản thu lợi bất chính là 109,5 - 20 = 89,5 triệu đồng. Con số này đã vượt ngưỡng 30 triệu, đủ cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự.

IV. Cách Công an Tòa án Bắc Ninh triệt phá đường dây tín dụng đen

Trước tình hình phức tạp của tội phạm, Công an tỉnh Bắc NinhTòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh đã phối hợp chặt chẽ, triển khai nhiều biện pháp nghiệp vụ quyết liệt để đấu tranh, triệt phá đường dây tín dụng đen. Công an tỉnh đã chủ động xây dựng các kế hoạch chuyên đề, tăng cường công tác nắm tình hình, rà soát các đối tượng, cơ sở kinh doanh có biểu hiện hoạt động cho vay nặng lãi. Nhiều chuyên án lớn đã được xác lập, điển hình là việc triệt phá ổ nhóm tại Công ty TNHH tư vấn và hỗ trợ đầu tư Đại An, hoạt động tại nhiều khu công nghiệp trên địa bàn. Quá trình điều tra được tiến hành một cách khoa học, tập trung thu thập chứng cứ vật chất như sổ sách ghi nợ, sao kê tài khoản ngân hàng để chứng minh hành vi phạm tội. Sau khi kết thúc điều tra, Viện kiểm sát nhân dân truy tố, Tòa án nhân dân các cấp tại Bắc Ninh đã nhanh chóng đưa các vụ án ra xét xử tội cho vay lãi nặng. Các phiên tòa thường được tổ chức công khai, kể cả xét xử lưu động, nhằm mục đích răn đe, giáo dục và nâng cao ý thức pháp luật cho người dân, thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật trong việc xử lý tội cho vay lãi nặng tại Bắc Ninh.

4.1. Vai trò của Công an tỉnh Bắc Ninh trong điều tra phá án

Lực lượng Công an tỉnh Bắc Ninh đóng vai trò chủ công trên mặt trận đấu tranh với tín dụng đen. Thông qua các biện pháp nghiệp vụ, công an đã xác định và lập danh sách các băng nhóm, đối tượng có biểu hiện hoạt động cho vay lãi nặng để tập trung đấu tranh. Công tác tiếp nhận, xử lý tin báo tố giác tội phạm từ người dân được chú trọng, bảo vệ an toàn cho người tố cáo hành vi cho vay nặng lãi. Điểm nổi bật là sự thành công trong việc triệt phá đường dây tín dụng đen có tổ chức, hoạt động núp bóng các công ty tài chính. Quá trình này không chỉ bắt giữ các đối tượng chủ chốt mà còn thu giữ nhiều tài liệu, vật chứng quan trọng, tạo tiền đề vững chắc cho công tác truy tố, xét xử.

4.2. Quy trình xét xử của Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh

Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh và các tòa án cấp huyện đã thể hiện vai trò trung tâm trong hoạt động tư pháp. Sau khi nhận hồ sơ vụ án từ Viện kiểm sát, Tòa án tiến hành nghiên cứu, xem xét và đưa vụ án ra xét xử trong thời hạn luật định. Quá trình xét xử tội cho vay lãi nặng diễn ra công khai, minh bạch, đảm bảo quyền của các bên liên quan. Hội đồng xét xử đánh giá toàn diện các chứng cứ, xem xét các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để đưa ra một bản án về tội cho vay lãi nặng công tâm, đúng người, đúng tội. Theo số liệu giai đoạn 2019-2020, Tòa án hai cấp tỉnh Bắc Ninh đã xét xử 22 vụ với 79 bị cáo về tội danh này, góp phần lập lại trật tự xã hội.

V. Phân tích bản án thực tiễn xử lý tội cho vay lãi nặng

Việc nghiên cứu, phân tích các bản án về tội cho vay lãi nặng đã được xét xử tại Bắc Ninh cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn áp dụng pháp luật. Nhìn chung, Tòa án các cấp đã xác định đúng tội danh, không có trường hợp xét xử oan sai. Quá trình định tội danh được thực hiện cẩn trọng, dựa trên việc phân tích đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015. Các bản án đã làm rõ được hành vi khách quan của các bị cáo, bao gồm mức lãi suất, thời gian cho vay, và đặc biệt là số tiền thu lợi bất chính. Ví dụ, trong vụ án Lâm Văn Hoài tại Từ Sơn, Tòa án đã làm rõ hành vi cho vay với lãi suất lên tới 30%/tháng (360%/năm) và buộc các bị cáo phải chịu trách nhiệm hình sự tương xứng. Về quyết định hình phạt, các Tòa án đã cân nhắc kỹ lưỡng tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Thống kê cho thấy phần lớn các bị cáo nhận mức án tù dưới 3 năm hoặc cải tạo không giam giữ, phản ánh đúng khung hình phạt tội cho vay lãi nặng theo quy định, tuy nhiên cũng đặt ra câu hỏi về tính răn đe như đã phân tích.

5.1. Nghiên cứu các bản án điển hình về tội cho vay lãi nặng

Một trong những bản án về tội cho vay lãi nặng điển hình là vụ án xét xử các bị cáo thuộc Công ty Đại An. Các bị cáo đã tổ chức cho hàng trăm công nhân vay tiền với lãi suất từ 5.000 đến 15.000 đồng/1 triệu/ngày, tương đương 182,5% - 547,5%/năm. Tòa án đã phân hóa vai trò của từng bị cáo trong tổ chức, từ kẻ chủ mưu, cầm đầu đến những người thực hành, giúp sức, từ đó áp dụng các mức hình phạt khác nhau. Các bản án này không chỉ xử lý các đối tượng phạm tội mà còn tuyên trả lại khoản tiền thu lợi bất chính cho người bị hại, thể hiện tính nhân văn của pháp luật. Việc nghiên cứu các bản án này giúp rút ra kinh nghiệm quý báu trong công tác xử lý tội cho vay lãi nặng tại Bắc Ninh.

5.2. Đánh giá thực tiễn định tội danh và quyết định hình phạt

Thực tiễn tại Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh cho thấy hoạt động định tội danh đối với tội cho vay lãi nặng đã đi vào nền nếp và chính xác. Các Thẩm phán đã vận dụng tốt các hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao, đặc biệt là trong việc tính toán số tiền thu lợi bất chính. Về quyết định hình phạt, trong tổng số 79 bị cáo đã xét xử, có 15 bị cáo bị phạt cải tạo không giam giữ (18.9%) và 46 bị cáo bị phạt tù từ 03 năm trở xuống (58.2%). Điều này cho thấy Tòa án có xu hướng áp dụng các hình phạt không phải tù giam hoặc mức án tù ngắn, phù hợp với tính chất tội phạm ít nghiêm trọng. Tuy nhiên, đối với các vụ án có tổ chức, quy mô lớn, cần xem xét áp dụng mức hình phạt nghiêm khắc hơn để tăng cường hiệu quả răn đe.

VI. Bí quyết và giải pháp phòng chống tội phạm tín dụng đen hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm tín dụng đen, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao nhận thức cộng đồng. Giải pháp căn cơ nhất là sửa đổi, bổ sung Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 theo hướng tăng nặng khung hình phạt tội cho vay lãi nặng, đặc biệt đối với các trường hợp phạm tội có tổ chức, chuyên nghiệp. Đồng thời, cần khẩn trương bổ sung quy định về xử phạt cho vay nặng lãi trong lĩnh vực hành chính đối với các hình thức cho vay không cầm cố tài sản để bịt kín lỗ hổng pháp lý. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng như Công an tỉnh Bắc Ninh cần tăng cường phối hợp, đẩy mạnh tuyên truyền về phương thức, thủ đoạn của tội phạm. Quan trọng không kém là nâng cao ý thức cảnh giác của người dân, hướng dẫn họ cách tiếp cận các kênh tín dụng chính thống và cách tố cáo hành vi cho vay nặng lãi một cách an toàn, hiệu quả. Chỉ khi có sự chung tay của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội, cuộc chiến với tín dụng đen Bắc Ninh mới có thể giành thắng lợi bền vững, góp phần vào sự phát triển ổn định của địa phương.

6.1. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về phòng chống tín dụng đen

Một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cần nghiên cứu sửa đổi Điều 201 BLHS theo hướng tăng mức hình phạt tù để đảm bảo tính răn đe. Ngoài ra, cần quy định cụ thể về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với tội danh này, vì thực tế nhiều tổ chức tín dụng đen hoạt động dưới vỏ bọc công ty. Việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về việc xử lý vật chứng là tiền gốc cho vay cũng là cần thiết để đảm bảo tính thống nhất trong xét xử. Những cải cách này sẽ tạo ra một khung pháp lý mạnh mẽ hơn cho công tác phòng chống tội phạm tín dụng đen.

6.2. Hướng dẫn người dân tố cáo hành vi cho vay nặng lãi an toàn

Nâng cao ý thức và vai trò của người dân là yếu tố quyết định. Người dân cần được trang bị kiến thức để nhận diện hành vi cho vay nặng lãi. Khi trở thành nạn nhân, cần bình tĩnh thu thập các bằng chứng như tin nhắn, ghi âm cuộc gọi, giấy tờ vay nợ (nếu có). Việc tố cáo hành vi cho vay nặng lãi có thể được thực hiện trực tiếp tại cơ quan công an gần nhất hoặc gửi đơn tố giác. Các cơ quan chức năng phải có cơ chế bảo vệ an toàn tuyệt đối cho người tố cáo và gia đình họ, tạo niềm tin để người dân mạnh dạn hợp tác, giúp cơ quan chức năng triệt phá đường dây tín dụng đen một cách hiệu quả.

04/10/2025
Tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự từ thực tiễn tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TỘI CHO VAY LÃI NẶNG TRONG GIAO DỊCH DÂN SỰ 1. Một số vấn đề lý luận về tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự 1. Khái niệm tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự Trước khi tìm hiểu về khái niệm tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự thì cần phải xác định được các khái niệm có liên quan đến khái niệm này. Trước hết cần xác định được khái niệm cho vay.

Ngày nay, để phát triển kinh tế nhằm nâng cao đời sống vật chất của người dân thì việc đầu tư nguồn vốn để phát triển kinh tế đồng thời tìm kiếm nguồn vốn, tài chính để phục vụ cho nhu cầu cuộc sống hàng ngày là gần như bắt buộc. Với nguồn tài chính dồi dào nhằm để hổ trợ giúp đỡ cho người khác và tăng nguồn thu nhập cho bản thân, nhiều cá nhân, tổ chức đã tận dụng nguồn vốn của mình cho các chủ thể khác vay, mượn để sinh hoạt và sản xuất. Để hiểu rõ thuật ngữ cho vay, người viết đưa ra một số khái niệm được chấp nhận rộng rãi tại Việt Nam về cho vay như sau: BLDS năm 2015 định nghĩa như sau về hợp đồng vay tài sản: “Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định” (Điều 463) [36]. Còn đối với Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, sửa đổi bổ sung năm 2017 thì cho vay: “là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam 8 kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo sự thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi” (khoản 16 Điều 4) [34].

Ngoài ra, theo Từ điển luật học thì cho vay được hiểu là: “Bên cho vay giao cho bên vay một khoản tiền hoặc vật cùng loại để làm sở hữu trong thời hạn hoặc các bên đã thỏa thuận. Cho vay có thể có lãi hoặc không có lãi, người vay chỉ phải trả lãi nếu các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định” [9, tr. Theo Từ điển Tiếng Việt thì cho vay là: “đưa tiền cho vay trong một thời hạn nhất định rồi trả cả vốn lẫn tỷ suất lại” [59, tr. Theo Từ điển Tưởng giải và liên tưởng thì khái niệm cho vay là “tạm cho người khác sử dụng một khoản tiền hoặc vật dụng và sẽ được hoàn lại theo thỏa thuận” [25, tr.

Từ các khái niệm pháp lý và khái niệm trong từ điển Việt Nam, tác giả đưa ra khái niệm về cho vay như sau: cho vay là việc một người (người cho vay) cho người khác (người vay) sử dụng tài sản thuộc sở hữu của mình trong một thời gian xác định, sau đó người vay phải hoàn trả tài sản đó cho bên người cho vay với một khoản lãi suất theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Về khái niệm giao dịch dân sự, theo Điều 116 BLDS: "Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lí đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự" [36]. Từ khái niệm giao dịch dân sự được quy định tại điều luật này có thể xác định: Hậu quả của việc xác lập giao dịch dân sự là làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của chủ thể trong quan hệ pháp luật dân sự. Giao dịch dân sự là một sự kiện pháp lí (hành vi pháp lí đơn phương hoặc đa phương - một bên hoặc nhiều bên) làm phát sinh hậu quả pháp lí.

Tuỳ từng giao dịch cụ thể mà làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quan hệ pháp luật dân sự. Giao dịch là hành vi có ý thức của chủ thể nhằm đạt được mục 9 đích nhất định, cho nên giao dịch dân sự là hành vi mang tính ý chí của chủ thể tham gia giao dịch, với những mục đích và động cơ nhất định. Trong giao dịch dân sự có ý chí và thể hiện ý chí của chủ thể tham gia giao dịch. Ý chí là nguyện vọng, mong muốn chủ quan bên trong của con người mà nội dung của nó được xác định bởi các nhu cầu về sản xuất, tiêu dùng của bản thân họ.

Ý chí phải được thể hiện ra bên ngoài dưới một hình thức nhất định để các chủ thể khác có thể biết được ý chí của chủ thể muốn tham gia đã tham gia vào một giao dịch dân sự cụ thể. Bởi vậy, giao dịch dân sự phải là sự thống nhất giữa ý chí và bày tỏ ý chí. Thiếu sự thống nhất này, giao dịch dân sự có thể bị tuyên bố là vô hiệu hoặc sẽ vô hiệu. Điều này không chỉ đúng với cá nhân mà đúng với cả pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác.

Bởi khi xác lập giao dịch dân sự các chủ thể này đều thông qua người đại diện. Người đại diện thể hiện ý chí của pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác trong phạm vi thẩm quyền đại diện. Mục đích của giao dịch dân sự là lợi ích hợp pháp mà các bên mong muốn đạt được khi xác lập giao dịch. Mục đích của giao dịch chính là hậu quả pháp lí sẽ phát sinh từ giao dịch mà các bên mong muốn đạt được khi xác lập giao dịch.

Nói cách khác, mục đích ở đây luôn mang tính pháp lí (mục đích pháp lí). Mục đích pháp lí (mong muốn) đó sẽ trở thành hiện thực, nếu như các bên trong giao dịch thực hiện đúng nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật. Ví dụ: Trong hợp đồng mua bán thì mục đích pháp lí của bên mua là sẽ trở thành chủ sở hữu tài sản mua bán, bên bán sẽ nhận tiền và chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên mua. Mục đích pháp lí đó sẽ trở thành hiện thực khi hợp đồng mua bán tuân thủ mọi quy định của pháp luật và bên bán thực hiện xong nghĩa vụ bàn giao tài sản mua bán, khi đó, hậu quả pháp lí phát sinh từ giao dịch trùng với mong muốn ban đầu của các bên (tức là với mục đích pháp lí).

10 Cũng có những trường hợp hậu quả pháp lí phát sinh không phù hợp với mong muốn ban đầu (với mục đích pháp lí). Điều đó có thể xảy ra do một trong hai nguyên nhân chính. Nguyên nhân thứ nhất là khi giao dịch đó là bất hợp pháp. Ví dụ: Khi người mua đã mua phải đồ trộm cắp thì không được xác lập quyền sở hữu mà có nghĩa vụ phải hoàn trả lại cho chủ sở hữu tài sản đó (người bán không phải là chủ sở hữu tài sản thì không thể chuyển giao quyền sở hữu tài sản đó cho người mua).

Nguyên nhân thứ hai là do chính các bên không tuân thủ nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch có hiệu lực. Ví dụ: Sau khi xác lập giao dịch, bên bán không thực hiện nghĩa vụ bàn giao vật cho nên họ phải chịu trách nhiệm dân sự. Mục đích pháp lí của giao dịch khác với động cơ xác lập giao dịch. Động cơ xác lập giao dịch dân sự là nguyên nhân thúc đẩy các bên tham gia giao dịch.

Động cơ của giao dịch không mang tính pháp lí. Khi xác lập giao dịch, nếu như động cơ không đạt được thì điều đó cũng không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của giao dịch. Mục đích luôn luôn được xác định còn động cơ có thể được xác định hoặc không. Ví dụ: Mua bán nhà ở - mục đích của người mua là quyền sở hữu nhà, còn động cơ có thể để ở, có thể để cho thuê, có thể bán lại.

Tuy nhiên, động cơ của giao dịch có thể được các bên thoả thuận và mang ý nghĩa pháp lí. Trong trường hợp này động cơ đã trở thành điều khoản của giao dịch, là một bộ phận cấu thành của giao dịch đó (như cho vay tiền để sản xuất - mục đích của người vay là quyền sở hữu số tiền nhưng họ chỉ được dựng tiền đó để sản xuất mà không được sử dụng vào hoạt động khác). Giao dịch dân sự là căn cứ phổ biến, thông dụng nhất trong các căn cứ làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự; là phương tiện pháp lí quan trọng nhất trong giao lưu dân sự, trong việc dịch chuyển tài sản và cung ứng dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của tất cả các thành viên 11 trong xã hội. Trong nền sản xuất hàng hóa theo cơ chế thị trường, thông qua giao dịch dân sự (hợp đồng) các chủ thể đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh và các nhu cầu khác trong đời sống hàng ngày của mình.

Cuối cùng chúng ta cùng xác định khái niệm tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự trong BLHS. Tội phạm Theo khoản 1 Điều 8 BLHS 2015 qui định: "Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được qui định trong BLHS, do người có năng lực chịu trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hay vô ý, xâm phạm đến độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vện lãnh thổ của Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm đến quyền con người, quyền lợi ích hợp pháp của công dân, xâm phạm đến những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật XHCN" [35]. Những hành vi tuy có dấu hiệu của tội phạm nhưng tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể thì không phải là tội phạm và được xử lý bằng các biện pháp khác. Như vậy, có thể thấy rằng khái niệm tội phạm đã trải qua nhiều năm lập pháp nhưng nội hàm của khái niệm này vẫn không có những thay đổi, về bản chất nó vẫn được coi là hành vi nguy hiểm cho xã hội, có lỗi và chỉ bị xử lý khi hành vi đó được quy định cụ thể trong luật hình sự.

Tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự là một loại tội phạm được quy định trong BLHS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ