Báo cáo thực tập giáo trình: Kế toán thuế GTGT tại Công ty CP Dịch vụ và Đại lý thuế Vinatax

Giáo trình nghiên cứu Thực tập giáo trình 2 đề tài kế toán thuế giá trị gia tăng tại công ty cổ phần dịch vụ và đại lý, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thực Tập

2023

74
29
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. Phần I: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Cơ sở lý luận về thuế GTGT và kế toán thuế GTGT

1.4.1.1. Khái niệm thuế GTGT
1.4.1.2. Đặc điểm thuế GTGT
1.4.1.3. Vai trò của thuế GTGT
1.4.1.4. Đối tượng chịu thuế, không chịu thuế và đối tượng nộp thuế
1.4.1.5. Căn cứ tính thuế GTGT
1.4.1.6. Thuế suất thuế GTGT

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu

1.4.2.1. Phương pháp thu thập số liệu
1.4.2.2. Phương pháp tổng hợp và phân tích số liệu

2. Phần II: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan chung về Công ty CP dịch vụ và đại lý thuế VINATAX

2.1.1. Giới thiệu về công ty

2.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty

2.1.3. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Công ty

2.1.4. Tổ chức bộ máy của Công ty

2.1.5. Đặc điểm bộ máy kế toán và chế độ kế toán tại công ty

2.1.6. Đặc điểm nguồn lực của công ty

2.1.7. Đặc điểm về tình hình lao động của công ty giai đoạn 2019 – 2021

2.1.8. Đặc điểm về tình hình tài sản- nguồn vốn của công ty từ năm 2019- 2021

2.1.9. Đặc điểm kết quả hoạt động kinh doanh của công ty từ năm 2019 đến 2021

2.2. Tìm hiểu công tác kế toán thuế GTGT tại công ty cổ phần dịch vụ và đại lý thuế Vinatax

2.2.1. Đặc điểm công tác thuế GTGT tại công ty

2.2.2. Các mức thuế GTGT áp dụng tại Công ty

2.2.3. Tài khoản sử dụng và hệ thống chứng từ

2.2.4. Kế toán thuế GTGT đầu vào tại công ty cổ phần dịch vụ và đại lý thuế Vinatax

2.2.5. Quy trình hạch toán thuế GTGT đầu vào bằng phần mềm FAST

2.2.6. Sổ kế toán chi tiết và sổ cái thuế GTGT được khấu trừ

2.2.7. Kế toán thuế GTGT đầu ra tại công ty cổ phần dịch vụ và đại lý thuế Vinatax

2.2.8. Quy trình hạch toán thuế GTGT phải nộp bằng phần mềm FAST

2.2.9. Sổ kế toán chi tiết và sổ cái thuế GTGT phải nộp

2.2.10. Kê khai, nộp tờ khai thuế GTGT

2.2.11. Nộp thuế GTGT

2.3. Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp

2.3.1. Đánh giá thực trạng

2.3.2. Đề xuất một số giải pháp

3. Phần III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Kiến nghị đối với Công ty

3.2. Kiến nghị đối với nhân viên kế toán

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Toàn cảnh báo cáo thực tập kế toán thuế GTGT tại Vinatax

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về đề tài thực tập giáo trình 2 kế toán thuế giá trị gia tăng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ và Đại lý thuế Vinatax. Nội dung được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc về thuế GTGT và quá trình nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp. Mục tiêu chính là hệ thống hóa quy trình, phân tích thực trạng và đưa ra các kiến nghị có giá trị. Nghiên cứu tập trung vào các nghiệp vụ kế toán thuế GTGT trong giai đoạn 2019-2021 và quý I năm 2022, làm rõ cách thức công ty áp dụng các quy định pháp luật vào hoạt động kinh doanh. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên thực tập kế toán và những người quan tâm đến lĩnh vực dịch vụ đại lý thuế. Các phương pháp nghiên cứu như thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, hóa đơn, chứng từ và phương pháp phân tích, so sánh được áp dụng xuyên suốt để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Vinatax

Công ty Cổ phần Dịch vụ và Đại lý thuế Vinatax (MST: 0107642874) được thành lập ngày 22/11/2016, có trụ sở chính tại Số 24 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Đây là một công ty tư vấn thuế uy tín, được thành lập bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm trong ngành thuế và kế toán. Lĩnh vực hoạt động chính là cung cấp các dịch vụ liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn thuế. Với 9 văn phòng giao dịch, Vinatax hỗ trợ hàng nghìn doanh nghiệp trên cả nước trong việc lập hồ sơ kê khai, quyết toán thuế, hoàn thuế và quản lý rủi ro về thuế. Bộ máy kế toán của công ty được tổ chức theo mô hình tập trung, áp dụng chế độ kế toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Công ty sử dụng phần mềm kế toán FAST để hạch toán và quản lý dữ liệu, cho thấy sự đầu tư vào công nghệ để tối ưu hóa công việc.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài thực tập

Đề tài nghiên cứu hướng đến mục tiêu chung là tìm hiểu đặc điểm cơ bản và thực trạng kế toán thuế tại doanh nghiệp Vinatax. Từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán thuế giá trị gia tăng; phân tích chi tiết quy trình hạch toán, kê khai tại Vinatax; và đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về nội dung, không gian và thời gian. Về nội dung, đề tài tập trung vào nghiệp vụ kế toán thuế GTGT. Về không gian, nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Vinatax. Về thời gian, số liệu phân tích tài chính được lấy từ các báo cáo tài chính giai đoạn 2019-2021 và các chứng từ, hóa đơn thuế GTGT của quý I năm 2022. Đây là cơ sở để đánh giá chính xác hoạt động của công ty.

1.3. Cơ sở lý luận cốt lõi về kế toán thuế giá trị gia tăng

Theo Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12, thuế GTGT là thuế gián thu đánh trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Việc hạch toán tuân thủ các quy định trong các thông tư của Bộ Tài Chính, đặc biệt là Thông tư 133/2016/TT-BTC. Kế toán sử dụng các tài khoản chính như TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ) và TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp). Phương pháp tính thuế phổ biến là phương pháp khấu trừ, xác định số thuế phải nộp bằng cách lấy thuế GTGT đầu ra trừ đi thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Quá trình này đòi hỏi hệ thống hóa đơn, chứng từ phải hợp lệ, hợp pháp. Đặc biệt, với sự ra đời của hóa đơn giá trị gia tăng điện tử theo Thông tư 78/2021/TT-BTC, quy trình quản lý và lưu trữ chứng từ đã có nhiều thay đổi, yêu cầu doanh nghiệp phải cập nhật kịp thời để tuân thủ pháp luật.

II. Phân tích thực trạng kế toán thuế GTGT tại doanh nghiệp

Việc phân tích thực trạng kế toán thuế tại doanh nghiệp là bước quan trọng để nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu trong hệ thống. Tại Vinatax, công tác này được thực hiện bài bản nhưng vẫn tồn tại một số thách thức. Công ty áp dụng phương pháp khấu trừ và kê khai theo quý, tuân thủ chặt chẽ các quy định. Hệ thống chứng từ, sổ sách được duy trì đầy đủ, rõ ràng, tạo thuận lợi cho việc kiểm tra và quyết toán thuế doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhược điểm nằm ở việc phần mềm kế toán đôi khi chưa cập nhật kịp thời các biểu mẫu mới và đội ngũ nhân viên trẻ có thể gặp sai sót khi xử lý các tình huống phức tạp. Việc đánh giá khách quan thực trạng này là cơ sở để xây dựng các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro cho cả công ty và khách hàng.

2.1. Đặc điểm công tác thuế và các mức thuế suất GTGT áp dụng

Công ty Vinatax hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ, do đó, các nghiệp vụ thuế GTGT phát sinh thường xuyên. Công ty áp dụng phương pháp tính thuế khấu trừ và thực hiện kê khai thuế giá trị gia tăng theo quý. Các hàng hóa, dịch vụ đầu vào và đầu ra của công ty chịu các mức thuế suất khác nhau. Cụ thể, các dịch vụ mua vào như chi phí thuê văn phòng, thiết bị viễn thông, điện sử dụng chịu thuế suất 10%. Nước sạch phục vụ sinh hoạt có thuế suất 5%. Đối với đầu ra, các dịch vụ kế toán thuế và doanh thu hoa hồng đại lý đều áp dụng mức thuế suất 10%. Việc phân loại chính xác các đối tượng chịu thuế và áp dụng đúng thuế suất là yêu cầu cơ bản và quan trọng nhất trong công tác kế toán thuế GTGT, đảm bảo tính tuân thủ pháp luật và quyền lợi của doanh nghiệp.

2.2. Hệ thống chứng từ tài khoản và hóa đơn giá trị gia tăng

Hệ thống chứng từ tại Vinatax được quản lý chặt chẽ. Công ty đã chuyển đổi sang sử dụng hóa đơn giá trị gia tăng điện tử theo quy định, giúp tiết kiệm chi phí và minh bạch hóa giao dịch. Các chứng từ kế toán thuế GTGT bao gồm: Hóa đơn GTGT, bảng kê hóa đơn mua vào, bán ra (mẫu 01-2/GTGT), và Tờ khai thuế GTGT (mẫu 01/GTGT theo Thông tư 80/2021/TT-BTC). Để hạch toán, kế toán sử dụng các tài khoản chính: TK 1331 (Thuế GTGT được khấu trừ của HHDV), TK 1332 (Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ), và TK 33311 (Thuế GTGT đầu ra). Mọi chứng từ đều được kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ trước khi nhập liệu vào phần mềm kế toán FAST, đảm bảo dữ liệu đầu vào chính xác.

2.3. Ưu và nhược điểm trong công tác kế toán thuế thực tế

Qua quá trình thực tập, công tác kế toán thuế tại Vinatax cho thấy nhiều ưu điểm nổi bật. Hệ thống chứng từ đầy đủ, sổ sách rõ ràng và công ty luôn tuân thủ đúng hạn việc nộp tờ khai và tiền thuế. Vinatax cũng thường xuyên cập nhật các quy định thuế mới. Tuy nhiên, một số nhược điểm cần khắc phục. Thứ nhất, phần mềm kế toán FAST đôi khi chưa cập nhật kịp các thay đổi về biểu mẫu theo thông tư mới, gây khó khăn cho kế toán. Thứ hai, việc kê khai qua mạng đôi khi gặp lỗi kết nối hoặc lỗi phần mềm HTKK. Cuối cùng, do đội ngũ nhân viên còn trẻ, kinh nghiệm xử lý các tình huống phức tạp đôi khi còn hạn chế, có thể dẫn đến tồn đọng công việc. Đây là những điểm cần có giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế trong thời gian tới.

III. Hướng dẫn quy trình kế toán thuế GTGT đầu vào tại Vinatax

Để thực hiện một báo cáo thực tập kế toán thuế GTGT hoàn chỉnh, việc nắm vững quy trình kế toán thuế GTGT đầu vào là yêu cầu bắt buộc. Tại Vinatax, quy trình này được chuẩn hóa từ khâu tiếp nhận chứng từ đến hạch toán và lưu trữ. Thuế GTGT đầu vào phát sinh khi công ty mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ hoạt động kinh doanh. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn giá trị gia tăng, nhập liệu vào phần mềm và đối chiếu sổ sách. Quy trình chặt chẽ giúp đảm bảo mọi khoản thuế GTGT đầu vào được khấu trừ là hợp lệ, tránh các rủi ro bị loại trừ khi cơ quan thuế kiểm tra. Việc hạch toán chính xác trên phần mềm kế toán FAST không chỉ giúp quản lý chi phí hiệu quả mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng để lập tờ khai thuế và các báo cáo tài chính định kỳ.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ và hạch toán thuế GTGT đầu vào

Quy trình bắt đầu khi bộ phận kinh doanh có nhu cầu mua hàng và gửi đơn đặt hàng đã được phê duyệt cho nhà cung cấp. Khi nhận hàng, kế toán căn cứ vào hóa đơn giá trị gia tăng (liên 2) và các chứng từ liên quan để nhập liệu. Bộ chứng từ đầy đủ gồm hóa đơn GTGT, giấy báo nợ (nếu chuyển khoản), hoặc phiếu chi (nếu thanh toán tiền mặt). Kế toán kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hóa đơn trước khi tiến hành hạch toán thuế GTGT. Các nghiệp vụ được ghi Nợ TK 1331 và các tài khoản chi phí, tài sản tương ứng (TK 642, 152, 211...), Có các tài khoản thanh toán (TK 111, 112) hoặc công nợ (TK 331). Quá trình này đảm bảo mọi khoản chi phí đều được ghi nhận đầy đủ và chính xác, tạo cơ sở vững chắc cho việc khấu trừ thuế.

3.2. Thực hành hạch toán trên phần mềm kế toán FAST

Toàn bộ nghiệp vụ mua hàng và thuế GTGT đầu vào đều được hạch toán trên phần mềm kế toán FAST. Ví dụ cụ thể, ngày 05/01/2022, công ty mua xăng dầu theo hóa đơn số 50989, tổng giá trị thanh toán là 954.545 VNĐ, trong đó thuế GTGT là 95.455 VNĐ. Kế toán viên sẽ vào phân hệ 'Tiền mặt, tiền gửi, tiền vay', chọn 'Phiếu chi tiền mặt'. Tại đây, nhân viên nhập đầy đủ thông tin về nhà cung cấp, lý do chi, số tiền và tài khoản hạch toán (Nợ TK 64217, Nợ TK 1331, Có TK 1111). Thẻ 'Thuế' được dùng để nhập thông tin chi tiết của hóa đơn. Sau khi lưu, phần mềm sẽ tự động cập nhật dữ liệu vào các sổ kế toán liên quan. Việc sử dụng phần mềm giúp tự động hóa, giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả công việc.

3.3. Lập sổ chi tiết và sổ cái tài khoản 133 chính xác

Sau khi hạch toán trên phần mềm, dữ liệu sẽ được tự động tổng hợp lên Sổ chi tiết và Sổ cái TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ. Cuối mỗi kỳ (quý), kế toán trưởng có trách nhiệm kiểm tra, đối chiếu số liệu giữa sổ chi tiết, sổ cái với bảng kê hóa đơn, chứng từ HHDV mua vào và các chứng từ gốc. Việc đối chiếu này nhằm đảm bảo không có sai sót hay bỏ lọt hóa đơn nào. Sổ chi tiết TK 1331 của quý I/2022 tại Vinatax cho thấy tổng số thuế GTGT đầu vào phát sinh là 51.412.381 VNĐ. Số liệu này phải khớp hoàn toàn với chỉ tiêu [24] và [25] trên tờ khai thuế GTGT. Sự nhất quán giữa sổ sách và tờ khai là minh chứng cho một hệ thống kế toán minh bạch và đáng tin cậy.

IV. Bí quyết hạch toán thuế GTGT đầu ra và kê khai thuế đúng hạn

Bên cạnh thuế đầu vào, việc quản lý thuế GTGT đầu ra và thực hiện kê khai thuế giá trị gia tăng là nghiệp vụ cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Tại một công ty dịch vụ và đại lý thuế như Vinatax, quy trình này càng phải được thực hiện một cách chuyên nghiệp và chính xác. Quy trình bắt đầu từ khi ký hợp đồng dịch vụ, xuất hóa đơn, ghi nhận doanh thu và thuế GTGT đầu ra phải nộp. Việc hạch toán thuế GTGT đầu ra được thực hiện song song với việc ghi nhận doanh thu. Cuối kỳ, toàn bộ dữ liệu sẽ được tổng hợp để lập tờ khai thuế trên phần mềm HTKK và nộp cho cơ quan thuế đúng hạn. Sự chính xác trong từng bước là bí quyết giúp Vinatax duy trì uy tín và đảm bảo tuân thủ pháp luật về thuế.

4.1. Quy trình xử lý thuế GTGT đầu ra khi cung cấp dịch vụ

Thuế GTGT đầu ra phát sinh khi công ty hoàn thành việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Quy trình bắt đầu khi bộ phận kinh doanh ký hợp đồng và phòng kế toán tiến hành xuất hóa đơn giá trị gia tăng điện tử. Hóa đơn phải ghi rõ tên dịch vụ, đơn giá, thành tiền và tiền thuế GTGT. Kế toán sẽ hạch toán thuế GTGT đầu ra bằng cách ghi Nợ các tài khoản phải thu (TK 131) hoặc tiền (TK 111, 112) và ghi Có tài khoản doanh thu (TK 511) và tài khoản thuế GTGT phải nộp (TK 33311). Ví dụ, khi cung cấp dịch vụ hoàn thuế cho Công ty TNHH TAKUBO Việt Nam với giá trị chưa thuế là 621.862 VNĐ, thuế GTGT 10% là 62.186 VNĐ, kế toán sẽ hạch toán Nợ TK 131: 683.748 VNĐ, Có TK 511: 621.862 VNĐ, Có TK 33311: 62.186 VNĐ.

4.2. Lập sổ kế toán chi tiết và bảng kê hóa đơn bán ra

Tương tự như thuế đầu vào, mọi nghiệp vụ bán hàng và cung cấp dịch vụ đều được cập nhật vào Sổ chi tiết và Sổ cái TK 33311 trên phần mềm kế toán FAST. Cuối quý, kế toán lập Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ bán ra (mẫu 01-1/GTGT). Bảng kê này tổng hợp toàn bộ hóa đơn đầu ra trong kỳ, phân loại theo các mức thuế suất. Tổng doanh thu và tổng số thuế GTGT đầu ra trên bảng kê phải khớp với số phát sinh Có trên Sổ cái TK 33311. Tại Vinatax quý I/2022, tổng thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ bán ra là 96.918.665 VNĐ. Con số này là cơ sở để điền vào chỉ tiêu [32] và [33] trên tờ khai thuế GTGT, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

4.3. Hướng dẫn kê khai và nộp tờ khai thuế GTGT qua HTKK

Công ty Vinatax sử dụng phần mềm Hỗ trợ kê khai (HTKK) để lập Tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT. Quy trình gồm các bước: lựa chọn đúng loại tờ khai và kỳ kê khai (quý). Sau đó, kế toán nhập liệu các chỉ tiêu dựa trên số liệu đã tổng hợp. Cụ thể, chỉ tiêu [23] và [24] lấy từ bảng kê mua vào. Chỉ tiêu [26], [32], [33] lấy từ bảng kê bán ra. Phần mềm sẽ tự động tính toán số thuế phải nộp tại chỉ tiêu [40] (Thuế GTGT phải nộp = [36] - [25]). Sau khi hoàn tất tờ khai, kế toán kết xuất file XML và nộp qua mạng tại website của Tổng cục Thuế. Hạn nộp tờ khai quý là ngày cuối cùng của tháng đầu tiên quý sau. Việc nộp tờ khai và tiền thuế đúng hạn là nghĩa vụ bắt buộc để tránh các khoản phạt từ cơ quan thuế.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế tại Vinatax

Dựa trên thực trạng kế toán thuế tại doanh nghiệp, việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế là mục tiêu cuối cùng của một chuyên đề kế toán thuế giá trị gia tăng. Mặc dù Vinatax đã có một quy trình tương đối chuẩn mực, vẫn có những điểm cần cải thiện để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Các giải pháp tập trung vào ba khía cạnh chính: công nghệ, quy trình và con người. Việc nâng cấp công nghệ và phần mềm giúp tự động hóa và giảm sai sót. Tối ưu hóa quy trình giúp công việc luân chuyển trôi chảy hơn. Và quan trọng nhất, đầu tư vào đào tạo và phát triển con người là chìa khóa để xử lý hiệu quả các nghiệp vụ phức tạp, đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty trong lĩnh vực dịch vụ đại lý thuế đầy cạnh tranh.

5.1. Đề xuất cải tiến quy trình và nâng cấp phần mềm kế toán

Để khắc phục nhược điểm về công nghệ, giải pháp đầu tiên là làm việc với nhà cung cấp phần mềm kế toán FAST để yêu cầu cập nhật kịp thời các phiên bản mới, đặc biệt là các biểu mẫu báo cáo theo thông tư mới nhất. Điều này giúp kế toán viên không mất thời gian xử lý thủ công và giảm thiểu sai sót. Bên cạnh đó, công ty cần xây dựng một quy trình kiểm tra chéo giữa các kế toán viên trước khi chốt số liệu cuối kỳ. Việc này giúp phát hiện sớm các lỗi sai trong hạch toán thuế GTGT hoặc nhập liệu, đảm bảo số liệu trên báo cáo tài chính và tờ khai thuế là chính xác tuyệt đối. Đồng thời, cần thường xuyên kiểm tra đường truyền internet và phiên bản phần mềm HTKK trước kỳ kê khai để tránh các lỗi kỹ thuật không đáng có.

5.2. Tăng cường đào tạo nâng cao nghiệp vụ cho nhân viên kế toán

Con người là yếu tố cốt lõi. Với đội ngũ nhân viên trẻ, việc đào tạo liên tục là rất cần thiết. Công ty nên tổ chức các buổi tập huấn nội bộ định kỳ để chia sẻ kinh nghiệm xử lý các tình huống khó. Ngoài ra, cần cử nhân viên tham gia các lớp bồi dưỡng, hội thảo do cơ quan thuế hoặc các hiệp hội nghề nghiệp tổ chức. Điều này không chỉ giúp nâng cao trình độ chuyên môn, cập nhật các chính sách thuế mới nhất mà còn tạo động lực cho nhân viên. Một sinh viên thực tập kế toán khi được làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, chú trọng đào tạo sẽ có cơ hội phát triển nhanh chóng, từ đó đóng góp hiệu quả hơn vào công việc chung của công ty.

5.3. Kiến nghị đối với công ty và đội ngũ kế toán viên

Đối với công ty, cần có chính sách quan tâm hơn đến đời sống tinh thần của nhân viên và cải thiện cơ sở vật chất để tạo môi trường làm việc tốt nhất. Đối với nhân viên kế toán, cần chủ động hơn trong công việc, xây dựng kế hoạch làm việc khoa học để tránh tồn đọng công việc vào cuối kỳ. Việc ghi chép nhật ký thực tập kế toán hàng ngày là một thói quen tốt để hệ thống hóa công việc đã làm và rút kinh nghiệm. Sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa các phòng ban cũng rất quan trọng, đặc biệt là trong việc luân chuyển chứng từ, hóa đơn, giúp quá trình tổng hợp và kê khai diễn ra thuận lợi. Cuối cùng, mỗi cá nhân cần ý thức được tầm quan trọng của sự cẩn thận và chính xác trong nghề kế toán, bởi mỗi con số đều ảnh hưởng trực tiếp đến tài chính và uy tín của doanh nghiệp.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, Điều 2, Thông tư 219/2013/TT -BTC, đối tượ ng chịu thuế GTGT là HHDV dùng cho s ản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam (bao gồm c ả HHDV mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài).  Đối tượng không chịu thuế Đối tượng không chịu thuế được quy định tại điều 5 – Luật thuế GTGT 2008 và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổ i, bổ sung một số điều c ủa Luật thuế GTGT, Điều 3 Nghị định s ố 209/2013/NĐ -CP của Chính Phủ, quy định cụ thể tại điều 4 thông tư số 219/2013/TT-BTC của Bộ Tài Chính gồm gồm 26 nhóm HHDV (sau đây gọi tắt là Nghị định 209 và Thông tư 219) Các HHDV không thuộc diện nộp thuế chủ yếu là đối tượng HHDV tiêu dùng phục vụ cho xã hội như sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi do nông dân tự sản xuất và tự tiêu th ụ, s ản phẩm giống vật nuôi, cây tr ồng, muối biển, hay các s ản phẩm nông s ản, thủy sản sơ chế, các dịch vụ không mang tính lợi nhuận và các dịch vụ công c ộng như dịch vụ trong ý tế, nông nghiệp, giáo d ục, đào tạo. Theo thông tư 26/2015/TT-BTC về thuế GTGT, quản lý thuế và hóa đơn bổ sung vào đối tượng chịu thuế các mặt hàng sau: Phân bón, thức ăn gia súc, máy móc thiết bị dùng cho sản xuất nông nghiệp.  Đối tượng nộp thuế Theo Điều 3 Thông tư 219/2013/TT-BTC, đối tượng nộp thuế GTGT bao gồm: Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh HHDV chịu thuế (được gọi chung là cơ sở kinh doanh) và tổ chức, cá nhân khác nhập khẩu hàng hoá chịu thuế (được gọi chung là người nhập khẩu).

5  Căn cứ tính thuế GTGT Căn cứ tính thuế GTGT là giá tính thuế và thuế suất được quy định tại Điều 6 Thông tư 219/2013/TT-BTC.  Giá tính thuế GTGT Giá tính thuế là giá chưa có thuế GTGT. Giá tính thuế là một căn cứ quan trọng để xác định s ố thuế GTGT phải nộp. Theo Điều 7 Thông tư 219/2013/TT-BTC được sửa đổi và bổ sung theo Điều 3 Thông tư 119/2014/TT-BTC và Điều 1 Thông tư 26/2015/TT-BTC quy định về giá tính thuế như sau: - Đố i với hàng hóa, dịch vụ do cơ sở sản xuất, kinh doanh bán ra là giá bán chưa có thuế GTGT.

Đối với HHDV chịu thuế tiêu thụ đặc biệt là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng chưa có thuế GTGT. Đối với HHDV chịu thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế GTGT. Đối với HHDV chịu thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế GTGT. - Đối với hàng hóa nhập khẩu là giá nhập tại c ửa khẩu cộng (+) với thuế nhập khẩu (nếu có), c ộng (+) với thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), cộng (+) với thuế bảo vệ môi trường (nếu có).

Giá nhập tại cửa khẩu được xác định theo quy định về giá tính thuế hàng nhập khẩu. - Đố i với HHDV dùng để trao đổ i, tiêu dùng nội bộ, biếu tặng, cho là giá tính thuế GTGT c ủa HHDV cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm trao đổi, tiêu dùng n ội bộ, biếu, tặng, cho. - Đối với HHDV dùng để khuyến mại theo quy định c ủa pháp luật về thương mại, giá tính thuế GTGT được xác định bằng 0. - Đối với hoạt độ ng chuyển nhượ ng bất độ ng s ản, giá tính thuế GTGT là giá chuyển nhượ ng bất độ ng s ản (-) giá đất được trừ để tính thuế GTGT.

6 - Đối với dịch vụ casino, trò chơi điện tử có thưởng, kinh doanh giải trí có đặt cược là số tiền thu từ hoạt động này đã bao gồm cả thuế tiêu thụ đặc biệt trừ số tiền đã thưở ng cho khách. - Đối với HHDV được sử dụng chứng từ thanh toán ghi giá thanh toán là giá đã có thuế GTGT như tem, vé cước vận tải,.  Thuế suất thuế GTGT Thuế suất được xác định là linh hồn c ủa mỗi sắc thuế, thể hiện quan điể m mức động viên của Nhà nước đối với đối tượng chịu thuế. Vậy nên việc quy định thuế suất hợp lý có ý nghĩa rất quan tr ọng.

Theo Luật thuế GTGT sửa đổ i và b ổ sung một số điều c ủa Luật thuế GTGT số 31/2013/QH13, Ngh ị định số 209/2013/NĐ-CP, Thông tư 219/2013/TT-BTC quy định về thuế suất thuế GTGT như sau: - Thuế suất 0% áp dụng đối với HHDV xuất khẩu, hoạt độ ng xây d ựng, | lắp đặt ở nước ngoài và ở trong khu phi thuế quan, vận tải quốc tế, HHDV thuộc diện không chịu thuế GTGT khi xu ất khẩu, trừ các trườ ng hợp không áp d ụng mức thuế suất 0% tại Khoản 1, Điều 6 Nghị định 209/2013/NĐ-CP và Khoản 3, Điều 9 Thông tư 219/2013/TT-BTC. - Thuế suất 5% áp d ụng đố i với HHDV quy định tại Khoản 2, Điều 8 Luật thuế GTGT và Khoản 2, Điều 6 Nghị định 209/2013/NĐ -CP, Điều 10 Thông tư 219/2013/TT-BTC và được bổ sung tại khoản 3 Điều 1 Thông tư 26/2015/TTBTC gồm: nước sạch phục vụ sản xuất và sinh hoạt, sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, thực phẩm tươi sống chưa qua chế biến hoặc chỉ qua sơ chế, bảo quản. - Thuế suất 10% áp dụng đố i với HHDV không nằm trong danh mục các HHDV thuộc đối tượng không phải chịu thuế, chịu thuế 0% hoặc chịu thuế 5% được quy định tại Điều 4, Điều 9, Điều 10 Thông tư 219/2013/TT-BTC. - Thuế suất 8% áp d ụng đối với HHDV ch ịu mức thuế suất 10% trừ nhóm hàng hóa dịch vụ quy định tại Điều 1 Nghị định 15/2022/NĐ-CP áp dụng từ ngày 01/02/2022 như: Viễn thông, hoạt động tài chính, ngân hàng, chứng 7 khoán, bảo hiểm, kinh doanh bất độ ng sản, kim loại và sản phẩ m từ kim loại đúc sẵn, sản phẩ m khai khoáng (không kể khai thác than), than c ốc, d ầu mỏ tinh chế, sản phẩm hóa chất; Sản phẩm hàng hóa và dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt; Công nghệ thông tin theo pháp luật về công nghệ thông tin;.

Phương pháp tính thuế GTGT Theo Mục 2 Điều 12 Chương II Thông tư 219/2013/TT -BTC quy định cơ sở SXKD phải nộp thuế theo một trong hai phương pháp tính trực tiếp trên GTGT hoặc phương pháp khấu trừ thuế GTGT.  Phương pháp khấu trừ thuế Phương pháp này áp dụng cho các đơn vị tổ chức kinh doanh, doanh nghiệp và các cơ sở kinh doanh khác thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn chứng từ theo quy định của pháp luật về k ế toán, hóa đơn chứng từ, và đăng kí thuế theo phương pháp khấu trừ thuế, trừ các đối tượng áp dụng tính thuế trực tiếp trên GTGT. + Số thuế GTGT phải nộp được xác định theo công thức sau: Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra - Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ Thuế GTGT đầ u ra = Giá tính thuế c ủa HHDV bán ra x Thuế suất thuế GTGT của HHDV đó + Xác định thuế GTGT đàu vào được khấu trừ: Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ = Thuế GTGT đầu vào của HHDV mua vào trong nước + Thuế GTGT đầ u vào của HHDV nhập khẩu. Thuế GTGT đầu vào là s ố thuế ghi trên hóa đơn GTGT mua HHDV dùng cho SXKD HHDV chịu thuế GTGT, số thuế ghi trên chứng t ừ nộp thuế của hàng hóa nhập khẩu hoặc chứng từ nộp thuế GTGT thay cho phía nước ngoài theo hướng d ẫn của Bộ Tài Chính áp dụng đối với tổ chức nước ngoài không có tư cách pháp nhân Việt Nam và các cá nhân nước ngoài có kinh doanh có thu nhập phát sinh t ại Việt Nam.

8  Phương pháp tính thuế GTGT Trực tiếp trên GTGT Phương pháp này áp dụng đối với: (1) Doanh nghiệp, HTX đang hoạt động có doanh thu hàng năm dưới mức ngưỡng doanh thu 1 tỷ đồng hoặc mới thành lập; (2) Hộ, cá nhân kinh doanh; (3) Tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam không theo Luật Đầu tư, (4) Các t ổ chức khác không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ theo quy định của pháp luật; các tổ chức kinh tế khác không phải là doanh nghiệp, HTX. Xác định s ố thuế GTGT phải nộp theo phương pháp tính thuế GTGT trực tiếp trong các trường hợp c ụ thể được quy định như sau: Trường hợp 1: Xác định theo GTGT và thuế suất thuế GTGT 10% áp dụng đối với hoạt động mua bán, chế tác vàng bạc, đá quý. Số thuế GTGT phải nộp = GTGT c ủa vàng bạc đá quý x thuế suất thuế GTGT GTGT của vàng bạc, đá quý = Doanh số của vàng bạc đá quý bán ra – giá thanh toán c ủa vàng, b ạc, đá quý mua vào tương ứng Trường hợp 2: Xác định theo GTGT và tỷ lệ % trên doanh thu Số thuế GTGT ph ải nộp = Doanh thu bán hàng (giá đã bao gồm thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp) x Tỷ lệ (%) của từng ngành Tỷ lệ % để tính thuế GTGT trên doanh thu được quy định (tại Điể m 2, Điều 3 Thông tư 219/2013/TT-BTC) theo từng hoạt động như sau: - Phân phối, cung cấp hàng hóa: 1 %; - Dịch vụ, xây d ựng không bao thầu nguyên vật liệu: 5%; - Sản xu ất, vận tải, dịch v ụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có bao thâu nguyên vật liệu: 3%; - Hoạt động kinh doanh khác: 2%. Kê khai nộp thuế, hoàn thuế GTGT  Kê khai thuế GTGT Nguyên tắc tính thuế, khai thuế GTGT được hướng dẫn tại Điề u 10 Thông tư 156/2013/TT-BTC do Bộ Tài Chính ban hành ngày 06/11/2013 quy định như sau: a.

Nguyên tắc tính thuế và kê khai thuế GTGT - Người nộp thu ế phải tính s ố thuế GTGT phải nộp theo quy định của pháp luật về thuế trừ trường hợp đã được ấn định trước. - Kê khai chính xác, trung th ực, đầy đủ các nội dung trong tờ khai thuế với cơ quan thuế theo quy định c ủa pháp luật. - Nếu trong kỳ không phát sinh nghĩa vụ thuế thì vẫn phải nộp hồ sơ khai thuế cho cơ quan thuế theo đúng thời hạn quy định. - Đồng tiền kê khai thuế là đồng Việt Nam.

Trườ ng hợp khai các loại thuế liên quan đến hoạt động khai thác, xuất bán dầu thô, khí thiên nhiên là đô la Mỹ (USD). Cách thức kê khai thuế GTGT Người nộp thuế GTGT phải lập hồ sơ khai thuế GTGT theo mẫu quy định của Bộ Tài Chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ