Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế Thời trang của tác giả Đồng Thị Diễm Hằng (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện tháng 07/2025 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Hạ Nguyên) tập trung vào việc nghiên cứu và thực hiện bộ sưu tập trang phục dạo phố dành cho nữ giới. Đề tài khai thác hình tượng từ loạt phim hoạt hình The Powerpuff Girls kết hợp với ngôn ngữ thẩm mỹ của phong cách thời trang đường phố Nhật Bản Decora Kei.
Lý do chọn đề tài xuất phát từ việc tác giả nhận thấy các nhân vật hoạt hình Blossom, Bubbles và Buttercup là những biểu tượng văn hóa đại chúng gắn liền với ký ức tuổi thơ của nhiều người trẻ, chứa đựng thông điệp về lòng dũng cảm, tình bạn và sự đoàn kết. Việc chuyển tải những hình tượng này vào thời trang giúp thiết lập cầu nối cảm xúc với thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra thực trạng thị trường thời trang trong nước hiện nay còn thiếu vắng các thiết kế mang đậm dấu ấn cá nhân, có tính sáng tạo dựa trên các biểu tượng văn hóa đại chúng kết hợp cùng những phong cách thời trang giàu tính thị giác như Decora Kei. Đề tài được triển khai nhằm khỏa lấp khoảng trống này, cung cấp các thiết kế dạo phố mang hơi thở hiện đại và đáp ứng nhu cầu thể hiện bản thân của giới trẻ.
Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được phân chia thành hai giai đoạn:
- Mục tiêu trước mắt: Vận dụng hệ thống kiến thức và kỹ năng tích lũy qua bốn năm đào tạo đại học về tạo dáng, xử lý chất liệu, phối màu, bám sát xu hướng để hoàn thiện đồ án tốt nghiệp; khẳng định tư duy thiết kế và quan điểm thẩm mỹ cá nhân thông qua sản phẩm cụ thể.
- Mục tiêu lâu dài: Đưa các phương án thiết kế hướng tới khả năng thương mại hóa, tạo nguồn thu nhập; giới thiệu các xu hướng, kiểu dáng và kỹ thuật xử lý bề mặt chất liệu mới vào thực tiễn ngành may mặc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thiết kế và chế tác trang phục dạo phố nữ lấy cảm hứng từ nhân vật hoạt hình The Powerpuff Girls theo phong cách thời trang Decora Kei.
- Khách hàng mục tiêu: Nữ giới trong độ tuổi từ 18 đến 25, tình trạng hôn nhân độc thân, có mức thu nhập trên 15 triệu đồng/tháng. Nhóm đối tượng này bao gồm người mẫu, ca sĩ, diễn viên, người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật, sinh viên và người mới đi làm có mức chi tiêu ổn định, yêu thích thời trang đường phố Harajuku, phim hoạt hình và các hoạt động văn hóa như cosplay, sự kiện thời trang.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thị trường và người tiêu dùng tập trung tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh; định hướng xu hướng trang phục cập nhật giai đoạn Thu - Đông 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa văn hóa hoạt hình phương Tây và phong cách thời trang đường phố Harajuku của Nhật Bản, kết hợp với các dữ liệu dự báo xu hướng thời trang.
Khung lý thuyết và nguồn cảm hứng
- Hoạt hình The Powerpuff Girls: Tác phẩm của Craig McCracken, phát sóng trên Cartoon Network từ năm 1995 (kéo dài 78 tập cùng phiên bản điện ảnh và bản làm lại năm 2016). Cơ sở tạo hình dựa trên câu chuyện Giáo sư Utonium pha trộn đường, gia vị, mọi điều tốt đẹp và vô tình làm đổ hóa chất X (Chemical X). Ba nhân vật mang những nét tính cách, năng lực và bảng màu riêng biệt: Blossom (màu hồng, thông minh, khả năng phóng băng), Bubbles (màu xanh dương, ngây thơ, phát sóng siêu âm, nói chuyện với động vật), Buttercup (màu xanh lá, mạnh mẽ, tạo sóng năng lượng). Các yếu tố xung đột hình ảnh còn bao gồm các tuyến phản diện như Mojo Jojo (áo choàng tím, não lộ) và Him (hình tượng ác quỷ da đỏ mang phong cách drag queen).
- Phong cách Decora Kei (デコラ系): Xuất hiện tại khu Harajuku (Tokyo, Nhật Bản) vào đầu những năm 2000, bắt nguồn từ từ "decoration". Phong cách theo đuổi chủ nghĩa tối đa (maximalism), tập trung vào sự bùng nổ của màu sắc rực rỡ (từ tông neon đến pastel), kỹ thuật xếp lớp (layering) và việc sử dụng dày đặc các phụ kiện như kẹp tóc, nơ, băng đô, sticker, charm, thú bông và trang sức nhựa.
- Xu hướng thời trang Thu - Đông 2025: Xu hướng váy bí (bubble skirt), áo phao, áo khoác lông, chi tiết bèo nhún nữ tính, họa tiết kẻ sọc, caro cùng các phụ kiện móc khóa, giày búp bê, boots chunky.
- Các nghiên cứu và nhà thiết kế tham chiếu: Bộ sưu tập Tui Iconic (khai thác phom chữ A, voan, lưới tulle, phụ kiện thú bông theo phong cách Decora Kei); biểu tượng thời trang Haruka Kurebayashi (phong cách DIY handmade rực rỡ); thương hiệu 6%DOKIDOKI do nghệ sĩ Sebastian Masuda sáng lập (đại diện cho trường phái Kawaii Anarchy).
Phương pháp nghiên cứu và thực hiện
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Tổng hợp dữ liệu hình ảnh, video và văn bản từ các nền tảng Internet (Pinterest, Instagram, Google, Cốc Cốc), tạp chí thời trang và các show diễn thực tế để phân loại đặc trưng nhân vật và phong cách Decora Kei.
- Phương pháp phát triển phom dáng: Ứng dụng kỹ thuật vẽ rập phẳng hai chiều (2D) trên giấy kết hợp với kỹ thuật tạo mẫu ba chiều (draping 3D) trực tiếp trên mannequin; áp dụng các kiểu bóng hình học như chữ A, hình thang và hình khối kết hợp.
- Phương pháp xử lý chất liệu: Thử nghiệm in chuyển nhiệt mẫu họa tiết lên các nền vải khác nhau; may chần bông (quilting); kỹ thuật may smocking thủ công để tạo hiệu ứng khối nổi ba chiều; rút nhún và xếp bèo nhiều tầng trên vải lưới tulle; nặn đất sét tạo hình đất đá vũ trụ phủ sơn acrylic; đổ nhựa resin làm hạt trang trí và charm.
| Yếu tố kỹ thuật |
Chi tiết áp dụng trong đồ án |
| Kiểu bóng (Silhouette) |
Chữ A, hình thang, phom dáng kết hợp giữa hình tròn, chữ nhật và hình thang |
| Chất liệu chính |
Cotton, vải thun, voan, lưới tulle, lông nhung, vải bố Thái, vải kaki |
| Kỹ thuật xử lý bề mặt |
Chần bông (sợi micro 2cm), smocking thủ công, rút nhún tầng, in chuyển nhiệt |
| Vật liệu phụ trợ & DIY |
Đất sét tạo hình phủ acrylic, hạt nhựa resin, keo đính, chốt gắn, bông giả lông vũ |
| Bảng màu chủ đạo |
Hồng, xanh dương, xanh lá, vàng chanh, đỏ, tím pastel, cam đào |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Dẫn nhập
Chương 1 thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc trình bày lý do lựa chọn nghiên cứu, xác định mục đích trước mắt và lâu dài, giới hạn phạm vi nghiên cứu xoay quanh dòng trang phục dạo phố nữ lứa tuổi 18–25 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả khái quát các bước trong tiến trình nghiên cứu gồm: sưu tập tài liệu, phân tích tài liệu, thử nghiệm sáng tạo phom dáng và xử lý bề mặt vải. Đồng thời, chương này chuẩn hóa 11 thuật ngữ kỹ thuật làm cơ sở xuyên suốt văn bản: 2D, 3D, Jupon, Cut out, Mix&Match, Item, Mannequin, Wig, Powerpuff Girls, Smocking và Decora Kei.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương 2 tập trung khảo sát các dữ liệu nền tảng cho việc hình thành bộ sưu tập:
- Nghiên cứu hình tượng The Powerpuff Girls: Phân tích bối cảnh ra đời của bộ phim do Craig McCracken sáng lập, các giải thưởng đạt được (2 giải Primetime Emmys, 2 giải Annie). Nghiên cứu cấu trúc hình ảnh qua 4 bảng chuyên đề: cách tạo ra ba cô bé từ phòng thí nghiệm với hóa chất X; đặc điểm ngoại hình (tỷ lệ đầu to, thân nhỏ, mắt lớn) cùng siêu năng lực của Blossom, Bubbles, Buttercup; phân tích các bối cảnh giao tranh chống lại quái vật, Mojo Jojo và Him; sự công nhận, niềm tin và tình yêu thương của thị trưởng cùng cư dân Townsville.
- Đặc trưng phong cách Decora Kei: Phân tích các yếu tố kiểu bóng chữ A, hình thang; các item điển hình như váy xòe ngắn, áo thun oversized, hoodie, áo phao; bảng màu đối lập bùng nổ thị giác; kỹ thuật phối nhiều lớp (layering) cùng hệ thống phụ kiện dày đặc (kẹp tóc, băng đô, chuỗi hạt nhựa, tất cao cổ, giày platform).
- Cơ sở thực tiễn và các yếu tố ảnh hưởng: Xác lập chân dung nhóm khách hàng mục tiêu là nữ giới trẻ 18–25 tuổi có thu nhập trên 15 triệu đồng; khảo cứu xu hướng Thu - Đông 2025; phân tích bài học kinh nghiệm từ bộ sưu tập Tui Iconic, phong cách cá nhân của NTK Haruka Kurebayashi và ngôn ngữ thiết kế của thương hiệu 6%DOKIDOKI.
- Tiểu kết chương 2: Xây dựng bảng concept cho bộ sưu tập mang tên “Girl Power”, thống nhất giải pháp kiểu dáng, màu sắc, chất liệu và phương thức xử lý phụ kiện.
Chương 3: Phương án thiết kế
Chương 3 triển khai các giải pháp thiết kế từ ý tưởng lý thuyết sang hệ thống mẫu vẽ và mẫu thử nghiệm:
- Phát triển mẫu và bộ sưu tập 20 mẫu phác thảo: Tác giả xây dựng 4 bảng nghiên cứu định hướng (Bảng 9 đến Bảng 12) tương ứng với 4 nhóm mẫu vẽ màu:
- Nhóm 1 (Mẫu 1 - 5): Khai thác ý tưởng sự ra đời từ phòng thí nghiệm, hỗn hợp đường, gia vị và hóa chất X.
- Nhóm 2 (Mẫu 6 - 10): Khai thác sức mạnh đặc trưng, cấu trúc tỷ lệ hình thể và màu sắc đại diện của ba nhân vật.
- Nhóm 3 (Mẫu 11 - 15): Khai thác bối cảnh chiến đấu chống lại các quái vật và thế lực hắc ám, sử dụng các chi tiết mô phỏng khói bụi, đất đá và tạo hình quái vật.
- Nhóm 4 (Mẫu 16 - 20): Khai thác cảm xúc hân hoan, sự vinh danh, tình yêu thương và biểu tượng trái tim.
- Phương án thực hiện và thử nghiệm kỹ thuật:
- Thử nghiệm phom áo trong: Tiến hành rập giấy phần corset và tùng bèo hai lớp. Kết quả kiểm tra mẫu thử cho thấy tùng bèo chưa đạt đủ độ phồng bung xòe, cần gia tăng thêm chiều dài tùng.
- Thử nghiệm phom áo ngoài: Mẫu may thử bị ngắn so với bản vẽ phác thảo. Tác giả quyết định tăng thêm 5 cm chiều dài thân áo và mở rộng độ phồng của tay áo.
- Thử nghiệm chất liệu và in ấn: Tạo file trên phần mềm Illustrator, in test so sánh độ đứng phom và độ chuẩn màu giữa chất liệu vải bố Thái và vải kaki.
- Thử nghiệm chần bông: Sử dụng lớp lót bông giả lông vũ micro sợi mịn có độ dày 2 cm, vừa đảm bảo tạo hình nổi xốp cho áo khoác ngoài vừa tránh gây bí nhiệt.
- Thử nghiệm smocking: Xây dựng sơ đồ smocking dạng mắt lưới hình học nhằm tạo bề mặt phồng nổi mô phỏng hiệu ứng bọt sôi của dung dịch hóa chất.
Chương 4: Vận dụng
Chương 4 ghi lại chi tiết quá trình hiện thực hóa 4 mẫu thiết kế tiêu biểu từ bản vẽ kỹ thuật đến sản phẩm may hoàn thiện:
- Mẫu thiết kế số 1: Lấy ý tưởng từ quá trình tạo ra ba cô bé trong phòng thí nghiệm. Thiết kế gồm áo corset có tùng bèo xòe phối cùng áo khoác ngoài chần bông và quần bí xử lý smocking thủ công. Chi tiết trang trí bao gồm việc đính kết hạt nhựa, charm hình thỏ, kẹo, hoa và nhân vật hoạt hình.
- Mẫu thiết kế số 2: Thể hiện sức mạnh đặc trưng của các nhân vật. Trang phục tập trung vào việc tạo độ phồng cho tay áo bằng vải lưới tulle rút nhún; thân áo may chần bông theo đường nét họa tiết in; đính kết các chi tiết mô phỏng đất đá, thiên thạch được nặn từ đất sét và phủ màu acrylic.
- Mẫu thiết kế số 3: Tái hiện khung cảnh giao tranh với quái vật. Tác giả sử dụng kỹ thuật may rút nhún nhiều lớp vải lưới tulle đa sắc nhằm tạo hiệu ứng khói bụi, kết hợp vẽ rập may thú bông quái vật 3D gắn trực tiếp lên thân trang phục.
- Mẫu thiết kế số 4: Mang chủ đề vinh danh và đón nhận tình yêu thương. Phom dáng váy xòe phồng cực đại, ứng dụng bảng màu rực rỡ với họa tiết trái tim nổi bật kết hợp kỹ thuật may chần và xếp bèo tầng.
- Sản phẩm hoàn tất và Lookbook: Ghi nhận toàn bộ hình ảnh sản phẩm thực tế của 4 bộ trang phục, kèm theo 4 bộ ảnh Lookbook (Lookbook 1 đến 4) thể hiện trang phục trên người mẫu cùng hệ thống phụ kiện Decora Kei hoàn chỉnh (tất, giày platform, kẹp tóc, wig, trang sức nhựa).
Chương 5: Kết luận
Chương 5 tóm tắt toàn bộ quá trình nghiên cứu lý thuyết, phương pháp xây dựng ý tưởng và kết quả thực hiện đồ án. Đồ án khẳng định việc ứng dụng thành công các kỹ thuật rập 2D, tạo phom 3D, in chuyển nhiệt, chần bông sợi micro và smocking thủ công vào việc hiện thực hóa bộ sưu tập thời trang dạo phố mang phong cách Decora Kei.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Bộ phác thảo mẫu: Xây dựng hoàn chỉnh bộ sưu tập gồm 20 mẫu phác thảo màu trên máy tính, được chia thành 4 nhóm chủ đề rõ rệt theo mạch diễn biến của cốt truyện hoạt hình.
- Sản phẩm thực tế: Chế tác hoàn thiện 4 bộ trang phục mẫu tương ứng với 4 nhóm ý tưởng thiết kế, đi kèm hệ thống 4 bản vẽ kỹ thuật (Bảng 13 đến Bảng 16) thể hiện đầy đủ quy cách kích thước, đường may và vị trí chi tiết.
- Số liệu kỹ thuật xử lý vật liệu:
- Điều chỉnh tăng 5 cm chiều dài thân áo ngoài và gia tăng biên độ tùng váy corset sau giai đoạn thử nghiệm mẫu phom.
- Sử dụng ruột chần bằng sợi bông giả lông vũ micro độ dày chuẩn 2 cm để định hình phom nổi cho áo khoác.
- Xử lý in chuyển nhiệt trên các chất liệu vải có độ đứng như kaki và bố Thái.
- Ứng dụng kỹ thuật smocking thủ công định hình phom quần bí, tạo bề mặt nổi đa chiều.
- Hồ sơ truyền thông: Thực hiện thành công 4 bộ ảnh Lookbook chuyên nghiệp ghi nhận tính ứng dụng thực tế và khả năng phối đồ (Mix&Match) của trang phục cùng phụ kiện.
Giải pháp và đóng góp của đồ án
- Đồ án đề xuất giải pháp dung hợp hài hòa giữa cấu trúc trang phục dạo phố hiện đại với các yếu tố mỹ học Harajuku (phong cách Decora Kei), khai thác chất liệu văn hóa đại chúng phương Tây (The Powerpuff Girls) để tạo nên sản phẩm thời trang mới lạ cho thị trường Việt Nam.
- Kết hợp linh hoạt giữa phương pháp chế tác thủ công (smocking, đính kết charm, tạo hình đất sét phủ acrylic) với công nghệ may mặc và in ấn hiện đại, giúp trang phục vừa đạt giá trị thẩm mỹ biểu diễn vừa đáp ứng tiêu chuẩn phom dáng ứng dụng.
- Đồ án đóng góp một quy trình thiết kế bài bản từ bước lập bảng nghiên cứu hình tượng, xây dựng concept, phát triển bản vẽ, thử nghiệm phom trên vải mộc đến khâu hoàn thiện chi tiết trang trí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Số lượng mẫu được may hoàn chỉnh trong đồ án mới dừng lại ở 4 mẫu trên tổng số 20 mẫu phác thảo do giới hạn về mặt thời gian và nguồn lực thực hiện đồ án tốt nghiệp đơn lẻ. Các chi tiết trang trí thủ công như đính charm, làm phụ kiện đất sét resin và kỹ thuật smocking đòi hỏi nhiều thời gian thao tác bằng tay, gây khó khăn cho việc đưa vào dây chuyền sản xuất công nghiệp hàng loạt ngay lập tức. Khách hàng mục tiêu đang tập trung ở phân khúc ngách (người trẻ tham gia nghệ thuật, cosplay, thời trang sự kiện).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình rập và ứng dụng các phương pháp sản xuất bán công nghiệp nhằm giảm bớt thời gian chế tác thủ công, hạ giá thành sản phẩm; từng bước thương mại hóa các mẫu thiết kế ra thị trường dạo phố đại chúng; tiếp tục thử nghiệm thêm các giải pháp xử lý chất liệu tái chế hoặc phụ kiện thân thiện với môi trường theo tinh thần DIY của văn hóa Harajuku.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu chuyên khảo thực hành hữu ích cho sinh viên, giảng viên ngành Thiết kế Thời trang, Công nghệ May và những người làm việc trong lĩnh vực tạo mẫu trang phục.
- Quy trình chuyển đổi ngôn ngữ tạo hình: Phần đáng tham khảo nhất là phương pháp chuyển hóa các đặc điểm nhân vật hoạt hình (tỷ lệ cơ thể, tính cách, màu sắc, bối cảnh chiến đấu) thành các chi tiết kết cấu và giải pháp xử lý bề mặt trên trang phục (Chương 2 và Chương 3).
- Phương pháp thử nghiệm kỹ thuật: Dữ liệu thử nghiệm phom dáng tại mục 3.2 cung cấp các bài học thực tế về việc căn chỉnh độ phồng của tùng bèo, tăng giảm thông số chiều dài thân áo ngoài, và lựa chọn độ dày bông chần (2 cm sợi micro) phục vụ cho trang phục thời trang mùa lạnh.
- Kỹ thuật xử lý bề mặt đa dạng: Cách kết hợp giữa smocking thủ công tạo hình bọt sôi, may rút nhún lưới tulle tạo hiệu ứng khói bụi, và kỹ thuật tạo phụ kiện từ đất sét phủ acrylic là tư liệu gợi mở cho các đề tài nghiên cứu về thời trang ứng dụng và thời trang biểu diễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Hai mươi mẫu phác thảo màu trong bộ sưu tập "Girl Power" được phân chia theo những chủ đề nào?
Hai mươi mẫu thiết kế được chia đều thành 4 nhóm ý tưởng chính:
- Nhóm 1 (Mẫu 1 - 5): Quá trình ba cô bé được tạo ra từ phòng thí nghiệm với đường, gia vị và hóa chất X.
- Nhóm 2 (Mẫu 6 - 10): Khai thác đặc điểm ngoại hình và siêu năng lực riêng biệt của Blossom, Bubbles, Buttercup.
- Nhóm 3 (Mẫu 11 - 15): Khung cảnh chiến đấu chống lại quái vật và các thế lực phản diện (Mojo Jojo, Him).
- Nhóm 4 (Mẫu 16 - 20): Niềm hạnh phúc khi các cô gái nhận được sự yêu thương, công nhận và vinh danh từ thị trưởng cùng người dân thành phố Townsville.
2. Tác giả đã tiến hành những điều chỉnh kỹ thuật gì sau khi thử nghiệm phom mẫu ở Chương 3?
Sau khi may mẫu thử nghiệm (test form), tác giả phát hiện hai điểm chưa đạt yêu cầu và đã xử lý cụ thể:
- Với mẫu áo trong: Phần tùng bèo may rút nhún chưa đủ độ phồng bung xòe, tác giả đã tăng thêm độ dài cho phần tùng này.
- Với mẫu áo ngoài: Áo bị ngắn hơn so với bản vẽ phác thảo ban đầu, tác giả quyết định tăng thêm 5 cm chiều dài phần thân áo và mở rộng thêm độ phồng cho tay áo.
3. Kỹ thuật chần bông và smocking được ứng dụng như thế nào trong đồ án?
- Kỹ thuật chần bông: Được thực hiện trên thân áo ngoài bằng sợi bông giả lông vũ micro sợi mịn dày 2 cm, giúp tạo độ phồng xốp mềm mại, giữ ấm cho thời tiết mùa lạnh mà không gây cảm giác bí, nóng.
- Kỹ thuật smocking: Được tác giả áp dụng thủ công trên vải để may phần chân quần bí của Mẫu số 1, lấy ý tưởng từ hình ảnh bong bóng và dung dịch hóa chất đang sôi trong phòng thí nghiệm.
4. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được xác định với các tiêu chí cụ thể nào?
Bộ sưu tập hướng đến đối tượng nữ giới từ 18 đến 25 tuổi, tình trạng hôn nhân độc thân, sinh sống tại các thành phố lớn (cụ thể là Thành phố Hồ Chí Minh). Khách hàng có thu nhập trên 15 triệu đồng/tháng, làm các công việc liên quan đến nghệ thuật, thời trang như người mẫu, ca sĩ, diễn viên, sinh viên hoặc người mới đi làm có gu ăn mặc độc đáo, thích phong cách thời trang đường phố Nhật Bản Decora Kei, Harajuku và thường tham gia các lễ hội cosplay, sự kiện nghệ thuật.
5. Những chất liệu vải nào được tác giả lựa chọn để thử nghiệm in họa tiết?
Trong quá trình thử nghiệm in ấn họa tiết màu trên vải thật nhằm tìm kiếm mẫu in chuẩn màu và có độ đứng phom phù hợp với bản vẽ phác thảo, tác giả đã thử nghiệm in đối chiếu trên hai chất liệu vải chính là vải bố Thái và vải kaki.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Đồng Thị Diễm Hằng đã nghiên cứu và ứng dụng thành công phong cách Decora Kei kết hợp cùng hình tượng hoạt hình The Powerpuff Girls vào thiết kế trang phục dạo phố nữ lứa tuổi 18–25. Công trình thể hiện năng lực chuyên môn thông qua việc xây dựng 20 bản phác thảo màu, thực hiện quy trình thử nghiệm phom dáng, xử lý bề mặt chất liệu bằng kỹ thuật in, chần bông 2 cm, smocking thủ công và hiện thực hóa thành công 4 bộ trang phục hoàn chỉnh kèm hồ sơ kỹ thuật và lookbook. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành thiết kế thời trang trong việc khai thác chất liệu văn hóa đại chúng và kỹ thuật tạo hình đa tầng.