Luận văn: Hoạt động thu thập chứng cứ của Tòa án tại TAND tỉnh Bình Định

Luận văn thạc sĩ luật phân tích thực tiễn hoạt động thu thập chứng cứ của Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định, nêu vướng mắc và kiến nghị hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn quy trình thu thập chứng cứ của Tòa án tại Bình Định

Hoạt động thu thập chứng cứ của Tòa án là nền tảng cốt lõi để xác định sự thật khách quan, đảm bảo công bằng trong công tác xét xử. Tại Bình Định, quy trình này được thực hiện dựa trên các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015), một văn bản pháp lý mang tính đột phá nhằm nâng cao chất lượng tranh tụng. Theo Điều 93 BLTTDS 2015, chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định và được Tòa án sử dụng làm căn cứ để giải quyết vụ án. Hoạt động này không chỉ là trách nhiệm của Tòa án mà còn là quyền và nghĩa vụ chứng minh của các đương sự. Về nguyên tắc, đương sự phải chủ động thu thập và giao nộp tài liệu, chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, BLTTDS 2015 cũng quy định rõ thẩm quyền của Tòa án trong việc hỗ trợ đương sự và chủ động tiến hành các biện pháp thu thập chứng cứ trong những trường hợp cần thiết. Cụ thể, Tòa án sẽ can thiệp khi đương sự không thể tự mình thực hiện hoặc khi các tài liệu, chứng cứ do đương sự cung cấp chưa đủ cơ sở để giải quyết vụ án dân sự. Quá trình thu thập tài liệu chứng cứ tại Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định và các Tòa án cấp huyện trực thuộc tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc này. Vai trò của Thẩm phán được đề cao trong việc hướng dẫn, yêu cầu và trực tiếp tiến hành các hoạt động như lấy lời khai, trưng cầu giám định, hay xem xét tại chỗ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hồ sơ vụ án đầy đủ, khách quan, làm cơ sở cho một phán quyết công tâm, đúng pháp luật, góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan và củng cố niềm tin vào công lý.

1.1. Phân định nghĩa vụ chứng minh theo BLTTDS 2015

Một trong những nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự là nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự. BLTTDS 2015, tại Điều 6, quy định rõ “Đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ cho Tòa án và chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp”. Điều này có nghĩa là bên khởi kiện phải cung cấp chứng cứ cho yêu cầu của mình, và bên bị kiện phải đưa ra chứng cứ để phản bác. Tuy nhiên, luật cũng dự liệu những trường hợp người yếu thế không thể tự mình thu thập chứng cứ. Khi đó, Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ. Ví dụ, trong các vụ án lao động, nếu chứng cứ do người sử dụng lao động quản lý, họ có trách nhiệm cung cấp cho Tòa án. Sự phân định này vừa đề cao tính chủ động của đương sự, vừa thể hiện vai trò hỗ trợ tư pháp của Tòa án, đảm bảo không ai vì khó khăn khách quan mà mất đi quyền lợi hợp pháp.

1.2. Các điều kiện để Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ

Tòa án không mặc nhiên thu thập mọi chứng cứ. Thẩm quyền của Tòa án chỉ được kích hoạt khi có đủ điều kiện theo quy định tại Điều 97 BLTTDS 2015. Thứ nhất, Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ khi có yêu cầu của đương sự và họ chứng minh được rằng bản thân đã áp dụng các biện pháp cần thiết nhưng không thể tự mình thu thập được. Thứ hai, Tòa án chủ động tiến hành các biện pháp thu thập chứng cứ trong một số trường hợp luật định, ví dụ như lấy lời khai khi bản khai chưa rõ ràng, trưng cầu giám định khi có tình tiết phức tạp cần chuyên môn, hay xem xét thẩm định tại chỗ đối với tài sản không thể di dời. Các điều kiện này nhằm đảm bảo Tòa án chỉ can thiệp khi thực sự cần thiết, tránh lạm dụng và giữ vững nguyên tắc đương sự tự chứng minh.

II. Top 3 khó khăn trong thu thập chứng cứ của Tòa án Bình Định

Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định và các Tòa án cấp huyện cho thấy hoạt động thu thập chứng cứ đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn trong thu thập chứng cứ này không chỉ làm chậm tiến độ giải quyết vụ án dân sự mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công tác xét xử. Một trong những vướng mắc lớn nhất là sự thiếu hợp tác từ các cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ tài liệu. Dù Điều 7 và Điều 106 BLTTDS 2015 đã quy định rõ trách nhiệm cung cấp, thực tế cho thấy nhiều cơ quan chậm trễ hoặc từ chối cung cấp thông tin mà không có lý do chính đáng. Vấn đề thứ hai liên quan đến thời hạn giao nộp chứng cứ. Mặc dù luật đã quy định Thẩm phán ấn định thời hạn, vẫn tồn tại “kẽ hở” cho phép đương sự cố tình trì hoãn, nộp chứng cứ quan trọng vào phút chót, gây bất ngờ cho bên còn lại và làm khó cho Hội đồng xét xử. Thách thức thứ ba đến từ việc thông báo và công khai chứng cứ. Quy định về việc các bên phải sao gửi tài liệu cho nhau đôi khi không được thực hiện nghiêm túc, khiến một bên không nắm được đầy đủ các chứng cứ mà đối phương đã nộp cho Tòa. Những bất cập này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện quy trình thu thập chứng cứ, đảm bảo thủ tục tố tụng tại tòa diễn ra công bằng và hiệu quả.

2.1. Vấn đề yêu cầu cơ quan tổ chức cung cấp tài liệu

Theo Điều 106 BLTTDS 2015, cơ quan, tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án trong thời hạn 15 ngày. Tuy nhiên, thực tế tại Bình Định cho thấy việc tuân thủ quy định này còn hạn chế. Nhiều vụ án, đặc biệt là tranh chấp đất đai, Tòa án phải gửi công văn nhiều lần đến các cơ quan như UBND, Phòng Tài nguyên và Môi trường nhưng không nhận được phản hồi kịp thời. Sự chậm trễ này buộc Tòa án phải tạm đình chỉ vụ án, kéo dài thời gian giải quyết, ảnh hưởng đến quyền lợi của đương sự. Mặc dù luật có quy định chế tài xử phạt hành chính hoặc hình sự, việc áp dụng trên thực tế gần như không có do thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết, khiến quy định mất đi tính răn đe.

2.2. Bất cập về thời hạn và việc giao nộp chứng cứ muộn

Khoản 4 Điều 96 BLTTDS 2015 trao quyền cho Thẩm phán ấn định thời hạn giao nộp chứng cứ. Đây là một tiến bộ nhằm khắc phục tình trạng trì hoãn. Tuy nhiên, luật cũng cho phép đương sự nộp chứng cứ sau thời hạn này nếu có lý do chính đáng. Chính quy định này đã tạo ra một bất cập: đương sự có thể lợi dụng để nộp những chứng cứ quan trọng tại phiên tòa, gây bị động cho phía đối phương và Hội đồng xét xử. Khi một chứng cứ mới và quan trọng xuất hiện tại phiên tòa, việc xác minh chứng cứđánh giá chứng cứ ngay lập tức là rất khó khăn, có thể dẫn đến việc phải hoãn phiên tòa, gây tốn kém thời gian và chi phí tố tụng.

2.3. Vướng mắc trong việc thông báo chứng cứ giữa các bên

BLTTDS 2015 yêu cầu khi đương sự nộp chứng cứ cho Tòa án, họ phải sao gửi cho các đương sự khác. Đây là quy định nhằm đảm bảo nguyên tắc tranh tụng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc này chưa được giám sát chặt chẽ. Có trường hợp đương sự chỉ nộp cho Tòa án mà không gửi cho bên kia. Tòa án cũng chỉ thông báo “danh mục tài liệu” chứ không gửi bản sao. Điều này khiến đương sự không thể tiếp cận đầy đủ nội dung chứng cứ của đối phương để chuẩn bị lập luận phản bác, làm giảm tính công khai, minh bạch của quá trình tố tụng và ảnh hưởng đến quyền bảo vệ của họ.

III. Phương pháp Tòa án chủ động thu thập xác minh chứng cứ

Để đảm bảo việc giải quyết vụ án dân sự được toàn diện và khách quan, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 đã trao cho Tòa án nhiều biện pháp thu thập chứng cứ chủ động. Các phương pháp này được vai trò của Thẩm phán dẫn dắt và thực hiện khi các chứng cứ do đương sự cung cấp là chưa đủ hoặc mâu thuẫn. Một trong những biện pháp phổ biến và quan trọng nhất là lấy lời khai của đương sự và người làm chứng. Thẩm phán sẽ tiến hành khi bản khai ban đầu chưa đầy đủ, rõ ràng, nhằm làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án. Biện pháp xem xét, thẩm định tại chỗ cũng thường được áp dụng, đặc biệt trong các vụ án tranh chấp đất đai, tài sản gắn liền với đất. Việc thẩm định tại chỗ giúp Tòa án có cái nhìn trực quan, chính xác về hiện trạng tài sản tranh chấp. Khi có mâu thuẫn trong lời khai, Thẩm phán sẽ tiến hành đối chất giữa các bên. Đây là một quy trình thu thập chứng cứ hiệu quả để kiểm tra tính xác thực của thông tin. Việc áp dụng linh hoạt các biện pháp này tại Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định giúp củng cố hồ sơ vụ án, đảm bảo các phán quyết được đưa ra dựa trên cơ sở bằng chứng vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng công tác xét xử và bảo vệ công lý.

3.1. Quy trình lấy lời khai đương sự và người làm chứng

Điều 98 và 99 của BLTTDS 2015 quy định chi tiết về thủ tục lấy lời khai. Thẩm phán chỉ tiến hành khi bản khai có sẵn chưa đầy đủ hoặc không có bản khai. Quá trình này phải được lập thành biên bản, có chữ ký của người khai, người lấy lời khai và đóng dấu của Tòa án. Việc lấy lời khai không chỉ nhằm thu thập thông tin mà còn để xác minh chứng cứ và đánh giá thái độ, sự trung thực của người khai. Đối với người làm chứng, Tòa án cần làm rõ mối quan hệ của họ với các đương sự để đánh giá tính khách quan của lời khai. Đây là một biện pháp tố tụng cơ bản nhưng có ý nghĩa quyết định trong nhiều vụ án.

3.2. Thủ tục xem xét thẩm định tại chỗ và ý nghĩa thực tiễn

Xem xét, thẩm định tại chỗ (Điều 101 BLTTDS 2015) là biện pháp không thể thiếu trong các tranh chấp về bất động sản. Khi tiến hành, Thẩm phán phải có sự tham gia của đại diện chính quyền địa phương và thông báo trước cho các đương sự. Mọi kết quả quan sát, đo đạc đều được ghi nhận chi tiết trong biên bản, có chữ ký của các bên tham gia. Ý nghĩa của biện pháp này là giúp Tòa án trực tiếp cảm nhận, ghi nhận những đặc điểm của đối tượng tranh chấp mà không tài liệu nào mô tả hết được, từ đó làm cơ sở vững chắc cho việc đánh giá chứng cứ và ra phán quyết.

IV. Cách Tòa án trưng cầu giám định và ủy thác tư pháp hiệu quả

Trong nhiều vụ án phức tạp, Tòa án cần đến sự hỗ trợ của các cơ quan chuyên môn hoặc Tòa án khác để làm rõ sự thật. Hai biện pháp thu thập chứng cứ quan trọng trong trường hợp này là trưng cầu giám địnhủy thác tư pháp. Trưng cầu giám định được thực hiện khi trong vụ án xuất hiện những vấn đề cần kiến thức chuyên môn sâu để kết luận, ví dụ như giám định chữ ký, giám định thiệt hại, giám định pháp y tâm thần. Theo Điều 102 BLTTDS 2015, Tòa án sẽ ra quyết định trưng cầu giám định theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết. Kết luận giám định là một nguồn chứng cứ quan trọng, giúp Tòa án có cơ sở khoa học để đưa ra phán quyết. Trong khi đó, ủy thác tư pháp (Điều 105 BLTTDS 2015) là giải pháp khi cần thu thập chứng cứ ở một địa phương khác, ngoài phạm vi địa hạt của Tòa án đang thụ lý. Tòa án sẽ gửi văn bản ủy thác cho Tòa án nơi có chứng cứ để yêu cầu thực hiện các hoạt động như lấy lời khai, định giá tài sản. Việc vận dụng hiệu quả hai biện pháp này giúp Tòa án vượt qua các rào cản về chuyên môn và địa lý, đảm bảo quy trình thu thập chứng cứ được thực hiện một cách toàn diện và đúng pháp luật.

4.1. Quy định về trưng cầu giám định và định giá tài sản

Khi các bên có tranh chấp về giá trị tài sản hoặc tính xác thực của tài liệu, Tòa án sẽ tiến hành các thủ tục chuyên môn. Trưng cầu giám định được áp dụng để xác định tính thật giả của chứng cứ, trong khi định giá tài sản được thực hiện để xác định giá trị tài sản tranh chấp. Theo Điều 104 BLTTDS 2015, các bên có quyền thỏa thuận về giá hoặc chọn tổ chức thẩm định giá. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ thành lập Hội đồng định giá. Kết quả từ các hoạt động này là nguồn chứng cứ pháp lý quan trọng, giúp Tòa án giải quyết các tranh chấp một cách công bằng, đặc biệt trong các vụ án chia tài sản, thừa kế, hoặc bồi thường thiệt hại.

4.2. Thực tiễn áp dụng biện pháp ủy thác tư pháp để thu thập tài liệu

Biện pháp ủy thác tư pháp cho phép Tòa án vượt qua giới hạn về thẩm quyền lãnh thổ để thu thập tài liệu chứng cứ. Ví dụ, khi một người làm chứng quan trọng cư trú ở tỉnh khác, Tòa án tại Bình Định có thể ủy thác cho Tòa án tại địa phương đó để tiến hành lấy lời khai. Quyết định ủy thác phải nêu rõ các công việc cụ thể cần thực hiện. Tòa án nhận ủy thác có trách nhiệm thực hiện và gửi kết quả về. Biện pháp này giúp tiết kiệm chi phí, thời gian đi lại và đảm bảo mọi chứng cứ liên quan đến vụ án, dù ở bất kỳ đâu, cũng được thu thập đầy đủ, phục vụ cho việc xét xử khách quan.

V. Phân tích thực tiễn thu thập chứng cứ tại Tòa án Bình Định

Nghiên cứu các án lệ tại Bình Định và báo cáo tổng kết của ngành Tòa án cho thấy, chất lượng thu thập chứng cứ có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng của vụ án. Một trong những sai sót phổ biến dẫn đến bản án sơ thẩm bị hủy là việc Tòa án thu thập chứng cứ chưa đầy đủ. Ví dụ, trong Bản án số 72/2017/DS-PT, Tòa án cấp sơ thẩm đã không làm rõ các tình tiết quan trọng về nguồn gốc đất và không lấy lời khai của những người làm chứng quan trọng, dẫn đến việc Tòa án cấp phúc thẩm phải hủy án để xét xử lại. Điều này không chỉ kéo dài vụ án mà còn gây tốn kém cho các bên. Ngược lại, những vụ án mà Tòa án thực hiện tốt phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải theo Điều 208 BLTTDS 2015 thường có kết quả giải quyết tốt hơn. Phiên họp này là một cơ hội quan trọng để các bên công khai toàn bộ chứng cứ, xác định những vấn đề đã thống nhất và chưa thống nhất, từ đó giúp vai trò của Thẩm phán trong việc điều hành phiên tòa trở nên hiệu quả hơn. Thực tiễn này khẳng định rằng, một quy trình thu thập chứng cứ minh bạch, đầy đủ là chìa khóa để nâng cao chất lượng công tác xét xử.

5.1. Sai sót khi thu thập chứng cứ chưa đầy đủ dẫn đến hủy án

Thực tiễn xét xử tại Bình Định đã ghi nhận nhiều trường hợp bản án sơ thẩm bị cấp phúc thẩm hủy do lỗi trong quá trình thu thập tài liệu chứng cứ. Các lỗi thường gặp bao gồm: không lấy lời khai của những người biết rõ sự việc, không xác minh nguồn gốc tài sản tranh chấp, bỏ sót người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Đơn cử, Bản án số 69/2017/DS-PT bị hủy vì Tòa án sơ thẩm đã không xác minh làm rõ các mâu thuẫn trong “Giấy sang nhượng đất” và vi phạm thủ tục tố tụng khi không tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp chứng cứ. Những sai sót này cho thấy việc đánh giá chứng cứ một cách toàn diện và cẩn trọng ngay từ giai đoạn sơ thẩm là yêu cầu bắt buộc để tránh những quyết định sai lầm.

5.2. Tầm quan trọng của phiên họp công khai và tiếp cận chứng cứ

Phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ là một quy định mới, tiến bộ của BLTTDS 2015. Mục đích của phiên họp này là đảm bảo mọi tài liệu, chứng cứ đều được các bên biết đến trước khi ra tòa, thực hiện đúng nguyên tắc tranh tụng. Tại phiên họp, các bên xác định rõ phạm vi khởi kiện, các vấn đề cần Tòa án giải quyết và công khai các chứng cứ đã thu thập. Việc tổ chức tốt phiên họp này giúp Thẩm phán nắm bắt toàn diện vụ án, đồng thời tạo điều kiện cho các bên hòa giải thành công. Đây là một thủ tục tố tụng tại tòa mang tính then chốt, giúp quá trình giải quyết vụ án trở nên minh bạch và hiệu quả hơn.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả thu thập chứng cứ của Tòa án

Để khắc phục những vướng mắc trong thực tiễn và nâng cao hiệu quả thu thập chứng cứ của Tòa án, cần có những giải pháp đồng bộ cả về pháp luật và thực tiễn thi hành. Trước hết, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết BLTTDS 2015, đặc biệt là các quy định về trách nhiệm cung cấp chứng cứ của cơ quan, tổ chức. Văn bản này cần làm rõ các chế tài đối với hành vi không hợp tác, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để Tòa án áp dụng khi cần thiết. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký về kỹ năng thu thập, xác minh chứng cứđánh giá chứng cứ. Việc nâng cao vai trò của Thẩm phán trong việc chủ động điều tra, xác minh là yếu tố then chốt. Về phía các cơ quan liên quan, cần nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc hỗ trợ tư pháp, coi việc cung cấp tài liệu cho Tòa án là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý hồ sơ và trao đổi chứng cứ giữa các bên cũng là một hướng đi cần thiết, giúp quá trình tố tụng trở nên nhanh chóng, minh bạch hơn, góp phần hoàn thiện quy trình thu thập chứng cứ và nâng cao chất lượng công tác xét xử tại Bình Định trong tương lai.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện quy định về trách nhiệm cung cấp chứng cứ

Một trong những giải pháp cấp bách là hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm cung cấp chứng cứ. Cần có quy định cụ thể hơn về chế tài đối với các cơ quan, tổ chức không thực hiện yêu cầu của Tòa án. Cần xác định rõ mức độ vi phạm nào thì bị xử phạt hành chính, mức độ nào có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả giữa Tòa án và các cơ quan hành chính nhà nước. Việc quy định rõ ràng trách nhiệm và chế tài sẽ là công cụ hữu hiệu để đảm bảo Tòa án nhận được sự hợp tác cần thiết trong quá trình thu thập tài liệu chứng cứ.

6.2. Hướng đi tương lai cho công tác hỗ trợ tư pháp tại Bình Định

Tương lai của công tác hỗ trợ tư pháp nằm ở việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ Tòa án và tăng cường tính minh bạch của thủ tục tố tụng tại tòa. Cần chú trọng đào tạo cho Thẩm phán không chỉ về kiến thức pháp luật mà còn về kỹ năng điều tra, phân tích và đánh giá chứng cứ. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, số hóa hồ sơ, cho phép đương sự nộp và tiếp cận chứng cứ trực tuyến sẽ là một bước tiến lớn. Điều này không chỉ giúp giảm tải công việc hành chính mà còn đảm bảo mọi đương sự đều có cơ hội tiếp cận công lý một cách công bằng và kịp thời.

04/10/2025
Hoạt động thu thập chứng cứ của tòa án từ thực tiễn tại tòa án nhân dân tỉnh bình định luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ HOẠT ĐỘNG THU THẬP CHỨNG CỨ CỦA TÒA ÁN 1. Cơ sở lý luận về hoạt động thu thập chứng cứ 1. Khái niệm và ý nghĩa của hoạt động thu thập chứng cứ của Tòa án cấp sơ thẩm Theo Từ điển Tiếng Việt của Nhà xuất bản Khoa học xã hội, xuất bản năm 1988 thì chứng cứ là “cái cụ thể (như lời nói hoặc việc làm, vật làm chứng, tài liệu v.) tỏ rõ điều gì đó là có thật” 1. Như vậy, có thể hiểu chứng cứ theo một nghĩa chung nhất là những gì có thật, phản ánh sự thật khách quan về một vụ việc và được thu thập theo trình tự nhất định do pháp luật quy định.

Chứng cứ trong pháp luật tố tụng hình sự, hành chính hay trong tố tụng dân sự đều có những điểm chung và vừa có tính lý luận sâu sắc, vừa có tính thực thực tiễn rất cao. Nó là cơ sở quan trọng để xác định sự thật khách quan của vụ án. Sự thật khách quan của vụ việc dân sự được phản ánh qua chứng cứ. Điều 93 của BLTTDS năm 2015 quy định: “Chứng cứ trong vụ việc dân sự là những gì có thật được đương sự và cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án trong quá trình tố tụng hoặc do Tòa án thu thập được theo trình tự thủ tục do Bộ luật này quy định và được Tòa án sử dụng làm căn cứ để xác định các tình tiết khách quan của vụ án cũng như xác định yêu cầu hay sự phản đối của đương sự là có căn cứ và hợp pháp”.

Khác với trong tố tụng hình sự, nghĩa vụ chứng minh thuộc về các cơ quan điều tra, truy tố và xét xử, thì trong tố tụng dân sự, nghĩa vụ chứng minh thuộc về các đương sự. Đương sự nào có yêu cầu tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình (kể cả trường hợp cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện để bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước hoặc yêu cầu tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác), thì phải thu thập, cung cấp, giao nộp cho tòa án tài liệu chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Ngoài ra, đương sự phản đối yêu cầu của người khác 1 Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam - Viện ngôn ngữ học: Từ điển Tiếng Việt, NXB Khoa học xã hội. Hà Nội, 1998, tr.

8 đối với mình phải thể hiện bằng văn bản và phải thu thập, cung cấp, giao nộp cho Tòa án tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho sự phản đối đó. Tòa án có trách nhiệm xem xét các tình tiết của vụ án, căn cứ vào quy định của pháp luật để giải quyết yêu cầu của đương sự. Tuy nhiên, khi xét thấy các tài liệu chứng cứ do các đương sự cung cấp không đủ cơ sở giải quyết hoặc các đương sự không thể cung cấp được các chứng cứ mà có yêu cầu thì theo quy định của BLTTDS tòa án tiến hành thu thập chứng cứ. Ngoài ra, trong trường hợp cần thiết, Viện kiểm sát cũng có quyền thu thập chứng cứ.

Tuy nhiên, các biện pháp mà Viện kiểm sát sử dụng để thu thập chứng cứ được giới hạn trong phạm vi yêu cầu đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp chứng cứ để bảo đảm cho việc thực hiện quyền kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm. Như vậy, tác giả thống nhất với khái niệm “Thu thập chứng cứ là một hành vi tố tụng của tòa án trong việc tiếp nhận các tài liệu, chứng cứ do đương sự, cá nhân, cơ quan, tổ chức cung cấp hoặc do chính tòa án trực tiếp sử dụng các biện pháp theo quy định pháp luật để thu thập2. Tuy nhiên, khái niệm này chưa đầy đủ mà cần phải bổ sung thêm “Thu thập chứng cứ còn là quyền và nghĩa vụ của các chủ thể chứng minh và trong trường hợp cần thiết, Viện kiểm sát cũng có quyền thu thập chứng cứ”. Hoạt động thu thập chứng cứ của Tòa án nói chung và của Tòa án cấp sơ thẩm nói riêng có ý nghĩa rất quan trọng trong việc giải quyết các vụ việc dân sự.

Cụ thể: - Đối với việc giải quyết các vụ việc dân sự: Trong thực tiễn việc giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án thì những vụ án được giải quyết chỉ căn cứ vào việc “đương sự tự chứng minh” hoặc chứng cứ do đương sự cung cấp không nhiều mà phần lớn phải do Tòa án tích cực trong việc xác minh, thu thập chứng cứ. Bên cạnh đó, khi tham gia tố tụng dân sự, các đương sự vì muốn bảo vệ cho quyền và lợi ích của mình nên sẽ cung cấp, giao nộp cho Tòa án những tài liệu, chứng cứ có lợi mà có thể cố tình che giấu những tình tiết, chứng cứ về sự thật của vụ án nhưng bất lợi cho đương sự đó. Việc pháp luật tố tụng dân sự quy định cho Tòa án có quyền áp dụng các biện pháp thu thập chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm khi thỏa mãn những điều kiện nhất 2 Tưởng Duy Lượng, Pháp luật tố tụng dân sự và thực tiễn xét xử, Nhà xuất bản chính trị quốc gia, Hà Nội, 2014, trang 193. 9 định sẽ có tác dụng to lớn trong việc xây dựng hồ sơ vụ việc, củng cố các chứng cứ quan trọng của vụ việc dân sự phải giải quyết.

Tòa án sẽ có thêm cơ sở, căn cứ pháp lý để giải quyết vụ việc, công tác xét xử của tòa án thông qua đó được khách quan, chính xác và triệt để hơn. - Hoạt động thu thập chứng cứ của tòa án còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự. Hiện nay, nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự là một nguyên tắc được quy định trong BLTTDS, Tuy nhiên, không phải lúc nào đương sự cũng có thể thu thập được đầy đủ chứng cứ để giao nộp cho Tòa án, nhất là những chứng cứ đang do cơ quan, tổ chức hay cá nhân khác lưu giữ. Vì vậy, ngoài việc tạo điều kiện thuận lợi cho đương sự cung cấp chứng cứ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình thì Tòa án có quyền tự mình thu thập chứng cứ hoặc theo yêu cầu của đương sự theo quy định tại Điều 97 của BLTTDS năm 2015.

Sự hỗ trợ của Tòa án đối với các đương sự trong việc thu thập chứng cứ sẽ có tác dụng giúp đương sự thực hiện được nghĩa vụ chứng minh để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. - Hoạt động thu thập chứng cứ của Tòa án còn có ý nghĩa đối với xã hội. “Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp”3, là cơ quan xét xử để bảo vệ pháp chế, bảo đảm pháp luật được thi hành nghiêm chỉnh, góp phần giữ gìn trật tự an toàn xã hội và tạo ra môi trường pháp lý lành mạnh cho cho các quan hệ pháp luật nội dung phát triển. Những nguyên tắc cơ bản về hoạt động thu thập chứng cứ So với BLTTDS năm 2004 thì BLTTDS năm 2015 quy định rõ hơn về tính chủ động trong việc thu thập chứng cứ của đương sự.

Tại khoản 1, Điều 6 BLTTDS năm 2015 quy định “Đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ cho Tòa án và chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp”. Đồng thời bổ sung quy định về trách nhiệm hỗ trợ của tòa án đối với việc thu thập chứng cứ của đương sự: “Tòa án có trách nhiệm hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ và chỉ 3Khoản 1, Điều 102 Hiến pháp năm 2013 10 tiến hành thu thập, xác minh chứng cứ trong những trường hợp do Bộ luật này quy định”4. Đối với trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền được quy định tại Điều 7 của BLTTDS năm 2015 thì về cơ bản, nội dung điều luật vẫn giữ nguyên như quy định tại BLTTDS năm 2004 nhưng BLTTDS năm 2015 có điều chỉnh về kỹ thuật lập pháp như đưa trách nhiệm của cơ quan, tổ chức lên trước cá nhân, đồng thời ghi rõ việc cung cấp tài liệu phải theo quy định của BLTTDS. Cụ thể, Điều 7 quy định “Cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm cung cấp đầy đủ và đúng thời hạn cho đương sự, Tòa án, Viện kiểm sát nhân dân (sau đây gọi là Viện kiểm sát) tài liệu, chứng cứ mà mình đang lưu giữ, quản lý khi có yêu cầu của đương sự, Tòa án, Viện kiểm sát theo quy định của Bộ luật này và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc cung cấp tài liệu, chứng cứ đó; trường hợp không cung cấp được thì phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do cho đương sự, Tòa án, Viện kiểm sát”.

Nghĩa vụ chứng minh trong Tố tụng dân sự Về nguyên tắc, nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự. Trong quá trình tòa án giải quyết vụ việc dân sự, đương sự có yêu cầu tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải thu thập, cung cấp, giao nộp cho tòa án tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Tuy nhiên, để bảo vệ cho người yếu thế, BLTTDS năm 2015 quy định bổ sung tại Khoản 1, Điều 91 những trường hợp đương sự là người yếu thế không phải tự thu thập chứng cứ giao nộp cho Tòa án, bao gồm: - Người tiêu dùng khởi kiện không có nghĩa vụ chứng minh lỗi của tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ