Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển dịch cơ cấu sản xuất từ phương thức gia công truyền thống (CMT) sang phương thức sản xuất ODM (Original Design Manufacturing - sản xuất theo thiết kế gốc). Mô hình ODM đòi hỏi các cơ sở sản xuất và doanh nghiệp may mặc phải làm chủ toàn bộ chuỗi quy trình: từ nghiên cứu thị trường, lên ý tưởng, thiết kế mẫu mã, chuẩn bị nguyên phụ liệu, phát triển rập kỹ thuật, may mẫu, thiết lập quy trình công nghệ đến đóng gói và bàn giao thành phẩm. Trong bối cảnh đó, trang phục dự tiệc dành cho nữ giới giữ vai trò thiết yếu, vừa đòi hỏi tính thẩm mỹ cao, kết cấu phức tạp, vừa yêu cầu chuẩn hóa về mặt công nghệ sản xuất.
Năm 2022, sau giai đoạn gián đoạn do đại dịch Covid-19, thị trường thời trang chứng kiến sự trở lại mạnh mẽ của phong cách cổ điển kết hợp các yếu tố hiện đại. Xu hướng Retro trở thành tâm điểm trên các sàn diễn thời trang quốc tế và thị trường may mặc trong nước nhờ khả năng ứng dụng linh hoạt, khó lỗi mốt và tôn vinh nét nữ tính. Nhằm đáp ứng nhu cầu may mặc của phân khúc khách hàng trẻ tuổi và hoàn thiện quy trình công nghệ may công nghiệp, nhóm tác giả đã thực hiện đề tài đồ án tốt nghiệp: "Thiết kế đầm dự tiệc mùa xuân hè theo phong cách Retro cho độ tuổi từ 22 đến 30".
Theo văn bản đồ án, các mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ cụ thể được xác lập gồm:
- Lên ý tưởng bộ sưu tập "Đầm dự tiệc mùa xuân hè theo phong cách Retro cho độ tuổi từ 22 đến 30".
- Thiết kế hoàn chỉnh 3 mẫu trong bộ sưu tập (mã hiệu RS-001, RS-002, RS-003).
- May hoàn chỉnh 3 mẫu sản phẩm thực tế trong bộ sưu tập.
- Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho 3 mẫu trong bộ sưu tập.
- Dựng video PR giới thiệu sản phẩm đồ án tốt nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Xu hướng thời trang đầm dự tiệc mùa xuân hè mang phong cách Retro năm 2022; đặc điểm hình thái và tâm lý tiêu dùng của nữ giới từ 22 đến 30 tuổi; công thức và quy trình thiết kế bộ sưu tập; quy trình công nghệ may, lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm thời trang dạ hội.
- Phạm vi không gian và đối tượng khách hàng: Thị trường thời trang dạ tiệc tại Việt Nam, tập trung vào nhóm khách hàng nữ giới trong độ tuổi 22–30 với kích thước chuẩn Size M (dựa trên nghiên cứu nhân trắc học chiều cao, cân nặng của nữ giới trưởng thành Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Mùa thời trang Xuân Hè năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết về thiết kế thời trang, nhân trắc học may mặc và công nghệ sản xuất trang phục công nghiệp:
- Khái niệm phong cách Retro: Thuật ngữ xuất phát từ tiếng Latin "Retrospectus" hay từ rút gọn "Retrospective" (hồi tưởng quá khứ), xuất hiện từ thập niên 1960. Văn bản phân định rõ: phong cách Vintage là việc sử dụng trực tiếp các trang phục cũ được lưu trữ từ quá khứ, trong khi phong cách Retro là quá trình sáng tạo các thiết kế mới trên chất liệu hiện đại, lấy cảm hứng và tái hiện những đường nét, chi tiết tiêu biểu của các thập niên trước (thập niên 1920 đến 2000).
- Lược sử thời trang Retro: Đồ án tổng hợp sự phát triển của phong cách trang phục qua từng thời kỳ:
- Thập niên 1920: Phong cách Flapper (phom dáng suông thẳng dẹp, chân váy tua rua, băng đô trán).
- Thập niên 1930: Xu hướng thời kỳ Đại khủng hoảng (đầm slip dress ôm sát, mũ fedora vành nhỏ, găng tay).
- Thập niên 1940: Phong cách Ivy League và trang phục hậu chiến (áo blazer, chân váy ngắn trên gối, sweater vest).
- Thập niên 1950: Phong cách "New Look" của Christian Dior (bộ trang phục Bar suit, eo chít nhỏ, chân váy midi xòe rộng).
- Thập niên 1960: Phong cách Hippie nước Mỹ (đầm maxi hoa văn zigzag rực rỡ) và phong trào Mod Style Anh Quốc (đầm suông chữ A, đầm in họa tiết Mondrian của Yves Saint Laurent năm 1965).
- Thập niên 1970: Phong cách Disco (vải ánh kim, đầm ngắn rủ, quần ống loe bóng, giày platform).
- Thập niên 1990: Phong cách Geek Chic (kính ngố quá khổ, mũ beret, tất cao quá gối).
- Thập niên 2000: Phong cách Y2K (váy mini, cạp trễ dưới rốn, crop top, phối màu color-block phá cách).
- Đặc điểm nhóm khách hàng nữ 22–30 tuổi: Nghiên cứu tâm sinh lý, sở thích, khả năng chi trả độc lập, phân tích 5 dáng người cơ bản và bảng số đo nhân trắc học nữ trưởng thành Việt Nam để xây dựng bảng thông số kỹ thuật chuẩn cho Size M.
| Yếu tố thiết kế |
Lựa chọn ứng dụng trong đề tài |
| Phom dáng chính |
Dáng xòe chít eo, dáng ôm tôn đường cong, đầm trễ vai, đầm cúp ngực, đầm xẻ tà |
| Kiểu cổ áo |
Cổ vuông, cổ tim |
| Kiểu tay áo |
Tay phồng, tay ngắn viền bèo, tay loe |
| Chất liệu vải |
Vải phi lụa, vải cotton lụa, vải tafta (giữ phom dáng), vải voan (mềm rủ) |
| Tone màu chủ đạo |
Màu trắng, màu xanh mint pastel, màu hồng pastel |
| Phụ kiện đi kèm |
Túi xách cầm tay nhỏ, giày cao gót trắng, hoa tai nụ, dây chuyền ngọc trai |
Phương pháp nghiên cứu
Nhóm tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích kỹ thuật:
- Phương pháp quan sát thực nghiệm: Khảo sát thực tế thị trường tại các trung tâm thương mại, cửa hàng thời trang; thu thập dữ liệu hình ảnh về xu hướng đầm dạ hội trên các tạp chí chuyên ngành và nền tảng số.
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Tổng hợp giáo trình công nghệ may, tài liệu thiết kế rập và xu hướng thời trang quốc tế.
- Phương pháp dựng hình và thiết kế kỹ thuật (Pattern Making & Sample Fitting): Thiết kế rập block căn bản (thân trước, thân sau, tay áo), biến kiểu chi tiết, ra rập mẫu thành phẩm - bán thành phẩm - rập keo, tiến hành may mẫu thử nghiệm (fit mẫu 1 đến 2 lần) để điều chỉnh thông số trước khi hoàn thiện sản phẩm và lập quy trình công nghệ may.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 trình bày tổng quan lịch sử phát triển của đầm dự tiệc từ trang phục hoàng gia châu Âu, Bắc Mỹ (với thiết kế chít eo cao, tùng váy dài quét đất) đến các dòng đầm dạ hội hiện đại của các thương hiệu quốc tế (Christian Dior, Atelier Versace, Valentino, Zuhair Murad...) và thị trường Việt Nam (NEM, Seven AM, Lador, Châu Phạm...). Tác giả phân tích lý do chọn đề tài dựa trên nhu cầu thể hiện bản thân của phụ nữ hiện đại và xu hướng phục hưng phong cách Retro; đồng thời công bố mục tiêu, đối tượng, giới hạn nghiên cứu và phương pháp triển khai.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 tập trung phân tích lý thuyết thiết kế bộ sưu tập thời trang xuân hè 2022. Tác giả đi sâu vào bản chất của phong cách Retro, hệ thống hóa lịch sử trang phục qua 8 thập niên từ 1920 đến 2000. Chương này cũng phân loại các kiểu dáng đầm dạ hội phổ biến (xòe, ôm, trễ vai, cúp ngực, xẻ tà), các dạng cổ áo (vuông, tim), tay áo (phồng, bèo, loe), cấu trúc chất liệu (phi lụa, cotton lụa, tafta, voan), màu sắc (trắng, xanh mint pastel, hồng pastel) và phụ kiện đi tiệc. Phần cuối chương dành cho việc khảo sát tâm sinh lý, hành vi tiêu dùng và đặc điểm hình thái học của phụ nữ Việt Nam độ tuổi 22–30 nhằm xác định thông số thiết kế chuẩn cho cỡ vóc Size M.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 là phần thực nghiệm kỹ thuật trọng tâm của đồ án, bao gồm:
- Xây dựng Block cơ bản: Thiết lập công thức và dựng hình khung thân trước, thân sau, vòng cổ, vòng nách, chồm vai, pen dọc, pen ngang và block tay áo hoàn chỉnh.
- Quy trình triển khai 3 mẫu thiết kế trong bộ sưu tập:
- Mẫu 1 (RS-001): Bản vẽ sketch, mô tả lớp ngoài/lớp trong; bản vẽ thiết kế thân trước, thân sau, tùng váy và tay áo (lớp chính và lớp lót); các bước ra rập thành phẩm, bán thành phẩm và rập keo; quá trình fit mẫu lần 1; bảng phân tích đường may; bảng hướng dẫn giác sơ đồ (vải chính, vải lót, keo); bảng định mức nguyên phụ liệu; quy cách ép keo; bảng quy trình may; quy cách may; bảng kiểm tra thông số kích thước thành phẩm; quy cách bao gói và bảng tính giá thành sản phẩm.
- Mẫu 2 (RS-002): Triển khai tương tự với các chi tiết đặc trưng như kỹ thuật nhún ngực lớp chính, kết cấu tùng váy; tiến hành fit mẫu lần 1; hoàn thiện bộ rập, định mức nguyên phụ liệu, sơ đồ công nghệ may và định giá sản phẩm hoàn chỉnh.
- Mẫu 3 (RS-003): Thực hiện quy trình thiết kế, ra rập; tiến hành fit mẫu qua 2 lần điều chỉnh để xử lý độ ôm và độ xòe; thiết lập tài liệu kỹ thuật giác sơ đồ, định mức, quy trình may và nghiệm thu sản phẩm hoàn chỉnh.
| Ký hiệu viết tắt trong quy trình công nghệ |
Cụm từ đầy đủ |
Thiết bị / Thao tác |
| MB1K |
Máy bằng 1 kim |
May ráp, mí, diễu các đường may chính |
| VS3C |
Vắt sổ 3 chỉ |
Xử lý mép vải bán thành phẩm |
| BU |
Bàn ủi |
Là rẽ, là êm, định hình nếp gấp và ép keo |
| BT |
Bằng tay |
Thao tác ghim, lộn mép, đính kết thủ công |
| TT / TS |
Thân trước / Thân sau |
Các mảng chi tiết rập của sản phẩm |
| CF |
Center back / Center front |
Đường trục giữa thân sau / thân trước |
| NPL |
Nguyên phụ liệu |
Vải chính, vải lót, mex/keo, chỉ, dây kéo |
Chương 4: Kết luận - Kiến nghị
Chương 4 tổng kết toàn bộ kết quả thực hiện đồ án từ khâu nghiên cứu lý thuyết đến chế tạo sản phẩm may mẫu hoàn chỉnh; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật về việc chuẩn hóa quy trình sản xuất theo đơn hàng ODM và giải pháp mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật cụ thể
- Bộ sưu tập hoàn chỉnh: Thiết kế và may thành công 3 mẫu đầm dự tiệc xuân hè phong cách Retro cho nữ giới 22–30 tuổi (mã số RS-001, RS-002, RS-003) đạt chuẩn kích thước thành phẩm Size M.
- Hệ thống rập kỹ thuật chuẩn xác: Xây dựng hệ thống rập từ block căn bản đến rập biến kiểu chi tiết, bao gồm: bộ rập thành phẩm, bộ rập bán thành phẩm (có chừa đường may) và bộ rập keo ép nhiệt cho cả lớp vải chính và lớp vải lót của cả 3 mẫu.
- Hồ sơ công nghệ may công nghiệp: Thiết lập bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh cho từng sản phẩm, gồm:
- Bảng thống kê số lượng chi tiết và bảng diện tích bộ mẫu.
- Bảng hướng dẫn giác sơ đồ vải chính, vải lót và keo (tối ưu hóa hiệu suất sử dụng diện tích mặt vải).
- Bảng định mức tiêu hao nguyên phụ liệu cụ thể cho từng mẫu.
- Bảng phân tích đường may và bảng quy trình công nghệ may chi tiết (sử dụng thiết bị MB1K, VS3C, BU).
- Bảng kiểm tra thông số kích thước thành phẩm, tiêu chuẩn quy cách bao gói và bảng tính giá thành sản phẩm.
Đóng góp thực tiễn của đồ án
- Ứng dụng quy trình sản xuất ODM vào môi trường đào tạo công nghệ may, kết nối liền mạch giữa khâu ý tưởng mỹ thuật với khâu lập rập kỹ thuật và công nghệ may công nghiệp.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về quy trình fit mẫu (điều chỉnh 1 lần đối với mẫu RS-001, RS-002 và 2 lần đối với mẫu RS-003) nhằm xử lý các lỗi biến dạng phom dáng trên các chất liệu mềm mỏng như phi lụa, tafta, voan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do thời gian và phạm vi đồ án tốt nghiệp đại học, nghiên cứu chỉ tập trung thiết kế và chế tạo sản phẩm trên một cỡ vóc chuẩn duy nhất (Size M) cho nhóm khách hàng 22–30 tuổi; số lượng sản phẩm may mẫu thực tế dừng lại ở 3 mẫu đại diện (RS-001, RS-002, RS-003).
- Hướng mở rộng:
- Nghiên cứu nhảy size (grading) cho toàn bộ dải cỡ vóc (S, M, L, XL) theo bảng nhân trắc học phụ nữ Việt Nam.
- Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm trên các dòng chất liệu sinh thái hoặc chất liệu mới có tính co giãn khác nhau.
- Ứng dụng phần mềm giác sơ đồ tự động và tính toán cân bằng chuyền may công nghiệp phục vụ sản xuất hàng loạt với quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án mang giá trị ứng dụng và tham khảo đối với:
- Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ May, Thiết kế Thời trang: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đồ án tốt nghiệp theo hướng ODM, từ việc phân tích lịch sử trang phục, xây dựng block căn bản đến quy trình lập tài liệu kỹ thuật may.
- Kỹ thuật viên rập và chuyền may mẫu tại các doanh nghiệp may mặc: Tham khảo bảng phân tích đường may, thông số ép keo, định mức nguyên phụ liệu và quy trình kiểm soát chất lượng thành phẩm đầm dạ hội nhiều lớp (vải chính kèm vải lót).
Câu hỏi thường gặp
1. Phong cách Retro trong đồ án được định nghĩa khác phong cách Vintage như thế nào?
Văn bản đồ án nêu rõ: Vintage là thuật ngữ dùng để chỉ những trang phục cũ nguyên bản được lưu trữ từ các thời kỳ trước, giữ nguyên phom dáng và đường may xưa cũ. Trong khi đó, Retro (bắt nguồn từ "Retrospective" / "Retrospectus") là những thiết kế mới được sản xuất trên chất liệu hiện đại nhưng lấy cảm hứng, vay mượn và tái hiện lại phom dáng, họa tiết đặc trưng của các thập niên trước (từ thập niên 1920 đến thập niên 2000).
2. Đồ án xây dựng bộ sưu tập trên cỡ vóc nào và đối tượng khách hàng mục tiêu là ai?
Đề tài tập trung vào đối tượng khách hàng nữ giới trong độ tuổi từ 22 đến 30 tuổi, với sản phẩm may mẫu hoàn chỉnh được thiết kế theo bảng thông số chuẩn Size M dựa trên nghiên cứu nhân trắc học chiều cao, cân nặng của phụ nữ trưởng thành Việt Nam.
3. Các thiết bị may công nghiệp chính được tác giả phân bổ trong bảng quy trình may gồm những loại nào?
Theo danh mục chữ viết tắt và bảng quy trình may của các mẫu RS-001, RS-002, RS-003, các thiết bị và thao tác công nghệ chính bao gồm: Máy bằng 1 kim (MB1K), Máy vắt sổ 3 chỉ (VS3C), Bàn ủi (BU) và các thao tác thủ công Bằng tay (BT).
4. Mẫu nào trong bộ sưu tập cần trải qua 2 lần fit mẫu và mục đích của quy trình này là gì?
Mẫu đầm mã hiệu RS-003 là mẫu phải thực hiện fit mẫu qua 2 lần (Bảng 3.32 và Bảng 3.33), trong khi mẫu RS-001 và RS-002 thực hiện fit mẫu 1 lần. Việc fit mẫu nhiều lần nhằm phát hiện sai lệch kích thước, chỉnh sửa đường cong nách, cổ và tùng váy để sản phẩm ôm khít cơ thể, đảm bảo độ rủ và phom dáng Retro theo đúng thiết kế ban đầu.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế đầm dự tiệc mùa xuân hè theo phong cách Retro cho độ tuổi từ 22 đến 30" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu thiết kế và công nghệ đề ra. Công trình không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về phong cách thời trang Retro qua các thập niên mà còn hiện thực hóa thành công 3 mẫu đầm dạ hội (RS-001, RS-002, RS-003) trên cỡ vóc Size M. Toàn bộ quy trình từ dựng rập block, fit mẫu, giác sơ đồ đến xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật và định giá sản phẩm đã phản ánh đúng chu trình sản xuất may mặc theo phương thức ODM hiện đại.