Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Thiết kế Thời trang của tác giả Phạm Phương Thuyền (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2025) tập trung giải quyết bài toán giao thoa giữa di sản văn hóa dân gian và xu hướng thời trang ứng dụng đương đại. Bối cảnh thực tiễn được xác lập từ nhu cầu đưa các yếu tố tín ngưỡng bản địa của người Việt vào đời sống thẩm mỹ hiện đại, trong đó tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ/Tứ phủ—được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại năm 2016—được nhìn nhận không chỉ là không gian tâm linh mà còn là hệ thống biểu tượng đậm nét về nữ quyền, trí tuệ và phẩm hạnh của người phụ nữ Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được chia thành hai cấp độ cụ thể:

  1. Mục tiêu trước mắt (học thuật): Khám phá, hệ thống hóa và làm mới hình tượng Thánh Cô trong Tứ Phủ nhằm xây dựng một bộ sưu tập thời trang kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại; làm rõ phương thức chuyển tải di sản văn hóa dân gian vào ngôn ngữ tạo hình thời trang đương đại.
  2. Mục tiêu lâu dài (xã hội): Góp phần bảo tồn và lan tỏa giá trị tín ngưỡng dân gian thông qua sản phẩm ứng dụng; tạo cầu nối văn hóa giữa các thế hệ; khẳng định vị thế, quyền lực và phẩm giá của phụ nữ hiện đại; đồng thời đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ cho đối tượng khách hàng nữ trong các không gian sự kiện trang trọng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bốn hình tượng tiêu biểu trong hàng Tứ Phủ Thánh Cô đại diện cho bốn cõi tự nhiên, gồm Cô Cả Thượng Thiên (Thiên Phủ - cõi trời), Cô Đôi Thượng Ngàn (Nhạc Phủ - cõi rừng), Cô Tư Địa Cung (Địa Phủ - cõi đất) và Cô Bơ Thoải Cung (Thoải Phủ - cõi nước).
  • Thể loại sản phẩm: Trang phục dự sự kiện (Event wear) mùa Xuân Hè (Spring/Summer 2025–2026) theo phong cách Neofolk (dân gian đương đại).
  • Phân khúc khách hàng: Phụ nữ trong độ tuổi từ 25 đến 35 tuổi sinh sống tại khu vực miền Nam và các đô thị lớn, có mức thu nhập dao động từ 1.000 đến 2.000 USD/tháng (tương đương 25 đến 50 triệu đồng/tháng), hoạt động trong các lĩnh vực có sức ảnh hưởng xã hội (diễn viên, ca sĩ, người mẫu, CEO, MC).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống khái niệm của đề tài được xây dựng trên cơ sở liên ngành giữa văn hóa học, nhân học tín ngưỡng và mỹ thuật ứng dụng:

  • Tín ngưỡng thờ Mẫu và hệ thống thần linh Tứ Phủ: Tập trung vào cấu trúc bốn phủ (Thiên, Nhạc, Thoải, Địa) và trật tự phối thờ hàng Thánh Cô. Khái niệm thần tích, văn chầu, nghi lễ hầu đồng và các biểu tượng quyền năng gắn với từng vị thần.
  • Phong cách Neofolk (dân gian đương đại): Trào lưu nghệ thuật khởi nguồn từ âm nhạc thập niên 1980 và lan sang thời trang, đặc trưng bởi sự phối hợp giữa chất liệu, kiểu dáng, hoa văn truyền thống với tư duy tạo phom và kỹ thuật may mặc hiện đại.
  • Tư liệu lịch sử trang phục: Khảo cứu trang phục cổ truyền Việt Nam qua các thời kỳ, bao gồm áo Tấc thời Nguyễn, áo Giao Lĩnh, và công trình nghiên cứu "Trang phục và trang sức thời Lý – Trần qua tư liệu khảo cổ học" của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Huyền để phục dựng chi tiết búi tóc cài hoa trâm của Thánh Cô.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tư liệu: Nghiên cứu sách vở, bài viết học thuật về tín ngưỡng Tứ Phủ, các bản văn chầu, hình ảnh khảo tả trang phục diễn xướng hầu đồng thực tế tại các đền phủ (Phủ Tây Hồ, Đình Tứ Liên, Đền Thượng Bồng Lai, Đền Hàn Sơn).
  • Phương pháp phân tích xu hướng thời trang quốc tế: Khảo sát xu hướng Xuân Hè 2025–2026 về phom dáng (dáng lệch vai - One-shoulder, cổ chữ V - V-neck, váy quây - Strapless dress), chất liệu (gấm thêu - Brocade, bề mặt lấp lánh - Sparkling surface) và nghiên cứu phương thức tiếp cận văn hóa Á Đông từ thương hiệu cao cấp M essential của nhà thiết kế Muki Ma.
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật và tạo mẫu: Tiến hành thử nghiệm tạo phom (draping, rã rập cấu trúc corset, tạo khối điêu khắc), thử nghiệm xử lý bề mặt chất liệu (pha trộn màu vẽ nhũ trên vải gấm, in chuyển nhiệt ombre trên vải organza, kỹ thuật luồn kẽm tạo nếp và dập ly định hình bằng hơi nước).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua các phân tích về lý do chọn đề tài, mục đích nghiên cứu trước mắt và lâu dài, giới hạn phạm vi nghiên cứu, quy trình triển khai đồ án và giải thích tường tận hệ thống thuật ngữ chuyên môn. Tác giả chỉ rõ các khái niệm cốt lõi như Tứ Phủ, Thánh Cô, Đệ Nhất Thiên Tiên, nghi lễ cúng bái, hầu đồng, oản lễ, văn chầu, giao lĩnh, áo tấc, quạt trầm, dải lụa hồng, và mái chèo. Điểm nhấn của chương là xác định rõ việc chọn lọc bốn nhân vật đại diện cho bốn vùng không gian vũ trụ nhằm tạo cấu trúc cân bằng cho bộ sưu tập thời trang.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương 2 cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về cơ sở văn hóa tín ngưỡng và cơ sở thực tiễn thị trường. Phần văn hóa phân tích quá trình hình thành tín ngưỡng thờ Mẫu từ sự tôn sùng thiên nhiên thời nguyên thủy, phát triển qua các thời kỳ lịch sử (kháng chiến chống Bắc thuộc, thời Lý - Trần, thời Hậu Lê) đến khi được UNESCO công nhận. Tác giả phác thảo thần điện Tứ Phủ và phân tích sâu sắc bốn Thánh Cô:

  • Cô Cả Thượng Thiên: Ngự trị cõi trời, hỗ trợ Mẫu Đệ Nhất, gắn với màu đỏ quyền lực và ánh vàng kim, trang phục áo tấc đỏ thêu phượng thời Nguyễn, tay cầm bút và sớ.
  • Cô Đôi Thượng Ngàn: Thuộc Nhạc Phủ, cai quản kho lộc Sơn Lâm Sơn Trang, gắn với màu xanh lá cây của núi rừng, kiểu trang phục lấy cảm hứng từ người Mường với áo yêm xanh ngọc, váy quấn đen, kiềng bạc gắn lục lạc.
  • Cô Tư Địa Cung: Thuộc Địa Phủ, gắn với màu vàng biểu trưng cho sự vững chãi, an lành; trang phục đặc trưng gồm hai lớp áo Giao Lĩnh màu vàng và nâu, cầm đôi quạt giấy châm kim hoặc quạt trầm, tóc cài hoa trâm theo khảo cứu thời Lý – Trần.
  • Cô Bơ Thoải Cung: Thuộc Thoải Phủ, gắn với màu trắng thanh thoát và không gian bến sông Thác Hàn; trang phục gắn với dải lụa hồng đo nước mây, chèo đò và thắt lét trắng.

Về mặt chuyên môn thời trang, chương này khảo sát các yếu tố của trang phục sự kiện (kiểu dáng A-line, T-line, O-line; chất liệu lụa, gấm, taffeta, organza; kỹ thuật thêu, dập ly, đính kết), đối tượng khách hàng nữ 25–35 tuổi, và xu hướng SS25–26 từ các bộ sưu tập của Versace, Kim Shui, Shuting Qiu, HUI, Etro và M essential. Tiểu kết chương xác lập định hướng bộ sưu tập mang tên "Thiên Ngàn Địa Thoải".

Tiêu chí Cô Cả Thượng Thiên Cô Đôi Thượng Ngàn Cô Tư Địa Cung Cô Bơ Thoải Cung
Cõi cai quản (Phủ) Thiên Phủ (Cõi trời) Nhạc Phủ (Cõi rừng) Địa Phủ (Cõi đất) Thoải Phủ (Cõi nước)
Màu sắc biểu trưng Đỏ quyền lực, vàng kim Xanh lá cây, lục bảo, nâu đất Vàng đất, nâu, cam, xám Trắng, xanh dương nhạt, pastel
Biểu tượng / Vật phẩm Bút, sớ, mây, sấm sét Kho lộc, hoa lá, chim hươu Quạt trầm, hoa lúa, kho báu Mái chèo, dải lụa hồng, sóng
Trang phục gốc tham khảo Áo tấc thêu phượng Trang phục dân tộc Mường Áo Giao Lĩnh, tóc hoa trâm Thắt lét trắng, khăn vành dây
Phom dáng & Kỹ thuật cốt lõi Tay organza ombre luồn kẽm, dập ly Cắt rã corset, tạo khối vòm núi, thêu 3D Cắt rã hình học nhiều tầng, xếp lớp Dáng rủ, lướt sóng, chiffon và tulle

Chương 3: Phương án thiết kế

Chương 3 trình bày quá trình phát triển ý tưởng từ phác thảo đến thực nghiệm kỹ thuật cho bộ sưu tập 20 mẫu thiết kế (mỗi vị Thánh Cô gồm 5 mẫu). Tác giả thực hiện các thử nghiệm vật lý trên chất liệu và rập mẫu:

  • Thử nghiệm phom dáng: Tiến hành may mẫu thử ba phần gồm áo khoác ngoài vai rộng có hai lớp đính vảy xếp tầng; áo corset rã thân có chi tiết peplum nhấn eo; chân váy tạo khối ba chiều bằng các đường rã ráp mô phỏng khối núi non trùng điệp.
  • Thử nghiệm vẽ trên vải: Tiến hành qua 3 lần thử nghiệm tỷ lệ màu để vẽ họa tiết vân mây trên vải gấm. Lần 1 dùng màu nhũ vàng nguyên chất gây chói gắt; lần 2 pha thêm chút sắc đỏ; lần 3 tăng thêm tỷ lệ màu đỏ để tạo ra sắc vàng trầm ấm, tạo độ liên kết hài hòa với nền vải gấm đỏ của Cô Cả Thượng Thiên.
  • Thử nghiệm in trên vải: In họa tiết phượng hoàng trên nền chất liệu dành cho Cô Tư Địa Cung, kiểm soát độ mềm và giữ vững màu sắc.
  • Thử nghiệm tạo chi tiết cánh tay: Ứng dụng vải organza in chuyển nhiệt ombre từ đỏ sang trắng cho trang phục Cô Cả Thượng Thiên, luồn kẽm định hình đường lượn sóng tự nhiên, sử dụng chỉ may trong suốt để tránh lộ đường chỉ trên nền vải xuyên thấu, kết hợp dập ly nan quạt bằng bàn ủi hơi nước.

Chương 4: Quá trình thực hiện sản phẩm

Chương 4 ghi lại tiến trình chế tác thực tế các mẫu trang phục hoàn thiện được lựa chọn từ bộ sưu tập 20 mẫu. Trong đó, tác giả trình bày chi tiết quá trình hoàn thiện thiết kế số 1 lấy cảm hứng từ Cô Đôi Thượng Ngàn:

  • Bản vẽ kỹ thuật và thông số sản phẩm: Thực hiện may đo chuẩn hóa theo cỡ Size S.
  • Lựa chọn chất liệu: Sử dụng lụa nhung kim sa tông màu xanh lục bảo có bề mặt bắt sáng nhẹ, độ rủ mềm mại nhằm tôn vẻ uy nghiêm, huyền bí của không gian núi rừng.
  • Dựng phom và xử lý kết cấu: Thử nghiệm rập trên vải thô để cân chỉnh tỷ lệ; tay áo phồng hai lớp đính các mảnh vảy vải xếp tầng mô phỏng tán rừng nhiều tầng lớp; áo corset thân trên cắt rã thân và vạt xòe peplum ôm sát eo; chân váy ứng dụng kỹ thuật cắt rã và dựng khối vòm ba chiều mô phỏng dãy núi trùng điệp của vùng Nhạc Phủ.
Thông số kích thước kỹ thuật Giá trị đo (cm)
Cỡ sản phẩm (Size) S
Vòng cổ 25
Vòng nách 26
Ngang vai 36
Vòng ngực 80
Vòng eo 67
Vòng mông 90
Hạ eo trước 40
Hạ eo sau 37
Hạ mông 19
Dài quần 110

Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận những kết quả cụ thể trong cả nghiên cứu lý thuyết lẫn sản phẩm thực tế:

  • Xây dựng hoàn chỉnh bộ sưu tập "Thiên Ngàn Địa Thoải" gồm 20 mẫu phác thảo chia đều cho bốn nhóm biểu tượng: Cô Cả Thượng Thiên (mẫu 1–5), Cô Đôi Thượng Ngàn (mẫu 6–10), Cô Tư Địa Cung (mẫu 11–15) và Cô Bơ Thoải Cung (mẫu 16–20).
  • Chế tác thành công các trang phục mẫu thực tế (look mẫu) và hoàn thiện bộ ảnh Lookbook chuyên nghiệp thể hiện rõ cấu trúc tạo hình thời trang dự sự kiện.
  • Kiểm chứng thực nghiệm thành công các kỹ thuật chế tác bề mặt: tỷ lệ pha màu nhũ vàng trầm ấm trên nền vải gấm; kỹ thuật may giấu đường chỉ bằng chỉ trong suốt trên vải organza in chuyển nhiệt ombre kết hợp luồn sợi kẽm và dập ly định hình; kỹ thuật ghép rập rã khối ba chiều mô phỏng địa hình đồi núi trên chân váy.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Đề tài đã hệ thống hóa các đặc trưng biểu tượng của Tứ Phủ Thánh Cô thành ngôn ngữ thời trang Neofolk có tính ứng dụng cao, chứng minh khả năng đưa các yếu tố tín ngưỡng bản địa thoát khỏi khuôn khổ trang phục nghi lễ hầu đồng truyền thống để bước vào phân khúc thời trang dạ tiệc và sự kiện cao cấp dành cho phụ nữ hiện đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế kỹ thuật được tác giả rút ra từ thực tế triển khai chế tác mẫu:

  • Thời gian thử nghiệm phom dáng và chất liệu kéo dài do đòi hỏi sự cân chỉnh liên tục giữa độ cứng cấu trúc và độ rủ mềm của vải.
  • Hiện tượng lệch sắc độ và trễ sắc khi in chuyển nhiệt trên một số bề mặt sợi vải tơ tự nhiên.
  • Đường may dễ bị lộ trên các chất liệu mỏng xuyên thấu, đòi hỏi kiểm soát loại chỉ và mật độ mũi kim khắt khe.
  • Việc sử dụng nẹp và vật liệu gia cố (như silicone, kẽm) làm tăng độ giữ phom nhưng có thể gây cảm giác thô cứng, khó chịu nếu tiếp xúc trực tiếp với bề mặt da người mặc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tăng cường các lớp lót bảo vệ (lining) hoặc sử dụng chất liệu đệm mềm mại hơn nhằm tối ưu hóa tính tiện dụng và sự thoải mái khi vận động.
  • Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm soát màu in trên các dòng vải sợi tự nhiên cao cấp.
  • Cân bằng sâu hơn giữa tính trình diễn nghệ thuật thị giác và khả năng thương mại hóa hàng loạt của dòng trang phục sự kiện mang yếu tố văn hóa bản địa.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Thiết kế Thời trang, Công nghệ May: Giá trị tham khảo lớn nằm ở quy trình phát triển ý tưởng từ nghiên cứu văn hóa dân gian đến bảng moodboard, bảng phân tích xu hướng (Trend board), kỹ thuật dựng rập corset rã thân, kỹ thuật xếp nếp luồn kẽm dập ly, và bảng vẽ kỹ thuật chi tiết theo chuẩn thông số may đo.
  • Nhà thiết kế và thương hiệu theo đuổi phong cách Neofolk: Cung cấp phương pháp luận bài bản trong việc chắt lọc hoa văn cổ truyền (vân mây, cánh quạt, sóng nước, phượng hoàng) và phối hợp chất liệu cao cấp (gấm, lụa nhung kim sa, organza, taffeta) mà không làm biến dạng giá trị tâm linh nguyên bản.
  • Người nghiên cứu mỹ thuật ứng dụng và văn hóa dân gian: Đưa ra góc nhìn trực quan về cách thức bảo tồn và chuyển hóa sống động di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc vào đời sống đương đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án lựa chọn những nhân vật nào trong tín ngưỡng Tứ Phủ để phát triển bộ sưu tập?
Tác giả chọn lọc bốn vị Thánh Cô tiêu biểu tương ứng với bốn cõi không gian trong Tứ Phủ: Cô Cả Thượng Thiên (Thiên Phủ - cõi trời), Cô Đôi Thượng Ngàn (Nhạc Phủ - cõi rừng), Cô Tư Địa Cung (Địa Phủ - cõi đất) và Cô Bơ Thoải Cung (Thoải Phủ - cõi nước).

2. Tên gọi chính thức của bộ sưu tập và phong cách thiết kế chủ đạo là gì?
Bộ sưu tập mang tên "Thiên Ngàn Địa Thoải", được thiết kế theo phong cách Neofolk (dân gian đương đại), kết hợp các giá trị văn hóa tín ngưỡng truyền thống với kỹ thuật cắt may và phom dáng thời trang sự kiện hiện đại.

3. Khách hàng mục tiêu của bộ sưu tập được xác định theo những tiêu chí cụ thể nào?
Khách hàng mục tiêu là phụ nữ từ 25 đến 35 tuổi sinh sống tại các thành phố lớn (như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng), có thu nhập từ 1.000 đến 2.000 USD/tháng (25 đến 50 triệu đồng/tháng), hoạt động trong các ngành nghề có sức ảnh hưởng xã hội (diễn viên, ca sĩ, người mẫu, CEO, MC), có vóc dáng thon gọn và ưa chuộng trang phục mang đậm bản sắc văn hóa nhưng có tính ứng dụng cao.

4. Kỹ thuật xử lý bề mặt nào đã được tác giả thử nghiệm ba lần để đạt kết quả chuẩn xác?
Kỹ thuật vẽ trực tiếp họa tiết vân mây trên nền vải gấm đỏ (của Cô Cả Thượng Thiên) đã trải qua 3 lần điều chỉnh màu: lần 1 dùng màu nhũ vàng nguyên chất bị chói; lần 2 pha thêm sắc đỏ; và lần 3 tăng thêm tỷ lệ màu đỏ để tạo ra sắc vàng trầm ấm, đạt được độ hòa sắc và liên kết chặt chẽ với nền vải gấm.

5. Chất liệu và kết cấu tạo hình chính của mẫu trang phục số 1 (Cô Đôi Thượng Ngàn) được triển khai ra sao?
Trang phục số 1 sử dụng chất liệu chính là lụa nhung kim sa màu xanh lục bảo. Về kết cấu, sản phẩm gồm ba phần: tay áo phồng hai lớp đính các chi tiết vảy vải xếp tầng mô phỏng tán cây rừng; thân trên là áo corset rã thân có vạt xòe peplum tôn eo; và chân váy dựng khối ba chiều mô phỏng các dãy núi trùng điệp của vùng Nhạc Phủ.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Thuyền đã xây dựng thành công bộ sưu tập thời trang dự sự kiện "Thiên Ngàn Địa Thoải" dựa trên việc khai thác hệ thống biểu tượng của bốn vị Thánh Cô trong tín ngưỡng Tứ Phủ. Bằng ngôn ngữ thiết kế Neofolk hiện đại kết hợp các kỹ thuật dựng rập tạo khối, in chuyển nhiệt ombre luồn kẽm và thêu đính thủ công, đề tài đã dung hòa xuất sắc tính tôn nghiêm của di sản tâm linh với vẻ đẹp nữ quyền đương đại. Toàn bộ quy trình nghiên cứu, khảo sát thị trường và thực nghiệm chế tác trong đồ án cung cấp một tài liệu tham khảo học thuật chỉn chu cho ngành thiết kế thời trang ứng dụng văn hóa truyền thống Việt Nam.