Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế Thời trang của sinh viên Trần Nguyên Phương Quỳnh (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2025, mã số lưu trữ SKL016327), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Hạ Nguyên, được xây dựng trong bối cảnh ngành công nghiệp thời trang Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế trong khu vực và trên thế giới. Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu về nguồn nhân lực sáng tạo, có năng lực khai thác các giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật truyền thống để đưa vào trang phục đương đại. Tác giả lựa chọn bộ phim điện ảnh Áo lụa Hà Đông (sản xuất năm 2006) làm chất liệu nghiên cứu trung tâm, tập trung vào hình tượng nhân vật cô Dần – hiện thân tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam truyền thống với phẩm chất lam lũ, dịu dàng, nhẫn nại nhưng kiên cường trước những biến cố lịch sử khắc nghiệt.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo hai giai đoạn:

  1. Mục tiêu trước mắt: Nâng cao năng lực chuyên môn thông qua việc khai thác chất liệu văn hóa và điện ảnh ứng dụng vào thiết kế thời trang đương đại; rèn luyện kỹ năng phân tích tâm lý nhân vật, chuyển hóa cảm xúc nội tâm thành ngôn ngữ tạo hình thị giác (phom dáng, chất liệu, màu sắc) theo phong cách kịch tính (Dramatic) kết hợp bản sắc dân tộc; hoàn thiện quy trình xây dựng một bộ sưu tập thời trang hoàn chỉnh từ khâu nghiên cứu, phác thảo ý tưởng đến chế tác sản phẩm mẫu.
  2. Mục tiêu lâu dài: Đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa và xu hướng tôn vinh di sản văn hóa trong thời trang hiện đại; đưa trang phục trở thành phương tiện kể chuyện (storytelling) kết nối cảm xúc, làm phong phú phân khúc thời trang sự kiện và khẳng định giá trị bền vững của trang phục truyền thống Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hình tượng nhân vật Dần trong phim Áo lụa Hà Đông; ba dạng trang phục truyền thống tiêu biểu của phụ nữ Việt Nam gồm áo dài, áo yếm, áo cánh; phong cách thời trang Dân tộc (Ethnic) và phong cách Kịch tính (Dramatic); kỹ thuật xử lý bề mặt chất liệu và tạo hình phom dáng.
  • Đối tượng khách hàng mục tiêu: Nữ giới trong độ tuổi từ 25 đến 30 tuổi, đã có công việc và mức thu nhập ổn định (từ 15 triệu đồng/tháng trở lên), sinh sống tại các đô thị, làm việc trong các lĩnh vực văn phòng, truyền thông, nghệ thuật hoặc là blogger thời trang có gu thẩm mỹ tinh tế.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Bối cảnh lịch sử thời kỳ 1940 – 1954 trong phim điện ảnh; định hướng ứng dụng thực tế cho dòng sản phẩm thời trang sự kiện mùa Xuân – Hè 2026.
  • Thể loại trang phục: Trang phục sự kiện mang tính ứng dụng nhẹ nhàng, phù hợp cho các dịp khai mạc triển lãm nghệ thuật, tiệc trà, giao lưu văn hóa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng khung lý thuyết về phân tích tạo hình thời trang và ngôn ngữ thị giác, kết hợp hai phong cách chính:

  • Phong cách Dân tộc (Ethnic style): Dựa trên cấu trúc ba trang phục truyền thống Việt Nam gồm áo dài, áo yếm và áo cánh; kế thừa các kiểu bóng (silhouette) chữ X, chữ Y, chữ I; ưu tiên các chất liệu tự nhiên như lụa, đũi cùng các gam màu cổ điển (nâu, be, trắng, vàng, đỏ, xanh lá).
  • Phong cách Kịch tính (Dramatic style): Khai thác các đặc trưng tạo hình mạnh mẽ, cấu trúc phóng đại (oversize, vai độn, xếp nếp lớn, đường cắt xẻ táo bạo), tạo ấn tượng về thị giác và cảm xúc mãnh liệt. Đồ án định vị theo hướng "kịch tính tinh tế", kết hợp cấu trúc phom dáng mạnh mẽ với bảng màu trầm (nâu, be, trắng) và độ tương phản nhẹ nhằm giữ nét thanh lịch.
  • Hệ thống thuật ngữ chuyên môn: Đồ án làm rõ các khái niệm: Kiểu bóng (silhouettes hình học và sáng tạo); Layer (kỹ thuật phối nhiều lớp chất liệu); Nhuộm Eco-Printing (phương pháp in hấp nhiệt truyền màu và hình dáng hoa lá tự nhiên vào sợi vải); Tương phản màu sắc nhẹ; Smocking (kỹ thuật rút nhún tạo khối co giãn và bề mặt trang trí).

Phương pháp nghiên cứu và thực hiện:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tư liệu: Phân tích trực tiếp các phân cảnh, ánh sáng, trang phục trong phim Áo lụa Hà Đông; khảo sát các bài viết phê bình điện ảnh trên báo Tuổi Trẻ, Thanh Niên; nghiên cứu tài liệu trang phục Việt Nam giai đoạn 1954 và ảnh hưởng của phong trào Âu hóa.
  • Phương pháp chuyển dịch từ ngôn ngữ điện ảnh sang ngôn ngữ thời trang: Phân tích tâm lý nhân vật Dần thành 4 tầng cảm xúc tương ứng để chuyển đổi thành chi tiết kết cấu, kỹ thuật may và phương pháp xử lý chất liệu.
  • Phương pháp thực nghiệm tạo hình và xử lý chất liệu (Material Manipulation): Thực hiện dựng rập 2D, may mẫu mộc (toile) kiểm tra phom dáng; thực nghiệm kỹ thuật đan dây vải, may gọng tạo khối, dập ly, thêu lắc tay thủ công, nặn đất sét sơn màu tạo khung tròn, đính kết cườm và hạt pha lê, phun sơn màu, nhuộm loang và nhuộm Eco-printing trên các loại vải lụa, tơ, linen, organza.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh ra đời của nghiên cứu, nêu rõ lý do lựa chọn tác phẩm điện ảnh Áo lụa Hà Đông làm nguồn cảm hứng sáng tác. Tác giả làm rõ mục đích nghiên cứu ngắn hạn và dài hạn; giới hạn thể loại sản phẩm ở dòng trang phục sự kiện ứng dụng nhẹ nhàng (tiệc trà, triển lãm). Chương 1 cũng xác định đối tượng khách hàng mục tiêu là phụ nữ 25 – 30 tuổi, mô tả lộ trình nghiên cứu gồm ba giai đoạn (sưu tập tư liệu, phân tích tư liệu, sáng tạo thiết kế) và chuẩn hóa hệ thống định nghĩa các thuật ngữ kỹ thuật sử dụng xuyên suốt đồ án.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết các dữ liệu khảo sát làm cơ sở thực tiễn cho đồ án:

  1. Phân tích bối cảnh phim và hình tượng nhân vật Dần: Bối cảnh phim diễn ra vào những năm 1940 – 1950 thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Cuộc đời nhân vật Dần được mổ xẻ qua 4 khía cạnh:

    • Đức tính kiên cường, cam chịu: Phận ở đợ lam lũ tại nhà địa chủ (mò cua, bắt ốc, cấy lúa) đối lập gay gắt với không gian giàu sang, chạm trổ phù điêu khảm xà cừ; tình yêu chung thủy với Gù qua hình ảnh trái cau hẹn ước và chiếc áo dài lụa Hà Đông.
    • Sự hy sinh, tủi nhục vì con: Tủi nhục khi phải làm vú nuôi cho ông cụ Thoòng ngoài 90 tuổi để có tiền may áo dài cho con; nỗi đau đớn khi bị chồng sỉ nhục do hiểu lầm.
    • Đức tính gồng gánh, kiên cường: Vụ việc bị hiểu lầm tham gia cách mạng do không biết chữ nên nhặt nhầm truyền đơn; bị bắt và tra khảo dã man; cảnh gom nhặt từng mảnh áo dài rách mắc trên hàng rào kẽm gai; chắp vá áo dài cho con từ mảnh áo cũ của cha mẹ.
    • Khát khao hạnh phúc và nỗi đau mất mát: Cuộc mưu sinh cào hến trên sông; sự mất mát con gái (bé An) trong trận bom; cái chết bi thương của cô Dần giữa dòng sông lũ khi cố cào hến kiếm tiền mua áo mới cho con.
  2. Nghiên cứu đối chiếu hai phong cách thời trang:

Tiêu chí Phong cách Dân tộc Phong cách Kịch tính Hướng tích hợp trong BST
Kiểu bóng Chữ X, chữ Y, chữ I; phom áo dài, yếm, áo cánh truyền thống Phom dáng oversize, vai độn, phồng, xếp nếp lớn, cấu trúc phóng đại Kết hợp cấu trúc phom dáng chữ nhật, oversize với các chi tiết cổ áo, vạt áo dài, yếm
Màu sắc Màu truyền thống: nâu, trắng, vàng, be, đỏ, xanh lá Tương phản mạnh, tương phản thị giác cao "Kịch tính tinh tế": sử dụng bảng màu trầm (nâu, be, trắng), tương phản nhẹ
Chất liệu Vải dệt tự nhiên: lụa, đũi Organza, lụa lì, linen; tương phản mềm - cứng, trong - đục Lụa tơ tằm, tơ nhân tạo, organza xuyên thấu, linen
Kỹ thuật xử lý Khâu, thêu tay, nhuộm loang, nhuộm vải truyền thống Dựng phom 3D, cắt xẻ (cut-out), xếp lớp (layer), tạo khối Smocking, đan dây vải, cut-out, may gọng, nhuộm Eco-printing, phun sơn
Phụ kiện Nón lá, mấn đội đầu, guốc mộc, trang sức gỗ, mã não Túi đan phá cách, găng tay oversize, khăn trùm đầu Mấn cách tân, nón lá, trang sức gỗ, ánh vàng
  1. Cơ sở thực tiễn và xu hướng thời trang: Phân tích chân dung khách hàng 25 – 30 tuổi (thu nhập trên 15 triệu/tháng, yêu nghệ thuật, sống tại căn hộ đô thị, tập yoga, uống trà đạo). Cập nhật xu hướng Xuân – Hè 2026: áo dài cách tân, nút thắt vải, chi tiết thắt dây, kết cấu liền khối, kỹ thuật phối nhiều lớp (lụa nền phối organza mờ) và nhuộm màu eco/ombre/loang.
  2. Ảnh hưởng từ các tác phẩm đi trước: Khảo sát BST Thiếu nữ bên hoa Huệ (Nguyễn Hồng Thanh), BST Nhớ thương người cũ (NTK Hảo Nguyễn) và thương hiệu thời trang An Closet (BST Sơn son thếp vàng).
  3. Tiểu kết Chương 2: Xây dựng Concept board cho bộ sưu tập mang tên "Lệ Giai Nhân" – trong đó "Lệ" tượng trưng cho giọt nước mắt đau thương, cảm xúc mãnh liệt; "Giai Nhân" gợi lên hình ảnh người phụ nữ thanh cao mang nhiều nỗi niềm sâu lắng.

Chương 3: Phương án thiết kế

Chương 3 trình bày việc chuyển hóa 4 nhóm phân tích cảm xúc của nhân vật Dần thành ngôn ngữ tạo hình cụ thể:

  • Nhóm 1 (Cam chịu, lam lũ, thủy chung): Sử dụng kỹ thuật nhuộm loang và nhuộm Eco gợi tả sự vất vả, bùn đất; chi tiết xoắn gấu quần mô phỏng dáng vẻ làm việc; kỹ thuật may phồng tạo khối mô phỏng hình ảnh giỏ đựng ốc; chi tiết trái cau hẹn ước được đưa vào bằng phương pháp in 3D.
  • Nhóm 2 (Hy sinh, tủi nhục vì con): Chi tiết cắt xẻ (cut-out) hở lưng; các lớp vải chồng xếp gợi tả cảm xúc bị đè nén; chi tiết smocking hình hoa ẩn dụ cho bầu sữa mẹ; các hạt pha lê trong suốt tượng trưng cho nước mắt.
  • Nhóm 3 (Gồng gánh, kiên cường, vượt qua đau đớn): Chi tiết gợi nhắc mảnh áo mắc trên hàng rào kẽm gai; các đường rã rập chắp vá vải; kỹ thuật rút nhún mô phỏng vết thương do tra tấn; kỹ thuật thêu tay và chuỗi hạt cườm biểu thị sự gắn kết tình thân.
  • Nhóm 4 (Khát khao hạnh phúc và nỗi đau mất mát): Phom áo dài suông mềm phối lớp organza bồng bềnh như sóng nước; kỹ thuật loang màu bụi khói của chiến tranh.

Từ 4 nhóm phân tích trên, tác giả phát triển hoàn chỉnh bộ sưu tập phác thảo màu gồm 20 mẫu thiết kế (từ Hình 34 đến Hình 38). Đồng thời, chương này ghi nhận kết quả thử nghiệm kỹ thuật: dựng phom áo khoác ngoài, đan cài dây vải, may các sợi dây vải viền nổi và tuyển chọn 4 mẫu tiêu biểu nhất để đưa vào sản xuất thực tế.

Chương 4: Vận dụng

Chương này mô tả chi tiết tiến trình kỹ thuật chế tác 4 mẫu sản phẩm thực tế:

  • Mẫu thiết kế 1: Gồm áo kiểu cách tân phối áo yếm và quần suông. Tiến trình gồm: dựng rập, may mẫu mộc (toile) kiểm tra phom áo, phom yếm và phom quần; thử nghiệm nhuộm vải bằng phương pháp Eco-printing; may các sợi dây vải thủ công và kết nối lên thân áo; hoàn thiện sản phẩm và thực hiện bộ ảnh Lookbook mẫu 1.
  • Mẫu thiết kế 2: Thiết kế đầm sự kiện cấu trúc hai phần áo và chân váy. Tiến trình gồm: phác thảo màu; may phom thử nghiệm áo và váy; kỹ thuật nặn đất sét tạo hình khung tròn, sơn phủ màu định hình; kỹ thuật xử lý bề mặt smocking hình hoa; xỏ dây và đính kết hạt cườm lên thân áo và chân váy; hoàn thiện sản phẩm và chụp Lookbook mẫu 2.
  • Mẫu thiết kế 3: Bộ trang phục gồm áo khoác ngoài và áo cánh dài. Tiến trình gồm: thử nghiệm phom áo khoác và áo cánh dài; may hệ thống dây viền bằng vải tơ nhân bản rộng 1 cm; viết chữ thư pháp lên mặt vải và thêu lắc tay thủ công; đính kết cườm và xỏ chuỗi hạt dọc nẹp áo; hoàn thiện sản phẩm và chụp Lookbook mẫu 3.
  • Mẫu thiết kế 4: Bộ trang phục sự kiện có cấu trúc tạo hình phức tạp gồm áo và quần. Tiến trình gồm: dựng rập và lên phom áo, quần; cắt may các mảnh rã rời; ráp nối các mảng vải theo đúng vị trí rập định hình khối kịch tính; áp dụng kỹ thuật phun sơn màu nghệ thuật lên bề mặt các mảnh may; hoàn thiện sản phẩm và chụp Lookbook mẫu 4.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu và thực nghiệm chế tác bộ sưu tập "Lệ Giai Nhân". Tác giả đưa ra các đề xuất về việc khai thác nguồn cảm hứng từ văn hóa, lịch sử và điện ảnh Việt Nam trong chương trình đào tạo ngành Thiết kế Thời trang, đồng thời định hướng phát triển thời trang bền vững thông qua việc ứng dụng các chất liệu thân thiện và kỹ thuật thủ công truyền thống.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và sản phẩm thực tế có trong văn bản:

  1. Hệ thống sản phẩm thiết kế:

    • Hoàn thiện hệ thống bảng nghiên cứu nhân vật (Bảng 1 đến Bảng 4), bảng nghiên cứu trang phục (Bảng 5, 7, 8), bảng Moodboard (Bảng 6), bảng khách hàng mục tiêu (Bảng 9) và bảng Concept thiết kế (Bảng 11).
    • Phát triển bộ sưu tập gồm 20 mẫu phác thảo màu (chia đều theo 4 nhóm cảm xúc nhân vật).
    • Sản xuất thực tế 4 mẫu trang phục hoàn chỉnh (Mẫu 1, Mẫu 2, Mẫu 3, Mẫu 4) có bản vẽ kỹ thuật chi tiết (từ Bảng 15 đến Bảng 18) và bộ ảnh Lookbook (từ Hình 72 đến Hình 75).
  2. Kết quả thực nghiệm kỹ thuật xử lý chất liệu:

    • Ứng dụng thành công phương pháp in hấp nhiệt tự nhiên (Eco-printing) trên chất liệu vải phục vụ trang phục sự kiện.
    • Xử lý bề mặt vải bằng phương pháp smocking hình hoa tạo điểm nhấn thị giác đặc trưng.
    • Chế tác các dải dây vải viền bằng vải tơ nhân với kích thước chính xác 1 cm, kết hợp kỹ thuật viết chữ lên vải và thêu lắc tay thủ công.
    • Thử nghiệm kết hợp tạo hình thủ công giữa chất liệu đất sét nặn sơn màu làm khung trang trí với kỹ thuật xỏ dây, đính kết cườm và hạt pha lê trong suốt.
    • Kỹ thuật ráp nối các mảng rã rập phức tạp kết hợp kỹ thuật phun sơn màu trực tiếp lên sản phẩm may.
  3. Giải pháp và đóng góp mới của đề tài:

    • Đề xuất giải pháp giao thoa giữa trang phục truyền thống (áo dài, áo yếm, áo cánh) với phong cách kịch tính (Dramatic) hiện đại theo tiêu chí "kịch tính tinh tế", giữ cấu trúc mạnh mẽ nhưng tiết chế màu sắc trong dải tone trầm (nâu, be, trắng).
    • Đóng góp quy trình chuyển dịch hình tượng nhân vật điện ảnh bi kịch (Áo lụa Hà Đông) thành các chi tiết tạo hình thời trang có tính ứng dụng sự kiện, làm phong phú thêm phương pháp kể chuyện qua trang phục của các nhà thiết kế trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ trên phạm vi và nội dung trình bày trong đồ án, các hạn chế và hướng mở rộng được xác định như sau:

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô chế tác thực tế mới dừng lại ở 4 mẫu sản phẩm đại diện trên tổng số 20 mẫu phác thảo màu của bộ sưu tập do giới hạn về thời gian và nguồn lực của đồ án tốt nghiệp cử nhân.
    • Các kỹ thuật xử lý thủ công (nhuộm Eco-printing, thêu lắc tay, nặn khung đất sét, đính kết cườm, smocking) tốn nhiều thời gian gia công, đòi hỏi tay nghề kỹ thuật cao, gây khó khăn nếu chuyển sang quy trình sản xuất công nghiệp hàng loạt.
    • Phân khúc khách hàng mục tiêu tương đối hẹp (nữ 25 – 30 tuổi, thu nhập từ 15 triệu đồng/tháng trở lên, làm việc trong ngành nghệ thuật/truyền thông/văn phòng), giới hạn phạm vi thương mại hóa của bộ sưu tập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu chế tác và hoàn thiện 16 mẫu thiết kế còn lại trong bộ sưu tập 20 mẫu phác thảo.
    • Tiêu chuẩn hóa và cải tiến quy trình xử lý chất liệu thủ công nhằm giảm thời gian chế tác, nâng cao khả năng ứng dụng thực tiễn trong sản xuất may công nghiệp hoặc thời trang may đo cao cấp (ready-to-wear cao cấp).
    • Khảo sát mở rộng các phương pháp nhuộm thực vật tự nhiên và chất liệu bền vững thân thiện với môi trường, phù hợp hơn với điều kiện khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Thiết kế Thời trang và Mỹ thuật Ứng dụng: Cung cấp tài liệu quy trình chuẩn từ việc nghiên cứu tác phẩm điện ảnh/di sản văn hóa, lập moodboard, xây dựng concept board, phát triển hệ thống phác thảo đến kỹ thuật may mẫu mộc (toile), thử nghiệm rập và chế tác thực tế.
  • Người nghiên cứu kỹ thuật xử lý chất liệu vải: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về kỹ thuật nhuộm Eco-printing, kỹ thuật may dây vải tơ viền 1 cm, thêu lắc tay, smocking tạo khối, kỹ thuật phun sơn màu trên vải và đính kết cườm kết hợp khung đất sét.
  • Nhà thiết kế và thương hiệu thời trang ứng dụng: Tham khảo phương pháp dung hòa giữa bản sắc dân tộc và phong cách kịch tính (Dramatic) đương đại nhằm phục vụ phân khúc trang phục sự kiện nhẹ nhàng (triển lãm, tiệc trà, giao lưu văn hóa).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn cảm hứng chính và ý nghĩa tên gọi bộ sưu tập "Lệ Giai Nhân" là gì?
Bộ sưu tập lấy cảm hứng từ nhân vật Dần trong bộ phim Áo lụa Hà Đông (2006). Tên gọi "Lệ Giai Nhân" được tác giả giải thích: "Lệ" mang ý nghĩa là giọt nước mắt đau thương hoặc cảm xúc mãnh liệt (có thể là hạnh phúc hay bi thương); "Giai Nhân" gợi lên hình ảnh người phụ nữ thanh cao, yêu kiều và mang nhiều nỗi niềm sâu lắng.

2. Bốn tầng cảm xúc của nhân vật Dần được chuyển hóa thành các chi tiết tạo hình cụ thể nào trong bộ sưu tập?

  • Tầng 1 (Cam chịu, lam lũ): Kỹ thuật nhuộm loang, nhuộm Eco màu bùn đất, chi tiết xoắn gấu quần, phom phồng giống giỏ đựng ốc và chi tiết trái cau in 3D.
  • Tầng 2 (Hy sinh, tủi nhục): Chi tiết cắt xẻ (cut-out) hở lưng, cấu trúc xếp lớp vải, chi tiết smocking hình hoa ẩn dụ cho bầu sữa mẹ và đính hạt pha lê trong suốt tượng trưng cho nước mắt.
  • Tầng 3 (Gồng gánh, kiên cường): Chi tiết mô phỏng mảnh áo mắc kẽm gai, đường rã rập chắp vá nhiều mảnh vải, kỹ thuật rút nhún mô phỏng vết thương do tra khảo, thêu tay và chuỗi cườm kết nối.
  • Tầng 4 (Khát vọng hạnh phúc): Phom áo dài suông mềm, các lớp vải organza xếp chồng như sóng nước, kết hợp kỹ thuật loang màu khói bụi chiến tranh.

3. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được đồ án xác định có những tiêu chí nhân khẩu học nào?
Khách hàng mục tiêu là nữ giới từ 25 đến 30 tuổi, độc thân hoặc đã có gia đình, thu nhập từ 15 triệu đồng/tháng trở lên, sinh sống tại các căn hộ ở thành phố. Về nghề nghiệp, họ là nhân viên văn phòng, blogger thời trang hoặc người làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật, truyền thông; có lối sống lành mạnh (yoga, trà đạo) và yêu thích văn hóa truyền thống.

4. Bốn mẫu trang phục thật được chế tác trong Chương 4 sử dụng những kỹ thuật thực nghiệm nào?

  • Mẫu 1: Dựng phom áo kết hợp yếm và quần suông, nhuộm vải bằng phương pháp Eco-printing, may và kết nối các sợi dây vải.
  • Mẫu 2: Nặn đất sét tạo hình sơn màu khung tròn, xử lý bề mặt bằng kỹ thuật smocking hình hoa, xỏ chuỗi và đính hạt cườm lên áo và chân váy.
  • Mẫu 3: Áo khoác ngoài kết hợp áo cánh dài, may dây vải tơ viền bản rộng 1 cm, viết chữ lên vải và thêu lắc tay thủ công, đính cườm xỏ hạt.
  • Mẫu 4: Dựng phom áo và quần cấu trúc rã rập phức tạp, ráp nối các mảnh rời theo rập và phun sơn màu trực tiếp lên các mảnh may.

5. Đồ án tích hợp những xu hướng thời trang Xuân – Hè 2026 nào vào thiết kế?
Đồ án tích hợp các xu hướng: áo dài cách tân; nút thắt vải tạo khối và biểu đạt dồn nén cảm xúc; chi tiết thắt dây điều chỉnh phom dáng; kết cấu liền mạch; kỹ thuật phối nhiều lớp (vải lụa nền kết hợp lớp organza mờ xuyên thấu); và kỹ thuật nhuộm chuyển màu (eco, ombre, loang màu).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục sự kiện mang phong cách dân tộc kết hợp với phong cách kịch tính dành cho nữ từ 25 đến 30 tuổi lấy cảm hứng từ nhân vật Dần trong phim Áo lụa Hà Đông" của tác giả Trần Nguyên Phương Quỳnh là một công trình nghiên cứu và sáng tác thời trang có kết cấu chặt chẽ, hoàn chỉnh từ lý luận đến thực nghiệm sản phẩm. Đề tài đã chuyển tải thành công chiều sâu tâm lý và các biến cố bi kịch của nhân vật điện ảnh Dần thành ngôn ngữ thị giác thời trang đương đại thông qua bộ sưu tập 20 mẫu phác thảo và 4 mẫu trang phục thật được may đo, xử lý chất liệu công phu. Công trình đóng góp một giải pháp sáng tạo tiêu biểu trong việc khai thác chất liệu văn hóa, điện ảnh truyền thống Việt Nam để ứng dụng vào dòng trang phục sự kiện hiện đại mang phong cách "kịch tính tinh tế".