Thủ tục công nhận và cho thi hành tại việt nam bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài luận văn thạc sỹ luật

Nghiên cứu thủ tục công nhận và thi hành bản án dân sự của tòa án nước ngoài tại Việt Nam. Phân tích quy định, vướng mắc và đề xuất hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2020

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thủ tục công nhận và thi hành án nước ngoài

Thủ tục công nhận và thi hành bản án nước ngoài tại Việt Nam là một chế định pháp lý phức tạp, giữ vai trò then chốt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đây là quá trình Tòa án Việt Nam xem xét, thừa nhận hiệu lực pháp lý và cho phép cưỡng chế thi hành đối với bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài. Quá trình này không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan mà còn thể hiện sự tôn trọng chủ quyền tư pháp giữa các quốc gia, góp phần thúc đẩy giao thương và đầu tư. Về bản chất, đây là một thủ tục tố tụng dân sự đặc biệt, được điều chỉnh bởi hai nguồn luật chính. Nguồn luật quan trọng hàng đầu là các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, chẳng hạn như các hiệp định tương trợ tư pháp song phương. Khi có điều ước, các quy định trong đó sẽ được ưu tiên áp dụng. Trong trường hợp không có điều ước, thủ tục sẽ được tiến hành dựa trên pháp luật quốc gia, chủ yếu là các quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015) và Luật tương trợ tư pháp, dựa trên nguyên tắc có đi có lại. Việc thực hiện thành công thủ tục này giúp kết thúc các tranh chấp dân sự có yếu tố nước ngoài, đảm bảo phán quyết của Tòa án được thực thi trên thực tế, từ đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào môi trường pháp lý tại Việt Nam.

1.1. Phân loại bản án quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài

Theo quy định tại Điều 423 của BLTTDS 2015, đối tượng của thủ tục này rất đa dạng. Khái niệm “dân sự” được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm các bản án, quyết định về dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động và cả quyết định về tài sản trong bản án hình sự, hành chính. Điểm mới của BLTTDS 2015 là mở rộng phạm vi công nhận đối với cả quyết định của các cơ quan có thẩm quyền khác của nước ngoài, không chỉ giới hạn ở Tòa án. Các phán quyết này có thể được chia thành hai loại chính. Thứ nhất là các bản án, quyết định mang tính chất tài sản, liên quan đến nghĩa vụ thanh toán, bồi thường thiệt hại hoặc quyền sở hữu tài sản. Loại này luôn đòi hỏi phải có thủ tục công nhận và cho thi hành để có thể cưỡng chế. Thứ hai là các bản án, quyết định về nhân thân như ly hôn, xác định cha mẹ cho con. Loại này thường chỉ cần được công nhận để phát sinh hiệu lực pháp lý mà không cần thi hành. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định trình tự thủ tục và thẩm quyền của cơ quan giải quyết.

1.2. Ý nghĩa của việc công nhận phán quyết trong hội nhập quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc công nhận và cho thi hành phán quyết của cơ quan tài phán nước ngoài có ý nghĩa chiến lược. Nó là sự cam kết của Việt Nam trong việc thực thi các thỏa thuận quốc tế, tạo ra một cơ chế pháp lý minh bạch và đáng tin cậy. Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư, điều này đảm bảo rằng các quyền lợi của họ được ghi nhận trong một bản án nước ngoài sẽ được bảo vệ tại Việt Nam. Điều này trực tiếp cải thiện môi trường đầu tư, giảm thiểu rủi ro pháp lý và khuyến khích các giao dịch xuyên biên giới. Hơn nữa, việc tuân thủ các nguyên tắc quốc tế như nguyên tắc có đi có lại và các điều ước quốc tế giúp nâng cao vị thế của hệ thống tư pháp Việt Nam trên trường quốc tế. Nó không chỉ là một thủ tục tố tụng đơn thuần mà còn là một công cụ ngoại giao pháp lý, thể hiện thiện chí hợp tác và tôn trọng lẫn nhau giữa các quốc gia, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của các quan hệ kinh tế - xã hội quốc tế.

II. Những thách thức khi yêu cầu thi hành bản án nước ngoài

Mặc dù khung pháp lý đã được quy định trong BLTTDS 2015, quá trình yêu cầu công nhận và thi hành bản án nước ngoài tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc trong thực tiễn. Những rào cản này đến từ cả quy định pháp luật và quá trình áp dụng, gây khó khăn cho người được thi hành án trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chứng minh sự tồn tại của nguyên tắc có đi có lại khi giữa Việt Nam và quốc gia nơi ban hành bản án không có điều ước quốc tế. Pháp luật hiện hành chưa có hướng dẫn cụ thể về cách thức và nguồn chứng cứ để chứng minh nguyên tắc này, đẩy gánh nặng chứng minh về phía đương sự. Thêm vào đó, các yêu cầu nghiêm ngặt về hình thức và nội dung của hồ sơ, đặc biệt là thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự, thường kéo dài và tốn kém. Sự khác biệt về hệ thống pháp luật, ngôn ngữ và thủ tục tố tụng giữa các quốc gia cũng tạo ra những trở ngại không nhỏ. Việc xác định chính xác thẩm quyền của Tòa án và đáp ứng các điều kiện về tống đạt hợp lệ cũng là những vấn đề thường gây tranh cãi, có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu bị từ chối.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định thẩm quyền của Tòa án nhân dân

Theo quy định, Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền giải quyết yêu cầu này. Tuy nhiên, việc xác định Tòa án của tỉnh, thành phố nào sẽ thụ lý phụ thuộc vào nơi cư trú, làm việc của người phải thi hành án hoặc nơi có tài sản liên quan. Trên thực tế, việc xác định các yếu tố này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đối với cá nhân, người phải thi hành án có thể không có nơi cư trú ổn định hoặc cố tình che giấu thông tin. Đối với tổ chức, việc xác định "trụ sở chính" hoặc "nơi có tài sản" cũng có thể phức tạp, đặc biệt với các công ty có nhiều chi nhánh hoặc tài sản vô hình. Sự thiếu rõ ràng này có thể dẫn đến tranh chấp về thẩm quyền giữa các Tòa án, làm chậm trễ quá trình giải quyết và gây tốn kém cho người yêu cầu. Đây là một bất cập cần được hướng dẫn chi tiết hơn để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật.

2.2. Gánh nặng chứng minh và các yêu cầu về hồ sơ tài liệu

Điều 434 của BLTTDS 2015 quy định chi tiết các giấy tờ, tài liệu phải nộp kèm theo đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành. Các tài liệu này không chỉ phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Việt mà còn phải trải qua thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự. Đây là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự xác nhận của nhiều cơ quan có thẩm quyền ở cả nước ngoài và Việt Nam. Bất kỳ sai sót nào về hình thức cũng có thể là lý do để Tòa án yêu cầu bổ sung hoặc trả lại hồ sơ. Ngoài ra, nghĩa vụ chứng minh các điều kiện như bản án đã có hiệu lực pháp luật, đã được tống đạt hợp lệ, hay chưa hết thời hiệu yêu cầu đều thuộc về người nộp đơn. Việc thu thập các văn bản xác nhận này từ cơ quan tư pháp nước ngoài thường gặp nhiều khó khăn và mất thời gian, tạo ra một rào cản thủ tục đáng kể cho các bên liên quan.

III. Hướng dẫn chi tiết quy trình nộp đơn yêu cầu thi hành án

Để bắt đầu thủ tục công nhận và thi hành bản án nước ngoài, việc chuẩn bị và nộp đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành là bước khởi đầu mang tính quyết định. Quy trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về chủ thể, thời hiệu và hình thức hồ sơ theo BLTTDS 2015. Việc nắm vững các bước này sẽ giúp người được thi hành án tránh được những sai sót không đáng có, rút ngắn thời gian xử lý và tăng khả năng yêu cầu được chấp thuận. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định chủ thể có quyền yêu cầu, soạn thảo đơn theo đúng mẫu và thu thập đầy đủ các tài liệu kèm theo. Sau đó, người yêu cầu cần xác định đúng cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận đơn, có thể là Bộ Tư pháp hoặc Tòa án, tùy thuộc vào quy định của điều ước quốc tế liên quan. Việc tuân thủ thời hiệu yêu cầu là yếu tố bắt buộc, nếu quá thời hạn này, quyền yêu cầu sẽ không còn được pháp luật bảo vệ. Cuối cùng, người yêu cầu phải hoàn thành nghĩa vụ nộp lệ phí nhà nước theo quy định để Tòa án chính thức thụ lý vụ việc. Mỗi bước trong quy trình đều có những yêu cầu pháp lý cụ thể cần được chú ý.

3.1. Xác định chủ thể có quyền và thời hiệu yêu cầu

Theo Điều 432 BLTTDS 2015, chủ thể có quyền nộp đơn là người được thi hành án, người có quyền, lợi ích hợp pháp liên quan, hoặc người đại diện hợp pháp của họ. Quyền yêu cầu này phải được thực hiện trong thời hiệu yêu cầu là 03 năm, kể từ ngày bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài có hiệu lực pháp luật. Đây là thời hiệu khởi kiện vụ việc dân sự, do đó việc bỏ lỡ thời hiệu này sẽ dẫn đến mất quyền yêu cầu. Đơn yêu cầu có thể được gửi đến hai cơ quan. Thứ nhất là Bộ Tư pháp Việt Nam trong trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định như vậy. Sau đó, Bộ Tư pháp sẽ chuyển hồ sơ cho Tòa án có thẩm quyền. Thứ hai, trong các trường hợp còn lại, đơn được nộp trực tiếp tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền.

3.2. Chuẩn bị hồ sơ và các giấy tờ kèm theo đơn yêu cầu

Một bộ hồ sơ hợp lệ là yếu tố tiên quyết để Tòa án xem xét yêu cầu. Ngoài đơn yêu cầu với đầy đủ thông tin theo Điều 433 BLTTDS 2015, người nộp đơn phải cung cấp các tài liệu gốc hoặc bản sao có chứng thực theo Điều 434. Các tài liệu quan trọng bao gồm: bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài; văn bản xác nhận bản án đã có hiệu lực pháp luật; văn bản xác nhận bản án đã được tống đạt hợp lệ cho người phải thi hành án; và văn bản xác nhận người phải thi hành án đã được triệu tập hợp lệ nếu Tòa án nước ngoài xét xử vắng mặt họ. Tất cả các tài liệu bằng tiếng nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt và được công chứng, chứng thực hợp pháp. Đặc biệt, các giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế.

IV. Phương pháp Tòa án xét đơn công nhận bản án nước ngoài

Sau khi thụ lý đơn yêu cầu, Tòa án sẽ tiến hành giai đoạn chuẩn bị xét đơn và mở phiên họp để ra quyết định. Đây là giai đoạn tố tụng cốt lõi, nơi thẩm quyền của Tòa án được thực thi để đánh giá tính hợp pháp và các điều kiện công nhận của bản án nước ngoài. Quá trình này được tiến hành một cách thận trọng, tuân thủ chặt chẽ các quy định của BLTTDS 2015. Nguyên tắc quan trọng nhất trong giai đoạn này là Tòa án Việt Nam không xét xử lại vụ án về mặt nội dung. Thay vào đó, Hội đồng xét đơn chỉ tập trung vào việc kiểm tra, đối chiếu các điều kiện về hình thức và các quy định pháp luật liên quan, chẳng hạn như thẩm quyền của Tòa án nước ngoài, việc tống đạt văn bản, và đặc biệt là bản án có vi phạm các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam hay không. Giai đoạn này bao gồm các hoạt động chính như nghiên cứu hồ sơ, yêu cầu các bên giải trình (nếu cần), và cuối cùng là tổ chức phiên họp xét đơn. Kết quả của phiên họp sẽ là quyết định công nhận và cho thi hành, hoặc quyết định không công nhận bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài.

4.1. Giai đoạn chuẩn bị xét đơn và vai trò của Thẩm phán

Thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu là 04 tháng kể từ ngày thụ lý, có thể được gia hạn thêm 02 tháng trong trường hợp phức tạp (Điều 437 BLTTDS 2015). Trong giai đoạn này, Thẩm phán được phân công sẽ nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ. Thẩm phán có quyền yêu cầu người nộp đơn hoặc Tòa án nước ngoài giải thích những điểm chưa rõ trong bản án, quyết định. Đây là một công cụ quan trọng để làm sáng tỏ các vấn đề pháp lý phức tạp. Dựa trên kết quả nghiên cứu, Thẩm phán có thể ra một trong ba quyết định: tạm đình chỉ việc xét đơn, đình chỉ việc xét đơn, hoặc mở phiên họp xét đơn yêu cầu. Trước khi mở phiên họp, hồ sơ phải được chuyển cho Viện kiểm sát cùng cấp để nghiên cứu và phát biểu ý kiến, đảm bảo việc giải quyết tuân thủ đúng pháp luật.

4.2. Trình tự phiên họp và thẩm quyền của Hội đồng xét đơn

Phiên họp xét đơn được tiến hành bởi một Hội đồng gồm ba Thẩm phán. Thành phần tham gia còn có Kiểm sát viên, người được thi hành án, người phải thi hành án và người đại diện hợp pháp của họ. Theo Khoản 4 Điều 438 BLTTDS 2015, thẩm quyền của Hội đồng bị giới hạn ở việc xem xét các điều kiện công nhận mà không được xét xử lại nội dung vụ án. Tại phiên họp, đại diện Viện kiểm sát sẽ phát biểu ý kiến về việc tuân thủ pháp luật trong quá trình giải quyết. Hội đồng sẽ nghe các bên trình bày, xem xét các tài liệu, chứng cứ và thảo luận để đưa ra quyết định cuối cùng theo nguyên tắc đa số. Quyết định của Hội đồng có thể bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.

V. Điều kiện và các căn cứ từ chối công nhận bản án nước ngoài

Việc một bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài có được công nhận và thi hành tại Việt Nam hay không phụ thuộc vào việc nó có đáp ứng các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt hay không. BLTTDS 2015 quy định một cách tương đối toàn diện cả điều kiện để được công nhận và các trường hợp bị từ chối công nhận. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo vệ chủ quyền quốc gia và trật tự công cộng, đảm bảo rằng chỉ những phán quyết phù hợp với hệ thống pháp luật Việt Nam mới được cho thi hành. Hội đồng xét đơn sẽ căn cứ vào các quy định tại Điều 432 và Điều 439 của BLTTDS 2015 để đưa ra phán quyết. Các điều kiện này bao gồm cả yếu tố tố tụng như thẩm quyền của Tòa án ban hành bản án, việc tống đạt hợp lệ, và yếu tố nội dung như bản án không được trái với những nguyên tắc nền tảng của pháp luật Việt Nam. Việc hiểu rõ các điều kiện này là cực kỳ quan trọng đối với các bên liên quan để có thể dự liệu được kết quả của thủ tục và chuẩn bị hồ sơ một cách tốt nhất.

5.1. Các điều kiện tiên quyết để bản án được xem xét công nhận

Để được xem xét công nhận, một bản án nước ngoài trước hết phải thỏa mãn các điều kiện quy định tại Điều 432 BLTTDS 2015. Thứ nhất, đó phải là bản án, quyết định về dân sự (theo nghĩa rộng) của Tòa án nước ngoài hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền khác của nước ngoài theo quy định. Thứ hai, việc công nhận và cho thi hành phải được quy định trong một điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, hoặc dựa trên nguyên tắc có đi có lại. Ngoài ra, bản án phải đã có hiệu lực pháp luật theo pháp luật của nước ban hành và đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành phải được nộp trong thời hiệu luật định. Đây là những điều kiện "đầu vào" mà nếu không đáp ứng, Tòa án sẽ không tiếp tục xem xét các yếu tố khác.

5.2. Các trường hợp không công nhận theo quy định của pháp luật

Điều 439 BLTTDS 2015 liệt kê 08 trường hợp Tòa án sẽ ra quyết định không công nhận. Các lý do phổ biến bao gồm: bản án chưa có hiệu lực pháp luật; người phải thi hành án vắng mặt do không được triệu tập hợp lệ; Tòa án nước ngoài không có thẩm quyền giải quyết vụ việc. Một căn cứ quan trọng khác là vụ việc đã được Tòa án Việt Nam giải quyết bằng một bản án có hiệu lực. Tuy nhiên, căn cứ quan trọng và có tính khái quát cao nhất là việc công nhận và thi hành bản án đó trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Đây được xem là điều khoản "bảo lưu trật tự công cộng", cho phép Tòa án từ chối các phán quyết xung đột với những giá trị nền tảng của hệ thống pháp luật quốc gia, dù các điều kiện khác đều được đáp ứng.

5.3. Hậu quả pháp lý khi Tòa án từ chối công nhận và thi hành

Khi Hội đồng xét đơn ban hành quyết định không công nhận, bản án hoặc quyết định của Tòa án nước ngoài sẽ không có bất kỳ giá trị pháp lý nào trên lãnh thổ Việt Nam. Người được thi hành án không thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự Việt Nam tổ chức cưỡng chế thi hành. Quyết định không công nhận của Tòa án cấp sơ thẩm có thể bị kháng cáo, kháng nghị để Tòa án cấp trên xem xét lại. Nếu quyết định không công nhận đã có hiệu lực pháp luật, nó sẽ chấm dứt mọi nỗ lực thi hành phán quyết đó tại Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc các bên có thể phải khởi kiện lại một vụ án mới tại Tòa án Việt Nam (nếu Tòa án Việt Nam có thẩm quyền) để giải quyết lại tranh chấp từ đầu, gây tốn kém thời gian và chi phí.

04/10/2025
Thủ tục công nhận và cho thi hành tại việt nam bản án quyết định dân sự của tòa án nước ngoài luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỦ TỤC CÔNG NHẬN VÀ CHO THI HÀNH TẠI VIỆT NAM BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH DÂN SỰ CỦA TÒA ÁN NƯỚC NGOÀI 1. Khái quát về thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài 1. Các khái niệm cơ bản về thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Khái niệm bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài Về mặt thuật ngữ thì khái niệm này bao gồm hai thành tố cấu thành đó là “Tòa án nước ngoài” và “bản án, quyết định dân sự”. Tòa án là một cơ quan xét xử hoạt động trên cơ sở pháp luật của một quốc gia, nhân danh Nhà nước để giải quyết các loại vụ án hoặc các yêu cầu phát sinh trong các lĩnh vực như hình sự, hành chính, dân sự,.

đây cũng là một trong những phương thức để giải quyết các tranh chấp trong xã hội. Mỗi quốc gia khác nhau đều có một hệ thống pháp luật khác nhau để quy định điều chỉnh về tổ chức, hoạt động cũng như các vấn đề khác có liên quan đến hệ thống tòa án của quốc gia mình, do đó Tòa án nước ngoài được hiểu là cơ quan xét xử được thành lập và hoạt động theo pháp luật nước ngoài. Trong quá trình thực hiện chức năng của mình, Tòa án ban hành các bản án, quyết định - đây là văn bản ghi nhận phán quyết của Tòa án, đánh dấu sự kết thúc của một quá trình giải quyết vụ án mà Tòa án đã tiến hành thụ lý trước đó. Bản án, quyết định nhằm giải quyết những tranh chấp, những yêu cầu trong lĩnh vực dân sự được coi là bản án, quyết định dân sự.

Khi những bản án, quyết định dân sự này được tuyên bởi Tòa án nước ngoài, tức ở ngoài phạm vi lãnh thổ của nước công nhận thì được coi là bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài. Như vậy, dấu hiệu nằm ngoài phạm vi lãnh thổ được dùng để nhận biết và phân biệt bản án, quyết định trong nước với bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài. Tuy nhiên cần xác định, cụm từ “dân sự” trong khái niệm này không chỉ là 9 những quan hệ dân sự về nhân thân và tài sản phát sinh trong giao lưu dân sự mà cần hiểu cụm từ này theo nghĩa rộng, tức là những “quan hệ mang bản chất dân sự”1, bao gồm những tranh chấp, những yêu cầu phát sinh trong các quan hệ lao động, kinh doanh thương mại, hôn nhân gia đình. Do bản chất của quan hệ dân sự là những quan hệ về nhân thân và tài sản nên dù hiểu theo nghĩa rộng hay nghĩa hẹp thì bản án, quyết định dân sự thường có hai loại, đó là bản án, quyết định dân sự mang tính chất tài sản và bản án, quyết định dân sự liên quan đến các vấn đề về nhân thân, không mang tính chất tài sản.

Những bản án, quyết định dân sự mang tính chất tài sản thường chứa đựng nội dung phán quyết về quyền lợi của một trong các bên liên quan đến một khoản tiền, một giá trị vật chất: quyền sở hữu tài sản, hưởng thừa kế hoặc quyết định về một nghĩa vụ tài sản: nghĩa vụ cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại, .; bản án, quyết định dân sự liên quan đến các vấn đề về nhân thân có thể kể đến như bản án tuyên về ly hôn hoặc quyết định công nhận thuận tình ly hôn (không bao gồm các tranh chấp về tài sản chung của vợ chồng); phán quyết về xác định sự kiện mất tích, chết hoặc quyết định về vấn đề nuôi con nuôi,. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định trình tự, thủ tục công nhận và cho thi hành, bởi những bản án, quyết định dân sự có tính chất tài sản luôn đặt ra yêu cầu thi hành dẫn đến việc phải xác định chủ thể nộp đơn yêu cầu, người phải thi hành, nơi có tài sản để xác định thẩm quyền của Tòa án nơi có yêu cầu công nhận.; trong khi những bản án, quyết định dân sự không mang tính chất tài sản lại thường dừng lại ở việc công nhận, thậm chí có những bản án, quyết định về nhân thân đáp ứng được các nguyên tắc còn đương nhiên được công nhận mà không cần phải trải qua thủ tục nào. Ngoài ra, giữa bản án dân sự và quyết định dân sự cũng có sự khác biệt tương đối. Thông thường, trong các vụ án dân sự, khi Tòa án giải quyết tranh chấp giữa nguyên đơn (nguyên cáo), bị đơn (bị cáo) thì “phán quyết cuối cùng về nội dung của vụ án dân sự mà Tòa án đưa ra được gọi là bản án dân sự”.

Đối với những loại việc dân sự không có nguyên đơn, bị đơn mà chỉ có người yêu cầu thì “quyết định cuối cùng về nội dung của việc dân sự mà Tòa án đưa ra được coi là quyết định dân sự”2, như quyết định 1Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Tư pháp quốc tế, Nxb. Công an nhân dân, 1997, tr.7 2 Bành Quốc Tuấn (2015), Công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự 10 công nhận thuận tình ly hôn, quyết định tuyên bố doanh nghiệp bị phá sản. Sự phân chia này chỉ mang tính chất tương đối là bởi trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, Tòa án có thể ban hành quyết định dân sự để kết thúc vụ án, ví dụ: quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự thay vì bản án. Tuy nhiên, kết quả giải quyết một vụ án hoặc yêu cầu không chỉ có một cách gọi là bản án, quyết định mà nó có thể tồn tại dưới nhiều tên gọi khác nhau như “nghị định, chỉ thị, quyết định hay án lệnh.

Dù tồn tại dưới tên gọi nào, chỉ cần chúng chứa đựng nội dung ghi nhận phán quyết cuối cùng của Tòa án nước ngoài, làm kết thúc quá trình giải quyết cũng có thể là đối tượng để Tòa án nơi có yêu cầu công nhận và cho thi hành. Bên cạnh sự khác biệt về tên gọi, việc phân định chủ thể ban hành bản án, quyết định cũng có ý nghĩa quan trọng bởi nó liên quan đến phạm vi công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài. Thông qua pháp luật các nước cũng như các điều ước quốc tế có liên quan cho thấy, pháp luật quốc tế đang tồn tại hai loại phạm vi công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài đó là phạm vi hẹp và phạm vi rộng4. Những nước theo phạm vi công nhận và cho thi hành hẹp chỉ thừa nhận và cho thi hành đối với những bản án, quyết định do chủ thể ban hành duy nhất là Tòa án nước ngoài, ngoài chủ thể này ra thì những bản án, quyết định dân sự do cơ quan khác ban hành sẽ không được công nhận và cho thi hành, có thể kể đến một số nước như: Liên bang Nga (Điều 409 Bộ luật tố tụng dân sự năm 2003), Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (Điều 267, 268 Luật Tố tụng dân sự năm 1991), Hoa Kỳ (Luật mẫu về thi hành phán quyết nước ngoài năm 1948),.

Tuy nhiên, như trên đã xác định, Tòa án không phải là phương thức duy nhất được quyền giải quyết những tranh chấp hoặc những yêu cầu trong xã hội, mà bên cạnh của Tòa án nước ngoài, Nxb Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội, tr. 14 3 Điều 25 Công ước Brucssels ngày 27/12/1968 về thẩm quyền của Tòa án trong việc giải quyết các vụ việc dân sự và thương mại có yếu tố nước ngoài và thi hành phán quyết về các vấn đề dân sự, thương mại. 4 Xem thêm: Bành Quốc Tuấn (2015): “Mở rộng phạm vi công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài”, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp (22), 30-36; Công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của Tòa án nước ngoài, Nxb Chính trị Quốc gia - Sự thật, Hà Nội, tr. 11 đó còn có các cơ quan khác như Trọng tài hoặc các cơ quan hành chính, tư pháp khác.

gọi chung là cơ quan tài phán. Ngày nay theo xu thế hội nhập quốc tế, nhiều quốc gia trên thế giới đã theo phạm vi công nhận và cho thi hành rộng, tức thừa nhận những quyết định của một số cơ quan khác không phải do Tòa án ban hành như phán quyết của Trọng tài, các văn bản, quyết định của cơ quan hành chính hoặc cơ quan tư pháp khác. Một số điều ước quốc tế đã ghi nhận phạm vi này như tại Điều 2 của Công ước La Haye ngày 01/02/1971 về việc công nhận và cho thi hành phán quyết của nước ngoài về các vấn đề dân sự và thương mại đã khẳng định: “Công ước này được áp dụng cho tất cả các phán quyết được ban hành bởi cơ quan tài phán của một quốc gia là thành viên công ước, không phụ thuộc vào tên gọi của cơ quan ban hành ra phán quyết hoặc tên gọi của phán quyết như bản án, quyết định, án lệnh” 5. Theo Điều 25 Công ước Brucssels ngày 27/12/1968 thì “Trong công ước này phán quyết có nghĩa là bất kỳ phán quyết nào được tuyên bởi Tòa án hoặc cơ quan tài phán của một quốc gia ký kết, bất kể bản án đó được gọi là nghị định, chỉ thị, quyết định hay án lệnh, cũng như quyết định của Tòa án về án phí”6.

Ngoài ra, trong pháp luật một số quốc gia cũng thừa nhận phạm vi công nhận và cho thi hành rộng, bao gồm Cộng hòa Pháp (Bộ luật tố tụng dân sự năm 1807), Cộng hòa Liên bang Đức (Điều 328 Bộ luật tố tụng dân sự năm 1877), Nhật Bản (Điều 24 Luật thi hành án dân sự năm 1979),. Tại Việt Nam, bên cạnh các bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài mà BLTTDS 2004/2011 đã quy định, thì Điều 423 của BLTTDS 2015 đã quy định thêm một đối tượng có thể được công nhận và cho thi hành là các quyết định của cơ quan khác có thẩm quyền của nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ