Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Thiết kế Thời trang của tác giả Trần Tuấn Hải (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, năm 2025) khai thác nguồn cảm hứng từ tác phẩm điện ảnh kinh điển Bá Vương Biệt Cơ (đạo diễn Trần Khải Ca, 1993). Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ xu hướng các nhà thiết kế trẻ ứng dụng các yếu tố di sản văn hóa truyền thống vào thời trang đương đại. Là một người Việt gốc Hoa tiếp cận nghệ thuật sân khấu truyền thống từ sớm, tác giả nhận thấy sự tương đồng và khả năng kết hợp giữa vẻ đẹp ước lệ của Kinh kịch với ngôn ngữ tạo hình gai góc, nổi loạn của trào lưu thời trang Punk phương Tây, nhằm hình thành phong cách cá nhân mang tính đối lập: Punk-Chinese ethnic.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được phân định cụ thể theo hai cấp độ:

  1. Mục tiêu ngắn hạn (học tập): Phát triển năng lực tư duy thiết kế và sáng tác mẫu; nâng cao kỹ năng thiết kế rập phẳng (2D pattern), rập 3D và kỹ thuật xử lý chất liệu; nghiên cứu chuyên sâu về trào lưu thời trang Punk nhằm mở rộng biên độ sáng tạo cá nhân.
  2. Mục tiêu dài hạn (xã hội): Lan tỏa giá trị thẩm mỹ kịch nghệ truyền thống Á Đông trong cộng đồng thời trang; thúc đẩy sự phát triển của phong cách Punk tại thị trường Việt Nam; khảo sát mức độ tiếp nhận của thị trường đối với sản phẩm mang đậm dấu ấn cá nhân nhằm chuẩn bị cho việc xây dựng thương hiệu thời trang độc lập; hình thành nguồn tư liệu tham khảo cho người học và nghiên cứu cùng chuyên ngành.

Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Phân tích diễn biến tâm lý nhân vật Trình Điệp Y và bối cảnh lịch sử - xã hội Trung Hoa trong tác phẩm điện ảnh.
  2. Khảo sát trang phục Kinh kịch truyền thống (vai Ngu Cơ và Tây Sở Bá Vương) cùng trang phục đời thường của các nhân vật qua từng thời kỳ.
  3. Nghiên cứu dòng sản phẩm trang phục ứng dụng sự kiện và hệ thống kỹ thuật đặc trưng của phong cách Punk-Chinese ethnic.
  4. Xây dựng bộ sưu tập 20 mẫu phác thảo màu và thực hiện hoàn chỉnh 05 mẫu trang phục thật cho mùa thời trang Thu Đông 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hình tượng nhân vật Trình Điệp Y, trang phục Kinh kịch và bối cảnh phim Bá Vương Biệt Cơ (1993); trang phục ứng dụng sự kiện kết hợp phong cách Punk và yếu tố dân tộc Trung Hoa.
  • Phạm vi thời gian và không gian: Không gian bối cảnh trong phim kéo dài từ thời kỳ Dân quốc, giai đoạn chiến tranh kháng Nhật, thời kỳ Quốc dân Đảng đến Cách mạng Văn hóa và năm 1977. Không gian thực nghiệm thực địa diễn ra tại các gánh hát kịch truyền thống Chợ Lớn (Quận 5, TP. Hồ Chí Minh). Thị trường ứng dụng sản phẩm hướng đến mùa thời trang Thu Đông 2025.
  • Đối tượng khách hàng mục tiêu: Nam và nữ trong độ tuổi từ 23 đến 30 tuổi; người nổi tiếng, KOLs, người mẫu tại khu vực châu Á (bao gồm Việt Nam); có thu nhập bình quân từ 2.000 đến 3.000 USD/tháng; có nhu cầu sử dụng trang phục tham dự thảm đỏ, tuần lễ thời trang, chụp ảnh tạp chí hoặc trình diễn nghệ thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng hệ thống khái niệm chuyên ngành kịch nghệ và thiết kế thời trang, bao gồm:

  • Kinh kịch: Nghệ thuật sân khấu truyền thống Trung Quốc, đặc trưng bởi nghệ thuật hóa trang mặt nạ Kiểm phổ, kỹ thuật biểu diễn âm thanh luyến láy cao độ (Xướng) và hệ thống vai diễn ước lệ, tiêu biểu là vai Đán (nam cải trang nữ).
  • Phong cách Punk: Trào lưu thời trang xuất phát từ Anh vào thập niên 1970, mang tinh thần phản kháng xã hội, sử dụng vật liệu kim loại (đinh tán, ghim băng, khuyên xỏ) và chất liệu da để tạo cấu trúc phá cách, gai góc.
  • Kỹ thuật tạo mẫu thời trang: Kỹ thuật Draping (tạo phom trực tiếp bằng vải mộc trên dressform), thiết kế rập 2D/3D, kỹ thuật rã rập và phương pháp tái cấu trúc (re-deconstruction).

Tác giả phối hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật và thực nghiệm mỹ thuật:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Trích xuất dữ liệu hình ảnh, kịch bản từ phim Bá Vương Biệt Cơ; phân tích các tài liệu học thuật chuyên sâu gồm sách Kinh Kịch Trung Quốc (Từ Thành Bắc) và Hí Kịch Trung Quốc (Phổ Cẩn); tổng hợp thông tin xu hướng từ các ấn phẩm quốc tế như Vogue, Harper's Bazaar, Elle, L'Officiel, Style-Republik.
  • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp góc nhìn từ điện ảnh, văn hóa học, mỹ thuật tạo hình và tạo dáng công nghiệp.
  • Phương pháp thực nghiệm thực địa: Khảo sát trực tiếp các buổi diễn Việt kịch (hát tiếng Quảng Đông) và Triều kịch (hát tiếng Triều Châu) của Đoàn Ca kịch Thống nhất Quảng Đông và Đoàn Ca kịch Thống nhất Triều Châu tại Quận 5 vào tháng Hai âm lịch, làm cơ sở so sánh cử chỉ, động tác và phục trang kịch nghệ.
  • Phương pháp thực nghiệm tạo mẫu và xử lý bề mặt chất liệu: May mẫu thử (toile) từ rập rã trên dressform; thử nghiệm tạo hiệu ứng tuyết rơi nhân tạo trên vải, in tráng phim và kỹ thuật móc len thưa.
Nhóm phương pháp Nguồn dữ liệu / Công cụ thực hiện Mục đích ứng dụng trong đồ án
Nghiên cứu văn hóa & điện ảnh Phim Bá Vương Biệt Cơ (1993), sách của Từ Thành Bắc, Phổ Cẩn Phân tích tâm lý nhân vật, trang phục sân khấu và bối cảnh lịch sử
Khảo sát thực địa Đoàn Ca kịch Thống nhất Quảng Đông & Triều Châu (Quận 5, TP.HCM) Quan sát trực quan kỹ thuật biểu diễn và thẩm mỹ phục trang kịch nghệ Á Đông
Nghiên cứu xu hướng Tạp chí Vogue, Elle; BST của Moschino (Thu Đông 2023), ACT N°1 Cập nhật dự báo xu hướng Thu Đông 2025 cho trang phục sự kiện
Thực nghiệm kỹ thuật may Kỹ thuật Draping, rã rập 2D/3D, dressform, vải mộc Phát triển phom dáng mới và cấu trúc trang phục ứng dụng sự kiện
Xử lý chất liệu Bề mặt da, đinh tán, ghim băng, hiệu ứng tuyết, in tráng phim Kết hợp ngôn ngữ Punk với mỹ thuật kịch truyền thống

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. DẪN NHẬP

Chương 1 thiết lập khung đề tài với các nội dung trọng tâm:

  • Trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự kết nối giữa trải nghiệm điện ảnh cá nhân, nguồn gốc văn hóa của tác giả và tính đối thoại thẩm mỹ giữa trào lưu Punk và nghệ thuật Kinh kịch.
  • Công bố mục đích nghiên cứu trước mắt về mặt học thuật và mục tiêu xã hội dài hạn.
  • Xác định phạm vi giới hạn nghiên cứu: tập trung vào nhân vật Trình Điệp Y, phục trang vai Ngu Cơ và Sở Bá Vương; phân khúc trang phục sự kiện phục vụ người nổi tiếng, tuần lễ thời trang và nhiếp ảnh nghệ thuật.
  • Định nghĩa chuẩn xác 12 thuật ngữ chuyên môn: Kinh kịch, Kiểm phổ, Punk, KOLs, Models, Xướng, Việt kịch, Triều kịch, Draping, Dressform, Fashion Week, Re-deconstruction.

CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 2 là nền tảng phân tích toàn diện của đồ án, được cấu trúc qua các nội dung chính:

  • Cơ sở điện ảnh và văn hóa: Khái quát tiểu sử đạo diễn Trần Khải Ca (thế hệ đạo diễn thứ năm của Trung Quốc), nhà văn Lý Bích Hoa (tác giả nguyên tác tiểu thuyết) và nguồn gốc tích Hán Sở tranh hùng dẫn đến vở Kinh kịch Bá Vương Biệt Cơ do nghệ sĩ Mai Lan Phương dàn dựng (công diễn năm 1918 dưới tên Hán Sở Chiến, đổi tên năm 1922). Phim điện ảnh năm 1993 đạt giải Cành Cọ Vàng tại Liên hoan phim Cannes, giải Quả Cầu Vàng và được đề cử giải Oscar.
  • Phân tích tiến trình tâm lý Trình Điệp Y qua 6 giai đoạn (tương ứng với các bảng phân tích POV):
    1. Tuổi thơ và bản ngã (Bảng 1 "Lửa giữa trời đông", Bảng 2 "Bá Vương", Bảng 3 "Tôi"): Bi kịch bị mẹ cắt ngón tay thừa thứ sáu; tình cảm nương tựa với sư ca Sĩ Tứ; sự kháng cự bản ngã nam qua trích đoạn Tư Phàm ("Bản chất ta là nam"); biến cố bị Sĩ Tứ phạt bằng tẩu thuốc dẫn đến việc chấp nhận hát "Bản chất ta là nữ"; chấn thương tâm lý khi bị Trương công công cưỡng bức khiến bản ngã nam hoàn toàn sụp đổ.
    2. Mộng vỡ tan (Bảng 4 "Song Điệp"): Trưởng thành với nghệ danh Trình Điệp Y; chấp niệm tình cảm một chiều với Đoàn Tiểu Lâu theo lý tưởng "trọn đời chỉ một"; cú sốc khi Tiểu Lâu kết hôn với kỹ nữ Diệu Linh; hành vi đổi danh dự lấy lại thanh kiếm cổ từ Viên Thế Khanh để tặng sư ca nhưng chỉ nhận lại sự thờ ơ.
    3. Tàn (Bảng 5 "Tàn"): Bối cảnh quân đội Nhật chiếm đóng; Điệp Y hát khúc Mẫu Đơn Đình cứu Tiểu Lâu nhưng bị sư ca khinh bỉ và nhổ nước bọt vào mặt vì cho rằng phản bội tổ quốc.
    4. Mộng (Bảng 6 "Mộng"): Giai đoạn Quốc dân Đảng cầm quyền, Điệp Y nghiện thuốc phiện; sự chuyển biến của Kinh kịch sang phục vụ chính trị thời kỳ Đại Nhảy Vọt; sự phản bội của người học trò Tiểu Tứ khi cướp vai diễn Ngu Cơ.
    5. Người tỉnh - mộng tan (Bảng 7 "Người tỉnh - mộng tan"): Đỉnh điểm Cách mạng Văn hóa; phiên đấu tố gánh hát; Tiểu Lâu bị khuất phục và khai báo phản bội Điệp Y; Điệp Y hoàn toàn sụp đổ niềm tin và thức tỉnh trước sự tha hóa của con người.
    6. Kính hoa thủy nguyệt (Bảng 8 "Kính hoa thủy nguyệt"): Năm 1977, tái ngộ Tiểu Lâu sau 11 năm; trong lúc diễn lại vở cũ, Điệp Y buột miệng hát lại "Bản chất ta là nam" – tìm lại bản ngã nguyên thủy và dùng chính thanh bảo kiếm tự vẫn trên sân khấu.
  • Nghiên cứu trang phục và bối cảnh (Bảng 9, 10, 11, 12):
    • Khảo sát trang phục Trình Điệp Y: áo suông thô dày thời thơ ấu, trang phục tập kịch vai Đán, trường bào Dân quốc cổ cao khuy tàu, âu phục và áo đại cán/áo Mao thời Cách mạng Văn hóa.
    • Khảo sát cấu trúc trang phục Ngu Cơ: hệ thống 3 lớp gồm áo choàng ngoài thêu viền xanh nền vàng; áo giáp vảy cá đính tán kim loại biểu thị tính kiên cường; thường phục thêu hoa lá kèm quần rộng và 2 tà váy trắng; phụ kiện mão ngọc nạm trân châu và trâm cài.
    • Khảo sát trang phục Tây Sở Bá Vương: áo bào đen thêu vân mây và sóng nước màu đồng; mặt nạ Kiểm phổ trắng đen; mão quan đính bông đỏ, chi tiết điểm thúy xanh dương và mảnh thêu lưỡng long tranh châu.
    • Bối cảnh phim: phân loại thành 3 nhóm không gian gồm sân khấu - hậu trường, không gian gánh hát tập luyện và không gian đường phố trong các cuộc đấu tố.
  • Nghiên cứu cơ sở thực tiễn và phong cách: Phân tích chân dung khách hàng 23-30 tuổi; dự báo xu hướng Thu Đông 2025; phân tích các bộ sưu tập có ảnh hưởng từ Moschino (Thu Đông 2023), ACT N°1 và phong cách thiết kế của Demna Gvasalia, Vivienne Westwood.

CHƯƠNG 3. PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ MẪU

Nội dung chương 3 chuyển giao kết quả nghiên cứu sang giải pháp tạo hình:

  • Phát triển mẫu và concept: Thiết lập concept bộ sưu tập "Kính Hoa Thủy Nguyệt" dựa trên 3 giai đoạn diễn tiến nội tâm của phim.
  • Sáng tác phác thảo: Giới thiệu bộ sưu tập 20 mẫu phác thảo thiết kế có màu hoàn chỉnh cho cả nam và nữ.
  • Thực nghiệm kết cấu và phom dáng: Tiến hành dựng rập phẳng và rã rập mẫu số 7; may mẫu thử nghiệm (toile) trên vải mộc và điều chỉnh trực tiếp trên dressform.
  • Thực nghiệm xử lý chất liệu: Thực hiện 3 kỹ thuật xử lý bề mặt gồm tạo hiệu ứng bông xốp bề mặt tuyết (mẫu số 2), in tráng phim bề mặt vải và kỹ thuật móc len thưa nhằm tái tạo tính gai góc của phong cách Punk.

CHƯƠNG 4. QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN MẪU (LOOKBOOK)

Chương 4 ghi lại quy trình chế tác thực tế 05 mẫu trang phục được tuyển chọn từ 20 phác thảo:

  • Từng mẫu thiết kế (từ Mẫu 1 đến Mẫu 5) đều được cấu trúc hệ thống tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh:
    • Mẫu phác thảo màu hoàn thiện.
    • Bản vẽ kỹ thuật chi tiết (mặt trước và mặt sau).
    • Bảng phân tích ý tưởng, cấu trúc chất liệu và định mức nguyên phụ liệu.
    • Báo cáo nhật ký từng bước thi công, cắt rã rập, ráp nối và xử lý hoàn thiện bề mặt.
    • Hình ảnh sản phẩm may hoàn tất trên người mẫu.
  • Tiểu kết chương 4 công bố bộ ảnh Lookbook chuyên nghiệp mang tên "Kính Hoa Thủy Nguyệt" (từ trang 101 đến trang 111), thể hiện trang phục trong không gian nghệ thuật ứng dụng sự kiện.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả kỹ thuật và mỹ thuật cụ thể:

  • Hệ thống hóa dữ liệu kịch nghệ và điện ảnh thành 12 bảng nghiên cứu chuyên đề, làm rõ sự tương quan giữa biến động bối cảnh lịch sử với trang phục và tâm lý nhân vật.
  • Sáng tạo thành công bộ sưu tập gồm 20 mẫu phác thảo màu định hướng phong cách Punk-Chinese ethnic cho mùa Thu Đông 2025.
  • Hoàn thiện thực tế 05 mẫu trang phục sự kiện đạt tiêu chuẩn trưng bày và trình diễn, ứng dụng đồng thời các kỹ thuật may đo cấu trúc phức tạp:
    • Ứng dụng kỹ thuật tái cấu trúc (re-deconstruction) trên phom dáng áo trường bào và áo giáp Kinh kịch.
    • Tích hợp các chi tiết kim loại phong cách Punk (đinh tán, xỏ khuyên, ghim kim loại) trên nền chất liệu truyền thống như gấm thêu và lụa.
    • Thực hiện thành công các kỹ thuật bề mặt thực nghiệm: tạo hiệu ứng tuyết rơi nhân tạo, in tráng phim và dệt móc len thưa.
  • Thực hiện 01 bộ Lookbook mang tên "Kính Hoa Thủy Nguyệt", minh chứng cho khả năng ứng dụng thực tế trong lĩnh vực chụp ảnh thời trang, thảm đỏ và sự kiện giải trí.

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất một phương thức tiếp cận thiết kế mới: giải cấu trúc trang phục Kinh kịch truyền thống (vốn đóng khung trong quy chuẩn sân khấu cổ điển) và kết hợp với ngôn ngữ tạo hình đường phố bất quy tắc của Punk, tạo ra dòng trang phục sự kiện vừa mang tính biểu đạt văn hóa vừa đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng hiện đại.

Đóng góp của đồ án thể hiện ở hai điểm mới:

  1. Đây là đồ án tốt nghiệp đầu tiên tại khối ngành thiết kế thời trang các trường đại học phía Nam khai thác trực tiếp tác phẩm điện ảnh Bá Vương Biệt Cơ (1993) làm nguồn cảm hứng tạo hình.
  2. Tiên phong thể nghiệm phong cách lai ghép Punk-Chinese ethnic trong phân khúc thời trang ứng dụng sự kiện dành cho độ tuổi 23-30 tại thị trường Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào một nhân vật Trình Điệp Y và hai hình tượng kịch Bá Vương - Ngu Cơ, chưa mở rộng phân tích trang phục của nhân vật Đoàn Tiểu Lâu đời thường và nhân vật Diệu Linh.
  • Hoạt động khảo sát thực tế bị giới hạn tại các gánh hát Việt kịch và Triều kịch ở khu vực Chợ Lớn (TP. Hồ Chí Minh), vốn sử dụng ngôn ngữ Quảng Đông và Triều Châu, chưa tiếp cận trực tiếp được môi trường biểu diễn Kinh kịch chuẩn Quan Thoại tại các nhà hát phía Bắc Trung Quốc.
  • Do giới hạn thời gian và kinh phí thực hiện đồ án cử nhân, tác giả chỉ chế tác thực tế được 05 mẫu sản phẩm hoàn chỉnh trong tổng số 20 mẫu phác thảo.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng nghiên cứu hệ thống trang phục các tuyến nhân vật phụ trong điện ảnh lịch sử nhằm đa dạng hóa dải sản phẩm.
  • Nghiên cứu khả năng công nghiệp hóa một số chi tiết xử lý chất liệu thủ công để đưa vào sản xuất thương mại cho dòng thời trang may sẵn cao cấp (Ready-to-wear).
  • Khảo sát thực địa trực tiếp tại các trung tâm bảo tồn Kinh kịch ở Bắc Kinh để tiếp cận các kỹ thuật thêu truyền thống tinh xảo và nghệ thuật phục trang nguyên bản.

Giá trị tham khảo

Đồ án là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thiết kế Thời trang, Công nghệ May và Thiết kế Mỹ thuật tham khảo phương pháp luận chuyển hóa cảm hứng từ tác phẩm điện ảnh kinh điển sang ngôn ngữ sản phẩm may mặc.
  • Các nhà thiết kế trẻ quan tâm đến phương pháp kết hợp các yếu tố văn hóa truyền thống phương Đông với các tiểu văn hóa phương Tây (như Punk, Grunge, Goth).
  • Stylist và biên tập viên thời trang tìm kiếm ý tưởng xây dựng concept trang phục trình diễn, thảm đỏ và chụp ảnh ấn phẩm.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất gồm:

  • Quy trình phân tích tâm lý nhân vật điện ảnh thành các bảng phân tích POV và moodboard ý tưởng (Chương 2).
  • Phương pháp phân rã cấu trúc nhiều lớp của trang phục kịch nghệ truyền thống (lớp áo choàng, áo giáp, thường phục) để ứng dụng vào kỹ thuật rã rập hiện đại (Chương 2 và Chương 3).
  • Hồ sơ kỹ thuật thi công thực tế của 05 mẫu trang phục hoàn thiện, bao gồm bản vẽ kỹ thuật phẳng, rập chi tiết và các bước thực nghiệm xử lý chất liệu đặc thù (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Ý tưởng cốt lõi của bộ sưu tập "Kính Hoa Thủy Nguyệt" bắt nguồn từ đâu? Ý tưởng bắt nguồn từ cuộc đời bi kịch và tâm lý tìm kiếm bản ngã của nhân vật kép hát Trình Điệp Y trong phim Bá Vương Biệt Cơ (1993). Cụm từ "Kính Hoa Thủy Nguyệt" (hoa trong gương, trăng dưới nước) phản ánh chấp niệm tình cảm và lý tưởng nghệ thuật duy mỹ nhưng hư ảo của Điệp Y, được chuyển hóa thành ngôn ngữ thời trang đối lập giữa truyền thống và nổi loạn.

2. Phong cách Punk-Chinese ethnic được thể hiện qua các yếu tố kỹ thuật nào trên trang phục? Sự kết hợp này được thể hiện qua việc đưa các chi tiết kim loại đặc trưng của Punk như đinh tán, ghim băng, khoen xỏ và chất liệu da vào cấu trúc trang phục truyền thống Trung Hoa như cổ áo tàu, khuy bấm, áo trường bào, họa tiết gấm thêu và áo giáp vảy cá của vai Ngu Cơ.

3. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được xác định dựa trên tiêu chí nào? Khách hàng mục tiêu là nam và nữ từ 23 đến 30 tuổi, hoạt động trong giới nghệ thuật, giải trí hoặc người có sức ảnh hưởng (KOLs, người mẫu) tại khu vực châu Á với mức thu nhập từ 2.000 đến 3.000 USD/tháng, thường xuyên tham dự các sự kiện văn hóa, thảm đỏ và tuần lễ thời trang.

4. Tác giả đã dùng những phương pháp thực nghiệm nào để xử lý chất liệu trong đồ án? Tác giả đã tiến hành 3 phương pháp thực nghiệm chất liệu chính: tạo hiệu ứng bông xốp mô phỏng bề mặt tuyết rơi (cho mẫu thiết kế số 2), kỹ thuật in tráng phim tạo độ bóng lì bề mặt và kỹ thuật móc len thưa tạo kết cấu sợi rách, thô ráp theo tinh thần Punk.

5. Tác giả đã thực hiện khảo sát thực địa ở đâu để nghiên cứu nghệ thuật biểu diễn kịch? Tác giả đã khảo sát thực tế tại các buổi diễn Việt kịch và Triều kịch của Đoàn Ca kịch Thống nhất Quảng Đông và Đoàn Ca kịch Thống nhất Triều Châu tại Quận 5 (khu vực Chợ Lớn, TP. Hồ Chí Minh) vào dịp tháng Hai âm lịch sau Tết Nguyên Đán.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Trần Tuấn Hải đã hoàn thành toàn diện việc nghiên cứu và chuyển hóa chất liệu điện ảnh từ tác phẩm Bá Vương Biệt Cơ (1993) sang ngôn ngữ thiết kế thời trang hiện đại. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu học thuật về kịch nghệ với trào lưu Punk phương Tây, tác giả đã xây dựng thành công bộ sưu tập ứng dụng sự kiện "Kính Hoa Thủy Nguyệt" gồm 20 bản phác thảo và 05 mẫu trang phục thực nghiệm hoàn chỉnh. Công trình thể hiện năng lực vững vàng về tư duy tạo mẫu, kỹ thuật rã rập 2D/3D và xử lý chất liệu, đồng thời cung cấp một hướng tiếp cận giàu tính thực tiễn cho việc khai thác di sản văn hóa trong thời trang đương đại.