Nghiên Cứu Công Nghệ Thành Lập Và Ứng Dụng Bản Đồ Số Địa Chính Trong Điều Kiện Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu công nghệ thành lập và ứng dụng bản đồ số địa chính trong điều kiện việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2015

120
6
4

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Công nghệ thành lập và ứng dụng bản đồ số địa chính trên thế giới

1.2. Công nghệ thành lập bản đồ số địa chính trên thế giới

1.3. Ứng dụng bản đồ số địa chính trên thế giới

1.4. Công nghệ thành lập và ứng dụng bản đồ số địa chính ở Việt Nam

1.5. Công nghệ thành lập bản đồ địa chính ở Việt Nam

1.6. Ứng dụng bản đồ số địa chính ở Việt Nam

1.7. Đánh giá công nghệ thành lập và ứng dụng bản đồ số địa chính hiện nay ở Việt Nam

1.8. Vấn đề tồn tại cần nghiên cứu

2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG NGHỆ THÀNH LẬP VÀ ỨNG DỤNG BẢN ĐỒ SỐ ĐỊA CHÍNH TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM

2.1. Xác định giải pháp

2.2. Chuyển đổi bản đồ địa chính khi thay đổi hệ thống tọa độ

2.3. Giải pháp chuyển đổi từ bản đồ giấy sang bản đồ số

2.4. Giải pháp chuyển đổi bản đồ giữa hai hệ thống tọa độ

2.5. Chuyển đổi cơ sở dữ liệu thuộc tính

2.6. Giải pháp chuyên môn hóa công tác nội - ngoại nghiệp

2.7. Giải pháp đề xuất

2.7.1. Hiệu quả của giải pháp

2.7.2. Giải pháp lựa chọn mô hình dữ liệu phù hợp quản lý và biên tập

2.7.2.1. Mô hình dữ liệu Spaghetti
2.7.2.2. Mô hình dữ liệu Topo

2.7.3. SỬ DỤNG CẤU TRÚC DỮ LIỆU DCEL TRONG THÀNH LẬP VÀ ỨNG DỤNG BẢN ĐỒ SỐ ĐỊA CHÍNH

2.7.3.1. Một số thuật toán cơ sở
2.7.3.1.1. Sắp xếp và tìm kiếm
2.7.3.1.2. Xác định điểm nằm ở phía nào của đoạn thẳng
2.7.3.1.3. Kiểm tra giao của hai đoạn thẳng
2.7.3.1.4. Kiểm tra điểm nằm trong đa giác
2.7.3.1.5. Phân hoạch không gian đối tượng
2.7.3.1.6. Tính diện tích đại số một đa giác
2.7.3.1.7. Xác định góc hợp bởi phương thẳng đứng với đoạn thẳng
2.7.3.2. Thuật toán tạo mô hình Topo sử dụng cấu trúc DCEL
2.7.3.2.1. Nhập điểm, sắp xếp và lọc điểm trùng
2.7.3.2.2. Xác định các đoạn hở, các đoạn giao nhau
2.7.3.2.3. Nhập cạnh, sắp xếp, lọc cạnh trùng
2.7.3.2.4. Xác định thông tin lưu trữ DCEL
2.7.3.3. Biên tập thửa đất sử dụng cấu trúc DCEL
2.7.3.3.1. Tách thửa đất
2.7.3.3.2. Thêm bớt đỉnh
2.7.3.3.3. Tạo đường song song với cạnh chọn
2.7.3.4. Chồng phủ các vùng sử dụng cấu trúc DCEL
2.7.3.4.1. Thuật toán chồng phủ
2.7.3.4.2. Đánh giá thuật toán chồng phủ
2.7.3.5. Sử dụng cấu trúc DCEL tạo các ứng dụng bản đồ số địa chính
2.7.3.5.1. Lập hồ sơ địa chính
2.7.3.5.2. Lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất
2.7.3.5.3. Lập bản đồ giải phóng mặt bằng
2.7.3.5.4. Xây dựng hệ thống địa chính đa mục đích

2.8. XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH THỬ NGHIỆM

2.8.1. Lựa chọn ngôn ngữ lập trình

2.8.2. Khái quát về ngôn ngữ lập trình Visual Basic

2.8.3. Xây dựng chương trình thử nghiệm

2.8.3.1. Giao diện chương trình

2.8.4. Giải pháp tạo thư viện liên kết động phục vụ xây dựng chương trình

2.8.5. Giải pháp tăng tốc độ tính toán của chương trình

2.8.6. Thử nghiệm chương trình

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Công Nghệ Bản Đồ Số Địa Chính Việt Nam

Công nghệ bản đồ số địa chính tại Việt Nam đang ngày càng phát triển, song song với sự phát triển của công nghệ thông tin và nhu cầu quản lý đất đai hiệu quả. Từ việc số hóa bản đồ địa chính giấy truyền thống, đến việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như GIS địa chính, GPS trong địa chính, quá trình này mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Luận án của Phạm Thế Huynh (2015) đã đi sâu vào việc nghiên cứu và hoàn thiện công nghệ này trong điều kiện cụ thể của Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống phần mềm đồng bộ và chuẩn hóa dữ liệu để khai thác tối đa tiềm năng của bản đồ số địa chính. Sự phát triển của máy tính và các thiết bị đo đạc hiện đại đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc số hóa bản đồ và xây dựng các hệ thống thông tin đất đai hiệu quả.

1.1. Lịch sử phát triển công nghệ bản đồ số địa chính

Lịch sử hình thành và phát triển của bản đồ số nói chung và bản đồ số địa chính nói riêng gắn liền với sự phát triển của máy tính điện tử. Từ năm 1950, Trung tâm địa hình Mỹ đã bắt đầu nghiên cứu vấn đề thành lập bản đồ có sự trợ giúp của máy tính. Việc nghiên cứu và phát triển bản đồ số có thể được tóm tắt qua các giai đoạn, bắt đầu từ việc 'lập bản đồ số có sự trợ giúp của máy tính' đến việc xây dựng các hệ thống bản đồ tự động hóa hoàn chỉnh, và cuối cùng là sự phát triển của hệ thống thông tin địa lý (GIS). Các phần mềm GIS như MAPINFO, ARC/INFO, MGE, ARCGIS, ... đã được ứng dụng rộng rãi.

1.2. Vai trò của bản đồ số địa chính trong quản lý đất đai

Bản đồ địa chính là một thành phần quan trọng của quản lý đất đai ở hầu hết các quốc gia. Mỗi quốc gia có một hệ thống quản lý bản đồ riêng, không có hai hệ thống bản đồ địa chính là hoàn toàn giống nhau, mặc dù có một số thành phần cơ bản chung cho hầu hết các hệ thống. Bản đồ địa chính đóng vai trò khác nhau ở mỗi quốc gia, có nhiều nhận thức khác nhau về những gì tạo thành một bản đồ địa chính. Hệ thống địa chính của các nước trên thế giới có thể được chia thành 3 nhóm: Nhóm các nước công nghiệp phát triển; nhóm các nước đang phát triển và nhóm các nước kém phát triển.

II. Thực Trạng Vấn Đề Trong Thành Lập Bản Đồ Số Địa Chính

Mặc dù việc thành lập bản đồ số địa chính đang được triển khai rộng rãi, song vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề. Theo luận án của Phạm Thế Huynh, do chưa có hệ thống phần mềm xử lý và biên tập hoàn chỉnh, thống nhất; hệ thống văn bản kỹ thuật thay đổi thường xuyên, quá trình thành lập gặp nhiều khó khăn. Các sản phẩm bản đồ chủ yếu sử dụng phần mềm đồ họa nước ngoài và các mô đun phần mềm Việt Nam chạy trên các nền đồ họa đó. Điều này đẩy giá thành sản phẩm lên cao và hạn chế khả năng khai thác ứng dụng bản đồ số địa chính do dữ liệu không được chuẩn hóa đồng đều.

2.1. Khó khăn trong quy trình thành lập bản đồ số địa chính

Để thành lập được một bản đồ địa chính số, cần phải thực hiện qua nhiều công đoạn bằng nhiều phần mềm khác nhau, mỗi đơn vị sản xuất thực hiện theo một quy trình riêng. Trong giai đoạn hiện nay, khi luật bản quyền được thắt chặt thì việc sử dụng các phần mềm nước ngoài sẽ đẩy giá thành sản phẩm cao. Việc thiếu các công cụ và phần mềm chuyên dụng nội địa, cùng với sự thay đổi thường xuyên của văn bản kỹ thuật, gây trở ngại đáng kể cho quá trình nghiên cứu bản đồ địa chính.

2.2. Hạn chế trong khai thác và ứng dụng dữ liệu địa chính số

Dữ liệu không được chuẩn hóa đồng đều là một trong những hạn chế lớn nhất trong việc khai thác và ứng dụng bản đồ số địa chính. Điều này gây khó khăn cho việc chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý, cũng như việc tích hợp dữ liệu vào các hệ thống thông tin khác. Việc thiếu một chuẩn chung về tiêu chuẩn bản đồ số địa chính dẫn đến sự không tương thích giữa các hệ thống và làm giảm hiệu quả quản lý.

2.3. Sự phụ thuộc vào phần mềm nước ngoài và vấn đề bản quyền

Sự phụ thuộc vào phần mềm nước ngoài trong quá trình thành lập bản đồ số địa chính gây ra nhiều vấn đề, bao gồm chi phí cao và rủi ro về bản quyền. Trong bối cảnh luật bản quyền ngày càng được thắt chặt, việc sử dụng các phần mềm không có bản quyền có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý và ảnh hưởng đến uy tín của các đơn vị sản xuất bản đồ địa chính.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Công Nghệ Thành Lập Bản Đồ Số Địa Chính

Để khắc phục những tồn tại trên, luận án đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công nghệ thành lập bản đồ số địa chính trong điều kiện Việt Nam. Các giải pháp này bao gồm việc chuyển đổi bản đồ giấy sang bản đồ số, chuyển đổi giữa các hệ thống tọa độ, chuyên môn hóa công tác nội - ngoại nghiệp, và lựa chọn mô hình dữ liệu phù hợp. Việc ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật hiện nay, kết hợp với việc xây dựng các thuật toán và giải pháp tăng tốc độ tính toán của chương trình, sẽ giúp nâng cao hiệu quả và năng suất lao động.

3.1. Chuyển đổi bản đồ địa chính giấy sang bản đồ số hiệu quả

Quá trình chuyển đổi bản đồ địa chính giấy sang số đòi hỏi sự chính xác và hiệu quả. Các phương pháp chuyển đổi bản đồ địa chính như quét (scanning), số hóa thủ công (digitizing), và sử dụng công nghệ viễn thám cần được lựa chọn phù hợp với từng loại bản đồ và yêu cầu về độ chính xác. Ngoài ra, việc kiểm tra và chỉnh sửa dữ liệu sau khi chuyển đổi là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin.

3.2. Chuyên môn hóa công tác nội ngoại nghiệp địa chính

Chuyên môn hóa công tác nội - ngoại nghiệp là một giải pháp quan trọng để nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Bằng cách phân chia công việc thành các giai đoạn chuyên biệt, từ đo đạc ngoài thực địa đến xử lý và biên tập dữ liệu trong văn phòng, các đơn vị sản xuất bản đồ địa chính có thể tận dụng tối đa năng lực của từng cá nhân và giảm thiểu sai sót.

3.3. Lựa chọn mô hình dữ liệu phù hợp để quản lý bản đồ

Việc lựa chọn một mô hình dữ liệu phù hợp có vai trò then chốt trong việc quản lý và khai thác bản đồ số địa chính. Các mô hình dữ liệu như Spaghetti và Topo có những ưu nhược điểm riêng. Mô hình Topo, với cấu trúc DCEL (Doubly Connected Edge List), được đánh giá cao về khả năng thể hiện mối quan hệ không gian giữa các đối tượng, đồng thời giúp tăng tốc độ truy vấn và phân tích dữ liệu địa chính.

IV. Ứng Dụng Cấu Trúc Dữ Liệu DCEL Trong Bản Đồ Số Địa Chính

Luận án tập trung vào việc sử dụng cấu trúc dữ liệu DCEL trong thành lập và ứng dụng bản đồ số địa chính. DCEL cho phép quản lý hiệu quả các đối tượng địa lý và mối quan hệ không gian giữa chúng. Các thuật toán cơ sở như sắp xếp, tìm kiếm, kiểm tra giao cắt, và phân hoạch không gian đối tượng được sử dụng để xây dựng mô hình Topo sử dụng DCEL. Việc áp dụng DCEL giúp đơn giản hóa các thao tác biên tập thửa đất, chồng phủ các vùng, và tạo các ứng dụng bản đồ số địa chính như lập hồ sơ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất, và bản đồ giải phóng mặt bằng.

4.1. Thuật toán tạo mô hình Topo sử dụng cấu trúc DCEL

Việc tạo mô hình Topo sử dụng cấu trúc DCEL đòi hỏi việc xử lý các thông tin về điểm, cạnh, và vùng. Các thuật toán như nhập điểm, sắp xếp và lọc điểm trùng, xác định các đoạn hở và đoạn giao nhau, nhập cạnh, sắp xếp và lọc cạnh trùng, và xác định thông tin lưu trữ DCEL được sử dụng để xây dựng mô hình Topo hoàn chỉnh và chính xác.

4.2. Biên tập thửa đất và chồng phủ các vùng với DCEL

Cấu trúc DCEL hỗ trợ hiệu quả các thao tác biên tập thửa đất như tách thửa, thêm bớt đỉnh, và tạo đường song song với cạnh chọn. Thuật toán chồng phủ sử dụng DCEL cho phép xác định các vùng giao nhau giữa các thửa đất và tạo ra các lớp thông tin mới. Quá trình này đòi hỏi việc xác định các điểm chia và tuân thủ các nguyên tắc chia cạnh để đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu.

4.3. Phát triển các ứng dụng bản đồ địa chính đa mục đích với DCEL

Cấu trúc DCEL là nền tảng để xây dựng các ứng dụng bản đồ số địa chính đa mục đích. Các ứng dụng như lập hồ sơ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất, và bản đồ giải phóng mặt bằng có thể được phát triển dựa trên cấu trúc dữ liệu này. Đặc biệt, DCEL có thể được sử dụng để xây dựng hệ thống địa chính đa mục đích (Multi-Purpose Cadastre), đáp ứng nhu cầu quản lý đất đai toàn diện.

V. Xây Dựng Chương Trình Thử Nghiệm Ứng Dụng Bản Đồ Số Địa Chính

Để kiểm chứng tính đúng đắn của các giải pháp đề xuất, luận án xây dựng một chương trình thử nghiệm. Ngôn ngữ lập trình Visual Basic được lựa chọn để phát triển chương trình. Chương trình có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, và tích hợp các chức năng cơ bản như vẽ, hiển thị, và tiện ích. Các giải pháp tăng tốc độ tính toán của chương trình được áp dụng để đảm bảo hiệu suất hoạt động. Kết quả thử nghiệm cho thấy chương trình hoạt động ổn định và đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của công tác thành lập và ứng dụng bản đồ số địa chính.

5.1. Giải pháp tạo thư viện liên kết động cho chương trình

Để tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng của chương trình, giải pháp tạo thư viện liên kết động (DLL) được sử dụng. Các chức năng chuyên biệt được đóng gói trong các DLL, cho phép chương trình dễ dàng thêm mới hoặc cập nhật các tính năng mà không cần phải biên dịch lại toàn bộ mã nguồn.

5.2. Tối ưu hóa tốc độ tính toán của chương trình địa chính

Tốc độ tính toán là một yếu tố quan trọng trong quá trình xử lý dữ liệu bản đồ địa chính. Luận án đề xuất một số giải pháp tối ưu hóa tốc độ tính toán, bao gồm lựa chọn kiểu dữ liệu phù hợp, sử dụng các thuật toán hiệu quả, và áp dụng các tùy chọn biên dịch an toàn.

5.3. Thử nghiệm chương trình và đánh giá hiệu quả

Chương trình thử nghiệm được sử dụng để thực hiện các thao tác cơ bản như tạo mô hình Topo, nhập thông tin thửa đất, gộp thửa, chia tách thửa, và tra cứu thông tin thửa đất. Kết quả thử nghiệm cho thấy chương trình hoạt động ổn định và đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của công tác thành lập và ứng dụng bản đồ số địa chính.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Bản Đồ Số Địa Chính Việt Nam

Nghiên cứu này đã đưa ra một số kết luận quan trọng về công nghệ thành lập và ứng dụng bản đồ số địa chính tại Việt Nam. Các giải pháp hoàn thiện quy trình công nghệ, sử dụng cấu trúc dữ liệu DCEL, và xây dựng chương trình thử nghiệm đã được chứng minh là hiệu quả. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới như công nghệ viễn thám trong địa chính, mô hình 3D địa chính, và blockchain trong quản lý đất đai sẽ mở ra nhiều triển vọng mới cho lĩnh vực địa chính Việt Nam.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học trong việc xây dựng cơ sở lý thuyết sử dụng mô hình dữ liệu phù hợp, vừa linh hoạt trong việc thành lập và khai thác dữ liệu bản đồ số địa chính, vừa dễ dàng trong việc cập nhật biến động đất đai. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là cung cấp các giải pháp hoàn thiện quy trình thành lập bản đồ địa chính, nhằm tăng năng suất lao động, chuyên môn hóa công tác nội - ngoại nghiệp, và có thể áp dụng ở tất cả các đơn vị thành lập bản đồ số địa chính.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo về bản đồ số địa chính

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới trong lĩnh vực bản đồ số địa chính. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm ứng dụng công nghệ viễn thám, xây dựng mô hình 3D địa chính, và sử dụng blockchain để tăng cường tính minh bạch và an toàn trong quản lý đất đai. Đặc biệt, việc tích hợp định vị vệ tinh (GPS) vào quy trình đo đạc và cập nhật dữ liệu địa chính hứa hẹn sẽ mang lại những cải tiến đáng kể.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: Giới thiệu tính cấp thiết, mục đích, ý nghĩa, đối tượng, phạm vi nghiên cứu của luận án; (2). Tổng quan: Giới thiệu tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về những vấn đề liên quan đến nội dung luận án, các vấn đề còn tồn tại, cần nghiên cứu; (3). Nội dung nghiên cứu được trình bày trong các chương 2, 3, 4; (4). Kết luận, kiến nghị: trình bày những kết luận mới của luận án và các kiến nghị nhằm hiện thực hóa những giải pháp đề xuất.

Danh mục công trình tác giả (6). Tài liệu tham khảo (7). Cơ sở tài liệu - Các tài liệu tham khảo về các mô hình dữ liệu được lấy từ sách báo trong và ngoài nước; - Tài liệu để phân tích đánh giá dựa trên tìm hiểu thực tế ở các đơn vị đo đạc thành lập bản đồ địa chính như Tổng công ty và các xí nghiệp tài nguyên môi trường; Công ty Tư vấn triển khai công nghệ và xây dựng Mỏ - Địa chất (Codeco); Trung tâm hỗ trợ phát triển khoa học kỹ thuật Mỏ - Địa chất; Trung tâm nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới Trắc địa - Bản đồ; Công ty cổ phần công nghệ tài nguyên và môi trường (Remtechco); Công ty Cổ phần Hưng Quốc (HQ); Công ty cổ phần khảo sát thiết kế và xây dựng miền Bắc (MBCDS). - Các văn bản kỹ thuật được lấy từ trang Web của Bộ tài nguyên và Môi trường Việt Nam.

Lời cảm ơn Luận án được hoàn thành tại bộ môn Địa chính - khoa Trắc địa - trường Đại học Mỏ - Địa chất thuộc Bộ giáo dục và Đào tạo, dưới sự hướng dẫn khoa học của cố NGƯT. Nguyễn Trọng San và TS. Trần Thùy Dương. Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả luôn nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy, cô giáo trong bộ môn Địa chính, khoa Trắc địa, phòng Đào tạo Sau đại học, Ban giám hiệu trường Đại học Mỏ - Địa chất và các đơn vị thành lập bản đồ địa chính.

Qua đây, lời đầu tiên tác giả bày tỏ lòng tưởng nhớ khôn nguôi đến cố NGƯT. Nguyễn Trọng San. Lời thứ hai, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến TS. Trần Thùy Dương, người đã cho tôi 5 động lực mạnh mẽ, hướng dẫn tận tình và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành nhất đến Ban giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học, khoa Trắc địa, Bộ môn Địa chính trường Đại học Mỏ - Địa chất, các cơ quan đoàn thể và người thân, bạn bè đồng nghiệp đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong thời gian qua. Xin cảm ơn tất cả. Công nghệ thành lập và ứng dụng bản đồ số địa chính trên thế giới Lịch sử ra đời và phát triển của bản đồ số và hệ thống thông tin địa lý gắn liền với sự phát triển của máy tính điện tử. Từ năm 1950 Trung tâm địa hình Mỹ đã bắt đầu nghiên cứu vấn đề thành lập bản đồ có sự trợ giúp của máy tính và từ đó công nghệ bản đồ số và hệ thống thông tin địa lý không ngừng phát triển.

Có thể tóm tắt việc nghiên cứu và phát triển của bản đồ số qua các giai đoạn như sau: Giai đoạn 1: Từ 1950 đến 1970. Nội dung chính của thời kỳ này là “Lập bản đồ số có sự trợ giúp của máy tính”. Các nhà công nghệ nghiên cứu chế tạo thiết bị gắn với máy tính điện tử để tạo thông tin như các thiết bị số hoá (Digitizer) hoặc máy quét (Scanner) và các thiết bị đầu ra như máy in, máy vẽ tự động có độ chính xác cao sử dụng kỹ thuật số. Song song với việc nghiên cứu chế tạo thiết bị, người ta đẩy mạnh nghiên cứu các giải pháp toán học để mô hình hoá và thể hiện các đối tượng không gian địa lý sau khi rời rạc hoá thông tin.

Năm 1963 ở Mỹ có phần mềm vẽ bản đồ đầu tiên (Symap). Giai đoạn 2: Đó là thập kỷ 70 và những năm đầu của thập kỷ 80 của thế kỷ trước. Người ta tập trung nghiên cứu xây dựng các hệ thống bản đồ tự động hoá hoàn chỉnh. Các vấn đề kỹ thuật trong quy trình công nghệ thành lập bản đồ số được nghiên cứu và giải quyết hoàn chỉnh từ việc chuẩn hoá nội dung, ký hiệu bản đồ, tổ chức dữ liệu đến chế tạo các thiết bị gắn với các máy đo đạc trên mặt đất, các máy đo ảnh để tạo dữ liệu số và chế tạo các máy vẽ tự động.

Trong giai đoạn này đã xây dựng các phần mềm ứng dụng để điều khiển toàn bộ hệ thống từ thu thập dữ liệu, tổ chức quản lý cơ sở dữ liệu, ngân hàng dữ liệu và các phương pháp sử dụng dữ liệu số, đưa ra kết quả phân tích, 7 dự báo,… Đặc biệt mô hình số bề mặt địa hình đã được nghiên cứu và đưa vào ứng dụng. Giai đoạn 3: Phát triển hệ thống thông tin địa lý. Ý tưởng về tích hợp thông tin không gian và thông tin thuộc tính phi đồ hoạ theo thời gian để tổng hợp, phân tích, mô hình hoá đã có tương đối sớm. Song chỉ khi máy tính phát triển mạnh thì hệ thống thông tin địa lý (GIS) mới trở thành hiện thực.

Năm 1964 hệ thống CGIS (Canadian Geographic Information System) ra đời. Sau năm 1980 các hệ thống thông tin địa lý được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ. Đó là tập hợp có tổ chức bao gồm hệ thống máy tính cùng các thiết bị kèm theo, phần mềm điều hành, cơ sở dữ liệu và con người, được thiết kế để thu thập, lưu trữ, quản lý, cập nhật, phân tích, tổng hợp và kết xuất tất cả các dạng thông tin liên quan đến vị trí địa lý. Các phần mềm GIS được ứng dụng rộng rãi hiện nay có thể kể đến như: MAPINFO, ARC/INFO, MGE, ARCGIS, … Hệ thống thông tin đất đai (Land Information System - LIS) là một lĩnh vực ứng dụng đặc biệt của hệ thống thông tin địa lý.

Theo hiệp hội Trắc địa bản đồ thế giới thì: "Một hệ thống thông tin đất đai là một công cụ giúp cho việc tạo quyết định về luật pháp, hành chính và kinh tế và trợ giúp cho công tác quy hoạch và phát triển. Nó bao gồm một mặt là một cơ sở dữ liệu lưu trữ các dữ liệu tham chiếu không gian trên một vùng địa lý nhất định và một mặt là một số quy trình và kỹ thuật để thu thập, cập nhật, xử lý và phân phối dữ liệu một cách có hệ thống. Cơ sở của một hệ thống thông tin đất đai là một hệ thống tham chiếu không gian đồng nhất cho dữ liệu trong hệ thống, đồng thời có khả năng liên kết dữ liệu trong hệ thống với các cơ sở dữ liệu đất đai khác có liên quan". Đến nay hầu hết các nước phát triển đã ứng dụng hệ thống thông tin đất đai hiện đại để quản lý đất đai, đáp ứng nhanh mọi yêu cầu của đời sống xã hội.

8 Giai đoạn 4: Đặt ra vấn đề nghiên cứu, hoàn thiện và đưa vào sử dụng hệ thống bản đồ thông tin địa lý toàn cầu (Global Geoinformatic Mapping), phát triển GIS thành hệ thống thông tin không gian toàn cầu ứng dụng cho các quốc gia và quốc tế. Sự phát triển và tính phổ biến của INTERNET và các dịch vụ WEB đã đưa tới khả năng truy cập dữ liệu thông tin địa lý qua WEB, khái niệm WEB- GIS đã trở thành hiện thực. Ngoài hai yếu tố mang tính kỹ thuật là phần cứng máy tính và phần mềm hệ thống thì cơ sở dữ liệu của hệ thống thông tin là cực kỳ quan trọng, nó đảm bảo cho sự tồn tại và hoạt động có hiệu quả của hệ thống. Đối với bản đồ địa chính, đây là một thành phần quan trọng của quản lý đất đai ở hầu hết các quốc gia.

Mỗi quốc gia có một hệ thống quản lý bản đồ riêng, không có hai hệ thống bản đồ địa chính là như nhau, mặc dù có một số thành phần cơ bản trong chung cho hầu hết các hệ thống. Do sự khác biệt về lịch sử, văn hóa và xã hội, bản đồ địa chính đóng vai trò khác nhau ở mỗi quốc gia, có nhiều nhận thức khác nhau về những gì tạo thành một bản đồ địa chính [26]. Theo [34], Hệ thống địa chính của các nước trên thế giới có thể được chia thành 3 nhóm: Nhóm các nước công nghiệp phát triển; nhóm các nước đang phát triển và nhóm các nước kém phát triển. Ở hầu hết các nước phát triển, hệ thống bản đồ địa chính đã được thành lập hoàn chỉnh, giai đoạn hiện nay chủ yếu là đo đạc chỉnh lý biến động.

Hệ thống thông tin đất đai (LIS) và hệ thống thông tin địa lý (GIS) đã có một bước tiến lớn trong tin học hóa bản đồ, việc ứng dụng bản đồ số nói chung và bản đồ số địa chính nói riêng đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực do hệ thống bản đồ đã xây dựng đồng bộ, việc cập nhật bản đồ cũng được thực hiện thường xuyên và quản lý chặt chẽ trong một cơ sở dữ liệu phù hợp. 9 Ở các nước đang phát triển quá trình thành lập bản đồ địa chính thường bị chỉ trích là chậm, tốn kém và là một trong những hạn chế lớn về phát triển kinh tế. Các nước này đang trong giai đoạn xây dựng hệ thống bản đồ địa chính, bản đồ địa chính đang được đo đạc chính quy nhằm hoàn chỉnh cơ sở dữ liệu phủ kín lãnh thổ. Ở các nước kém phát triển, mật độ dân cư thưa thớt, áp lực về phát triển kinh tế chưa cao, đất đai có giá trị thấp, hệ thống địa chính còn sơ khai, mới được quan tâm bước đầu.

Công nghệ thành lập bản đồ số địa chính trên thế giới Yếu tố quan trọng nhất trên bản đồ địa chính dù ở quốc gia nào cũng cần thể hiện chính xác và đầy đủ nhất đó chính là ranh giới thửa đất. Đây là yếu tố quan trọng nhất xuất phát từ chính mục tiêu của bản đồ địa chính nhằm quản lý đến từng thửa đất. Chính vì lẽ đó, việc thành lập bản đồ địa chính chú trọng đến việc xác định chính xác vị trí từng góc thửa đất đồng thời thu thập các thông tin thuộc tính của thửa đất nhằm hướng tới mục đích quản lý một cách hiệu quả. Tuy nhiên, quy trình công nghệ thành lập bản đồ địa chính ở mỗi quốc gia có những sự khác biệt riêng phụ thuộc vào khả năng kinh tế, trang thiết bị kỹ thuật và sự phát triển của khoa học công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Công Nghệ Bản Đồ Số Địa Chính Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng công nghệ bản đồ số trong quản lý đất đai tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật những lợi ích của việc sử dụng bản đồ số trong việc quản lý thông tin địa chính mà còn chỉ ra cách thức mà công nghệ này có thể cải thiện hiệu quả trong việc thu thập, phân tích và quản lý dữ liệu đất đai. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà công nghệ này có thể hỗ trợ trong việc ra quyết định và quy hoạch sử dụng đất.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ ứng dụng gis xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất tại thị trấn chũ huyện lục ngạn tỉnh bắc giang, nơi trình bày ứng dụng GIS trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ ứng dụng gis trong xây dựng cơ sở dữ liệu giá đất tại xã tân hương huyện phổ yên tỉnh thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng GIS trong quản lý giá đất tại một địa phương khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ ứng dụng hệ thống thông tin địa lý trong nghiên cứu biến động sử dụng đất tại thành phố vĩnh yên giai đoạn 2000 2010, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về biến động sử dụng đất qua thời gian. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ứng dụng công nghệ bản đồ số trong quản lý đất đai.