Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Sử dụng framework Laravel 5.x thiết kế website quản lý công ty tin học với giao diện Parallax Scrolling" được thực hiện bởi sinh viên Phan Văn Huy (MSSV: 2113021008), chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Khóa 2013 – 2017, Trường Đại học Quảng Nam, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Diệu Linh (nghiệm thu tháng 4 năm 2017).

Lý do chọn đề tài

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, website đã trở thành công cụ thiết yếu để các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân trao đổi thông tin, quảng bá thương hiệu. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng website dẫn đến yêu cầu ngày càng cao từ phía người dùng về mặt thẩm mỹ, tính bảo mật và khả năng đáp ứng toàn diện các nghiệp vụ quản lý. Nhằm giải quyết nhu cầu xây dựng một trang web vừa bảo đảm tính thẩm mỹ, hiện đại ở phía giao diện người dùng, vừa đảm bảo tính chặt chẽ, an toàn trong xử lý dữ liệu quản trị phía máy chủ, tác giả lựa chọn nghiên cứu và ứng dụng framework Laravel 5.x kết hợp với kỹ thuật giao diện Parallax Scrolling để xây dựng hệ thống quản lý cho một công ty tin học.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Đề cập, tìm hiểu và phân tích framework Laravel 5.x của ngôn ngữ PHP và kỹ thuật thiết kế giao diện Parallax Scrolling.
  2. Thiết kế hoàn chỉnh một website trên nền tảng framework Laravel 5.x và giao diện Parallax Scrolling nhằm phục vụ công tác quản lý một công ty tin học trong thực tế.
  3. Nâng cao hiểu biết chuyên sâu về ngôn ngữ lập trình PHP, các framework phát triển web hiện đại, nắm bắt các xu hướng giao diện web và rèn luyện kỹ năng tự nghiên cứu, lập trình ứng dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Framework Laravel 5.x của ngôn ngữ PHP, kỹ thuật cuộn trang Parallax Scrolling, cùng các công cụ và phần mềm hỗ trợ phát triển web.
  • Phạm vi nghiên cứu: Quy trình phân tích, thiết kế và lập trình website hoàn chỉnh ứng dụng Laravel 5.x và Parallax Scrolling; tìm hiểu cách thức tổ chức và tình hình hoạt động nghiệp vụ thực tế của một công ty tin học.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng 4 phương pháp chính trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp thu thập và tìm hiểu tài liệu chuyên ngành về framework Laravel 5.x và kỹ thuật Parallax Scrolling.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu kỹ thuật để lựa chọn các công cụ lập trình và môi trường phát triển phù hợp.
  • Phương pháp khảo sát, đánh giá tình hình hoạt động và yêu cầu quản lý thực tế tại doanh nghiệp tin học.
  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp với thực hành lập trình xây dựng phần mềm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình đồ án thiết kế và xây dựng phần mềm ứng dụng, kết hợp giữa nghiên cứu công nghệ nền tảng và triển khai hệ thống thực nghiệm.

Nền tảng ngôn ngữ PHP và môi trường Web Server

PHP (viết tắt hồi quy của Hypertext Preprocessor) là ngôn ngữ lập trình kịch bản chạy phía máy chủ (server-side) nhằm sinh mã HTML trả về cho client. Ra mắt lần đầu năm 1994 bởi Rasmus Lerdorf, PHP là mã nguồn mở, hoạt động đa nền tảng (Windows, macOS, Linux). Mô hình hoạt động truyền thống của ứng dụng bao gồm:

  • Web Server (Apache): Tiếp nhận request từ trình duyệt, chuyển giao cho PHP engine xử lý và gửi kết quả về client.
  • PHP Engine: Thông dịch mã nguồn và tương tác với cơ sở dữ liệu.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (MySQL): Lưu trữ và truy vấn dữ liệu.
  • Môi trường triển khai: Sử dụng gói phần mềm XAMPP tích hợp sẵn Apache, MySQL và PHP trên môi trường phát triển cục bộ.

Tổng quan Framework Laravel 5.x

Laravel là một PHP framework mã nguồn mở xây dựng theo kiến trúc MVC (Model – View – Controller), tích hợp hệ thống công cụ dòng lệnh Artisan CLI, cơ chế quản lý gói Composer, Migration và Seed dữ liệu. Lịch sử phát triển của Laravel được tác giả hệ thống hóa qua các mốc:

  • Tháng 6/2011: Taylor Otwell phát hành bản beta và bản Laravel 1 nhằm khắc phục các hạn chế của CodeIgniter (bổ sung xác thực, phân quyền, localization, model, view, routing nhưng chưa có controller).
  • Tháng 9/2011: Laravel 2 bổ sung controller và template engine Blade, hoàn thiện mô hình MVC.
  • Tháng 2/2012: Laravel 3 ra mắt Artisan CLI, hỗ trợ Migration và Bundles.
  • Tháng 5/2013: Laravel 4 (Illuminate) tái cấu trúc toàn diện qua Composer, bổ sung database seeding, queue, soft delete.
  • Tháng 2/2015: Laravel 5 ra mắt với các tính năng: Scheduler (lập lịch tác vụ), Flysystem (trừu tượng hóa lưu trữ), Elixir (quản lý asset), Socialite (xác thực mạng xã hội). Phiên bản nghiên cứu tại thời điểm khóa luận là Laravel 5.4.

Các thành phần kỹ thuật trọng tâm của Laravel được trình bày trong khóa luận gồm:

  • Routing: Khai báo định tuyến trong routes/web.php hỗ trợ các phương thức HTTP (GET, POST, PUT, DELETE), Route parameters, Route filters và Route group (ví dụ gom nhóm prefix admin).
  • Blade Template Engine: Cung cấp cú pháp hiển thị dữ liệu {{ $ten }} hoặc {!! $ten !!}, cấu trúc rẽ nhánh @if...@else...@endif, vòng lặp @for...@endfor, nhúng file @include() và kế thừa giao diện thông qua @extends(), @section() và @yield().
  • Database Migration & Schema Builder: Quản lý cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu trực tiếp bằng mã nguồn PHP qua php artisan make:migration và php artisan migrate, hỗ trợ tạo kiểu dữ liệu cột (increments, string, integer, timestamps), khóa ngoại (foreign, references, onDelete('cascade')).
  • Query Builder & Eloquent ORM: Cung cấp các phương thức thao tác dữ liệu trực tiếp (get(), first(), select(), where(), orWhere(), whereBetween(), join(), insert(), update(), delete()) và mô hình ánh xạ đối tượng Active Record kế thừa từ Illuminate\Database\Eloquent\Model.
  • Mối quan hệ dữ liệu (Relationships): Laravel 5.x hỗ trợ 6 loại quan hệ bao gồm: One to One (hasOne, belongsTo), One to Many (hasMany, belongsTo), Many to Many (belongsToMany, làm việc qua bảng trung gian với thuộc tính pivot, withTimestamps, wherePivot), Has Many Through (hasManyThrough), Polymorphic Relations và Many to Many Polymorphic Relations.
  • Database Seeding: Cơ chế khởi tạo dữ liệu mẫu thông qua DatabaseSeeder và lệnh php artisan db:seed.

Kỹ thuật giao diện Parallax Scrolling

Parallax Scrolling là kỹ thuật thiết kế web tạo chiều sâu không gian ba chiều giả lập trên màn hình phẳng 2D, bắt nguồn từ nguyên lý chuyển động đa tốc độ của đồ họa trò chơi điện tử (lớp nền di chuyển chậm hơn lớp tiền cảnh).

  • Lịch sử: Kỹ thuật được Ian Coyle áp dụng lần đầu trên website Nike Better World (2011) và trở thành xu hướng thiết kế song hành cùng Flat Web Design.
  • Cơ chế kỹ thuật: Sử dụng HTML cấu trúc phân tầng (.bg, .content), CSS định vị cố định (position: fixed, z-index: -1) và JavaScript/jQuery can thiệp sự kiện cuộn trang.
  • Công thức tính toán: Vị trí top của hình nền được cập nhật liên tục theo tọa độ thanh cuộn: $$\text{background-top-position} = 0 - (\text{speed} \times \text{scroll-bar-position})$$ Trong đó speed là hệ số tốc độ chuyển động được định nghĩa trước.

Công cụ và phần mềm hỗ trợ phát triển

  • Sublime Text 3: Trình biên tập mã nguồn nhẹ, đa nền tảng, hỗ trợ gợi ý mã thông minh, quản lý gói mở rộng cho Laravel và PHP.
  • Color Cop: Công cụ trích xuất mã màu hệ RGB phục vụ phối màu giao diện.
  • FastStone Capture: Phần mềm chụp ảnh màn hình, quay video và đo kích thước pixel phục vụ thiết kế giao diện và tư liệu hóa tài liệu.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống quản lý công ty tin học được phân tích và thiết kế theo phương pháp hướng đối tượng, mô hình hóa bằng ngôn ngữ UML.

Tác nhân và phân rã chức năng (Use Case)

Hệ thống xác định 2 tác nhân (Actor) chính:

  • Quản trị viên (Admin): Thực hiện toàn bộ các chức năng cấu hình, biên tập nội dung và quản lý dữ liệu trên hệ thống.
  • Khách hàng (Client/User): Người dùng truy cập website xem thông tin và gửi thông tin liên hệ/phản hồi.
ID Use Case Tên Use Case Mức độ quan trọng Tác nhân chính Mục tiêu & Luồng xử lý chính
UC 1 Đăng nhập Cao Quản trị Xác thực tài khoản quản trị viên để truy cập trang quản trị backend.
UC 2 QL nội dung giới thiệu Cao Quản trị Cập nhật các thông số giới thiệu, năng lực hoạt động và quy mô công ty.
UC 3 QL liên hệ Cao Quản trị Xem danh sách các phản hồi từ khách hàng và xóa các liên hệ cũ.
UC 4 QL slide Cao Quản trị Thêm, sửa, xóa các banner hình ảnh trình chiếu trên trang chủ.
UC 5 QL dịch vụ Cao Quản trị Quản lý danh mục các dịch vụ kỹ thuật mà công ty cung cấp.
UC 6 QL đối tác Cao Quản trị Thêm mới, chỉnh sửa thông tin, hình ảnh và vị trí bản đồ các đối tác.
UC 7 QL nhân viên Cao Quản trị Quản lý thông tin hồ sơ đội ngũ nhân sự hiển thị trên website.
UC 8 QL tin tức Cao Quản trị Biên tập, đăng tải và chỉnh sửa các bài viết tin tức công nghệ, hoạt động.
UC 9 Liên hệ Thấp Khách hàng Gửi biểu mẫu thông tin liên hệ và thắc mắc trực tiếp đến ban quản trị.

Mô hình hóa cấu trúc dữ liệu và thực thể

Các lớp thực thể (Entity Classes) được xây dựng phục vụ cho việc ánh xạ sang các bảng cơ sở dữ liệu:

  • Lớp Dịch vụ (dichvu): Gồm các thuộc tính Id (khóa chính), Ten (tên dịch vụ), Tomtat (mô tả tóm tắt dịch vụ), Icon (hình ảnh đại diện dịch vụ).
  • Lớp Đối tác (doitac): Gồm các thuộc tính Id (khóa chính), Ten (tên đối tác), Image (hình ảnh đại diện/logo), Diachiggmap (địa chỉ liên kết Google Maps của đối tác).
  • Lớp Giới thiệu (gioithieu): Gồm các thuộc tính Id (khóa chính), Noidung (văn bản giới thiệu), Phamvihoatdong (thông số phạm vi hoạt động), Khanangdapung (chỉ số khả năng đáp ứng dịch vụ), Chatluongnhanvien (thông số chất lượng nhân sự).
  • Bảng Người dùng (users): Được cấu hình thông qua Schema Builder gồm id, name, email (unique), password, fullname, avatar, rememberToken(), timestamps().

Phân vùng giao diện hệ thống

Hệ thống được chia thành 2 phân hệ giao diện chính:

  • Giao diện Public (Frontend): Trang thông tin dành cho khách hàng với hiệu ứng Parallax Scrolling, hiển thị toàn bộ slide, thông tin giới thiệu, danh sách dịch vụ tin học, tin tức, đối tác, đội ngũ nhân viên và form liên hệ.
  • Giao diện Admin (Backend): Trang quản trị yêu cầu xác thực đăng nhập, cung cấp bảng điều khiển để quản trị viên thực hiện các thao tác thêm, sửa, xóa trên từng module dữ liệu tương ứng với các use case đã thiết kế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan cơ sở lý thuyết và ngôn ngữ sử dụng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý thuyết và công nghệ được sử dụng trong khóa luận:

  • Phân tích cấu trúc và nguyên lý hoạt động của ngôn ngữ PHP, vai trò của máy chủ web Apache, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và hệ điều hành Linux; hướng dẫn quy trình 5 bước cài đặt và kiểm thử môi trường phát triển trên XAMPP.
  • Giới thiệu chi tiết framework Laravel 5.x: các ưu điểm cốt lõi (tài liệu rõ ràng, cơ chế autoload theo namespace, ORM trực quan, cú pháp tương tác CSDL ngắn gọn, Blade template tiện lợi, hỗ trợ Composer); hướng dẫn 4 bước cài đặt Laravel thông qua Composer và khởi chạy máy chủ bằng lệnh php artisan serve.
  • Trình bày kiến trúc MVC và các cơ chế kỹ thuật trong Laravel: xây dựng Route, tạo Controller bằng php artisan make:controller, tổ chức View trong thư mục resources/views, cú pháp Blade template, quản trị cơ sở dữ liệu bằng Migration, Query Builder, Eloquent ORM, Seeding và 6 mô hình quan hệ quan hệ quan trọng giữa các bảng.
  • Phân tích nguồn gốc, ưu điểm của giao diện Parallax Scrolling; xây dựng ví dụ mẫu kết hợp giữa HTML5, CSS định vị (position: fixed, z-index: -1) và mã JavaScript sử dụng hàm scrollTop() của jQuery cùng công thức tính tốc độ cuộn.
  • Giới thiệu bộ công cụ phát triển phần mềm gồm Sublime Text 3, Color Cop và FastStone Capture.

Chương 2: Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương 2 tập trung vào giai đoạn phân tích nghiệp vụ và thiết kế kỹ thuật hướng đối tượng cho website:

  • Xác định 2 tác nhân chính của hệ thống là Quản trị viên và Khách hàng.
  • Xây dựng danh mục 9 Use Case và lập biểu đồ ca sử dụng mức hệ thống.
  • Đặc tả chi tiết từng Use Case bao gồm: Tên Use Case, ID, Mức độ quan trọng, Tác nhân chính, Mục đích tham gia, Mô tả vắn tắt, Điều kiện khởi sự, Luồng sự kiện thông thường và Luồng sự kiện thay thế/ngoại lệ khi gặp lỗi nhập liệu.
  • Mô hình hóa cấu trúc hệ thống: xác định các lớp thực thể (dichvu, doitac, gioithieu...), các lớp biên (Boundary classes) đại diện cho giao diện người dùng và các lớp điều khiển (Control classes) xử lý logic nghiệp vụ.
  • Thiết kế hành vi hệ thống thông qua các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho các ca sử dụng tiêu biểu: Đăng nhập, Quản lý giới thiệu, Quản lý liên hệ, Liên hệ, Dịch vụ.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu chi tiết, mô tả cấu trúc các bảng và trường dữ liệu tương ứng.

Chương 3: Thiết kế website

Chương 3 trình bày kết quả hiện thực hóa thiết kế hệ thống thành sản phẩm website thực tế:

  • Thiết kế giao diện Public: Hiện thực hóa giao diện người dùng bên ngoài với hiệu ứng Parallax Scrolling chuyển động mượt mà khi cuộn chuột, bố cục các phân vùng nội dung giới thiệu năng lực công ty, danh mục dịch vụ tin học, bài viết tin tức, thông tin nhân sự, logo đối tác kèm bản đồ và form tiếp nhận phản hồi khách hàng.
  • Thiết kế giao diện Admin: Xây dựng hệ thống bảng điều khiển quản trị trực quan, bảo mật bằng phiên đăng nhập, tích hợp các biểu mẫu quản lý nội dung cho phép quản trị viên thêm, sửa, xóa dữ liệu trên từng phân hệ một cách nhanh chóng mà không cần thao tác trực tiếp trên cơ sở dữ liệu phpMyAdmin.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  • Hoàn thành tài liệu phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng cho bài toán quản lý website công ty tin học với đầy đủ 9 ca sử dụng và các lớp thực thể.
  • Triển khai thành công ứng dụng web hoàn chỉnh trên nền tảng framework Laravel 5.x theo đúng mô hình kiến trúc MVC, tích hợp các chức năng định tuyến (Routing), Blade template, cơ chế xác thực và Eloquent ORM.
  • Ứng dụng thành công kỹ thuật Parallax Scrolling trên giao diện frontend bằng HTML5, CSS3 và jQuery, tạo ra hiệu ứng chuyển động đa tầng có chiều sâu khi người dùng cuộn trang.
  • Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống quản trị backend cho phép quản lý linh hoạt các danh mục: nội dung giới thiệu, dịch vụ tin học, đối tác, tin tức, nhân sự, slide ảnh và tiếp nhận thông tin phản hồi từ khách hàng.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất áp dụng framework hiện đại như Laravel để thay thế phương pháp lập trình PHP thuần truyền thống, giúp rút ngắn thời gian phát triển, tăng cường tính bảo mật và dễ dàng mở rộng, bảo trì hệ thống.
  • Khuyến nghị sử dụng các công cụ quản lý CSDL hiện đại như Migration và Schema Builder thay vì thao tác tạo bảng thủ công qua phpMyAdmin để đảm bảo tính đồng bộ cấu trúc dữ liệu trong môi trường phát triển nhóm.
  • Đề xuất khả năng đưa website vào vận hành và sử dụng thực tế tại các công ty kinh doanh dịch vụ tin học để nâng cao hiệu quả quảng bá và quản lý thông tin.

Đóng góp của đề tài

  • Tổng hợp có hệ thống cơ sở lý thuyết về framework Laravel 5.x (từ cấu trúc MVC, Eloquent ORM đến hệ thống quan hệ dữ liệu 6 dạng) và kỹ thuật lập trình Parallax Scrolling.
  • Cung cấp một bộ thiết kế hoàn chỉnh từ ca sử dụng, lớp thực thể đến giao diện mẫu cho dạng website doanh nghiệp dịch vụ tin học, làm cơ sở thực hành cho các nghiên cứu tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Hệ thống tập trung chủ yếu vào các chức năng quản lý nội dung giới thiệu, quảng bá dịch vụ và tiếp nhận liên hệ; chưa mở rộng sang các nghiệp vụ chuyên sâu như thương mại điện tử (bán lẻ linh kiện, giỏ hàng, thanh toán trực tuyến) hoặc quản lý hợp đồng dự án phần mềm phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu nâng cấp hệ thống lên các phiên bản Laravel mới hơn; hoàn thiện các khâu kiểm thử thực tế và đưa website vào ứng dụng chính thức trong môi trường hoạt động của doanh nghiệp; tích hợp thêm các cổng thanh toán hoặc module tương tác khách hàng nâng cao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm đang học tập hoặc làm đồ án tốt nghiệp về lập trình web với PHP/Laravel; các lập trình viên frontend muốn tìm hiểu phương pháp hiện thực hóa hiệu ứng Parallax Scrolling từ gốc bằng JavaScript/jQuery.
  • Nội dung giá trị nhất:
    1. Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các thành phần cốt lõi của Laravel 5.x: cấu hình Route, Blade Templating, Migration, Seeding và Eloquent ORM với các mối quan hệ bảng phức tạp (One-to-One, One-to-Many, Many-to-Many, Has-Many-Through).
    2. Cách thức xây dựng hiệu ứng Parallax Scrolling thuần bằng jQuery thông qua công thức tính toán tọa độ cuộn chuột và CSS fixed position.
    3. Mẫu đặc tả Use Case chi tiết và mô hình hóa hệ thống hướng đối tượng cho bài toán quản lý website doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức toán học/kỹ thuật nào để tạo hiệu ứng Parallax Scrolling?
Tác giả sử dụng hàm scrollTop() trong thư viện jQuery để lấy tọa độ cuộn chuột của người dùng, sau đó cập nhật vị trí top của lớp hình nền (class .bg có thuộc tính position: fixed; z-index: -1) theo công thức: $$\text{background-top-position} = 0 - (\text{speed} \times \text{scroll-bar-position})$$ Trong đó giá trị dịch chuyển ngược chiều với hướng cuộn chuột nhằm tạo ảo giác về chiều sâu và khoảng cách không gian.

2. Hệ thống xác định bao nhiêu tác nhân và những use case nào?
Hệ thống xác định 2 tác nhân chính: Quản trị viên và Khách hàng. Có tổng cộng 9 Use Case chính được phân tích gồm: UC 1 (Đăng nhập), UC 2 (QL nội dung giới thiệu), UC 3 (QL liên hệ), UC 4 (QL slide), UC 5 (QL dịch vụ), UC 6 (QL đối tác), UC 7 (QL nhân viên), UC 8 (QL tin tức) dành cho Quản trị viên (đều có mức độ quan trọng Cao) và UC 9 (Liên hệ) dành cho Khách hàng (mức độ quan trọng Thấp).

3. Khóa luận trình bày bao nhiêu loại quan hệ (Relationships) trong Laravel 5.x?
Khóa luận trình bày chi tiết 6 loại quan hệ dữ liệu trong Eloquent ORM của Laravel 5.x:

  • One to One (hasOne, belongsTo)
  • One to Many (hasMany, belongsTo)
  • Many to Many (belongsToMany qua bảng trung gian)
  • Has Many Through (hasManyThrough)
  • Polymorphic Relations (quan hệ đa hình)
  • Many to Many Polymorphic Relations (quan hệ nhiều - nhiều đa hình)

4. Lớp thực thể Giới thiệu (gioithieu) trong hệ thống gồm những thuộc tính nào?
Lớp thực thể Giới thiệu (gioithieu) được thiết kế gồm 5 thuộc tính: Id (mã định danh do hệ thống quy định), Noidung (văn bản giới thiệu về công ty), Phamvihoatdong (thông số phạm vi hoạt động), Khanangdapung (thông số khả năng đáp ứng dịch vụ) và Chatluongnhanvien (thông số chất lượng nhân viên).

5. Vì sao tác giả lựa chọn Laravel thay vì các framework PHP khác tại thời điểm nghiên cứu?
Theo tác giả, Laravel là framework kế thừa các ưu điểm từ CodeIgniter, Yii, Ruby on Rails, ASP.NET MVC; sở hữu cộng đồng người dùng đông đảo, hệ thống tài liệu (document) rõ ràng, hỗ trợ nạp tự động (autoload) theo namespace, cấu trúc cú pháp ngắn gọn, cung cấp Eloquent ORM mạnh mẽ để thao tác CSDL, công cụ Blade Template tối ưu và khả năng quản lý thư viện dễ dàng thông qua Composer.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Văn Huy đã nghiên cứu và vận dụng thành công framework Laravel 5.x kết hợp với kỹ thuật giao diện Parallax Scrolling để xây dựng một website quản lý công ty tin học hoàn chỉnh. Công trình thể hiện rõ quy trình phát triển phần mềm chuẩn mực từ khảo sát lý thuyết, mô hình hóa phân tích Use Case đến hiện thực hóa mã nguồn và thiết kế giao diện hai phân hệ public và admin. Đây là tài liệu tham khảo có cấu trúc mạch lạc, cung cấp nhiều kiến thức thực tế về kiến trúc MVC, Eloquent ORM và kỹ thuật giao diện web cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin.