Bài tập lớn: Thiết kế tuyến vận tải đa phương thức quốc tế Việt Nam - Nepal

Tài liệu nghiên cứu Bài tập lớn quản trị vận tải đa phương thức quốc tế đề tài thiết kế tuyến đường vận tải đa phương, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Tài chính Marketing

Chuyên ngành

Quản trị vận tải đa phương thức quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2022

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

PHẦN MỞ ĐẦU

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Các khái niệm nghiên cứu có liên quan

1.1.1. Khái niệm vận tải đa phương thức quốc tế là gì?

1.1.2. Các hình thức vận tải đa phương thức quốc tế

1.1.3. Một số thuật ngữ dùng trong vận tải đa phương thức quốc tế

1.2. Thủ tục hải quan vận tải đa phương thức quốc tế đối với hàng hóa

1.3. Nguồn luật điều chỉnh vận tải đa phương thức quốc tế

1.3.1. Các quy ước, công ước quốc tế

1.3.2. Các quy định về khu vực/vùng

1.3.3. Các quy định, luật pháp của Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH TỔ CHỨC THỰC HIỆN VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC QUỐC TẾ

2.1. Sơ quy trình tổ chức thực hiện vận tải đa phương thức quốc tế

2.2. Cơ sở pháp lý cần thiết liên quan đến lô hàng

2.3. Mô tả cụ thể quy trình tổ chức vận tải đa phương thức quốc tế

2.3.1. Tiếp nhận thông tin lô hàng từ chủ hàng

2.3.2. Đàm phán với chủ hàng với những yêu cầu cụ thể

3. CHƯƠNG 3: KHẮC PHỤC- TỔNG KẾT

Tóm tắt

I. Tổng quan về Vận tải Đa phương thức Quốc tế Định nghĩa

Việt Nam đang hội nhập kinh tế mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Hợp tác giữa Việt Nam và Nepal còn nhiều tiềm năng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp và du lịch. Chính phủ Việt Nam cam kết tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài, trong khi Nepal cũng đang có chính sách đầu tư cởi mở hơn. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đầy biến động, việc hai nước hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và kết nối doanh nghiệp sẽ giúp tăng cường hợp tác kinh tế. Vận tải đa phương thức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động xuất nhập khẩu. Thiết kế logistics hợp lý và tối ưu chi phí sẽ giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả hơn. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng là vô cùng cần thiết. Việc lựa chọn một tuyến vận tải đa phương thức hiệu quả giúp Việt Nam và Nepal xích lại gần nhau hơn, khắc phục những bất lợi trong môi trường thương mại toàn cầu. Bài viết này đi sâu vào quy trình vận tải đa phương thức tối ưu từ Việt Nam sang Nepal, từ đó đưa ra những giải pháp thiết thực cho doanh nghiệp.

1.1. Định nghĩa và vai trò của Vận tải Đa phương thức Quốc tế

Vận tải đa phương thức quốc tế (Multimodal transport) là phương pháp vận tải hàng hóa bằng hai hay nhiều phương thức vận tải khác nhau, trên cơ sở một chứng từ vận tải, một chế độ trách nhiệm và chỉ một người chịu trách nhiệm về hàng hóa trong suốt hành trình chuyên chở từ một điểm ở nước này tới một điểm ở nước khác để giao hàng. Hoạt động nhận và giao hàng theo hợp đồng vận tải đơn phương thức không được xem là hình thức vận tải đa phương thức.

1.2. Các hình thức vận tải đa phương thức phổ biến hiện nay

Các hình thức vận tải đa phương thức quốc tế bao gồm: Vận tải đường biểnvận tải hàng không (Sea/air), vận tải ôtô – vận tải hàng không (Road – Air), vận tải đường sắt – vận tải ô tô (Rail - road), vận tải đường sắt - đường bộ - vận tải nội thuỷvận tải đường biển (Rail /Road/Inland waterway/sea) và mô hình cầu lục địa (Land Bridge).

1.3. Phân biệt các thuật ngữ quan trọng trong vận tải đa phương thức

Cần phân biệt rõ các thuật ngữ như: Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO), hợp đồng vận tải đa phương thức, chứng từ vận tải đa phương thức, người gửi hàng, người nhận hàng và hàng hóa.

II. Thách thức trong Thiết kế Tuyến Vận tải Đa Phương thức

Việc thiết kế logistics hiệu quả cho tuyến vận tải đa phương thức quốc tế đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, yêu cầu phải am hiểu sâu sắc về luật vận tải quốc tế, các quy định của từng quốc gia liên quan đến thủ tục hải quan, Incoterms, và các hiệp định thương mại song phương, đa phương. Thứ hai, phải có khả năng phân tích và đánh giá rủi ro trong quá trình vận chuyển, từ đó xây dựng các phương án dự phòng để giảm thiểu thiệt hại. Thứ ba, yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm Freight forwarding, hãng tàu, công ty bảo hiểm, và cơ quan quản lý nhà nước. Cuối cùng, phải liên tục cập nhật các xu hướng mới trong lĩnh vực chuyển đổi số logistics và ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.1. Rào cản pháp lý và sự phức tạp trong thủ tục hải quan

Sự khác biệt về quy định pháp luật giữa các quốc gia và sự phức tạp trong thủ tục hải quan tạo ra rào cản lớn cho vận tải đa phương thức. Cần nắm vững các quy ước, công ước quốc tế như Công ước của Liên Hợp Quốc về chuyên chở hàng hóa bằng vận tải đa phương thức (1980) và các quy định của Việt Nam.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn và các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển

Rủi ro trong vận tải đa phương thức có thể phát sinh từ nhiều yếu tố, bao gồm thiên tai, tai nạn, ùn tắc giao thông, và sự cố kỹ thuật. Thời gian vận chuyển cũng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khách quan như thời tiết, tình hình an ninh, và hiệu quả hoạt động của các cảng và trung tâm logistics.

2.3. Yêu cầu về phối hợp và quản lý chuỗi cung ứng phức tạp

Quản lý rủi ro trong vận tải đa phương thức quốc tế đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan trong chuỗi cung ứng. Việc sử dụng phần mềm quản lý vận tải TMS và các giải pháp công nghệ giúp tăng cường khả năng theo dõi và kiểm soát hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

III. Phương pháp Thiết kế Tuyến Vận tải Đa Phương thức Quốc tế

Để thiết kế tuyến vận tải đa phương thức quốc tế hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình bài bản. Đầu tiên, cần xác định rõ mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, bao gồm loại hàng hóa, điểm đi, điểm đến, và yêu cầu về thời gian, chi phí. Thứ hai, cần thu thập và phân tích dữ liệu về các phương thức vận tải, tuyến đường, cảng biển, và trung tâm logistics. Thứ ba, cần xây dựng các mô hình tối ưu hóa tuyến đường và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp. Thứ tư, cần đánh giá hiệu quả kinh tế và rủi ro của từng phương án, từ đó đưa ra quyết định cuối cùng. Cuối cùng, cần triển khai và giám sát quá trình vận chuyển, đồng thời liên tục điều chỉnh để đáp ứng sự thay đổi của thị trường.

3.1. Quy trình lựa chọn tuyến đường và phương thức vận tải tối ưu

Quy trình lựa chọn tuyến đường và phương thức vận tải cần dựa trên phân tích chi tiết về tốc độ, giá cả, độ tin cậy, và khả năng cung cấp của từng phương thức. Cần so sánh các phương án vận tải đường bộ, đường sắt, đường biển, và đường hàng không để tìm ra sự kết hợp tối ưu.

3.2. Các tiêu chí đánh giá và lựa chọn đơn vị vận tải uy tín

Việc lựa chọn đơn vị vận tải cần dựa trên các tiêu chí như: Chi phí vận chuyển, thời gian, độ tin cậy, năng lực vận chuyển, tính linh hoạt, và tính an toàn. Mức độ quan trọng của từng tiêu chí được xác định theo yêu cầu của người nhận hàng.

3.3. Phân tích chi phí và tối ưu hóa chuỗi cung ứng

Phân tích chi phí vận chuyển là yếu tố then chốt trong thiết kế logistics. Cần xem xét các chi phí như: cước vận chuyển, phụ phí, phí chứng từ, phí thông quan, và các chi phí phát sinh khác. Mục tiêu là tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

IV. Ứng dụng thực tiễn Thiết kế Tuyến Vận tải Việt Nam Nepal

Để minh họa cho quy trình thiết kế tuyến vận tải đa phương thức quốc tế, bài viết sẽ trình bày một ví dụ cụ thể về tuyến vận tải từ Việt Nam sang Nepal. Mô tả chi tiết về lô hàng đỗ xanh, các yêu cầu về chất lượng, thời gian, và chi phí. Phân tích các phương án vận chuyển khác nhau, bao gồm vận chuyển đường biển qua các cảng Singapore, Ấn Độ, và vận chuyển đường sắt, đường bộ đến Nepal. Đánh giá hiệu quả kinh tế và rủi ro của từng phương án, từ đó lựa chọn phương án tối ưu nhất cho doanh nghiệp. Đánh giá hiệu quả bằng phân tích hiệu quả kinh tế vận tải đa phương thức.

4.1. Mô tả chi tiết về lô hàng và yêu cầu của khách hàng

Thông tin lô hàng: Đỗ xanh (36.000 kg), điều kiện giao hàng CNF, địa điểm giao hàng Sài Gòn, địa điểm nhận hàng Madhesh. Yêu cầu: Đỗ xanh chất lượng tốt, không ẩm mốc, không hư hỏng.

4.2. Lựa chọn các phương án vận chuyển và tối ưu hóa tuyến đường

Phân tích các phương án vận chuyển: (1) Cát Lái - Singapore - Kandla (Ấn Độ) - ICD Birgunj (Nepal); (2) Cát Lái - Singapore - Colombo - Paradip (Ấn Độ) - ICD Birgunj (Nepal). Sử dụng chỉ số Gini và A(P) để lựa chọn cảng và ICD tối ưu.

4.3. Đánh giá chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển hiệu quả nhất

So sánh chi phí và thời gian vận chuyển của các phương án. Lựa chọn phương án 1.B (Road - Sea - Rail) dựa trên yêu cầu của khách hàng về chi phí và thời gian.

V. Ứng dụng công nghệ trong logistics Chuyển đổi số vận tải

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ trong logistics là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Chuyển đổi số logistics giúp doanh nghiệp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót, và tăng cường khả năng theo dõi và kiểm soát hàng hóa. Các công nghệ như Internet of Things (IoT), Blockchain, và Artificial Intelligence (AI) đang được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực vận tải đa phương thức quốc tế. Việc sử dụng các giải pháp logistics cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu giúp đơn giản hóa và tối ưu hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng và đạt được hiệu quả kinh doanh bền vững.

5.1. Các giải pháp công nghệ hỗ trợ quản lý và theo dõi hàng hóa

Sử dụng các công nghệ như GPS, RFID, và các nền tảng theo dõi trực tuyến để quản lý và theo dõi hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro mất mát và đảm bảo thời gian giao hàng.

5.2. Tự động hóa quy trình và giảm thiểu sai sót bằng AI

Ứng dụng AI để tự động hóa các quy trình như lập kế hoạch vận chuyển, xử lý chứng từ, và dự báo nhu cầu. Điều này giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả hoạt động.

5.3. Nâng cao hiệu quả kinh doanh bằng Blockchain

Sử dụng Blockchain để tăng cường tính minh bạch và bảo mật trong giao dịch. Blockchain giúp đảm bảo tính xác thực của chứng từ và giảm thiểu rủi ro gian lận.

VI. Tương lai Vận tải Đa phương thức Quốc tế Phát triển bền vững

Tương lai của vận tải đa phương thức quốc tế gắn liền với sự phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp cần chú trọng đến việc giảm thiểu tác động đến môi trường, tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng. Việc ứng dụng các giải pháp xanh trong vận tải đường biển, vận tải đường bộ, và vận tải hàng không là xu hướng tất yếu. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng một hệ thống logistics network hiệu quả và bền vững, phục vụ cho sự phát triển của thương mại toàn cầu. Để đạt được cần mô hình hóa tuyến vận tải.

6.1. Phát triển các giải pháp xanh trong vận tải đường biển và đường bộ

Sử dụng các phương tiện vận tải tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường. Áp dụng các công nghệ giảm phát thải và tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo.

6.2. Xây dựng hệ thống logistics network hiệu quả và bền vững

Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng một hệ thống logistics network kết nối các quốc gia và khu vực. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động.

6.3. Hợp tác quốc tế để thúc đẩy thương mại toàn cầu

Tham gia vào các hiệp định thương mại và các diễn đàn quốc tế để thúc đẩy tự do hóa thương mại và tạo điều kiện thuận lợi cho vận tải đa phương thức.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Các khái niệm nghiên cứu có liên quan 1.1 Khái niệm vận tải đa phương thức quốc tế là gì? Vận tải đa phương thức quốc tế (Multimodal transport) hay còn gọi là vận tải liên hợp quốc tế (Combined transport) là phương pháp vận tải hàng hóa bằng hai hay nhiều phương thức vận tải khác nhau, trên cơ sở một chứng từ vận tải, một chế độ trách nhiệm và chỉ một người chịu trách nhiệm về hàng hóa trong suốt hành trình chuyên chở từ một điểm ở nước này tới một điểm ở nước khác để giao hàng. Các hoạt động nhận và giao hàng được tiến hành theo hợp đồng vận tải đơn phương thức không được xem là hình thức vận tải đa phương thức quốc tế.2 Các hình thức vận tải đa phương thức quốc tế - Vận tải đường biển – vận tải hàng không (Sea/air): Mô hình vận tải đa phương thức quốc tế này là sự kết hợp giữa tính kinh tế của vận tải biển và sự ưu việt về tốc độ của vận tải hàng không, áp dụng trong việc chuyên chở những hàng hoá có giá trị cao như đồ điện, điện tử và những hàng hoá có tính thời vụ cao như quần áo, đồ chơi, giày dép. Hàng hoá sau khi được vận chuyển bằng đường biển tới cảng chuyển tải để chuyển tới người nhận ở sâu trong đất liền một cách nhanh chóng, nếu vận chuyển bằng phương tiện vận tải khác thì sẽ không đảm bảo được tính thời vụ hoặc làm giảm giá trị của hàng hoá, do đó vận tải hàng không là thích hợp nhất. - Vận tải ôtô – vận tải hàng không (Road – Air): Mô hình này sử dụng để phối hợp cả ưu thế của vận tải ôtô và vận tải hàng không.

Người ta sử dụng ôtô để tập trung hàng về các cảng hàng không hoặc từ các cảng hàng không chở đến nơi giao hàng ở các địa điểm khác. Hoạt động của vận tải ôtô thực hiện ở đoạn đầu và đoạn cuối của quá trình vận tải theo cách thức này có tính linh động cao, đáp ứng cho việc thu gom, tập trung hàng về đầu mối là sân bay phục vụ cho các tuyến bay đường dài xuyên qua Thái bình dương, Ðại Tây Dương hoặc liên lục địa như từ Châu Âu sang Châu Mỹ… - Vận tải đường sắt – vận tải ô tô (Rail - road): Ðây là sự kết hợp giữa tính an toàn và tốc độ của vận tải đường sắt với tính cơ động của vận tải ôtô đang được sử dụng nhiều ở châu Mỹ và Châu Âu. Theo phương pháp này người ta đóng gói hàng trong các trailer được kéo đến nhà ga bằng các xe kéo gọi là tractor. Tại ga các trailer được kéo lên các toa xe và chở đến ga đến.

Khi đến đích người ta lại sử dụng các tractor để kéo các trailer xuống và chở đến các địa điểm để giao cho người nhận. - Vận tải đường sắt-đường bộ-vận tải nội thuỷ – vận tải đường biển (Rail /Road/Inland waterway/sea): Trong các mô hình vận chuyển đa phương thức quốc tế đây là mô hình vận tải phổ biến nhất để chuyên chở hàng hoá xuất nhập khẩu. Hàng hoá được vận chuyển bằng đường sắt, đường bộ hoặc đường nội thuỷ đến cảng biển của nước xuất khẩu sau đó được vận chuyển bằng đường biển tới cảng của nước nhập khẩu rồi từ đó vận chuyển đến người nhận ở sâu trong nội địa bằng đường bộ, đường sắt hoặc vận tải nội thuỷ. Mô hình này thích hợp với các loại hàng hóa chở bằng 7 container trên các tuyến vận chuyển mà không yêu cầu gấp rút lắm về thời gian vận chuyển.

- Mô hình cầu lục địa (Land Bridge): Mô hình cuối trong chuỗi các mô hình vận chuyển đa phương thức quốc tế là mô hình cầu lục địa. Theo mô hình này hàng hoá được vận chuyển bằng đường biển vượt qua các đại dương đến các cảng ở một lục địa nào đó cần phải chuyển qua chặng đường trên đất liền để đi tiếp bằng đường biển đến châu lục khác. Trong cách tổ chức vận tải này, chặng vận tải trên đất liền được ví như chiếc cầu nối liền hai vùng biển hay hai đại dương.3 Một số thuật ngữ dùng trong vận tải đa phương thức quốc tế - Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO): là người ký kết và tự chịu trách nhiệm thực hiện hợp đồng vận tải đa phương thức. - Hợp đồng vận tải đa phương thức: là hợp đồng được ký kết giữa người gửi hàng và người kinh doanh vận tải đa phương thức, theo đó người kinh doanh vận tải đa phương thức đảm nhận thực hiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa.

- Chứng từ vận tải đa phương thức: là văn bản do người kinh doanh vận tải đa phương thức phát hành, là bằng chứng của hợp đồng vận tải đa phương thức. - Người gửi hàng: là người ký kết hợp đồng vận tải đa phương thức với MTO - Người nhận hàng: là người được quyền nhận hàng từ MTO - Hàng: gồm các hàng hóa vận chuyển trong container, pallet hay đơn vị xếp dỡ khác. - Công ước quốc tế: là một thỏa thuận quốc tế được ký bằng văn bản giữa các quốc gia và do luật pháp quốc tế quy định.2 Thủ tục hải quan vận tải đa phương thức quốc tế đối với hàng hóa Hàng hóa vận tải đa phương thức quốc tế được miễn kiểm tra thực tế hải quan, trừ một số trường hợp nếu nghi ngờ có dấu hiệu vận chuyển ma túy, vũ khí và các loại hàng cấm khác. Bộ Tài chính phối hợp với Bộ Giao thông vận tải quy định thủ tục hải quan vận tải đa phương thức đối với hàng hóa.

Chuẩn bị hồ sơ bao gồm: Bản kê khai hàng hóa quá cảnh đối với hàng hóa quá cảnh giữ nguyên trạng đi thẳng, quá cảnh chuyển tải sang cùng loại phương tiện vận tải đường bộ, đường sắt, đường sông, đường biển, đường hàng không (trừ hàng hóa quá cảnh đi thẳng bằng đường hàng không). - Tờ khai hải quan hàng hóa quá cảnh và bản kê khai hàng hóa quá cảnh đối với hàng hóa quá cảnh phải lưu kho hoặc thay đổi loại phương tiện vận tải. - 01 bản photocopy từ bản chính Giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế do Bộ Giao thông vận tải cấp (chỉ nộp lần đầu khi làm thủ tục hải quan tại một Chi cục Hải quan) và xuất trình bản chính để công chức Hải quan kiểm tra, đối chiếu. - 01 bản chính chứng từ vận tải đa phương thức quốc tế.

8 - 01 bản chính bản khai hàng hóa vận tải đa phương thức quốc tế.3 Nguồn luật điều chỉnh vận tải đa phương thức quốc tế 1.1 Các quy ước, công ước quốc tế Việc chuyên chở hàng hóa bằng vận tải đa phương thức quốc tế cũng phải được thực hiện trên cơ sở những quy phạm pháp luật quốc tế. Quy phạm pháp luật quốc tế điều chỉnh mối quan hệ trong vận tải đa phương thức hiện nay bao gồm: Công ước của Liên Hợp Quốc về chuyên chở hàng hóa bằng vận tải đa phương thức (1980) - Công ước của LHQ về chuyên chở hàng hóa bằng vận tải đa phương thức quốc tế, 1980 (UN Convention on the International Multimodal Transport of Goods, 1980). Công ước này được thông qua tại hội nghị của LHQ ngày 24-5-1980 tại Geneva gồm 84 nước tham gia. Cho đến nay, công ước này vẫn chưa có hiệu lực do chưa đủ số nước cần thiết phê chuẩn, gia nhập.

- Bản quy tắc về chứng từ vận tải đa phương thức do ICC kết hợp với Ủy ban thương mại và phát triển của Liên Hợp Quốc (1992) - Quy tắc của UNCTAD và ICC về chứng từ vận tải đa phương thức (UNCTAD/ICC Rules for Multimodal Transport Documents), số phát hành 48, đã có hiệu lực từ 01- 01-1992. Bản quy tắc là một quy phạm pháp luật tuỳ ý, không có tính bắt buộc nên khi sử dụngcác bên phải dẫn chiếu vào hợp đồng. - Các văn bản pháp lý trên quy định những vấn đề cơ bản trong vận tải đa phương thức như: định nghĩa về vận tải đa phương thức, người kinh doanh vận tải đa phương thức, người chuyên chở, người gửi hàng, người nhận hàng, việc giao, nhận hàng, chứng từ vận tải đa phương thức, trách nhiệm của người kinh doanh vận tải đa phương thức đối với hàng hóa, trách nhiệm của người gửi hàng, khiếu nại và kiện tụng,… 1.2 Các quy định về khu vực/vùng Một số khu vực/vùng đã thiết lập cơ sở trách nhiệm riêng dựa trên Công ước Vận tải đa phương thức chưa phê chuẩn của Liên Hợp Quốc 1980 và Quy tắc UNCTAD/ ICC 1992: Hiệp định khung ASEAN về Vận tải đa phương thức (Asean Framework Agreementon Multimodal Transport - AFAMT) được ký kết tháng từ 11/2005. Trải qua 14 năm, nhưng Hiệp định mới chỉ được 7 nước thành viên ASEAN phê chuẩn và việc thực hiện được tiến hành giữa các nước này.

Hiện còn 3 nước chưa phê chuẩn là Brunei Darussalam, Malaysiavà Singapore. Việc ký kết Hiệp định này đã tạo điều kiện thuận lợi về mặt pháp lý cho việcphát triển vận tải đa phương thức trong khu vực.3 Các quy định, luật pháp của Việt Nam 9 Tại Việt Nam, hiện đã và đang có những nghị định sau quy định về Vận tải đa phương thức quốc tế - Nghị định số 125/2003/NĐ-CP: Nghị định này hiện nay đã hết hiệu lực và bị thay thế bởi Nghị định số 87/2009/NĐ-CP ngày 19/10/2009 của Chính phủ về Vận tải đa phương thức có hiệu lực từ ngày 15/12/2009 - Nghị định số 89/2011/NĐ-CP của chính phủ ngày 10/10/2011 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 87/2009/NĐ-CP: Sau khi ra đời, Nghị định 87 đã có một số bất cập khi đưa vào thực hiện, do đó ngày 10/10/2011, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Nghị định sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Điều 7 về thủ tục và giấy tờ cấp “Giấy phép kinh doanh VTĐPTquốc tế” của Nghị định số 87 trước đây. - Nghị định số 144/2018/NĐ-CP được ban hành và có hiệu lực ngày 16/10/2018 đã bãi bỏcác điều kiện về kinh doanh vận tải đa phương thức nội địa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ