Luận văn: Ảnh hưởng thức ăn hỗn hợp đến dê 6-10 tháng tuổi - Trần Văn Thông

Luận văn nghiên cứu thức ăn hỗn hợp cho dê 6-10 tháng tuổi. Phân tích chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách chọn thức ăn cho dê 6 10 tháng tối ưu tăng trưởng

Giai đoạn từ 6 đến 10 tháng tuổi là thời kỳ “vàng” cho sự phát triển của dê, đặc biệt trong các mô hình chăn nuôi dê hiệu quả hướng thịt. Việc lựa chọn và cung cấp đúng loại thức ăn trong giai đoạn này không chỉ quyết định tốc độ tăng trưởng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế cuối cùng. Dê ở độ tuổi này có khả năng chuyển hóa dinh dưỡng rất cao, đòi hỏi một khẩu phần ăn cho dê hậu bị phải cân đối, giàu năng lượng và protein để phát triển tối đa khung xương và khối lượng cơ. Thức ăn không phù hợp có thể làm chậm quá trình phát triển, tăng chi phí và giảm lợi nhuận nuôi dê. Nghiên cứu của Trần Văn Thông (2020) tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã chỉ ra rằng, việc thay thế bột ngô truyền thống bằng thức ăn hỗn hợp cho dê có công thức tối ưu mang lại sự khác biệt rõ rệt về chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Mục tiêu của việc tối ưu hóa dinh dưỡng cho dê tơ là rút ngắn thời gian nuôi, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) và nâng cao chất lượng thịt. Một khẩu phần ăn tốt cần kết hợp hài hòa giữa thức ăn thô xanh như cỏ voi cho dê ăn và thức ăn tinh giàu dưỡng chất. Điều này đảm bảo hệ vi sinh vật dạ cỏ hoạt động hiệu quả, giúp dê hấp thu tối đa dinh dưỡng, phòng tránh các vấn đề tiêu hóa và phát triển khỏe mạnh.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng cho dê tơ giai đoạn vỗ béo

Giai đoạn 6-10 tháng tuổi quyết định đến 70% khối lượng xuất chuồng của dê thịt. Trong thời kỳ này, dê cần một nguồn năng lượng và protein cao để đáp ứng nhu cầu phát triển nhanh về cơ bắp và khung xương. Dinh dưỡng cho dê tơ không chỉ là cung cấp đủ số lượng mà còn phải đảm bảo chất lượng và sự cân đối giữa các thành phần. Thiếu hụt protein sẽ làm dê còi cọc, chậm lớn, trong khi thừa năng lượng có thể gây tích mỡ sớm, làm giảm chất lượng thịt. Do đó, việc xây dựng một khẩu phần ăn khoa học, dựa trên nhu cầu thực tế của vật nuôi, là yếu tố then chốt. Theo nghiên cứu, dê lai có tiềm năng di truyền về tăng trưởng cao hơn dê Cỏ địa phương, do đó nhu cầu dinh dưỡng cũng cao hơn. Việc bổ sung cám dê vỗ béo hoặc thức ăn hỗn hợp tự phối trộn là giải pháp hiệu quả để khai thác tối đa tiềm năng này, giúp dê đạt khối lượng lý tưởng trong thời gian ngắn nhất.

1.2. Các loại thức ăn phổ biến trong chăn nuôi dê thịt

Trong chăn nuôi dê thịt, nguồn thức ăn được chia thành hai nhóm chính: thô xanh và tinh. Thức ăn thô xanh bao gồm các loại cỏ tự nhiên, cỏ trồng như cỏ voi cho dê ăn, và lá cây từ các phụ phẩm nông nghiệp. Nhóm này cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất cần thiết cho hệ tiêu hóa của dê. Thức ăn tinh, bao gồm bột ngô, cám gạo, khô dầu đậu tương, là nguồn cung cấp năng lượng và protein đậm đặc. Phương pháp chăn nuôi truyền thống thường chỉ bổ sung bột ngô, dẫn đến mất cân đối dinh dưỡng. Các mô hình chăn nuôi dê hiệu quả hiện nay ưu tiên sử dụng thức ăn hỗn hợp cho dê, được phối trộn từ nhiều nguyên liệu. Thêm vào đó, kỹ thuật ủ chua thức ăn cho dê từ thân cây ngô, cỏ voi cũng là một giải pháp dự trữ thức ăn hiệu quả, cung cấp nguồn dinh dưỡng ổn định, đặc biệt trong mùa khô khan hiếm cỏ tươi.

II. Thách thức về chi phí thức ăn chăn nuôi dê 6 10 tháng

Một trong những rào cản lớn nhất đối với người chăn nuôi là quản lý chi phí thức ăn chăn nuôi, vốn chiếm tới 60-70% tổng chi phí sản xuất. Việc phụ thuộc vào nguồn thức ăn tinh công nghiệp hoặc các nguyên liệu như ngô, đậu tương có giá cả biến động khiến việc kiểm soát chi phí trở nên khó khăn. Trong giai đoạn 6-10 tháng tuổi, nhu cầu dinh dưỡng của dê tăng cao, đòi hỏi lượng thức ăn tinh lớn hơn, càng làm tăng áp lực chi phí. Nếu khẩu phần ăn không được tính toán kỹ lưỡng, hiệu quả đầu tư sẽ không cao. Dê có thể ăn nhiều nhưng tăng trọng chậm, dẫn đến chỉ số tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) kém. Hơn nữa, việc tự phối trộn thức ăn theo kinh nghiệm mà không có cơ sở khoa học có thể dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng. Tình trạng này không chỉ làm giảm tốc độ sinh trưởng mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ra các bệnh dinh dưỡng ở dê, ví dụ như bệnh chướng hơi dạ cỏ do khẩu phần quá nhiều tinh bột. Do đó, việc tìm ra một công thức thức ăn vừa đảm bảo dinh dưỡng, vừa có chi phí hợp lý là bài toán cấp thiết, quyết định sự thành bại và lợi nhuận nuôi dê.

2.1. Vấn đề cân đối khẩu phần ăn cho dê hậu bị

Cân đối khẩu phần ăn cho dê hậu bị là một thách thức kỹ thuật. Một khẩu phần lý tưởng phải đáp ứng đủ nhu cầu về năng lượng (Kcal), protein tiêu hóa, canxi, và phốt pho. Theo khuyến cáo, dê cần khoảng 1385-1791 Kcal và 35-45g protein tiêu hóa mỗi ngày để đạt mức tăng trọng 100-150g/ngày. Tuy nhiên, việc chỉ sử dụng bột ngô và cỏ voi khó có thể đáp ứng được yêu cầu này một cách cân đối. Bột ngô giàu năng lượng nhưng lại nghèo protein và các axit amin thiết yếu. Sự mất cân bằng này làm hạn chế khả năng tổng hợp protein của cơ thể, khiến dê tăng trưởng chậm. Ngược lại, một khẩu phần ăn cho dê hậu bị được bổ sung nguồn protein từ đậu tương rang và các khoáng chất, vitamin từ premix sẽ giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi chất, thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp thay vì tích mỡ.

2.2. Rủi ro từ bệnh dinh dưỡng ở dê và cách phòng tránh

Các bệnh dinh dưỡng ở dê thường phát sinh do khẩu phần ăn mất cân đối hoặc thay đổi đột ngột. Một trong những bệnh phổ biến là nhiễm axit dạ cỏ, xảy ra khi dê ăn quá nhiều thức ăn tinh giàu tinh bột (như ngô) trong một lần. Điều này làm giảm độ pH dạ cỏ, gây rối loạn tiêu hóa, chán ăn và làm giảm tốc độ sinh trưởng. Thiếu khoáng chất và vitamin cũng có thể gây ra các vấn đề như còi xương, chậm lớn, và giảm sức đề kháng. Để phòng tránh, cần cung cấp một chế độ ăn ổn định. Thức ăn tinh nên được chia làm nhiều bữa nhỏ trong ngày. Việc sử dụng thức ăn hỗn hợp cho dê đã được tính toán tỷ lệ dinh dưỡng cẩn thận là giải pháp an toàn và hiệu quả, giúp giảm thiểu rủi ro mắc các bệnh liên quan đến dinh dưỡng, đảm bảo đàn dê phát triển đồng đều và khỏe mạnh.

III. Phương pháp nghiên cứu thức ăn hỗn hợp cho dê vỗ béo

Để giải quyết các thách thức về dinh dưỡng và chi phí, nghiên cứu của Trần Văn Thông (2020) đã được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của việc thay thế bột ngô bằng thức ăn hỗn hợp cho dê trong khẩu phần ăn. Nghiên cứu áp dụng một kỹ thuật vỗ béo dê khoa học, có đối chứng rõ ràng. Đối tượng là 18 con dê đực lai (6-10 tháng tuổi), được chia ngẫu nhiên thành ba lô thí nghiệm. Lô đối chứng (ĐC) được nuôi theo phương pháp truyền thống của nông dân, ăn tự do cỏ voi cho dê ăn và bổ sung 300g bột ngô mỗi ngày. Hai lô thí nghiệm (TN1 và TN2) cũng được cho ăn cỏ voi tự do nhưng thay thế bột ngô bằng cám dê vỗ béo tự phối trộn với các mức tương ứng là 300g/ngày và 350g/ngày. Thức ăn hỗn hợp này có thành phần dinh dưỡng vượt trội, bao gồm cám gạo, bột ngô, đậu tương rang và premix khoáng-vitamin, đảm bảo cung cấp đầy đủ protein, năng lượng và vi chất. Thí nghiệm kéo dài 90 ngày, trong đó các chỉ tiêu về sinh trưởng, tiêu thụ thức ăn và hiệu quả kinh tế được theo dõi và ghi nhận chi tiết để đưa ra kết luận khách quan nhất.

3.1. Thiết kế thí nghiệm So sánh bột ngô và cám dê vỗ béo

Thí nghiệm được bố trí chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác. Ba lô dê có khối lượng ban đầu tương đương nhau (khoảng 12.7 kg) để loại bỏ yếu tố sai khác về thể trạng. Lô đối chứng (ĐC) đại diện cho phương pháp chăn nuôi phổ biến. Lô thí nghiệm 1 (TN1) và lô thí nghiệm 2 (TN2) sử dụng cám dê vỗ béo để đánh giá hiệu quả của việc cải thiện dinh dưỡng. Việc cho lô TN2 ăn lượng thức ăn tinh cao hơn (350g so với 300g) nhằm xác định mức độ đáp ứng của dê với khẩu phần giàu dinh dưỡng hơn. Tất cả dê được nuôi nhốt trong chuồng riêng biệt, có máng ăn, máng uống chung cho từng lô và được tẩy ký sinh trùng trước khi bắt đầu. Các chỉ số sinh trưởng như khối lượng, vòng ngực, dài thân chéo được đo lường định kỳ hàng tháng.

3.2. Thành phần dinh dưỡng của thức ăn hỗn hợp cho dê

Thức ăn hỗn hợp cho dê (cám viên) sử dụng trong thí nghiệm có thành phần hóa học ưu việt hơn hẳn bột ngô. Theo phân tích tại Viện Khoa học sự sống - Đại học Nông lâm Thái Nguyên, loại cám này chứa 17,03% protein thô, cao hơn nhiều so với protein trong ngô (khoảng 8-9%). Ngoài ra, nó còn được bổ sung đầy đủ lipid (2,05%), xơ (5,69%), và khoáng tổng số (4,79%), cung cấp năng lượng thô lên tới 3.422,90 kcal/kg. Trong khi đó, cỏ voi cho dê ăn cung cấp chủ yếu chất xơ (5,83%) và có hàm lượng protein thấp (1,75%). Sự kết hợp giữa cỏ voi và thức ăn hỗn hợp cho dê tạo ra một khẩu phần cân bằng, vừa đảm bảo hoạt động của dạ cỏ, vừa cung cấp đủ dưỡng chất cho quá trình tăng trưởng nhanh, đây chính là nền tảng của một kỹ thuật vỗ béo dê hiệu quả.

IV. Bí quyết vỗ béo dê 6 10 tháng bằng thức ăn hỗn hợp

Kết quả từ nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục hiệu quả của thức ăn hỗn hợp cho dê trong việc vỗ béo. Đây chính là bí quyết để tối ưu hóa mô hình chăn nuôi dê hiệu quả. Sau 90 ngày, dê ở các lô thí nghiệm (TN1 và TN2) cho thấy sự vượt trội rõ rệt về khả năng tăng trưởng so với lô đối chứng (ĐC). Cụ thể, khối lượng trung bình khi kết thúc thí nghiệm của lô ĐC chỉ đạt 17,72 kg, trong khi lô TN1 đạt 20,25 kg và lô TN2 đạt 20,57 kg. Sự chênh lệch này không chỉ đến từ khối lượng mà còn thể hiện qua chỉ số tăng trọng trung bình ngày (ADG). Dê được ăn thức ăn hỗn hợp có tốc độ lớn nhanh hơn đáng kể, giúp rút ngắn thời gian nuôi và quay vòng vốn nhanh hơn. Điều này khẳng định rằng, đầu tư vào một khẩu phần ăn chất lượng cao là một quyết định chiến lược, mang lại lợi ích kép: vừa cải thiện năng suất vật nuôi, vừa nâng cao lợi nhuận nuôi dê. Việc áp dụng kỹ thuật vỗ béo dê bằng thức ăn hỗn hợp là một giải pháp khả thi và nên được nhân rộng.

4.1. So sánh tăng trọng trung bình ngày ADG giữa các lô

Chỉ số tăng trọng trung bình ngày (ADG) là thước đo trực tiếp hiệu quả của khẩu phần ăn. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Lô ĐC (ăn bột ngô) có ADG trung bình chỉ đạt 55,19 g/con/ngày. Trong khi đó, lô TN1 (ăn 300g thức ăn hỗn hợp) đạt ADG là 84,44 g/con/ngày, và lô TN2 (ăn 350g thức ăn hỗn hợp) đạt 87,78 g/con/ngày. Như vậy, chỉ bằng cách thay thế bột ngô bằng thức ăn hỗn hợp cho dê, tốc độ tăng trưởng đã cải thiện hơn 50%. Sự khác biệt này đặc biệt rõ rệt trong hai tháng cuối của thí nghiệm, chứng tỏ khẩu phần dinh dưỡng cao giúp duy trì đà tăng trưởng ổn định. Kết quả này tương đồng với nhiều nghiên cứu về chăn nuôi dê thịt trên thế giới, khẳng định vai trò của protein và dinh dưỡng cân đối đối với sự phát triển của gia súc nhai lại.

4.2. Ảnh hưởng của khẩu phần ăn đến phát triển thể chất dê

Không chỉ tăng về khối lượng, dê được ăn thức ăn hỗn hợp cho dê còn phát triển tốt hơn về thể chất. Các số đo hình thể như vòng ngực, dài thân chéo và cao vây ở các lô TN1 và TN2 đều lớn hơn so với lô ĐC. Ví dụ, sau 3 tháng, vòng ngực của dê lô TN1 và TN2 tăng thêm trung bình 12 cm, trong khi lô ĐC chỉ tăng 7,17 cm. Tương tự, dài thân chéo của nhóm ăn thức ăn hỗn hợp tăng 9,33 cm, vượt trội so với mức tăng 5,33 cm của nhóm ăn bột ngô. Sự phát triển vượt trội về khung cơ thể cho thấy dinh dưỡng cho dê tơ từ thức ăn hỗn hợp không chỉ giúp tích lũy khối lượng mà còn thúc đẩy phát triển toàn diện, tạo ra những con dê có thể trạng đẹp, tỷ lệ thịt xẻ cao hơn, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường.

V. Phân tích hiệu quả kinh tế từ thức ăn cho dê 6 10 tháng

Hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định sự bền vững của mọi mô hình chăn nuôi. Mặc dù chi phí thức ăn chăn nuôi cho khẩu phần hỗn hợp có thể cao hơn so với việc chỉ dùng bột ngô, nhưng hiệu quả cuối cùng lại vượt trội hơn hẳn. Phân tích dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật của nghiên cứu cho thấy, việc đầu tư vào thức ăn hỗn hợp cho dê mang lại lợi nhuận nuôi dê cao hơn. Lý do chính là sự cải thiện đáng kể về tăng trọng trung bình ngày (ADG)tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR). Dê lớn nhanh hơn đồng nghĩa với việc thời gian nuôi để đạt khối lượng xuất chuồng được rút ngắn. Điều này giúp giảm chi phí nhân công, chuồng trại và rủi ro dịch bệnh trên mỗi đầu con. Hơn nữa, chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng ở các lô sử dụng thức ăn hỗn hợp thường thấp hơn do hiệu suất chuyển hóa tốt hơn. Dữ liệu từ bảng 3.15 và 3.16 của luận văn gốc (Trần Văn Thông, 2020) về "Chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng" và "Hạch toán kinh tế" đã cung cấp bằng chứng cụ thể cho kết luận này, khẳng định đây là một mô hình chăn nuôi dê hiệu quả.

5.1. Phân tích chi phí thức ăn chăn nuôi trên 1kg tăng trọng

Chỉ tiêu chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng là thước đo chính xác nhất về hiệu quả kinh tế của một loại thức ăn. Mặc dù giá của cám dê vỗ béo có thể cao hơn giá bột ngô, nhưng do dê ăn loại cám này tăng trọng nhanh hơn rất nhiều, nên lượng thức ăn tiêu tốn để tạo ra 1kg thịt lại ít hơn. Điều này giúp giảm chi phí tổng thể trên mỗi kg tăng trọng. Ví dụ, một con dê cần ăn 8 kg bột ngô để tăng 1 kg, trong khi chỉ cần ăn 5 kg thức ăn hỗn hợp để đạt được kết quả tương tự. Khi đó, dù giá thức ăn hỗn hợp cao hơn 1,5 lần, chi phí cuối cùng vẫn thấp hơn. Đây là nguyên lý cốt lõi giúp các trang trại chăn nuôi chuyên nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận.

5.2. Đánh giá lợi nhuận nuôi dê theo từng phương pháp

Lợi nhuận cuối cùng được tính bằng doanh thu trừ đi tổng chi phí. Với phương pháp sử dụng thức ăn hỗn hợp cho dê, con dê không chỉ đạt khối lượng xuất chuồng nhanh hơn mà còn có thể có giá bán cao hơn do thể trạng tốt và chất lượng thịt được cải thiện. Thời gian nuôi ngắn hơn giúp tăng số lứa dê có thể xuất chuồng trong một năm, tối đa hóa hiệu suất sử dụng chuồng trại và nguồn vốn. Ngược lại, phương pháp truyền thống tuy có chi phí đầu vào ban đầu thấp hơn nhưng thời gian nuôi kéo dài, rủi ro cao và lợi nhuận nuôi dê trên mỗi đầu con thường không cao. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi dê thịt, cụ thể là tối ưu hóa khẩu phần ăn, là con đường ngắn nhất để gia tăng lợi nhuận một cách bền vững.

04/10/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của việc thay thế các mức thức ăn hỗn hợp đến một số chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của dê giai đoạn 6 10 tháng tuổi luận văn thạc sĩ chăn nuôi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học 1. Nguồn gốc và vị trí phân loại của dê 1. Nguồn gốc của dê Hiện nay đã có rất nhiều nhà khoa học ở các nước khác nhau đã nghiên cứu về nguồn gốc của dê, tuy còn nhiều ý kiến khác nhau về vấn đề này song phần lớn ý kiến đều cho rằng dê là một trong những loài động vật được thuần hóa từ lâu đời và được con người nuôi cách đây hơn hai vạn năm, trong đó các nước Trung Đông, Ấn Độ nuôi từ rất sớm và phần lớn các nhà khoa học cho rằng dê được thuần hóa từ 3 trung tâm: Trung tâm cổ nhất là trung tâm Cận Á - Ấn Độ, giống dê ở đây giống với dê sừng xoắn (Capra falconeri) hiện còn sống ở miền tây Hymalaya, Kasơmia, Afganistan, loài dê này có sừng xoắn lên trên.

Trung tâm Cận Á có giống dê với nguồn gốc từ loài dê rừng (Capra Aegagrus), hiện còn sống ở miền Tây Ấn Độ, Cáp Ca, Tiểu Á và quần đảo Hy Lạp. Loài này có sừng dẹp xuôi xuống 2 bên vai và cong về phía sau. Trung tâm Đông Nam Á là trung tâm mới nhất, ở đây việc nuôi dê bắt đầu từ thời kỳ đồ đồng. Nơi đây là nguồn gốc của các loài dê núi (Capra Prisca).

Sừng của loài dê này cong về phía sau, đi sang hai bên và hơi xoắn một chút. Giống dê này sau khi được thuần hóa thì được nuôi phổ biến ở châu Âu, châu Á và châu Phi. Theo một số tài liệu khác, dê nhà đã xuất hiện khoảng 6 - 7 nghìn năm trước Công nguyên. Khó xác định chính xác thời điểm mà con người thuần dưỡng loài dê và chỉ có thể cho rằng sự thuần dưỡng dê đã xảy ra ở vùng Tây Á hoặc quanh vùng này.

Phần lớn những dê rừng này có bộ lông đen, có lông dài ở khuỷu chân, từ đây dê được nuôi phổ biến sang các vùng. Việc nghiên cứu nguồn gốc của dê, ngoài ý nghĩa về lý luận còn có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Bởi vì sự hiểu biết về những biến đổi lịch sử của động vật sẽ giúp cho việc sử 4 dụng các cá thể hoang dã đã thuần hóa để lai khác loài và tạo ra những giống mới phù hợp với yêu cầu của thực tiễn sản xuất hơn. Vị trí của dê trong hệ thống phân loại động vật Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng dê nhà có tên khoa học là: Caprahicus, thuộc loài dê (Capra), họ phụ dê cừu (Caprarovance) với 2 chi Caprinae và Hemirragus thuộc họ sừng rỗng (Bovidae) bộ phụ nhai lại (Ruminantia), bộ guốc chẵn (Artiodactila), lớp có vú (Mammalia).

Theo Nguyễn Đình Rao và cs. - Ngành (Phylum): Chordata - Lớp (Class): Mammalia - Bộ (Oder): Atiodactyla - Bộ phụ nhai lại: Ruminantia - Họ (Family): Bovidae - Họ phụ dê cừu: Caprarovance - Chủng (Genus): Capra - Loài (Species): Caprahircus Tuy dê được xếp cùng trong họ phụ dê cừu nhưng nó khác hẳn cừu không chỉ ở ngoại hình, mà dê còn khác về tập tính hoạt động như thích leo trèo núi đá, ăn được rất nhiều loại lá cây mà cừu và các loại gia súc khác không ăn được. Dê là con vật hiếu động, dễ dàng di chuyển và có thể sử dụng những diện tích đồng cỏ rộng, bởi vậy nhiều nước nuôi dê chủ yếu theo phương pháp chăn thả trên đồng cỏ. Đặc điểm của dê Bách Thảo và dê Cỏ 1.

Đặc điểm của dê Bách thảo Nguồn gốc: Dê Bách Thảo là một giống ở Việt Nam được hình thành từ việc lai giống giữa dê Alpine, dê British-Alpine của Pháp với dê Ấn Độ. Từ nhiều năm gần đây giống dê này đã được phát triển ở nhiều tỉnh ở Việt Nam. 5 Đặc điểm ngoại hình: Dê có màu lông tương đối đồng nhất hơn dê Cỏ, thường là đen chiếm khoảng 60%, còn lại là đen đốm trắng hoặc trắng đốm đen chiếm khoảng 40%, màu đen đốm trắng, trắng nâu, vàng các màu khác rất ít thấy. Nhìn chung dê Bách Thảo có bộ lông mượt sáng, phần lớn có hai dải lông trắng song song trên mặt, trắng ở bốn chân.

Dê Bách Thảo có màu lông đen sọc trắng, tai to cụp xuống. Điển hình của dê Bách Thảo là sống mũi dô, đầu dài trán lồi, tai to rủ cúp xuống, có hoặc không có sừng, miệng rộng và thô, phần lớn không có râu cằm. Đầu thô, dài, phần lớn dê không sừng, một số có sừng thì sừng nhỏ, chếch ra hai bên và chĩa về phía sau, nhiều con có hai mấu thịt ở cổ gọi là hoa tai. Ngoại hình dê cái thanh mảnh, đầu nhỏ, nhẹ, mình dài, phần sau phát triển hơn phần trước.

Da mỏng, lông nhỏ mịn. Bầu vú to, đều, mềm mại. Dê đực khỏe mạnh, hăng, không khuyết tật, đầu to, ngắn, trán rộng, thân hình cân đối, không quá béo hoặc quá gầy. Phần thân sau chắc chắn, bắp nở đều, 4 chân thẳng, khỏe.

Hai dịch hoàn đều và cân đối. Con cái có cấu tạo ngoại hình theo hướng của con vật cho sữa, bầu vú phát triển, có hình bát úp, núm vú dài 4 - 6 cm. Tập tính: Dê Bách Thảo tận dụng rất tốt các loại thức ăn thô xanh để chuyển hoá thành sản phẩm có giá trị. Dê có khả năng chịu đựng kham khổ và chống đỡ bệnh tật tốt, dễ nuôi, ít ốm đau, ít mắc bệnh, thích ứng rộng rãi với nhiều vùng.

Dê Bách Thảo còn có tính nết hiền lành, sạch sẽ, dễ gần, thích đùa với người nuôi, có thể nuôi nhốt hoàn toàn mà không hề phá phách. Dê bách thảo có đặc điểm sinh trưởng và phát triển nhanh, dễ nuôi, chịu được nhiệt độ cao, nắng nóng, thức ăn chủ yếu là các loại cây lá có được trong tự nhiên. Sau 6 - 7 tháng nuôi, có thể xuất chuồng. Sinh trưởng: Dê con sơ sinh nặng, 1,9 - 2,5 kg.

Dê 3 tháng tuổi (lúc cai sữa) nặng 10 - 12 kg, dê 6 tháng tuổi (lúc giết thịt) nặng 17 - 20 kg. Khối lượng cơ thể trưởng thành con đực nặng từ 75 - 80 kg/con, cao khoảng 85 - 90 cm, 6 còn con cái có trọng lượng từ 40 - 45 kg, cao 65 - 70 cm. Trung bình chiều cao vây con đực trưởng thành là 87,4 cm, con cái 66,8 cm, dài thân chéo con đực 85,0 cm, con cái 70,0 cm và vòng ngực con đực 93,0 cm, con cái 80,4 cm. Dê Bách Thảo cũng có khả năng cho thịt tốt, tỷ lệ thịt xẻ 40 - 45%, tỷ lệ thịt lọc đạt từ 30 - 35%.

Thịt dê có tỷ lệ vật chất khô, protein, mỡ đều thấp hơn so với thịt dê Cỏ, nhưng hàm lượng mỡ trong thịt thấp. Sinh sản: Dê đực có tuổi thành thục về tính lúc 4 - 6 tháng tuổi, nhưng lúc này tầm vóc cơ thể còn nhỏ, nên thường tuổi sử dụng thích hợp là khoảng 6 - 8 tháng tuổi trở lên, khi tầm vóc cơ thể đạt trên 50% khối lượng lúc trưởng thành. Dê cái Bách Thảo có tuổi thành thục sinh dục khoảng 6 - 7 tháng tuổi, tuổi động dục lần đầu trung bình 6 - 7 tháng, tuổi cho phối giống thích hợp thường chậm hơn một ít, khoảng 7 tháng tuổi khi khối lượng cơ thể đạt trên 50% khối lượng lúc trưởng thành. Dê cái cho nhiều sữa, mắn đẻ, dê con mau lớn.

Dê sinh sản nhanh tuổi phối giống lần đầu 7 - 8 tháng, cứ 7 tháng đẻ 1 lứa, lứa đầu đẻ một con, từ lứa thứ 2 trở đi đẻ hai con. Chu kỳ cho sữa cũng có thể thu được từ 0,8 - 1,2 lít/ngày, gấp 3 - 4 lẫn dê Cỏ, quy ra từ 1,1 - 1,4 kg/con/ngày với chu kỳ cho sữa là 148 - 150 ngày. Dê thường có tuổi đẻ lứa đầu lúc một năm tuổi, thời gian động dục lại sau khi đẻ trung bình 2 tháng, thời gian mang thai khoảng 5 tháng và khoảng cách hai lứa đẻ là 7 - 8 tháng, 75% lứa đẻ của dê là đẻ đôi hoặc ba. Thời gian chửa 146 - 157 ngày.

Đặc điểm về dê cỏ Nguồn gốc: Dê cỏ hay còn gọi là dê nội, dê ta hay dê địa phương là một giống dê nhà nội địa có nguồn gốc ở Việt Nam, đây là loài dê thịt phổ biến nhất ở Việt Nam. Đặc điểm ngoại hình: Dê cỏ có đầu to, đôi tai nhỏ, ngắn và dựng đứng lên, cặp sừng cũng ngắn, sắc lông màu trắng hoặc đen, có con khoang trắng đen, cổ ngắn có bờm và có râu cằm. Màu sắc lông da của giống dê này rất khác 7 nhau nhưng đa số có màu vàng nâu hoặc đen loang trắng hay loang đen. Theo Nguyễn Kim Lin và cs.

(2010) dê có màu lông không thuần nhất, vàng nâu hoặc loang, tập trung ở một số màu chính như đen, vàng, tro, cánh gián. Một số con vùng mặt có 2 sọc nâu đen. Dọc lưng từ đầu đến khấu đuôi có một dải lông đen, bốn chân có đốm đen. Đầu nhỏ, trán rộng và thô, mũi thẳng, mắt sáng, tai nhỏ hướng về phía trước, chân chắc khỏe, vận động linh hoạt.

Sinh trưởng: Dê cỏ có thân hình thấp nhỏ so với các giống dê ngoại nhập. Theo Trần Trang Nhung và cs. (2005) dê cỏ địa phương có tầm vóc nhỏ, khối lượng sơ sinh bình quân là 1,6 - 1,8 kg; khối lượng trưởng thành dê cái 25 - 30 kg, dê đực 35 - 40 kg, chiều cao vây con cái 50 - 54 cm, con đực là 55 - 58 cm. Thịt dê cỏ chắc, thơm và ngon được ưa chuộng, tuy vậy dê cỏ tầm vóc nhỏ, năng suất thịt thấp.

Khả năng cho sữa 350 - 370g/ngày với chu kỳ cho sữa từ 90 - 105 ngày. Sinh sản: Dê cỏ thành thục sớm, tuổi phối giống lần đầu 6 - 7 tháng. Dê Cỏ có khả năng sinh sản tốt, số con đẻ ra bình quân /lứa là 1,5 con; số lứa đẻ bình quân là 1,6 - 1,7 lứa/năm. Dê cái mang thai trung bình từ 145 - 155 ngày.

Năng suất sữa thấp, chỉ đủ nuôi con, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa 65 – 75%, phù hợp với chăn thả quảng canh và nuôi với mục đích lấy thịt. Dê con lúc mới đẻ đến khi cai sữa mất chừng 3 tháng. Dê cái non phải đạt 7 tháng tuổi và có trọng lượng xấp xỉ 30 kg mới cho phối giống lần đầu. Nên bỏ qua 2 lần động dục đầu tiên đến lần thứ 3 ba mới cho phối giống.

Cho phối giống với dê đực tốt và không đồng huyết. Đặc điểm sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của dê 1. Đặc điểm sinh trưởng của dê Khái niệm về sinh trưởng: Sinh trưởng là sự tăng thêm về khối lượng, kích thước, thể tích của từng bộ phận hay của toàn cơ thể con vật Đặng Vũ Bình (2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ