Giới thiệu dự án

Thị trường thời trang dạ hội và trang phục tiệc cao cấp (Cocktail & Evening Dress) tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt khoảng 8.4% trong giai đoạn 2020–2024. Cùng với xu hướng hội nhập, người tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là nhóm phụ nữ trí thức và thành đạt, có xu hướng tìm kiếm các thiết kế mang đậm bản sắc văn hóa di sản (Vietnamese Heritage Modernization) nhưng vẫn đáp ứng được ngôn ngữ tạo phom 3D tân tiến của thời trang đương đại. Trong bối cảnh đó, áo yếm truyền thống – một di sản trang phục độc đáo của người Việt – mang tiềm năng thẩm mỹ to lớn nhưng đang đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khi chuyển đổi thành trang phục dạ hội ứng dụng.

Vấn đề kỹ thuật trọng tâm nằm ở chỗ: rập yếm cổ truyền vốn có kết cấu phẳng 2D từ khổ vải vuông đơn giản ($40 \times 40\text{ cm}$), không có hệ thống chiết ly (pen ngực/eo), dẫn đến tình trạng hở sườn, bửa nách hoặc mất kiểm soát độ ôm khi chuyển sang phom váy đầm dạ hội dài. Đồng thời, kỹ thuật xếp ly vải (fabric pleating) – một phương pháp tạo khối kiến trúc đa tầng – đòi hỏi các công thức tính toán độ dư rập, hệ số co rút nhiệt và phương pháp gia công phức tạp mà chương trình đào tạo may công nghiệp đại trà chưa chuẩn hóa sâu.

Mục tiêu cụ thể của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu nhân trắc học và thông số hình thái cơ thể nữ giới Việt Nam độ tuổi 25–30 (Size S chuẩn: Ngực 84 cm, Eo 60 cm, Mông 89 cm).
  2. Phân loại, thực nghiệm và chuẩn hóa 5 kỹ thuật xếp ly cơ bản: Box Pleats (ly hộp), Knife Pleats (ly dao một chiều), Upright Pleats (ly thẳng đứng), Non-Parallel Linear Pleats (ly rẻ quạt tuyến tính) và V-Pleats (ly chữ V 3D).
  3. Đề xuất công thức thiết kế rập block cơ bản và rập biến kiểu cho bộ sưu tập (BST) gồm 3 mẫu đầm yếm dự tiệc: K001 (Yếm cổ đào xếp ly hộp), K002 (Yếm cổ nhạn kết hợp ly rẻ quạt), K003 (Yếm cổ xây tạo khối V-Pleats).
  4. Xây dựng trọn bộ hồ sơ tài liệu kỹ thuật công nghiệp (Tech Pack) gồm: bảng thông số kích thước thành phẩm, tiêu chuẩn giác sơ đồ, quy trình công nghệ may, quy cách may và bảng định mức nguyên phụ liệu.
  5. Chế tạo mẫu thật (mock-up và thành phẩm), đánh giá độ vừa vặn (fitting) và độ bền giữ nếp ly qua chu kỳ bảo quản.

Các chỉ số kỳ vọng:

  • Dung sai kích thước rập thành phẩm $\le \pm 0.2\text{ cm}$.
  • Hiệu suất giác sơ đồ định mức vải đạt $\ge 82.5%$.
  • Cấp độ bền giữ nếp ép nhiệt sau 10 chu kỳ giặt hấp đạt cấp 4–5 theo tiêu chuẩn AATCC 88C.

Phạm vi nghiên cứu: Thực hiện tại Xưởng may chuyên dụng thuộc Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) từ tháng 12/2023 đến tháng 06/2024.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, các giải pháp khai thác trang phục truyền thống và kỹ thuật xếp ly trên thị trường phân hóa thành các hướng tiếp cận chính:

Tiêu chí so sánh May đo thủ công truyền thống (Bespoke Draping) Dập ly nhiệt công nghiệp bằng máy cuộn Giải pháp khuôn giấy Origami & Rập Block (Đồ án đề xuất)
Nguyên lý thực hiện Draping trực tiếp trên manocanh, ghim tay từng nếp gấp Máy dập trục lăn nhiệt tự động công nghiệp Thiết kế rập biến kiểu toán học kết hợp ép nhiệt khuôn bìa định hình
Độ chính xác kích thước Phụ thuộc 100% vào tay nghề thợ ($\pm 0.5 - 1.0\text{ cm}$) Độ lặp lại cao nhưng khó tạo nếp biến thiên không song song Chuẩn hóa rập công nghiệp, kiểm soát vị trí nếp ly chính xác $\le \pm 0.2\text{ cm}$
Tính linh hoạt phom dáng Cao trên từng mẫu đơn chiếc Rất thấp, chỉ dập được ly thẳng trên khổ vải lớn trước khi cắt Tối ưu hóa cho từng chi tiết rập bán thành phẩm (vạt yếm, eo, tùng xòe)
Chi phí gia công mẫu Rất cao, tiêu tốn 18–24 giờ/mẫu Đòi hỏi chi phí đầu tư máy móc lớn (>150 triệu VNĐ) Tối ưu cho xưởng vừa và nhỏ, khuôn bìa tái sử dụng $>15$ lần
Mức độ tiêu hao vải Cao (hệ số hao hụt $>25%$) Trung bình ($15–20%$) Thấp (giác sơ đồ tối ưu, hao hụt $<12.5%$)

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Cấu trúc yếm ôm sát ngực không bửa nách; nếp ly sắc nét định hình nhiệt bền vững; bảng tài liệu kỹ thuật chuẩn công nghiệp cho từng mã hàng (K001, K002, K003).
  • Should have (Nên có): Lớp lót lụa habutai êm ái, giấu toàn bộ đường may can chắp nếp ly; dây buộc yếm chịu lực kéo đứt $\ge 120\text{ N}$.
  • Could have (Có thể mở rộng): Tích hợp kỹ thuật smocking thủ công tại điểm nhấn eo; tạo hiệu ứng gradient chuyển màu trên nếp gấp.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Sản xuất hàng loạt quy mô lớn trên dây chuyền tự động hóa hoàn toàn.

Thiết kế hệ thống

Quy trình kỹ thuật may và chuyển đổi cấu trúc rập 2D–3D được xây dựng theo sơ đồ luồng công nghệ sau:

Trang thiết bị và công nghệ sử dụng trong quy trình:

  • CAD/CAM Garment Software: Gerber AccuMark v14.2 (thiết kế rập số hóa, nhảy size và giác sơ đồ); Lectra Modaris V8R3 hỗ trợ kiểm tra thông số 3D.
  • Thiết bị may: Máy may 1 kim điện tử Juki DDL-9000C (tự động cắt chỉ, gạt chỉ, điều chỉnh mũi may điện tử); Máy vắt sổ 4 chỉ Siruba 747K (tốc độ 6000 vòng/phút).
  • Thiết bị định hình nhiệt: Máy ép keo/ép nhiệt phẳng Hashima HP-450MS (kiểm soát chính xác nhiệt độ $\pm 2^\circ\text{C}$ và áp lực nén $0.2 - 0.4\text{ MPa}$).

Cấu trúc định mức nguyên phụ liệu cho bộ sưu tập:

  • Vải chính 1: Lụa satin cao cấp (100% Polyester Filament, định lượng $115\text{ g/m}^2$, độ bóng cao, giữ nếp nhiệt xuất sắc).
  • Vải chính 2: Vải gấm dệt hoa văn chìm (Taffeta Jacquard, định lượng $185\text{ g/m}^2$, tạo form đứng cho cấu trúc yếm).
  • Vải lót: Lụa Habutai mềm mại ($70\text{ g/m}^2$, thấm hút mồ hôi, thoáng khí).
  • Phụ liệu: Mex ép vải mỏng (Fusing Interlining G-700), dây kéo giọt nước YKK 50 cm, móc cài kim loại chống gỉ, chỉ may Coats Epic 100% Polyester Core-spun chi số 120.

Tiêu chuẩn hiệu năng đường may: Mật độ mũi chỉ đạt chuẩn $4.5 \pm 0.5\text{ mũi/cm}$ (tương đương 11–12 SPI); dung sai đường may giáp nối $\pm 0.1\text{ cm}$; độ co rút nhiệt của keo dựng $<0.8%$.

Methodology

Phương pháp triển khai dự án kết hợp giữa mô hình quản lý tuyến tính (Waterfall cải tiến cho ngành dệt may) và các chu kỳ lặp fit mẫu thực nghiệm (Iterative Fit-Testing):

                               TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN (12/2023 - 06/2024)

Ma trận đánh giá và kiểm soát rủi ro kỹ thuật:

Rủi ro kỹ thuật Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Vải lụa bị co rút, nhăn dúm khi ép nhiệt nếp ly Cao Test nhiệt độ phân tầng (150°C - 160°C - 170°C - 180°C) trên từng mảnh thử nghiệm $20 \times 20\text{ cm}$; cố định thời gian ép đúng 25–30 giây
Cổ yếm bị trễ hoặc bửa nách khi vận động Rất cao Thiết kế đường nách lùi sâu $1.5\text{ cm}$, bổ sung pen phụ ngực $0.7\text{ cm}$ xoay trục vào chân ngực và bổ sung keo chống bai giãn tại mép viền
Nếp xếp ly bị bung xổ tại chân đường may tra khóa Trung bình May mí chặn nếp ly (basting stitch) cách mép cắt $0.5\text{ cm}$ trước khi ráp khóa giọt nước

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình dựng rập và triển khai công nghệ được tính toán dựa trên các thuật toán hình học rập phẳng (Pattern Drafting Algorithms).

                            SƠ ĐỒ THIẾT KẾ RẬP BLOCK THÂN TRƯỚC

Thuật toán dựng block thân trước (đơn vị đo: cm) được chuẩn hóa theo hệ thống công thức chuyên ngành Công nghệ May:

// THUẬT TOÁN THIẾT KẾ BLOCK THÂN TRƯỚC CĂN BẢN (Size S)
Input:
  V_nguc = 84.0; V_eo = 60.0; V_mong = 89.0; V_co = 35.0;
  Rong_vai = 35.0; Ha_eo_truoc = 41.0; Ha_mong = 22.0;
  Cu_dong_nguc = 2.0; Cu_dong_eo = 2.0; Cu_dong_mong = 4.0;

Formulas:
  AB (Hạ eo trước) = Ha_eo_truoc = 41.0 cm
  BC (Hạ mông)     = Ha_mong = 22.0 cm
  AD (Ngang vai)   = Rong_vai / 2 = 35.0 / 2 = 17.5 cm
  AA' (Vào cổ)     = (V_co / 6) + 0.33 = (35.0 / 6) + 0.33 = 6.16 cm
  AA'' (Hạ cổ)     = (V_co / 6) + 1.33 = (35.0 / 6) + 1.33 = 7.16 cm
  DD' (Xuôi vai)   = 4.0 cm
  EE' (Ngang ngực) = (V_nguc / 4) + (Cu_dong_nguc / 4) = (84.0 / 4) + (2.0 / 4) = 21.5 cm
  BB' (Ngang eo)   = (V_eo / 4) + (Cu_dong_eo / 4) + Pen_eo = (60.0 / 4) + (2.0 / 4) + 3.0 = 18.5 cm
  CC' (Ngang mông) = (V_mong / 4) + (Cu_dong_mong / 4) = (89.0 / 4) + (4.0 / 4) = 23.25 cm

Thuật toán tính toán mở rộng rập cho kỹ thuật xếp ly dao (Knife Pleats) và ly hộp (Box Pleats):

def calculate_pleat_pattern(target_width: float, pleat_type: str, pleat_depth: float, num_pleats: int) -> dict:
    """
    Tính toán thông số rập mở rộng phục vụ kỹ thuật xếp ly vải.
    target_width: Chi vi thành phẩm sau khi xếp ly (cm)
    pleat_type: 'KNIFE' hoặc 'BOX'
    pleat_depth: Độ sâu một nếp ly (cm)
    num_pleats: Tổng số nếp ly cần chia
    """
    visible_width_per_pleat = target_width / num_pleats
    
    if pleat_type == "KNIFE":
        # Mỗi nếp ly dao gồm: 1 bề mặt nhìn thấy + 2 lần độ sâu nếp ẩn
        fabric_per_pleat = visible_width_per_pleat + (2 * pleat_depth)
        k_expansion = fabric_per_pleat / visible_width_per_pleat
    elif pleat_type == "BOX":
        # Mỗi nếp ly hộp gồm: 1 bề mặt nhìn thấy + 4 lần độ sâu nếp gấp bên dưới
        fabric_per_pleat = visible_width_per_pleat + (4 * pleat_depth)
        k_expansion = fabric_per_pleat / visible_width_per_pleat
    else:
        raise ValueError("Unsupported pleat type")
        
    total_raw_fabric_width = num_pleats * fabric_per_pleat
    
    return {
        "visible_step": visible_width_per_pleat,
        "fabric_per_pleat": fabric_per_pleat,
        "total_cut_width": total_raw_fabric_width,
        "expansion_ratio": round(k_expansion, 2)
    }

# Thực nghiệm tính toán cho tùng váy Mẫu K001 (Vòng eo = 60cm, 12 ly hộp, độ sâu ly d = 2.5cm)
# calculate_pleat_pattern(60.0, "BOX", 2.5, 12)
# Output -> cut_width = 180.0 cm; expansion_ratio = 3.0 (Tỷ lệ mở rập 1:3)

Testing và validation

Nghiên cứu tiến hành các bài kiểm tra thực nghiệm nghiệm thu trên cả manocanh nhân trắc và người mẫu thật:

Hạng mục kiểm tra Tiêu chuẩn chấp nhận Kết quả đo thực tế (K001 / K002 / K003) Đánh giá
Dung sai vòng ngực $\pm 0.5\text{ cm}$ $+0.2\text{ cm} / -0.1\text{ cm} / +0.2\text{ cm}$ Đạt chuẩn Grade A
Dung sai vòng eo $\pm 0.3\text{ cm}$ $+0.1\text{ cm} / 0.0\text{ cm} / +0.2\text{ cm}$ Đạt chuẩn Grade A
Độ êm nách khi dang tay $90^\circ$ Không bửa, hở $< 0.5\text{ cm}$ Mép nách ôm sát tự nhiên, êm phẳng Đạt yêu cầu Ergonomics
Độ bền nếp ly sau 5 lần giặt Giữ nếp $\ge 90%$ $96.5% / 94.2% / 97.0%$ Đạt tiêu chuẩn AATCC 88C
Độ bền đường may giáp nếp Lực kéo đứt $\ge 180\text{ N}$ $215\text{ N} / 228\text{ N} / 210\text{ N}$ Đạt tiêu chuẩn ISO 13934-1

Tỷ lệ lỗi (Defect Rate) trong quá trình tạo mẫu giảm rõ rệt: ở giai đoạn may mẫu mộc (Mock-up 1) tỷ lệ sai lệch vị trí nếp ly là $18.4%$, sau khi chuẩn hóa dưỡng dưỡng khuôn bìa ép nhiệt và cữ may định vị, tỷ lệ sai lệch ở giai đoạn hoàn thiện giảm xuống chỉ còn $1.8%$.

Kết quả đạt được

Đề tài đã hoàn thành $100%$ các mục tiêu nghiên cứu đề ra:

  • Chế tác thành công 03 mẫu đầm yếm dự tiệc cao cấp hoàn chỉnh:
    • Mẫu K001: Thiết kế đầm yếm cổ đào, ngực đắp chéo cách tân, thân dưới ứng dụng kỹ thuật Box Pleats (ly hộp) tạo độ bồng bềnh thanh lịch.
    • Mẫu K002: Thiết kế đầm yếm cổ nhạn khoét chữ V sâu, thân trước kết hợp nếp xếp ly rẻ quạt (Sunburst/Non-Parallel Pleats) tỏa từ sườn eo, khoe trọn lưng trần quyến rũ.
    • Mẫu K003: Đầm yếm cổ xây dáng dạ hội ôm sát đuôi cá, xử lý cấu trúc V-Pleats 3D xếp lớp nổi khối tại phần ngực và hông.
  • Hoàn thiện trọn bộ tài liệu kỹ thuật công nghệ (Tech Pack) 194 trang bao gồm: Bảng mô tả mẫu chi tiết, Bảng thông số kích thước thành phẩm, Bảng định mức nguyên phụ liệu, Bảng sơ đồ giác mẫu (Marker Efficiency đạt $84.2%$), Bảng quy trình may 28 bước công nghệ và Bảng hướng dẫn ép keo - đánh số.
  • Sản xuất video lookbook truyền thông đạt chuẩn chất lượng Full HD giới thiệu trọn vẹn bộ sưu tập.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công thức chuyển đổi Rập Yếm truyền thống sang Phom Đầm Dạ hội 3D: Đề tài đã giải quyết triệt để nhược điểm bửa nách và hụt ngực của yếm cổ truyền bằng cách bổ sung hệ thống pen nách tiêu biến kết hợp vát cong góc nách hạ thấp $1.5\text{ cm}$ và đưa tỷ lệ hạ eo trước chuẩn xác ($41\text{ cm}$) cho phụ nữ Việt Nam 25–30 tuổi.
  2. Cải tiến kỹ thuật tạo nếp ly bằng phương pháp Ép Nhiệt Khuôn Bìa Origami (Cardboard Mold Fusing): Thay vì sử dụng máy dập cuộn đắt tiền hay ghim tay thủ công thiếu chính xác, nhóm nghiên cứu đã xây dựng quy trình tạo dưỡng khuôn giấy 2 lớp (âm - dương) dạng Origami. Phương pháp này giúp:
    • Tăng độ chính xác vị trí nếp gấp lên $98.2%$.
    • Giảm $35%$ thời gian thao tác là ủi định hình so với phương pháp may chặn từng ly truyền thống.
    • Cho phép định hình các cấu trúc ly phi tuyến tính (Non-Parallel Pleats) và ly chữ V (V-Pleats) mà máy dập công nghiệp thông thường không thực hiện được.
  3. Đóng góp học thuật và đào tạo: Cung cấp bộ giáo trình mẫu và tài liệu kỹ thuật thực hành chi tiết cho Bộ môn May, Khoa Thời trang và Du lịch – Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, làm cầu nối trực tiếp giữa môn học Thiết kế Rập và Công nghệ May trang phục tiệc cao cấp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Bộ sưu tập và quy trình công nghệ trong đồ án có khả năng ứng dụng thực tế ngay vào các phân khúc thị trường may mặc:

                            MÔ HÌNH TRIỂN KHAI THƯƠNG MẠI

Phân tích hiệu quả kinh tế và hòa vốn (Ước tính cho lô sản xuất thử nghiệm 50 sản phẩm/mẫu):

Hạng mục chi phí Chi phí sản xuất 01 sản phẩm (VNĐ) Ghi chú kỹ thuật
Vải chính & vải lót 240,000 Lụa satin ($2.2\text{ m}$) + Lót Habutai ($1.5\text{ m}$)
Phụ liệu (Mex, chỉ, khóa YKK) 45,000 Khóa giọt nước YKK loại 1, mex dệt mỏng
Chi phí gia công cắt & ép nhiệt khuôn ly 120,000 Định hình nhiệt khuôn Origami tái sử dụng
Công may lắp ráp & hoàn thiện 220,000 Thời gian may hoàn thiện: $4.5\text{ giờ/sản phẩm}$
Bao bì, nhãn mác & đóng gói 25,000 Hộp carton cao cấp, túi bọc chống bụi
Tổng giá thành sản xuất (COGS) 650,000
Giá bán sỉ dự kiến (Wholesale) 1,450,000 Biên lợi nhuận gộp: $55.1%$
Giá bán lẻ đề xuất (MSRP) 2,850,000 Biên lợi nhuận bán lẻ: $77.2%$

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Khả năng giữ nếp trên sợi tự nhiên 100%: Kỹ thuật ép nhiệt định hình đạt hiệu quả giữ nếp vĩnh viễn tốt nhất trên sợi tổng hợp (Polyester, Polyamide). Đối với các chất liệu lụa tơ tằm tự nhiên 100% (Mulberry Silk), nếp ly vẫn có nguy cơ bị suy giảm độ sắc nét sau 3–4 chu kỳ giặt nước nếu không có chất trợ định hình hóa học chuyên dụng.
  2. Giới hạn tự động hóa: Phương pháp ép nhiệt bằng khuôn bìa Origami đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng gài vải vào khuôn cẩn thận, khó áp dụng cho dây chuyền may công nghiệp quy mô lớn (>10,000 sản phẩm/tháng).

Hướng phát triển

  1. Ứng dụng phần mềm 3D Virtual Prototyping: Ứng dụng phần mềm mô phỏng 3D chuyên sâu như CLO 3D v7.3 hoặc Style3D để tính toán trước động học nếp gấp và biến dạng vải dưới các lực tác động cơ học trước khi cắt vải thật, giúp giảm $60%$ số lần may mẫu thử.
  2. Nghiên cứu dung dịch nhựa nhiệt dẻo thân thiện môi trường: Thử nghiệm các dung dịch keo sinh học gốc nước hỗ trợ giữ nếp xếp ly vĩnh viễn cho sợi 100% tơ tằm tự nhiên mà không gây hại cho da người mặc.
  3. Mở rộng dải dập nếp 3D Modular: Tích hợp kỹ thuật in 3D trực tiếp lên bề mặt vải (3D Printing on Textile) để tạo các đường gân định hình nếp gấp tự động mà không cần dùng nhiệt.

Đối tượng hưởng lợi

                                 HỆ SINH THÁI HƯỞNG LỢI

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai may các mẫu đầm yếm xếp ly này là gì?

Xưởng may cần trang bị tối thiểu: Máy may 1 kim điện tử có điều chỉnh mật độ mũi chỉ; máy vắt sổ 4 chỉ; bàn ủi hơi nước công nghiệp công suất $\ge 1200\text{ W}$; máy ép nhiệt phẳng hoặc máy ép keo mini có thể kiểm soát dải nhiệt $150 - 180^\circ\text{C}$; bìa ép nhiệt chuyên dụng định lượng $\ge 250\text{ g/m}^2$.

2. Làm thế nào để giữ nếp xếp ly không bị bung sau nhiều lần giặt?

Trang phục cần được giặt khô hoặc giặt hấp chuyên dụng. Trong trường hợp giặt nước tại nhà, cần giặt tay nhẹ nhàng trong nước lạnh ($<30^\circ\text{C}$), không vắt xoắn, phơi bằng móc kẹp dọc theo chiều nếp ly và ủi lại bằng bàn ủi hơi nước ở chế độ nhiệt dành cho lụa/polyester theo đúng chiều nếp gấp đã định vị.

3. Giải pháp nào ngăn chặn tình trạng hở sườn và lộ nội y ở đầm yếm?

Rập được thiết kế tích hợp mút ngực đúc sẵn định hình bên trong lớp lót, đường viền nách và cổ được là ép mex chống bai giãn và vát cong ôm khít theo đường chân ngực. Phần sườn sau được trang bị hệ thống dây đan hoặc khóa kéo chìm đảm bảo ôm sát cơ thể theo tỷ lệ eo 60 cm.

4. Chi phí chế tạo khuôn ép nhiệt Origami có cao không?

Chi phí làm khuôn bìa Origami thủ công rất thấp, chỉ khoảng 50,000 – 100,000 VNĐ tiền nguyên liệu bìa Kraft/Ivory chịu nhiệt cho một bộ khuôn. Mỗi bộ khuôn có thể tái sử dụng từ 15 đến 20 lần ép nhiệt trước khi cần thay mới.

5. Tại sao đề tài lại chọn kích thước chuẩn của nữ giới 25–30 tuổi mà không may freesize?

Phụ nữ từ 25 đến 30 tuổi là độ tuổi có độ chín về hình thể với các tỷ lệ đường cong ngực - eo - hông rõ nét nhất ($84 - 60 - 89\text{ cm}$). Trang phục dạ hội cao cấp đòi hỏi độ ôm khít chính xác tuyệt đối để tôn vinh vóc dáng người mặc, điều mà các thiết kế freesize hoàn toàn không thể đáp ứng được.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp “Thiết kế đầm yếm dự tiệc cho nữ từ 25 đến 30 tuổi - Ứng dụng kỹ thuật xếp ly vải” của nhóm tác giả Đoái Thùy Linh và Trương Dung Tú dưới sự hướng dẫn của ThS. Mai Quỳnh Trang đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ nghiên cứu ứng dụng. Đề tài không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ cao khi kết nối thành công biểu tượng áo yếm truyền thống của dân tộc với ngôn ngữ thiết kế dạ hội hiện đại, mà còn đóng góp giải pháp kỹ thuật có độ chuẩn xác cao trong việc tính toán rập và công nghệ tạo nếp ép nhiệt bằng khuôn bìa Origami. Với 3 mẫu thành phẩm đạt chuẩn kỹ thuật cao cấp, hiệu suất giác sơ đồ đạt $84.2%$ cùng bộ Tech Pack hoàn chỉnh, đồ án sẵn sàng được chuyển giao và ứng dụng thực tiễn vào các xưởng may thiết kế thời trang ứng dụng cao tại Việt Nam.