Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế thời trang của tác giả Nguyễn Thị Thu Tuyền (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2025 dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Thùy Trang) tập trung giải quyết bài toán dung hòa giữa giá trị di sản văn hóa truyền thống và tính ứng dụng của trang phục dạ tiệc hiện đại. Phố cổ Hội An (tỉnh Quảng Nam) — di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận năm 1999 — được tác giả lựa chọn làm điểm tựa cảm hứng sáng tác. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn giao lưu văn hóa và nhu cầu thẩm mỹ của phân khúc khách hàng nữ trẻ tuổi trong xã hội đương đại, nơi trang phục không chỉ đáp ứng công năng che phủ mà còn là phương tiện chuyển tải thông điệp văn hóa và phong cách cá nhân.

Văn bản xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu thông qua hệ thống luận điểm cụ thể:

  1. Nghiên cứu sâu sắc các giá trị lịch sử, kiến trúc, cảnh quan và đời sống sinh hoạt của đô thị cổ Hội An để chuyển hóa thành các yếu tố ngôn ngữ thị giác thời trang.
  2. Khảo cứu đặc trưng của phong cách Glamorous (quyến rũ, sang trọng) và phong cách Ethnic (bản sắc văn hóa dân tộc), từ đó đề xuất phương án kết hợp hai phong cách này trên dòng trang phục ứng dụng sự kiện.
  3. Ứng dụng các phương pháp kỹ thuật cắt may, tạo rập 2D, dựng phom 3D (draping) và kỹ thuật xử lý bề mặt chất liệu (đính kết, thêu, xếp nếp) nhằm hiện thực hóa bộ sưu tập đạt tiêu chuẩn thẩm mỹ và công năng.
  4. Đóng góp tài liệu tham khảo cho việc ứng dụng chất liệu văn hóa dân tộc vào thời trang đương đại, đồng thời hỗ trợ định hướng quảng bá văn hóa du lịch địa phương.

Phạm vi và giới hạn của đề tài được quy định rõ trong văn bản:

  • Phạm vi không gian và đối tượng nghiên cứu cảm hứng: Giới hạn trong không gian kiến trúc và văn hóa phố cổ Hội An, tập trung vào 4 nhóm yếu tố: di tích Chùa Cầu, kiến trúc nhà ống ngói âm dương và hẻm phố, hoạt động buôn bán thường nhật (tiệm may đo, nước Mót, hàng lưu niệm), và quang cảnh sông Hoài cùng lồng đèn, hoa đăng về đêm. Đồng thời, đề tài nghiên cứu trang phục thường nhật của người dân địa phương (áo bà ba, áo dài).
  • Phạm vi thể loại trang phục: Trang phục ứng dụng sự kiện (dạ tiệc, lễ hội, hội nghị, gặp gỡ ngoại giao).
  • Phạm vi đối tượng khách hàng mục tiêu: Nữ giới trong độ tuổi từ 25 đến 30 tuổi, hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật, truyền thông (người mẫu, diễn viên, ca sĩ) hoặc giới doanh nhân có nhu cầu tham gia sự kiện.
  • Phạm vi thời gian và xu hướng: Ứng dụng cho mùa thời trang Xuân - Hè giai đoạn 2025 - 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp cơ sở lý luận về thiết kế thời trang, văn hóa học và phương pháp tạo mẫu may mặc ứng dụng. Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi được tác giả định nghĩa và vận dụng trong văn bản gồm:

  • Phong cách Ethnic: Phong cách thời trang lấy cảm hứng từ trang phục truyền thống, họa tiết, màu sắc và bản sắc văn hóa đặc trưng của các dân tộc và vùng miền địa phương.
  • Phong cách Glamorous: Phong cách thời trang hướng đến vẻ đẹp quyến rũ, nữ tính, đẳng cấp và sang trọng, thường sử dụng phom dáng ôm sát, các đường cắt xẻ, kết hợp chi tiết lấp lánh nhằm tạo điểm nhấn thị giác tại các sự kiện thảm đỏ và dạ tiệc.
  • Draping (Tạo mẫu trên ma-nơ-canh): Kỹ thuật dựng rập 3D trực tiếp trên dressform bằng cách ghim, cắt gọt, xếp nếp và tạo khối trên vải mà không phụ thuộc hoàn toàn vào công thức rập phẳng.
  • Kỹ thuật rập phẳng (Rập 2D): Phương pháp khai triển mẫu rập trên mặt phẳng giấy dựa trên các thông số đo đạc nhân trắc học cơ thể người.
  • Hệ thống kết cấu kiến trúc ngói âm dương: Khái niệm kiến trúc truyền thống đặc trưng bởi sự lợp xen kẽ giữa hàng ngói ngửa (âm) và hàng ngói úp (dương), được chuyển đổi thành cấu trúc nếp gấp và xếp tầng trên bề mặt trang phục.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai theo hướng tiếp cận liên ngành:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Khảo sát các tài liệu lịch sử, sách chuyên khảo (điển hình như cuốn "Người bạn đường du lịch văn hóa Hội An" của Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật), dữ liệu từ Trung tâm Quản lý Bảo tồn Di sản Văn hóa Hội An, cùng các nghiên cứu học thuật về lịch sử, kiến trúc đô thị cổ. Đồng thời, tác giả khảo sát báo cáo xu hướng quốc tế qua các tạp chí chuyên ngành như Vogue, Harper's Bazaar, Elle, nền tảng Tagwalk, cùng mạng xã hội hình ảnh Pinterest, Red Little.
  • Phương pháp quan sát thực địa: Tác giả trực tiếp thực hiện chuyến đi thực tế tại Hội An để ghi nhận hình ảnh kiến trúc, màu sắc tường vôi rêu phong, nhịp sống buôn bán và sinh hoạt ban đêm.
  • Phương pháp thử nghiệm kỹ thuật và tạo mẫu vật lý: Thực hiện thử nghiệm mẫu rập giấy, may mẫu thử trên vải mộc (toile), thử nghiệm kỹ thuật đính kết hạt cườm, đá pha lê, thêu tay chỉ nổi và kỹ thuật tạo nếp xếp chồng.

Nguồn chất liệu được lựa chọn cho bộ sưu tập gồm: vải gấm dệt hoa văn, tafta nhũ, lụa, nhung, vải organza (tơ sống) và lưới tulle.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương 1 thiết lập các căn cứ khoa học và thực tiễn cho toàn bộ đồ án. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên việc đánh giá tiềm năng khai thác văn hóa Hội An dưới lăng kính thời trang cao cấp dành cho phân khúc nữ 25–30 tuổi. Chương này xác định mục tiêu đề tài, giới hạn phạm vi nghiên cứu (thể loại trang phục sự kiện, đối tượng khách hàng mục tiêu, các nhóm kỹ thuật chủ đạo). Quy trình nghiên cứu được vạch rõ qua ba giai đoạn: sưu tập tài liệu thực địa và thư mục, phân tích dữ liệu liên ngành, và sáng tác mẫu. Đồng thời, chương 1 cung cấp bảng định nghĩa chuẩn xác cho 8 thuật ngữ chuyên ngành: Phong cách Ethnic, Phong cách Glamorous, Draping, Rập 2D, Rập 3D, Organza, Cut-out, và Ngói âm dương.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 chiếm dung lượng lớn (từ trang 16 đến trang 57), chia thành các mảng nghiên cứu chuyên sâu:

  1. Nghiên cứu văn hóa và kiến trúc đô thị cổ Hội An: Hệ thống hóa lịch sử hình thành từ thời vương quốc Chăm Pa (thời kỳ Lam Ấp Phố, thế kỷ II–XV) đến thời kỳ thương cảng quốc tế sầm uất dưới sự quản lý của các chúa Nguyễn (thế kỷ XVI–XVIII). Phân tích chi tiết kiến trúc di tích Chùa Cầu (mái ngói âm dương, chạm khắc rồng uốn lượn, cá chép hóa rồng, linh vật chó và khỉ ở hai đầu cầu, hoành phi chữ Hán); kiến trúc nhà hình ống san sát, tường vàng vôi ẩm, ngói rêu phong; các hoạt động buôn bán (tranh nghệ thuật, tiệm may đo lấy ngay, thức uống nước Mót thảo mộc, đồ lưu niệm thủ công); nhịp sống về đêm bên sông Hoài với lồng đèn và hoa đăng; và trang phục thường nhật (áo bà ba, nón lá, áo dài truyền thống).
  2. Nghiên cứu trang phục ứng dụng sự kiện: Phân tích đặc trưng về phom dáng (dáng hình bóng A, I, T, X qua các mẫu đầm dạ hội, đầm suông, đầm ôm, vest cách điệu); bảng màu trang nhã; chất liệu cao cấp (lụa, gấm, nhung, organza, tulle, ren); kỹ thuật xử lý bề mặt (draping, đính kết đá, pha lê, ngọc trai, thêu thủ công, in 3D, cắt laser); và hệ thống phụ kiện đi kèm (trang sức mạ vàng, ngọc trai, ví cầm tay metallic, giày cao gót mũi nhọn).
  3. Nghiên cứu phong cách Glamorous và Ethnic: Đối chiếu các đặc điểm cốt lõi giữa tính chất quyến rũ, tôn đường cong của Glamorous (váy xẻ tà, đuôi cá, corset, chất liệu sequin, satin, lurex) với yếu tố truyền thống, mộc mạc và giàu bản sắc của Ethnic (áo dài, áo bà ba, áo yếm, áo Nhật Bình cách tân, màu sắc tự nhiên).
  4. Nghiên cứu xu hướng và tiền lệ sáng tạo: Khảo sát xu hướng thời trang mùa Xuân - Hè 2025–2026, nghiên cứu bộ sưu tập tham khảo mang tên "La Moisson", và xây dựng hệ thống mood board, concept board định vị sản phẩm.

Chương 3: Phương án thiết kế

Chương 3 triển khai toàn bộ quá trình sáng tạo từ phác thảo ý tưởng đến sản xuất mẫu trang phục thật:

  • Phương án thiết kế mẫu: Tác giả xây dựng tổng cộng 20 mẫu phác thảo thiết kế, được phân chia đồng đều thành 4 nhóm tương ứng với 4 nguồn cảm hứng chính từ Hội An.
  • Phương án thực hiện kỹ thuật: Tiến hành thử nghiệm rập giấy, may kiểm tra phom dáng bằng vải mộc (toile), thử nghiệm kỹ thuật đính kết dải sợi cườm và kỹ thuật thêu nổi trên vải mẫu.
  • Quy trình sản xuất 4 mẫu thực tế: Tác giả chọn lọc 4 mẫu thiết kế tiêu biểu từ 20 phác thảo để may hoàn thiện sản phẩm thật (Mẫu 1, Mẫu 2, Mẫu 3, Mẫu 4). Mỗi mẫu được ghi nhận đầy đủ hồ sơ gồm: bảng phân tích mẫu, bản vẽ kỹ thuật chi tiết, thiết kế rập và dựng phom, chọn lựa chất liệu vải, quy trình xử lý bề mặt thủ công, và hình ảnh sản phẩm hoàn tất.

Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm ý tưởng thiết kế và kết quả hiện thực hóa mẫu trong đồ án:

Nhóm ý tưởng cảm hứng Số lượng phác thảo Yếu tố thị giác và kỹ thuật khai thác Mẫu hiện thực hóa thực tế
1. Biểu tượng văn hóa Chùa Cầu Mẫu 1 đến Mẫu 5 Họa tiết chạm khắc mái gỗ, hình tượng cá chép hóa rồng, chi tiết lan can, sắc nâu trầm và đỏ son Lựa chọn may mẫu hoàn chỉnh theo hồ sơ kỹ thuật
2. Kiến trúc và không gian phố cổ Mẫu 6 đến Mẫu 10 Nhà hình ống nối tiếp, lớp ngói âm dương xếp tầng, mảng tường vàng loang rêu phong, chi tiết cửa sổ hình học Lựa chọn may mẫu hoàn chỉnh theo hồ sơ kỹ thuật
3. Hoạt động buôn bán trong lòng phố Mẫu 11 đến Mẫu 15 Họa tiết tranh vẽ phố cổ, hình ảnh gánh hàng rong, đường nét mềm mại từ lụa may đo, chi tiết hoa sen từ nước Mót Lựa chọn may mẫu hoàn chỉnh theo hồ sơ kỹ thuật
4. Nhịp sống phố cổ Hội An về đêm Mẫu 16 đến Mẫu 20 Ánh sáng đèn lồng rực rỡ, mặt nước sông Hoài gợn sóng phản quang, hoa đăng ngũ sắc trôi dòng nước Lựa chọn may mẫu hoàn chỉnh theo hồ sơ kỹ thuật

Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả nghiên cứu và thực nghiệm cụ thể:

  • Hệ thống 20 bản phác thảo thời trang dạ tiệc: Chuyển tải toàn diện 4 khía cạnh văn hóa - kiến trúc của Hội An sang phom dáng thời trang sự kiện, định hình rõ phong cách Glamorous kết hợp Ethnic.
  • Sản xuất thành công 4 mẫu trang phục thật (Mẫu 1, 2, 3, 4): Cả 4 mẫu đều trải qua quy trình kiểm soát kỹ thuật nghiêm ngặt: lên rập 2D phẳng phối hợp draping 3D trên dressform; may thử nghiệm bằng vải mộc để tinh chỉnh độ vừa vặn theo thông số nhân trắc nữ từ 25 đến 30 tuổi; cắt may trên chất liệu thật (gấm, lụa, tafta nhũ, organza); và xử lý đính kết hạt cườm, thêu tay, tạo nếp gấp xếp lớp.
  • Bảng màu và chất liệu đặc trưng: Thiết lập bảng màu kết hợp giữa tính cổ kính của Hội An (vàng ấm, vàng nâu, be, đen, đỏ nâu/đỏ đô) và độ bắt sáng của phong cách dạ tiệc (tafta ánh nhũ, độ bóng của gấm và lụa).

Về giải pháp và đề xuất ứng dụng, tác giả đưa ra định hướng:

  • Ứng dụng kỹ thuật xếp tầng các lớp vải để mô phỏng hình khối của hệ thống mái ngói âm dương và cấu trúc nhà ống san sát, tạo chiều sâu thị giác thay vì chỉ sử dụng phương pháp in ấn họa tiết thông thường.
  • Kết hợp kỹ thuật thủ công truyền thống (đính cườm, thêu hoa văn) với công nghệ tạo hình hiện đại (cắt laser, dựng phom corset định hình) nhằm đáp ứng nhu cầu trang phục tiệc cao cấp của đối tượng phụ nữ trẻ độc lập, làm việc trong ngành nghệ thuật và kinh doanh.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn: Đồ án tự xác định đóng góp mới ở phương thức tiếp cận văn hóa bản địa. Thay vì sao chép nguyên mẫu trang phục dân gian, tác giả trừu tượng hóa các chi tiết kiến trúc và nhịp sống đô thị cổ để hòa trộn vào phong cách Glamorous quyến rũ mang hơi thở quốc tế. Công trình chứng minh tính khả thi của việc khai thác di sản văn hóa Việt Nam làm chất liệu sáng tạo thời trang cao cấp, tạo cầu nối thẩm mỹ giữa bảo tồn truyền thống và tiêu dùng hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản đồ án chỉ ra rằng do áp lực thời gian hoàn thành khóa luận tốt nghiệp hệ cử nhân có hạn, một số suy nghĩ và việc thể hiện ý đồ thiết kế trên sản phẩm chưa thể đạt đến độ hoàn hảo tuyệt đối như kỳ vọng ban đầu của tác giả. Bên cạnh đó, số lượng mẫu được đưa vào sản xuất thực tế chỉ dừng lại ở 4 mẫu trong tổng số 20 mẫu phác thảo do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hiện đồ án tốt nghiệp đại học.

Về hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo, tác giả đề xuất tiếp thu các ý kiến đóng góp chuyên môn từ hội đồng giáo viên chấm phản biện và hướng dẫn nhằm hoàn thiện kỹ thuật xử lý chất liệu, tinh chỉnh kết cấu rập để ứng dụng đề tài này vào việc phát triển các bộ sưu tập thương mại tiếp theo với quy mô hoàn chỉnh hơn trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp của Nguyễn Thị Thu Tuyền là tài liệu tham khảo thực tiễn và hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thiết kế thời trang và Công nghệ may: Tham khảo trực tiếp quy trình phát triển một bộ sưu tập từ nghiên cứu văn hóa, lập mood board, vẽ 20 mẫu phác thảo theo chủ đề, đến các bước dựng rập phẳng 2D, draping 3D và may thử nghiệm trên vải mộc.
  • Người nghiên cứu và nhà thiết kế quan tâm đến xu hướng Ethnic đương đại: Cung cấp phương pháp chuyển hóa các yếu tố phi vật thể và kiến trúc cổ (như Chùa Cầu, mái ngói âm dương, đèn lồng sông Hoài) thành chi tiết kết cấu trang phục hiện đại.
  • Hồ sơ kỹ thuật mẫu: Bảng vẽ kỹ thuật, phân tích kết cấu và định mức chất liệu của 4 mẫu hoàn tất là mẫu số liệu tham chiếu rõ ràng cho việc triển khai may mẫu công nghiệp hoặc may đo cao cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ sưu tập trong đồ án hướng tới phân khúc khách hàng nào?
Khách hàng mục tiêu được xác định cụ thể trong đồ án là nữ giới trong độ tuổi từ 25 đến 30 tuổi, hoạt động trong lĩnh vực truyền thông, nghệ thuật (diễn viên, người mẫu, ca sĩ) hoặc các nữ doanh nhân thường xuyên tham gia sự kiện và dạ tiệc.

2. Đồ án khai thác những nét đặc trưng cụ thể nào của phố cổ Hội An?
Tác giả khai thác 4 khía cạnh chính của Hội An: di tích Chùa Cầu (hoa văn rồng, cá chép hóa rồng, tượng chó và khỉ bảo hộ, hoành phi chữ Hán); kiến trúc nhà hình ống ngói âm dương và tường vàng rêu phong; hoạt động buôn bán thường nhật (tiệm may đo, nước Mót sen thảo mộc, đồ lưu niệm thủ công); và nhịp sống về đêm bên sông Hoài (đèn lồng và lễ hội thả hoa đăng).

3. Những chất liệu vải chính nào được sử dụng để may bộ sưu tập?
Các chất liệu chính được văn bản liệt kê gồm: gấm dệt hoa văn, tafta nhũ, lụa, nhung, vải organza (tơ sống) và vải lưới tulle.

4. Kỹ thuật tạo hình nào được tác giả sử dụng để thể hiện hình ảnh mái ngói âm dương Hội An trên trang phục?
Tác giả sử dụng kỹ thuật xếp chồng các lớp vải tạo sự lặp lại liên tiếp nhằm tăng chiều sâu thị giác và thể hiện nhịp điệu của các lớp ngói âm dương cũng như hình ảnh các ngôi nhà cổ nằm san sát nhau.

5. Đồ án thiết kế bao nhiêu mẫu phác thảo và thực hiện may hoàn tất bao nhiêu sản phẩm thật?
Tác giả đã phác thảo tổng cộng 20 mẫu thiết kế (chia làm 4 nhóm ý tưởng, mỗi nhóm 5 mẫu) và tiến hành dựng rập, thử vải mộc, xử lý bề mặt để may hoàn tất 4 mẫu sản phẩm thực tế (Mẫu 1, Mẫu 2, Mẫu 3, Mẫu 4).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Tuyền là một công trình ứng dụng hoàn chỉnh trong ngành Thiết kế thời trang, thể hiện phương pháp chuyển hóa thành công giá trị di sản phố cổ Hội An vào dòng trang phục sự kiện cao cấp. Thông qua việc phối hợp giữa phong cách Glamorous và Ethnic, tác giả đã xây dựng hệ thống 20 mẫu phác thảo và may hoàn thiện 4 sản phẩm thực tế đạt chuẩn về kỹ thuật rập phẳng, draping 3D và xử lý bề mặt thủ công. Nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn trong việc bảo tồn và quảng bá bản sắc văn hóa Việt Nam thông qua ngôn ngữ thiết kế thời trang hiện đại.