Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế Thời trang của tác giả Nguyễn Trà Giang (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, năm 2024) tiếp cận chủ đề thời trang ứng dụng thông qua việc khai thác hình ảnh lao động và thiên nhiên tại vùng nông thôn miền Trung. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tế mùa gặt vụ Đông Xuân tại Hội An (tỉnh Quảng Nam) – không gian gắn liền với ký ức cá nhân và đời sống của người nông dân địa phương. Tác giả đặt vấn đề chuyển hóa các trạng thái vận động, công đoạn thu hoạch và sự biến dạng tự nhiên của trang phục lao động thành ngôn ngữ thiết kế thời trang hiện đại.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu trước mắt: Vận dụng hệ thống kiến thức về nguyên lý thiết kế, phương pháp tạo mẫu rập phẳng (2D) và dựng rập khối trên mannequin (3D draping), các kỹ thuật xử lý bề mặt chất liệu và dự báo xu hướng thời trang Thu - Đông 2025–2026 để xây dựng bộ sưu tập tốt nghiệp "La Moisson".
- Mục tiêu dài hạn: Định hướng ứng dụng các giải pháp phom dáng tối giản lấy cảm hứng từ đời sống lao động vào các dòng trang phục ứng dụng thực tế, kết nối giá trị thẩm mỹ đương đại với thông điệp văn hóa đời thường.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát thực tế các hoạt động trong chu trình mùa gặt vụ Đông Xuân tại Hội An (cắt lúa, đốt đồng, phơi thóc, giê lúa, đóng gói).
- Nghiên cứu phân khúc khách hàng mục tiêu và các xu hướng thiết kế quốc tế giai đoạn 2025–2026.
- Giải mã chuyển động cơ thể và biến dạng nếp gấp trang phục lao động thành các đường cắt, rã rập và phom dáng giải cấu trúc (Deconstruction).
- Thiết kế bộ sưu tập gồm 20 mẫu phác thảo màu và chế tác thực nghiệm 4 mẫu trang phục hoàn chỉnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hoạch lúa vụ Đông Xuân tại Hội An, các đặc trưng biến dạng trang phục của người nông dân trong lao động và phương pháp chuyển hóa sang trang phục dự sự kiện nữ mang phong cách tối giản (Minimalism).
- Đối tượng khách hàng mục tiêu: Nữ giới trong độ tuổi 25–35, sinh sống và làm việc tại TP.HCM, có thu nhập ổn định từ 45–75 triệu đồng/tháng. Nhóm đối tượng này hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, nghệ thuật và thời trang (biên tập viên thời trang, diễn viên, người mẫu, stylist, chuyên viên thu mua thời trang - fashion buyer, chuyên viên dự báo xu hướng - trend forecaster), theo đuổi lối sống Wabi-sabi và chú trọng sức khỏe tinh thần.
- Phạm vi không gian và thời gian: Không gian nghiên cứu thực tế tập trung tại các cánh đồng lúa Hội An trong khung thời gian vụ Đông Xuân (gieo cấy từ tháng 12 đến thu hoạch vào tháng 4); phạm vi ứng dụng sản phẩm hướng tới mùa thời trang Thu - Đông 2025–2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành được vận dụng trong đồ án bao gồm:
- Phong cách Tối giản (Minimalist Style) kết hợp Giải cấu trúc (Deconstruction): Chú trọng vào đường cắt may chuẩn xác, phom dáng hình học, cấu trúc phi đối xứng, loại bỏ các chi tiết trang trí rườm rà nhằm tạo sự thoải mái, phóng khoáng và giải phóng phom dáng khỏi khuôn mẫu giới tính truyền thống.
- Triết lý thẩm mỹ Wabi-sabi: Lối sống và quan điểm thẩm mỹ trân trọng vẻ đẹp mộc mạc, bất toàn, tự nhiên và vô thường, được áp dụng vào định hình phong cách sống của khách hàng và tinh thần chất liệu.
- Nguyên tắc phối màu đơn sắc (Monochromatic) và sắc độ tự nhiên: Sử dụng bảng màu chuyển tiếp mô phỏng ánh sáng bình minh và hoàng hôn trên cánh đồng lúa chín (vàng, cam, nâu đất, đỏ, xanh).
- Hệ thống dự báo xu hướng thời trang quốc tế: Dữ liệu xu hướng Thu - Đông 2025–2026 từ các tổ chức chuyên môn (WGSN, Beautystreams, Trend Tablet, Derelers Paris, Nelly Rodi Lab) với các định hướng: Soft energy, High neck, Draping, Cover head, Layering, Maxi, Straight line, Non-side seam.
- Tiền lệ sáng tạo và nghiên cứu thương hiệu: Tham khảo BST "LA MOYENNE REGION" của NTK Phan Huy (ĐH Kiến trúc TP.HCM) về cảm hứng cánh đồng lúa hoàng hôn; nghiên cứu ngôn ngữ tạo hình của các nhà mốt quốc tế gồm Alaïa (cấu trúc điêu khắc tôn vinh cơ thể), Jil Sander (tối giản cấu trúc và kỹ thuật may đo cao cấp) và Issey Miyake (khám phá chuyển động giữa cơ thể và vải vóc qua kỹ thuật xếp nếp Pleats Please).
Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu thị giác: Khảo cứu hình ảnh thực tế từ các nguồn trực tuyến (Google, Pinterest, Behance), nền tảng giáo dục thời trang quốc tế 1 Granary và các tài liệu chuyên khảo về nông nghiệp Hội An.
- Phương pháp phân tích chuyển dịch thị giác (Visual translation): Phân tích hình thái chuyển động của nông dân (ngồi lái máy, cúi người, vác bao, giơ cao nia thóc) để xác định các điểm tạo nếp nhăn cục bộ (cổ áo, nách áo, vai, eo, bụng) và chuyển thành đường rã rập cấu trúc.
- Phương pháp tạo mẫu kỹ thuật (Pattern making): Kết hợp đồng thời kỹ thuật rập phẳng 2D dựa trên thông số nhân trắc học và kỹ thuật dựng rập 3D trực tiếp trên mannequin (draping) bằng vải mộc, rập giấy và khung định hình gọng nhựa.
- Phương pháp xử lý bề mặt chất liệu: Thử nghiệm kỹ thuật dập ly, đạp đường chỉ song song, cording, chần bông, làm xù bề mặt vải, vẽ thủ công, nhuộm loang và in kỹ thuật số trên các nền vải cotton, len, lụa (silk).
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm dữ liệu khí tượng mùa vụ tại Hội An, hình ảnh tư liệu về chu trình sản xuất lúa nước, tài liệu dự báo xu hướng thời trang quốc tế và các thông số kỹ thuật thu được trực tiếp trong quá trình thử nghiệm rập mẫu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Dẫn nhập
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận và phạm vi thực hiện của đồ án. Tác giả phân tích lý do chọn đề tài dựa trên sự gắn kết cá nhân với vùng đất Hội An, xác định thời trang là phương tiện biểu đạt câu chuyện đời sống bình dị. Nội dung chương nêu rõ mục tiêu kép: hoàn thiện bộ sưu tập tốt nghiệp mang tính ứng dụng cao và đề xuất hướng tiếp cận mới trong việc khai thác đề tài bản địa.
Tác giả xác định giới hạn dòng sản phẩm là trang phục dự sự kiện dành cho nữ giới 25–35 tuổi, phù hợp với các hoạt động ngoài trời đòi hỏi sự linh hoạt (họp báo, liên hoan phim, triển lãm nghệ thuật, ra mắt sản phẩm). Chương này cũng giải thích cụ thể hệ thống 10 thuật ngữ chuyên môn được sử dụng xuyên suốt văn bản: Rập 2D, Rập 3D, 1 Granary, các tổ chức dự báo xu hướng, Áo Tanktop, Triết lý Wabisabi, Phối màu Monochromatic, Fashion buyer, Trend forecaster và Thuật ngữ nông nghiệp Giê lúa.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương 2 trình bày cơ sở thực tiễn về chu trình nông nghiệp Hội An, đặc điểm trang phục lao động, thị trường khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế.
| Nhóm nội dung nghiên cứu |
Dữ liệu và phân tích thực tiễn trong văn bản |
| Đặc điểm mùa vụ Hội An |
Chuyển đổi từ 3 vụ sang 2 vụ/năm (Đông Xuân và Hè Thu). Vụ Đông Xuân kéo dài từ 15/12 đến khoảng 30/4; lúa trổ đòng từ 20/3 đến 31/3. Thời điểm thu hoạch vào tháng 4 thuộc mùa khô, đặc trưng bởi thời tiết nắng nóng, khô hanh. |
| Chu trình thu hoạch lúa |
Thu hoạch khi lúa chín 80–90% (sau trổ 25–28 ngày) bằng máy gặt đập liên hợp; vận chuyển bao thóc về nhà; đốt đồng hoặc dự trữ rơm rạ; phơi thóc trên bạt (cào đảo tạo các đường song song); giê lúa bằng nia/thau vào khung giờ 15h đến chập tối để gió tách hạt lép; đóng gói thóc. |
| Trang phục người nông dân |
Mặc nhiều lớp để chống nắng và cản bụi: sơ mi oversize, jacket, quần vải lanh, nón lá, khăn trùm đầu/mặt, găng tay, ủng cao su. |
| Chân dung khách hàng |
Nữ 25–35 tuổi tại TP.HCM, thu nhập 45–75 triệu đồng/tháng, làm nghề sáng tạo/thời trang, theo đuổi lối sống Wabi-sabi (thiền, ăn chay, yoga, trà đạo, chơi piano, chèo kayak). |
| Xu hướng Thu - Đông 2025–2026 |
Tiếp thu 8 xu hướng: Soft energy (chất liệu mềm mỏng), High neck (cổ cao), Draping (xếp nếp), Cover head (trùm đầu), Layering (nhiều lớp), Maxi (dáng dài), Straight line (đường thẳng hình học), Non-side seam (không đường may sườn). |
| Nghiên cứu tiền lệ & Thương hiệu |
Phân tích BST "LA MOYENNE REGION" (Phan Huy); cấu trúc điêu khắc vải của Alaïa; phong cách tối giản may đo của Jil Sander; nghệ thuật xếp nếp Pleats Please từ một mảnh vải của Issey Miyake. |
Tiểu kết chương 2 xác lập concept thiết kế tổng thể cho bộ sưu tập mang tên "La Moisson" (Mùa gặt), sử dụng bảng màu vàng, cam, nâu, xanh, đỏ trên các nền chất liệu tự nhiên (cotton, lụa, len).
Chương 3: Phương án thiết kế
Chương 3 tập trung mô tả quá trình chuyển dịch ý tưởng thành cấu trúc trang phục và các bước triển khai kỹ thuật tạo mẫu thực tế.
Tác giả phân tích biến dạng trang phục theo 4 công đoạn lao động chính:
- Công đoạn cắt lúa và bốc vác: Tư thế ngồi lái máy gặt đẩy vai áo nhô cao, nách áo và bụng xuất hiện nếp gấp ngang; tư thế bốc vác tạo nếp gấp kéo căng phía sau lưng và vếch cổ áo. Các đường rơm rạ sau khi cắt và vệt tro đen khi đốt đồng được chuyển thành kỹ thuật đạp chỉ chạy dọc, làm xù bề mặt vải kết hợp nhuộm đen loang.
- Công đoạn phơi thóc: Gam màu xanh - cam của tấm bạt phơi được chọn làm tông màu chủ đạo; thao tác cào thóc tạo luống chuyển thành các đường may chỉ song song; chi tiết xắn tay áo rộng tại cổ tay của nông dân được đưa vào cấu trúc tay áo và ống quần.
- Công đoạn giê lúa: Tông màu đỏ - nâu cam hoàng hôn (15h đến tối) được áp dụng để phân bổ mảng sáng tối; tư thế nghiêng mình giơ cao nia đổ thóc tạo các đường nếp gấp bất đối xứng tại một bên eo và sườn áo. Thân sau sử dụng tông màu nâu mô phỏng vùng khuất bóng, thân trước sử dụng màu cam hứng sáng.
- Công đoạn đóng gói: Dáng đứng cúi người trút thóc vào bao được chuyển hóa thành các đường vát lai áo và cấu trúc vạt xếp lớp.
Quá trình phát triển kỹ thuật được hiện thực hóa qua bộ sưu tập 20 mẫu phác thảo màu và quy trình dựng phom chi tiết cho 4 mẫu trang phục (Look 1 đến Look 4):
| Mẫu thiết kế |
Thành phần trang phục |
Phương pháp tạo rập và xử lý cấu trúc |
| Look 1 |
Áo khoác, áo mặc trong, quần ống rộng |
Áo khoác dựng rập 3D bằng giấy trên dressform nhằm kiểm soát độ cứng và điều chỉnh đường rã, volume; áo trong và quần dựng rập phẳng 2D. |
| Look 2 |
Áo kiểu tay raglan, quần phom phồng |
Áo dựng draping 3D bằng vải mộc, san dấu sang rập giấy để hiệu chỉnh cấu trúc lần 2; quần dựng khung định hình bằng gọng nhựa trên dressform trước khi phủ vải mộc draping tạo volume. |
| Look 3 |
Trang phục áo liền quần (Jumpsuit) |
Quần dựng rập 2D và fit vải mộc; phần thân áo và tay áo dựng draping 3D, điều chỉnh lai áo nối liền trực tiếp vào lai quần bên trái. |
| Look 4 |
Áo khoác ngoài, áo sơ mi, quần |
Áo khoác dựng 3D trên dressform, hạ nách áo và mở rộng độ cử động; áo sơ mi 2 lá cổ tích hợp găng tay liền và quần dài được thực hiện bằng phương pháp rập phẳng 2D. |
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm đạt được trong đồ án bao gồm:
- Sản phẩm thiết kế hoàn chỉnh: Bộ sưu tập "La Moisson" gồm 20 mẫu phác thảo màu và 4 bộ trang phục mẫu thực tế được may hoàn thiện kèm bản vẽ kỹ thuật chi tiết, bảng Mood board, bảng phân tích hoạt động và bộ ảnh lookbook thời trang.
- Hệ thống dữ liệu kỹ thuật: Xây dựng quy trình phối hợp giữa kỹ thuật rập phẳng 2D và rập khối 3D draping (đặc biệt là giải pháp sử dụng rập giấy định hình áo khoác và khung gọng nhựa tạo volume quần).
- Quy trình chuyển đổi thị giác: Hoàn thiện bảng ma trận đối chiếu giữa các công đoạn thu hoạch nông nghiệp truyền thống (cắt lúa, bốc vác, phơi thóc, giê lúa) với các chi tiết kết cấu thời trang hiện đại (đường may song song, nếp gấp sườn phi đối xứng, cổ áo nâng cao, tay áo xắn gấu).
Đóng góp của đồ án so với các nghiên cứu và thiết kế trước đây:
- Thay đổi phương thức tiếp cận chủ đề: Tác giả chỉ ra rằng các đề tài khai thác mùa gặt trước đây chủ yếu tập trung vào xử lý bề mặt như đính kết chi tiết cành lúa, họa tiết in hoặc dát vàng hiệu ứng sơn mài (tiêu biểu như BST "LA MOYENNE REGION"). Đồ án này tập trung khai thác chủ đề thông qua cấu trúc và phom dáng trang phục, giải mã trực tiếp sự biến dạng vải vóc sinh ra từ tư thế lao động thực tế.
- Mở rộng tính ứng dụng của phong cách tối giản: Kết hợp thành công ngôn ngữ tối giản với các kỹ thuật giải cấu trúc, tạo ra dòng trang phục dự sự kiện linh hoạt, giải phóng chuyển động cho phụ nữ trong các hoạt động ngoài trời thay cho các phom đầm dạ hội gò bó truyền thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Do giới hạn thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp trình độ cử nhân, tác giả chỉ hoàn thiện sản xuất thực tế 4 mẫu trang phục (Look 1 đến Look 4) trong tổng số 20 mẫu phác thảo thuộc bộ sưu tập.
- Các thử nghiệm vật liệu bền vững (sợi phân hủy sinh học, vải tái chế 100% recycled polyester) mới dừng lại ở quy mô khảo sát mẫu và in test trong phòng thí nghiệm, chưa được đưa vào sản xuất hàng loạt trên toàn bộ thiết kế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Hoàn thiện may mẫu thực tế cho 16 mẫu thiết kế còn lại trong bộ sưu tập "La Moisson".
- Mở rộng ứng dụng phương pháp chuyển dịch nếp gấp lao động sang các dòng sản phẩm thời trang thường nhật (Ready-to-wear) và trang phục công sở.
- Thử nghiệm tích hợp toàn diện các nguồn vải sợi sinh học và chất liệu tái chế đạt chuẩn môi trường theo định hướng thời trang bền vững.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên và người nghiên cứu ngành Thiết kế Thời trang, Công nghệ May: Cung cấp phương pháp luận rõ ràng về quy trình chuyển đổi cảm hứng văn hóa - đời sống thành sản phẩm ứng dụng; hướng dẫn cụ thể cách kết hợp rập 2D và dựng draping 3D có sử dụng khung gọng nhựa hỗ trợ định hình phom dáng.
- Nhà thiết kế và chuyên viên phát triển sản phẩm (Fashion Designer, Product Developer): Cung cấp mô hình phân tích xu hướng quốc tế (WGSN) tích hợp với dữ liệu nhân khẩu học - tâm lý học của nhóm khách hàng cao cấp (lối sống Wabi-sabi, thu nhập 45–75 triệu đồng/tháng).
- Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Bảng phân tích biến dạng trang phục theo từng công đoạn mùa vụ (Bảng 7, 8, 9, 10 trong văn bản).
- Quy trình xử lý kỹ thuật dựng phom 3D trên dressform bằng giấy và khung gọng nhựa tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập "La Moisson" có những đặc trưng cụ thể nào về thu nhập và lối sống?
Khách hàng mục tiêu là nữ giới từ 25 đến 35 tuổi sinh sống tại TP.HCM, có mức thu nhập ổn định từ 45 đến 75 triệu đồng/tháng. Họ làm việc trong các ngành thời trang, nghệ thuật và truyền thông (biên tập viên, stylist, fashion buyer, trend forecaster...), theo đuổi lối sống Wabi-sabi chuộng sự mộc mạc, yên tĩnh, có thói quen ăn chay, thiền định, tập yoga, uống trà đạo, chơi piano và chèo thuyền kayak.
2. Tác giả đã chuyển đổi các hiện tượng thực tế trong mùa gặt Hội An thành chi tiết thiết kế như thế nào?
Các hiện tượng lao động được chuyển đổi trực tiếp sang chi tiết may mặc:
- Tư thế ngồi lái máy gặt đập và cúi người được chuyển thành đường vai nâng cao và nếp gấp ngang ở bụng, nách.
- Cảnh đốt đồng để lại vệt tro đen và luống rơm rạ được chuyển thành kỹ thuật đạp chỉ chạy dọc, làm xù bề mặt vải và nhuộm đen loang.
- Tấm bạt phơi thóc màu xanh - cam tạo cảm hứng cho bảng màu chủ đạo; động tác cào thóc tạo luống chuyển thành đường may song song; ống tay xắn cao chuyển thành phom tay áo và gấu quần.
- Tư thế nghiêng người giơ nia giê lúa lúc hoàng hôn chuyển thành nếp gấp bất đối xứng ở sườn áo, với thân trước màu cam hứng sáng và thân sau màu nâu khuất bóng.
3. Kỹ thuật tạo phom 3D của Look 1 và Look 2 có điểm gì đặc thù?
Ở Look 1, tác giả sử dụng rập giấy dựng 3D trực tiếp trên dressform để giữ độ đứng phom và dễ điều chỉnh volume thay vì dùng vải mộc. Ở Look 2, đối với phần quần có độ phồng lớn, tác giả dựng một hệ khung bằng gọng nhựa trên dressform trước để định hình cấu trúc, sau đó mới phủ vải mộc draping lên trên khung nhựa.
4. Bối cảnh thời gian của mùa gặt vụ Đông Xuân tại Hội An được mô tả với các mốc dữ liệu nào?
Vụ Đông Xuân tại Hội An bắt đầu gieo trồng từ ngày 15/12 đến khoảng 30/4 hàng năm. Lúa trổ bông trong giai đoạn từ 20/3 đến 31/3 và bước vào thời điểm thu hoạch rộ (khi chín 80–90%, sau trổ 25–28 ngày) vào khoảng tháng 4, trùng với thời kỳ mùa khô có khí hậu khô hanh và nắng nóng.
5. Điểm khác biệt chính giữa đồ án này và BST "LA MOYENNE REGION" của NTK Phan Huy là gì?
Mặc dù cùng lấy cảm hứng từ đồng lúa, BST "LA MOYENNE REGION" của Phan Huy tập trung khai thác hiệu ứng bề mặt thông qua kỹ thuật đính kết 3D dày đặc, dát vàng, nạm dập ép mô phỏng tranh sơn mài. Ngược lại, đồ án của tác giả Nguyễn Trà Giang tập trung vào phong cách tối giản, khai thác cấu trúc rã rập, phom dáng và nếp gấp động lực học dựa trên chuyển động thực tế của người nông dân.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế Thời trang của tác giả Nguyễn Trà Giang đã hệ thống hóa quy trình chuyển dịch hình ảnh mùa gặt vụ Đông Xuân tại Hội An thành bộ sưu tập trang phục dự sự kiện nữ "La Moisson". Bằng việc kết hợp nguyên lý tối giản, cấu trúc giải kiến tạo và các kỹ thuật rập 2D - 3D linh hoạt, tác giả đã chuyển hóa thành công các tư thế lao động nông nghiệp thành chi tiết kết cấu trang phục hiện đại. Đồ án cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về phương pháp dựng phom và xử lý chất liệu, đóng góp một hướng tiếp cận giàu tính ứng dụng trong việc khai thác chất liệu văn hóa bản địa vào thiết kế thời trang đương đại.