Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự - Luận văn Thạc sĩ Luật học

Luận văn phân tích thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự, nêu thực trạng áp dụng và các kiến nghị hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2020

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự

Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự là một chế định pháp lý cốt lõi, đóng vai trò quyết định trong việc tìm ra sự thật khách quan của vụ án. Đây là phương thức tố tụng tiến bộ, nơi các bên tham gia được bình đẳng đưa ra chứng cứ, lý lẽ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình dưới sự điều hành của Hội đồng xét xử. Quá trình này không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là biểu hiện của tính dân chủ, công khai và minh bạch trong hoạt động tư pháp. Hiểu rõ bản chất của thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự là yêu cầu bắt buộc đối với những người hành nghề luật và cả công dân khi tham gia vào các quan hệ tố tụng. Tranh tụng không chỉ giới hạn ở phần tranh luận, mà bao gồm toàn bộ hoạt động từ trình bày, hỏi, đối đáp đến công bố chứng cứ. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015, nguyên tắc tranh tụng được bảo đảm trong suốt quá trình giải quyết vụ án, từ khi thụ lý đến khi ra phán quyết. Đây là một bước tiến lớn, thể chế hóa tinh thần của Hiến pháp 2013, nhằm nâng cao chất lượng xét xử và bảo vệ công lý. Bản chất của tranh tụng là hoạt động chứng minh, phản bác giữa các bên đương sự. Tòa án đóng vai trò trọng tài, lắng nghe, phân tích và đưa ra phán quyết dựa trên kết quả của quá trình tranh tụng công khai tại phiên tòa. Một phiên tòa sơ thẩm dân sự hiệu quả đòi hỏi các điều kiện bảo đảm như: mọi chứng cứ phải được công khai, các bên bình đẳng về quyền và nghĩa vụ tố tụng, và hoạt động tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt trình tự pháp luật. Việc nắm vững các quy định về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự không chỉ giúp các bên bảo vệ tốt nhất quyền lợi của mình mà còn góp phần củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của tranh tụng dân sự

Tranh tụng trong tố tụng dân sự được hiểu là quá trình làm rõ sự thật khách quan của vụ án, bắt đầu từ khi có yêu cầu khởi kiện và kết thúc khi bản án có hiệu lực. Trong đó, các chủ thể, chủ yếu là đương sự, dưới sự điều khiển của Tòa án, đưa ra chứng cứ, lý lẽ để bảo vệ quyền lợi của mình. Thủ tục này có bốn đặc điểm chính. Thứ nhất, chủ thể tranh tụng bao gồm đương sự và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Thứ hai, quá trình tranh tụng phải được tiến hành công khai, trực tiếp bằng lời nói, đảm bảo tính minh bạch. Thứ ba, đây là hoạt động chứng minh, kiểm tra và đánh giá chứng cứ của tất cả các bên. Thứ tư, mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt trình tự do BLTTDS quy định.

1.2. Ý nghĩa của thủ tục tranh tụng trong xét xử công bằng

Quy định về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự mang nhiều ý nghĩa quan trọng. Một là, đây là cơ sở pháp lý để đương sự tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách hiệu quả nhất. Hai là, nó giúp làm sáng tỏ sự thật khách quan, giúp Tòa án ra một phán quyết công bằng và đúng pháp luật. Ba là, đây là hình thức thực hiện dân chủ, công khai trong tố tụng, cho phép các bên tự do trình bày quan điểm mà không bị hạn chế. Bốn là, các phiên tòa công khai là một phương thức tuyên truyền, giáo dục pháp luật hiệu quả, nâng cao ý thức tôn trọng pháp luật trong nhân dân.

1.3. Các điều kiện cần thiết đảm bảo tranh tụng hiệu quả

Để thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự thực sự hiệu quả, cần có bốn điều kiện bảo đảm. Thứ nhất, yêu cầu và chứng cứ của các bên phải được công khai, minh bạch. Thứ hai, các chủ thể tham gia tranh tụng phải được bình đẳng tuyệt đối về quyền và nghĩa vụ trước Tòa án. Thứ ba, toàn bộ hoạt động tranh tụng phải chịu sự kiểm tra, giám sát của các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là Viện kiểm sát. Thứ tư, đương sự phải được tham gia tranh tụng và hưởng đầy đủ các quyền do pháp luật quy định, bao gồm quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

II. Thách thức trong thủ tục tranh tụng tại phiên tòa dân sự

Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 đã có những cải cách đột phá, thực tiễn áp dụng thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Những vướng mắc này không chỉ làm giảm hiệu quả của nguyên tắc tranh tụng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng xét xử và quyền lợi của người dân. Một trong những vấn đề nổi cộm là nghĩa vụ tranh luận, đối đáp của các cơ quan, tổ chức nhà nước khi tham gia tố tụng với tư cách đương sự. Nhiều trường hợp, đại diện của các cơ quan này không tham gia tranh luận, gây khó khăn cho Hội đồng xét xử trong việc xác định sự thật khách quan. Bên cạnh đó, các quy định về thủ tục công bố lời khai của người vắng mặt hoặc các tài liệu nhạy cảm còn chưa cụ thể, thiếu đồng bộ. Việc công bố toàn bộ lời khai của người vắng mặt đôi khi không cần thiết và tốn thời gian, trong khi quy trình bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh, hay bí mật cá nhân chưa được hướng dẫn rõ ràng. Một thách thức khác đến từ những thiếu sót trong các quy định tố tụng. Ví dụ, pháp luật chưa có quy định về thư ký tòa án dự khuyết, dẫn đến bế tắc khi thư ký chính vắng mặt và phiên tòa phải tạm ngừng. Ngoài ra, sự mâu thuẫn giữa các điều luật liên quan đến việc công nhận sự thỏa thuận của các đương sự trong giai đoạn tranh tụng cũng là một điểm nghẽn, làm hạn chế quyền tự định đoạt của họ. Việc nhận diện và khắc phục những bất cập này là nhiệm vụ cấp thiết để hoàn thiện pháp luật, đảm bảo thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự thực sự là một cơ chế bảo vệ công lý hiệu quả.

2.1. Vướng mắc về nghĩa vụ đối đáp của cơ quan nhà nước

Điều 261 BLTTDS 2015 quy định người tham gia tranh luận có “quyền” đáp lại ý kiến người khác, nhưng chưa đề cập đến “nghĩa vụ” phải đối đáp, đặc biệt đối với cơ quan nhà nước. Trong thực tiễn, nhiều vụ án hành chính hoặc dân sự liên quan đến quản lý đất đai, cấp giấy chứng nhận, đại diện Ủy ban nhân dân thường không có ý kiến tranh luận. Điều này tạo ra một khoảng trống thông tin, khiến Tòa án không thể làm rõ các vấn đề thuộc thẩm quyền quản lý của cơ quan đó, ảnh hưởng đến việc ra phán quyết chính xác.

2.2. Bất cập trong quy trình công bố lời khai và chứng cứ

Pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể về trình tự công bố lời khai đối với các trường hợp cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục, hoặc bí mật kinh doanh, cá nhân. Sự thiếu vắng hướng dẫn chi tiết này có thể dẫn đến việc lạm dụng hoặc áp dụng không thống nhất. Thêm vào đó, quy định công bố tất cả lời khai của những người tham gia tố tụng vắng mặt tại phiên tòa bị cho là không cần thiết, gây lãng phí thời gian và làm giảm sự tập trung vào các vấn đề cốt lõi của tranh luận.

2.3. Thiếu sót quy định về tạm ngừng và công nhận thỏa thuận

Một thiếu sót thực tiễn là chưa có quy định về thư ký tòa án dự khuyết. Khi thư ký phiên tòa vắng mặt đột xuất, Hội đồng xét xử buộc phải tạm ngừng phiên tòa, gây trì hoãn và tốn kém. Ngoài ra, sự mâu thuẫn giữa Điều 5 (quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự) và Điều 246 (BLTTDS 2015) về việc công nhận thỏa thuận trong giai đoạn tranh tụng chưa được giải quyết triệt để. Điều này làm giảm tính linh hoạt và chưa thực sự tôn trọng ý chí của các bên trong việc giải quyết tranh chấp.

III. Hướng dẫn quy trình tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự

Nắm vững quy trình là yếu tố then chốt để thực hiện hiệu quả thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự. Theo quy định tại Mục 3, Chương XIV của BLTTDS 2015, quy trình này được cấu trúc một cách chặt chẽ, bao gồm nhiều giai đoạn nối tiếp nhau, từ phần trình bày ban đầu đến hoạt động hỏi, công bố tài liệu và tranh luận. Mỗi giai đoạn đều có mục đích và vai trò riêng, góp phần tái hiện lại toàn bộ sự thật của vụ án một cách khách quan. Giai đoạn đầu tiên là phần trình bày của đương sự và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ. Đây là lúc các bên chính thức nêu yêu cầu, đề nghị và các chứng cứ ban đầu trước Hội đồng xét xử. Tiếp theo là hoạt động hỏi tại phiên tòa, một giai đoạn mang tính tương tác cao. Điểm mới của BLTTDS 2015 là trao quyền hỏi cho các bên đương sự trước khi Hội đồng xét xửKiểm sát viên đặt câu hỏi, qua đó đề cao vai trò chủ động của các bên. Sau phần hỏi, Tòa án sẽ tiến hành công bố các tài liệu, chứng cứ quan trọng, đặc biệt là lời khai của người vắng mặt hoặc các chứng cứ không thể trình bày trực tiếp. Toàn bộ quy trình này được thiết kế để đảm bảo mọi tình tiết của vụ án đều được xem xét công khai, đầy đủ, làm cơ sở vững chắc cho phần tranh luận sau đó. Việc tuân thủ đúng trình tự không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là chiến lược để các bên bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong một thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự.

3.1. Giai đoạn trình bày yêu cầu và chứng cứ của đương sự

Thủ tục tranh tụng bắt đầu khi các đương sự không thể thỏa thuận. Theo Điều 248 BLTTDS 2015, trình tự trình bày được quy định rõ: người bảo vệ quyền lợi của nguyên đơn trình bày trước, tiếp đến là nguyên đơn bổ sung. Sau đó là phần trình bày của phía bị đơn và cuối cùng là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Trình tự này giúp Hội đồng xét xử nắm bắt được yêu cầu của từng bên một cách hệ thống, tạo tiền đề cho hoạt động hỏi và tranh luận.

3.2. Hoạt động hỏi tại phiên tòa Kỹ năng và trình tự

Hoạt động hỏi là giai đoạn thẩm tra công khai các chứng cứ. Theo BLTTDS 2015, thứ tự hỏi đã thay đổi, đề cao tính tranh tụng: Nguyên đơn hỏi trước, sau đó đến bị đơn, người liên quan, và cuối cùng là Hội đồng xét xửKiểm sát viên. Việc đặt câu hỏi phải rõ ràng, nghiêm túc, không trùng lặp. Mục đích của việc hỏi là làm rõ những điểm mâu thuẫn trong lời khai hoặc giữa lời khai với các chứng cứ khác, tạo nền tảng vững chắc cho việc đánh giá sự thật khách quan.

3.3. Thủ tục công bố tài liệu chứng cứ tại phiên tòa

Để đảm bảo nguyên tắc xét xử công khai và toàn diện, Điều 254 BLTTDS 2015 quy định Hội đồng xét xử phải công bố các tài liệu, chứng cứ trong một số trường hợp nhất định. Các trường hợp này bao gồm: khi người tham gia tố tụng vắng mặt nhưng đã có lời khai, khi lời khai tại tòa mâu thuẫn với lời khai trước đó, hoặc khi Tòa án thấy cần thiết. Việc công bố này giúp tất cả các bên nắm được đầy đủ thông tin, đảm bảo quyền đối đáptranh luận một cách công bằng.

IV. Bí quyết tranh luận hiệu quả tại phiên tòa sơ thẩm dân sự

Tranh luận là hoạt động trung tâm và có tính chất quyết định trong thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự. Đây là thời điểm các bên tổng hợp lại các chứng cứ, lý lẽ đã được kiểm tra trong phần hỏi để đưa ra những lập luận sắc bén nhằm thuyết phục Hội đồng xét xử. Một phần tranh luận hiệu quả không chỉ dựa vào khả năng hùng biện mà còn phụ thuộc vào việc tuân thủ đúng trình tự và chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung. Sau khi kết thúc phần hỏi, chủ tọa phiên tòa sẽ tuyên bố chuyển sang phần tranh luận. Các bên phát biểu theo một trình tự luật định, bắt đầu từ phía nguyên đơn. Nội dung tranh luận phải bám sát vào các tài liệu, chứng cứ đã được xem xét công khai tại phiên tòa. Các bên không được đưa ra những chứng cứ mới nếu không có lý do chính đáng. Hội đồng xét xử đóng vai trò điều khiển, đảm bảo cuộc tranh luận đi đúng trọng tâm và không hạn chế thời gian của các bên. Quyền đối đáp được pháp luật tôn trọng, các bên có thể đáp lại ý kiến của nhau để làm rõ vấn đề. Trong một số trường hợp, nếu qua tranh luận mà phát sinh những tình tiết mới cần làm rõ, Hội đồng xét xử có quyền quyết định trở lại phần hỏi. Nắm vững các quy định và kỹ năng này sẽ giúp các đương sự và người bảo vệ quyền lợi của họ tối đa hóa hiệu quả của thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự.

4.1. Nội dung và trình tự phát biểu khi tham gia tranh luận

Theo Điều 260 và 261 BLTTDS 2015, trình tự phát biểu khi tranh luận bắt đầu từ người bảo vệ quyền lợi của nguyên đơn, sau đó đến bị đơn và người có quyền lợi liên quan. Nội dung phát biểu phải tập trung vào việc phân tích, đánh giá chứng cứ và đối chiếu với các quy định pháp luật để bảo vệ quan điểm của mình. Người tham gia tranh luận có quyền đối đáp lại ý kiến của người khác. Chủ tọa phiên tòa điều khiển để đảm bảo các bên không đi lệch khỏi nội dung vụ án.

4.2. Vai trò của Hội đồng xét xử trong điều hành tranh luận

Hội đồng xét xử, đặc biệt là chủ tọa phiên tòa, có vai trò là người trọng tài điều khiển cuộc tranh luận. Theo Điều 247 BLTTDS 2015, chủ tọa không được hạn chế thời gian tranh luận, tạo điều kiện cho các bên trình bày hết ý kiến. Tuy nhiên, chủ tọa có quyền yêu cầu người phát biểu dừng những ý kiến không liên quan đến vụ án. Vai trò này đòi hỏi sự công tâm, khách quan và kỹ năng điều hành tốt để phiên tòa diễn ra hiệu quả, dân chủ.

4.3. Quy định về việc trở lại phần hỏi và tranh luận

Pháp luật tố tụng dân sự cho phép sự linh hoạt cần thiết. Điều 265 BLTTDS 2015 quy định, qua tranh luận hoặc cả khi đã vào nghị án, nếu Hội đồng xét xử nhận thấy có tình tiết của vụ án chưa được xem xét đầy đủ hoặc cần kiểm tra thêm chứng cứ, thì có thể quyết định trở lại việc hỏi. Sau khi hỏi bổ sung, các bên sẽ tiếp tục tranh luận về những vấn đề vừa được làm rõ. Quy định này đảm bảo phán quyết của Tòa án được đưa ra trên cơ sở xem xét vụ án một cách toàn diện nhất.

V. Lịch sử phát triển pháp luật về tranh tụng tại Việt Nam

Chế định về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự ở Việt Nam đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển lâu dài, phản ánh sự thay đổi trong tư duy lập pháp và yêu cầu của thực tiễn. Quá trình này có thể được xem là một sự vận động biện chứng, từ những quy định còn đơn lẻ, phân tán đến một hệ thống pháp lý ngày càng hoàn thiện, tiến bộ. Giai đoạn từ năm 1945 đến trước khi có Bộ luật Tố tụng dân sự, các yếu tố tranh tụng đã manh nha xuất hiện trong các văn bản như Sắc lệnh số 13/SL năm 1946 hay Sắc lệnh số 85/SL năm 1950, thừa nhận vai trò của luật sư. Tuy nhiên, mô hình tố tụng chủ yếu vẫn là thẩm vấn, nơi Tòa án đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập chứng cứ. Bước ngoặt lớn đến với sự ra đời của BLTTDS 2004, văn bản pháp lý đầu tiên có những quy định tương đối hệ thống về tranh luận tại phiên tòa. Đặc biệt, việc Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên hiến định “Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” đã tạo ra cơ sở chính trị - pháp lý vững chắc cho cải cách tư pháp. Đỉnh cao của quá trình này là BLTTDS 2015, đã thể chế hóa đầy đủ và toàn diện nguyên tắc tranh tụng, biến nó thành một trong những nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự. Lịch sử phát triển này cho thấy quyết tâm của Nhà nước trong việc xây dựng một nền tư pháp dân chủ, công bằng, nơi quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự được bảo vệ tối đa thông qua một thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự minh bạch.

5.1. Giai đoạn sơ khai từ 1945 đến trước BLTTDS 2004

Trong giai đoạn này, dù thuật ngữ “tranh tụng” chưa được sử dụng chính thức, các yếu tố của nó đã tồn tại. Hiến pháp 1959, 1980 và đặc biệt là Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989 đã dần khẳng định quyền tự bảo vệ, quyền nhờ luật sư của đương sự. Tuy nhiên, mô hình tố tụng vẫn mang nặng tính chất thẩm vấn, Tòa án chủ động điều tra, thu thập chứng cứ và vai trò của các bên trong việc chứng minh còn hạn chế. Hoạt động tại phiên tòa chủ yếu là để Tòa án thẩm tra lại các kết quả đã thu thập được.

5.2. Bước tiến đột phá với BLTTDS 2004 và Hiến pháp 2013

BLTTDS 2004 đánh dấu một sự thay đổi lớn khi có những quy định cụ thể về thủ tục tranh luận tại phiên tòa. Luật đã khẳng định Tòa án không được hạn chế thời gian tranh luận của các bên. Tiếp đó, Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về cải cách tư pháp đã định hướng tăng cường tranh tụng. Đặc biệt, khoản 5 Điều 103 Hiến pháp 2013 chính thức hiến định nguyên tắc tranh tụng, tạo nền tảng vững chắc để nâng tầm chế định này trong các văn bản luật chuyên ngành.

5.3. Hoàn thiện nguyên tắc tranh tụng trong BLTTDS 2015

BLTTDS 2015 đã cụ thể hóa nguyên tắc hiến định bằng quy định tại Điều 24 “Bảo đảm tranh tụng trong xét xử”. Nguyên tắc này được贯彻xuyên suốt từ khi thụ lý vụ án đến khi xét xử. Luật đã làm rõ trách nhiệm của Tòa án trong việc bảo đảm quyền tranh tụng, đồng thời quy định rõ quyền và nghĩa vụ cung cấp, công khai chứng cứ của đương sự. Thứ tự hỏi tại phiên tòa cũng được thay đổi để đề cao vai trò chủ động của các bên, khẳng định vị thế trung tâm của tranh tụng trong tố tụng dân sự hiện đại.

VI. Hoàn thiện pháp luật về thủ tục tranh tụng dân sự Đề xuất

Để thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự thực sự trở thành khâu đột phá của hoạt động tư pháp, việc tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các quy định pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng, nhiều kiến nghị đã được đề xuất nhằm khắc phục những bất cập còn tồn tại trong BLTTDS 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Trọng tâm của các giải pháp là tăng cường tính thực chất của nguyên tắc tranh tụng, đảm bảo các bên, đặc biệt là các cơ quan nhà nước, thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình. Một trong những đề xuất quan trọng nhất là sửa đổi luật theo hướng quy định rõ “nghĩa vụ” đối đáp, tranh luận của các cơ quan, tổ chức khi tham gia tố tụng với tư cách đương sự. Bên cạnh đó, cần ban hành các hướng dẫn chi tiết về thủ tục công bố lời khai, chứng cứ nhạy cảm để đảm bảo áp dụng thống nhất và bảo vệ các lợi ích chính đáng. Để giải quyết các vướng mắc về mặt tố tụng, cần bổ sung quy định về thư ký tòa án dự khuyết và rà soát, loại bỏ các mâu thuẫn trong quy định về công nhận thỏa thuận của đương sự. Các giải pháp này không chỉ nhằm tháo gỡ khó khăn cho hoạt động xét xử của Tòa án mà còn hướng tới mục tiêu cuối cùng là bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Việc hoàn thiện pháp luật về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và xây dựng một hệ thống tư pháp vững mạnh, minh bạch.

6.1. Kiến nghị về nghĩa vụ đối đáp của cơ quan tổ chức

Cần sửa đổi, bổ sung Điều 261 BLTTDS 2015 theo hướng quy định rõ “nghĩa vụ phải tham gia tranh luận, đối đáp” đối với các cơ quan, tổ chức khi tham gia tố tụng với tư cách đương sự trong các vụ án liên quan đến chức năng, nhiệm vụ của họ. Việc quy định rõ nghĩa vụ này sẽ buộc các cơ quan nhà nước phải có trách nhiệm hơn trong việc cung cấp thông tin và giải trình trước Tòa, giúp Hội đồng xét xử có đầy đủ cơ sở để ra bản án khách quan, toàn diện.

6.2. Giải pháp cho thủ tục công bố lời khai và tạm ngừng

Kiến nghị Tòa án nhân dân tối cao ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể về trình tự, phạm vi công bố lời khai của người vắng mặt và cách thức xử lý các tài liệu, chứng cứ chứa bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh, cá nhân. Đồng thời, cần nghiên cứu bổ sung quy định về “thư ký dự khuyết” vào BLTTDS để các phiên tòa không bị tạm ngừng một cách không cần thiết, đảm bảo tính liên tục của hoạt động xét xử.

6.3. Tương lai của nguyên tắc tranh tụng trong tư pháp Việt Nam

Việc tiếp tục hoàn thiện thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự là một phần không thể tách rời của chiến lược cải cách tư pháp quốc gia. Tương lai của nguyên tắc này phụ thuộc vào việc nâng cao không chỉ khung pháp lý mà còn cả năng lực của các chủ thể tiến hành tố tụng, đặc biệt là Thẩm phán và Kiểm sát viên, cũng như trình độ pháp lý và ý thức của đương sự. Một cơ chế tranh tụng mạnh mẽ, thực chất là nền tảng cho một nền công lý hiện đại, công bằng và đáng tin cậy.

04/10/2025
Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề chung về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự. Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THỦ TỤC TRANH TỤNG TẠI PHIÊN TÒA SƠ THẨM DÂN SỰ 1.

Khái niệm, đặc điểm của thủ tục tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm dân sự 1. Khái niệm - Khái niệm tranh tụng Theo Đại Từ điển tiếng Việt năm 1998, tranh tụng có nghĩa là “Kiện tụng1” dùng để “kiện cáo nhau”. Theo Từ điển Hán – Việt thì thuật ngữ “tranh tụng” được ghép từ hai từ “tranh luận” và “tố tụng”, có nghĩa là tranh luận giữa hai bên, yêu cầu Tòa án làm trọng tài. Theo Từ điển Luật học, “Tranh tụng là hoạt động tố tụng được thực hiện bởi các bên tham gia tố tụng (bên buộc tội và bên gỡ tội) có quyền bình đẳng với nhau trong việc đưa ra chứng cứ để bảo vệ quan điểm và lợi ích của họ, phản bác lại quan điểm và lợi ích của phía đối lập2”.

Theo khái niệm này, tranh tụng là quá trình công khai tranh luận giữa các bên dưới sự điều khiển của Tòa án để phân tích, đánh giá chứng cứ nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án. Khái niệm tranh tụng từng được ghi nhận như sau: “Tranh tụng là hoạt động tố tụng được thực hiện bởi các bên tham gia tố tụng, có quyền bình đẳng với nhau trong việc thu thập, đưa ra chứng cứ để bảo vệ các quan điểm và lợi ích của mình, phản bác lại các quan điểm và lợi ích của phía đối lập 3”. Theo khái niệm này, tranh tụng là hoạt động của các bên tham gia tố tụng được tiến hành theo trình tự do pháp luật quy định nhằm xác định sự thật khách quan của vụ việc dân sự. Hiện nay, khái niệm tranh tụng có nhiều quan điểm khác nhau: 1 Đại từ điển Tiếng Việt (1998), Nhà xuất bản Văn hóa-thông tin, Hà Nội.

2 Từ điển Luật học (2005), Viện khoa học pháp lý, Nhà xuất bản tư pháp, Hà Nội. 3 Nguyễn Huy Đẩu (1962), Luật tố tụng dân sự Việt Nam, Nhà xuất bản Khai trí, Sài Gòn, trang 807-808. 7 Quan điểm thứ nhất: “Tranh tụng là từ khi tố quyền được hành xử cho đến khi có một phán quyết của Tòa án”4. Theo quan điểm này, tranh tụng là một quá trình bắt đầu từ khi có yêu cầu khởi kiện, khởi tố cho đến khi có bản án, quyết định của Tòa án.

Quan điểm này chưa nêu được điểm đặc thù của tranh tụng là người tham gia tố tụng và người tiến hành tố tụng giữ vai trò quan trọng để thực hiện nhiều hoạt động nhằm mục đích xây dựng lại sự thật khách quan của vụ án. Quan điểm thứ hai cho rằng: “Tranh tụng chỉ là một giai đoạn tập trung trong phiên tòa xét xử, được thể hiện bằng việc đưa ra chứng cứ và tranh luận, đối đáp dựa trên các chứng cứ đó. Tòa án ra phán quyết giải quyết vụ án dựa trên kết quả tranh tụng tại phiên tòa”5. Theo quan điểm này, tranh tụng chỉ diễn ra ở phiên tòa, tranh tụng trong tố tụng dân sự đồng nghĩa với tranh tụng tại phiên tòa và chỉ giới hạn trong phần tranh luận của các bên tham gia tố tụng tại phiên tòa là chưa đầy đủ.

Về ngữ nghĩa, thuật ngữ tranh tụng trong tố tụng dân sự và tranh tụng tại phiên tòa là khác nhau. Thực chất tranh tụng tại phiên tòa chỉ là sự biểu hiện tập trung cao nhất của tranh tụng trong tố tụng dân sự. Quan điểm thứ ba cho rằng: “Tranh tụng là việc các bên đương sự đưa ra các chứng cứ, các căn cứ pháp lý, lập luận, tranh luận, đối đáp với nhau nhằm bảo vệ quyền lợi của mình và Tòa án chủ yếu dựa trên kết quả tranh tụng giữa các bên để ra phán quyết giải quyết vụ án, vụ việc dân sự6”. Quan điểm này phản ánh được bản chất của tranh tụng nhưng lại không khái quát được giới hạn của quá trình tranh tụng, cụ thể là hoạt động tranh tụng sẽ được bắt đầu và kết thúc ở thời điểm nào trong quá trình giải quyết vụ án dân sự.

Ở góc độ chung, tranh tụng được hiểu theo hai nghĩa. “Theo nghĩa rộng, tranh tụng là những hoạt động tố tụng được bắt đầu từ khi các đương sự thực hiện 4 Nguyễn Mạnh Bách (1996), Luật Tố tụng dân sự Việt Nam giải lược, Nhà xuất bản Đồng Nai, trang 63. Viện khoa học pháp lý – Bộ Tư pháp (2004), Một số vấn đề tranh tụng trong tố tụng dân sự, 5 Thông tin khoa học pháp lý, Năm 2004, Hà Nội, trang 19. Viện khoa học pháp lý – Bộ Tư pháp (2004), Một số vấn đề tranh tụng trong tố tụng dân sự, 6 Thông tin khoa học pháp lý, Năm 2004, Hà Nội, trang 19.

8 quyền khởi kiện và kết thúc khi có bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Quá trình tranh tụng bao gồm toàn bộ các giai đoạn khởi kiện, thụ lý vụ án, chuẩn bị xét xử, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm và cả giai đoạn giám đốc thẩm, tái thẩm. Theo nghĩa hẹp, tranh tụng là sự đối đáp, đấu tranh giữa các bên trong vụ án với nhau về chứng cứ, yêu cầu, phản đối yêu cầu của mỗi bên để từ đó nhằm chứng minh cho đối phương và Tòa án rằng yêu cầu và phản đối của mình có căn cứ và hợp pháp”7. Khái niệm tranh tụng theo nghĩa rộng làm phát sinh mối quan hệ giữa các đương sự với nhau và giữa đương sự với Tòa án để thực hiện quá trình từ khi khởi kiện cho đến khi Tòa án ra bản án, quyết định nhưng chưa nói lên được các chủ thể tham gia vào quá trình tranh tụng đó được phép thực hiện những hành vi tố tụng nào và nhằm mục đích gì.

Do đó, khái niệm tranh tụng theo nghĩa hẹp đã bổ sung những cái còn thiếu của khái niệm tranh tụng theo nghĩa rộng. Đó là, để xác định sự thật khách quan của vụ án thì các chủ thể tham gia vào quá trình tố tụng dân sự phải phát huy tính chủ động, tích cực trong việc thu thập, cung cấp, nghiên cứu và đánh giá các tài liệu, chứng cứ, tình tiết liên quan một cách chính xác, khách quan và đầy đủ; đưa ra các lý lẽ, quan điểm khác nhau và viện dẫn các quy định của pháp luật để giải quyết vụ án. Tất cả các hoạt động như cung cấp chứng cứ, đưa ra các yêu cầu và phản đối yêu cầu, đối chất giữa các bên trong giai đoạn trước khi xét xử cũng như tại phiên tòa đều có thể hiểu là quá trình tranh tụng. Theo tác giả, khái niệm tranh tụng dù được nhìn nhận dưới góc độ nào thì cũng là phương thức tố tụng để đương sự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án, đồng thời để Tòa án tìm ra được sự thật khách quan của vụ án.

Nói cách khác, tranh tụng là quá trình hoạt động của các chủ thể tố tụng được bắt đầu từ khi có yêu cầu khởi kiện và kết thúc khi Tòa án ban hành bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Trong hoạt động tranh tụng, các chủ thể tranh tụng dưới sự điều khiển của Tòa án được đưa ra chứng cứ, lý lẽ, căn cứ pháp lý để chứng minh, biện luận, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ theo trình tự, thủ tục do pháp 7 Nguyễn Thị Thu Hà (2010), Một số vấn đề về tranh tụng trong tố tụng dân sự, Viện Nhà nước và pháp luật, Số 5(265), Trang 58-64. 9 luật tố tụng dân sự quy định. Kết thúc vụ án, Tòa án đưa ra phán quyết căn cứ vào kết quả tranh tụng của các bên.

Vì vậy, tranh tụng được coi là một phương thức tố tụng để Tòa án xác định sự thật khách quan của vụ án và đương sự được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Qua những phân tích trên, tranh tụng trong tố tụng dân sự là quá trình làm rõ sự thật khách quan của vụ án được bắt đầu từ khi có yêu cầu khởi kiện và kết thúc khi bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật. Theo đó, các chủ thể tham gia tranh tụng dưới sự điều khiển của Tòa án, đưa ra chứng cứ, lý lẽ, căn cứ pháp lý, lập luận để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án theo những trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng dân sự quy định. - Khái niệm phiên tòa sơ thẩm dân sự.

Theo Sổ tay pháp lý thông dụng, thuật ngữ “phiên tòa” có nghĩa là “nơi diễn ra hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân”8. Theo từ điển Tiếng Việt thì “sơ thẩm” có nghĩa là “xét xử một vụ án với tư cách là tòa án ở cấp xét xử thấp nhất”9. Theo Từ điển Luật học, “sơ thẩm” là “lần đầu tiên đưa ra xét xử vụ án tại một tòa án có thẩm quyền”10. Theo các khái niệm này, phiên tòa sơ thẩm là nơi diễn ra hoạt động xét xử lần đầu tiên của Tòa án ở cấp thấp nhất.

Khái niệm này nêu ra cách hiểu khái quát nhất, chung nhất về phiên tòa sơ thẩm theo Bộ luật Tố tụng dân sự Việt Nam nhưng chưa nêu ra được đặc điểm cơ bản của phiên tòa sơ thẩm. Trong quá trình xảy ra tranh chấp dân sự, các bên tranh chấp có thể thỏa thuận với nhau để giải quyết vấn đề đang tranh chấp, đó là quá trình tự điều chỉnh thông qua phương pháp thỏa thuận trong quan hệ dân sự mà chưa có sự can thiệp của một chủ thể thứ ba. Khi các chủ thể không tự giải quyết được tranh chấp và yêu cầu Tòa án can thiệp thì tranh chấp đó được giải quyết thông qua con đường Tòa án. Sau khi Tòa án thụ lý đơn khởi kiện để giải quyết yêu cầu của đương sự, nếu vụ án 8 Nguyễn Duy Lãm (1998), Sổ tay thuật ngữ pháp lý thông dụng, Nxb Giáo dục, Hà Nội, trang 270.

9 Viện ngôn ngữ học (2002), Từ điển Tiếng việt, Nxb Đà Nẵng, Đà Nẵng, trang 869. 10 Viện khoa học pháp lý (1999), Từ điển Luật học, Nxb Tư pháp, Hà Nội, trang 434. 10 buộc phải đưa ra xét xử thì Tòa án mở phiên tòa sơ thẩm để giải quyết tranh chấp giữa các bên bằng phán quyết cuối cùng là bản án hoặc quyết định. Như vậy, vụ án hòa giải không thành, không tiến hành hòa giải được hoặc thuộc trường hợp không được hòa giải thì Tòa án phải mở phiên tòa sơ thẩm để giải quyết vụ án một cách chính xác, khách quan và đúng pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ