Thừa kế không phụ thuộc vào di chúc theo pháp luật Việt Nam - Luận văn

Luận văn thạc sỹ phân tích chi tiết chế định thừa kế không phụ thuộc vào di chúc theo pháp luật Việt Nam, các quy định và thực tiễn áp dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Chế định thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc là một quy định mang giá trị nhân văn sâu sắc trong pháp luật Việt Nam, được ghi nhận tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015. Quy định này nhằm cân bằng giữa quyền tự do định đoạt tài sản của người lập di chúc và nghĩa vụ đạo đức, pháp lý đối với những người thân thích, yếu thế. Về bản chất, đây là cơ chế pháp lý đảm bảo một phần di sản thừa kế tối thiểu cho những người thừa kế gần gũi nhất, ngay cả khi ý chí của người để lại di sản không cho họ hưởng hoặc cho hưởng rất ít. Việc nghiên cứu chế định này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn giúp giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn xét xử, góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan và củng cố các giá trị gia đình truyền thống.

1.1. Giải mã khái niệm thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc

Thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc được hiểu là trường hợp pháp luật quy định một số người thân thích của người để lại di sản (cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên, con thành niên không có khả năng lao động) được hưởng một phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, bất kể nội dung di chúc có định đoạt khác đi. Theo Điều 644 BLDS 2015, những người này vẫn được bảo vệ quyền lợi ngay cả khi họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần ít hơn mức tối thiểu này. Trong khoa học pháp lý, chế định này còn được gọi là “thừa kế bắt buộc”. Thuật ngữ này nhấn mạnh nghĩa vụ của người để lại di sản phải dành một phần tài sản cho những người thân thích nhất định. Tuy nhiên, tên gọi “thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc” phản ánh chính xác hơn bản chất của quyền lợi dành cho người được hưởng, bởi họ có quyền nhận hoặc từ chối, không bị ép buộc phải nhận di sản.

1.2. Phân tích ý nghĩa nhân văn của chế định pháp luật này

Ý nghĩa cốt lõi của chế định này là bảo vệ những thành viên yếu thế trong gia đình, những người mà khi còn sống, người để lại di sản có nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc. Pháp luật can thiệp để hạn chế quyền tự do định đoạt của người lập di chúc nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của họ. Chế định này thể hiện sự hài hòa giữa pháp luật và đạo đức, duy trì nghĩa vụ đạo lý ngay cả khi người có tài sản đã qua đời. Nó ngăn chặn các trường hợp vì mâu thuẫn tình cảm nhất thời mà người lập di chúc truất quyền thừa kế của con cái còn nhỏ, cha mẹ già yếu hoặc vợ/chồng, đẩy họ vào hoàn cảnh khó khăn. So với pháp luật một số nước theo hệ thống thông luật (Common Law) vốn đề cao quyền tự do tuyệt đối, quy định của Việt Nam, tương tự nhiều nước theo hệ thống Dân luật (Civil Law), cho thấy sự ưu tiên bảo vệ cấu trúc gia đình và các giá trị xã hội bền vững.

II. Những thách thức khi áp dụng thừa kế không phụ thuộc di chúc

Mặc dù quy định tại Điều 644 BLDS 2015 có mục đích rõ ràng, thực tiễn áp dụng pháp luật về thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc vẫn bộc lộ nhiều khó khăn và bất cập. Các khái niệm pháp lý chưa được định nghĩa cụ thể, cùng với sự đa dạng của các mối quan hệ gia đình hiện đại, đã tạo ra những thách thức không nhỏ cho các cơ quan xét xử. Việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết khiến việc giải thích và áp dụng luật thiếu thống nhất, có thể dẫn đến các phán quyết khác nhau cho những tình huống tương tự, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các đương sự. Điều này đòi hỏi cần có sự nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định con không có khả năng lao động

Một trong những vướng mắc lớn nhất là tiêu chí xác định “con thành niên mà không có khả năng lao động”. Bộ luật Dân sự 2015 không đưa ra định nghĩa cụ thể, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau. Thực tiễn xét xử thường phải dựa vào các quy định của pháp luật khác như Luật Bảo hiểm xã hội, trong đó người bị suy giảm khả năng lao động từ 81% trở lên được coi là mất khả năng lao động. Tuy nhiên, việc áp dụng tương tự này cần có văn bản hướng dẫn chính thức. Ví dụ, một người đã đến tuổi nghỉ hưu nhưng sức khỏe vẫn tốt thì có được coi là không có khả năng lao động không? Theo tinh thần của luật, khả năng lao động được xác định dựa trên tình trạng thể lực và trí lực thực tế, không chỉ đơn thuần dựa vào độ tuổi. Do đó, để xác định tình trạng này, thường cần có kết luận của hội đồng giám định y khoa, làm cho quá trình giải quyết tranh chấp trở nên phức tạp và tốn kém hơn.

2.2. Sự phức tạp khi áp dụng quy định đối với cha mẹ nuôi con nuôi

Điều 644 BLDS 2015 liệt kê các đối tượng được hưởng là “cha, mẹ, con” mà không phân biệt là con đẻ hay con nuôi, cha mẹ đẻ hay cha mẹ nuôi. Mặc dù Điều 653 BLDS 2015 quy định “con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi được thừa kế di sản của nhau”, việc thiếu sự chỉ rõ trong điều luật về thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc vẫn gây ra tranh luận. Một số quan điểm cho rằng khi pháp luật không phân biệt thì cần áp dụng bình đẳng cho cả quan hệ nuôi và quan hệ huyết thống, miễn là việc nuôi con nuôi được xác lập hợp pháp. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chắc chắn và thống nhất, cần có sự giải thích hoặc bổ sung rõ ràng trong luật để khẳng định cha nuôi, mẹ nuôi và con nuôi cũng thuộc diện được bảo vệ bởi chế định này, tránh những tranh cãi không cần thiết tại tòa án.

III. Cách xác định diện thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Pháp luật quy định một cách chặt chẽ và giới hạn về diện thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Đây là những cá nhân có mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, nuôi dưỡng gần gũi và mật thiết nhất với người đã mất. Việc xác định chính xác ai thuộc diện này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để áp dụng đúng quy định của pháp luật, đảm bảo quyền lợi cho những người được bảo vệ. Các đối tượng này được liệt kê rõ ràng tại khoản 1 Điều 644 BLDS 2015, bao gồm hai nhóm chính: nhóm cha, mẹ, vợ, chồng và nhóm con của người để lại di sản. Mỗi đối tượng trong nhóm này đều có những điều kiện xác định tư cách riêng biệt cần được xem xét cẩn thận.

3.1. Đối tượng là cha mẹ vợ chồng của người để lại di sản

Đối tượng cha, mẹ bao gồm cha đẻ, mẹ đẻ và cả cha nuôi, mẹ nuôi đã đăng ký việc nuôi con nuôi hợp pháp. Quan hệ cha mẹ đẻ được xác định dựa trên giấy khai sinh hoặc kết quả giám định ADN. Đối tượng vợ, chồng được xác định dựa trên giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp. Tuy nhiên, pháp luật cũng công nhận một số trường hợp “hôn nhân thực tế” được xác lập trước ngày 03/01/1987 (ngày Luật Hôn nhân và Gia đình 1986 có hiệu lực) mà không đăng ký kết hôn. Theo Nghị quyết 35/2000/NQ-QH, những người trong các mối quan hệ này vẫn được công nhận là vợ chồng và có quyền thừa kế của nhau. Tại thời điểm mở thừa kế, nếu quan hệ hôn nhân vẫn còn tồn tại về mặt pháp lý (chưa có bản án ly hôn có hiệu lực), người vợ hoặc chồng còn sống vẫn thuộc diện được hưởng di sản thừa kế theo chế định này.

3.2. Trường hợp con chưa thành niên và con thành niên mất sức lao động

Đối tượng con chưa thành niên được xác định là người dưới 18 tuổi tính đến thời điểm mở thừa kế. Quy định này áp dụng cho cả con đẻ (trong giá thú và ngoài giá thú) và con nuôi hợp pháp, không có sự phân biệt. Đây là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất, cần sự bảo vệ đặc biệt của pháp luật. Đối với con thành niên mà không có khả năng lao động, đây là người từ đủ 18 tuổi trở lên nhưng do tình trạng bệnh tật về thể chất hoặc tinh thần (như bệnh tâm thần, bại liệt, suy giảm sức lao động từ 81% trở lên) mà không thể tự nuôi sống bản thân. Tình trạng này phải tồn tại tại thời điểm mở thừa kế và thường cần được chứng minh bằng hồ sơ y tế hoặc kết luận giám định của cơ quan có thẩm quyền. Mục đích của quy định là để đảm bảo cuộc sống cho những người con không may mắn, phụ thuộc hoàn toàn vào sự chu cấp của cha mẹ khi họ còn sống.

IV. Hướng dẫn các điều kiện để hưởng thừa kế không phụ thuộc di chúc

Việc một người thuộc diện thừa kế được pháp luật bảo vệ chưa đủ để họ đương nhiên được hưởng phần di sản bắt buộc. Pháp luật Việt Nam đặt ra một loạt các điều kiện cụ thể mà người đó phải đồng thời thỏa mãn. Các điều kiện này đóng vai trò như một bộ lọc pháp lý, đảm bảo rằng chỉ những người thực sự xứng đáng và có đủ tư cách mới được hưởng quyền lợi đặc biệt này. Việc xem xét các điều kiện này phải được thực hiện một cách toàn diện, dựa trên các quy định tại Điều 644, Điều 620Điều 621 của Bộ luật Dân sự 2015. Thiếu một trong các điều kiện sẽ dẫn đến việc người thừa kế không được hưởng phần di sản theo chế định này.

4.1. Điều kiện về thời điểm sống và tình trạng hưởng di sản thực tế

Điều kiện tiên quyết là người thừa kế phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm đó nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết. Theo Điều 613 BLDS 2015, người chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản sẽ không được hưởng thừa kế. Điều kiện thứ hai, mang tính quyết định, là người thừa kế không được người lập di chúc cho hưởng di sản, hoặc phần di sản họ được hưởng theo di chúc ít hơn hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật. Đây chính là yếu tố kích hoạt việc áp dụng Điều 644 BLDS 2015. Nếu di chúc đã cho họ hưởng bằng hoặc nhiều hơn mức này, họ sẽ không có quyền yêu cầu thêm.

4.2. Các trường hợp không được hưởng và không từ chối nhận di sản

Người thừa kế phải không thuộc các trường hợp không được quyền hưởng di sản theo quy định tại khoản 1 Điều 621 BLDS 2015. Các trường hợp này bao gồm những người có hành vi bất xứng như cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản; ngược đãi, hành hạ nghiêm trọng; hoặc lừa dối, ép buộc trong việc lập di chúc. Những người này bị tước quyền hưởng di sản, kể cả phần thừa kế bắt buộc. Cuối cùng, người thừa kế không được từ chối nhận di sản theo Điều 620 BLDS 2015. Quyền hưởng di sản là một quyền, không phải nghĩa vụ. Nếu một người có đủ điều kiện nhưng làm văn bản từ chối nhận di sản hợp lệ, họ sẽ không được hưởng phần di sản này và phần đó sẽ được chia cho những người thừa kế khác.

V. Phương pháp tính kỷ phần thừa kế không phụ thuộc vào di chúc

Việc xác định chính xác giá trị phần di sản thừa kế mà một người được hưởng không phụ thuộc vào di chúc đòi hỏi một quy trình tính toán cẩn thận và tuân thủ chặt chẽ công thức do pháp luật quy định. Quá trình này không chỉ đơn thuần là một phép tính số học mà còn liên quan đến việc xác định đúng các yếu tố đầu vào như tổng giá trị di sản và số lượng nhân suất chia thừa kế. Sai sót trong bất kỳ bước nào cũng có thể dẫn đến việc xác định sai kỷ phần, ảnh hưởng đến quyền lợi của cả người được hưởng thừa kế bắt buộc và những người thừa kế theo di chúc. Do đó, việc nắm vững phương pháp tính toán là cực kỳ quan trọng trong thực tiễn phân chia di sản.

5.1. Quy trình xác định phạm vi di sản và các nhân suất thừa kế

Bước đầu tiên là phải xác định tổng giá trị khối di sản thừa kế của người đã mất. Di sản bao gồm tài sản riêng và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác, sau khi đã trừ đi các nghĩa vụ tài sản và chi phí liên quan đến thừa kế. Bước tiếp theo là xác định tất cả những người thừa kế theo pháp luật thuộc hàng thừa kế thứ nhất, bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi. Số lượng những người này được dùng làm “nhân suất” để tính toán. Cần lưu ý, những người không có quyền hưởng di sản (theo Điều 621 BLDS 2015) hoặc đã từ chối nhận di sản sẽ không được tính là một nhân suất.

5.2. Công thức tính hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật

Sau khi đã có tổng giá trị di sản và số nhân suất, một suất thừa kế theo pháp luật được tính bằng cách lấy tổng giá trị di sản chia cho tổng số nhân suất ở hàng thừa kế thứ nhất. Từ đó, phần di sản tối thiểu mà người được hưởng thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc phải nhận được xác định theo công thức: (Giá trị một suất thừa kế theo pháp luật) x 2/3. Nếu người đó đã được hưởng một phần theo di chúc nhưng chưa đủ mức này, họ sẽ được nhận thêm phần chênh lệch. Nếu di chúc không cho họ hưởng gì, họ sẽ được trích từ khối di sản để nhận đủ đúng bằng hai phần ba suất này. Phần di sản còn lại sau khi trích cho những người này mới được chia cho những người thừa kế theo di chúc.

04/10/2025
Thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ THỪA KẾ KHÔNG PHỤ THUỘC VÀO NỘI DUNG DI CHÚC 1. Khái niệm và ý nghĩa về thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc 1. Khái niệm thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc Thừa kế có thể được hiểu là việc dịch chuyển tài sản của người chết cho một chủ thể - đó có thể là cá nhân hoặc pháp nhân - theo ý chú của người để lại di sản hoặc theo các quy tắc của xã hội, mà mỗi chế độ xã hội khác nhau có những quy tắc khác nhau do điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội.2 Quyền thừa kế là một trong những hệ quả của việc thừa nhận quyền sở hữu tư nhân. Thông qua pháp luật, Nhà nước thừa nhận quyền sở hữu của cá nhân đối với tài sản do cá nhân tạo lập đã củng cố niềm tin, tạo cơ sở để cá nhân tự do thực hiện quyền sở hữu của mình đối với tài sản khi họ còn sống.

Khi một cá nhân chết đi, việc dịch chuyển quyền sở hữu đối với tài sản của họ được thực hiện theo chế độ thừa kế công cộng hoặc thừa kế theo chế độ thừa kế tư nhân3. Nhà nước thừa nhận và bảo vệ quyền thừa kế của cá nhân, trong chừng mực nào đó đã tạo ra khung pháp lý cần thiết cho việc bảo toàn và gia tăng sự tích lũy của cải trong xã hội. Về phía cá nhân, trong quá trình tạo lập tài sản, cá nhân chỉ cảm thấy an tâm nếu quyền sở hữu của mình vẫn tiếp tục tồn tại sau khi mình chết. Giả sử tài sản của cá nhân sẽ phải giao cho nhà nước khi cá nhân đó chết thì họ sẽ không có động lực để lao động làm gia tăng của cải cho mình, cho xã hội.

Ngược lại còn có một tâm lý sử dụng tài sản một cách hoang phí. Cho nên, chỉ khi pháp luật ghi nhận cá nhân có quyền để lại di sản thừa kế theo ý chí của cá nhân thì cá nhân mới cảm thấy sự lao động của mình có ý nghĩa. “Suy cho cùng, chính thừa kế tư nhân là chế định pháp lý cần thiết 2Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh (2019), Giáo trình pháp luật về tài sản, quyền sở hữu tài sản và thừa kế, NXB Hồng Đức - Hội Luật gia Việt Nam, tr.

3 Theo chế độ thừa kế công cộng các tài sản của một người chết sẽ được chuyển giao cho nhà nước. Trái lại, chế độ thừa kế tư nhân chủ trương di sản phải được ưu tiên giao cho các cá nhân. Xem: Nguyễn Ngọc Điện (2000), Bình luận khoa học về Thừa kế trong luật dân sự Việt Nam, NXB Trẻ, Tp.Hồ Chí Minh, tr. 9 cho việc bảo toàn và gia tăng tích lũy của cải của xã hội, trong điều kiện đó được coi như là được coi như một trong những căn cứ xác lập quyền sở hữu cá nhân”4.

Thừa kế công cộng chỉ là một hình thức để hoàn thiện cho chế độ thực tế tư nhân, khi di sản để lại không có người thừa kế. Dựa trên phương diện kinh tế, pháp luật thừa kế hoàn toàn phụ thuộc vào pháp luật về sở hữu. Chủ sở hữu tài sản không chỉ có quyền năng đối với tài sản của mình lúc còn sống, mà còn có quyền định đoạt tuyệt đối đối với tài sản khi họ chết đi. Dựa trên phương diện này, pháp luật là một công cụ pháp lý đảm bảo tuyệt đối quyền sở hữu đối với tài sản của một người.

Theo đó, một người là chủ sở hữu đối với tài sản của mình thì người đó có toàn quyền định đoạt tài sản theo ý muốn của mình mà không phải chịu sự hạn chế nào của pháp luật. Dựa trên phương diện đạo đức, nghĩa vụ của một người đối với những người thân thích, ruột thịt của họ không chỉ tồn tại khi người đó còn sống mà còn tiếp diễn ngay cả khi người đó đã chết, đó là việc để lại di sản cho những người mà người quá cố có nghĩa vụ nuôi dưỡng, chăm sóc khi còn sống hoặc những người có quan hệ ruột thịt, thân thích với người để lại di sản. Pháp luật thừa kế là một công cụ pháp lý để nhà nước can thiệp, buộc người để lại di sản phải làm tròn bổn phận của họ đối với những người thân thích, ruột thịt trong gia đình. Hiện nay, pháp luật Việt Nam thừa nhận và bảo vệ quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế của công dân5, theo đó quyền thừa kế của công dân được quy định theo chế độ thừa kế tư nhân.

Điều 609 BLDS 2015 quy định “cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo pháp luật; hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật”. Quy định này có thể được hiểu với hai nội dung: Thứ nhất, cá nhân có quyền phân định tài sản của mình sau khi chết cho một tổ chức hoặc cá nhân nào đó bằng di chúc (quyền để lại). Trong trường hợp cá nhân chết 4Nguyễn Ngọc Điện (2000), Bình luận khoa học về thừa kế trong luật dân sự Viết Nam, NXB Trẻ, Tp.Hồ Chí Minh, tr. 5Xem: Điều 32 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2013.

10 không để lại di chúc hoặc di chúc không hợp pháp thì di sản của cá nhân đó sẽ được phân chia theo quy định của pháp luật hoặc cá nhân muốn phân định tài sản của mình cho các hàng thừa kế theo quy định của pháp luật thì cũng không cần để lại di chúc. Thứ hai, cá nhân đều có quyền hưởng di sản mà người khác để lại cho mình (quyền thụ hưởng), cũng như có quyền từ chối nhận phần di sản được hưởng nếu thỏa mãn một số điều kiện theo luật định. Thông qua các quy định của pháp luật, Nhà nước ta đảm bảo quyền tự do lập di chúc, tuy nhiên tự do đó phải phù hợp với các quy định của pháp luật. Theo nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của chủ thể trong quan hệ thừa kế, người để lại di sản được tự do định đoạt tài sản của mình.

Thông qua di chúc, người để lại di sản có quyền chỉ định người thừa kế; truất quyền hưởng di sản của người thừa kế; phân định phần di sản cho từng người thừa kế6. Tuy nhiên, bên cạnh việc bảo vệ quyền tự do định đoạt tài sản của người để lại di sản, pháp luật còn bảo vệ quyền lợi thích đáng của một số người thừa kế. Cho nên, quyền tự do định đoạt tài sản của người để lại di sản bị hạn chế trong một số trường hợp luật định, có nghĩa rằng “quyền định đoạt của người có di sản không phải là tuyệt đối”7. Để bảo vệ quyền lợi của một số người thân thích với người để lại di sản, pháp luật thừa kế đã quy định về trường hợp thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc, được thể hiện tại Điều 644 BLDS 2015: 1.Những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó: a) Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng; b) Con thành niên mà không có khả năng lao động.

Người được hưởng thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc, đó là: 6Xem: Điều 626 BLDS 2015. 7Nguyễn Phương Thảo, Lục Thanh Thủy, “Một số nội dung về quyền thừa kế trong pháp luật Việt Nam”, http://toaan.vn/portal/page/portal/tandte/Baiviet?p page id=1754190&p cateid=1751909&article detail s=1&item id=22323537 (truy cập ngày 10/4/2014). 11 cha, mẹ, vợ, chồng, con chưa thành niên và con đã thành niên mà không có khả năng lao động. Những người này đáng lẽ được hưởng thừa kế theo pháp luật nhưng đã bị người để lại di sản truất quyền hưởng thừa kế bằng cách nói rõ trong di chúc về việc không cho họ hưởng di sản hoặc không nói rõ điều đó trong di chúc nhưng thực tế lại không dành phần di sản thừa kế cho họ, hoặc có dành cho họ một phần di sản nhưng ít hơn hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật.

Trong khoa học pháp lý ngoài thuật ngữ “thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc” còn một thuật ngữ khác cũng thường được nhắc đến - thuật ngữ “thừa kế bắt buộc”. Trong nhiều trường hợp hai thuật ngữ này được dùng với nghĩa tương đương nhau, tức là, thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc là thừa kế bắt buộc và ngược lại. Tuy nhiên, nếu xét một cách cụ thể thì hai thuật ngữ trên dành cho hai đối tượng khác nhau. Thuật ngữ thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc là thuật ngữ dành cho đối tượng được hưởng thừa kế.

Thuật ngữ “thừa kế bắt buộc” là thuật ngữ dành cho đối tượng là người để lại thừa kế, bằng quy định của mình pháp luật buộc người để lại di sản phải dành cho những người thân thích, ruột thịt của họ một khoản di sản ít nhất bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật. Thuật ngữ “thừa kế bắt buộc” không nên dùng để ám chỉ những người được hưởng thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc, bởi vì việc hưởng di sản là quyền của cá nhân, nhận hưởng thừa kế hay từ chối là một quyền của người thừa kế, họ không bị buộc phải nhận khoản di sản dành cho người thừa kế nên không thể gọi họ là người thừa kế bắt buộc. Do đó, khái niệm người thừa kế bắt buộc nên được gọi là người được hưởng di sản không phụ thuộc vào nội dung của di chúc. Thừa kế là sự chuyển dịch tài sản và quyền sở hữu theo hai phương thức: thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật.

Thừa kế theo pháp luật là thừa kế theo hàng thừa kế, điều kiện và trình tự thừa kế do pháp luật quy định8. Thừa kế theo di chúc là “phương thức dịch chuyển di sản do người chết để lại, theo ý nguyện của người đó lúc còn sống được thể hiện trong di chúc, cho người thừa kế được chỉ định trong di chúc 8Xem: Điều 649 BLDS 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ