Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế tuyến đường Ea Lê - Cư Kbang, huyện Ea Súp, tỉnh Đắk Lắk

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế tuyến đường êa lê cư kbang huyện ea súp tỉnh đắk lắk, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Đường ô tô thuộc Bộ môn Kỹ thuật xây dựng công trình, Khoa Cơ điện & Công trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án thiết kế đường Ea Lê Cư Kbang huyện Ea Súp

Dự án thiết kế tuyến đường Ea Lê Cư Kbang là một công trình hạ tầng giao thông trọng điểm tại huyện Ea Súp, tỉnh Đắk Lắk. Công trình này đóng vai trò chiến lược trong việc kết nối các trung tâm xã, khu dân cư và các vùng sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu chính là cải thiện mạng lưới giao thông, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội và nâng cao đời sống người dân. Giao thông vận tải luôn là yếu tố then chốt, đi trước một bước để tạo đà cho sự phát triển bền vững. Tuyến đường được xây dựng sẽ giải quyết bài toán giao thương, giảm thời gian di chuyển và chi phí vận tải hàng hóa. Việc đầu tư vào công trình này là cực kỳ cần thiết, đáp ứng nguyện vọng của nhân dân và phù hợp với chủ trương phát triển hạ tầng của Đảng và Nhà nước. Dự án được triển khai dựa trên các cơ sở pháp lý vững chắc, bao gồm Luật Xây dựng và các nghị định liên quan, đảm bảo tính tuân thủ và minh bạch. Quá trình thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình, quy phạm kỹ thuật hiện hành, đặc biệt là tiêu chuẩn TCVN 4054-05 về thiết kế đường ô tô.

1.1. Sự cần thiết đầu tư và vai trò của tuyến đường

Việc đầu tư xây dựng tuyến đường Ea Lê – Cư Kbang xuất phát từ nhu cầu cấp thiết của thực tiễn. Hiện trạng tuyến đường cũ đã xuống cấp nghiêm trọng, mặt đường hẹp chỉ từ 3,5 - 5m, xuất hiện nhiều ổ gà, lồi lõm. Tình trạng này gây khó khăn lớn cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa, đặc biệt vào mùa mưa lũ. Các công trình thoát nước và hệ thống an toàn giao thông gần như không còn đáp ứng được nhu cầu. Do đó, một tuyến đường mới, hiện đại là giải pháp tối ưu để đảm bảo giao thông thông suốt, an toàn. Tuyến đường này sẽ trở thành trục giao thông huyết mạch, kết nối xã Ea Lê với xã Cư Kbang và các vùng lân cận, tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu kinh tế, văn hóa và xã hội. Nó không chỉ phục vụ nhu cầu dân sinh mà còn góp phần quan trọng vào an ninh quốc phòng tại một khu vực có vị trí chiến lược.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên khu vực Ea Súp Đắk Lắk

Khu vực dự án thuộc huyện Ea Súp, có đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa và khô rõ rệt. Lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 2200mm, là yếu tố cần đặc biệt quan tâm khi thiết kế hệ thống thoát nước. Về điều kiện địa chất, khu vực chủ yếu gồm lớp đất hữu cơ bề mặt, tiếp đến là lớp sét đỏ lẫn sỏi đá và lớp sét pha. Kết cấu đất chặt vừa, trạng thái từ dẻo cứng đến cứng, tương đối thuận lợi cho việc thi công nền đường. Nguồn vật liệu xây dựng tại chỗ khá dồi dào, đặc biệt là cát, sỏi từ các con sông, giúp giảm chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, địa hình vùng đặt tuyến là đồi núi tương đối thấp, xen kẽ đồng ruộng, đòi hỏi quá trình khảo sát và vạch tuyến phải hết sức cẩn trọng để tối ưu hóa khối lượng đào đắp và đảm bảo sự ổn định của công trình.

II. Thách thức chính khi thiết kế đường Ea Lê Cư Kbang Đắk Lắk

Quá trình thiết kế tuyến đường Ea Lê Cư Kbang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Khó khăn lớn nhất đến từ hiện trạng hạ tầng giao thông cũ đã quá yếu kém và thiếu thốn. Việc nâng cấp, cải tạo trên nền đường cũ đòi hỏi phải xử lý triệt để các vấn đề về nền móng và kết cấu. Thêm vào đó, địa hình đồi núi xen kẽ đồng bằng đặt ra bài toán phức tạp cho việc vạch tuyến. Các kỹ sư phải cân bằng giữa việc đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật và việc giảm thiểu khối lượng đào đắp, tránh các khu vực địa chất yếu và hạn chế ảnh hưởng đến đất sản xuất của người dân. Các yếu tố thủy văn, đặc biệt là lưu lượng dòng chảy vào mùa mưa, cũng là một thách thức lớn. Hệ thống cống thoát nước phải được tính toán chính xác để tránh ngập úng, xói lở, đảm bảo tuổi thọ công trình. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp với điều kiện địa phương mà vẫn đảm bảo chất lượng cũng là một vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng. Tất cả những thách thức này đòi hỏi một giải pháp thiết kế toàn diện, khoa học và kinh tế.

2.1. Hiện trạng xuống cấp và các vấn đề về hạ tầng giao thông

Tuyến đường hiện hữu đã không còn đáp ứng được nhu cầu vận tải ngày càng tăng. Bề rộng mặt đường không đồng đều, trung bình chỉ từ 3,5 đến 5m, gây nguy hiểm cho các phương tiện khi di chuyển ngược chiều. Mặt đường xuất hiện chi chít ổ gà, sống trâu, gây trơn trượt và mất an toàn giao thông, nhất là trong mùa mưa. Hệ thống thoát nước dọc và ngang gần như không tồn tại hoặc đã bị hư hỏng nặng, dẫn đến tình trạng ứ đọng nước, phá hoại kết cấu nền và mặt đường. Thiếu vắng hệ thống biển báo, cọc tiêu, và vạch kẻ đường cũng làm tăng nguy cơ tai nạn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải xây dựng một tuyến đường mới với tiêu chuẩn kỹ thuật cao hơn, giải quyết dứt điểm các tồn tại của cơ sở hạ tầng giao thông cũ.

2.2. Yêu cầu về địa chất và thủy văn trong quá trình thiết kế

Đặc điểm địa chất khu vực tuyến đi qua đòi hỏi phải có các giải pháp xử lý nền đường phù hợp. Mặc dù nền đất tương đối ổn định, việc bóc bỏ lớp đất hữu cơ và lu lèn các lớp đất đắp phải tuân thủ quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo độ chặt yêu cầu. Đối với các đoạn nửa đào nửa đắp trên sườn dốc, cần phải đánh cấp để chống trượt. Thách thức lớn hơn đến từ yếu tố thủy văn. Lượng mưa lớn tập trung trong một thời gian ngắn có thể gây ra lũ quét. Do đó, việc xác định lưu lượng tính toán tại các vị trí cống là cực kỳ quan trọng. Theo tài liệu thiết kế, lưu lượng đỉnh lũ được tính toán với tần suất p=4% cho cống và cầu nhỏ. Từ đó, khẩu độ cống được lựa chọn để đảm bảo khả năng thoát nước, tránh gây ngập úng thượng lưu và xói lở hạ lưu, bảo vệ sự ổn định lâu dài cho nền đường.

III. Phương pháp xác định chỉ tiêu kỹ thuật tuyến đường Ea Lê

Việc xác định các chỉ tiêu kỹ thuật là bước nền tảng trong thiết kế tuyến đường Ea Lê Cư Kbang. Quá trình này được thực hiện một cách khoa học, dựa trên các tiêu chuẩn ngành như TCVN 4054-0522TCN 211-06. Cấp hạng kỹ thuật của tuyến được xác định dựa trên ba yếu tố chính: chức năng tuyến, lưu lượng xe thiết kế trong tương lai và điều kiện địa hình. Dựa trên dự báo lưu lượng xe cho 15 năm tới (Ntk = 3063 xcqđ/ng.đêm) và địa hình đồi núi, tuyến đường được xác định là đường cấp III miền núi, với vận tốc thiết kế Vtk = 60 km/h. Từ cấp hạng này, các chỉ tiêu cụ thể về mặt cắt ngang, bình đồ và trắc dọc được triển khai. Các yếu tố như bề rộng mặt đường, bề rộng nền đường, độ dốc ngang và bán kính đường cong đều được tính toán chi tiết để đảm bảo xe chạy êm thuận và an toàn. Phương pháp luận này đảm bảo rằng công trình không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có tầm nhìn cho sự phát triển trong tương lai.

3.1. Quy trình xác định cấp hạng kỹ thuật và vận tốc thiết kế

Để xác định cấp hạng kỹ thuật, các kỹ sư đã tiến hành khảo sát và dự báo lưu lượng giao thông. Lưu lượng xe hiện tại được quy đổi về xe con tiêu chuẩn và dự báo cho năm tương lai thứ 15 với hệ số tăng trưởng trung bình là 7%/năm. Kết quả Ntk = 3063 xcqđ/ng.đêm là cơ sở để tra cứu theo Bảng 3 và 4 của tiêu chuẩn TCVN 4054-05. Căn cứ vào lưu lượng này và địa hình đồi núi, tuyến được chọn là đường cấp III miền núi. Tương ứng với cấp đường này, vận tốc thiết kế được xác định là Vtk = 60 km/h. Đây là vận tốc cơ sở để tính toán tất cả các yếu tố hình học khác của tuyến đường, từ tầm nhìn, bán kính cong cho đến độ dốc dọc tối đa.

3.2. Tiêu chuẩn thiết kế mặt cắt ngang bình đồ và trắc dọc

Dựa trên cấp hạng kỹ thuật đã chọn, thiết kế mặt cắt ngang được xác định với quy mô 2 làn xe. Bề rộng nền đường là 9,0m, trong đó bề rộng mặt đường là 6,0m và bề rộng lề đường mỗi bên là 1,5m. Về thiết kế bình đồ, các yếu tố như bán kính đường cong nằm tối thiểu (Rmin = 250m), độ mở rộng và độ dốc siêu cao được tính toán để đảm bảo an toàn khi xe vào cua. Đối với thiết kế trắc dọc, độ dốc dọc tối đa được giới hạn ở mức 7% để phù hợp với địa hình miền núi và khả năng vận hành của các phương tiện. Bán kính đường cong đứng lồi và lõm cũng được tính toán cẩn thận, đảm bảo tầm nhìn cho người lái xe cả ngày lẫn đêm, tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu của quy phạm.

IV. Hướng dẫn thiết kế kết cấu áo đường và hệ thống thoát nước

Một trong những hạng mục quan trọng nhất của dự án thiết kế tuyến đường Ea Lê Cư Kbangkết cấu áo đườnghệ thống thoát nước. Đây là hai yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền, sự ổn định và tuổi thọ của công trình. Việc thiết kế kết cấu áo đường mềm được tiến hành theo tiêu chuẩn 22TCN 211-06, dựa trên số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn thiết kế 15 năm. Từ đó, trị số mô đun đàn hồi yêu cầu được xác định, làm cơ sở để lựa chọn cấu tạo các lớp vật liệu. Song song đó, hệ thống thoát nước được thiết kế toàn diện, bao gồm cả thoát nước mặt và thoát nước ngầm. Các công trình như rãnh dọc và cống ngang được tính toán thủy văn kỹ lưỡng để có thể tiêu thoát lượng nước mưa lớn trong khu vực, bảo vệ nền đường khỏi các tác động bất lợi của môi trường. Sự kết hợp hài hòa giữa một kết cấu áo đường vững chắc và một hệ thống thoát nước hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo chất lượng công trình.

4.1. Lựa chọn và kiểm toán cường độ kết cấu áo đường mềm

Thiết kế kết cấu áo đường bắt đầu bằng việc quy đổi lưu lượng xe về số trục xe tiêu chuẩn 100kN/ngày đêm. Với thời hạn tính toán 15 năm, số trục xe tiêu chuẩn tích lũy được xác định là Ne = 951.509 trục. Dựa trên con số này và cấp đường A1, mô đun đàn hồi yêu cầu được tính toán là Eyc = 153.82 MPa. Từ đó, một cấu tạo kết cấu áo đường được dự kiến, thường bao gồm các lớp: bê tông nhựa hạt mịn, bê tông nhựa hạt trung, lớp cấp phối đá dăm loại I và loại II. Sau khi có cấu tạo dự kiến, các bước kiểm toán cường độ theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn và cắt trượt được thực hiện để đảm bảo kết cấu có đủ khả năng chịu lực dưới tác động của tải trọng xe và các yếu tố môi trường, đảm bảo không bị biến dạng hoặc nứt vỡ trong suốt quá trình khai thác.

4.2. Tính toán thủy văn và thiết kế cống thoát nước hiệu quả

Việc tính toán hệ thống thoát nước là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi phải xác định chính xác lưu lượng đỉnh lũ tại các vị trí tụ thủy. Công thức cường độ giới hạn được áp dụng, trong đó các yếu tố như diện tích lưu vực, đặc điểm địa mạo, lượng mưa ngày lớn nhất đều được xem xét. Dựa trên lưu lượng tính toán Qp%, khẩu độ cống (cống tròn hoặc cống hộp) được lựa chọn. Ví dụ, tại lý trình Km 0+600 với Q = 0.743 m3/s, cống tròn đường kính 1.5m được đề xuất. Sau đó, các kiểm tra về khả năng thoát nước của cống (chảy có áp hoặc không áp) và vận tốc dòng chảy được thực hiện. Việc tính toán xói và bố trí các kết cấu gia cố hạ lưu cống cũng rất quan trọng để ngăn chặn sự phá hoại do dòng nước gây ra, đảm bảo sự ổn định cho toàn bộ công trình.

V. Giải pháp đảm bảo an toàn giao thông và hiệu quả kinh tế

Ngoài các yếu tố kỹ thuật thuần túy, dự án thiết kế tuyến đường Ea Lê Cư Kbang còn đặc biệt chú trọng đến các giải pháp đảm bảo an toàn giao thông và hiệu quả kinh tế - kỹ thuật. An toàn cho người và phương tiện tham gia giao thông là ưu tiên hàng đầu. Do đó, một hệ thống báo hiệu đường bộ hoàn chỉnh được thiết kế, bao gồm biển báo nguy hiểm, biển chỉ dẫn, cọc tiêu, cột cây số và vạch kẻ đường. Các hạng mục này được bố trí hợp lý theo đúng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, giúp người lái xe dễ dàng nhận biết và xử lý các tình huống trên đường. Về mặt kinh tế, dự án được lập luận một cách chặt chẽ thông qua việc phân tích các chỉ tiêu chất lượng sử dụng đường và lập khái toán chi phí. Việc tối ưu hóa thiết kế nhằm giảm khối lượng đào đắp và tận dụng vật liệu xây dựng tại chỗ góp phần làm giảm giá thành xây dựng. Đồng thời, các tác động đến môi trường cũng được đánh giá để đề ra giải pháp giảm thiểu, đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Bố trí hệ thống biển báo cọc tiêu và vạch kẻ đường

Hệ thống an toàn giao thông được thiết kế đồng bộ trên toàn tuyến. Các biển báo nguy hiểm được đặt tại các vị trí đường cong, nơi giao nhau hoặc các đoạn có tầm nhìn hạn chế. Biển chỉ dẫn cung cấp thông tin về hướng đi, địa danh, giúp người tham gia giao thông định hướng dễ dàng. Cọc tiêu và lan can phòng hộ được bố trí tại các đoạn đường đắp cao hoặc ven vực sâu để ngăn ngừa xe rơi khỏi nền đường. Vạch kẻ đường, bao gồm vạch tim đường phân chia hai luồng xe ngược chiều và vạch mép đường, được sơn rõ nét, góp phần tổ chức giao thông một cách trật tự và an toàn, đặc biệt là vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu. Tất cả các hạng mục này tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh, nâng cao đáng kể mức độ an toàn cho tuyến đường.

5.2. Lập luận kinh tế kỹ thuật và đánh giá tác động môi trường

Hiệu quả đầu tư của dự án được chứng minh qua việc lập luận kinh tế kỹ thuật. Các chỉ tiêu về chất lượng sử dụng đường như chiều dài tuyến, hệ số điều hòa của tuyến trên bình đồ và trắc dọc được phân tích để cho thấy sự tối ưu trong thiết kế. Khái toán chi phí xây dựng được lập dựa trên định mức, đơn giá hiện hành, làm cơ sở để chủ đầu tư quản lý vốn. Bên cạnh đó, đánh giá tác động môi trường là một phần không thể thiếu. Báo cáo đã chỉ ra những tác động tiềm tàng trong giai đoạn thi công (bụi, tiếng ồn, ô nhiễm nguồn nước) và giai đoạn khai thác. Từ đó, các giải pháp khắc phục được đề xuất như phun nước dập bụi, quản lý chất thải, trồng cây xanh hai bên đường. Điều này thể hiện trách nhiệm của dự án đối với môi trường và cộng đồng, hướng tới sự phát triển hài hòa và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thiết kế tuyến đường êa lê cư kbang huyện ea súp tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI NÓI ĐẦU Trong sự phát triển đất nƣớc thì giao thông vận tải là một yếu tố quan trọng. Chính vì vậy mà chúng ta cần ƣu tiên đầu tƣ phát triển giao thông vận tải đi trƣớc một bƣớc, với tốc độ nhanh và bền vững.Tuy nhiên ở nƣớc ta hiện nay thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông vẫn còn yếu và thiếu chƣa đáp ứng đƣợc nền kinh tế đang phát triển nhanh. Do vậy, trong giai đoạn phát triển kinh tế hiện nay của đất nƣớc, nhu cầu về xây dựng hạ tầng cơ sở để phục vụ sự tăng trƣởng nhanh chóng và vững chắc trở nên thiết yếu, trong đó nổi bật nên là nhu cầu xây dựng các công trình giao thông. Xuất phát từ vai trò hết sức quan trọng đó, việc xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông vận tải có đủ năng lực phục vụ yêu cầu trong giai đoạn hiện tại và trong tƣơng lai đang là vấn đề hàng đầu đƣợc các ngành, các cấp quan tâm.

Nhận thức đƣợc điều đó, và muốn góp sức mình vào sự phát triển chung của đất nƣớc, bản thân em đã chọn và đi sâu nghiên cứu chuyên ngành Đƣờng ô tô thuộc Bộ môn Kỹ thuật xây dựng công trình, Khoa Cơ điện & Công trình. Khóa luận tốt nghiệp là kết quả của quá trình tích luỹ kiến thức trong quãng thời gian học tập nghiên cứu tại trƣờng. Sau thời gian nghiên cứu, tích luỹ tại trƣờng em đã đƣợc thực hiện đồ án tốt nghiệp với đề tài: –C “THIẾT KẾ TUYẾN ĐƢỜNGEAL ÊƯ K B A NG ,H U Y Ệ N EA S Ú P ,T ỈN H Đ Ắ KL Ắ K” Đây là công trình với khối lƣợng công việc lớn bao gồm tất cả các bƣớc từ thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật. Chính vì vậy mặc dù đã cố gắng nhƣng em không tránh khỏi sai sót.

Em rất mong đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy, cô giáo để em hoàn thành tốt đồ án tốt nghiệp này. Em xin trân thành cảm ơn các thầy, cô giáo trong Bộ môn Kỹ thuật xây dựng công trình, các thầy, cô giáo trong trƣờng Đại học Lâm Nghiệp đã từng giảng dạy em trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu tại trƣờng. Đặc biệt là thầy giáo TS. Lê Tấn Quỳnh ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ để em hoàn thành tốt Khóa luận tốt nghiệp này.

Hà Nội, ngày 06 tháng 12 năm 2016 Sinh viên: Nguyễn Thị Hằng M CL C LỜI NÓI ĐẦU PHẦN I THIẾT KẾ CƠ SỞ TUYẾN EA LÊ – CƢ KBANG .1 Chƣơng 1 TÌNH HÌNH CHUNG TUYẾN THIẾT KẾ .Giới thiệu chung .Giới thiệu công trình. Sự cần thiết phải đầu tƣ:. Quy trình, quy phạm và tài liệu kỹ thuật áp dụng .Vị trí địa lý. Điều kiện khí tƣợng khu vực tuyến.

Đặc điểm địa chất. Tình hình vật liệu xây dựng. Cơ sở hạ tầng khu vực xây dựng tuyến. Mạng lƣới đƣờng giao thông.

Trƣờng học, trạm y tế. Tiềm năng kinh tế. Nông, lâm nghiệp. Tiểu thủ công nghiệp.

Vật liệu xây dựng. Kết luận và kiến nghị .5 Chƣơng 2 CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CỦA TUYẾN. Các tiêu chuẩn - quy trình thiết kế đƣợc áp dụng. Xác định cấp hạng kỹ thuật của tuyến đƣờng.

Xác định các chỉ tiêu kỹ thuật trên mặt cắt ngang. Các yếu tố trên mặt cắt ngang. Xác định số làn xe trên mặt cắt ngang. Chiều rộng mặt đƣờng.

Bề rộng của lề đƣờng. Bề rộng nền đƣờng. Độ dốc ngang lề đƣờng, mặt đƣờng. Các chỉ tiêu kỹ thuật trên bình đồ.

Tính toán tầm nhìn. Tính toán siêu cao và độ dốc siêu cao. Xác định độ mở rộng mặt đƣờng trong đƣờng cong. Xác định đoạn nối tiếp giữa các đƣờng cong nằm.

Xác định các chỉ tiêu kỹ thuật trên trắc dọc của tuyến đƣờng. Xác định độ dốc dọc tối đa .2 Đƣờng cong chuyển tiếp. Xác định bán kính tối thiểu của đƣờng cong đứng. Xác định chiều dài tối thiểu các đoạn đổi dốc .24 Chƣơng 3 THIẾT KẾ SƠ BỘ PHƢƠNG ÁN TUYẾN.

Những căn cứ để xác định tuyến trên bình đồ. Xác định các điểm khống chế trên tuyến. Nguyên tắc vạch tuyến trên bình đồ. Thiết kế bình đồ.

Xác định xác định các yếu tố cơ bản trên đƣờng cong. Xác định vị trí và cự ly giữa các cọc .26 Chƣơng 4 TÍNH TOÁN HỆ THỐNG THOÁT NƢỚC .1 Xác định lƣu lƣợng tính toán Qp% :. Xác định thời gian tập trung nƣớc trên sƣờn dốc  s .2Tính hệ số địa mạo thủy văn của lòng sông ls theo công thức :. Tính toán cống:.

Tính toán khả năng thoát nƣớc của cống: .30 Chƣơng 5 THIẾT KẾ TRẮC DỌC TUYẾN. Các nguyên tắc khi thiết kế trắc dọc. Cách vẽ đƣờng đỏ .35 Chƣơng 6 THIẾT KẾ NỀN ĐƢỜNG. Những yêu cầu đối với nền đƣờng.

Kết cấu và trắc ngang sử dụng trên tuyến. Trắc ngang đào hoàn toàn. Trắc ngang đào hình chữ L. Trắc ngang nền đƣờng nửa đào nửa đắp.

Trắc ngang đắp hoàn toàn. Các đoạn trắc ngang cần thu hẹp hoặc mở rộng. Các đoạn nền đƣờng đặc biệt. Tính toán khối lƣợng đào đắp của nền đƣờng: .38 Chƣơng 7 THIẾT KẾ KẾT CẤU MẶT ĐƢỜNG, KẾT CẤU LỀ GIA CỐ.

Các số liệu thiết kế. Tiêu chuẩn thiết kế. Xác định số trục xe tính toán. Tính số trục xe tính toán trên một làn xe.

Số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn tính toán 15 năm. Xác định trị số môđun đàn hồi yêu cầu và dự kiến cấu tạo kết cấu áo đƣờng. Kiểm toán cƣờng độ với các lớp kết cấu trên. Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn trong các lớp bêtông nhựa.

Thiết kế kết cấu lề gia cố. Số trục xe tính toán trên kết cấu lề gia cố. Xác định trị số môđun đàn hồi yêu cầu. Lựa chọn kết cấu áo lề gia cố.

Kiểm toán cƣờng độ kết cấu lề gia cố .49 Chƣơng 8CÔNG TRÌNH ĐẢM BẢO AN TOÀN. Biển báo nguy hiểm. Biển chỉ dẫn. Cọc tiêu, cột cây số, lan can phòng hộ.

Vạch kẻ đƣờng. Vạch đƣờng tim trên mặt đƣờng để phân cách hai luồng xe ngƣợc chiều. Vạch đƣờng mép ngoài làn xe.58 Chƣơng 9 LẬP LUẬN CHỨNG KINH TẾ KỸ THUẬT. Nhóm các chỉ tiêu về chất lƣợng sử dụng đƣờng.

Chiều dài tuyến và hệ số triển tuyến. Mức độ điều hòa của tuyến trên bình đồ. Mức độ thoải của tuyến trên trắc dọc. Lập khái toán.

Căn cứ lập khái toán .61 Chƣơng 10 ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƢỜNG. Những tác động tới môi trƣờng khi xây dựng và khai thác dự án .4 Các giải pháp nhằm khắc phục các ảnh hƣởng tiêu cực của dự án đến môi trƣờng. Giải pháp khắc phục những ảnh hƣởng tới môi trƣờng nhân văn và kinh tế xã hội. Giải pháp khắc phục những ảnh hƣởng tới chế độ thuỷ văn.

Giải pháp khắc phục những ảnh hưởng do thi công. Giải pháp khắc phục những ảnh hƣởng trong giai đoạn vận hành. Kết luận và kiến nghị .65 PHẦN II THIẾT KẾ KỸ THUẬT TUYẾN ĐƢỜNG EA LÊ - CƢ KBANG .66 ĐOẠN TỪ KM4+800 ĐẾN KM 5+800 .66 Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG. Những yêu cầu chung đối với thiết kế kỹ thuật.

Tình hình chung của đoạn tuyến. Địa hình tự nhiên:.66 Chƣơng 2 THIẾT KẾ BÌNH ĐỒ. Thiết kế tuyến trên bình đồ .Các nguyên tắc thiết kế. Định đỉnh, cắm cong.

Bố trí siêu cao. Tính toán mở rộng trên đƣờng cong. Tính toán tầm nhìn trên đƣờng cong bằng .71 Chƣơng 3 THIẾT KẾ TRẮC DỌC. Thiết kê trắc dọc.

Những yêu cầu khi thiết kế. Bố trí đƣờng cong đứng trên trắc dọc .72 Chƣơng 4 THIẾT KẾ TRẮC NGANG. Thiết kế trắc ngang và nền đƣờng. Tính toán khối lƣợng đào đắp nền đƣờng .73 Chƣơng 5 THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH THOÁT NƢỚC.

Thiết kế rãnh dọc. Thiết kế cống.76 Chƣơng 6 THIẾT KẾ KẾT CẤU ÁO ĐƢỜNG. Kết cấu mặt đƣờng. Kết cấu gia cố lề .80 Chƣơng 7 CÁC CÔNG TRÌNH ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG.

Thiết kế công trình đảm bảo an toàn giao thông .81 Chƣơng 8 LẬP DỰ TOÁN TUYẾN ĐƢỜNG LIÊN HUYỆN THUỘC ĐỊA. Căn cứ lập dự toán đoạn tuyến. Giá trị dự án của đoạn tuyến .82 PHẦN III TỔ CHỨC THI CÔNG TUYẾN ĐƢỜNG EA LÊ - CƢ KBANG .83 Chƣơng 1 TÌNH HÌNH CHUNG KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN .1 Tình hình của tuyến đƣợc chọn:. Khí hậu thủy văn:.

Vật liệu xây dựng địa phƣơng:. Tình hình cung cấp nguyên vật liệu. Tình hình về đơn vị thi công và thời hạn thi công. Bố trí mặt bằng thi công.

Lán trại và công trình phụ. Tình hình dân sinh:. Quy mô công trình:. Các chỉ tiêu kỹ thuật của tuyến đƣờng.

Công trình trên tuyến:. Cống và cầu. Gia cố ta luy. Công trình phòng hộ.85 Chƣơng 2 CHỌN PHƢƠNG ÁN THI CÔNG .Giới thiệu phƣơng án thi công: .Pháp thi công dây chuyền: .Phƣơng pháp thi công tuần tự: .Phƣơng pháp thi công song song: .Kiến nghị chọn phƣơng pháp thi công thi công dây chuyền:.

Chọn hƣớng thi công:. Trình tự và tiến độ thi công: .88 Chƣơng 3 CÔNG TÁC CHUẨN BỊ. Chuẩn bị mặt bằng thi công. Cắm cọc định tuyến:.

Chuẩn bị các loại nhà và văn phòng tại hiện trƣờng. Chuẩn bị các các cơ sở sản xuất:. Chuẩn bị đƣờng tạm:. Chuẩn bị hiện trƣờng thi công:.

Khôi phục cọc: .2 Dọn dẹp mặt bằng thi công: .3 Đảm bảo thoát nƣớc thi công: .4 Công tác lên khuôn đƣờng: .5 Thực hiện việc di dời các cọc định vị: .91 Chƣơng 4 TỔ CHỨC THI CÔNG CỐNG. Thống kê số lƣợng cống:. Các bƣớc thi công cống:. Khôi phục vị trí cống ngoài thực địa:.

Vận chuyển và bốc dở các bộ phận của cống:. Lắp đặt cống vào vị trí:. Vận chuyển vật liệu :cát , đá ,XM. Năng suất vận chuyển của ôtô đổ 7T trong một ca:.

Khối lƣợng vận liệu cần chở đƣợc tính theo công thức:. Đào hố móng:. Tổ chức thi công cho 1 cống điển hình. Tính toán cống: .95 Chƣơng 5 TỔ CHỨC THI CÔNG NỀN ĐƢỜNG.

Giải pháp thi công các dạng nền đƣờng:. Các biện pháp đắp nền đƣờng:. Các biện pháp đào nền đƣờng:. Các yêu cầu về sử dụng vật liệu xây dựng nền:.

Các yêu cầu về công tác thi công: .98 Chƣơng 6 TỔ CHỨC THI CÔNG MẶT ĐƢỜNG .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ