Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hình họa thời trang do nhóm tác giả Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội biên soạn, với Nguyễn Thị Loan giữ vai trò chủ biên cùng sự tham gia của Vũ Thị Huyền Trang, được Nhà xuất bản Thanh Niên ấn hành. Trong cấu trúc chương trình đào tạo ngành Thiết kế Thời trang bậc đại học, đây là tài liệu giảng dạy của học phần cơ sở ngành bắt buộc, đóng vai trò nền tảng trực tiếp phục vụ các học phần chuyên ngành tiếp theo như Thiết kế thời trang 1, Thiết kế thời trang 2 và Thiết kế thời trang 3.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình cung cấp hệ thống kiến thức giúp sinh viên nắm vững cấu trúc giải phẫu học cơ thể người, chuyển hóa từ tỷ lệ nhân trắc học thực tế sang tỷ lệ nhân vật cách điệu trong thời trang. Sau khi hoàn thành học phần, người học có khả năng dựng hình dáng tĩnh, dáng động, phác họa chân dung, đồng thời làm chủ kỹ thuật sử dụng màu sắc để diễn tả đặc tính bề mặt của các loại chất liệu vải dệt và kết cấu của phụ kiện đi kèm trên bản vẽ minh họa.

Cấu trúc giáo trình bao gồm phần Giới thiệu kiến thức chung và 3 chương nội dung chuyên sâu kèm phần phụ lục bài tập nâng cao. Cách tiếp cận của tài liệu dựa trên phương pháp kết hợp giữa lý thuyết tạo hình kinh điển với quy trình thực hành có hướng dẫn chi tiết. Điểm đặc thù của giáo trình là việc quy chuẩn hóa giải phẫu cơ thể người thành các mô hình hình học đơn giản, thiết lập bảng thông số kích thước cụ thể theo đơn vị mô-đun đầu người (M), đồng thời xây dựng hệ thống bài tập thực hành ứng dụng trực tiếp vào chất liệu vải công nghiệp và phụ kiện thời trang.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được tổ chức tuần tự theo logic phát triển kỹ năng tạo hình từ cơ bản đến ứng dụng chuyên sâu:

  • Giới thiệu kiến thức chung về hình họa thời trang (trang 7 – 27): Hệ thống hóa các thuật ngữ tạo hình như bố cục, đường nét, đường trục, mảng màu, sắc độ, sắc thái, vệt bút, chất cảm. Trích dẫn định nghĩa "Nghệ thuật tạo hình" theo công trình Từ vựng mĩ học của tác giả Souriau (1990) và định nghĩa "Tỷ lệ" theo từ điển của Hoàng Phê (1996). Phân tích cấu trúc hệ xương, hệ cơ (đặc biệt là cơ vân chiếm 2/5 trọng lượng cơ thể) và sự khác biệt nhân trắc học giữa nam và nữ. Chuyển hóa các bộ phận giải phẫu thành khối hình học cơ bản (đầu hình elip, cổ hình trụ, bả vai hình tam giác, khung ngực hình thang ngược, khung chậu hình thang xuôi).
  • Chương 1: Phương pháp vẽ hình dáng cơ thể người trong thiết kế thời trang (trang 28 – 99): Thiết lập nguyên tắc dựng dáng tĩnh và dáng động. Hướng dẫn quy trình vẽ người trưởng thành theo tỷ lệ cách điệu 8M và 9M (Bài 1, Bài 3); quy trình vẽ dáng trẻ em theo các nhóm chiều cao từ 4M, 5M đến 7M (Bài 2, Bài 4); phương pháp vẽ chân dung (Bài 5) và phân tích lỗi sai hỏng thường gặp.
  • Chương 2: Phương pháp vẽ diễn tả chất liệu vải thời trang (trang 100 – 144): Trình bày nguyên tắc tạo khối, bề mặt và xử lý nếp gấp cho từng loại vải. Bao gồm 8 bài thực hành diễn họa chất liệu: vải lông (Bài 6), vải denim (Bài 7), vải gờ tô - vải bóng (Bài 8), vải da (Bài 9), vải nhung (Bài 10), vải lụa kết hợp da (Bài 11), vải taffta (Bài 12), vải ren kết hợp lụa (Bài 13), kèm danh mục các lỗi kỹ thuật thường gặp.
  • Chương 3: Phương pháp vẽ phụ kiện thời trang (trang 145 – 166): Cung cấp quy trình tạo hình các phụ kiện hoàn thiện trang phục gồm: mũ đội đầu (Bài 14), giày - xăng đan (Bài 15), túi xách (Bài 16), trang sức (Bài 17) và các lỗi sai hỏng.
  • Phụ lục và Tài liệu tham khảo (trang 167 – 173): Giới thiệu các bài tập mẫu nâng cao nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu độc lập.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết nền tảng dựa trên ba trụ cột:

  1. Lý thuyết giải phẫu tạo hình và nhân trắc học: Cơ thể người được phân chia theo 3 phần (đầu, thân, chi), vận hành bởi 2 hệ thống chính là hệ xương (làm khung cốt) và hệ cơ (đặc biệt là cơ vân bám xương điều khiển cử động). Về mặt nhân trắc, giáo trình cung cấp số liệu thực nghiệm: nam giới trưởng thành có chiều cao trung bình hơn nữ từ 3 cm đến 7 cm; độ rộng vai nam dao động từ 1,7M đến 2M (tương đương 40 – 42 cm), trong khi độ rộng vai nữ là 1,5M (khoảng 37 – 39 cm). Khung chậu nữ giới phát triển rộng hơn nam giới, tạo nên đặc điểm giới tính đặc thù khi dựng hình.
  2. Nguyên tắc quang học và màu sắc: Hệ thống hóa 7 màu cơ bản theo quang phổ ánh sáng mặt trời (vàng, cam, đỏ, lục, lam, chàm, tím), trong đó xác định 3 màu gốc không thể pha trộn là vàng, lam và đỏ. Phân tích nguyên tắc chiếu sáng không gian gồm "bóng chính" (phần diện tích khuất sáng trực tiếp trên khối) và "bóng ngả" (bóng của vật thể chiếu xuống nền). Xác định độ dài bóng ngả biến thiên theo góc chiếu sáng: góc chiếu từ đỉnh đầu cho bóng ngả tại chân vật thể; góc 45° tạo bóng ngả ngắn hơn đối tượng; góc 30° tạo bóng ngả dài hơn đối tượng.
  3. Khung quy chuẩn mô-đun (M): Khái niệm mô-đun (M) được quy ước lấy chiều cao đầu người làm đơn vị chuẩn. Tỷ lệ cơ thể thực tế của con người dao động từ 6M đến 7M, nhưng trong minh họa thời trang, tỷ lệ này được chuẩn hóa thành 8M (thân trên 4M, chân 4M) hoặc 9M (thân trên 4M, chân 5M), tập trung kéo dài chi dưới nhằm đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ của thiết kế trang phục.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật cầm bút chì chuyên biệt (cầm xa đầu bút, thả lỏng cổ tay khi phác trục dài; cầm chắc tay, gần đầu bút khi tỉa chi tiết); kỹ thuật phân lớp màu nước từ nhạt đến đậm; kỹ thuật vệt bút để tả sớ vải dệt thô (denim) hoặc độ chuyển êm mịn (lụa, voan).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng bóc tách cấu trúc cơ thể phức tạp thành các dạng hình học cơ bản (khung ngực dạng hộp thang ngược, cánh tay và cẳng chân dạng ống trụ); phân tích nếp gấp cơ học của vải cứng (kaki, taffta tạo gãy khúc dứt khoát) so với vải rủ mềm (lụa, lưới tạo nếp lượn sóng liên tục).
  • Kỹ năng thực hành chuyên môn (Practical competencies): Khả năng diễn họa hoàn chỉnh một mẫu phác thảo thiết kế thời trang bao gồm: dựng chuẩn dáng người mẫu (người lớn hoặc trẻ em), thể hiện chính xác chất cảm bề mặt vải (bóng, mờ, xốp, nhung, xuyên thấu) và bổ sung hệ thống phụ kiện tương thích (túi, mũ, giày, trang sức).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm thực hành tuần tự (step-by-step approach), dẫn dắt người học từ quan sát giải phẫu, quy nạp hình học, đến thao tác kỹ thuật và hoàn thiện tác phẩm. Nội dung bài giảng được chuẩn hóa qua hệ thống 17 bài thực hành cụ thể, phân định rõ ràng giữa điều kiện chuẩn bị, yêu cầu kỹ thuật và các bước thực hiện.

Quy trình dựng hình dáng người trong giáo trình được cố định thành 4 bước chuẩn mực:

  • Bước 1: Dựng trục và chia tỷ lệ: Thiết lập trục trọng tâm trên khổ giấy A4 (cách mép trên và dưới 3 cm), chia trục thành các khoảng bằng nhau tương ứng với mô-đun M (từ M1 đến M8 hoặc M9).
  • Bước 2: Xác định vị trí, kích thước và tạo khung cơ thể: Định vị các mốc giải phẫu (M1: cằm, M2: ngang ngực, M3: ngang eo, M4: ngang hông, M5: ngang đùi, M6: đầu gối, M7: bắp chân, M8: gót chân). Kết nối các điểm mốc theo bảng thông số đo lường quy chuẩn.
  • Bước 3: Xác định cấu trúc cơ thể dưới dạng hình học: Quy đổi các nhóm cơ và xương thành khối trụ, khối elip, khối hộp thang.
  • Bước 4: Vẽ hoàn thiện: Làm mềm nét vẽ, miêu tả chi tiết giải phẫu bề mặt, vẽ tóc, cơ mặt và trang phục.

Phương pháp đánh giá bài vẽ căn cứ trên các tiêu chí định lượng và định tính: độ cân đối của bố cục trên trang giấy, độ vững chắc của trục trọng tâm (không bị nghiêng lệch), sự chính xác của tỷ lệ các bộ phận theo bảng thông số M, và độ chân thực của chất cảm chất liệu vải.

Đối với hoạt động tự học, giáo trình cung cấp bảng tra cứu kích thước chi tiết (Bảng 1, Bảng 2, Bảng 4, Bảng 5, Bảng 6, Bảng 7, Bảng 8) và phần "Những lỗi sai hỏng thường gặp" đặt tại cuối mỗi chương (trang 98, 143, 165), giúp người học đối chiếu để tự phát hiện lỗi sai về tỷ lệ cơ thể, phối màu sượng/chua, hoặc diễn tả sai nếp vải.


Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Quy chuẩn hóa bảng thông số kích thước cơ thể: Giáo trình không miêu tả tỷ lệ một cách cảm tính mà xây dựng các bảng số liệu đo lường cụ thể cho từng bộ phận (Rđ: rộng đầu, Rc: rộng cổ, Rv: rộng vai, Re: rộng eo, Rh: rộng hông, Rbt: rộng bắp tay, Rnđ: rộng ngang đùi, Rbc: rộng bắp chân, Dt: dài cánh tay, Dc: dài chân). Các bảng số liệu này được phân lập rõ ràng cho cả nam và nữ trưởng thành theo hai thang đo 8M và 9M, cũng như trẻ em theo các độ tuổi từ sơ sinh đến 18 tuổi.
  2. Hệ thống hóa kỹ thuật diễn tả chất liệu dệt may công nghiệp: Thay vì các bài vẽ tĩnh vật chung chung, giáo trình tập trung trực tiếp vào 8 loại chất liệu vải điển hình trong ngành công nghiệp thời trang hiện đại. Mỗi bài tập phân tích sâu tính chất cơ lý của vải để đưa ra giải pháp tạo hình tương ứng: kỹ thuật vẽ cọ tỉa cho vải lông; kỹ thuật tạo vệt bút khô cho vải denim; phương pháp xử lý mảng phản quang cho vải gờ tô và vải da; kỹ thuật loang màu nước nhiều lớp để diễn tả độ trong suốt của vải ren và độ mềm rủ của vải lụa.
  3. Tích hợp thuật ngữ mỹ học và khoa học màu sắc: Giáo trình cung cấp hệ thống định nghĩa học thuật chuẩn xác cho các khái niệm nghề nghiệp: "chất cảm", "bút pháp", "đậm nhạt cùng sắc (ton sur ton)", "màu sượng, màu rợ, màu chua". Các khái niệm này giúp sinh viên xây dựng tư duy phân tích hình ảnh và ngôn ngữ chuyên ngành thống nhất.
  4. Kết nối trực tiếp giữa hình họa và sản xuất thời trang: Giáo trình đưa khái niệm ma-nơ-canh (mannequin) và bản vẽ kỹ thuật vào nội dung đào tạo, định hướng sinh viên nhận thức bản vẽ minh họa thời trang không chỉ là tác phẩm hội họa đơn thuần mà là bản vẽ thiết kế phục vụ quá trình sản xuất sản phẩm may mặc thực tế.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học ngành Thiết kế Thời trang: Tài liệu học tập chính khóa cho học phần Hình họa thời trang. Sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai sử dụng giáo trình để rèn luyện kỹ năng vẽ dáng người và diễn họa chất liệu trước khi bước vào các đồ án chuyên ngành.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm được kiến thức cơ bản về mỹ thuật đại cương, bao gồm kỹ năng dựng hình họa cơ bản (vẽ nét, phân mảng sáng tối), hiểu biết sơ bộ về bố cục không gian và cách sử dụng dụng cụ vẽ cơ bản (bút chì độ cứng từ 2B đến 4B, tẩy, cọ vẽ lông mềm/cứng, giấy vẽ màu nước chuyên dụng có bề mặt nhám).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng giáo trình làm khung chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết học phần, giáo án lý thuyết và kế hoạch bài tập thực hành trên lớp. Các tiêu chuẩn về phòng học vẽ (đáp ứng ca thực hành 25 sinh viên, đủ ánh sáng và bàn ghế tiêu chuẩn) được nêu trong giáo trình là căn cứ để tổ chức điều kiện giảng dạy.
  • Người tự học và chuyên viên thiết kế (Reference): Tài liệu tra cứu cho các cá nhân nghiên cứu chuyên sâu về minh họa thời trang (fashion illustration), cần hệ thống hóa lại tỷ lệ nhân trắc học cách điệu và quy trình vẽ chất liệu trang phục, phụ kiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp sinh viên đại học ngành Thiết kế Thời trang, giảng viên mỹ thuật ứng dụng và các cá nhân nghiên cứu chuyên sâu về bản vẽ minh họa thời trang.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần có kỹ năng dựng hình cơ bản, kiến thức mỹ thuật đại cương về đường nét, sắc độ, cùng khả năng thao tác với các dụng cụ vẽ chì (2B – 4B) và chất liệu màu nước căn bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu hình họa truyền thống?

Tài liệu tập trung chuyên biệt vào tỷ lệ người mẫu thời trang cách điệu (8M và 9M) thay vì tỷ lệ cơ thể thực (6M – 7M). Đồng thời, giáo trình tích hợp hệ thống 8 bài tập vẽ chất liệu vải công nghiệp (denim, da, nhung, taffta...) và 4 bài tập vẽ phụ kiện thời trang, bám sát yêu cầu của ngành dệt may.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với tài liệu này?

Người học cần tuân thủ quy trình dựng hình 4 bước từ dựng trục, chia mô-đun M đến quy đổi hình học; luyện tập vẽ theo các bảng thông số kích thước cụ thể; đồng thời thường xuyên đối chiếu với mục "Những lỗi sai hỏng thường gặp" ở cuối mỗi chương để tự điều chỉnh bài vẽ.

5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình bao gồm hệ thống bảng thông số nhân trắc học chi tiết, các sơ đồ phân tích giải phẫu hình học, phần Phụ lục (trang 167) giới thiệu các bài mẫu nâng cao phục vụ tự nghiên cứu, và danh mục Tài liệu tham khảo (trang 173).


Kết luận

Giáo trình Hình họa thời trang của Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội là tài liệu học thuật chuẩn hóa, tích hợp giữa giải phẫu tạo hình học và kỹ thuật diễn họa thời trang ứng dụng. Giá trị cốt lõi của tài liệu thể hiện ở việc hệ thống hóa tỷ lệ người mẫu cách điệu theo đơn vị mô-đun (8M, 9M), xây dựng phương pháp hình học hóa cơ thể và hướng dẫn chi tiết quy trình thể hiện chất cảm bề mặt vải cùng phụ kiện.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học bao gồm: nắm vững các thuật ngữ tạo hình và giải phẫu hệ cơ - xương $\rightarrow$ thực hành dựng dáng tĩnh người lớn và trẻ em theo bảng thông số $\rightarrow$ chuyển hóa sang dáng động và vẽ chân dung $\rightarrow$ rèn luyện kỹ thuật vẽ 8 loại chất liệu vải $\rightarrow$ tạo hình 4 nhóm phụ kiện trang phục $\rightarrow$ nghiên cứu các bản vẽ nâng cao tại phần phụ lục để hoàn thiện kỹ năng minh họa thiết kế thời trang.