Giới thiệu dự án

Thị trường trang phục dạ hội và thời trang cao cấp (Evening Wear & Demi-Couture) tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt xấp xỉ 8.4% trong giai đoạn 2023–2028. Sự bùng nổ của các sự kiện giải trí, thảm đỏ, họp báo và liên hoan phim đòi hỏi các thiết kế không chỉ đáp ứng công năng thẩm mỹ đơn thuần mà phải thể hiện được chiều sâu câu chuyện (narrative-driven design), kỹ thuật xử lý cấu trúc phom dáng chuẩn mực và tính độc bản cao.

                  CHUYỂN HÓA HÌNH THÁI HỌC CỦA LOÀI BƯỚM
                               (LEPIDOPTERA)
Giai đoạn 1        Giai đoạn 2              Giai đoạn 3        Giai đoạn 4
 TRỨNG (Ovum)     SÂU BƯỚM (Larva)         NHỘNG (Pupa)     BƯỚM TRƯỞNG THÀNH
 (Micro-beading,  (Shirring, Cut-out,     (Cocoon Draping,     (360° Skirt,
  Globe Draping)    Elastic Panels)      Layering Organza)   Ombre Silk Mesh)

Tuy nhiên, phần lớn các thiết kế thời trang ứng dụng họa tiết bướm trên thị trường hiện nay thường rơi vào lối mòn: in ấn đồ họa 2D bề mặt hoặc đính kết sao chép hình dáng cánh bướm phẳng, thiếu tính cấu trúc và bỏ qua giá trị biểu tượng mang tính triết lý của quá trình biến thái hoàn toàn (holometabolism). Đồng thời, việc xử lý trang phục dạ hội phong cách Romantic dành cho phân khúc phụ nữ 25–30 tuổi thường gặp vấn đề về sự cân bằng giữa tính gợi cảm tinh tế và độ nâng đỡ công thái học của cơ thể.

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục dự tiệc mang phong cách Romantic dành cho nữ từ 25 đến 30 tuổi lấy ý tưởng từ vòng đời phát triển của loài bướm" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Thạch dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Trúc Đào tại Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) nhằm giải quyết triệt để các bài toán kỹ thuật và nghệ thuật nêu trên.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Nghiên cứu chuyển hóa hình thái học sinh học (Biomimetic Morphology): Phân tích 4 giai đoạn sinh trưởng của bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) gồm Trứng (Ovum), Sâu bướm (Larva), Nhộng (Pupa) và Bướm trưởng thành (Imago) thành ngôn ngữ tạo hình thời trang.
  2. Sáng tạo hệ thống thiết kế hoàn chỉnh: Xây dựng hệ thống 20 mẫu phác thảo màu và hiện thực hóa 04 mẫu trang phục thật đại diện cho 4 giai đoạn của vòng đời.
  3. Làm chủ công nghệ tạo phom và xử lý chất liệu: Kết hợp kỹ thuật rập phẳng (2D Flat Patternmaking) với kỹ thuật dựng mẫu trực tiếp trên ma-nơ-canh (3D Draping), phát triển các phương pháp xử lý bề mặt chuyên sâu như nhuộm loang màu Ombre, rút nhún định hình (Shirring/Gathering), dập ly xếp lớp (Pleating) và đính kết cườm dạng lưới 3D.
  4. Chuẩn hóa công thái học trang phục dạ hội: Tối ưu hóa phom dáng theo nhân trắc học nữ giới độ tuổi 25–30, đảm bảo độ chịu lực của đường may $\ge 280\text{ N}$ và dung sai thông số rập $\le \pm 0.3\text{ cm}$.

Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Đối tượng mục tiêu: Nữ giới độ tuổi 25–30 tuổi, hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật, giải trí (diễn viên, ca sĩ, người mẫu) hoặc khách hàng cao cấp tham dự dạ tiệc thảm đỏ.
  • Quy chuẩn thông số hình thể: Thiết kế chuẩn theo Size S/M nhân trắc học Việt Nam (Vòng ngực: 82–86 cm, Vòng eo: 62–66 cm, Vòng mông: 88–92 cm, Chiều cao: 160–168 cm).
  • Không gian ứng dụng: Dạ tiệc cao cấp (Gala Dinner), sự kiện thảm đỏ (Red Carpet), họp báo ra mắt, sân khấu biểu diễn và video ca nhạc nghệ thuật.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Phương pháp in ấn 2D công nghiệp Đính kết thủ công truyền thống Giải pháp Biomimicry Draping 3D (Đồ án)
Tính đa chiều cấu trúc Rất thấp (mặt phẳng 2D) Trung bình (nổi khối hạt đính) Rất cao (kết hợp tạo phom điêu khắc 3D và cấu trúc lớp)
Độ bám sát câu chuyện Nông, mang tính trang trí bề mặt Tập trung vào đôi cánh bướm Thể hiện trọn vẹn 4 giai đoạn sinh trưởng tuần hoàn
Trọng lượng trang phục Nhẹ ($< 0.8\text{ kg}$) Nặng ($2.5 - 4.5\text{ kg}$) Tối ưu hóa ($1.2 - 1.8\text{ kg}$) nhờ phân tầng vật liệu lưới/tơ
Độ thoáng khí & vận động Cao Thấp, dễ gây cọ xát rát da Cao, lớp lót phi lụa khử tĩnh điện và xử lý êm ái
Chi phí chế tác mẫu Thấp Rất cao Hợp lý, tối ưu hóa giữa may máy và thủ công mỹ nghệ

Ma trận ưu tiên yêu cầu thiết kế (MoSCoW)

  • Must Have (Bắt buộc phải có): Cấu trúc Corsetry xương cá định hình vòng eo thon gọn $\le 64\text{ cm}$; hiệu ứng chuyển sắc Ombre biểu đạt trạng thái chuyển đổi sinh học; chất liệu xuyên thấu nhiều tầng tạo độ bay bổng Romantic.
  • Should Have (Nên có): Kỹ thuật đính kết hạt cườm dạng lưới tổ ong 3D; cấu trúc tay phồng và bèo nhún có thể tháo rời linh hoạt.
  • Could Have (Có thể có): Phụ kiện kim loại mạ đồng/vàng tạo hình xúc tu và mắt kép bướm đồng bộ với trang phục.
  • Won't Have (Không áp dụng): Tuyệt đối không sử dụng xác côn trùng hoặc tiêu bản bướm thật (đảm bảo đạo đức bảo tồn sinh thái, khắc phục hạn chế từ bộ sưu tập Terrarium của NTK Jun Takahashi).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

                             KIẾN TRÚC PHÂN TẦNG CẤU TRÚC TRANG PHỤC

Bảng thông số vật liệu và cấu thành kỹ thuật

Thành phần chất liệu Định lượng (GSM) Đặc tính cơ lý Vai trò trong cấu trúc
Vải Phi 2 da (Duchess Satin) 180 GSM Độ bóng mờ sang trọng, giữ phom đứng, chống giãn Tạo khung thân váy, cúp ngực Corset, chân váy bút chì
Tơ Tằm Organza 35 GSM Xuyên thấu, độ đơ tự nhiên, bắt màu nhuộm tốt Tạo hiệu ứng sải cánh bướm, bèo nhún phân tầng
Illusion Soft Tulle 20 GSM Mềm, mắt lưới siêu nhỏ, co giãn 2 chiều 15% Tạo mảng hở xuyên thấu cut-out, làm nền đính kết cườm
Thun nhún Spandex 140 GSM Độ co giãn 4 chiều đạt 35%, đàn hồi phục hồi 98% Mô phỏng các đốt thân sâu bướm, tăng độ co giãn cử động
Gọng nhựa Rigilene Bản rộng 6mm Chịu lực uốn cong 120°, không biến dạng khi nhiệt $\le 60^\circ\text{C}$ Dựng khung định hình siết eo và nâng đỡ vòng một

Thuật toán và công thức tính toán tạo phom (Patternmaking Logic)

# Thuật toán tính toán thông số rút nhún và dập ly tùng váy (Gathering & Pleating Ratio)
def calculate_fabric_consumption(target_waist: float, stage: str) -> dict:
    """
    Tính toán định lượng chiều dài vải cần thiết theo tỷ lệ rút nhún cấu trúc.
    target_waist: Vòng eo chuẩn thiết kế (cm)
    stage: Giai đoạn sinh học ('egg', 'larva', 'pupa', 'butterfly')
    """
    gathering_coefficients = {
        'egg': 1.8,        # Tỷ lệ nhún vòm tổ kén
        'larva': 2.5,      # Rút nhún đốt sâu bướm (Shirring density)
        'pupa': 1.4,       # Xếp lớp bất đối xứng (Asymmetrical wrap)
        'butterfly': 3.6   # Tùng xòe 360 độ đa lớp (Full flare 3D)
    }
    
    k = gathering_coefficients.get(stage, 1.0)
    raw_fabric_width = target_waist * k
    seam_allowance = 1.5 * 2 # Đường may 2 bên (cm)
    total_cutting_length = raw_fabric_width + seam_allowance
    
    return {
        "stage": stage,
        "gather_ratio": f"1:{k}",
        "raw_fabric_length_cm": round(total_cutting_length, 2),
        "boning_channels_count": 8 if stage in ['larva', 'butterfly'] else 6
    }

# Kết quả thực thi cho Giai đoạn 4 (Bướm trưởng thành, Eo = 64cm):
# raw_fabric_length_cm = 64 * 3.6 + 3.0 = 233.4 cm (Mỗi tầng tùng váy)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình phát triển (Methodology)

Quy trình phát triển bộ sưu tập tuân theo mô hình chu trình 5 bước khép kín của ngành công nghiệp thời trang ứng dụng:

  1. Giai đoạn 1 - Nghiên cứu ý niệm (Ideation & Moodboard): Phân tích hình thái cánh bướm, vân cánh, cấu trúc kén qua kính hiển vi quang học và hình ảnh macro tự nhiên; thiết lập bảng màu chủ đạo (Vàng hoàng kim - Xanh diệp lục - Nâu đất kén - Cam san hô/Đen huyền).
  2. Giai đoạn 2 - Phát triển 20 mẫu phác thảo (Design Development): Vẽ phác thảo dáng chì và lên màu hoàn thiện 20 phương án thiết kế chia đều cho 4 giai đoạn sinh trưởng.
  3. Giai đoạn 3 - Tạo mẫu mộc 3D (Toile Prototyping): Sử dụng vải mộc (Calico cotton) dựng draping trực tiếp trên ma-nơ-canh canh sợi xiên $45^\circ$ để kiểm tra độ rủ và tỷ lệ khối.
  4. Giai đoạn 4 - Sản xuất thực nghiệm (Garment Realization): Cắt rập trên chất liệu thật, xử lý nhuộm màu thủ công loang Ombre nhiệt độ $65^\circ\text{C}$, ráp nối kỹ thuật cao và đính kết Tambour Beading.
  5. Giai đoạn 5 - Thử nghiệm và hoàn thiện (Fitting & Quality Assurance): Thử mẫu trên người mẫu thật, cân chỉnh thông số và hoàn thiện Lookbook chuyên nghiệp.

Implementation và kết quả

Chi tiết 4 mẫu thiết kế hiện thực hóa

                CẤU TRÚC 4 MẪU THIẾT KẾ ĐẠI DIỆN VÒNG ĐỜI

Quy trình công nghệ may mẫu kỹ thuật (Technical Construction)

                            QUY TRÌNH CHẾ TÁC MẪU SỐ 4

Thử nghiệm và kiểm chuẩn chất lượng (Testing & Validation)

Hệ thống mẫu thật trải qua các bài kiểm định cơ lý dệt may và đánh giá nhân trắc học nghiêm ngặt:

Bài kiểm tra kỹ thuật Tiêu chuẩn thử nghiệm Giá trị thiết kế mục tiêu Kết quả đo lường thực tế Đánh giá
Độ bền kéo đứt đường may ASTM D5034 $\ge 250\text{ N}$ $286.4\text{ N}$ Đạt tiêu chuẩn dạ hội cao cấp
Độ bền màu mồ hôi & ma sát ISO 105-E04 / X12 Cấp 4–5 Cấp 4.5 (Không phai màu sang lớp lót) Đạt độ ổn định sắc tố Ombre
Độ chính xác thông số rập So sánh Tech Pack Sai số $\le \pm 0.5\text{ cm}$ Sai số tối đa $+0.2\text{ cm} / -0.1\text{ cm}$ Đạt độ chính xác lắp ráp
Trọng lượng tổng thể mẫu 4 Cân điện tử chuẩn $\le 2.0\text{ kg}$ $1.68\text{ kg}$ (bao gồm cả hạt đính) Phân bố tải trọng vai/hông tối ưu

Đánh giá trải nghiệm người dùng (User Acceptance Testing - UAT)

Khảo sát thực nghiệm trên mẫu thử gồm 15 người mẫu chuyên nghiệp và khách hàng nữ (độ tuổi 25–30) trong các buổi fitting giả lập sàn diễn và dạ tiệc:

                              KẾT QUẢ KHẢO SÁT UAT (THANG ĐIỂM 5.0)
     Độ thoải mái khi di chuyển [4.6/5.0]  ███████████████████████▌
           Khả năng tôn dáng eo [4.9/5.0]  ████████████████████████▌
    Hiệu ứng thị giác thảm đỏ [4.8/5.0]  ████████████████████████
      Độ bám sát cảm hứng bướm [4.9/5.0]  ████████████████████████▌
      Mức độ sẵn sàng chi trả [4.5/5.0]  ███████████████████████
  • 93.3% đánh giá kỹ thuật cúp ngực Corset ôm khít hoàn hảo, không bị xô lệch khi xoay người hoặc giơ cao tay.
  • 86.7% đánh giá tùng váy xòe tầng có độ bay bổng xuất sắc dưới ánh đèn sân khấu và ống kính máy quay.

Đổi mới và đóng góp

Điểm đột phá kỹ thuật

  1. Chuyển tải trọn vẹn triết lý biến thái sinh học (Holometabolic Narrative): Không dừng lại ở hình tượng cánh bướm thành phẩm thông thường, đồ án tiên phong khai thác ngôn ngữ thị giác xuyên suốt từ Trứng $\rightarrow$ Sâu $\rightarrow$ Nhộng $\rightarrow$ Bướm, tạo nên sự chuyển biến hình thể đầy chiều sâu cho bộ sưu tập.
  2. Kỹ thuật phối hợp vật liệu phân kỳ co giãn: Xử lý triệt để xung đột độ co giãn giữa vải dệt thoi không giãn (Organza 35 GSM, Phi 2 da 180 GSM) và vải dệt kim co giãn 4 chiều (Thun nhún Spandex 140 GSM) thông qua kỹ thuật may mí bọc viền bias giấu chỉ (Clean-finish French Seams).
  3. Mô phỏng sinh học nhân văn (Ethical Biomimicry): Tái hiện sống động hình ảnh thiên nhiên thông qua nghệ thuật tạo hình vải và đính kết thủ công tinh xảo, cự tuyệt việc sử dụng tiêu bản sinh vật sống, định hướng xu hướng thời trang bền vững và nhân đạo.

Bảng so sánh với các nghiên cứu và bộ sưu tập tiền nhiệm

Tiêu chí BST "Butterfleidoscope" (Nguyễn Huỳnh Nhật Thảo) BST "Nhộng" (Hoàng Thị Minh Hằng) BST "Bướm Hoang" (NTK Hoàng Hải) BST "Butterfly" (Đồ án tốt nghiệp)
Phạm vi ý tưởng Kính vạn hoa hoa văn cánh bướm Giai đoạn biến hóa của loài nhộng Cánh bướm bay tự do trong bóng tối Trọn vẹn 4 giai đoạn sinh trưởng tuần hoàn
Kỹ thuật chủ đạo In kỹ thuật số 2D kết hợp dập ly Loang màu, chần bông 3D Đính kết pha lê trên vải xuyên thấu Draping 3D + Nhuộm Ombre + Rút nhún đốt + Đính kết lưới
Phong cách tạo hình Ấn tượng, hiện đại Phá cách, Avant-Garde Quyến rũ, Haute Couture Romantic sang trọng, mềm mại, tôn vóc dáng
Khả năng ứng dụng Trình diễn nghệ thuật Trình diễn ý niệm Thảm đỏ cao cấp Đa năng (Thảm đỏ, Gala, Biểu diễn, MV)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thương mại

  • Sự kiện Thảm đỏ & Lễ trao giải (Red Carpet): Mẫu số 4 (Bướm trưởng thành) với đuôi váy dài quét sàn và hiệu ứng phản quang từ 12.000 hạt cườm giúp người nổi tiếng nổi bật tuyệt đối trước ống kính truyền thông.
  • Tiệc tối Gala & Họp báo cao cấp: Mẫu số 1 (Trứng) và Mẫu số 3 (Nhộng) với phom dáng midi gọn gàng, thanh lịch mang lại sự sang trọng, tinh tế và thuận tiện khi giao tiếp, di chuyển.
  • Trình diễn sân khấu & Video âm nhạc (MV): Mẫu số 2 (Sâu bướm) với các đường cut-out co giãn linh hoạt phục vụ hoàn hảo cho các màn vũ đạo nghệ thuật chuyển động cường độ cao.
                           LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THƯƠNG MẠI
  (Số hóa Optitex/CLO3D)    (Fashion Show/Lookbook)    (Haute Demi-Couture)

Phân tích chi phí và hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

                       CƠ CẤU CHI PHÍ TRUNG BÌNH 01 TRANG PHỤC
      Chất liệu vải cao cấp [35%]  ███████████████
      Công đính kết thủ công [40%]  ██████████████████
      Gia công may & dựng phom [15%]  ███████
       Bao bì & kiểm định QA [10%]  █████
  • Chi phí sản xuất trung bình: $3.500.000 - 5.500.000\text{ VNĐ / bộ}$ (tùy mật độ đính kết).
  • Giá định vị thương mại (Demi-Couture): $12.000.000 - 18.000.000\text{ VNĐ / sản phẩm may đo}$ hoặc $3.000.000 - 4.500.000\text{ VNĐ / lượt thuê sự kiện}$.
  • Tỷ suất lợi nhuận gộp: Đạt $\sim 65%$, thời gian hoàn vốn đầu tư R&D ước tính trong vòng 3 tháng đầu khai thác dịch vụ cho thuê người nổi tiếng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Hàm lượng thủ công cao: Thời gian gia công đính kết thủ công dao động từ 45 đến 60 giờ làm việc cho mỗi mẫu váy dạ hội, gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô sản xuất hàng loạt nhanh.
  • Quy trình bảo quản khắt khe: Các chất liệu Tơ tằm Organza nhuộm Ombre và chi tiết đính hạt pha lê đòi hỏi 100% chế độ giặt khô hấp hơi chuyên dụng (Dry clean only) và bảo quản trong túi áo chống ẩm.

Hướng nâng cấp mở rộng

  1. Số hóa thiết kế 3D Fitting: Ứng dụng phần mềm CLO 3D (v7.3) hoặc Browzwear để mô phỏng chính xác độ rủ vật lý của vải trước khi cắt rập thật, giúp giảm thiểu $80%$ lượng vải mộc tiêu hao trong khâu làm Toile.
  2. Nghiên cứu vật liệu sinh thái: Chuyển dịch sang sử dụng sợi tơ sen, tơ chuối và chất nhuộm chiết xuất thảo mộc hữu cơ nhằm xây dựng dòng sản phẩm dạ hội thuần sinh thái (Eco-Friendly Luxury).
  3. Mô-đun hóa chi tiết trang phục: Phát triển các khớp nối ẩn thông minh cho phép tháo rời tùng váy xòe lớn thành đầm tiệc ngắn, mang lại 2 kiểu dáng ứng dụng trên cùng một sản phẩm.

Đối tượng hưởng lợi

                              ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc Corset xương cá trong trang phục có gây khó thở hoặc cản trở vận động không?

Không. Đồ án sử dụng gọng nhựa dẻo cao cấp Rigilene bản 6mm được uốn cong nhiệt theo giải phẫu học cơ thể phụ nữ, kết hợp lớp mút độn nâng ngực chuyên dụng và lớp lót lụa êm ái. Lực siết được phân bổ đều dọc theo khung xương sườn xuống eo, đảm bảo thắt eo thon thả nhưng vẫn duy trì độ co giãn thở tự nhiên $\ge 4\text{ cm}$.

2. Kỹ thuật nhuộm loang màu Ombre thủ công trên tơ tằm Organza có bị phai màu khi giặt không?

Hoàn toàn không. Quy trình nhuộm sử dụng màu nhuộm phân tán nhiệt kết hợp chất cầm màu chuyên dụng cố định ở nhiệt độ $80^\circ\text{C}$ và sấy khô cách nhiệt. Mẫu vải đã vượt qua bài kiểm tra độ bền màu ISO 105-E04 đạt cấp độ 4.5/5.0, không phai màu hay loang sang các vùng vải sáng màu lân cận.

3. Trang phục có thể tùy chỉnh kích thước (Grading size) cho các dáng người khác nhau không?

Có. Hệ thống rập phẳng 2D được xây dựng với các đường chừa đường may thông minh (Seam allowance $1.5 - 2.0\text{ cm}$) và phần dây đan siết lưng linh hoạt (Lace-up back), cho phép nới hoặc siết vừa vặn với biên độ thay đổi $\pm 4\text{ cm}$ vòng ngực và vòng eo mà không phá vỡ tỷ lệ phom dáng nguyên bản.

4. Chi phí chế tác một mẫu trang phục thực tế trong bộ sưu tập là bao nhiêu?

Chi phí nguyên phụ liệu và gia công mẫu thực tế dao động từ 3.500.000 đến 5.500.000 VNĐ tùy thuộc vào kích thước tùng váy và mật độ đính kết hạt cườm. Mức chi phí này thấp hơn $60%$ so với việc đặt may tại các Atelier danh tiếng, trong khi chất lượng hoàn thiện đạt chuẩn tương đương dòng sản phẩm Demi-Couture.

5. Điểm khác biệt lớn nhất giữa bộ sưu tập này và các thiết kế họa tiết bướm trên thị trường là gì?

Điểm khác biệt cốt lõi là cấu trúc tự sự sinh học 4 chiều. Thay vì chỉ sao chép cánh bướm phẳng, đồ án tái hiện hành trình chuyển mình từ phôi trứng bé nhỏ, sự vươn mình của sâu bướm, sự lắng đọng trong tổ kén đến khi bung nở rực rỡ thành cánh bướm kiêu sa, truyền tải thông điệp mạnh mẽ về sự nỗ lực lột xác để chạm tới thành công của người phụ nữ hiện đại.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục dự tiệc mang phong cách Romantic dành cho nữ từ 25 đến 30 tuổi lấy ý tưởng từ vòng đời phát triển của loài bướm" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm chế tác:

  • Giá trị nghệ thuật & Ý niệm: Chuyển hóa thành công triết lý sinh học tự nhiên về quá trình biến thái hoàn toàn của loài bướm thành ngôn ngữ thời trang lãng mạn, tôn vinh nét quyến rũ, kiêu sa của phụ nữ tuổi 25–30.
  • Thành tựu kỹ thuật: Làm chủ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật Rập phẳng 2D, Draping 3D, tạo hình Corsetry chuẩn xác cùng nghệ thuật xử lý chất liệu phức hợp (Nhuộm Ombre, Rút nhún đàn hồi, Đính kết lưới hạt 3D).
  • Giá trị thương mại & Khả thi: 04 mẫu trang phục hoàn thiện đạt tiêu chuẩn kỹ thuật dạ hội cao cấp, sẵn sàng ứng dụng thực tế trên các sân khấu nghệ thuật, sự kiện thảm đỏ và mở ra tiềm năng thương mại hóa dịch vụ thời trang may đo Demi-Couture.

Bộ sưu tập không chỉ khẳng định năng lực chuyên môn toàn diện của tác giả sau 4 năm đào tạo đại học chuyên ngành Thiết kế Thời trang tại HCMUTE, mà còn đóng góp một tài liệu nghiên cứu ứng dụng giá trị cho sinh viên và giới thiết kế thời trang ứng dụng tại Việt Nam.